Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế chuyển đổi của thời đại cách mạng công nghiệp 4.0, các hoạt động đầu tư tài chính ngày càng phát triển đa dạng. Báo cáo tài chính (BCTC) là công cụ chủ yếu giúp doanh nghiệp cung cấp thông tin tổng thể về cơ cấu tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và các dòng lưu chuyển tiền tệ cho nhà đầu tư, chủ nợ cùng các bên liên quan. Tuy nhiên, do BCTC do chính doanh nghiệp lập nên luôn tiềm ẩn rủi ro sai lệch thông tin nhằm phục vụ các mục đích riêng biệt, chẳng hạn như làm đẹp số liệu tài chính để thu hút vốn hoặc khai giảm lợi nhuận nhằm né tránh nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Kiểm toán độc lập đóng vai trò là bên thứ ba khách quan nhằm xác nhận tính trung thực và hợp lý của các thông tin này.

Trong cấu trúc BCTC của doanh nghiệp thương mại và dịch vụ, chi phí bán hàng (CPBH) và chi phí quản lý doanh nghiệp (CPQLDN) là hai khoản mục trọng yếu trực tiếp cấu thành chỉ tiêu lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và số thuế TNDN phải nộp. Các nghiệp vụ phát sinh liên quan đến hai khoản mục này diễn ra với tần suất cao, đa dạng về tính chất và liên quan chặt chẽ đến nhiều phần hành kế toán khác như tiền tệ, tài sản cố định (TSCĐ), hàng tồn kho và tiền lương. Các sai phạm trong hạch toán hai khoản mục này có thể làm sai lệch đáng kể kết quả kinh doanh và chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn công tác kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán An Việt (ANVIET CPA), đề tài "Hoàn thiện quy trình kiểm toán Chi phí bán hàng và Chi phí quản lý doanh nghiệp trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán An Việt thực hiện" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục CPBH và CPQLDN trong kiểm toán BCTC.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán CPBH và CPQLDN tại Công ty TNHH Kiểm toán An Việt, xác định các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại đó.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán hai khoản mục này tại công ty.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Cơ sở lý luận về kiểm toán CPBH và CPQLDN trong kiểm toán BCTC bao gồm những nội dung trọng tâm nào?
    2. Thực trạng quy trình kiểm toán CPBH và CPQLDN do Công ty TNHH Kiểm toán An Việt thực hiện diễn ra theo các bước nào?
    3. Quy trình kiểm toán hai khoản mục này tại đơn vị có những ưu điểm và hạn chế gì?
    4. Cần áp dụng những giải pháp và kiến nghị nào để nâng cao chất lượng quy trình kiểm toán CPBH và CPQLDN tại đơn vị?
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp trong kiểm toán BCTC.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH Kiểm toán An Việt và khách hàng kiểm toán minh họa (Công ty TNHH ABC).
    • Thời gian: Khảo sát số liệu và thực tiễn kiểm toán trong năm tài chính 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống chuẩn mực kế toán và kiểm toán hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm và nguyên tắc kế toán: Chuẩn mực kế toán số 01 (VAS 01 - "Chuẩn mực chung" ban hành theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC) định nghĩa chi phí là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán dưới hình thức các khoản chi tiền, giảm trừ tài sản hoặc phát sinh các khoản nợ làm giảm vốn chủ sở hữu (không bao gồm phân phối cho chủ sở hữu). Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC quy định kết cấu hạch toán tài khoản 641 (CPBH) gồm 7 tiểu khoản (6411 đến 6418) và tài khoản 642 (CPQLDN) gồm 8 tiểu khoản (6421 đến 6428).
  • Các nguyên tắc kế toán chi phối: Nguyên tắc cơ sở dồn tích, nguyên tắc phù hợp, nguyên tắc nhất quán, nguyên tắc thận trọng và nguyên tắc trọng yếu.
  • Chuẩn mực kiểm toán: Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 300 (VSA 300 - Lập kế hoạch kiểm toán), Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 560 (VSA 560 - Sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán), cùng hệ thống biểu mẫu và chỉ mục hồ sơ kiểm toán do Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành năm 2010.
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: $$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR} \implies \text{DR} = \frac{\text{AR}}{\text{IR} \times \text{CR}}$$ (Trong đó: $\text{AR}$ là rủi ro kiểm toán, $\text{IR}$ là rủi ro tiềm tàng, $\text{CR}$ là rủi ro kiểm soát, $\text{DR}$ là rủi ro phát hiện).
  • Mức trọng yếu: Xác định mức trọng yếu tổng thể dựa trên tỷ lệ % của lợi nhuận trước thuế, doanh thu hoặc tổng tài sản; mức trọng yếu thực hiện được xác định từ 50% đến 75% mức trọng yếu tổng thể; ngưỡng sai sót có thể bỏ qua tối đa bằng 4% mức trọng yếu thực hiện.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Áp dụng phép duy vật biện chứng, kết hợp lý luận với khảo sát thực tiễn để đánh giá quy trình.
  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Phương pháp nghiên cứu tài liệu, phương pháp so sánh đối chiếu, phương pháp quan sát thực địa, phỏng vấn trực tiếp kiểm toán viên (KTV) và ban quản lý khách hàng.
  • Kỹ thuật chọn mẫu kiểm toán: Kết hợp chọn mẫu thống kê và phi thống kê; chọn mẫu xác suất và phi xác suất; sử dụng phần mềm hỗ trợ chọn mẫu chuyên dụng CMA (Computer-aided Audit Sampling).
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán - kiểm toán của Bộ Tài chính, chương trình kiểm toán mẫu của VACPA, giáo trình chuyên ngành.
    • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ kiểm toán thực tế, hệ thống giấy tờ làm việc (GTLV), số liệu sổ sách kế toán, BCTC năm 2019 của khách hàng (Công ty TNHH ABC) được lưu trữ tại Công ty TNHH Kiểm toán An Việt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp trong kiểm toán BCTC

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán và kiểm toán khoản mục CPBH và CPQLDN:

  • Bản chất và cấu trúc tài khoản: Phân định rõ nội dung các tài khoản cấp 2 thuộc TK 641 (chi phí nhân viên bán hàng 6411, vật liệu bao bì 6412, dụng cụ đồ dùng 6413, khấu hao TSCĐ 6414, bảo hành 6415, dịch vụ mua ngoài 6417, chi phí bằng tiền khác 6418) và TK 642 (chi phí nhân viên quản lý 6421, vật liệu quản lý 6422, đồ dùng văn phòng 6423, khấu hao TSCĐ 6424, thuế phí lệ phí 6425, dự phòng 6426, dịch vụ mua ngoài 6427, chi phí bằng tiền khác 6428).
  • Các sai phạm và rủi ro thường gặp:
    • Ghi nhận chi phí cao hơn thực tế: Hạch toán chi phí không có chứng từ hợp lệ; hạch toán sai bản chất (tiền phạt vi phạm, mua sắm TSCĐ, chi phí vượt định mức); trích trước chi phí không có căn cứ (sửa chữa lớn, bảo hành); ghi nhận toàn bộ vào một kỳ các khoản chi cần phân bổ nhiều kỳ; cố ý tăng chi phí để giảm thuế TNDN.
    • Ghi nhận chi phí thấp hơn thực tế: Thiếu hụt hoặc thất lạc chứng từ; chậm hoàn ứng/chậm thanh toán tạm ứng; hạch toán chi phí phát sinh kỳ này sang kỳ sau để làm đẹp chỉ tiêu lợi nhuận.
    • Phân loại sai: Nhầm lẫn giữa CPBH, CPQLDN với chi phí sản xuất chung (TK 627) hoặc chi phí tài chính (TK 635).
  • Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB): Phân tích các chính sách phân công, phân nhiệm, nguyên tắc bất kiêm nhiệm và quy định phê chuẩn hạn mức (ví dụ: các khoản chi phí bán hàng từ 5 triệu đồng trở lên phải có phê duyệt của trưởng bộ phận).
  • Quy trình kiểm toán chuẩn: Trình bày chi tiết 3 giai đoạn: Lập kế hoạch kiểm toán (chuẩn bị, lập kế hoạch tổng thể, đánh giá KSNB, xác định mức trọng yếu); Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát, thủ tục phân tích tài chính/phi tài chính, kiểm tra chi tiết theo 5 cơ sở dẫn liệu: tính phát sinh, tính chính xác, tính đầy đủ, phân loại và đúng kỳ); Kết thúc kiểm toán (tổng hợp sai sót, xem xét sự kiện sau niên độ theo VSA 560, đánh giá giả định hoạt động liên tục, soát xét chất lượng, phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý).

