Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kết hợp với rối loạn chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein do suy giảm tiết insulin, suy giảm tác dụng của insulin hoặc phối hợp cả hai cơ chế. Theo số liệu của Hiệp hội Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2021, toàn cầu ghi nhận khoảng 537 triệu người trưởng thành mắc ĐTĐ, đưa căn bệnh này vào nhóm ba bệnh lý có tốc độ gia tăng nhanh nhất thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc ĐTĐ cũng đang có xu hướng tăng nhanh chóng. Quá trình tiến triển mạn tính của bệnh gây ra nhiều biến chứng vi mạch và đại mạch nghiêm trọng tại các cơ quan đích như tim, thận và mắt. Trong đó, các tổn thương nhãn khoa như bệnh võng mạc đái tháo đường, đục thể thủy tinh, glôcôm và đặc biệt là phù hoàng điểm đái tháo đường (Diabetic Macular Edema - DME) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mù lòa không hồi phục.
Phù hoàng điểm có thể khởi phát từ giai đoạn sớm của bệnh võng mạc đái tháo đường, tác động trực tiếp đến khả năng lao động và chất lượng sống của người bệnh. Việc phát hiện sớm, đánh giá toàn diện các triệu chứng lâm sàng và hình ảnh cắt lớp quang học độ phân giải cao (Optical Coherence Tomography - OCT) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán xác định, phân loại hình thái và định hướng can thiệp điều trị kịp thời.
Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Y đa khoa của tác giả Lê Quỳnh Chi (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) được triển khai nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng và phim chụp OCT của bệnh nhân phù hoàng điểm do đái tháo đường tại Bệnh viện Mắt Trung ương năm 2022.
- Đánh giá một số yếu tố liên quan đến phù hoàng điểm do đái tháo đường.
- Đối tượng nghiên cứu: 32 bệnh nhân (tương ứng 50 mắt) được chẩn đoán xác định phù hoàng điểm do đái tháo đường, chưa từng được điều trị can thiệp phù hoàng điểm trước thời điểm nghiên cứu.
- Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh theo yêu cầu và các khoa lâm sàng tại Bệnh viện Mắt Trung ương.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn chẩn đoán
- Giải phẫu - sinh lý võng mạc và hoàng điểm: Võng mạc gồm 10 lớp cấu trúc từ ngoài vào trong, được nuôi dưỡng bởi hai hệ tuần hoàn độc lập (hệ mạch hắc mạc nuôi dưỡng 1/3 ngoài và hệ mạch võng mạc nuôi dưỡng 2/3 trong). Hoàng điểm nằm ở cực sau nhãn cầu với đường kính khoảng 5,5 mm; trung tâm là hố trung tâm (Fovea, đường kính 1,5 mm) và đáy hố (Foveola, đường kính 0,35 mm) chứa vùng vô mạch hoàng điểm (FAZ) đường kính 0,5 mm.
- Cơ chế bệnh sinh phù hoàng điểm do ĐTĐ: Tình trạng tăng đường huyết mạn tính làm tổn thương các tế bào nội mô mao mạch võng mạc và pericyte, dẫn đến giãn mao mạch, hình thành vi phình mạch và phá vỡ hàng rào máu - võng mạc. Dịch ngoại bào và lipoprotein rò rỉ tích tụ chủ yếu ở lớp rối ngoài và lớp hạt trong của võng mạc hoàng điểm, làm tăng chiều dày võng mạc và suy giảm chức năng cảm thụ ánh sáng.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng theo Nghiên cứu điều trị sớm bệnh võng mạc đái tháo đường (ETDRS): Bệnh nhân được xác định có phù hoàng điểm khi có ít nhất một trong ba tiêu chuẩn:
- Phù dày võng mạc trong vòng 500 µm tính từ tâm hoàng điểm.
- Xuất tiết cứng trong vòng 500 µm tính từ tâm hoàng điểm kèm theo phù dày võng mạc lân cận.
- Vùng phù dày võng mạc có kích thước từ một đường kính gai thị (DD) trở lên, nằm trong phạm vi một đường kính gai thị tính từ tâm hoàng điểm.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán trên OCT: Độ dày võng mạc hố trung tâm (Central Retinal Thickness - CRT) > 250 µm.
- Tiêu chuẩn phân loại bổ trợ: Phân loại tăng huyết áp theo hướng dẫn NICE 2019 (huyết áp bình thường: HA tâm thu < 139 mmHg và/hoặc HA tâm trương < 89 mmHg; tăng huyết áp: HA tâm thu $\ge$ 140 mmHg và/hoặc HA tâm trương $\ge$ 90 mmHg); phân loại mức độ thị lực theo ICD-9 dựa trên bảng đo thị lực Snellen.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể với $P = 0,03 - 0,28$ (theo thống kê tỷ lệ phù hoàng điểm ở bệnh nhân ĐTĐ của WHO), mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số tương đối $d = 0,10$, cho ra cỡ mẫu tính toán $n = 31,36$. Tác giả chọn cỡ mẫu thực tế là 32 bệnh nhân (50 mắt tổn thương) đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có bệnh lý hoàng điểm phối hợp (thoái hóa hoàng điểm tuổi già, viêm màng bồ đào, tổn thương bẩm sinh); đục môi trường trong suốt cản trở chụp OCT (sẹo giác mạc, xuất huyết dịch kính đậm, đục thể thủy tinh độ III trở lên); bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu.
- Phương tiện và thiết bị thu thập số liệu:
- Bảng thử thị lực Snellen quốc tế.
- Nhãn áp kế Maklakov.
- Đèn khe sinh hiển vi khám bệnh kết hợp kính Volk (soi đáy mắt không tiếp xúc).
- Hệ thống máy chụp cắt lớp võng mạc quang học Cirrus HD-OCT 5000 (Carl Zeiss Meditec).
- Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được nhập bằng Microsoft Excel 2010 và xử lý trên phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0. Các biến định lượng được mô tả dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), các biến định tính tính theo tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định T-test và Chi-square được sử dụng để kiểm tra mối liên quan, xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khi giá trị $p < 0,05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Đề tài tuân thủ các nguyên tắc của Tuyên ngôn Helsinki và Hướng dẫn Thực hành lâm sàng tốt (ICH-GCP), đảm bảo bảo mật thông tin cá nhân và không can thiệp gây hại cho đối tượng nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các cơ sở lý luận về mặt giải phẫu và mạch máu võng mạc vùng hoàng điểm, cơ chế sinh học phân tử dẫn đến sự hình thành phù hoàng điểm do đái tháo đường, bao gồm vai trò của yếu tố tăng sinh nội mô mạch máu (VEGF) và sự phá vỡ hàng rào máu - võng mạc trong/ngoài. Tác giả trình bày chi tiết các hình thái phù hoàng điểm theo cơ chế bệnh sinh (phù khu trú, phù lan tỏa, phù dạng nang) và đối chiếu với hình thái phát hiện trên phim chụp OCT (độ phản xạ, tình trạng khoang nang, màng trước võng mạc). Chương này cũng phân tích tổng quan các yếu tố liên quan như thời gian mắc bệnh, nồng độ glucose máu, tăng huyết áp, phác đồ điều trị insulin và trình độ học vấn. Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu quốc tế lớn (WESDR, nghiên cứu của Yau 2012, Wong 2006, Zapata 2010) và các công trình trong nước (Hoàng Thị Phúc và Vũ Tuấn Anh 2012, Nguyễn Trọng Khải 2018, Nguyễn Phước Hải 2020, Nguyễn Đình Ngân 2020) để xây dựng khung so sánh cho đề tài.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận của nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại Bệnh viện Mắt Trung ương từ tháng 01 đến tháng 05/2022. Tác giả thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng ETDRS phối hợp cùng tiêu chuẩn đo chiều dày võng mạc trung tâm trên máy Cirrus HD-OCT 5000 (CRT > 250 µm). Quy trình khám lâm sàng và thu thập biến số được chuẩn hóa: khai thác tiền sử (loại ĐTĐ, thời gian phát hiện, thuốc điều trị, tiền sử tăng huyết áp), đo thị lực Snellen, đo nhãn áp Maklakov, khám bán phần trước và đáy mắt bằng sinh hiển vi và kính Volk, chụp ảnh màu đáy mắt và chụp cắt lớp OCT vùng hoàng điểm. Các chỉ số nghiên cứu được mã hóa thành các nhóm định lượng và định tính cụ thể nhằm phục vụ việc phân tích tương quan thống kê trên phần mềm SPSS 20.0.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 50 mắt của 32 bệnh nhân:
- Đặc điểm chung của mẫu: Nữ giới chiếm 56,2% (18 bệnh nhân), nam giới chiếm 43,8% (14 bệnh nhân). Tuổi trung bình là $57,3 \pm 9,37$ tuổi (dao động từ 31 đến 74 tuổi); nhóm tuổi từ 50 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ áp đảo 81,2% (trong đó 50-60 tuổi chiếm 40,6% và trên 60 tuổi chiếm 40,6%). Trình độ học vấn dưới cấp 3 chiếm 56,3%. Thời gian phát hiện ĐTĐ phổ biến nhất là 10-20 năm (40,6%). Có 65,6% bệnh nhân có mức đường huyết lúc khám $> 7\text{ mmol/l}$; 71,9% bệnh nhân đang điều trị bằng insulin; 37,5% bệnh nhân có tăng huyết áp kèm theo.
- Đặc điểm tổn thương mắt và thị lực: Tỷ lệ tổn thương cả hai mắt là 56,25% (18 bệnh nhân), tổn thương một mắt là 43,75% (14 bệnh nhân). Toàn bộ 100% bệnh nhân đến khám vì triệu chứng cơ năng nhìn mờ; 36% có kèm ám điểm trung tâm; 6% có méo hình và rối loạn thị giác màu sắc. Thị lực ghi nhận tập trung chủ yếu ở mức giảm thị lực vừa (20/200 đến < 20/60) với 56% (28 mắt); nhóm có thị lực ở mức mù lòa (< ĐNT 3m) chiếm 30% (15 mắt).
- Triệu chứng thực thể và hình thái OCT: Tổn thương đáy mắt ghi nhận nhiều nhất là xuất tiết cứng (72%), xuất huyết võng mạc (64%), xuất tiết mềm (38%), vi phình mạch (30%) và tân mạch võng mạc (10%). Thể thủy tinh đục chiếm 62%, dịch kính vẩn đục chiếm 66%. Trên phim chụp OCT, phù dạng nang và phù khu trú có tỷ lệ ngang nhau (đều chiếm 36%), phù hỗn hợp chiếm 28%. Độ dày võng mạc trung tâm trung bình chung của toàn bộ mẫu nghiên cứu là $392,52 \pm 120,32\ \mu\text{m}$.
- Phân tích các yếu tố liên quan:
- Thời gian mắc ĐTĐ có mối liên quan với số mắt bị tổn thương ($p = 0,048$) và có xu hướng liên quan với độ dày VMTT ($p = 0,057$).
- Nồng độ đường huyết có liên quan đến số mắt bị phù ($p = 0,035$), nhưng chưa có ý nghĩa thống kê với độ dày VMTT ($p = 0,281$).
- Đặc điểm sử dụng insulin có mối liên quan chặt chẽ có ý nghĩa thống kê với độ dày VMTT ($p = 0,008$), theo đó nhóm không tiêm insulin có độ dày VMTT trung bình ($460,13 \pm 129,76\ \mu\text{m}$) cao hơn rõ rệt nhóm có tiêm insulin ($363,54 \pm 105,12\ \mu\text{m}$).
- Tăng huyết áp có xu hướng làm tăng độ dày VMTT ($436,05\ \mu\text{m}$ so với $368,03\ \mu\text{m}$, $p = 0,054$).
- Trình độ học vấn không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với số mắt tổn thương ($p = 0,722$) hay độ dày VMTT ($p = 0,142$).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung biện luận và so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Tác giả phân tích lý do độ tuổi mắc bệnh tập trung cao ở nhóm trên 50 tuổi ($57,3$ tuổi), tương đồng với các nghiên cứu nhãn khoa về ĐTĐ nhưng có độ tuổi trung bình trẻ hơn nghiên cứu của Nguyễn Đình Ngân tại Bệnh viện Quân y 103 ($74,35$ tuổi). Sự chênh lệch giới tính (nữ 56,2% vs nam 43,8%) được giải thích là không có ý nghĩa thống kê về mặt dịch tễ học bệnh sinh.
