Luận văn tốt nghiệp: Quản trị vốn lưu động tại CTCP Dược phẩm Hưng Yên - Chuyên ngành Tài chính Doanh nghiệp

Nghiên cứu chi tiết quản trị vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hưng Yên. Phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

2021

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị vốn lưu động tại doanh nghiệp dược phẩm

Quản trị vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành dược phẩm. Vốn lưu động bao gồm toàn bộ tài sản ngắn hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho và các tài sản khác có khả năng chuyển đổi thành tiền trong một chu kỳ kinh doanh. Tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hưng Yên, quản trị vốn lưu động được xem là nhiệm vụ then chốt đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục. Doanh nghiệp dược phẩm có đặc thù riêng về chu kỳ quay vòng vốn, yêu cầu dự trữ nguyên vật liệu sản xuất thuốc và thời gian thu hồi công nợ phức tạp. Việc xác định đúng nhu cầu vốn lưu động giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc thừa vốn gây lãng phí. Quản trị hiệu quả vốn lưu động góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường dược phẩm đầy biến động.

1.1. Khái niệm và bản chất vốn lưu động trong doanh nghiệp

Vốn lưu động là phần vốn đầu tư vào tài sản ngắn hạn phục vụ hoạt động kinh doanh thường xuyên của doanh nghiệp. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, các khoản đầu tư ngắn hạn, phải thu khách hàng và hàng tồn kho. Bản chất vốn lưu động thể hiện khả năng luân chuyển tài sản trong chu kỳ kinh doanh, từ tiền sang nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và quay lại tiền mặt. Tại doanh nghiệp dược phẩm, vốn lưu động có vai trò đặc biệt quan trọng vì yêu cầu dự trữ nguyên liệu sản xuất thuốc đảm bảo nguồn cung liên tục cho thị trường.

1.2. Các phương pháp xác định nhu cầu vốn lưu động

Có hai nhóm phương pháp xác định nhu cầu vốn lưu động gồm phương pháp trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp trực tiếp dựa trên ước tính từng khoản mục tài sản ngắn hạn cần thiết cho kế hoạch sản xuất kinh doanh. Phương pháp gián tiếp sử dụng thống kê kinh nghiệm từ doanh nghiệp cùng ngành hoặc phân tích tỷ lệ phần trăm trên doanh thu từ báo cáo tài chính các năm trước. Phương pháp gián tiếp tương đối đơn giản, giúp doanh nghiệp ước tính nhanh chóng nhu cầu vốn lưu động năm kế hoạch trên cơ sở doanh thu dự kiến để xác định nguồn tài trợ phù hợp.

II. Phân tích thực trạng quản trị vốn lưu động tại CTCP Dược phẩm Hưng Yên

Công ty Cổ phần Dược phẩm Hưng Yên là doanh nghiệp có bề dày kinh nghiệm hơn 50 năm trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thuốc chữa bệnh. Công ty có thị trường sản phẩm trên 50 tỉnh thành trong cả nước, từ miền Trung trở ra là thị trường chủ yếu. Đội ngũ lao động bao gồm 90 cán bộ công nhân viên với trình độ chuyên môn đa dạng từ trung học dược đến trên đại học. Phân tích thực trạng quản trị vốn lưu động cho thấy công ty có những thuận lợi như uy tín thương hiệu, thị phần ổn định tại Hưng Yên và các tỉnh lân cận chiếm tới 60%. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc cân đối nguồn vốn, quản lý hàng tồn kho và thu hồi công nợ. Tình hình biến động vốn lưu động qua các năm phản ánh mức độ hiệu quả trong công tác quản trị tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp dược phẩm này.

2.1. Cấu trúc và biến động vốn lưu động qua các năm

Cấu trúc vốn lưu động tại CTCP Dược phẩm Hưng Yên bao gồm các khoản mục chính: tiền mặt và tương đương tiền, các khoản phải thu khách hàng, hàng tồn kho nguyên vật liệu và thành phẩm. Qua phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2018-2020, tỷ trọng hàng tồn kho chiếm phần lớn trong tổng tài sản ngắn hạn, phản ánh đặc thù ngành dược phẩm cần dự trữ nguyên liệu sản xuất. Các khoản phải thu khách hàng có xu hướng biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp.

2.2. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động và các chỉ tiêu đánh giá

Hiệu quả sử dụng vốn lưu động được đánh giá qua hệ số quay vòng vốn lưu động và thời gian quay vòng. Tại CTCP Dược phẩm Hưng Yên, thời gian quay vòng vốn lưu động phản ánh tốc độ luân chuyển từ tiền sang hàng hóa và quay lại tiền mặt. Các chỉ tiêu về khả năng thanh toán ngắn hạn như hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán hiện thời cho thấy mức độ an toàn tài chính. Việc phân tích các chỉ tiêu này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong quản trị vốn lưu động của công ty.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động tại doanh nghiệp

Trên cơ sở phân tích thực trạng, nhiều giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động tại CTCP Dược phẩm Hưng Yên. Giải pháp đầu tiên tập trung vào việc tổ chức phân bổ vốn lưu động hợp lý giữa các khoản mục tài sản ngắn hạn. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách quản lý hàng tồn kho khoa học, xác định mức tồn kho tối thiểu và tối ưu để vừa đảm bảo sản xuất vừa giảm chi phí lưu kho. Giải pháp thứ hai liên quan đến quản lý công nợ phải thu, cần thiết lập chính sách tín dụng phù hợp và tăng cường kiểm soát thời gian thu hồi nợ. Công ty cũng cần đa dạng hóa nguồn vốn lưu động, kết hợp giữa vốn tự có và vốn vay ngắn hạn với chi phí hợp lý. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính giúp theo dõi sát sao biến động vốn lưu động, từ đó đưa ra quyết định kịp thời và chính xác.

3.1. Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho và chuỗi cung ứng

Quản lý hàng tồn kho hiệu quả là yếu tố then chốt trong quản trị vốn lưu động doanh nghiệp dược phẩm. CTCP Dược phẩm Hưng Yên cần áp dụng phương pháp quản lý tồn kho theo nhóm ABC, phân loại nguyên vật liệu theo giá trị và tần suất sử dụng. Việc xây dựng mối quan hệ bền vững với nhà cung cấp giúp đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định với giá cạnh tranh. Công ty nên áp dụng hệ thống đặt hàng kinh tế EOQ để xác định lượng đặt hàng tối ưu, giảm chi phí lưu kho và tránh tình trạng tồn kho quá mức gây ứ đọng vốn.

3.2. Cải thiện chính sách tín dụng và thu hồi công nợ

Chính sách tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và khả năng thu hồi vốn của doanh nghiệp. Công ty cần xây dựng bảng tiêu chí đánh giá tín dụng khách hàng, phân loại theo mức độ rủi ro để áp dụng hạn mức tín dụng phù hợp. Việc tăng cường công tác theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ giúp rút ngắn thời gian thu tiền bình quân. Công ty nên cân nhắc áp dụng chiết khấu thanh toán sớm để khuyến khích khách hàng trả nợ đúng hạn, đồng thời sử dụng các biện pháp bảo lãnh hoặc ký quỹ đối với đơn hàng lớn.

IV. Kết luận và hướng phát triển quản trị vốn lưu động doanh nghiệp

Luận văn về quản trị vốn lưu động tại CTCP Dược phẩm Hưng Yên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng công tác quản trị vốn lưu động tại doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy công ty có nền tảng vững chắc với hơn 50 năm kinh nghiệm trong ngành dược phẩm, thị phần ổn định và đội ngũ nhân lực chất lượng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần cải thiện nhiều khía cạnh trong quản lý vốn lưu động, đặc biệt là tối ưu hóa hàng tồn kho và nâng cao hiệu quả thu hồi công nợ. Các giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp. Trong bối cảnh thị trường dược phẩm ngày càng cạnh tranh, việc quản trị vốn lưu động hiệu quả sẽ giúp công ty duy trì thanh khoản, giảm chi phí tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý tài chính và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm.

4.1. Đánh giá tổng thể hiệu quả quản trị vốn lưu động

Đánh giá tổng thể cho thấy CTCP Dược phẩm Hưng Yên đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong quản trị vốn lưu động. Doanh nghiệp duy trì được hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục, đảm bảo cung cấp sản phẩm thuốc chữa bệnh cho thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn lưu động chưa đạt mức tối ưu, thời gian quay vòng vốn còn cao so với một số doanh nghiệp cùng ngành. Việc cải thiện công tác quản trị vốn lưu động sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường dược phẩm.

4.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý vốn lưu động

Chuyển đổi số mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp dược phẩm trong quản lý vốn lưu động. CTCP Dược phẩm Hưng Yên nên đầu tư hệ thống phần mềm quản lý tài chính tích hợp, cho phép theo dõi biến động vốn lưu động theo thời gian thực. Việc ứng dụng phân tích dữ liệu lớn giúp dự báo nhu cầu vốn chính xác hơn, từ đó tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn. Công nghệ blockchain có thể áp dụng trong quản lý chuỗi cung ứng, tăng tính minh bạch và giảm rủi ro trong giao dịch với nhà cung cấp và khách hàng.

28/05/2026