chương 1, tác giả đã tổng quan về các vấn đề cơ bản liên quan đến đề tài nghiên cứu. Ban đầu, tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên đó đề xuất các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Sau đó, đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định. Cuối cùng, phương pháp nghiên cứu được định rõ và bố cục của bài nghiên cứu được trình bày.
8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT & TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. KHÁI QUÁT VỀ KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH Khái niệm về kiệt quệ tài chính không phải là điều dễ dàng để xác định một cách cụ thể, và sự nhận thức về nó thường không nhất quán, thường phát triển và thay đổi theo thời gian. Các định nghĩa về kiệt quệ tài chính thường khác nhau tuỳ theo các tiêu chuẩn và quy định kế toán mà mỗi quốc gia áp dụng, tạo ra sự đa dạng trong cách tiếp cận và hiểu biết về khái niệm này giữa các nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, các học giả đã thống nhất rằng sự "thất bại" của một doanh nghiệp dẫn đến việc giảm lợi nhuận của nó theo thời gian (Geng, Ruibin, Bose, I.
KQTC có thể được định nghĩa là việc doanh nghiệp không có khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính và hoạt động đúng hạn hoặc toàn bộ do thiếu thanh khoản tạm thời và những khó khăn khác phải đối mặt với doanh nghiệp (Davydenko, Sergei and Franks, Julian R. Bản thân kiệt quệ tài chính được định nghĩa là giai đoạn suy giảm tình trạng tài chính của công ty xảy ra trước khi phá sản hoặc thanh lý xảy ra (Platt, Harlan D. Một định nghĩa khác về kiệt quệ tài chính, DP, Emrinaldi Nur (2007) cho rằng kiệt quệ tài chính là tình trạng khó khăn tài chính bắt đầu từ khó khăn thanh khoản (ngắn hạn) như một dấu hiệu của những khó khăn tài chính nhẹ nhất, đến tuyên bố phá sản là khó khăn tài chính nghiêm trọng nhất. Kiệt quệ tài chính có thể được gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau.
Mccue (1991) mô tả kiệt quệ tài chính như là tình trạng dòng tiền tiêu cực. Hofer, Charles W (1980) và Whitaker (1999) định nghĩa nó là sự biến động trong giá trị vốn chủ sở hữu. KQTC do hiệu suất kinh doanh kém hoặc các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng (Platt, Harlan D. and Platt, Marjorie, 2008).
Foster, George (1978) cho rằng một công ty đang gặp khó khăn tài chính khi nó đối mặt với các vấn đề thanh khoản nghiêm trọng, cần được giải quyết bằng cách thay đổi đáng kể trong hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu về kiệt quệ tài chính đã phân loại quá trình này thành bốn giai đoạn chính: vỡ nợ, mất khả năng thanh toán, phá sản và thất bại. Rajasekar, Sania Ashraf và Malabika Deo (2014) cho rằng mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm và hậu quả riêng biệt. Giai đoạn đầu tiên là "thất bại" (Failure), nơi mà doanh nghiệp bắt đầu gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh.
Tiếp theo là "mất khả năng thanh toán" (Insolvency), khi công ty không còn khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. Giai đoạn "vỡ nợ" (Default) xảy ra khi doanh nghiệp không thể hoàn thành nghĩa vụ tài chính của mình, và cuối cùng là "phá sản" (Bankrupt), đánh dấu sự kết thúc của một doanh nghiệp không thể phục hồi được tình hình tài chính. CÁC LÝ THUYẾT NỀN CÓ LIÊN QUAN 2. Lý thuyết quản trị tiền mặt (Gerald R.
Faulhaber và William J. Baumol 1988) Lý thuyết quản trị tiền mặt đề cập đến việc điều hành dòng tiền vào và ra, quản lý dòng tiền nội bộ, và việc cân đối số tiền mặt doanh nghiệp giữ tại một thời điểm cụ thể thông qua việc tài trợ cho khoản thâm hụt hoặc đầu tư vào khoản thặng dư. Quản lý số dư tiền mặt ngắn hạn là một trong những mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp vì việc dự đoán chính xác dòng tiền là rất khó, nhất là dòng tiền vào, và không có sự đồng thời hoàn hảo giữa dòng tiền vào và ra (Aziz, M. Có những thời kỳ dòng tiền ra có thể cao hơn dòng tiền vào do các khoản thanh toán thuế, cổ tức, hoặc do hàng tồn kho theo mùa.
Sự không cân đối giữa dòng tiền vào và ra có thể dẫn đến sự cố trong quản trị tiền mặt của doanh nghiệp, gây ra tình trạng khó khăn về tài chính và cuối cùng là thất bại trong kinh doanh (Aziz, M. Lý thuyết này cũng đã chỉ ra việc quản lý dòng tiền không hiệu quả sẽ dẫn đến tình trạng kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp. Lý thuyết đánh đổi (Alan Kraus và Robert H. Litzenberger 1973) Lý thuyết cho rằng các nhà quản lý có thể xác định cấu trúc vốn lý tưởng để tối ưu hóa giá trị công ty, bằng cách cân nhắc giữa lợi ích và chi phí của việc sử dụng nợ.
Lợi ích thuế từ chi phí lãi vay là một yếu tố (Franco Modigliani, Merton H. Miller, 10 1963), bên cạnh đó cũng phải xem xét các chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn như chi phí ban đầu và chi phí thuế cá nhân. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, nợ và vốn chủ sở hữu được sử dụng thay thế mà không thay đổi điều kiện. Lợi nhuận cao giúp giảm chi phí kiệt quệ tài chính và tăng lợi ích thuế qua việc tăng đòn bẩy.
Theo lý thuyết, mỗi đồng vốn vay thêm mang lại lợi ích thuế do khả năng khấu trừ lãi vay khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên, vay nợ tăng thêm cũng làm tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính, dẫn đến phá sản do gánh nặng nợ, theo (Garlappi, L. Cấu trúc vốn tối ưu là sự cân bằng giữa chi phí kiệt quệ tài chính, chi phí phá sản và lợi ích thuế. Opler, Sheridan Titman (1994) chỉ ra rằng doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế từ việc tăng mức nợ qua lợi ích thuế.
Nhưng khi nợ vượt quá một mức nhất định, chi phí kiệt quệ tài chính tăng lên và chi phí nợ vượt qua lợi ích của nó. Doanh nghiệp nên vay đến mức lợi ích thuế từ mỗi đồng vốn vay thêm tương đương với chi phí rủi ro tài chính gia tăng. Lý thuyết này cảnh báo về ảnh hưởng của việc tăng vay mượn hình thành đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp không chỉ mang lại giá trị tăng thêm nhờ tiết kiệm thuế từ lãi vay, mà còn gia tăng tình trạng kiệt quệ tài chính, phát sinh chi phí công ty. Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen và Meckling 1976) Theo lý thuyết này, có một mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ do các nhà quản lý có thể hành động theo lợi ích cá nhân mà không nhất thiết phải tối ưu hóa lợi ích của cổ đông hoặc chủ nợ.
Để giải quyết vấn đề này, các doanh nghiệp lớn thường vượt trội trong các biện pháp kiểm soát nội bộ được thực hiện bởi một bộ phận kiểm soát hoạt động độc lập, tách biệt với Hội đồng quản trị. Thiết lập này hoạt động như một giám sát viên cảnh giác, giảm khả năng gặp khó khăn về tài chính. Do đó, lý thuyết cho rằng quy mô của một công ty đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình cách tiếp cận và hiệu quả của các cơ chế kiểm soát, ngụ ý rằng các công ty lớn hơn có thể sở hữu khả năng vượt trội trong việc thiết lập cấu trúc giám sát tài chính và quản lý rủi ro tránh lâm vào kiệt quệ tài chính. Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers và Majluf 1984) Lý thuyết này phát sinh từ khái niệm thông tin bất cân xứng khi các nhà quản lý có thông tin về công ty nhiều hơn so với nhà đầu tư bên ngoài; và nhà đầu tư hiện hữu có thông tin nhiều hơn nhà đầu tư mới.
Vì vậy, nhà đầu tư mới thường đòi hỏi mức sinh lời cao hơn để đồng ý cung cấp vốn cho công ty, làm cho chi phí của nguồn vốn mới từ bên ngoài cao hơn so với nguồn vốn hiện có. Do đó, khi cần vốn cho các dự án đầu tư, công ty sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), sau đó mới đến vay nợ, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Việc ưu tiên lợi nhuận giữ lại không chỉ giảm thiểu chi phí giao dịch và chi phí cơ hội của vốn ngoại lai, mà còn thể hiện sự tự tin của ban quản lý vào khả năng sinh lời của dự án. Theo lý thuyết này, việc sử dụng lợi nhuận giữ lại giúp giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính cho doanh nghiệp.
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH Kiệt quệ tài chính trong doanh nghiệp có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, từ quản lý nội bộ không hiệu quả đến các yếu tố vĩ mô bên ngoài. Các quyết định quản lý sai lầm, chiến lược kinh doanh không phù hợp, hoặc sự thiếu linh hoạt trong việc điều chỉnh trước những biến động của thị trường có thể dẫn đến tình trạng khó khăn về tài chính. Điều này được phản ánh qua các chỉ số tài chính như dòng tiền yếu, tổn thất hoạt động, và gánh nặng nợ nần. Dòng tiền hoạt động Để đánh giá chính xác sự kiệt quệ tài chính của một công ty, một trong những điều quan trọng là xem xét khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty.
Dòng tiền hoạt động là nguồn tài chính chủ yếu để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính như trả lãi vay, nợ gốc, và các khoản thanh toán khác. Nếu dòng tiền từ hoạt động kinh doanh không đủ để thanh toán các nghĩa vụ này, doanh nghiệp sẽ phải dựa vào vay mượn thêm, có thể dẫn đến sự gia tăng chi phí tài chính và làm tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính. Quản lý sai dòng tiền có thể làm xấu đi tình hình tài chính của một 12 công ty. Sự suy giảm liên tục về sức khỏe tài chính cuối cùng có thể dẫn một công ty vào một vị thế tài chính đầy thách thức.
Nghiên cứu Mccue (1991) định nghĩa các công ty gặp khó khăn tài chính là công ty có dòng tiền âm. Bên cạnh đó, dòng tiền hoạt động cung cấp nguồn lực cần thiết để đầu tư vào các cơ hội tăng trưởng như mở rộng sản xuất, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, hoặc cải thiện công nghệ. Nếu doanh nghiệp không có đủ dòng tiền hoạt động, việc đầu tư và phát triển sẽ bị hạn chế, làm giảm khả năng cạnh tranh và cơ hội phát triển trong tương lai. Điều này có thể dẫn đến giảm doanh thu và lợi nhuận, làm tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính.