Tổng quan nghiên cứu

Viêm phổi cộng đồng ở trẻ em là gánh nặng bệnh tật và nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý nhiễm khuẩn hô hấp. Thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới ghi nhận 740.180 trẻ dưới 5 tuổi tử vong do viêm phổi trong năm 2019, chiếm 14% tổng số ca tử vong ở lứa tuổi này và lên tới 22% ở nhóm trẻ từ 1 đến 5 tuổi. Tại Việt Nam, mỗi năm có khoảng 2,9 triệu lượt trẻ mắc bệnh với xấp xỉ 4.000 ca tử vong, xếp thứ 15 trên toàn cầu về số lượng ca mắc mới. Tình trạng đề kháng kháng sinh gia tăng nhanh chóng, điển hình là phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) có tỷ lệ kháng macrolid lên tới 100% và tetracyclin 79,2%, khiến việc lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm gặp nhiều thách thức.

Luận văn thạc sĩ Dược học của học viên Nguyễn Đặng Bảo Trân, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hoàng Anh và TS. Phan Tấn Quang tại Trường Đại học Dược Hà Nội, tập trung giải quyết bài toán sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu thực hiện hai mục tiêu cụ thể: phân tích thực trạng tiêu thụ kháng sinh trong năm 2023 và đánh giá đặc điểm cùng tính phù hợp trong chỉ định kháng sinh cho trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi trong 6 tháng đầu năm 2023 tại khoa Nhi, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Quảng Nam. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng chuẩn xác theo các chỉ số chuẩn hóa như số ngày điều trị trên 100 ngày-bệnh nhân, đóng vai trò nền tảng giúp bệnh viện tuyến Trung ương quy mô 660 giường thiết lập chương trình quản lý kháng sinh và giảm thiểu tình trạng kháng thuốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hai khung lý thuyết cốt lõi trong quản lý dược lâm sàng: Khung chương trình quản lý kháng sinh trong bệnh viện theo hướng dẫn của Hội Truyền nhiễm Hoa Kỳ kết hợp Quyết định 5631/QĐ-BYT năm 2020 của Bộ Y tế, và Khung đánh giá sử dụng thuốc hồi cứu qua chu trình 7 bước tiêu chuẩn. Chương trình quản lý kháng sinh hướng tới 5 mục tiêu trọng tâm: tối ưu hóa hiệu quả điều trị, bảo đảm an toàn cho người bệnh, kiểm soát mức độ đề kháng vi sinh, tối ưu chi phí điều trị và chuẩn hóa chính sách sử dụng thuốc.

Hệ thống khái niệm và chỉ số đo lường trong nghiên cứu bao gồm: Ngày-bệnh nhân (PD - Patient Days) phản ánh dung lượng điều trị nội trú; Số ngày điều trị (DOT - Days of Therapy) ghi nhận tổng số ngày bệnh nhân nhận từng loại kháng sinh; Thời gian điều trị (LOT - Length of Therapy) phản ánh số ngày thực tế có sử dụng kháng sinh bất kể số lượng thuốc; và tỷ số DOT/LOT phản ánh mức độ phối hợp kháng sinh trong thực hành. Khác với chỉ số liều xác định hàng ngày (DDD) vốn chỉ áp dụng cho người trưởng thành và không điều chỉnh theo cân nặng, hai chỉ số chuẩn hóa DOT/100PD và LOT/100PD là công cụ đo lường tiêu chuẩn vàng được Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ cùng Bộ Y tế Việt Nam khuyến nghị cho đối tượng bệnh nhi.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hồi cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích định lượng tiêu thụ thuốc và phân tích định tính mức độ phù hợp lâm sàng:

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án nội trú của bệnh nhi điều trị viêm phổi cộng đồng tại khoa Nhi, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Quảng Nam. Mẫu phân tích tiêu thụ cả năm 2023 gồm 416 bệnh án đạt tiêu chuẩn lựa chọn (nằm viện từ 24 giờ trở lên, chẩn đoán xác định viêm phổi cộng đồng có chỉ định kháng sinh) sau khi đã loại trừ 5 bệnh án viêm phổi bệnh viện phát sinh sau 48 giờ nhập viện. Mẫu đánh giá tính hợp lý lâm sàng gồm các bệnh nhi từ 2 tháng đến 5 tuổi ra viện trong giai đoạn từ ngày 01/01/2023 đến 30/06/2023.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ thuận tiện theo tiêu chuẩn dung nạp và loại trừ xác định nhằm hạn chế tối đa sai số lựa chọn và phản ánh chính xác bức tranh thực hành tại khoa.
  • Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Sử dụng phân tích định lượng dựa trên biến số DOT, LOT, PD chuẩn hóa trên 100 ngày-bệnh nhân vì đây là phương pháp duy nhất không bị sai lệch bởi liều dùng theo thể trọng ở trẻ em. Đánh giá tính phù hợp dựa trên Bộ tiêu chí xây dựng từ Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế (Quyết định 708/QĐ-BYT năm 2015), Hướng dẫn chẩn đoán bệnh thường gặp ở trẻ em (Quyết định 3312/QĐ-BYT năm 2015), đối chiếu với phác đồ của Bệnh viện Nhi Trung ương, Viện Y tế và Chất lượng Điều trị Quốc gia Anh (NICE 2019) và Hội Truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA 2011).
  • Quản lý và xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và SPSS Statistics 2023, biểu diễn dưới dạng tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích 416 hồ sơ bệnh án nhi khoa với tổng số 3.066 ngày-bệnh nhân trong năm 2023 ghi nhận 3.554 DOTs và 2.699 LOTs, mang lại các phát hiện thực chứng nổi bật:

  • Tiêu thụ tổng thể và mức độ phối hợp thuốc: Mức tiêu thụ kháng sinh toàn mẫu đạt 115,9 DOT/100PD và độ dài đợt điều trị trung bình là 88,0 LOT/100PD, tương ứng tỷ số DOT/LOT là 1,3. Bệnh nhi dưới 2 tháng tuổi có cường độ tiêu thụ và tỷ lệ phối hợp cao nhất với 133,3 DOT/100PD, 90,7 LOT/100PD và DOT/LOT đạt 1,5, trong khi nhóm 2 tháng đến 5 tuổi (chiếm 85,1% số bệnh nhân) có mức tiêu thụ là 113,9 DOT/100PD và DOT/LOT là 1,3.
  • Cơ cấu nhóm kháng sinh chiếm ưu thế: Tổng cộng có 704 đợt chỉ định thuộc 9 nhóm với 18 hoạt chất. Nhóm cephalosporin thế hệ 3 chiếm tỷ lệ kê đơn cao nhất với 46,4% và chiếm 52,2% tổng lượng tiêu thụ toàn khoa (đạt 60,8 DOT/100PD). Nhóm aminosid đứng thứ hai với 20,9% lượt kê đơn và 19,3% lượng tiêu thụ (22,4 DOT/100PD). Nhóm penicillin kết hợp chất ức chế beta-lactamase chiếm 17,8% lượt kê đơn và 16,9% lượng tiêu thụ (19,7 DOT/100PD).
  • Hoạt chất đơn lẻ được chỉ định nhiều nhất: Ceftriaxon là kháng sinh được sử dụng phổ biến nhất, chiếm 29,8% đợt điều trị, đóng góp 35,0% tổng lượng tiêu thụ (40,8 DOT/100PD) và có tới 50,5% bệnh nhi trong mẫu nghiên cứu từng được chỉ định hoạt chất này. Gentamicin đứng thứ hai với 20,0% đợt chỉ định, 18,4% tiêu thụ (21,4 DOT/100PD) trên 33,9% bệnh nhân. Amoxicillin/acid clavulanic đứng thứ ba với 16,1% đợt chỉ định, 14,7% tiêu thụ (17,0 DOT/100PD) trên 27,2% bệnh nhân.
  • Biến động tiêu thụ theo mùa: Lượng kháng sinh sử dụng đạt đỉnh vào tháng 3 với 136,8 DOT/100PD và thấp nhất vào tháng 9 với 78,4 DOT/100PD. Riêng trong tháng 9, ceftriaxon chiếm tới 60,2 DOT/100PD, tương đương gần 75% tổng lượng kháng sinh sử dụng trong tháng.

Thảo luận kết quả

Thực trạng cephalosporin thế hệ 3, đặc biệt là ceftriaxon dạng tiêm truyền, chiếm hơn một nửa tổng lượng kháng sinh tiêu thụ bắt nguồn từ tâm lý e ngại diễn tiến nặng ở bệnh nhi, thói quen kê đơn ưu tiên phổ kháng khuẩn rộng và phác đồ dùng 1 lần/ngày tiện lợi. Tuy nhiên, xu hướng này phản ánh sự chênh lệch đáng kể so với khuyến cáo của WHO và Bộ Y tế, vốn ưu tiên aminopenicillin đường uống cho viêm phổi mức độ nhẹ hoặc trung bình.

Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Vũ Minh Thùy tại Bệnh viện Sản - Nhi Yên Bái khi ghi nhận cephalosporin thế hệ 3 chiếm 63,5% phác đồ đơn độc ban đầu và tỷ lệ không phù hợp hướng dẫn lên tới 89,6%. Nghiên cứu của Hoàng Minh Anh tại Bệnh viện E cũng cho thấy nhóm thuốc này xuất hiện trong hơn 90% phác đồ ban đầu với tỷ lệ phù hợp hướng dẫn chỉ đạt 4,63% và 91,37% sử dụng đường tiêm tĩnh mạch. Tại Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng, Nguyễn Thị Kim Phương ghi nhận có tới 68,2% lượng kháng sinh tiêm truyền tĩnh mạch được dùng cho bệnh nhân viêm phổi không nặng và chỉ có 19,3% trẻ được chuyển đổi sang đường uống.

Để theo dõi trực quan các biến động này, dữ liệu tiêu thụ kháng sinh tại bệnh viện có thể được biểu diễn qua biểu đồ cột chồng nhiều tầng theo 12 tháng, giúp nhận diện rõ sự dịch chuyển giữa các nhóm dược lý. Đồng thời, biểu đồ phân tán hoặc biểu đồ mạng nhện tương quan giữa tỷ lệ bệnh nhân phơi nhiễm và chỉ số DOT/100PD sẽ cung cấp công cụ giám sát trực quan đắc lực cho Hội đồng Thuốc và Điều trị.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực trạng lâm sàng, 4 nhóm giải pháp can thiệp cụ thể được đề xuất:

  • Chuẩn hóa phác đồ điều trị cục bộ: Ban hành hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm phổi cộng đồng tại khoa Nhi dựa trên Hướng dẫn của Bộ Y tế và Bệnh viện Nhi Trung ương. Mục tiêu nâng tỷ lệ kê đơn ban đầu phù hợp khuyến cáo từ mức dưới 15% lên trên 70% trong vòng 6 tháng kể từ khi áp dụng (hoàn thành trong Quý I/2025), do Hội đồng Thuốc và Điều trị chủ trì phối hợp lãnh đạo khoa Nhi và khoa Dược.
  • Giám sát định kỳ chỉ số tiêu thụ thuốc: Thiết lập quy trình giám sát tiêu thụ kháng sinh hàng tháng và hàng quý sử dụng chỉ số DOT/100PD và LOT/100PD trên phần mềm bệnh viện. Mục tiêu giảm mức tiêu thụ ceftriaxon từ 40,8 DOT/100PD xuống dưới 25,0 DOT/100PD trong 12 tháng tiếp theo, do Tổ Dược lâm sàng và Phòng Kế hoạch tổng hợp thực hiện.
  • Triển khai quy trình chuyển đổi đường dùng: Xây dựng tiêu chí đánh giá lâm sàng sau 48-72 giờ điều trị đường tĩnh mạch để chủ động chuyển sang kháng sinh đường uống (xuống thang và đổi đường dùng). Mục tiêu đạt tỷ lệ chuyển đổi đường tiêm sang đường uống tối thiểu 40% ở bệnh nhi ổn định, thực hiện liên tục trong giai đoạn 2025-2026 bởi bác sĩ điều trị khoa Nhi và dược sĩ lâm sàng.
  • Tăng cường năng lực chẩn đoán vi sinh: Nâng cao tỷ lệ lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp (dịch tỵ hầu, đờm) làm xét nghiệm nhuộm soi, nuôi cấy và kháng sinh đồ trước khi dùng liều kháng sinh đầu tiên. Mục tiêu đạt trên 50% bệnh nhi nội trú có kết quả vi sinh định hướng điều trị, do khoa Vi sinh phối hợp khoa Nhi triển khai từ năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Bác sĩ chuyên khoa Nhi và Bác sĩ Đa khoa điều trị nội trú: Nắm bắt các bằng chứng thực hành kê đơn, tối ưu hóa việc phân loại mức độ nặng của bệnh nhi và lựa chọn kháng sinh ban đầu hợp lý nhằm giảm thiểu phơi nhiễm với kháng sinh phổ rộng không cần thiết.
  • Dược sĩ lâm sàng và Thành viên Ban Quản lý Kháng sinh: Ứng dụng quy trình và bộ công cụ đo lường DOT/100PD, LOT/100PD, DUR để thiết kế các chỉ số giám sát sử dụng thuốc định lượng và định tính tại cơ sở khám chữa bệnh.
  • Lãnh đạo Bệnh viện và Hội đồng Thuốc và Điều trị: Tham khảo bằng chứng khoa học để xây dựng danh mục thuốc đấu thầu sát thực tế, dự trù ngân sách, kiểm soát chi phí bảo hiểm y tế và ban hành các quy định quản lý kháng sinh theo Quyết định 5631/QĐ-BYT.
  • Giảng viên, Học viên Sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Dược lý - Dược lâm sàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu hồi cứu phối hợp dịch tễ học dược và đánh giá sử dụng thuốc trong chuyên ngành Nhi khoa.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao chỉ số DOT và LOT được ưu tiên hơn DDD trong đánh giá tiêu thụ kháng sinh ở trẻ em?

