Luận án TS. Trần Văn Nhân: Nâng cao chất lượng hệ bám sát mục tiêu tàu hải quân

Luận án trình bày phương pháp nâng cao chất lượng hệ tự động bám sát mục tiêu trên tàu hải quân, bao gồm mô hình toán học và thuật toán điều khiển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

160
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò sống còn của hệ bám mục tiêu trên tàu hải quân

Trong bối cảnh chiến tranh công nghệ cao, phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu trên tàu hải quân đóng vai trò quyết định đến hiệu quả tác chiến và khả năng sống sót của tàu chiến. Các hệ thống này không chỉ là mắt thần mà còn là cầu nối trực tiếp đến hệ thống điều khiển hỏa lực, đảm bảo khả năng tiêu diệt các mục tiêu cơ động cao, có tiết diện phản xạ nhỏ như tên lửa hành trình hay máy bay không người lái. Một hệ bám mục tiêu hiệu quả phải có khả năng duy trì đường ngắm (Line of Sight - LOS) ổn định, cung cấp tham số mục tiêu (cự ly, góc hướng, góc tầm) với độ chính xác cao cho máy tính đường đạn. Luận án của Trần Văn Nhân (2021) nhấn mạnh, các hệ thống bám quang điện tử (HTBQĐT), tích hợp camera ngày, camera ảnh nhiệt và đo xa laser, là một kênh bổ trợ quan trọng, giúp tăng tính bí mật và hiệu quả tác chiến, đặc biệt trong môi trường tác chiến điện tử (EW) phức tạp. Sự phát triển của các phương pháp điều khiển hiện đại, đặc biệt là điều khiển bền vững, đã mở ra hướng đi mới trong việc hiện đại hóa khí tài hải quân, giúp các hệ thống này đối phó hiệu quả với các thách thức từ môi trường biển động và các mối đe dọa tinh vi. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một đòi hỏi cấp thiết về mặt chiến thuật, ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh chiến đấu của lực lượng hải quân.

1.1. Tầm quan trọng trong hệ thống điều khiển hỏa lực

Hệ thống bám mục tiêu là thành phần cốt lõi trong hệ thống điều khiển hỏa lực (FCS) trên tàu chiến. Chức năng chính của nó là phát hiện, bắt và duy trì việc theo dõi liên tục mục tiêu, cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác cho quá trình tính toán phần tử bắn. Dữ liệu này bao gồm tọa độ góc (góc hướng, góc tầm) và cự ly, là cơ sở để hệ thống vũ khí như pháo AK-176M hay tổ hợp Palma có thể ngắm bắn đón chính xác. Nếu hệ bám mục tiêu hoạt động kém hiệu quả, sai số trong việc xác định vị trí mục tiêu sẽ bị khuếch đại trong các khâu tính toán tiếp theo, dẫn đến việc bắn trượt và lãng phí đạn dược, nghiêm trọng hơn là bỏ lỡ thời cơ tiêu diệt mối đe dọa. Do đó, tăng độ chính xác bám mục tiêu là yêu cầu sống còn.

1.2. Vai trò của cảm biến quang điện tử EO IR hiện đại

Các cảm biến quang điện tử (EO/IR) ngày càng trở nên phổ biến, đóng vai trò bổ trợ và thay thế cho radar bám bắt mục tiêu trong nhiều kịch bản tác chiến. Ưu điểm lớn nhất của hệ thống EO/IR là hoạt động ở chế độ thụ động, không phát sóng điện từ, giúp tàu chiến giữ bí mật vị trí và tránh bị đối phương phát hiện, phản công. Hệ thống này cung cấp hình ảnh trực quan về mục tiêu, giúp nhận dạng chính xác và đánh giá thiệt hại sau đòn đánh. Đặc biệt, camera ảnh nhiệt cho phép hoạt động hiệu quả cả ngày lẫn đêm và trong điều kiện thời tiết bất lợi. Việc tích hợp EO/IR là một bước tiến quan trọng trong các phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu, nâng cao khả năng sống còn và hiệu quả chiến đấu.

