Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam được ghi nhận là một trong những quốc gia có độ đa dạng sinh học cao trên thế giới, sở hữu hệ thống động thực vật phong phú gồm hơn 322 loài thú, 420 loài bò sát, 240 loài lưỡng cư, trên 900 loài chim, 120.000 loài côn trùng, 700 loài cá nước ngọt và 2.458 loài cá biển. Sự đa dạng này đóng vai trò nền tảng cho sự cân bằng sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, hoạt động buôn bán trái phép động vật hoang dã, nguy cấp, quý, hiếm diễn biến phức tạp trên thị trường quốc tế, trong đó Việt Nam vừa là địa bàn trung chuyển, vừa là nơi cung cấp và tiêu thụ. Nhiều loài đặc hữu, nguy cấp như gấu ngựa, sơn dương, tê tê, rắn hổ chúa trở thành mục tiêu săn bắt, vận chuyển, buôn bán trái pháp luật.

Mặc dù hệ thống pháp luật đã từng bước được bổ sung, tình hình vi phạm vẫn chưa có chiều hướng suy giảm rõ rệt. Các chế tài xử lý đôi lúc còn bộc lộ bất cập, chưa đủ sức răn đe đối với tội phạm có tổ chức và các hành vi vi phạm quy mô lớn. Do đó, việc nghiên cứu các quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm là yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn áp dụng.

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự và bảo đảm áp dụng chính xác các quy định pháp luật về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm. Để đạt được mục đích này, tác giả đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ các vấn đề về cơ sở lý luận của tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm trong luật hình sự.
  2. Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định của BLHS năm 2015 trong công tác đấu tranh, xử lý loại tội phạm này.
  3. Chỉ ra những hạn chế, vướng mắc trong các quy định hiện hành và trong thực tiễn xét xử, đồng thời phân tích nguyên nhân của những tồn tại đó.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm theo quy định tại Điều 244 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và thực tiễn xét xử tội danh này. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện trên phạm vi toàn quốc; phạm vi về thời gian tập trung khảo sát số liệu và thực tiễn áp dụng giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống khái niệm, lý luận pháp lý hình sự về tội phạm môi trường, khách thể và mặt khách quan của tội phạm. Cơ sở pháp lý trọng tâm bao gồm: BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Bộ luật Dân sự năm 2015 (các điều khoản về tư cách pháp nhân thương mại), Luật Đa dạng sinh học năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2018), Luật Lâm nghiệp năm 2017, Luật Đầu tư năm 2014. Khóa luận sử dụng các văn bản dưới luật và văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất:

  • Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐTP ngày 05/11/2018 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng Điều 234 và Điều 244 BLHS.
  • Nghị định số 06/2019/NĐ-CP ngày 22/01/2019 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước CITES.
  • Nghị định số 84/2021/NĐ-CP ngày 22/09/2021 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2019/NĐ-CP.
  • Nghị định số 64/2019/NĐ-CP ngày 16/07/2019 của Chính phủ ban hành Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ.
  • Các cam kết quốc tế trong khuôn khổ Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) mà Việt Nam là thành viên thứ 121 từ năm 1994; luật hình sự so sánh của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Điều 151, Điều 341 BLHS Trung Quốc) và Liên bang Nga (Điều 258, Điều 259 BLHS LBN).

Phương pháp luận nghiên cứu dựa trên phép biện chứng duy vật Mác - Lênin và các quan điểm, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước về đấu tranh phòng chống tội phạm môi trường. Các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành được sử dụng bao gồm: phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp tổng hợp, phương pháp lịch sử lập pháp, phương pháp so sánh luật học và phương pháp thống kê xã hội học dựa trên số liệu tiếp nhận, xử lý tin báo tội phạm và cơ sở dữ liệu của Trung tâm Giáo dục Thiên nhiên (ENV) giai đoạn 2019 - 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho tội danh. Tác giả đưa ra định nghĩa: Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm là hành vi nguy hiểm cho xã hội do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý (như săn bắt, giết, nuôi, nhốt, vận chuyển, buôn bán trái phép động vật thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, danh mục Nhóm IB theo quy định của Chính phủ, Phụ lục I CITES; hoặc vận chuyển, buôn bán trái phép cá thể, bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống hoặc sản phẩm của loài động vật đó). Tội danh có 5 đặc điểm pháp lý cơ bản:

  1. Là hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm an ninh sinh thái và bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  2. Được thực hiện với lỗi cố ý (cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp).
  3. Được quy định cụ thể tại Điều 244 BLHS năm 2015.
  4. Do chủ thể có năng lực trách nhiệm hình sự (cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên hoặc pháp nhân thương mại đủ điều kiện theo luật định) thực hiện.
  5. Có tính phải chịu hình phạt theo các khung chế tài nghiêm khắc.

Ý nghĩa xã hội - pháp lý của việc quy định tội danh bao gồm ba nội dung chính: bảo vệ sự sinh tồn và đa dạng di truyền của các loài động vật quý hiếm; bảo vệ môi trường sinh thái, duy trì tính ổn định của chuỗi thức ăn và giảm thiểu biến đổi khí hậu; bảo đảm tính nghiêm minh và công bằng của hệ thống pháp luật.

Về lịch sử lập pháp, tác giả phân tích quá trình phát triển qua các mốc thời gian:

  • Giai đoạn 1945 đến trước BLHS năm 1985: Áp dụng các sắc lệnh sơ khai (Sắc lệnh số 47-SL ngày 10/10/1945), Thông tư số 1303 BCN/VN ngày 28/6/1946 của Liên bộ Nội vụ - Bộ Canh nông, Nghị định số 39/CP ngày 05/4/1963, Pháp lệnh bảo vệ rừng ngày 11/9/1972 (Điều 9, Điều 10, Điều 22) và Điều 13 Hiến pháp năm 1980.
  • Giai đoạn BLHS năm 1985: Quy định tội phạm tại Điều 181 (Tội vi phạm các quy định về quản lý và bảo vệ rừng) thuộc nhóm tội phạm kinh tế. Chế tài thời kỳ này còn nhẹ (cải tạo không giam giữ đến 1 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 3 năm; trường hợp đặc biệt nghiêm trọng từ 2 đến 10 năm), cấu thành tội phạm bắt buộc phải có dấu hiệu "gây hậu quả nghiêm trọng" hoặc đã bị xử lý hành chính. Năm 1994, Việt Nam gia nhập CITES.
  • Giai đoạn BLHS năm 1999: Lần đầu tiên tách nhóm tội phạm môi trường thành Chương XVII độc lập, quy định Điều 190 (Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã quý hiếm). Luật sửa đổi năm 2009 đổi tên Điều 190, bổ sung hành vi "nuôi, nhốt" và đối tượng tác động là "bộ phận cơ thể".

Nghiên cứu so sánh quốc tế chỉ ra:

  • BLHS Trung Quốc: Điều 151 (tội buôn lậu động vật quý hiếm, chế tài cao nhất có thể đến tù chung thân hoặc tử hình đối với cá nhân) và Điều 341 (tội săn bắt, giết hại, buôn bán trái phép động vật hoang dã được bảo vệ trọng điểm quốc gia, hình phạt tù đến trên 10 năm kèm tịch thu tài sản).
  • BLHS Liên bang Nga: Điều 258 (Tội săn bắt trái phép) và Điều 259 (Tội phá hủy nơi cư trú của các loài vật ghi trong Sách Đỏ LBN). Điểm khác biệt quan trọng là Điều 259 BLHS Nga coi hậu quả "chết hàng loạt" là dấu hiệu định tội bắt buộc, trong khi BLHS Việt Nam không quy định hậu quả này trong cấu thành cơ bản mà định lượng trực tiếp theo số lượng, khối lượng cá thể/sản phẩm.

Chương 2: Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm

Chương 2 phân tích chuyên sâu các yếu tố cấu thành tội phạm và khung hình phạt tại Điều 244 BLHS năm 2015:

  • Khách thể của tội phạm: Khách thể loại là các quan hệ xã hội trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Khách thể trực tiếp là chế độ quản lý của Nhà nước đối với việc bảo vệ, bảo tồn các loài động vật nguy cấp, quý, hiếm. Đối tượng tác động gồm 3 nhóm:
    1. Động vật thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ hoặc Nhóm IB (theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP có 105 loài nhóm IB và 81 loài nhóm IIB) hoặc Phụ lục I CITES.
    2. Cá thể, bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống của các loài trên (bộ phận mà khi tách rời sẽ làm động vật chết, như da, tim, đầu...).
    3. Sản phẩm từ động vật nguy cấp, quý, hiếm (như ngà voi, sừng tê giác, túi mật, cao hổ...).
  • Chủ thể của tội phạm: Gồm cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự và pháp nhân thương mại đáp ứng 4 điều kiện tại Điều 75 BLHS năm 2015 (thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích pháp nhân, có sự chỉ đạo/phê chuẩn của pháp nhân và còn thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự).
  • Mặt khách quan của tội phạm: Thể hiện qua các hành vi săn bắt, giết, nuôi, nhốt, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán trái phép động vật, bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống hoặc sản phẩm của chúng. Về thời điểm áp dụng: theo Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐTP, hành vi tàng trữ cá thể, bộ phận, sản phẩm thực hiện trước ngày 01/01/2018 không bị xử lý hình sự, trừ trường hợp tàng trữ nhằm mục đích buôn bán thu lợi bất chính.
  • Mặt chủ quan của tội phạm: Lỗi cố ý (cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp). Động cơ, mục đích không phải là dấu hiệu định tội bắt buộc.

Về hệ thống hình phạt tại Điều 244 BLHS năm 2015:

  • Đối với cá nhân:
    • Khung 1 (cơ bản): Phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm (đối với hành vi vi phạm số lượng: ngà voi từ 02 kg đến dưới 20 kg; sừng tê giác từ 50 gam đến dưới 01 kg; từ 03 đến 07 cá thể lớp thú, 07 đến 10 cá thể lớp chim/bò sát, 10 đến 15 cá thể lớp khác thuộc Nhóm IB/Phụ lục I CITES).
    • Khung 2 (tăng nặng): Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm với 10 tình tiết định khung (có tổ chức; lợi dụng chức vụ quyền hạn; sử dụng công cụ cấm; săn bắt trong khu vực cấm/thời gian cấm; buôn bán, vận chuyển qua biên giới; tái phạm nguy hiểm; số lượng ngà voi từ 20 kg đến dưới 90 kg; sừng tê giác từ 01 kg đến dưới 09 kg; từ 01 đến 02 cá thể voi/tê giác; từ 03 đến 05 cá thể gấu/hổ...).
    • Khung 3 (tăng nặng đặc biệt): Phạt tù từ 10 năm đến 15 năm (số lượng ngà voi từ 90 kg trở lên; sừng tê giác từ 09 kg trở lên; từ 03 cá thể voi/tê giác trở lên; từ 06 cá thể gấu/hổ trở lên...).
    • Khung 4 (hình phạt bổ sung): Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
  • Đối với pháp nhân thương mại:
    • Khung hình phạt chính: Phạt tiền từ 1.000.000.000 đồng đến 15.000.000.000 đồng; đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm hoặc đình chỉ hoạt động vĩnh viễn (theo Điều 79 BLHS).
    • Hình phạt bổ sung: Phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.

Tác giả lập bảng so sánh nhằm phân định ranh giới pháp lý giữa Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã (Điều 234) và Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm (Điều 244):

Tiêu chí phân biệt Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã (Điều 234) Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm (Điều 244)
Vị trí trong BLHS Chương XVIII (Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế) Chương XIX (Các tội phạm về môi trường)
Khách thể bảo vệ Trật tự quản lý kinh tế trong quản lý động vật hoang dã Chế độ quản lý nhà nước về bảo vệ an ninh sinh thái và loài nguy cấp
Đối tượng tác động Động vật rừng Nhóm IIB, Phụ lục II CITES, động vật rừng thông thường, động vật ngoại lai Động vật Nhóm IB, loài ưu tiên bảo vệ, Phụ lục I CITES, bộ phận không thể tách rời sự sống
Căn cứ định lượng Định lượng số lượng cá thể kết hợp với trị giá hàng hóa vi phạm hoặc số tiền thu lợi bất chính Định lượng cụ thể theo số lượng cá thể từng lớp loài hoặc khối lượng tịnh (ngà voi, sừng tê giác)
Mức hình phạt chính Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù cao nhất đến 12 năm Phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến phạt tù với mức án cao nhất lên tới 15 năm

Chương 3: Thực tiễn áp dụng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự đối với tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật trong giai đoạn 2019 - 2023. Tác giả phản ánh tình hình vi phạm thông qua số liệu tiếp nhận tin báo, khởi tố và các vụ án do cơ quan chức năng thụ lý trên toàn quốc, kết hợp cơ sở dữ liệu vi phạm của ENV giai đoạn 2019 - 2022.

Thực tiễn áp dụng cho thấy còn tồn tại nhiều vướng mắc: việc giám định mẫu vật sinh học (đặc biệt là mẫu vật đã qua chế biến, sản phẩm chiết xuất) mất nhiều thời gian và chi phí; ranh giới xác định "bộ phận không thể tách rời sự sống" trong một số tình huống cụ thể chưa thực sự đồng nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng; việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại chưa phát sinh nhiều trên thực tế do khó khăn trong việc chứng minh các điều kiện cấu thành.

Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự: Tiếp tục sửa đổi, bổ sung các quy định định lượng trong Điều 244 BLHS nhằm bao quát các dạng hành vi vi phạm mới phát sinh; chuẩn hóa văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất giữa Điều 234 và Điều 244; hoàn thiện cơ chế tố tụng nhằm xử lý triệt để hành vi phạm tội của pháp nhân thương mại; rà soát danh mục loài định kỳ để bảo đảm tính tương thích giữa pháp luật hình sự với Luật Lâm nghiệp và Công ước CITES.
  2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật: Tăng cường đào tạo chuyên môn, kỹ năng nhận diện loài và quy trình thu thập chứng cứ cho lực lượng điều tra, kiểm sát, tòa án, kiểm lâm và hải quan; đầu tư trang thiết bị phục vụ công tác giám định tư pháp mẫu vật động vật nguy cấp; tăng cường kiểm soát các tuyến biên giới, cửa khẩu và không gian mạng; đẩy mạnh công tác tuyên truyền nhằm nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và các dấu hiệu pháp lý cấu thành của Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm theo Điều 244 BLHS năm 2015. Công trình phân tích chi tiết các định lượng cụ thể về số lượng cá thể (lớp thú, chim, bò sát) và khối lượng mẫu vật (ngà voi, sừng tê giác) làm căn cứ định khung hình phạt, đồng thời làm rõ trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại.