Chỉ số liều xác định hàng ngày (DDD) được WHO thiết lập dựa trên liều duy trì trung bình của người lớn nặng 70kg, không phản ánh chính xác liều lượng thay đổi linh hoạt theo lứa tuổi và cân nặng ở bệnh nhi. Chỉ số DOT tính trên số ngày dùng thuốc thực tế và LOT tính trên thời gian điều trị tổng thể giúp đo lường chính xác cường độ phơi nhiễm kháng sinh mà không bị sai lệch bởi liều kê đơn.

Kháng sinh nào chiếm tỷ lệ tiêu thụ cao nhất trong điều trị viêm phổi tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Quảng Nam?

Ceftriaxon là kháng sinh chiếm tỷ lệ tiêu thụ cao nhất với 40,8 DOT/100PD, đóng góp 35,0% tổng lượng kháng sinh tiêu thụ và được chỉ định cho 50,5% tổng số bệnh nhi trong năm 2023. Xét theo nhóm, cephalosporin thế hệ 3 chiếm vị trí dẫn đầu với 60,8 DOT/100PD, tương đương 52,2% tổng mức tiêu thụ kháng sinh tại khoa Nhi.

Nhóm tuổi nào có mức độ tiêu thụ kháng sinh cao nhất trong nghiên cứu?

Trẻ sơ sinh và nhũ nhi dưới 2 tháng tuổi có mức tiêu thụ kháng sinh cao nhất với 133,3 DOT/100PD, thời gian điều trị đạt 90,7 LOT/100PD và tỷ số DOT/LOT là 1,5. Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ diễn tiến nặng cao, triệu chứng không điển hình, đòi hỏi phác đồ phối hợp kháng sinh tiêm tĩnh mạch phổ rộng ngay từ đầu theo khuyến cáo chuyên môn.

Tỷ số DOT/LOT mang lại ý nghĩa gì trong phân tích sử dụng kháng sinh?

Tỷ số DOT/LOT phản ánh mức độ phối hợp kháng sinh trung bình trong một ngày điều trị. Tỷ số DOT/LOT toàn mẫu đạt 1,3 cho thấy phần lớn bệnh nhi được điều trị bằng đơn trị liệu (1 loại kháng sinh). Tỷ số này tăng lên 1,4 ở trẻ trên 5 tuổi và 1,5 ở trẻ dưới 2 tháng tuổi, thể hiện xu hướng tăng cường phối hợp 2 đến 3 loại kháng sinh ở các lứa tuổi có yếu tố nguy cơ cao.

Vì sao bác sĩ thường ưu tiên chọn Ceftriaxon thay vì Amoxicillin theo khuyến cáo ban đầu của Bộ Y tế?

Thực tế phế cầu khuẩn và vi khuẩn Gram âm tại Việt Nam có tỷ lệ tiết beta-lactamase và đề kháng cao, kết hợp với áp lực muốn bệnh nhi cải thiện nhanh triệu chứng và sự tiện lợi của ceftriaxon tiêm 1 lần/ngày khiến bác sĩ e ngại thất bại điều trị với amoxicillin uống đơn thuần, dẫn đến việc lạm dụng kháng sinh phổ rộng ngay từ tuyến tiếp nhận ban đầu.

Kết luận

  • Đánh giá toàn diện thực trạng sử dụng thuốc trên 416 hồ sơ bệnh án nội trú khoa Nhi năm 2023 với tổng cộng 3.554 DOTs trên 3.066 ngày-bệnh nhân.
  • Xác định cephalosporin thế hệ 3 là nhóm dẫn đầu áp đảo với 52,2% lượng tiêu thụ, trong đó ceftriaxon chiếm ưu thế tuyệt đối với 40,8 DOT/100PD trên 50,5% bệnh nhân.
  • Ghi nhận tỷ số phối hợp kháng sinh DOT/LOT toàn mẫu ở mức 1,3 và đạt đỉnh 1,5 ở nhóm trẻ dưới 2 tháng tuổi.
  • Cung cấp bức tranh thực chứng về sự chênh lệch giữa thực hành lâm sàng thực tế và các hướng dẫn điều trị chuẩn của Bộ Y tế, tương đồng với xu hướng chung tại nhiều bệnh viện nhi khoa tuyến tỉnh và trung ương.
  • Thiết lập hệ thống chỉ số định lượng DOT và LOT làm cơ sở khoa học tin cậy để Bệnh viện Đa khoa Trung ương Quảng Nam triển khai chương trình quản lý kháng sinh giai đoạn 2025-2030.

Lãnh đạo bệnh viện, khoa Nhi và khoa Dược cần khẩn trương phối hợp hoàn thiện phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng cục bộ trong Quý I/2025, đồng thời đưa công cụ giám sát DOT/100PD vào hoạt động thường quy nhằm bảo vệ hiệu lực của các kháng sinh thiết yếu và nâng cao an toàn cho người bệnh nhi.