II. Thách thức lớn khi nâng cao hệ bám mục tiêu trên biển

Việc vận hành hệ thống bám mục tiêu trên tàu hải quân phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, làm suy giảm nghiêm trọng độ chính xác. Yếu tố lớn nhất là ảnh hưởng từ môi trường biển. Sóng biển gây ra các chuyển động lắc lư cho tàu theo ba trục (lắc ngang, lắc dọc, và đảo lái), tác động trực tiếp lên bệ đặt khí tài quan sát và làm lệch trục đường ngắm (LOS). Theo luận án của Trần Văn Nhân (2021), các góc lắc này là nguồn nhiễu loạn chính, có thể gây mất bám nếu không được bù trừ hiệu quả. Bên cạnh đó, bản thân hệ thống là một cơ hệ phi tuyến phức tạp, với các yếu tố như ma sát, quán tính thay đổi, và các thành phần bất định trong mô hình động học. Các nhiễu loạn khác bao gồm rung động do tàu di chuyển, sự giật của pháo khi bắn, và ảnh hưởng từ đối kháng điện tử (ECM) của đối phương. Những yếu tố này đòi hỏi một phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu phải có khả năng chống nhiễu mạnh mẽ và tính bền vững cao. Các bộ điều khiển tuyến tính truyền thống thường không đủ khả năng đáp ứng trong môi trường biến đổi và phi tuyến như vậy, dẫn đến sai số bám lớn và làm giảm hiệu suất của toàn bộ hệ thống chỉ huy và điều khiển (C2).

2.1. Ảnh hưởng của nhiễu động học và góc lắc của tàu

Khi tàu hoạt động trên biển, các góc lắc ngang (roll) và lắc dọc (pitch) do sóng gây ra là nguồn nhiễu động học nghiêm trọng nhất. Những chuyển động này làm cho bệ đỡ của đài quan sát quang điện tử (ĐQS-QĐT) liên tục thay đổi vị trí trong không gian, gây ra sai lệch lớn cho trục đường ngắm. Nếu không có cơ cấu ổn định hoặc thuật toán bù trừ hiệu quả, hệ thống sẽ không thể duy trì việc bám sát liên tục, đặc biệt với các mục tiêu ở xa hoặc di chuyển nhanh. Việc triệt tiêu ảnh hưởng của các góc lắc này là bài toán cốt lõi trong việc thiết kế và hiện đại hóa khí tài hải quân, đòi hỏi các giải pháp cơ khí (bệ ổn định) và thuật toán điều khiển tiên tiến.

2.2. Tính phi tuyến và bất định của mô hình hệ thống

Mô hình toán học của một đài quan sát quang điện tử là một hệ phi tuyến phức tạp. Các yếu tố như mô men quán tính thay đổi theo góc quay, ma sát trong các khớp cơ khí, và sự không chắc chắn trong các tham số động học (ví dụ do sự hao mòn, thay đổi nhiệt độ) tạo ra tính bất định cho hệ thống. Các bộ điều khiển cổ điển, được thiết kế dựa trên mô hình tuyến tính hóa, thường mất hiệu quả khi hệ thống hoạt động ở các chế độ khác nhau. Do đó, các phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu hiện đại phải có khả năng thích ứng với sự thay đổi của tham số và bù trừ các thành phần phi tuyến này để đảm bảo tăng độ chính xác bám mục tiêu.

2.3. Hạn chế trong môi trường tác chiến điện tử EW

Trong chiến tranh hiện đại, tác chiến điện tử (EW) và các biện pháp đối kháng điện tử (ECM) là mối đe dọa thường trực. Các hệ thống dựa trên radar rất dễ bị gây nhiễu hoặc đánh lừa. Mặc dù hệ thống quang điện tử (EO/IR) ít bị ảnh hưởng hơn, chúng vẫn có thể bị vô hiệu hóa bởi các biện pháp như màn khói, pháo sáng gây nhiễu hồng ngoại, hoặc tia laser công suất cao. Điều này đòi hỏi các giải pháp tổng hợp dữ liệu đa cảm biến (radar, EO/IR) và các thuật toán thông minh để có thể duy trì khả năng bám mục tiêu ngay cả khi một trong các kênh cảm biến bị chế áp, đảm bảo tính bền vững cho toàn hệ thống.

III. Phương pháp điều khiển trượt SMC nâng cao hệ bám

Để giải quyết các thách thức về nhiễu loạn và tính phi tuyến, phương pháp điều khiển trượt (Sliding Mode Control - SMC) đã được chứng minh là một giải pháp hiệu quả cho hệ bám mục tiêu trên tàu hải quân. SMC là một kỹ thuật điều khiển phi tuyến bền vững, có khả năng duy trì hiệu suất hệ thống ổn định ngay cả khi có sự hiện diện của các thành phần bất định và nhiễu loạn ngoại sinh. Nguyên lý cơ bản của SMC là sử dụng một luật điều khiển chuyển mạch, không liên tục, để buộc quỹ đạo trạng thái của hệ thống di chuyển về và "trượt" trên một mặt phẳng định trước trong không gian trạng thái, gọi là mặt trượt. Khi hệ thống đã ở trên mặt trượt, động học của nó trở nên độc lập với các nhiễu loạn và sự thay đổi tham số, từ đó đạt được khả năng chống nhiễu vượt trội. Luận án của Trần Văn Nhân (2021) đã đề xuất các cải tiến cho SMC truyền thống, như cấu trúc biến đổi đề xuất (PVS) và hàm chuyển mạch đề xuất (PSF), nhằm giảm thiểu hiện tượng rung "chattering" - một nhược điểm cố hữu của SMC, đồng thời đảm bảo pha tiếp cận mặt trượt bền vững. Những cải tiến này giúp tăng độ chính xác bám mục tiêu và kéo dài tuổi thọ cho các cơ cấu chấp hành.

3.1. Nguyên lý và ưu điểm vượt trội của điều khiển trượt

Điều khiển trượt (SMC) hoạt động qua hai giai đoạn: pha tiếp cận và pha trượt. Trong pha tiếp cận, luật điều khiển được thiết kế để đưa trạng thái hệ thống từ vị trí ban đầu đến mặt trượt trong một khoảng thời gian hữu hạn. Khi đã đạt đến mặt trượt, hệ thống sẽ được duy trì trên đó. Ưu điểm lớn nhất của SMC là tính bền vững (robustness). Nó không yêu cầu mô hình chính xác tuyệt đối của đối tượng và có khả năng loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của các nhiễu loạn phù hợp. Điều này làm cho SMC trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng quân sự, nơi hệ thống phải hoạt động trong điều kiện môi trường khắc nghiệt và không thể lường trước.

3.2. Giải pháp giảm rung chattering trong hệ thống SMC

Hiện tượng "chattering" (rung tần số cao) là nhược điểm chính của SMC, gây ra bởi luật điều khiển chuyển mạch signum. Rung động này không chỉ làm giảm độ chính xác mà còn có thể gây hao mòn, hỏng hóc các cơ cấu chấp hành cơ khí. Để giải quyết vấn đề này, nhiều giải pháp đã được đề xuất. Một trong số đó là thay thế hàm dấu signum bằng các hàm liên tục trong một lớp biên gần mặt trượt, chẳng hạn như hàm bão hòa (saturation) hoặc hàm hyperbolic tangent. Nghiên cứu của Trần Văn Nhân (2021) còn đề xuất sử dụng bộ quan sát để nhận dạng và bù trừ nhiễu, kết hợp với hàm chuyển mạch đề xuất (PSF), giúp giảm biên độ tín hiệu điều khiển và triệt tiêu hiệu quả hiện tượng chattering, nâng cao chất lượng điều khiển.

IV. Bí quyết tích hợp AI và tổng hợp dữ liệu đa cảm biến

Một phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu trên tàu hải quân không thể thiếu sự kết hợp của các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI) và tổng hợp dữ liệu đa cảm biến. Việc chỉ dựa vào một loại cảm biến duy nhất (radar hoặc quang điện tử) sẽ có những hạn chế cố hữu. Radar có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu và các biện pháp đối kháng điện tử (ECM), trong khi hệ thống quang điện tử lại phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và tầm nhìn. Do đó, tổng hợp dữ liệu đa cảm biến là một giải pháp tối ưu, kết hợp điểm mạnh của nhiều loại cảm biến để tạo ra một bức tranh tình huống toàn diện và chính xác hơn. Dữ liệu từ radar bám bắt mục tiêu (cung cấp cự ly, vận tốc) và cảm biến quang điện tử (EO/IR) (cung cấp hình ảnh, nhận dạng) được hợp nhất thông qua các thuật toán phức tạp. Trí tuệ nhân tạo trong quân sự, đặc biệt là các mô hình học máy cho nhận dạng mục tiêu, đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại và xác định mức độ ưu tiên của các mối đe dọa một cách tự động, giảm tải cho người vận hành và tăng tốc độ phản ứng của hệ thống chỉ huy và điều khiển (C2).

4.1. Kỹ thuật tổng hợp dữ liệu từ radar và cảm biến EO IR

Kỹ thuật tổng hợp dữ liệu đa cảm biến (multi-sensor data fusion) cho phép kết hợp thông tin từ các nguồn khác nhau để đạt được ước tính trạng thái mục tiêu chính xác và đáng tin cậy hơn so với việc sử dụng từng cảm biến riêng lẻ. Ví dụ, dữ liệu đo cự ly và vận tốc chính xác từ công nghệ radar AESA có thể được kết hợp với dữ liệu góc có độ phân giải cao từ cảm biến hồng ngoại. Quá trình này giúp bù trừ điểm yếu của từng hệ thống, cải thiện khả năng phát hiện mục tiêu có tiết diện phản xạ radar nhỏ và tăng cường khả năng chống nhiễu trong môi trường tác chiến phức tạp.

4.2. Ứng dụng học máy cho nhận dạng và phân loại mục tiêu

Các thuật toán học máy cho nhận dạng mục tiêu (Machine Learning for Target Recognition) đang cách mạng hóa lĩnh vực quân sự. Bằng cách huấn luyện trên các bộ dữ liệu lớn chứa hình ảnh của nhiều loại mục tiêu khác nhau (tàu chiến, máy bay, tên lửa), hệ thống có thể tự động phân loại đối tượng mà nó đang theo dõi. Điều này giúp người chỉ huy nhanh chóng xác định bản chất của mối đe dọa (bạn, thù, hay trung lập) và đưa ra quyết định đối phó phù hợp. Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt mồi bẫy với mục tiêu thật, một thách thức lớn trong môi trường tác chiến điện tử (EW).

4.3. Vai trò của thuật toán lọc Kalman trong ước tính quỹ đạo

Sau khi dữ liệu được tổng hợp, thuật toán lọc Kalman và các biến thể mở rộng của nó (EKF, UKF) đóng vai trò trung tâm trong việc ước tính và dự đoán quỹ đạo của mục tiêu. Bộ lọc Kalman sử dụng một mô hình động học của mục tiêu để lọc bỏ nhiễu trong các phép đo từ cảm biến và đưa ra một ước tính tối ưu về vị trí, vận tốc, và gia tốc của mục tiêu. Kết quả ước tính này không chỉ giúp việc bám sát trở nên mượt mà và ổn định hơn mà còn cung cấp thông tin dự báo cho hệ thống điều khiển hỏa lực để tính toán điểm bắn đón một cách chính xác nhất.

V. Kết quả mô phỏng và ứng dụng thực tiễn của phương pháp

Hiệu quả của các phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu phải được kiểm chứng thông qua các kết quả nghiên cứu và mô phỏng chi tiết. Trong luận án của mình, Trần Văn Nhân (2021) đã sử dụng phần mềm Matlab-Simulink để mô phỏng hoạt động của hệ thống bám quang điện tử trên mô hình phi tuyến, có xét đến tác động của các góc lắc và nhiễu loạn. Kết quả mô phỏng đã cho thấy rõ sự vượt trội của bộ điều khiển trượt đề xuất (PSMC) so với bộ điều khiển trượt truyền thống (SMC). Cụ thể, hệ thống sử dụng PSMC có thời gian quá độ ngắn hơn, sai số xác lập nhỏ hơn đáng kể, và đặc biệt là hiện tượng rung "chattering" được giảm thiểu một cách hiệu quả. Những kết quả này chứng minh rằng các giải pháp đề xuất không chỉ đúng đắn về mặt lý thuyết mà còn có tính khả thi cao khi ứng dụng vào thực tế. Việc áp dụng các phương pháp này vào chương trình hiện đại hóa khí tài hải quân sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả chiến đấu, tăng độ chính xác bám mục tiêu và khả năng sẵn sàng chiến đấu của các tàu chiến trong lực lượng Hải quân Nhân dân Việt Nam, đặc biệt khi phải đối mặt với các mục tiêu công nghệ cao.

5.1. Phân tích kết quả mô phỏng bộ điều khiển trượt đề xuất

Các kết quả mô phỏng trong nghiên cứu của Trần Văn Nhân (2021) đã so sánh trực tiếp hiệu năng giữa bộ điều khiển trượt đề xuất (PSMC-2, PSMC-4) và bộ điều khiển trượt kinh điển. Các đồ thị quỹ đạo pha, sai số bám vị trí, và tín hiệu điều khiển cho thấy rõ rằng bộ điều khiển PSMC giúp hệ thống hội tụ về mặt trượt nhanh hơn và ổn định hơn. Đặc biệt, khi có nhiễu loạn lớn tác động, sai số bám của hệ thống sử dụng PSMC vẫn duy trì ở mức rất thấp, trong khi hệ thống SMC truyền thống có sai số lớn hơn và dao động mạnh. Điều này khẳng định khả năng chống nhiễu và tính bền vững vượt trội của phương pháp mới.

5.2. Hiệu quả giảm chattering và ý nghĩa thực tiễn

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là việc giảm thiểu thành công hiện tượng rung "chattering". Tín hiệu điều khiển do bộ PSMC-4 (có kết hợp bộ quan sát nhiễu) tạo ra mượt mà hơn rất nhiều so với tín hiệu chuyển mạch tần số cao của SMC truyền thống. Về mặt thực tiễn, điều này có ý nghĩa vô cùng lớn: nó giúp giảm căng thẳng và hao mòn cho các động cơ chấp hành, tăng tuổi thọ của thiết bị, giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống bám quang điện tử. Đây là một yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống có thể hoạt động bền bỉ trong các nhiệm vụ tuần tra, chiến đấu kéo dài.

VI. Tương lai phát triển hệ bám mục tiêu trong hải quân

Tương lai của các phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu trên tàu hải quân sẽ tập trung vào việc tích hợp sâu hơn nữa các công nghệ đột phá để đối phó với những thách thức ngày càng phức tạp của chiến trường. Xu hướng chính là phát triển các hệ thống hoàn toàn tự율, có khả năng ra quyết định thông minh mà không cần hoặc cần rất ít sự can thiệp của con người. Trí tuệ nhân tạo trong quân sự sẽ không chỉ dừng lại ở việc nhận dạng mục tiêu mà còn tiến tới phân tích hành vi, dự đoán ý đồ và đề xuất phương án đối phó tối ưu. Công nghệ radar AESA (Active Electronically Scanned Array) với khả năng quét và bám nhiều mục tiêu cùng lúc, kết hợp với các thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP) tiên tiến, sẽ là nền tảng cảm biến chính. Việc kết hợp AESA với các hệ thống quang điện tử thế hệ mới và các cảm biến khác sẽ tạo ra một mạng lưới nhận thức tình huống đa tầng, đa lớp. Thách thức lớn nhất trong tương lai sẽ là đảm bảo các hệ thống này có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường tác chiến điện tử (EW) cực kỳ khốc liệt, nơi đối phương liên tục tìm cách gây nhiễu, đánh lừa và vô hiệu hóa hệ thống cảm biến và hệ thống chỉ huy và điều khiển (C2) của ta.

6.1. Xu hướng tự động hóa và tích hợp trí tuệ nhân tạo AI

Các hệ thống bám mục tiêu trong tương lai sẽ ngày càng tự động hóa, giảm sự phụ thuộc vào người vận hành. AI sẽ đóng vai trò trung tâm, xử lý lượng dữ liệu khổng lồ từ các cảm biến để tự động phát hiện, theo dõi, nhận dạng và đánh giá mức độ nguy hiểm của hàng trăm mục tiêu cùng lúc. Các thuật toán học tăng cường (Reinforcement Learning) có thể được sử dụng để tối ưu hóa chiến lược bám và phân bổ vũ khí, giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn và hiệu quả hơn con người trong các tình huống chiến đấu tốc độ cao.

6.2. Đối phó với các mối đe dọa tàng hình và siêu thanh

Các mối đe dọa mới như máy bay tàng hình và tên lửa siêu thanh đặt ra những yêu cầu cực kỳ khắt khe cho hệ thống bám mục tiêu. Để đối phó, cần có sự đột phá trong công nghệ cảm biến, chẳng hạn như radar tần số thấp để phát hiện vật thể tàng hình và các hệ thống theo dõi hồng ngoại (IRST) có độ nhạy cực cao. Các phương pháp nâng cao hệ bám mục tiêu sẽ phải kết hợp các mô hình dự đoán quỹ đạo phức tạp và các vòng lặp điều khiển có tốc độ phản ứng cực nhanh để có thể bám bắt và đánh chặn thành công các mục tiêu này.

04/10/2025