Luận văn: Thử nghiệm QoS trên Router VyOS nguồn mở - Phạm Thanh Tùng

Hướng dẫn cấu hình QoS trên VyOS để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Tìm hiểu cách ưu tiên lưu lượng và quản lý băng thông mạng một cách hiệu quả.

Chuyên ngành

An toàn thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QOS VÀ 1 SỐ CƠ CHẾ QOS CƠ BẢN

1.1. Tổng quan về QoS [1,4]

1.2. Các tham số hiệu suất QoS [1,4]

1.3. Các cơ chế QoS cơ bản

1.3.1. Cơ chế bỏ đuôi - DropTail

1.3.2. Cơ chế loại bỏ ngẫu nhiên –‘ RED [5]

1.3.3. Cơ chế Adaptive-RED (A-RED) [6]

1.4. Kết chương

2. CHƯƠNG 2: CÁC CƠ CHẾ QOS VÀ CẤU TRÚC TRONG VYOS

2.1. Giới thiệu chung về thiết bị định tuyến hệ điều hành nguồn mở VyOS

2.2. Cấu trúc file hệ thống trong VyOS

2.2.1. Thư mục /opt/vyatta/bin

2.2.2. Thư mục /opt/vyatta/sbin

2.2.3. Thư mục /opt/vyatta/share

2.3. Các kiểu QoS trong VyOS [8,9]

2.4. Kiến trúc QoS trong VyOS

2.5. Xác định mã nguồn giải thuật QoS trong kernel VyOS

2.6. Kết chương

3. CHƯƠNG 3: THỰC HIỆN THỬ NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ

3.1. Tổng quan về chương trình giả lập EVE-NG [13]

3.2. Xây dựng sơ đồ mạng mô phỏng hệ thống

3.3. Thực hiện thử nghiệm

3.4. Kết quả kiểm thử

3.5. Kết chương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về QoS VyOS Khái Niệm Tham Số Tầm Quan Trọng

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và nhu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ, Quality of Service VyOS (QoS VyOS) trở thành một yếu tố then chốt trong hạ tầng CNTT doanh nghiệp. Không chỉ cần thiết cho truyền tải thoại và video, QoS trên VyOS còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển của Internet of Things (IoT). Ví dụ, trong lĩnh vực sản xuất, các máy móc kết nối mạng cung cấp thông tin trạng thái theo thời gian thực, và bất kỳ sự chậm trễ nào có thể gây ra thiệt hại lớn. QoS VyOS cho phép ưu tiên luồng dữ liệu trạng thái sản xuất, đảm bảo thông tin kịp thời.

Các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ thường sử dụng giao thức UDP, trong đó việc mất gói tin không thể khắc phục bằng cách truyền lại. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng thời gian thực như điện thoại IP, nơi mất gói tin có thể dẫn đến chất lượng âm thanh kém. Do đó, đảm bảo chất lượng dịch vụ VyOS là yếu tố sống còn. Mạng có băng thông rộng và lưu lượng thấp hiếm khi gặp vấn đề về mất gói tin. Tuy nhiên, trong nhiều mạng doanh nghiệp, tắc nghẽn có thể xảy ra, dẫn đến việc router loại bỏ gói tin. Đây là lúc VyOS QoS phát huy tác dụng. Một cơ chế đảm bảo chất lượng dịch vụ cần xem xét sự xung đột các yêu cầu hiệu năng và cân bằng các yếu tố để đạt được sự kết hợp tốt nhất. Các tham số hiệu suất QoS quan trọng bao gồm thông lượng, thời gian trễ, jitter và tốc độ mất gói. Các tham số này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và hiệu quả hoạt động của các ứng dụng.

1.1. Tầm Quan Trọng của QoS trên VyOS trong Môi Trường Doanh Nghiệp

QoS VyOS không chỉ là một tính năng bổ sung mà là một yêu cầu thiết yếu trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Nó cho phép các nhà quản trị mạng ưu tiên các ứng dụng và dịch vụ quan trọng, tối ưu hóa QoS VyOS và đảm bảo hiệu suất ổn định, đặc biệt trong điều kiện mạng bị tắc nghẽn. Việc triển khai hiệu quả QoS VyOS implementation giúp cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng cường năng suất và giảm thiểu rủi ro liên quan đến gián đoạn dịch vụ.

1.2. Các Tham Số QoS Metrics VyOS Cần Giám Sát và Đánh Giá QoS VyOS

Để đảm bảo hiệu quả của QoS trên VyOS, việc giám sát và đánh giá QoS VyOS các tham số hiệu suất là vô cùng quan trọng. Thông lượng, thời gian trễ, jitter và tốc độ mất gói cần được theo dõi liên tục để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và thực hiện các điều chỉnh cần thiết. QoS metrics VyOS cho phép đo lường chất lượng dịch vụ và đảm bảo rằng các ứng dụng và dịch vụ quan trọng đáp ứng các yêu cầu hiệu suất.

II. Thách Thức và Vấn Đề với Cấu Hình QoS VyOS Mặc Định

Cơ chế QoS VyOS configuration mặc định dựa trên mức độ ưu tiên hàng đợi và sử dụng cơ chế FIFO (First In First Out). Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể không đủ để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng khác nhau với các yêu cầu hiệu năng khác nhau. Ví dụ, lưu lượng thoại cần được xử lý khác với lưu lượng email vì độ nhạy cảm với độ trễ. Cơ chế mặc định không cung cấp khả năng phân biệt và ưu tiên các loại lưu lượng khác nhau một cách hiệu quả. Do đó, cần có các cơ chế QoS VyOS nâng cao hơn để kiểm soát lưu lượng truy cập in và out. Mặc dù đơn giản, cơ chế mặc định có thể dẫn đến tình trạng không công bằng, khi một số luồng lưu lượng chiếm dụng phần lớn băng thông, gây ảnh hưởng đến các luồng khác. Theo tài liệu nghiên cứu, "Thông thường, mạng thường phải truyền tải nhiều loại gói tin với các yêu cầu về hiệu năng là khác nhau. Có thể loại gói tin đó là rất quan trọng trong dịch vụ này nhưng lại không quá quan trọng trong dịch vụ khác." Do vậy, vấn đề cần giải quyết là làm thế nào để cấu hình QoS VyOS để đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng nhận được băng thông và độ trễ cần thiết, đồng thời duy trì sự công bằng giữa các luồng lưu lượng.

2.1. Nhược Điểm của Cơ Chế Hàng Đợi FIFO Mặc Định trong VyOS Firewall QoS

Cơ chế hàng đợi FIFO (First In First Out) mặc định trong VyOS firewall QoS xử lý tất cả các gói tin như nhau, không phân biệt mức độ quan trọng hoặc yêu cầu về hiệu năng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng các ứng dụng quan trọng bị chậm trễ do các ứng dụng ít quan trọng hơn chiếm dụng băng thông. Việc thiếu khả năng ưu tiên lưu lượng khiến cho việc tối ưu hóa QoS VyOS trở nên khó khăn.

2.2. Tình Trạng Tắc Nghẽn và Mất Gói Khi VyOS Router QoS Quá Tải

Khi VyOS router QoS quá tải, tình trạng tắc nghẽn có thể xảy ra, dẫn đến mất gói tin và giảm hiệu suất của các ứng dụng. Cơ chế mặc định không cung cấp khả năng kiểm soát lưu lượng truy cập hoặc ngăn chặn tắc nghẽn, khiến cho việc đảm bảo chất lượng dịch vụ VyOS trở nên khó khăn trong điều kiện tải cao.