Chương 2: Thực trạng quy trình kiểm toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán An Việt thực hiện

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và thực tế áp dụng quy trình kiểm toán tại ANVIET CPA:

  • Khái quát về Công ty TNHH Kiểm toán An Việt:
    • Pháp lý: Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán số 059/KDKT cấp ngày 10/12/2013, mã số thuế 0200511555; thành lập trên cơ sở sáp nhập Công ty TNHH Kiểm toán An Phú (thành lập 2007) và Công ty TNHH Kiểm toán Việt Anh (thành lập 2003); là thành viên của Hiệp hội Kiểm toán quốc tế GMN (GMN International).
    • Cơ cấu tổ chức: Hội đồng thành viên $\rightarrow$ Ban Tổng giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc chuyên môn $\rightarrow$ Các phòng ban chức năng (Phòng kiểm toán 1, Phòng kiểm toán 2, Phòng kiểm toán XDCB, Phòng kiểm toán doanh nghiệp FDI, Ban kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán, Phòng tư vấn - đào tạo, Phòng kế toán).
  • Phương pháp tiếp cận và hệ thống hồ sơ kiểm toán:
    • Áp dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro (Risk-based approach).
    • Lưu trữ hồ sơ kiểm toán theo chuẩn chỉ mục 8 phần của VACPA 2010 (từ A đến H).
Mã chỉ mục Nội dung hồ sơ kiểm toán tổng hợp (VACPA 2010)
A Kế hoạch kiểm toán
B Tổng hợp, kết luận và lập báo cáo
C Kiểm tra hệ thống kiểm soát nội bộ
D Kiểm tra cơ bản tài sản
E Kiểm tra cơ bản nợ phải trả
F Kiểm tra cơ bản nguồn vốn chủ sở hữu và tài khoản ngoại bảng
G Kiểm tra cơ bản báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
H Kiểm tra các nội dung khác
  • Thực tế quy trình kiểm toán tại khách hàng minh họa (Công ty TNHH ABC):
    • Giai đoạn lập kế hoạch: Thực hiện đánh giá chấp nhận khách hàng (mẫu A120), gửi thư và kế hoạch kiểm toán (A230), tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động (A310), tìm hiểu chính sách kế toán (A400), phân tích sơ bộ biến động BCTC và tính các tỷ số CPBH/DTT, CPQLDN/DTT (A510), đánh giá KSNB đối với chi phí (A610), tính toán mức trọng yếu tổng thể và mức trọng yếu thực hiện (A710).
    • Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Sử dụng phần mềm chọn mẫu CMA để trích xuất các nghiệp vụ vượt bước nhảy và các nghiệp vụ rủi ro. Lập hệ thống GTLV phần hành G: Tổng hợp chi phí theo nội dung (G340A, G440A), tổng hợp đối ứng tài khoản (G340B, G440B), phân tích biến động chi phí so với kỳ trước và giữa các tháng (G341, G441), kiểm tra chi tiết hóa đơn/chứng từ (G343, G443), kiểm tra tính đúng kỳ trước và sau niên độ khóa sổ (G345, G445).
    • Giai đoạn kết thúc kiểm toán: Tổng hợp kết quả kiểm toán CPBH và CPQLDN, lập bảng số liệu tổng hợp, phân tích BCTC sau điều chỉnh, thực hiện quy trình kiểm soát chất lượng qua các cấp (Trưởng nhóm $\rightarrow$ Manager/Trưởng phòng $\rightarrow$ Ban Giám đốc phê duyệt) và phát hành báo cáo kiểm toán kèm thư quản lý.
  • Đánh giá thực trạng:
    • Ưu điểm: Quy trình kiểm toán được chuẩn hóa theo mẫu VACPA; phân công nhiệm vụ rõ ràng; ứng dụng phần mềm CMA giúp tiết kiệm thời gian chọn mẫu; thực hiện kiểm soát chất lượng chặt chẽ qua nhiều cấp.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Bảng câu hỏi tìm hiểu KSNB còn mang tính tổng quát, chưa có hệ thống câu hỏi chuyên biệt cho từng loại chi phí nhạy cảm; việc phân tích thông tin phi tài chính còn hạn chế; thủ tục kiểm tra tính đúng kỳ đôi lúc chưa bao quát hết các khoản trích trước chi phí phát sinh cuối năm.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán An Việt thực hiện

Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: ANVIET CPA định hướng mở rộng thị phần, giữ vững vị thế thành viên GMN International, nâng cao năng lực đội ngũ kiểm toán viên và chuẩn hóa kiểm soát chất lượng dịch vụ.
  • Hệ thống giải pháp hoàn thiện:
    • Giai đoạn lập kế hoạch: Thiết kế bảng câu hỏi đánh giá rủi ro KSNB chuyên biệt cho CPBH và CPQLDN; bổ sung các tiêu chí đánh giá môi trường kinh doanh và thông tin ngành để xác định tỷ lệ mức trọng yếu phù hợp hơn.
    • Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Tăng cường kết hợp thủ tục phân tích biến động chi tiết theo tháng với phân tích chỉ số phi tài chính; hoàn thiện phương pháp kiểm tra tính đúng kỳ (Cut-off test) và kiểm tra sâu các khoản chi phí nhạy cảm (quảng cáo, hoa hồng, tiếp khách, sửa chữa lớn).
    • Giai đoạn kết thúc kiểm toán: Hoàn thiện biểu mẫu tổng hợp sai sót và tăng cường sự phối hợp soát xét giữa trưởng nhóm với bộ phận kiểm soát chất lượng trước khi lập dự thảo báo cáo kiểm toán.
  • Điều kiện thực hiện giải pháp: Đòi hỏi công ty nâng cao đào tạo nội bộ, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin kiểm toán, cùng sự phối hợp cung cấp tài liệu minh bạch từ phía khách hàng và sự hỗ trợ hướng dẫn nghiệp vụ từ VACPA và Bộ Tài chính.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp toàn bộ quy trình kiểm toán thực tế tại ANVIET CPA qua hệ thống hồ sơ kiểm toán mẫu:

Giai đoạn kiểm toán Giấy tờ làm việc (GTLV) áp dụng tại ANVIET CPA Nội dung kỹ thuật thực hiện
Lập kế hoạch A120, A230, A310, A400, A510, A610, A710 Đánh giá chấp nhận khách hàng, phân tích sơ bộ tỷ lệ chi phí/DTT, đánh giá rủi ro $\text{IR, CR, DR}$, tính mức trọng yếu (thực hiện từ 50%-75% tổng thể, sai sót bỏ qua $\le 4%$).
Thực hiện kiểm toán G340A, G340B, G341, G343, G345 (CPBH)
G440A, G440B, G441, G443, G445 (CPQLDN)
Ứng dụng phần mềm CMA chọn mẫu; kiểm tra đối ứng tài khoản; phân tích biến động hàng tháng; kiểm tra chi tiết chứng từ theo 5 cơ sở dẫn liệu; kiểm tra cắt khóa sổ đúng kỳ.
Kết thúc kiểm toán Bảng tổng hợp G340/G440, Báo cáo kiểm toán, Thư quản lý Đánh giá sai sót tổng hợp, soát xét sự kiện sau niên độ (VSA 560), đánh giá giả định hoạt động liên tục, kiểm soát chất lượng 3 cấp.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Khóa luận tự đánh giá và chỉ ra các điểm đóng góp cụ thể so với các công trình nghiên cứu đi trước về cùng chủ đề:

  • So với nghiên cứu của Bùi Phương Liên (2016) tại Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá AAFC: Nghiên cứu trước chỉ nêu các bước kiểm tra chi tiết và phân tích mà chưa phân định rõ ràng các công việc trong từng giai đoạn kiểm toán cụ thể. Khóa luận này đã hệ thống hóa đầy đủ toàn bộ quy trình theo cấu trúc 3 giai đoạn mạch lạc (Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thực hiện $\rightarrow$ Kết thúc).
  • So với nghiên cứu của Hoàng Thị Huyền (2014) tại Chi nhánh Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C Hà Nội: Nghiên cứu trước chưa làm rõ giải pháp hoàn thiện theo từng giai đoạn và chưa thiết kế bảng câu hỏi KSNB chuyên biệt. Khóa luận này đã khắc phục bằng cách gắn các giải pháp hoàn thiện tương ứng vào từng khâu kỹ thuật của quy trình.
  • So với nghiên cứu của Khương Huyền Trang (2016) tại Công ty TNHH Hãng kiểm toán và Định giá ATC: Nghiên cứu trước thiếu khung cơ sở lý luận tổng quát để làm đối trọng so sánh với thực trạng. Khóa luận này xây dựng hoàn chỉnh khung lý luận từ chuẩn mực VAS, VSA đến các quy tắc hạch toán và kiểm soát nội bộ.
  • Đóng góp thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu và phân tích chuyên sâu thực trạng quy trình kiểm toán CPBH và CPQLDN tại Công ty TNHH Kiểm toán An Việt, phản ánh rõ nét việc ứng dụng phần mềm chọn mẫu CMA và hệ thống hồ sơ VACPA 2010 tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát thực tế chỉ tập trung tại Công ty TNHH Kiểm toán An Việt với một khách hàng điển hình là Công ty TNHH ABC trong niên độ kế toán 2019, chưa khảo sát trên diện rộng các nhóm khách hàng thuộc nhiều ngành nghề sản xuất - kinh doanh đặc thù khác.
    • Việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ chủ yếu dựa trên các quy trình kế toán truyền thống, chưa khai thác sâu rủi ro trong môi trường doanh nghiệp sử dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán CPBH và CPQLDN cho các loại hình doanh nghiệp có quy mô lớn, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hoặc các doanh nghiệp thương mại điện tử với khối lượng giao dịch bán lẻ lớn.
    • Nghiên cứu ứng dụng các công cụ kiểm toán kỹ thuật số nâng cao và phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) trong việc kiểm tra chi tiết và phát hiện gian lận chi phí tự động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về kiểm toán khoản mục chi phí hoạt động.
    • Trợ lý kiểm toán viên và kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa và nhỏ đang tìm kiếm tài liệu tham khảo thực tế về biểu mẫu và phương pháp kiểm toán theo chuẩn mực VACPA.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình lập và tham chiếu hệ thống giấy tờ làm việc phần hành kết quả kinh doanh (các mẫu GTLV từ G340 đến G445).
    • Kỹ thuật phân tích tỷ số tài chính kết hợp với quy trình ứng dụng phần mềm chọn mẫu CMA trong kiểm toán chi phí.
    • Phương pháp xác định mức trọng yếu tổng thể, mức trọng yếu thực hiện và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua theo mô hình rủi ro kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức trọng yếu thực hiện và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua được xác định theo tỷ lệ nào trong quy trình kiểm toán?

Theo cơ sở lý luận và thực hành kiểm toán được trình bày trong khóa luận, mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality) được xác định trong khoảng từ 50% đến 75% mức trọng yếu tổng thể của toàn bộ BCTC. Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (Tolerable Error) đối với từng khoản mục, bao gồm cả CPBH và CPQLDN, được xác định tối đa bằng 4% mức trọng yếu thực hiện.

2. Hệ thống hồ sơ kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán An Việt được tổ chức theo quy chuẩn nào?

Hồ sơ kiểm toán tại ANVIET CPA được chuẩn hóa và lưu trữ theo hệ thống chỉ mục hồ sơ kiểm toán tổng hợp 8 phần do Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành năm 2010, phân chia từ phần A (Kế hoạch kiểm toán), B (Tổng hợp, kết luận, lập báo cáo), C (Kiểm soát nội bộ), D đến G (Kiểm tra cơ bản tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn, doanh thu - chi phí) và H (Nội dung khác).

3. Thủ tục kiểm tra chi tiết khoản mục CPBH và CPQLDN nhằm xác minh những cơ sở dẫn liệu cụ thể nào?

Kiểm toán viên tiến hành kiểm tra chi tiết chứng từ và sổ sách nhằm thu thập bằng chứng xác minh 5 cơ sở dẫn liệu chính: tính phát sinh (chi phí thực tế xảy ra và phục vụ hoạt động đơn vị), tính chính xác (số liệu tính toán và phân bổ đúng đắn), tính đầy đủ (không bỏ sót nghiệp vụ), phân loại (hạch toán đúng tài khoản và đúng tính chất chi phí), và đúng kỳ (chi phí phát sinh được ghi nhận đúng niên độ kế toán).

4. Công cụ kỹ thuật nào được Công ty TNHH Kiểm toán An Việt sử dụng để hỗ trợ chọn mẫu kiểm toán chi phí?

ANVIET CPA ứng dụng phần mềm chọn mẫu tự động CMA (Computer-aided Audit Sampling). Kiểm toán viên tiến hành kiểm tra 100% đối với các nghiệp vụ có giá trị lớn hơn bước nhảy (khoảng cách mẫu) hoặc các nghiệp vụ bất thường, sau đó sử dụng phần mềm CMA để chọn ngẫu nhiên các phần tử mẫu đại diện cho nhóm nghiệp vụ có giá trị nhỏ hơn bước nhảy.

5. Khóa luận này khắc phục được những khoảng trống nào từ các nghiên cứu của Bùi Phương Liên (2016) và Hoàng Thị Huyền (2014)?

Khóa luận đã phân chia rõ ràng quy trình kiểm toán thành 3 giai đoạn độc lập kèm hệ thống biểu mẫu GTLV chuẩn của VACPA (thay vì chỉ trình bày các bước phân tích và kiểm tra chi tiết đơn lẻ như nghiên cứu của Bùi Phương Liên), đồng thời thiết kế các nhóm giải pháp hoàn thiện gắn liền với từng giai đoạn kiểm toán cụ thể và bổ sung cơ sở lý luận hoàn chỉnh (khắc phục hạn chế trong nghiên cứu của Hoàng Thị Huyền và Khương Huyền Trang).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và chuẩn mực kiểm toán áp dụng cho khoản mục chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp trong kiểm toán BCTC. Thông qua việc phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Kiểm toán An Việt và tình huống kiểm toán khách hàng cụ thể (Công ty TNHH ABC) trong năm 2019, công trình đã làm rõ quy trình thực hành từ khâu lập kế hoạch, chọn mẫu bằng phần mềm CMA, thực hiện kiểm tra cơ bản đến khâu soát xét phát hành báo cáo. Các ưu điểm, hạn chế được chỉ ra là căn cứ thực tiễn vững chắc để đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả kiểm toán tại doanh nghiệp kiểm toán độc lập.