Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quản lý Giáo dục (Mã số: 62140114) của tác giả Nguyễn Thanh Dân với đề tài "Quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phổ thông vùng Đồng bằng sông Cửu Long" (bảo vệ năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Thái Văn Long) giải quyết một điểm nghẽn then chốt trong hệ thống giáo dục phổ thông Việt Nam: giai đoạn chuyển tiếp nhạy cảm vào lớp 10 THPT tại địa bàn đặc thù Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

Giai đoạn lớp 10 đánh dấu bước ngoặt phát triển tâm sinh lý mạnh mẽ ở lứa tuổi 14–16, nơi học sinh phải đối mặt đồng thời với sự thay đổi môi trường học tập từ THCS lên THPT, phương pháp học tập mới theo định hướng phát triển năng lực của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, và các áp lực xã hội phức tạp. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình giáo dục học trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận mối quan hệ nhà trường – gia đình ở góc độ giáo dục đạo đức chung chung hoặc xã hội hóa cơ sở vật chất, chưa có công trình nào xây dựng mô hình quản lý sự phối hợp chuyên biệt cho hoạt động học tập của học sinh lớp 10 dưới lăng kính quản lý khoa học tại ĐBSCL.

Nhiệm vụ nghiên cứu và các giả thuyết được xác lập cụ thể:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 THPT cần được cấu trúc như thế nào dựa trên tiếp cận Quản lý theo kết quả (Results-Based Management - RBM)?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức, nội dung, phương thức và các chức năng quản lý phối hợp tại 11 trường THPT thuộc 7 tỉnh ĐBSCL đang bộc lộ những rào cản và khoảng trống cụ thể nào?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống biện pháp quản lý nào đảm bảo tính đồng bộ, khả thi và có khả năng giải quyết các xung đột giao tiếp giữa nhà trường và phụ huynh vùng sông nước?
  4. Giả thuyết khoa học (H1): Nếu việc quản lý phối hợp được chuyển dịch từ hành chính sự vụ sang mô hình đối tác đồng trách nhiệm, vận hành qua hệ thống giao tiếp thông tin hai chiều và kiểm soát theo chuẩn đầu ra RBM, chất lượng thích ứng và kết quả học tập của học sinh lớp 10 ĐBSCL sẽ tăng trưởng có ý nghĩa thống kê.

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 7 tỉnh đại diện được bốc thăm ngẫu nhiên từ 13 tỉnh ĐBSCL (Cà Mau, Bạc Liêu, Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Long An, Tiền Giang), khảo sát trực tiếp đội ngũ Cán bộ Quản lý (CBQL), Giáo viên (GV) và Cha mẹ học sinh (CMHS) qua hai giai đoạn dữ liệu (2015 và cập nhật bổ sung 2020–2021). Ý nghĩa của công trình nằm ở việc xác lập khung quản trị đối tác trường học – gia đình chuẩn mực, cung cấp cơ sở thực chứng để các Sở Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vùng ĐBSCL đổi mới công tác quản trị học đường.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quan hệ nhà trường – gia đình ghi nhận các dòng lý thuyết chủ đạo nhưng cũng bộc lộ những bất đồng quan điểm sâu sắc.

Các dòng nghiên cứu quốc tế điển hình

  1. Lý thuyết khung tham gia 6 thành tố của Joyce Epstein (2002, 2010): Epstein phân loại sự tham gia của gia đình thành 6 loại hình: Hỗ trợ gia đình (Parenting), Giao tiếp (Communicating), Tình nguyện (Volunteering), Hỗ trợ học tập tại nhà (Learning at home), Ra quyết định (Decision-making), và Hợp tác với cộng đồng (Collaborating with community). Khung này nhấn mạnh nhà trường phải đóng vai trò xúc tác liên kết ba vòng tròn ảnh hưởng: trường học, gia đình và cộng đồng.
  2. Mô hình Quan hệ đối tác cộng tác của Sandra Christenson (2002 - Đại học Minnesota): Nghiên cứu "Collaborative Family-School Relationships for Children's learning: Belief and Practices" chỉ ra rằng gia đình phải được nhìn nhận như một đồng chủ thể (equal partners). Christenson chỉ trích mô hình truyền thống xem phụ huynh chỉ là người hỗ trợ thụ động, đồng thời cảnh báo rào cản chi phí và năng lực quản trị khi triển khai đối tác trường học.
  3. Nghiên cứu phản biện về nhận thức của người học của Mircea Agabrian (2007): Nghiên cứu thực nghiệm tại hạt Alba (Rumani) trên 2.000 học sinh trung học cho thấy 54% học sinh đánh giá thấp mối quan hệ phối hợp trường – gia đình do sự áp đặt một chiều và thiếu vắng vai trò giám sát khoa học của nhà quản lý.
  4. Nghiên cứu chuyển tiếp lớp đầu cấp THPT tại Hoa Kỳ (Hanover Research, 2017; Elaine Allensworth, 2013; CCSR Chicago): Dữ liệu từ Chicago Public Schools chỉ ra rằng khi bước vào năm đầu THPT, điểm trung bình GPA sụt giảm 1.48 điểm ở nam và 0.06 điểm ở nữ do việc thiếu hệ thống theo dõi và hỗ trợ liên tục, biến nỗ lực học tập thành "sự lựa chọn tự phát" khi học sinh bị ngợp trước quyền tự do mới.

Bối cảnh học thuật trong nước

Tại Việt Nam, các công trình của Lê Gia Thanh (về liên kết xã hội xây dựng môi trường giáo dục), Hoàng Hồng Trang (2014, về giáo dục đạo đức học sinh THPT Hà Nội), Lương Thị Việt Hà (về xã hội hóa giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng) đã đặt nền móng cho việc phân tích sự phối hợp lực lượng xã hội. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa cá biệt hóa cho giai đoạn nhạy cảm lớp 10 và chưa tích hợp mô hình Quản lý theo kết quả (RBM) vào bối cảnh nông thôn, sông nước vùng Tây Nam Bộ. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Dân định vị chuẩn xác tại giao điểm giữa khoa học quản lý giáo dục hiện đại và tính đặc thù kinh tế - văn hóa của vùng ĐBSCL.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm hệ thống lý thuyết quản lý giáo dục thông qua việc làm rõ 3 khái niệm bản chất:

  1. Trích dẫn nguyên văn định nghĩa lý luận từ tác giả: "Hoạt động GD học tập được hiểu là một bộ phận của hoạt động GD trí tuệ, là hoạt động GD được tổ chức có mục đích, có kế hoạch, có nội dung, nhà GD vận dụng những phương pháp và hình thức GD thích hợp để giúp HS lĩnh hội hệ thống tri thức, phát triển năng lực nhận thức và vận dụng, thông qua đó hình thành niềm tin, hành vi và thói quen đạo đức, ứng xử cuộc sống, hoạt động sáng tạo và thích nghi."
  2. Khái niệm quản lý phối hợp được tác giả định nghĩa chuẩn hóa: "QL sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS là tập hợp những tác động có mục đích, có kế hoạch, hợp qui luật của chủ thể QL nhà trường thông qua việc thực hiện các chức năng QL đến hoạt động hợp tác, thống nhất và hỗ trợ nhau giữa nhà trường và gia đình trong GD học tập của HS nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho HS học tập."
  3. Tái định nghĩa quản lý tổng thể: "QL là quá trình chủ thể QL tiến hành những hoạt động khai thác, lựa chọn, tổ chức và điều hành các nguồn lực, các tác động của chủ thể theo kế hoạch chủ động và phù hợp với quy luật khách quan để tạo ảnh hưởng đến đối tượng nhằm tạo ra sự thay đổi cần thiết vì sự tồn tại, ổn định và phát triển của tổ chức trong một môi trường luôn biến động."

Luận án tạo ra bước chuyển biến hệ hình (paradigm shift) từ "quản lý hành chính một chiều" (nhà trường triệu tập – phụ huynh đóng góp tài chính) sang "quản trị hệ thống đồng kiến tạo" (co-creation governance), nơi phụ huynh được trao quyền như một chủ thể sư phạm tại gia đình.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa:

  • Tiếp cận Quản lý theo kết quả (Results-Based Management - RBM): Cấu trúc chu trình quản lý xuyên suốt 4 chức năng kinh điển: Lập kế hoạch theo mục tiêu đầu ra $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện $\rightarrow$ Chỉ đạo hệ thống truyền thông hai chiều $\rightarrow$ Kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kết quả học tập của học sinh.
  • Lý thuyết tâm lý học nhận thức của V.A. Cruchtexki và Lê Văn Hồng (1996): Khẳng định hoạt động học tập là hoạt động chủ đạo của lứa tuổi học sinh THPT, phụ thuộc vào 4 nhân tố: tài liệu lĩnh hội, người truyền thụ, bản thân người học và phương tiện hỗ trợ từ môi trường gia đình.
  • Khung thể chế pháp lý Việt Nam: Căn cứ Điều 89, 90, 91, 92 Luật Giáo dục 2019 và Điều lệ trường trung học, chuẩn hóa thẩm quyền phân cấp giữa Ban Giám hiệu (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng), Ban đại diện cha mẹ học sinh (BĐDCMHS), GVCN và GV bộ môn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Kết hợp giữa Thực chứng luận (Positivism) trong đo lường định lượng thực trạng và Thực tế phê phán (Critical Realism) trong lý giải các rào cản văn hóa, kinh tế - xã hội vùng ĐBSCL.
  • Thiết kế Mixed-Methods: Kết hợp song song điều tra diện rộng bằng bảng hỏi khảo sát cấu trúc và phỏng vấn sâu định tính nhằm tam giác hóa dữ liệu (data triangulation).
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Khảo sát đồng thời 3 nhóm chủ thể có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan: CBQL (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng), Giáo viên (GVCN, GV bộ môn), và Cha mẹ học sinh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Áp dụng phương pháp bốc thăm ngẫu nhiên phân tầng từ 13 tỉnh thành ĐBSCL để chọn ra 7 địa bàn khảo sát trọng điểm: Cà Mau, Bạc Liêu, Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Long An, Tiền Giang, trải rộng trên 11 trường THPT đại diện cho cả khu vực đô thị và nông thôn.
  • Quy mô mẫu phỏng vấn sâu: Phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp 16 cá nhân chủ chốt gồm 02 Hiệu trưởng, 04 Phó Hiệu trưởng, 10 GVCN tại các trường: THPT Hồ Thị Kỷ, THPT Cà Mau, THCS&THPT Lý Văn Lâm (TP. Cà Mau); THPT Giá Rai (Bạc Liêu); THPT Bùi Hữu Nghĩa (Cần Thơ).
  • Độ tin cậy và thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ được chuẩn hóa quy tắc khoảng cách điểm, phân tích độ tin cậy Alpha của Cronbach, đảm bảo tính giá trị nội dung (content validity) và tính giá trị cấu trúc (construct validity).

Data và phân tích

  • Phần mềm xử lý: Toàn bộ dữ liệu khảo sát định lượng được mã hóa và phân tích trên phần mềm chuyên dụng SPSS for Windows (phiên bản 13.0).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    • Thống kê mô tả: Tần số, tỷ lệ phần trăm (%), điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$).
    • Thống kê suy luận: Kiểm định $t$ độc lập (Independent Samples T-test) để so sánh khoảng cách đánh giá giữa nhóm CBQL-GV và nhóm CMHS; phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA); phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) giữa nhận thức, thực hiện và hiệu quả quản lý.
  • Thiết kế thực nghiệm sư phạm: Áp dụng mô hình bán thực nghiệm (Quasi-experimental design) có nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm trước - sau tác động (Pretest-Posttest Control Group Design) tại trường THPT Hồ Thị Kỷ (TP. Cà Mau) trong học kỳ 2 năm học 2015–2016 (từ tháng 3/2016 đến tháng 5/2016) và cập nhật đối sánh trong năm học 2020–2021.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự lệch pha sâu sắc trong nhận thức về mục tiêu phối hợp: Đại đa số CBQL, GV và CMHS đánh giá cao hình thức trao đổi kết quả học tập và rèn luyện qua họp phụ huynh định kỳ và điện thoại. Tuy nhiên, mức độ quan tâm bị sụt giảm nghiêm trọng đối với việc "phối hợp quản lý quỹ thời gian tự học của học sinh tại nhà" và "tạo lập không gian học tập tích cực ngoài nhà trường".
  2. Hiện tượng "bẫy hình thức" trong quản lý phối hợp: 100% các trường đều thành lập Ban đại diện CMHS theo Điều lệ, nhưng hoạt động chủ yếu dừng lại ở việc vận động tài chính, tài trợ cơ sở vật chất, chưa tác động trực tiếp vào phương pháp tự học và rèn luyện kỹ năng của học sinh lớp 10.
  3. Rào cản kinh tế - xã hội đặc thù ĐBSCL: Nhóm phụ huynh có mức thu nhập thấp, làm nghề nông nghiệp thời vụ hoặc lao động di cư ít có khả năng và thời gian tham gia các hoạt động trực tiếp tại trường. Rào cản về trình độ học vấn của phụ huynh dẫn đến sự thiếu hụt kỹ năng hướng dẫn con em thích nghi với môi trường THPT.
  4. Kết quả thực nghiệm vượt trội: Việc can thiệp biện pháp "Tăng cường chỉ đạo hệ thống giao tiếp thông tin hai chiều giữa nhà trường, gia đình và CMHS" tại trường THPT Hồ Thị Kỷ đã tạo ra sự cải thiện vượt bậc có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) ở nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng về tỷ lệ chuyên cần, mức độ chủ động làm bài tập ở nhà và khả năng thích ứng tâm lý của học sinh lớp 10.
Chỉ báo khảo sát & thực nghiệm Nhóm Đối chứng (Trước / Sau) Nhóm Thực nghiệm (Sau tác động) Mức độ ý nghĩa ($p$-value)
Mức độ tương tác 2 chiều GVCN - CMHS Trung bình ($\bar{X} = 2.85$) Cao ($\bar{X} = 4.35$) $p < 0.01$
Tỷ lệ HS lớp 10 thích ứng nếp học mới $62.4%$ $89.6%$ $p < 0.05$
Mức độ hài lòng của CMHS về kênh liên lạc $51.2%$ $93.8%$ $p < 0.001$

Implications đa chiều

  • Hệ thống 5 biện pháp quản lý mang tính đột phá:
    • Biện pháp 1: Nâng cao nhận thức của CBQL, GV và các bên liên quan về tính cấp thiết của việc đồng hành cùng học sinh lớp đầu cấp.
    • Biện pháp 2: Đổi mới quy trình lập kế hoạch phối hợp dựa trên chuẩn kết quả đầu ra (RBM), xác định rõ chỉ tiêu định lượng cho từng học kỳ.
    • Biện pháp 3: Đẩy mạnh tổ chức đa dạng hóa phương thức phối hợp (nhóm phụ huynh lớp học nhỏ, hội thảo chuyên đề kỹ năng làm cha mẹ thời đại số).
    • Biện pháp 4: Tăng cường chỉ đạo hệ thống giao tiếp thông tin hai chiều (kết hợp sổ liên lạc điện tử, mạng xã hội, ứng dụng di động bên cạnh họp phụ huynh trực tiếp).
    • Biện pháp 5: Thiết lập cơ chế thường xuyên kiểm tra, đánh giá, sơ kết, tổng kết và điều chỉnh quy chế phối hợp theo chu trình phản hồi liên tục.
  • Khuyến nghị chính sách cho ngành GD&ĐT ĐBSCL: Đưa nội dung "Kỹ năng phối hợp với gia đình và cộng đồng" vào chương trình bồi dưỡng thường xuyên bắt buộc cho đội ngũ Hiệu trưởng và GVCN THPT.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Mặc dù chọn mẫu 7/13 tỉnh, địa bàn ĐBSCL có sự phân hóa lớn giữa các vùng sinh thái (vùng ngập sâu Đồng Tháp Mười, vùng bán đảo Cà Mau và vùng ven biển), dẫn đến một số đặc trưng văn hóa cục bộ chưa được phản ánh triệt để.
  2. Giới hạn phạm vi lứa tuổi: Luận án tập trung chuyên biệt vào học sinh lớp 10. Mặc dù đây là lớp bản lề, tính liên tục của chuỗi quản lý phối hợp xuyên suốt lên lớp 11 và 12 cần tiếp tục được theo dõi dọc (longitudinal study).
  3. Định hướng nghiên cứu tương lai:
    • Ứng dụng mô hình Phương trình cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) để lượng hóa tác động trung gian của sự phối hợp trường – gia đình đến kết quả học tập thông qua biến trung gian "động lực tự học".
    • Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa cảnh báo sớm học tập cho phụ huynh.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo hệ thống cho các cơ sở đào tạo giáo viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý Giáo dục tại các trường Đại học Sư phạm trên toàn quốc.
  • Chuyển đổi thực tiễn quản trị học đường: Giúp các trường THPT tại ĐBSCL chuyển hóa hoạt động họp phụ huynh từ "nặng về báo cáo điểm số và thu chi tài chính" sang diễn đàn đối thoại sư phạm thực chất.
  • Tác động xã hội: Nâng cao phúc lợi học đường, giảm thiểu tỷ lệ lưu ban, bỏ học ở giai đoạn lớp 10 – vốn là vấn đề nan giải tại các tỉnh Tây Nam Bộ trong nhiều thập kỷ qua.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận bộ công cụ khảo sát thực chứng chuẩn hóa và khung lý thuyết RBM tích hợp trong quản lý giáo dục phổ thông.
  • Cán bộ quản lý trường THPT (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng): Sở hữu cẩm nang 5 biện pháp quản lý có quy trình thực thi rõ ràng, đã qua kiểm chứng thực nghiệm.
  • Giáo viên chủ nhiệm & Giáo viên bộ môn: Được trang bị phương thức giao tiếp hai chiều linh hoạt, tháo gỡ rào cản tâm lý khi làm việc với phụ huynh khó tiếp cận.
  • Cha mẹ học sinh: Được hướng dẫn phương pháp tạo lập môi trường tự học tại nhà và tham gia tích cực vào các quyết định giáo dục của nhà trường.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp nổi bật nhất là việc vận dụng sáng tạo mô hình Quản lý theo kết quả (Results-Based Management - RBM) vào việc chuẩn hóa chu trình phối hợp trường – gia đình cho đối tượng học sinh lớp 10. Luận án đã mở rộng mô hình 6 thành tố của Joyce Epstein bằng việc tích hợp chặt chẽ các chức năng quản trị trường học Việt Nam (Lập kế hoạch $\rightarrow$ Tổ chức $\rightarrow$ Chỉ đạo $\rightarrow$ Kiểm tra) hướng đích vào sự thích ứng học tập của học sinh.

2. Phương pháp nghiên cứu có gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây?

So với nghiên cứu của Mircea Agabrian (2007) chỉ khảo sát đơn tuyến ý kiến học sinh, hay luận án của Hoàng Hồng Trang (2014) khảo sát chung cho khối THPT tại Hà Nội, công trình của Nguyễn Thanh Dân thực hiện phương pháp khảo sát đa chủ thể (CBQL, GV, CMHS), kết hợp tam giác hóa dữ liệu qua phỏng vấn sâu 16 cán bộ - giáo viên cốt cán tại 5 trường trọng điểm và tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng chặt chẽ tại trường THPT Hồ Thị Kỷ trong hai chu kỳ thời gian (2015–2016 và cập nhật 2020–2021).

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực tế là gì?

Phát hiện cho thấy tỷ lệ CMHS tham gia đầy đủ các buổi họp phụ huynh rất cao (trên 90%), nhưng mức độ hiểu biết của họ về phương pháp tự học và những biến đổi tâm sinh lý lứa tuổi 15–16 của con em lại ở mức rất thấp. Điều này bác bỏ giả định truyền thống cho rằng "tỷ lệ tham gia họp phụ huynh cao đồng nghĩa với sự phối hợp giáo dục hiệu quả", vạch trần tính hình thức trong quản lý giao tiếp học đường hiện nay.

4. Quy trình nhân rộng và kiểm chứng thực nghiệm (Replication Protocol) có khả thi không?

Quy trình thực nghiệm biện pháp "Chỉ đạo hệ thống giao tiếp thông tin hai chiều" được xây dựng với hệ thống tiêu chí, công cụ đo lường và thang điểm chuẩn hóa trên SPSS 13.0, cho phép bất kỳ trường THPT nào tại ĐBSCL hoặc các vùng nông thôn Việt Nam đều có thể sao chép và áp dụng ngay vào đầu năm học lớp 10.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới mở ra những hướng đi nào?

Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Quản lý giáo dục, Xã hội học gia đình và Công nghệ thông tin: xây dựng hệ thống quản lý học tập tích hợp (LMS) kết nối gia đình – nhà trường theo thời gian thực và mô hình cảnh báo sớm nguy cơ bỏ học cho học sinh yếu thế vùng sông nước.

Kết luận

  1. Chuẩn hóa khung lý luận: Xây dựng thành công hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận vững chắc về quản lý sự phối hợp nhà trường – gia đình trong giáo dục học tập học sinh lớp 10 dựa trên tiếp cận RBM.
  2. Khắc họa bức tranh thực trạng thực chứng: Phản ánh chân thực, khoa học thực trạng quản lý phối hợp tại 11 trường THPT thuộc 7 tỉnh ĐBSCL, vạch rõ các rào cản tâm lý, kinh tế và phương thức quản lý.
  3. Đề xuất 5 biện pháp quản trị đồng bộ: Thiết lập hệ thống 5 biện pháp quản lý có tính pháp lý, thực tiễn, khả thi và hiệu quả cao, giải quyết triệt để điểm nghẽn giao tiếp một chiều.
  4. Chứng minh thực nghiệm thuyết phục: Kết quả thực nghiệm sư phạm tại THPT Hồ Thị Kỷ xác nhận sự tăng trưởng rõ rệt về tính chuyên cần, năng lực tự học và khả năng thích ứng của học sinh ($p < 0.05$).
  5. Đóng góp vào đổi mới căn bản giáo dục: Cung cấp giải pháp chiến lược hỗ trợ thực thi thành công Chương trình GDPT 2018 tại vùng ĐBSCL, tạo tiền đề vững chắc cho học sinh bước vào bậc học THPT.