Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng của công ty trách nhiệm hữu hạn Zenco Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Lê Minh Chiến (Lớp K52S1, Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương Mại) dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Quang Trường vào năm 2019.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với Công ty TNHH Zenco Việt Nam (thành lập ngày 04/03/2013, hoạt động chính thức từ 06/03/2013), một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực may mặc đồng phục và in ấn (đồng phục lớp, sơ mi, áo thun công ty, áo khoác gió, in trên các chất liệu vải, lụa, bông, da) với hai thương hiệu chính là "Đồng Phục Đẹp K14" và "CAVA Uniform". Trong giai đoạn 2016 - 2018, công ty ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 32% đến 36%. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô sản xuất và số lượng đơn hàng đặt ra áp lực lớn đối với công tác điều hành bán hàng. Phần mềm kế toán - bán hàng hiện hành (MISA SME.NET 2017) chỉ đáp ứng được các nghiệp vụ tài chính và kế toán cơ bản, thiếu phân hệ chuyên trách để theo dõi các khâu xuất kho, vận chuyển, bàn giao và đối soát chứng từ giao hàng. Tình trạng này dẫn đến sự gián đoạn luồng dữ liệu tác nghiệp và làm giảm hiệu suất quản lý.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những cơ sở lý luận về hệ thống, hệ thống thông tin (HTTT), HTTT quản lý, HTTT quản lý bán hàng và phương pháp phân tích thiết kế HTTT.
  2. Tìm hiểu, phân tích HTTT quản lý bán hàng tại Công ty TNHH Zenco Việt Nam; đánh giá ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân tồn tại của hệ thống.
  3. Đưa ra một số kiến nghị, giải pháp và thực hiện phân tích thiết kế HTTT quản lý bán hàng cho công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Thu thập, đọc, nghiên cứu và tổng hợp tài liệu liên quan đến HTTT quản lý bán hàng tại Công ty TNHH Zenco Việt Nam.
  2. Quan sát, xây dựng phiếu điều tra khảo sát, bảng câu hỏi và thu thập tài liệu; sử dụng bảng tính Excel và công cụ mô hình hóa để phân tích hiện trạng hệ thống.
  3. Tổng hợp, đúc kết các đánh giá toàn diện về thực trạng HTTT quản lý bán hàng tại đơn vị.
  4. Dựa trên đánh giá thực tế để xác định định hướng phát triển và đề xuất mô hình phân tích thiết kế HTTT quản lý bán hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công ty TNHH Zenco Việt Nam; HTTT quản lý và các thành phần cấu thành HTTT quản lý bán hàng; khách hàng, quy trình giao hàng và quy trình quản lý nghiệp vụ giao hàng của công ty.
  • Không gian nghiên cứu: Các phòng ban chức năng và hoạt động nghiệp vụ tại Công ty TNHH Zenco Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Quá trình thực tập và thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 03/09/2019 đến ngày 02/12/2019.
  • Nội dung nghiên cứu: Trọng tâm nghiên cứu tập trung vào phân tích thiết kế phân hệ quản lý nghiệp vụ giao hàng thuộc hệ thống thông tin quản lý bán hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về khoa học hệ thống và hệ thống thông tin quản lý (MIS). Tác giả tham khảo giáo trình của Đàm Gia Mạnh (2017) để định nghĩa hệ thống là tập hợp các phần tử có tương tác, ràng buộc nhằm đạt mục tiêu chung; HTTT quản lý là hệ thống cung cấp thông tin phục vụ điều hành tác nghiệp và ra quyết định, với hạt nhân là cơ sở dữ liệu (CSDL) phản ánh trạng thái hoạt động của doanh nghiệp. Về mặt nghiệp vụ, khóa luận làm rõ bản chất quản lý bán hàng, mối quan hệ giữa HTTT bán hàng với hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng (SFA).

Về lý thuyết kỹ nghệ hệ thống, tác giả hệ thống hóa quy trình phát triển HTTT qua 5 giai đoạn: (1) Khảo sát hệ thống; (2) Phân tích hệ thống; (3) Thiết kế hệ thống (thiết kế tổng thể và thiết kế chi tiết: CSDL, truy vấn, giao diện, báo cáo); (4) Cài đặt và kiểm thử; (5) Khai thác và bảo trì. Đồng thời, khóa luận so sánh các phương pháp phân tích thiết kế truyền thống (cổ điển, bán cấu trúc, có cấu trúc như SADT, MERISE, CASE) với phương pháp hướng đối tượng (HOOD, RDD, OMT, OOAD). Đề tài lựa chọn phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language), sử dụng các biểu đồ: Use case, Lớp (Class diagram), Tuần tự (Sequence diagram), Hoạt động (Activity diagram), Trạng thái (State diagram) và Triển khai (Deployment diagram).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Nghiên cứu tài liệu nội bộ (báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018, tài liệu kế toán, quy trình luân chuyển đơn hàng); phát phiếu điều tra khảo sát cán bộ nhân viên công ty; phỏng vấn trực tiếp nhân sự về nhu cầu chức năng và trải nghiệm sử dụng; quan sát trực tiếp các thao tác xử lý nghiệp vụ bán hàng và giao vận tại kho và văn phòng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp so sánh đối chiếu giữa lý luận và thực tế; phương pháp phân tích thống kê mô tả sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý kết quả khảo sát; phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng bằng UML kết hợp định hướng thiết kế giao diện bằng Visual Basic và CSDL bằng MySQL hoặc Microsoft SQL Server.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng

Chương 1 trình bày hệ thống hóa các định nghĩa, quy trình và kỹ thuật phân tích thiết kế hệ thống thông tin. Tác giả chỉ rõ nhược điểm của phương pháp cổ điển (tiếp cận từ dưới lên "bottom-up", sửa lỗi khó khăn khi phát hiện ở pha cuối) và khẳng định tính ưu việt của phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) trong việc mô hình hóa các thực thể thực tế thành các lớp và đối tượng, tăng khả năng tái sử dụng và bảo trì phần mềm. Các ký pháp và vai trò của từng loại biểu đồ trong chuẩn UML được phân tích cụ thể để làm cơ sở áp dụng cho Chương 3.

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu điểm qua các công trình trong nước và quốc tế. Trong nước, tác giả tổng hợp tài liệu từ các giáo trình về HTTT quản lý của Đàm Gia Mạnh (2017), phân tích thiết kế hệ thống của Nguyễn Văn Ba (2010), UML của Đoàn Văn Ba và Nguyễn Điềm Tĩnh (2011); các bài viết về ứng dụng CNTT cho doanh nghiệp vừa và nhỏ của Đỗ Đức Thọ (2012); nghiên cứu ứng dụng IoT của Binh Pham (2019); và đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Quốc Trung (2010) tại Đại học Bách Khoa Hà Nội. Nghiên cứu quốc tế bao gồm các công trình của Mitsuaki Nakasumi (2017) về ứng dụng Blockchain trong chuỗi cung ứng, Yan Xu (2016) về ứng dụng RFID trong quản lý kho logistics thông minh, và bài báo của Benge (2012) trên Chron về lợi ích của phân tích thiết kế hệ thống đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng hệ thống thông tin quản lý bán hàng tại công ty trách nhiệm hữu hạn Zenco Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và hiện trạng hạ tầng CNTT tại Công ty TNHH Zenco Việt Nam. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc, hai Phó Giám đốc (kinh doanh và kỹ thuật), cùng ba bộ phận chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Hành chính, và Phòng Thiết kế - Kỹ thuật. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018 cho thấy doanh thu tăng từ 1.136,15 triệu đồng (2016) lên 1.682,49 triệu đồng (2017), và đến năm 2018 tăng 79,7% so với năm 2016.

Tác giả thống kê chi tiết cơ sở hạ tầng CNTT và phần mềm ứng dụng tại công ty:

  • Về phần cứng: 01 máy chủ đặt tại phòng tổng hợp, 15 máy tính để bàn (mỗi bộ phận 3 - 4 máy), 20 máy tính xách tay, 01 máy in, 01 máy chiếu, 01 máy quét và 02 thiết bị mạng (hub, switch, thiết bị phát wifi).
  • Về phần mềm: Microsoft Office (đáp ứng 85% yêu cầu), HR CRM (90%), phần mềm kế toán MISA (90%), KiotViet (90%), MySQL (95%), BKAV Pro (90%).
  • Về mạng và CSDL: 100% sử dụng mô hình mạng hình sao (Star), 100% CSDL tập trung.
  • Về nhân sự: 70% nhân sự CNTT có trình độ đại học, gần 30% có trình độ cao đẳng; năng lực CNTT của toàn bộ nhân viên được ghi nhận có 10% đáp ứng tốt, 80% đáp ứng và 10% chưa đáp ứng (nhân sự mới).

Khảo sát thực trạng HTTT quản lý bán hàng chỉ ra rằng công ty sử dụng duy nhất phần mềm MISA SME.NET 2017 để theo dõi bán hàng. Mặc dù 90% người dùng đánh giá phần mềm ở mức tốt và rất tốt (50% tốt, 40% rất tốt), nhưng có tới 60% đánh giá phần mềm chưa đáp ứng đầy đủ các chức năng tác nghiệp của công ty, 80% khẳng định cần bổ sung thêm nghiệp vụ quản lý, và 60% cho rằng các khâu trong quy trình bán hàng hiện tại chưa đầy đủ. Đặc biệt, 90% nhân sự được hỏi khẳng định sự cần thiết phải xây dựng hệ thống quản lý riêng cho nghiệp vụ giao hàng. Hiện tại, 90% dữ liệu quản lý bán hàng đã được chuẩn hóa, 10% còn lại chưa chuẩn hóa.

Quy trình giao hàng thực tế gồm 6 hoạt động tuần tự: (1) Thông báo hàng có thể giao; (2) Làm phiếu xuất kho để nhận hàng; (3) Giao hàng cho khách hàng; (4) Khách hàng kiểm tra hàng khi nhận; (5) Khách hàng ký thông tin phiếu nhận hàng; (6) Thanh toán.

Tác giả chỉ ra các điểm hạn chế: Phần mềm hiện tại thiếu chức năng theo dõi giao hàng; hạ tầng phần cứng đã qua thời gian sử dụng nên bắt đầu xuống cấp; dữ liệu giữa các bộ phận chưa được liên thông đồng bộ; nhân sự CNTT còn mỏng, thiếu chuyên môn sâu và chủ yếu dựa trên kinh nghiệm tự học.

Chương 3: Phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng tại công ty trách nhiệm hữu hạn Zenco Việt Nam

Từ định hướng tự động hóa nghiệp vụ giao hàng và tập trung hóa dữ liệu của ban lãnh đạo, Chương 3 tiến hành mô hình hóa và thiết kế hệ thống mới.

  • Yêu cầu phi chức năng: Hệ thống chạy trên nền tảng Windows 7, Windows 8, Windows 10; giao diện trực quan; thời gian tìm kiếm dữ liệu không quá 10 giây; thời gian cập nhật dữ liệu không quá 5 giây; hỗ trợ CSDL MySQL hoặc SQL Server; tương thích thiết bị ngoại vi (máy in, máy fax); đảm bảo an toàn, không để lộ thông tin khách hàng.
  • Xây dựng mô hình phân tích hướng đối tượng bằng UML với hệ thống biểu đồ đầy đủ.
  • Thiết kế CSDL vật lý gồm 6 bảng dữ liệu chi tiết và thiết kế 4 màn hình giao diện người dùng.
  • Đưa ra các đề xuất về nâng cấp hạ tầng, đào tạo nhân sự và bổ sung phân hệ bán hàng qua website trong tương lai.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế hướng tới giải quyết phân hệ quản lý giao hàng với kiến trúc và các mô hình kỹ thuật như sau:

Phân tích hệ thống qua các biểu đồ UML

  1. Biểu đồ Use case:

    • Use case tổng quát: Gồm 2 tác nhân chính là "Nhân viên" và "Ban giám đốc", tương tác với 2 ca sử dụng chính: "Quản lý giao hàng" và "Báo cáo, thống kê".
    • Use case quản lý giao hàng: Gồm các ca sử dụng mở rộng (<<extend>>): Thêm hàng hóa giao hàng, Thêm thời gian giao hàng, Thêm người giao hàng, Thêm địa chỉ, Thêm khách hàng.
    • Use case báo cáo, thống kê: Gồm các ca sử dụng mở rộng: Báo cáo thông tin (BCTT) khách hàng, BCTT hàng hóa, BCTT hợp đồng, BCTT nhân viên giao hàng.
  2. Biểu đồ lớp (Class Diagram): Mô tả cấu trúc tĩnh của 7 lớp thực thể và các mối quan hệ (1 - 1, 1 - n):

    • Taikhoan (+TenDN, +Matkhau; các thao tác: +Them, +Sua, +Xoa, +Timkiem) quan hệ 1 - 1 với Nhanvien.
    • Nhanvien (+TenNV, +MaNV, +Diachi, +Ngaysinh, +SDT).
    • Khachang (+TenKH, +MaKH, +SDT) quan hệ 1 - n với Hopdong.
    • Hopdong (+TenHD, +MaHD, +Ngayky).
    • Nhanviengiaohang (+MaNV, +Chucvu, +Gioitinh, +SDT, +Kinhnghiem) quan hệ 1 - n với Giaohang.
    • Giaohang (+Diachinhan, +ThoigianGH, +SoluongGH) quan hệ n - 1 với Hanghoa.
    • Hanghoa (+TenHH, +MaHH, +Soluong).
  3. Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram):

    • Tuần tự thêm hàng hóa giao hàng: Luồng tương tác giữa Nhân viên giao hàng $\rightarrow$ Form hàng hóa giao $\rightarrow$ Điều khiển hàng hóa giao $\rightarrow$ Đối tượng Hàng hóa giao. Kiểm tra dữ liệu: nếu thông tin chưa tồn tại thì thực hiện lưu và thông báo thành công; nếu đã tồn tại thì báo lỗi.
    • Tuần tự tìm kiếm phiếu nhận hàng: Tương tác giữa Nhân viên $\rightarrow$ Form tìm kiếm phiếu nhận hàng $\rightarrow$ Điều khiển tìm kiếm $\rightarrow$ Đối tượng Phiếu nhận hàng $\rightarrow$ Form kết quả tìm kiếm.
  4. Biểu đồ hoạt động và Biểu đồ trạng thái:

    • Biểu đồ hoạt động mô tả chi tiết: Tiến trình đăng nhập hệ thống; tiến trình thêm thông tin nhân viên giao hàng; tiến trình sửa thông tin hàng hóa giao hàng (kiểm tra sự tồn tại, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập và xác nhận lưu).
    • Biểu đồ trạng thái mô tả vòng đời của đối tượng "Hàng hóa giao hàng" (Khởi tạo $\rightarrow$ Chưa có hàng $\rightarrow$ Chờ xác nhận $\rightarrow$ Đã có hàng hóa giao hàng $\rightarrow$ Lưu trữ) và tiến trình tìm kiếm dữ liệu.
  5. Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram): Mô hình mạng xử lý tập trung dựa trên giao thức TCP/IP. Hệ thống bao gồm 01 máy chủ trung tâm (Server) liên kết mạng với: Máy tính giám đốc, Máy tính kế toán, Máy tính nhân viên giao hàng, Máy tính nhân viên văn phòng và Máy in báo cáo.

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa thành 6 bảng quan hệ chính:

Tên bảng Tên trường Kiểu dữ liệu Độ dài Mô tả
Tài khoản TenDN
Matkhau
Nvarchar
Nvarchar
50
50
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Nhân viên MaNV
TenNV
Chucvu
Diachi
Ngaysinh
SDT
Nvarchar
Nvarchar
Nvarchar
Nvarchar
Date
Number
50
50
50
50
-
20
Mã nhân viên
Tên nhân viên
Chức vụ
Địa chỉ
Ngày sinh
Số điện thoại
Hợp đồng MaHD
TenHD
Ngayky
Nvarchar
Nvarchar
Date
50
50
-
Mã hợp đồng
Tên hợp đồng
Ngày ký hợp đồng
Khách hàng MaKH
TenKH
Gioitinh
SDT
Nvarchar
Nvarchar
Char
Number
50
50
5
20
Mã khách hàng
Tên khách hàng
Giới tính
Số điện thoại
Hàng hóa MaHH
TenHH
Soluong
Trangthai
Nvarchar
Nvarchar
Number
Nvarchar
50
50
6
50
Mã hàng hóa
Tên hàng hóa
Số lượng hàng hóa
Trạng thái hàng
Giao hàng MaGH
Diachinhan
ThoigianGH
SoluongGh
Nvarchar
Nvarchar
Date/time
Number
50
50
-
6
Mã giao hàng
Địa chỉ nhận hàng
Thời gian giao hàng
Số lượng giao hàng

Thiết kế giao diện

Hệ thống thiết kế 4 màn hình chức năng chính:

  • Giao diện đăng nhập: Tiếp nhận thông tin định danh người dùng (tên đăng nhập, mật khẩu) và phân quyền truy cập.
  • Giao diện thông tin hàng giao: Cho phép cập nhật mã hàng, tên hàng, số lượng, kiểm tra trạng thái tồn kho và sẵn sàng giao.
  • Giao diện thông tin giao hàng: Quản lý chi tiết việc phân công nhân viên giao hàng, địa chỉ khách hàng, thời gian hẹn giao và phiếu nhận hàng.
  • Giao diện báo cáo thống kê: Xuất dữ liệu thống kê tổng hợp phục vụ ban giám đốc về tình hình hợp đồng, nhân viên giao hàng, khách hàng và tiến độ đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát định lượng phản ánh thực trạng hệ thống tại Công ty TNHH Zenco Việt Nam được tổng hợp như sau:

Tiêu chí khảo sát Chỉ số ghi nhận
Đánh giá phần mềm MISA SME.NET 2017 hiện tại 50% Tốt; 40% Rất tốt; 10% Chưa tốt
Tỷ lệ nhân sự trực tiếp sử dụng phần mềm 80% Có sử dụng; 20% Không sử dụng
Mức độ đáp ứng chức năng của phần mềm hiện tại 40% Đã đáp ứng; 60% Chưa đáp ứng
Nhu cầu bổ sung thêm nghiệp vụ quản lý 80% Khẳng định Có; 20% Không
Đánh giá mức độ bao quát các khâu quy trình bán hàng 40% Đã đầy đủ; 60% Chưa đầy đủ
Nhu cầu xây dựng hệ thống quản lý giao hàng 90% Đánh giá Cần thiết; 10% Không cần thiết
Tình trạng chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quản lý bán hàng 90% Đã chuẩn hóa; 10% Chưa chuẩn hóa
Đánh giá tốc độ đường truyền mạng nội bộ 70% Nhanh; 20% Bình thường; 10% Chậm
Năng lực công nghệ thông tin của đội ngũ nhân sự 10% Đáp ứng tốt; 80% Đáp ứng; 10% Chưa đáp ứng
Cơ cấu trình độ chuyên môn nhân sự CNTT Hơn 70% Đại học; Gần 30% Cao đẳng

Về mặt giải pháp và đóng góp: Khóa luận đã khảo sát toàn diện thực trạng ứng dụng CNTT tại Công ty TNHH Zenco Việt Nam, nhận diện rõ điểm nghẽn trong khâu quản lý giao hàng mà phần mềm đóng gói MISA SME.NET 2017 chưa hỗ trợ. Tác giả đã hoàn thành hồ sơ phân tích thiết kế chi tiết cho phân hệ quản lý giao hàng bằng phương pháp hướng đối tượng UML, xây dựng lược đồ CSDL chuẩn hóa gồm 6 bảng thực thể và thiết kế các giao diện tác nghiệp trực quan. Các đề xuất kỹ thuật cung cấp căn cứ để doanh nghiệp nâng cấp hệ thống phần mềm, khắc phục tình trạng thất thoát thông tin và hỗ trợ ban giám đốc kiểm soát tiến độ đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do văn bản nêu rõ:

  • Thời gian nghiên cứu và thực tập tại doanh nghiệp có giới hạn (trong vòng 3 tháng, từ ngày 03/09/2019 đến ngày 02/12/2019).
  • Trình độ và kỹ năng chuyên môn của sinh viên còn hạn chế nên chưa thể đi sâu phân tích toàn bộ các nghiệp vụ phát sinh phức tạp trong thực tế vận hành bán hàng của công ty.
  • Đề tài dừng lại ở giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống (đặc tả UML, thiết kế CSDL, phác thảo giao diện), chưa hoàn thiện giai đoạn lập trình cài đặt toàn diện và kiểm thử thực tế trên hệ thống mạng doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục nghiên cứu mở rộng chức năng bán hàng trực tuyến qua website nhằm tích hợp với hệ thống quản lý bán hàng nội bộ.
  • Triển khai xây dựng chương trình hoàn chỉnh, cài đặt và tổ chức đào tạo nhân sự phụ trách vận hành hệ thống tại công ty.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin có định hướng nghiên cứu đề tài phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý tại doanh nghiệp thương mại hoặc sản xuất quy mô vừa và nhỏ.
  • Cán bộ phân tích nghiệp vụ (Business Analyst) có thể tham khảo mẫu phiếu điều tra khảo sát hiện trạng CNTT (phần phụ lục của khóa luận) và cách thức chuyển đổi yêu cầu bài toán thực tế thành hệ thống biểu đồ UML (Use case, Lớp, Tuần tự, Hoạt động, Trạng thái, Triển khai).
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu gồm: Cấu trúc bộ câu hỏi điều tra khảo sát hạ tầng và phần mềm doanh nghiệp (trang 39 - 42); mô hình phân tích nghiệp vụ giao hàng qua biểu đồ lớp và biểu đồ tuần tự (trang 28 - 32); và cấu trúc bảng CSDL chuẩn hóa (trang 33 - 35).

Câu hỏi thường gặp

  1. Mục tiêu trọng tâm của khóa luận phân tích thiết kế hệ thống thông tin tại Công ty TNHH Zenco Việt Nam là gì? Trọng tâm nghiên cứu của khóa luận là phân tích và thiết kế phân hệ quản lý nghiệp vụ giao hàng thuộc hệ thống thông tin quản lý bán hàng của công ty, nhằm giải quyết khoảng trống trong việc kiểm soát điều phối nhân viên giao hàng, hàng hóa xuất kho và phiếu nhận hàng của khách.

  2. Tại sao doanh nghiệp đang sử dụng phần mềm MISA SME.NET 2017 nhưng tác giả vẫn đề xuất phân tích thiết kế hệ thống mới? Mặc dù MISA SME.NET 2017 được đánh giá tốt ở khâu kế toán và bán hàng tổng quát, nhưng kết quả khảo sát cho thấy 60% nhân viên đánh giá phần mềm chưa đáp ứng hết các khâu nghiệp vụ, 80% có nhu cầu thêm nghiệp vụ và 90% nhân sự yêu cầu phải có chức năng quản lý riêng cho khâu giao nhận hàng hóa – nghiệp vụ mà phần mềm hiện tại chưa hỗ trợ.

  3. Hạ tầng phần cứng và mạng máy tính của Công ty TNHH Zenco Việt Nam tại thời điểm khảo sát gồm những gì? Hạ tầng phần cứng gồm 01 máy chủ đặt tại phòng tổng hợp, 15 máy tính để bàn, 20 máy tính xách tay, 01 máy in, 01 máy chiếu, 01 máy quét và 02 thiết bị kết nối mạng (hub, switch, wifi). Mạng nội bộ được thiết kế theo mô hình hình sao (Star), kết nối 100% CSDL tập trung thông qua giao thức TCP/IP.

  4. Cơ sở dữ liệu của phân hệ quản lý giao hàng được thiết kế gồm những bảng nào? Cơ sở dữ liệu gồm 6 bảng quan hệ: Bảng Tài khoản (TenDN, Matkhau); Bảng Nhân viên (MaNV, TenNV, Chucvu, Diachi, Ngaysinh, SDT); Bảng Hợp đồng (MaHD, TenHD, Ngayky); Bảng Khách hàng (MaKH, TenKH, Gioitinh, SDT); Bảng Hàng hóa (MaHH, TenHH, Soluong, Trangthai); và Bảng Giao hàng (MaGH, Diachinhan, ThoigianGH, SoluongGh).

  5. Quy trình giao hàng thực tế tại công ty gồm những bước nào? Quy trình giao hàng gồm 6 bước tuần tự: (1) Thông báo hàng có thể giao; (2) Làm phiếu xuất kho để nhận hàng; (3) Giao hàng cho khách hàng; (4) Khách hàng kiểm tra hàng khi nhận; (5) Khách hàng ký thông tin phiếu nhận hàng; (6) Thanh toán và nộp hóa đơn xác nhận hoàn thành.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Minh Chiến đã khảo sát và phản ánh thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bán hàng tại Công ty TNHH Zenco Việt Nam. Trên cơ sở lý luận về kỹ nghệ hệ thống và ngôn ngữ mô hình hóa UML, tác giả đã thiết lập các mô hình phân tích chức năng, thiết kế cấu trúc dữ liệu và giao diện cho phân hệ quản lý giao hàng. Đề tài cung cấp giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình điều hành bán hàng và khắc phục các hạn chế của phần mềm hiện có.