- Về chức năng thị giác, tỷ lệ bệnh nhân có thị lực kém (56% giảm vừa, 30% mù lòa) tại Bệnh viện Mắt Trung ương cao hơn đáng kể so với nghiên cứu ETDRS tại Hoa Kỳ (nơi có 43% mắt đạt thị lực $\ge 20/25$). Tác giả chỉ ra nguyên nhân là do thói quen khám mắt định kỳ của người dân Việt Nam còn thấp, bệnh nhân thường chỉ đi khám khi thị lực đã suy giảm nghiêm trọng.
- Về hình thái đáy mắt và OCT, sự xuất hiện áp đảo của xuất tiết cứng (72%) và xuất huyết (64%) phản ánh tổn thương thoát mạch kéo dài. Kết quả phân bố hình thái phù trên OCT (dạng nang 36%, khu trú 36%, hỗn hợp 28%) được đối chiếu chi tiết với các công trình của Nguyễn Phước Hải (khu trú 44,9%, dạng nang 3,6%).
- Tác giả biện luận sâu về nghịch lý nhóm bệnh nhân không dùng insulin có độ dày VMTT cao hơn nhóm dùng insulin ($p = 0,008$): nguyên nhân do nhóm không dùng insulin trong mẫu nghiên cứu có thời gian mắc bệnh dài nhưng kiểm soát đường huyết kém bằng thuốc viên, dẫn đến tổn thương cấu trúc hoàng điểm nặng nề trước khi được chỉ định chuyển tuyến.
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp các kết quả và số liệu chính
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng và các mối liên quan thống kê được trích xuất từ nghiên cứu:
| Nhóm chỉ số |
Đặc điểm / Phân nhóm |
Số lượng ($n$) / Tỷ lệ (%) / Giá trị |
| Nhân khẩu học & Bệnh nền |
Giới tính |
Nữ: 56,2% (18 BN) | Nam: 43,8% (14 BN) |
|
Tuổi trung bình |
$57,3 \pm 9,37$ tuổi (31 – 74 tuổi) |
|
Thời gian mắc ĐTĐ |
< 5 năm: 21,9% | 5-10 năm: 28,1% | 10-20 năm: 40,6% | > 20 năm: 9,4% |
|
Mức đường huyết tại thời điểm khám |
$< 7\text{ mmol/l}$: 34,4% (11 BN) | $\ge 7\text{ mmol/l}$: 65,6% (21 BN) |
|
Tình trạng huyết áp (NICE 2019) |
Bình thường: 62,5% (20 BN) | Tăng huyết áp: 37,5% (12 BN) |
|
Đặc điểm điều trị ĐTĐ |
Có dùng insulin: 71,9% (23 BN) | Không dùng insulin: 28,1% (9 BN) |
| Lâm sàng & Thị lực |
Mắt tổn thương |
1 mắt: 43,75% (14 BN) | Cả 2 mắt: 56,25% (18 BN) |
|
Triệu chứng cơ năng |
Nhìn mờ: 100% | Ám điểm: 36% | Méo hình: 6% | Rối loạn màu: 6% |
|
Phân bố mức độ thị lực (50 mắt) |
Giảm vừa (20/200 đến < 20/60): 56% (28 mắt) | Mù lòa (< ĐNT 3m): 30% (15 mắt) |
|
Tổn thương thực thể đáy mắt |
Xuất tiết cứng: 72% | Xuất huyết: 64% | Xuất tiết mềm: 38% | Vi phình mạch: 30% | Tân mạch: 10% |
| Đặc điểm trên OCT |
Hình thái phù hoàng điểm |
Phù dạng nang: 36% (18 mắt) | Phù khu trú: 36% (18 mắt) | Phù hỗn hợp: 28% (14 mắt) |
|
Độ dày VMTT trung bình chung |
$392,52 \pm 120,32\ \mu\text{m}$ |
| Phân tích tương quan thống kê |
Số mắt phù vs Thời gian mắc ĐTĐ |
$p = 0,048$ (Có ý nghĩa thống kê, $p < 0,05$) |
|
Số mắt phù vs Mức đường huyết |
$p = 0,035$ (Có ý nghĩa thống kê, $p < 0,05$) |
|
Độ dày VMTT vs Dùng Insulin |
Có dùng: $363,54 \pm 105,12\ \mu\text{m}$ vs Không dùng: $460,13 \pm 129,76\ \mu\text{m}$ ($p = 0,008$) |
|
Độ dày VMTT vs Tăng huyết áp |
Tăng HA: $436,05 \pm 122,82\ \mu\text{m}$ vs Bình thường: $368,03 \pm 115,03\ \mu\text{m}$ ($p = 0,054$) |
|
Độ dày VMTT vs Thời gian mắc ĐTĐ |