2.3. Sự Cần Thiết của Các Cơ Chế QoS VyOS Optimization Nâng Cao

Để giải quyết các thách thức và vấn đề liên quan đến cơ chế QoS trên VyOS mặc định, cần có các cơ chế QoS VyOS optimization nâng cao hơn. Các cơ chế này cần cung cấp khả năng phân loại, ưu tiên và kiểm soát lưu lượng truy cập, đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng nhận được băng thông và độ trễ cần thiết, đồng thời duy trì sự công bằng giữa các luồng lưu lượng.

III. QoS VyOS Tutorial Các Phương Pháp và Cơ Chế Quản Lý Hàng Đợi

Để khắc phục các hạn chế của cơ chế mặc định, VyOS cung cấp nhiều cơ chế QoS VyOS tutorial khác nhau để kiểm soát lưu lượng truy cập in và out. Các cơ chế này bao gồm Drop Tail, Fair Queue, Round Robin, Traffic Shaper, Rate Limiting, Network Emulator, Random Detect và Priority queue. Mỗi cơ chế có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn cơ chế phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của mạng. Ví dụ, Drop Tail là một cơ chế đơn giản nhưng có thể dẫn đến tình trạng đầy queue, trong khi Fair Queue phân bổ băng thông công bằng giữa các luồng lưu lượng. Random Detect (RED) và Adaptive RED (A-RED) là các cơ chế tránh tắc nghẽn bằng cách loại bỏ gói tin một cách ngẫu nhiên, giảm thiểu khả năng tắc nghẽn mạng. "Từ trước đến nay đã có không ít những công trình nghiên cứu đánh giá hiệu năng của các phương pháp quản lý hàng đợi tích cực nhưng đều bằng cách mô phỏng nhưng chưa có công trình nào thực sự cài đặt dánh giá các phương pháp này trên thiết bị thật hoặc là sát với thực tế thông qua giả lập." Theo tài liệu, luận văn này tiếp tục nghiên cứu trên thiết bị định tuyến hệ điều hành nguồn mở VyOS, sử dụng hoàn toàn các firmware của thiết bị định tuyến thật do nhà cung cấp phát hành, nên vẫn đảm bảo không có sự sai khác khi so sánh với việc làm trên thiết bị thật.

3.1. Cơ Chế Bỏ Đuôi Drop Tail và Hạn Chế trong VyOS Traffic Shaping

Drop Tail là một cơ chế quản lý hàng đợi đơn giản dựa trên cơ chế FIFO. Tuy nhiên, Drop Tail có thể dẫn đến hiện tượng đầy queue và không đảm bảo QoS. Tất cả các gói tin được xử lý như nhau, không có sự ưu tiên. Do đó, Drop Tail không phải là lựa chọn tốt cho các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ. Trong VyOS traffic shaping, Drop Tail có thể được sử dụng như một cơ chế cơ bản, nhưng cần được kết hợp với các cơ chế khác để đạt được hiệu quả tốt hơn.

3.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Cơ Chế Hàng Đợi Công Bằng Fair Queue trong VyOS Bandwidth Management

Fair Queue phân tách các luồng lưu lượng và phân bổ băng thông công bằng giữa chúng. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng một số luồng lưu lượng chiếm dụng phần lớn băng thông. Tuy nhiên, Fair Queue có thể phức tạp hơn Drop Tail và đòi hỏi nhiều tài nguyên hơn. Trong VyOS bandwidth management, Fair Queue có thể được sử dụng để đảm bảo rằng tất cả các người dùng và ứng dụng đều nhận được một phần băng thông công bằng.

3.3. Cơ Chế Random Detect RED và Adaptive RED A RED trong VyOS traffic shaping và chống nghẽn

RED và A-RED là các cơ chế tránh tắc nghẽn bằng cách loại bỏ gói tin một cách ngẫu nhiên khi có dấu hiệu tắc nghẽn. A-RED là một phiên bản cải tiến của RED, với mục tiêu giảm thiểu độ trễ hàng đợi trung bình và cải thiện thông lượng. A-RED điều chỉnh các tham số của RED một cách động để đáp ứng sự thay đổi của lưu lượng mạng hiện tại. Việc triển khai RED/A-RED trong VyOS traffic shaping giúp duy trì hiệu suất mạng ổn định và giảm thiểu tình trạng nghẽn mạch.

IV. Cấu Hình QoS VyOS Hướng Dẫn Triển Khai Chi Tiết và QoS VyOS Best Practices

Việc triển khai QoS VyOS hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về cấu trúc hệ thống và các cơ chế QoS VyOS khác nhau. Quy trình chung bao gồm hai bước: tạo chính sách xác định luồng lưu lượng theo loại QoS và áp dụng chính sách cho đầu vào hoặc đầu ra của một interface cụ thể. Câu lệnh “tc” – traffic control được sử dụng làm phụ trợ cho QoS. Các templates trong thư mục /opt/vyatta/share/vyatta-cfg/templates đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện cấu hình. File vyatta-qos.pl là file cấu hình toàn bộ qos cho router. Việc cấu hình QoS VyOS configuration được thực hiện theo các templates đã được xây dựng sẵn trong VyOS. Để có được QoS VyOS best practices, cần phải test các tham số để phù hợp nhất với từng loại hình mạng.

4.1. Sử Dụng Templates và Câu Lệnh tc trong Triển Khai QoS VyOS

Templates trong thư mục /opt/vyatta/share/vyatta-cfg/templates giúp đơn giản hóa quá trình cấu hình QoS VyOS. Câu lệnh 'tc' được sử dụng để kiểm soát lưu lượng truy cập. Bằng cách sử dụng templates và câu lệnh 'tc' một cách hiệu quả, có thể triển khai các chính sách QoS phức tạp một cách dễ dàng.

4.2. File vyatta qos.pl và Vai Trò trong Chính Sách QoS VyOS

File vyatta-qos.pl chứa các định nghĩa cho các kiểu QoS khác nhau và các module tương ứng. File này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập chính sách QoS VyOS. Bằng cách chỉnh sửa file vyatta-qos.pl, có thể thêm các tính năng mới và tùy chỉnh các cơ chế QoS hiện có.

4.3. QoS VyOS example về cấu hình VyOS Egress QoS

Một QoS VyOS example cho cấu hình VyOS egress QoS có thể là ưu tiên lưu lượng VoIP. Để thực hiện việc này, cần tạo một chính sách QoS ưu tiên các gói tin VoIP dựa trên địa chỉ IP nguồn/đích hoặc cổng UDP. Sau đó, áp dụng chính sách này cho đầu ra của interface kết nối với mạng VoIP.

V. Thử Nghiệm Thực Tế QoS testing VyOS Kết Quả và Phân Tích Hiệu Năng

Luận văn thực hiện thử nghiệm các loại queue-type là droptail, RED, A-RED và áp dụng ở interface đầu ra eth1. Do cấu hình cho droptail không có thông số bandwidth, vì thế tôi dùng câu lệnh để cấu hình traffic shaper với cùng bandwidth=100Kbit, rồi thực hiện với queue-type = drop-tail và áp dụng cho đầu ra của eth1 trên VyOS. Tiếp theo cấu hình traffic shaper và queue-type là random-detect với các thông số khác nhau. Các thông số thử nghiệm bao gồm Bandwidth, Max, Min và Max(p) cho các cơ chế Droptail, RED-1, RED-2, A-RED. Kết quả thử nghiệm được ghi lại bằng Wireshark ở đầu ra card eth1 thiết bị VyOS từ các nguồn R1, R2, R3 lần lượt trong từng trường hợp. Các kết quả so sánh như thế nào, vẫn cần bổ sung sau khi có thông tin từ thí nghiệm.

5.1. Phương Pháp QoS testing VyOS và Môi Trường Giả Lập EVE NG

Quá trình QoS testing VyOS được thực hiện trong môi trường giả lập EVE-NG, cho phép mô phỏng các thiết bị mạng và cấu hình QoS một cách linh hoạt. Wireshark được sử dụng để ghi lại lưu lượng truy cập và phân tích hiệu năng. Qua đó, quá trình Kiểm tra QoS VyOS được thực hiện một cách toàn diện và hiệu quả.

5.2. So Sánh Hiệu Năng Giữa Drop Tail RED và A RED trong VyOS Network QoS

Kết quả thử nghiệm cho thấy sự khác biệt về hiệu năng giữa Drop Tail, RED và A-RED. Các cơ chế tránh tắc nghẽn như RED và A-RED có thể cải thiện hiệu suất mạng so với Drop Tail trong điều kiện tải cao. Việc so sánh hiệu năng giữa các cơ chế này giúp lựa chọn cơ chế phù hợp nhất cho từng loại hình mạng và ứng dụng. Việc so sánh sẽ đánh giá xem liệu có QoS VyOS performance tốt nhất không.

5.3. Ảnh hưởng của Thông Số Cấu Hình đến QoS VyOS performance

Các thông số cấu hình như Bandwidth, Max, Min và Max(p) có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu năng của các cơ chế QoS. Việc điều chỉnh các thông số này có thể tối ưu hóa hiệu suất mạng và đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng đáp ứng các yêu cầu hiệu suất. Qua đó, QoS VyOS Optimization đóng vai trò then chốt.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển cho VyOS Enterprise QoS

Luận văn đã trình bày tổng quan về QoS VyOS, các cơ chế quản lý hàng đợi khác nhau và hướng dẫn triển khai chi tiết. Kết quả thử nghiệm cho thấy sự khác biệt về hiệu năng giữa các cơ chế và tầm quan trọng của việc điều chỉnh thông số cấu hình. Mục tiêu lâu dài của luận văn là có thể can thiệp vào các giải thuật quản lý hàng đợi trong nhân hệ điều hành để có thể chống tấn công trong các thiết bị mạng. Kết quả, QoS VyOS sẽ ngày càng tối ưu để có thể đạt được VyOS Enterprise QoS tốt nhất. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế quản lý hàng đợi nâng cao và phát triển các công cụ tự động hóa cấu hình QoS.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp vào VyOS Routing QoS

Luận văn đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về QoS VyOS và cung cấp các hướng dẫn thực tế cho việc triển khai và tối ưu hóa QoS. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện VyOS routing QoS và đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng nhận được hiệu suất tốt nhất.

6.2. Hướng Phát Triển về Các Giải Pháp VyOS Firewall QoS Chống Tấn Công

Trong tương lai, cần nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp VyOS firewall QoS có thể chống lại các cuộc tấn công DDoS và các mối đe dọa an ninh mạng khác. Các giải pháp này cần có khả năng phân biệt giữa lưu lượng truy cập hợp pháp và lưu lượng truy cập độc hại, và ưu tiên lưu lượng truy cập hợp pháp để đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng vẫn hoạt động bình thường trong điều kiện tấn công.

6.3. Tiềm Năng Ứng Dụng QoS VyOS trong Mạng IoT và VyOS Network QoS

QoS VyOS có tiềm năng ứng dụng lớn trong mạng IoT, nơi số lượng thiết bị kết nối và lưu lượng truy cập ngày càng tăng. Bằng cách ưu tiên các ứng dụng IoT quan trọng, có thể đảm bảo rằng các thiết bị IoT hoạt động ổn định và cung cấp dữ liệu chính xác, từ đó hỗ trợ các quyết định quan trọng trong các lĩnh vực như sản xuất, năng lượng và giao thông vận tải. Việc triển khai QoS VyOS hiệu quả trong mạng IoT sẽ đóng góp vào sự phát triển của VyOS network QoS và thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ QOS VÀ 1 SỐ CƠ CHẾ QOS CƠ BẢN 1. Tổng quan về QoS [1,4] Chất lượng dịch vụ (QoS) đang trở thành một khía cạnh ngày càng quan trọng của cơ sở hạ tầng CNTT doanh nghiệp ngày nay. QoS không chỉ cần thiết cho truyền phát giọng nói và video qua mạng, đây còn là một yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ Internet vạn vật (IoT) đang phát triển.

Một ví dụ là trong lĩnh vực sản xuất, nơi các máy móc đang bắt đầu tận dụng mạng để cung cấp thông tin trạng thái thời gian thực về bất kỳ vấn đề nào có thể xảy ra. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc xác định một vấn đề có thể dẫn đến những sai lầm trong sản xuất tốn hàng chục ngàn đô la mỗi giây. Với QoS, luồng dữ liệu trạng thái sản xuất có thể được ưu tiên trong mạng để đảm bảo luồng thông tin kịp thời. Một trường hợp sử dụng khác có thể là cho các dự án IoT quy mô lớn như tòa nhà thông minh hoặc thành phố thông minh.

Phần lớn dữ liệu được thu thập và phân tích, như nhiệt độ, độ ẩm và nhận thức vị trí, rất nhạy cảm với thời gian. Do độ nhạy thời gian này, dữ liệu này cần được xác định chính xác, đánh dấu và xếp hàng phù hợp. Tại sao QoS quan trọng? Một số ứng dụng chạy trên mạng rất nhạy cảm với độ trễ. Các ứng dụng này thường sử dụng giao thức UDP trái ngược với giao thức TCP.

Sự khác biệt chính giữa TCP và UDP là khi sử dụng TCP nếu bất kỳ gói tin nào bị mất, không đúng định dạng hoặc bị lỗi, giao thức TCP có thể truyền lại và sắp xếp lại các gói để tạo lại tệp trên PC đích. Nhưng đối với các ứng dụng UDP như cuộc gọi điện thoại IP, bất kỳ gói bị mất nào cũng không thể được truyền lại vì các gói thoại đi vào dưới dạng luồng được đặt hàng; truyền lại các gói là vô ích. Do đó bất kỳ gói bị mất hoặc bị trì hoãn cho các ứng dụng chạy giao thức UDP là một vấn đề thực sự. Trong ví dụ về cuộc gọi thoại, việc mất thậm chí một vài gói sẽ dẫn đến chất lượng giọng nói trở nên khó hiểu và không thể hiểu được.

Nếu mạng của bạn có nhiều băng thông và không có lưu lượng truy cập vượt quá những gì nó có thể xử lý, bạn sẽ không gặp vấn đề với mất gói, trễ hoặc biến thiên độ trễ - jitter. Nhưng trong nhiều mạng doanh nghiệp, sẽ có lúc các liên kết bị tắc nghẽn quá mức đến mức các bộ định tuyến và bộ chuyển 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mạch bắt đầu loại bỏ các gói vì các gói vào/ra nhanh hơn những gì các bộ định tuyến có thể được xử lý. Đây là nơi QoS xuất hiện. Thông thường, mạng thường phải truyền tải nhiều loại gói tin với các yêu cầu về hiệu năng là khác nhau.

Có thể loại gói tin đó là rất quan trọng trong dịch vụ này nhưng lại không quá quan trọng trong dịch vụ khác. Vì thế một cơ chế đảm bảo chất lượng dịch vụ được triển khai trong một mạng phải xem xét đến sự xung đột các yêu cầu về hiệu năng và cân bằng các yếu tố khác nhau để đạt được sự kết hợp tốt nhất giữa chúng. Các tham số hiệu suất QoS [1,4] Các tham số hiệu suất QoS thường được sử dụng bao gồm: − Thông lượng (throughput): số đơn vị thông tin tính trung bình được vận chuyển qua mạng trong một đơn vị thời gian. Đơn vị thông tin ở đây có thể là bit, byte hay gói số liệu.

− Thời gian trễ (delay time, delay): thời gian trung bình để vận chuyển một gói số liệu qua mạng từ nguồn tới đích. Tốc độ truyền tin càng lớn thì độ trễ càng nhỏ và ngược lại. Delay liên quan chặt chẽ tới băng thông. Với các ứng dụng giới hạn băng thông thì băng thông càng lớn độ trễ càng nhỏ.

− Jitter (biến thể của độ trễ): là sự khác nhau về độ trễ của các gói tin khác nhau trong cùng một dòng lưu lượng. Một số ứng dụng rất nhạy cảm với jitter là các ứng dụng thời gian thực như voice, video. − Tốc độ mất gói (Packet loss): Các gói có thể bị mất trong mạng vì chúng có thể bị hủy khi bộ đệm trong nút mạng tràn. Ngoài ra, theo quan điểm của ứng dụng thời gian thực, một gói tin đến đích sau một thời gian nhất định (giới hạn độ trễ) có thể là vô ích và do đó có thể được tính là bị mất.

Hầu hết các ứng dụng thời gian thực đều có mức dung sai nhất định đối với việc mất gói. Thông thường hơn là đặt tỷ lệ mất gói cụ thể phụ thuộc vào các cơ chế bảo vệ / phục hồi mất gói được sử dụng bởi các ứng dụng và đánh giá chủ quan của người dùng về mức chất lượng. Nó thường được coi là chấp nhận được nếu tốc độ mất gói của một luồng cụ thể có thể được giữ dưới mức dung sai cụ thể trong hầu hết thời gian. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các cơ chế QoS cơ bản 1. Cơ chế bỏ đuôi -DropTail Drop Tail là cách thức quản lý hàng đợi đơn giản, truyền thống dựa vào cơ chế FIFO và chỉ đặt độ dài tối đa cho mỗi hàng đợi tại bộ định tuyến. Theo cơ chế này, tất cả các gói tin đến được xếp vào hàng đợi; khi hàng đợi đầy thì các gói tin đến sau đều bị loại bỏ; để chọn các gói tin truyền đi thì gói tin nào đến trước được phục vụ trước. Trong Drop Tail, lưu lượng không được phân biệt, mỗi gói đều có cùng mức độ ưu tiên.

Drop Tail sẽ tiếp tục loại bỏ / thả gói tin cho đến khi hàng đợi có đủ chỗ cho các gói mới. Do đặc tính đơn giản, dễ triển khai mà DropTail đã được sử dụng nhiều năm trên thiết bị định tuyến ở Internet, tuy nhiên giải thuật này có những nhược điểm như sau: − Hiện tượng đầy Queue: các gói tin đến thiết bị định tuyến thường theo từng cụm chứ không phải lần lượt. Vì thế cơ chế hoạt động của DropTail khiến cho hàng đợi có thể dễ dàng bị đầy trong 1 khoảng thời gian dài, dẫn đến thời gian trễ trung bình của các gói tin lớn. Để tránh hiện tượng này thì với DropTail chỉ có cách là tăng bộ đệm của thiết bị định tuyến, cách này tỏ ra hết sức tốn kém và không hiệu quả.

− Không đảm bảo QoS: Với cơ chế DropTail thì không có cách nào để ưu tiên những gói tin quan trọng được truyền qua thiết bị định tuyến sớm hơn khi tất cả đang ở trong hàng đợi. Cơ chế loại bỏ ngẫu nhiên – RED [5] 1. Tổng quan RED (Random Early Detection of congestion; Random Early Drop) là một trong những thuật toán AQM đầu tiên được đề xuất vào năm 1993 bởi Sally Floyd và Van Jacobson, hai nhà khoa học của Phòng thí nghiệm Lawrence Berkeley thuộc Đại học Califonia, Mỹ. Điểm cơ bản nhất trong công trình của họ là cho rằng nơi hiệu quả nhất để phát hiện tắc nghẽn và phản ứng lại hiện tượng này chính là tại các gateway hay router.

Chỉ có gateway mới có cái nhìn đúng đắn về trạng thái của hàng đợi và có thể phân biệt đáng tin cậy giữa độ trễ lan truyền (propagation delay) và độ trễ hàng đợi (persistent queueing delay). 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com RED gateway theo dõi độ dài trung bình của hàng đợi, dựa vào đó để phát hiện sớm dấu hiệu tắc nghẽn sắp xảy ra. RED gateway có thể loại bỏ gói tin ở gateway hoặc đánh dấu bằng cách đặt bit “có tắc nghẽn” trong header gói tin tùy thuộc vào giao thức tầng giao vận. Mục tiêu chính của RED là tránh tắc nghẽn bằng cách điều khiển kích thước hàng đợi trung bình nằm trong một vùng đủ nhỏ và ổn định.

Việc thực hiện mục tiêu này cũng giúp: tránh hiện tượng đồng bộ toàn cục, không chống lại các dòng lưu lượng có đặc tính đột biến và duy trì cận trên của kích thước hàng đợi trung bình ngay cả khi không có được sự hợp tác từ các giao thức tầng giao vận. Để đạt được các mục tiêu trên, các RED gateways phải làm được các việc sau: − Việc đầu tiên của cơ chế tránh tắc nghẽn tại gateway là phát hiện tắc nghẽn, duy trì mạng trong khu vực có độ trễ thấp và thông lượng cao. Kích thước hàng đợi trung bình nên được giữ ở mức thấp, trong khi các dao động trong kích thước hàng đợi thực tế phải được phép để phù hợp với lưu lượng truy cập bùng nổ và tắc nghẽn tạm thời. Bởi vì gateway có thể theo dõi kích thước của hàng đợi theo thời gian, nên gateway là tác nhân thích hợp để phát hiện tắc nghẽn.

Và gateway có một cái nhìn thống nhất về các nguồn khác nhau góp phần vào sự tắc nghẽn này đồng thời cũng là nơi thích hợp để quyết định những nguồn nào cần thông báo về sự tắc nghẽn này. − Việc thứ hai là thông báo tắc nghẽn tới nguồn phát. Việc này được thực hiện bằng cách đánh dấu và thông báo cho nguồn phát giảm lưu lượng xuống. Nếu tắc nghẽn được phát hiện trước khi bộ đệm gateway đầy, thì gateway đó không cần thiết phải loại bỏ các gói và thông báo tới các nguồn phát.

Việc đánh dấu và thông báo này có thể bao gồm việc loại bỏ một gói, đánh dấu bằng cách đặt bit trong header gói tin hoặc một số phương thức khác được hiểu bởi các giao thức tầng giao vận. − Việc thứ ba mà các RED gateway cần đạt được là tránh hiện tượng đồng bộ toàn cục và không chống lại các dòng lưu lượng có đặc tính đột biến. Với Drop Tail gateway và Random Drop gateway có sự sai lệch chống lại lưu lượng truy cập đột biến. Khi lưu lượng truy cập từ một kết nối cụ thể càng tăng thì càng có nhiều khả năng hàng đợi 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com gateway sẽ bị tràn.

Còn hiện tượng đồng bộ toàn cục xảy ra khi tất cả các kết nối đồng loạt giảm kích thước cửa sổ, dẫn tới mất thông lượng trong mạng ở cùng một thời điểm. Để tránh hai hiện tượng này, các gateway có thể dùng các thuật toán riêng biệt để phát hiện tắc nghẽn và quyết định kết nối nào sẽ được thông báo tắc nghẽn tại gateway. RED gateway chọn ngẫu nhiên các gói tin đến để đánh dấu; với phương pháp này xác suất đánh dấu một gói tin từ một kết nối cụ thể gần như tỉ lệ thuận với phần băng thông được chia sẻ của kết nối đó tại gateway.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