Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin, nhu cầu mở tài khoản ngân hàng và sử dụng các phương thức thanh toán trực tuyến (thanh toán học phí, mua bán hàng hóa, hóa đơn điện nước...) ngày càng gia tăng. Thực tiễn này đặt các ngân hàng thương mại trước nhiều thách thức lớn, bao gồm sức ép cạnh tranh thị trường, yêu cầu nâng cao trải nghiệm khách hàng và kiểm soát rủi ro an ninh mạng. Do đó, việc chuẩn hóa và tin học hóa quy trình mở tài khoản thanh toán nhằm đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ các quy định pháp luật trở thành yêu cầu thiết yếu đối với các tổ chức tín dụng.

Đề tài "Phân tích hệ thống mở tài khoản thanh toán của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam" do nhóm sinh viên Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh thuộc Trường Công nghệ và Thiết kế – Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh thực hiện trong khuôn khổ học phần Hệ thống thông tin quản lý. Đề tài tập trung vào việc khảo sát và mô hình hóa quy trình mở tài khoản thanh toán (TKTT) dành cho khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Tìm hiểu, thu thập và hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ mở tài khoản thanh toán hiện tại của Techcombank.
  2. Phân tích hiện trạng quy trình nghiệp vụ (mô hình AS-IS).
  3. Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ và chức năng hệ thống thông qua các công cụ chuẩn hóa: Ký hiệu mô hình hóa quy trình nghiệp vụ (BPMN), Sơ đồ phân cấp chức năng (FDD), và Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD từ mức ngữ cảnh đến mức 1).
  4. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, xây dựng mô hình thực thể mối quan hệ (ERD), định nghĩa các ràng buộc toàn vẹn và hiện thực hóa cấu trúc dữ liệu trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Không gian: Nghiên cứu áp dụng cho các đơn vị kinh doanh, chi nhánh của Techcombank trên phạm vi toàn quốc tại Việt Nam.
  • Thời gian: Dự án được tiến hành thực hiện từ ngày 28/09/2024 đến ngày 20/10/2024.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ và hệ thống thông tin phục vụ việc mở tài khoản thanh toán cho đối tượng khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh (gắn liền với hệ thống ngân hàng lõi T24 của Techcombank).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý (MIS) dựa trên các công cụ mô hình hóa nghiệp vụ và cấu trúc dữ liệu tiêu chuẩn:

  • Phân tích các bên liên quan (Stakeholder Analysis): Sử dụng ma trận Quyền lực/Mức độ quan tâm (Stakeholder Power/Interest Grid) và ma trận phân công trách nhiệm RASCI (Responsible, Accountable, Supportive, Consulted, Informed) để xác định rõ vai trò của từng bộ phận trong quy trình.
  • Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ: Sử dụng chuẩn BPMN (Business Process Model and Notation) nhằm biểu diễn dòng công việc (workflow) đa luồng giữa các chủ thể tham gia.
  • Mô hình hóa luồng dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích luồng dữ liệu thông qua Sơ đồ DFD (Data Flow Diagram) ở ba cấp độ: Mức ngữ cảnh (Context Level), Mức 0, và Mức 1 kèm bảng đặc tả chi tiết dòng dữ liệu và tiến trình xử lý.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Xây dựng mô hình quan hệ từ mô hình ERD (Entity Relationship Diagram), chuẩn hóa cấu trúc bảng, xác định khóa chính/khóa ngoại và biểu diễn toán học các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu (liên bộ, khóa ngoại, miền giá trị).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ Báo cáo thường niên năm 2023 của Techcombank, các văn bản quy định về điều khoản và điều kiện mở, sử dụng tài khoản thanh toán dành cho khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh do Techcombank ban hành, cùng tài liệu kỹ thuật về hệ thống core-banking T24.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan về dự án, phân tích bối cảnh tổ chức tại Techcombank và các yêu cầu hệ thống. Nhóm tác giả thực hiện phân loại 6 nhóm bên liên quan (Stakeholders) chính:

STT Bên liên quan Vai trò trong hệ thống
1 Quản trị viên (Cấp kiểm soát/Người đại diện) Phân quyền, quản lý nhân viên, phê duyệt hồ sơ mở/thay đổi thông tin TKTT của khách hàng.
2 Nhân viên quản lý (Cán bộ nhận hồ sơ) Tiếp nhận yêu cầu, tư vấn chính sách, nhận diện khách hàng, thu thập đối chiếu hồ sơ, thu phí dịch vụ.
3 Cán bộ hạch toán Kiểm tra thông tin trên hệ thống, thực hiện mở TK trên hệ thống T24, lưu trữ hồ sơ, hạch toán giao dịch.
4 An ninh nội bộ Phối hợp xác minh thông tin giấy tờ tùy thân của khách hàng theo yêu cầu.
5 Bộ phận phát triển giải pháp (Khối Công nghệ) Hỗ trợ kỹ thuật, công nghệ trong quá trình rà soát và thao tác liên quan đến mở, thay đổi, đóng TKTT.
6 Khách hàng Gửi yêu cầu mở tài khoản, sử dụng các dịch vụ liên quan trên hệ thống T24, tra soát khiếu nại.

Bên cạnh đó, chương này xác định chi tiết:

  • Ma trận RASCI: Phân định quyền hạn cụ thể đối với các tác vụ: Mở TK trên hệ thống, Kiểm tra hồ sơ, Phê duyệt hồ sơ, Quản lý tài khoản cá nhân, Hạch toán giao dịch, Lưu trữ hồ sơ, Liên hệ tư vấn, Chăm sóc khách hàng.
  • Yêu cầu chức năng: Phân rã theo sơ đồ phân cấp chức năng cho Quản trị viên (Quản lý khách hàng, Quản lý nhân viên, Quản lý tài khoản cá nhân, Quản lý hệ thống), Nhân viên quản lý (Cập nhật thông tin khách hàng, Quản lý tài khoản cá nhân, Xử lý yêu cầu mở TK, Quản lý xác thực eKYC, Thông báo kích hoạt, Quản lý bảo mật hệ thống), và Khách hàng (Đăng ký tài khoản, Quản lý tài khoản cá nhân, Quản lý tài khoản giao dịch, Quản lý giao dịch, Giao dịch thanh toán, Liên hệ tư vấn).
  • Yêu cầu phi chức năng: Thiết lập các tiêu chí về tính thuận tiện (độ phủ sóng chi nhánh, hiệu suất xử lý, khả năng mở rộng khi lượng truy cập tăng), tính chuyên nghiệp (năng lực cán bộ, thái độ phục vụ, khả năng phục hồi hệ thống), tính chính xác (nhập liệu, kiểm tra giấy tờ, tuân thủ quy định KYC/AML của Ngân hàng Nhà nước), và tính bảo mật (mã hóa dữ liệu truyền tải và lưu trữ, phân quyền truy cập, bảo vệ thiết bị đầu cuối).
  • Mô hình dữ liệu quan hệ và 13 ràng buộc toàn vẹn:
    • Ràng buộc liên bộ (RB1 - RB5): Tính duy nhất của các khóa chính MaKhachHang, MaTaiKhoanKH, MaNhanVien, MaHoSo, MaCV.
    • Ràng buộc khóa ngoại (RB6 - RB10): Quan hệ tham chiếu giữa HoSo - KhachHang, KhachHang - TaiKhoanKH, QuanLyHoSo - NhanVien, QuanLyTaiKhoan - NhanVien, và NhanVien - ChucVu.
    • Ràng buộc miền giá trị (RB11 - RB13): Ràng buộc thuộc tính GioiTinh của Khách hàng, Nhân viên và Quản trị viên chỉ nhận giá trị trong tập {"Nam", "Nữ"}.

Chương 2: Hiện trạng hệ thống thông tin

Chương 2 mô tả quy trình hiện trạng (AS-IS) mở tài khoản thanh toán tại quầy gồm 7 bước tuần tự:

  • Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu đăng ký mở tài khoản: Cán bộ nhận hồ sơ tiếp nhận yêu cầu, tư vấn gói dịch vụ, hướng dẫn và thu thập hồ sơ (bản gốc và bản sao giấy tờ tùy thân).
  • Bước 2: Kiểm tra hồ sơ mở tài khoản: Kiểm tra tính hợp lệ, đầy đủ của giấy tờ, đối chiếu bản sao với bản chính và xử lý nhập liệu ban đầu.
  • Bước 3: Kiểm tra thông tin khách hàng trên hệ thống: Kiểm tra tình trạng cư trú, quốc tịch và các thông tin liên quan trên hệ thống cơ sở dữ liệu.
  • Bước 4: Mở tài khoản trên hệ thống: Cán bộ hạch toán thực hiện khai báo thông tin tài khoản trên hệ thống core-banking T24, đồng thời xử lý các cảnh báo rủi ro tự động từ hệ thống.
  • Bước 5: Kiểm soát và phê duyệt hồ sơ: Cấp kiểm soát tiến hành kiểm tra tính hợp lệ và phê duyệt việc mở tài khoản trên hệ thống.
  • Bước 6: Cung cấp thông tin tài khoản cho khách hàng: Khách hàng nhận thông tin tài khoản và được hướng dẫn kích hoạt ngân hàng điện tử sau khi tài khoản mở thành công.
  • Bước 7: Lưu trữ hồ sơ: Hồ sơ mở tài khoản được chuyển giao và lưu trữ theo đúng quy định lưu trữ ngân hàng.

Chương 3: Phân tích quy trình nghiệp vụ (BPMN)

Chương 3 chuyển hóa quy trình nghiệp vụ thành sơ đồ BPMN chi tiết, phân định rõ trách nhiệm xử lý giữa 4 luồng đối tượng (lanes):

  1. Khách hàng: Gửi yêu cầu mở tài khoản, nhận thông tin phản hồi bổ sung nếu hồ sơ thiếu sót, nhận thẻ và thông tin tài khoản sau khi hoàn tất.
  2. Cán bộ nhận hồ sơ: Tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra tính hợp lệ ban đầu. Nếu không đạt, trả hồ sơ cho khách hàng để sửa đổi/bổ sung; nếu đạt, chuyển tiếp đến cán bộ hạch toán. Sau khi mở tài khoản, trực tiếp giao thẻ và thông tin cho khách hàng.
  3. Cán bộ hạch toán: Kiểm tra thông tin trên hệ thống (nếu có sai sót gửi trả lại cán bộ nhận hồ sơ). Khi thông tin chính xác, tiến hành mở tài khoản trên hệ thống và chuyển yêu cầu phê duyệt tới quản trị viên. Sau khi nhận thông báo phê duyệt, tiến hành kích hoạt tài khoản và dịch vụ ngân hàng điện tử, đồng thời thực hiện lưu trữ hồ sơ.
  4. Quản trị viên: Kiểm tra, đối chiếu lại toàn bộ thông tin hồ sơ. Trường hợp từ chối, gửi yêu cầu rà soát lại bước kiểm tra hệ thống; trường hợp phê duyệt, gửi thông báo phê duyệt chính thức cho cán bộ hạch toán.

Chương 4: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 4 thực hiện phân tích luồng dữ liệu và thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết cho hệ thống:

  • DFD Mức ngữ cảnh & DFD Mức 0: Hệ thống tương tác với các thực thể ngoài gồm Khách hàng, Quản trị viên, và Nhân viên quản lý. DFD mức 0 phân rã thành 5 tiến trình cốt lõi:
    • Tiến trình 1.0: Tiếp nhận yêu cầu mở TK.
    • Tiến trình 2.0: Kiểm tra và xác minh thông tin.
    • Tiến trình 3.0: Phê duyệt TK.
    • Tiến trình 4.0: Mở tài khoản.
    • Tiến trình 5.0: Thông tin tài khoản.
  • DFD Mức 1 và Đặc tả tiến trình (Process Specifications): Chi tiết hóa 22 tiến trình con và dòng dữ liệu liên kết từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.22:
    • Phân rã Tiến trình 1.0: Gồm 1.1 Nhận yêu cầu mở TK, 1.2 Kiểm tra thông tin ban đầu, 1.3 Xác nhận thông tin KH, 1.4 Gửi yêu cầu xử lý hồ sơ.
    • Phân rã Tiến trình 2.0: Gồm 2.1 Quản lý hồ sơ KH, 2.2 Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ, 2.3 Kiểm tra thông tin cá nhân.
    • Phân rã Tiến trình 3.0: Gồm 3.1 Kiểm soát hồ sơ, 3.2 Ra quyết định phê duyệt/từ chối, 3.3 Gửi phản hồi phê duyệt.
    • Phân rã Tiến trình 4.0: Gồm 4.1 Nhập thông tin lên hệ thống, 4.2 Tạo tài khoản, 4.3 Kích hoạt tài khoản và dịch vụ ngân hàng điện tử.
    • Phân rã Tiến trình 5.0: Gồm 5.1 Xác nhận tạo tài khoản thành công, 5.2 Gửi thông tin tài khoản qua email/SMS, 5.3 Gửi thông báo cho nhân viên quản lý, 5.4 Lưu trữ thông tin gửi đi.
  • Mô hình dữ liệu quan hệ (ERD): Thiết kế sơ đồ ERD khái niệm và mô hình vật lý được hiện thực trên SQL Server.

Chương 5: Kết luận và bài học kinh nghiệm

Chương 5 tổng kết mức độ hoàn thành dự án so với mục tiêu đề ra:

  • Đánh giá hoàn thành: Nhóm đã hoàn thành việc khảo sát, làm rõ quy trình nghiệp vụ mở tài khoản thanh toán tại Techcombank, xây dựng đầy đủ hệ thống biểu đồ phân tích (BPMN, FDD, DFD các cấp, ERD) và bảng đặc tả tiến trình.
  • Thuận lợi và khó khăn: Thuận lợi nhờ sự hướng dẫn từ giảng viên và sự phối hợp giữa 6 thành viên; khó khăn tập trung ở việc đồng bộ kiến thức phân tích thiết kế hệ thống và đảm bảo tính trực quan, chính xác của sơ đồ DFD/ERD.
  • Bài học kinh nghiệm: Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm từ xa qua Google Drive, kỹ năng quản lý thời gian, khả năng mô hình hóa nghiệp vụ ngân hàng thực tế và áp dụng lý thuyết MIS vào phân tích hệ thống.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được mô hình hóa và thiết kế cấu trúc dữ liệu quan hệ phục vụ việc triển khai trên cơ sở dữ liệu SQL Server. Cấu trúc thực thể và thuộc tính được quy định như sau:

Tên thực thể Danh sách thuộc tính Kiểu dữ liệu Diễn giải & Ràng buộc
KhachHang MaKhachHang (PK)
Ho, Ten
GioiTinh
SDT
Email
NgaySinh
DiaChi
LoaiGiayto
varchar(10)
nvarchar(50)
nvarchar(3)
char(10)
nvarchar(50)
date
nvarchar(100)
nvarchar(50)
Khóa chính mã khách hàng.
Họ và tên khách hàng.
Giới tính ("Nam"/"Nữ").
Số điện thoại liên hệ.
Địa chỉ thư điện tử.
Ngày tháng năm sinh.
Địa chỉ cư trú.
Loại giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/Hộ chiếu).
NhanVien MaNhanVien (PK)
Ho, Ten
GioiTinh
SDT
Email
NgaySinh
MaCV (FK)
varchar(10)
nvarchar(50)
nvarchar(3)
char(10)
nvarchar(50)
date
varchar(10)
Khóa chính mã nhân viên.
Họ và tên nhân viên.
Giới tính ("Nam"/"Nữ").
Số điện thoại nhân viên.
Email nội bộ.
Ngày sinh.
Khóa ngoại tham chiếu bảng ChucVu.
QuanTriVien MaQTV (PK)
Ho, Ten
GioiTinh
SDT
Email
varchar(10)
nvarchar(50)
nvarchar(3)
char(10)
nvarchar(50)
Quản trị viên phê duyệt hồ sơ và phân quyền.
TaiKhoanKH MaTaiKhoanKH (PK)
MaKhachHang (FK)
TenTaiKhoan
MatKhau
NgayMo
TrangThai
varchar(10)
varchar(10)
nvarchar(50)
nvarchar(50)
date
text
Mã số tài khoản.
Khóa ngoại liên kết khách hàng.
Tên tài khoản.
Mật khẩu tài khoản.
Ngày mở tài khoản.
Trạng thái ("đang hoạt động"/"đã xóa").
HoSo MaHoSo (PK)
NgayTao
TrangThai
MaKhachHang (FK)
varchar(10)
date
text
varchar(10)
Mã hồ sơ đăng ký.
Ngày tạo hồ sơ.
Trạng thái ("đang xử lý"/"đã duyệt"/"từ chối").
Khóa ngoại liên kết khách hàng.
ChucVu MaCV (PK)
TenCV
varchar(10)
nvarchar(10)
Danh mục chức vụ nhân viên ngân hàng.
QuanLyTaiKhoanKH MaNhanVien (PK, FK)
MaTaiKhoanKH (PK, FK)
varchar(10)
varchar(10)
Thực thể liên kết phân công nhân viên quản lý tài khoản.
QuanLyHoSo MaNhanVien (PK, FK)
MaHoSo (PK, FK)
varchar(10)
varchar(10)
Thực thể liên kết phân công nhân viên xử lý hồ sơ.

Cấu trúc quan hệ cơ sở dữ liệu bao gồm:

  • KhachHang (MaKhachHang, Ho, Ten, GioiTinh, NgaySinh, DiaChi, LoaiGiayto)
  • NhanVien (MaNhanVien, Ho, Ten, GioiTinh, NgaySinh, MaCV)
  • QuanTriVien (MaQTV, Ho, Ten, GioiTinh, SDT, Email)
  • TaiKhoanKH (MaTaiKhoanKH, MaKhachHang, TenTaiKhoan, MatKhau, NgayMo, TrangThai)
  • HoSo (MaHoSo, NgayTao, TrangThai, MaKhachHang)
  • ChucVu (MaCV, TenCV)
  • QuanLyTaiKhoan (MaNhanVien, MaTaiKhoanKH)
  • QuanLyHoSo (MaNhanVien, MaHoSo)

Kết quả và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Chuyển đổi thành công quy trình mở tài khoản thanh toán tại Techcombank từ dạng mô tả thực tế (AS-IS 7 bước) sang mô hình chuẩn BPMN và hệ thống phân rã DFD 3 cấp độ (Context, Level 0, Level 1).
  2. Xây dựng hệ thống bảng đặc tả chi tiết: Hoàn thiện 22 bảng đặc tả tiến trình và dòng dữ liệu từ mức tiếp nhận, kiểm tra, phê duyệt, mở tài khoản cho đến giai đoạn thông báo và lưu trữ thông tin.
  3. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh: Xây dựng mô hình ERD logic và sơ đồ vật lý trên SQL Server với 8 lược đồ quan hệ, xác lập 13 biểu thức ràng buộc toàn vẹn dữ liệu chặt chẽ hỗ trợ quá trình lập trình hệ thống.
  4. Phân định rõ quyền hạn tổ chức: Xác lập ma trận RASCI và sơ đồ phân cấp chức năng cụ thể cho 3 nhóm đối tượng sử dụng hệ thống (Quản trị viên, Nhân viên quản lý, Khách hàng), đảm bảo tính khả thi trong quản trị vận hành ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dự án được thực hiện trong khung thời gian ngắn (từ 28/09/2024 đến 20/10/2024) trong phạm vi một bài tập dự án môn học, tập trung chủ yếu vào giai đoạn xác định yêu cầu, phân tích và thiết kế mô hình hệ thống mà chưa tiến hành xây dựng phần mềm hoàn chỉnh hoặc triển khai thử nghiệm giao diện người dùng (UI/UX).
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang việc tích hợp sâu các API định danh điện tử tự động (eKYC nâng cao), giải pháp phòng chống rửa tiền (AML), và kiểm thử hiệu năng tích hợp trực tiếp với hệ thống ngân hàng lõi T24.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thực tế đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ thông tin kinh doanh, Thương mại điện tử và Ngân hàng trong việc thực hiện đồ án phân tích và thiết kế hệ thống thông tin.
  • Các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst - BA) cần tìm hiểu cấu trúc mô hình hóa quy trình ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là quy trình mở tài khoản thanh toán và quản lý hồ sơ khách hàng.
  • Những nghiên cứu tham khảo cách thức biểu diễn ma trận RASCI, vẽ sơ đồ BPMN, phân rã DFD và thiết lập bảng ràng buộc toàn vẹn cơ sở dữ liệu trong các hệ thống doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống ngân hàng lõi được nhắc đến trong quy trình mở tài khoản của Techcombank là hệ thống nào?
Quy trình sử dụng hệ thống ngân hàng lõi T24 (hệ thống core-banking hoạt động 24h/ngày của Techcombank) để khai báo, xử lý dữ liệu và tạo tài khoản thanh toán cho khách hàng.

2. Trong ma trận phân công trách nhiệm RASCI, vai trò của Quản trị viên và Cán bộ hạch toán đối với tác vụ "Mở TK trên hệ thống" được quy định như thế nào?
Quản trị viên giữ vai trò Chịu trách nhiệm giải trình cao nhất (Accountable - A), Cán bộ hạch toán và Cán bộ nhận hồ sơ giữ vai trò Trực tiếp thực hiện (Responsible - R).

3. Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) mức 0 của hệ thống bao gồm những tiến trình chính nào?
DFD mức 0 gồm 5 tiến trình chính: (1.0) Tiếp nhận yêu cầu mở TK, (2.0) Kiểm tra và xác minh thông tin, (3.0) Phê duyệt TK, (4.0) Mở tài khoản, và (5.0) Thông tin tài khoản.

4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được ràng buộc bởi bao nhiêu quy tắc toàn vẹn?
Hệ thống xác định 13 ràng buộc toàn vẹn bao gồm: 5 ràng buộc toàn vẹn liên bộ/thực thể (RB1 - RB5 về tính duy nhất của mã khóa chính), 5 ràng buộc khóa ngoại (RB6 - RB10 về quan hệ giữa các bảng), và 3 ràng buộc miền giá trị (RB11 - RB13 quy định giới tính chỉ nhận giá trị "Nam" hoặc "Nữ").


Kết luận

Dự án "Phân tích hệ thống mở tài khoản thanh toán của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam" đã hệ thống hóa và phân tích toàn diện quy trình nghiệp vụ mở tài khoản thanh toán dành cho khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh tại Techcombank. Bằng việc kết hợp các công cụ BPMN, DFD, sơ đồ phân cấp chức năng và thiết kế cơ sở dữ liệu ERD trên SQL Server, nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh bản đặc tả phân tích hệ thống phục vụ chuyển đổi số quy trình ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết và kỹ thuật trực quan cho việc chuẩn hóa và tối ưu hóa hệ thống thông tin mở tài khoản trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.