Đóng góp nổi bật của đề tài là việc phân định ranh giới pháp lý rành mạch giữa Điều 244 và Điều 234 BLHS năm 2015 dựa trên khách thể, đối tượng tác động và cấu thành hình phạt. Khóa luận cung cấp bức tranh thực tiễn áp dụng pháp luật giai đoạn 2019 - 2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi có tính đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn trong giai đoạn 2019 - 2023 và tập trung vào các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam đối với tội danh tại Điều 244 BLHS. Do hạn chế về nguồn dữ liệu thực tế liên quan đến việc xử lý hình sự pháp nhân thương mại trong lĩnh vực bảo vệ động vật, các phân tích về chủ thể này chủ yếu dừng lại ở góc độ lý luận quy phạm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuyên sâu về quy trình giám định tư pháp đối với các dẫn xuất, sản phẩm lai ghép phức tạp từ động vật hoang dã, cũng như nghiên cứu so sánh sâu hơn về cơ chế tịch thu tài sản và xử lý vật chứng là cá thể động vật sống nguy cấp trong tố tụng hình sự quốc tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Hình sự, Tội phạm học, Luật Môi trường. Phần phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, bảng so sánh giữa Điều 234 và Điều 244, cùng hệ thống các văn bản hướng dẫn (Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐTP, Nghị định số 06/2019/NĐ-CP, Nghị định số 84/2021/NĐ-CP) có giá trị ứng dụng cao cho các cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán), lực lượng Kiểm lâm, Hải quan và Cảnh sát môi trường trong việc định tội danh và xử lý vụ án trên thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống" của động vật nguy cấp, quý, hiếm được hiểu như thế nào? Theo phân tích trong khóa luận và hướng dẫn tại Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐTP, bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống là những bộ phận mà khi tách rời ra khỏi cơ thể thì cá thể động vật đó sẽ chết ngay (ví dụ: da, tim, đầu, nội tạng...). Khái niệm này phân biệt với các bộ phận mà khi tách ra động vật vẫn có thể tiếp tục sống (như ngà voi, sừng tê giác, móng hổ), các bộ phận này khi bị mua bán, vận chuyển trái phép được xử lý theo nhóm quy định về sản phẩm của động vật.

2. Hành vi tàng trữ cá thể hoặc bộ phận động vật nguy cấp, quý, hiếm diễn ra trước ngày 01/01/2018 được giải quyết như thế nào? Theo hướng dẫn của Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐTP được nêu trong khóa luận, hành vi tàng trữ trái phép cá thể, bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống hoặc sản phẩm của động vật nguy cấp, quý, hiếm thực hiện trước thời điểm BLHS năm 2015 có hiệu lực (trước ngày 01/01/2018) thì không bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244, trừ trường hợp hành vi tàng trữ đó nhằm mục đích buôn bán thu lợi bất chính.

3. Khác biệt cơ bản nhất về đối tượng tác động giữa Điều 244 và Điều 234 BLHS năm 2015 là gì? Điều 244 bảo vệ các loài động vật thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ hoặc Danh mục Nhóm IB (nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại) và Phụ lục I CITES. Trong khi đó, Điều 234 áp dụng đối với các loài động vật thuộc Danh mục Nhóm IIB (hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại), Phụ lục II CITES và các loài động vật rừng thông thường khác.

4. Pháp nhân thương mại phạm tội theo Điều 244 BLHS năm 2015 phải chịu mức phạt tiền cao nhất là bao nhiêu? Theo quy định tại khoản 5 Điều 244 BLHS năm 2015, hình phạt chính bằng tiền đối với pháp nhân thương mại vi phạm có thể lên đến 15.000.000.000 đồng tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, bên cạnh các hình phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động có thời hạn, cấm huy động vốn từ 01 đến 03 năm hoặc phạt tiền bổ sung từ 300.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng.

5. Điểm khác biệt lớn về dấu hiệu cấu thành giữa Điều 259 BLHS Liên bang Nga và Điều 244 BLHS Việt Nam là gì? Điều 259 BLHS Liên bang Nga quy định tội phá hủy nơi cư trú của các loài vật ghi trong Sách Đỏ bắt buộc phải có dấu hiệu hậu quả "làm cho các loài vật đó chết hàng loạt" mới cấu thành tội phạm. Ngược lại, Điều 244 BLHS Việt Nam không quy định hậu quả chết hàng loạt là yếu tố bắt buộc mà định tội và định khung trực tiếp dựa trên hành vi khách quan và định lượng cụ thể số lượng cá thể hoặc khối lượng mẫu vật bị xâm hại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Hải Yến đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, tiến trình lập pháp và các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm theo Điều 244 BLHS năm 2015. Thông qua việc phân tích thực tiễn xét xử giai đoạn 2019 - 2023 và đối chiếu với pháp luật quốc tế, công trình đã chỉ ra những khoảng trống pháp lý và khó khăn trong khâu áp dụng. Hệ thống giải pháp hoàn thiện quy phạm và nâng cao hiệu lực thực thi được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác hoàn thiện thể chế và hoạt động tư pháp hình sự trong bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam.