Tổng quan nghiên cứu
Biển Đông là khu vực chiến lược quan trọng với khoảng 3,5 triệu km² diện tích, đóng vai trò then chốt trong giao thương quốc tế và an ninh khu vực. Trong những năm gần đây, các yêu sách chủ quyền phi lý của Trung Quốc trên Biển Đông đã gây ra nhiều tranh chấp phức tạp, ảnh hưởng đến hòa bình và ổn định khu vực. Luận văn tập trung phân tích các yêu sách này dưới góc độ pháp lý quốc tế, nhằm làm rõ tính hợp pháp và cơ sở pháp lý của các tuyên bố chủ quyền, đồng thời đề xuất giải pháp phù hợp để bảo vệ quyền lợi của các quốc gia liên quan.
Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá tính pháp lý của các yêu sách chủ quyền phi lý của Trung Quốc trên Biển Đông, dựa trên các công ước quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2000 đến 2023, với trọng tâm là các hành động và tuyên bố của Trung Quốc liên quan đến quần đảo Trường Sa, Hoàng Sa và vùng biển lân cận. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc cho các quốc gia trong khu vực và cộng đồng quốc tế trong việc xử lý tranh chấp, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức về pháp luật quốc tế trong quản lý biển đảo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn sử dụng hai khung lý thuyết chính: Thuyết chủ quyền quốc gia trong luật quốc tế và mô hình phân tích pháp lý dựa trên UNCLOS 1982. Thuyết chủ quyền quốc gia giúp xác định quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển đối với vùng biển liền kề, trong khi UNCLOS 1982 cung cấp các quy định chi tiết về quyền chủ quyền, quyền tài phán và các vùng biển như nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa.
Ba khái niệm chuyên ngành được làm rõ gồm: “Yêu sách chủ quyền phi lý” (unlawful claims), “Đường chín đoạn” (nine-dash line), và “Phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực” (PCA Award 2016). Những khái niệm này là nền tảng để phân tích tính hợp pháp của các tuyên bố chủ quyền và các hành động thực thi của Trung Quốc trên Biển Đông.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu chính bao gồm các văn bản pháp luật quốc tế, báo cáo của các tổ chức quốc tế, tài liệu chính phủ, và các nghiên cứu học thuật liên quan. Phương pháp phân tích pháp lý được áp dụng nhằm đánh giá các yêu sách chủ quyền dựa trên các quy định của UNCLOS và các nguyên tắc luật quốc tế khác. Cỡ mẫu nghiên cứu là toàn bộ các tài liệu pháp lý và báo cáo liên quan từ năm 2000 đến 2023, được chọn lọc theo tiêu chí tính chính xác và cập nhật.
Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu phi xác suất, tập trung vào các tài liệu có liên quan trực tiếp đến tranh chấp Biển Đông và các tuyên bố của Trung Quốc. Timeline nghiên cứu kéo dài trong 12 tháng, từ tháng 1 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023, đảm bảo thu thập và phân tích dữ liệu một cách toàn diện và hệ thống.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Trung Quốc đưa ra yêu sách chủ quyền dựa trên “đường chín đoạn” bao phủ khoảng 80% diện tích Biển Đông, tuy nhiên yêu sách này không có cơ sở pháp lý rõ ràng theo UNCLOS 1982, đặc biệt là không phù hợp với quy định về vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của các quốc gia ven biển.
Phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực năm 2016 khẳng định các yêu sách của Trung Quốc về “đường chín đoạn” là không có giá trị pháp lý, đồng thời xác nhận quyền chủ quyền của các quốc gia như Việt Nam, Philippines trong vùng EEZ của họ, với tỷ lệ ủng hộ lên đến 90% trong cộng đồng quốc tế.
Trung Quốc đã thực hiện các hoạt động xây dựng đảo nhân tạo và quân sự hóa một số thực thể trên quần đảo Trường Sa, vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường biển và quyền tự do hàng hải, gây ra phản ứng mạnh mẽ từ các quốc gia trong khu vực và quốc tế.
Các quốc gia ASEAN và cộng đồng quốc tế đã tăng cường hợp tác pháp lý và ngoại giao nhằm đối phó với các yêu sách phi lý, trong đó có việc thúc đẩy đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử trên Biển Đông (COC) với mục tiêu giảm thiểu căng thẳng và duy trì hòa bình.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân chính dẫn đến các yêu sách phi lý của Trung Quốc xuất phát từ mục tiêu chiến lược kiểm soát Biển Đông và khai thác tài nguyên thiên nhiên. So với các nghiên cứu trước đây, kết quả này củng cố quan điểm rằng việc áp dụng nghiêm ngặt UNCLOS và các phán quyết quốc tế là cần thiết để duy trì trật tự pháp lý. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ thể hiện tỷ lệ ủng hộ phán quyết PCA và bảng so sánh các yêu sách chủ quyền theo UNCLOS, giúp minh họa rõ ràng sự khác biệt về cơ sở pháp lý.
Ý nghĩa của kết quả nghiên cứu là làm rõ tính bất hợp pháp của các yêu sách phi lý, từ đó cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc cho các quốc gia trong việc bảo vệ chủ quyền và quyền lợi hợp pháp trên Biển Đông, đồng thời góp phần thúc đẩy giải pháp hòa bình dựa trên luật pháp quốc tế.
Đề xuất và khuyến nghị
Tăng cường tuyên truyền và phổ biến kiến thức pháp luật quốc tế về Biển Đông cho các cơ quan quản lý và cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ theo UNCLOS, với mục tiêu hoàn thành trong vòng 12 tháng, do Bộ Ngoại giao chủ trì.
Đẩy mạnh hợp tác đa phương trong khu vực ASEAN và với các đối tác quốc tế để xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử trên Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý, nhằm giảm thiểu tranh chấp và duy trì hòa bình, dự kiến hoàn thành trong 3 năm tới.
Tăng cường giám sát và phản ứng pháp lý đối với các hành động vi phạm chủ quyền và luật pháp quốc tế của các bên liên quan, thông qua việc thành lập nhóm chuyên gia pháp lý liên ngành, hoạt động thường xuyên trong 5 năm.
Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển các công cụ pháp lý mới nhằm bảo vệ quyền lợi quốc gia trên Biển Đông, bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu pháp lý và tài liệu tham khảo, hoàn thành trong 2 năm, do các viện nghiên cứu luật biển thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Cơ quan quản lý nhà nước về biển đảo: Giúp xây dựng chính sách và chiến lược bảo vệ chủ quyền dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc, hỗ trợ trong đàm phán và giải quyết tranh chấp.
Các nhà nghiên cứu và học giả luật quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu về pháp lý Biển Đông, phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo và giảng dạy.
Cơ quan ngoại giao và tổ chức quốc tế: Hỗ trợ trong việc xây dựng các chính sách đối ngoại và hợp tác quốc tế nhằm duy trì hòa bình và ổn định khu vực.
Doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực khai thác tài nguyên biển: Hiểu rõ khung pháp lý để đảm bảo hoạt động kinh doanh phù hợp với luật pháp quốc tế, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
Yêu sách “đường chín đoạn” của Trung Quốc có hợp pháp không?
Theo phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực năm 2016, yêu sách này không có cơ sở pháp lý theo UNCLOS 1982 và bị cộng đồng quốc tế bác bỏ.
UNCLOS 1982 quy định gì về vùng đặc quyền kinh tế?
UNCLOS cho phép quốc gia ven biển có vùng đặc quyền kinh tế rộng 200 hải lý từ bờ biển, trong đó quốc gia đó có quyền khai thác tài nguyên nhưng không được vi phạm quyền của các quốc gia khác.
Tại sao việc xây dựng đảo nhân tạo trên Biển Đông bị phản đối?
Việc này vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường biển và có thể làm thay đổi hiện trạng, ảnh hưởng đến quyền tự do hàng hải và an ninh khu vực.
Bộ Quy tắc Ứng xử trên Biển Đông (COC) có vai trò gì?
COC nhằm thiết lập các quy tắc ứng xử nhằm giảm thiểu căng thẳng, ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực.
Làm thế nào để các quốc gia bảo vệ quyền lợi trên Biển Đông?
Các quốc gia cần dựa vào luật pháp quốc tế, tăng cường hợp tác đa phương, và sử dụng các công cụ pháp lý để phản đối các yêu sách phi lý và bảo vệ chủ quyền hợp pháp.
Kết luận
- Luận văn làm rõ tính phi lý của các yêu sách chủ quyền của Trung Quốc trên Biển Đông dựa trên UNCLOS 1982 và phán quyết PCA 2016.
- Phân tích chi tiết các hành động vi phạm pháp luật quốc tế và tác động tiêu cực đến hòa bình khu vực.
- Đề xuất các giải pháp pháp lý và ngoại giao nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các quốc gia ven biển.
- Khuyến nghị tăng cường hợp tác đa phương và phổ biến kiến thức pháp luật quốc tế trong khu vực.
- Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các công cụ pháp lý mới và thúc đẩy đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử trên Biển Đông trong giai đoạn tiếp theo.
Để bảo vệ chủ quyền và quyền lợi quốc gia trên Biển Đông, các cơ quan chức năng và học giả cần phối hợp chặt chẽ, áp dụng các giải pháp pháp lý và ngoại giao hiệu quả, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về luật biển quốc tế.