$<5$ năm: $419,53\ \mu\text{m}$ | $5-10$ năm: $414,15\ \mu\text{m}$ | $10-20$ năm: $352,22\ \mu\text{m}$ | $>20$ năm: $321,80\ \mu\text{m}$ ($p = 0,057$) |
Đóng góp khoa học và giải pháp kiến nghị của tác giả
- Đóng góp về mặt dữ liệu: Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cắt lớp vi sai OCT tại Bệnh viện Mắt Trung ương trong giai đoạn 2022. Khóa luận xác lập các bằng chứng định lượng về mối liên quan giữa thời gian mắc bệnh, nồng độ glucose máu với phạm vi tổn thương mắt, cũng như ảnh hưởng của chế độ điều trị insulin và tình trạng tăng huyết áp đến độ dày võng mạc trung tâm.
- Kiến nghị lâm sàng:
- Tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe và quản lý bệnh nhân ĐTĐ tại tuyến cơ sở nhằm nâng cao ý thức khám mắt định kỳ, tránh tình trạng bệnh nhân chỉ đến khám chuyên khoa khi thị lực đã suy giảm nghiêm trọng.
- Bắt buộc phối hợp khám đáy mắt và chụp cắt lớp OCT định kỳ cho bệnh nhân ĐTĐ có thời gian mắc bệnh từ 5 năm trở lên, bệnh nhân có tăng huyết áp kèm theo hoặc bệnh nhân kiểm soát glucose máu kém.
- Cần theo dõi sát hình thái hoàng điểm và độ dày võng mạc ở nhóm bệnh nhân chuyển đổi phác đồ điều trị ĐTĐ hoặc sử dụng insulin để có biện pháp can thiệp sớm (như laser hoặc tiêm thuốc ức chế tân mạch/chống phù nội nhãn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo tự nhận định của tác giả trong văn bản, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế sau:
- Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức tối thiểu ($n = 32$ bệnh nhân, 50 mắt) do giai đoạn thu thập số liệu chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19, làm giảm lưu lượng bệnh nhân đến khám so với các năm trước.
- Đa số bệnh nhân lớn tuổi có bệnh lý nền mạn tính thường được quản lý tại bệnh viện tuyến tỉnh, chỉ các ca nặng hoặc suy giảm thị lực rõ mới chuyển lên Bệnh viện Mắt Trung ương.
- Nghiên cứu thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang, chỉ số đường huyết được đo tại một thời điểm khám duy nhất nên chưa phản ánh toàn diện tình trạng kiểm soát đường huyết mạn tính như chỉ số HbA1c.
- Số liệu thời gian mắc bệnh dựa vào lời khai của bệnh nhân nên có thể gặp sai số nhớ lại.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu trên nhiều trung tâm nhãn khoa với thời gian theo dõi dài hơn.
- Thiết kế nghiên cứu thuần tập tiến cứu theo dõi dọc để đánh giá biến thiên độ dày võng mạc trước và sau các can thiệp điều trị (laser quang đông, tiêm kháng VEGF nội nhãn hoặc corticoid).
- Đưa thêm các chỉ số cận lâm sàng toàn thân chuyên sâu vào mô hình phân tích đa biến, bao gồm định lượng HbA1c, bilan lipid máu và chức năng thận (microalbumin niệu).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học (bác sĩ nội trú, cao học, chuyên khoa I/II) chuyên ngành Nhãn khoa và Nội tiết - Đái tháo đường.
- Nội dung giá trị chuyên môn cao:
- Quy trình chẩn đoán kết hợp giữa lâm sàng theo tiêu chuẩn quốc tế ETDRS và kỹ thuật chụp cắt lớp quang học phân giải cao Cirrus HD-OCT 5000.
- Các dẫn chứng số liệu thực tế về phân bố hình thái phù hoàng điểm (dạng nang, khu trú, hỗn hợp) và phân tích các yếu tố nguy cơ toàn thân tác động trực tiếp lên cấu trúc vi thể của võng mạc hoàng điểm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để xác định phù hoàng điểm trên lâm sàng và trên OCT?
Tác giả sử dụng phối hợp hai tiêu chuẩn: Trên lâm sàng áp dụng tiêu chuẩn nghiên cứu ETDRS (gồm một trong ba dấu hiệu: phù dày hoàng điểm trong vòng 500 µm từ trung tâm; phù kèm xuất tiết cứng trong diện 500 µm từ trung tâm; hoặc vùng phù dày võng mạc $\ge 1$ đường kính gai thị trong diện hoàng điểm). Trên OCT, tiêu chuẩn chẩn đoán xác định là chiều dày võng mạc hố trung tâm (CRT) $> 250\ \mu\text{m}$.
2. Tỷ lệ các hình thái phù hoàng điểm trên phim chụp OCT trong nghiên cứu được phân bố ra sao?
Trong tổng số 50 mắt tổn thương, hình thái phù dạng nang và phù khu trú chiếm tỷ lệ ngang nhau, đều đạt 36% (18 mắt mỗi loại). Hình thái phù hỗn hợp chiếm tỷ lệ thấp hơn với 28% (14 mắt).
3. Mối liên quan giữa việc sử dụng insulin và độ dày võng mạc trung tâm (VMTT) có ý nghĩa thống kê như thế nào?
Nghiên cứu ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p = 0,008$) giữa việc sử dụng insulin và độ dày VMTT. Cụ thể, nhóm bệnh nhân không sử dụng insulin có độ dày VMTT trung bình cao hơn ($460,13 \pm 129,76\ \mu\text{m}$) so với nhóm bệnh nhân có sử dụng insulin ($363,54 \pm 105,12\ \mu\text{m}$).
4. Triệu chứng cơ năng và mức độ suy giảm thị lực phổ biến nhất của bệnh nhân khi đến khám là gì?
Toàn bộ 100% bệnh nhân trong nghiên cứu đến khám vì triệu chứng nhìn mờ (36% có kèm ám điểm). Về thị lực, phần lớn bệnh nhân ở mức giảm thị lực vừa (từ 20/200 đến dưới 20/60) chiếm 56%, và có tới 30% số mắt đã ở mức mù lòa (thị lực dưới ĐNT 3m); không ghi nhận trường hợp nào có thị lực bình thường.
5. Tình trạng tăng huyết áp ảnh hưởng như thế nào đến độ dày võng mạc trung tâm trong nghiên cứu?
Bệnh nhân có tăng huyết áp có độ dày VMTT trung bình là $436,05 \pm 122,82\ \mu\text{m}$, cao hơn rõ rệt so với nhóm có huyết áp bình thường ($368,03 \pm 115,03\ \mu\text{m}$). Sự khác biệt này cho thấy tăng huyết áp có xu hướng ảnh hưởng đến độ dày VMTT với giá trị $p = 0,054$ (tiệm cận ngưỡng ý nghĩa thống kê 0,05).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quỳnh Chi đã mô tả toàn diện đặc điểm lâm sàng và hình thái cắt lớp OCT trên 50 mắt phù hoàng điểm do đái tháo đường tại Bệnh viện Mắt Trung ương. Nghiên cứu chỉ ra phần lớn bệnh nhân đến khám khi thị lực đã suy giảm ở mức độ vừa đến mù lòa, với các tổn thương thực thể nổi bật là xuất tiết cứng (72%) và xuất huyết võng mạc (64%), cùng hai hình thái OCT chủ yếu là phù dạng nang (36%) và phù khu trú (36%). Phân tích thống kê đã khẳng định mối liên quan có ý nghĩa giữa thời gian mắc bệnh, nồng độ glucose máu với số mắt bị phù, cũng như mối liên quan giữa việc sử dụng insulin và tình trạng tăng huyết áp đối với độ dày võng mạc trung tâm. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ toàn thân và thực hiện tầm soát đáy mắt định kỳ bằng OCT cho bệnh nhân đái tháo đường.