Luận Văn: Ứng Dụng OLAP Khai Phá Dữ Liệu Sinh Viên tại Học Viện Ngân Hàng

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng OLAP khai phá dữ liệu sinh viên tại Học viện Ngân hàng. Nghiên cứu chuyên sâu về phân tích và ứng dụng OLAP trong quản lý sinh viên.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU VÀ PHÁT HIỆN TRI THỨC

1.1. Khái niệm về khai phá dữ liệu

1.2. Quá trình khai phá tri thức trong cơ sở dữ liệu

1.3. Các kiểu dữ liệu có thể được khai thác trong Khai phá dữ liệu

1.3.1. Dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu

1.3.2. Kho dữ liệu

1.3.3. Dữ liệu giao dịch

1.3.4. Các loại dữ liệu khác

1.4. Các kỹ thuật khai phá dữ liệu

1.4.1. Khai phá dữ liệu dự đoán

1.4.2. Khai phá dữ liệu mô tả

1.5. Lợi thế của khai phá dữ liệu so với các phương pháp khác

1.5.1. Hệ chuyên gia

1.6. Các ứng dụng của Khai phá dữ liệu

1.6.1. Trí tuệ doanh nghiệp

1.6.2. Công cụ tìm kiếm

1.7. Những thách thức đối với phát hiện tri thức

2. CHƯƠNG 2. OLAP VÀ OLAP TRONG MS SQL SERVER 2008

2.1. Khái niệm về OLAP

2.2. Mô hình dữ liệu đa chiều

2.3. So sánh OLAP với OLTP

2.4. Các mô hình lưu trữ hỗ trợ OLAP

2.4.1. Mô hình MOLAP

2.4.2. Mô hình ROLAP

2.4.3. Mô hình HOLAP

2.4.4. So sách các mô hình

2.5. Kiến trúc khối của OLAP

2.6. Mô hình kiến trúc dịch vụ OLAP của Microsoft

2.6.1. Tầng dữ liệu nguồn

2.6.2. Kiến trúc tầng nền tảng

2.6.3. Kiến trúc tầng khai thác

2.7. Giới thiệu dịch vụ OLAP của Microsoft SQL Server

2.7.1. Dịch vụ tích hợp dữ liệu

2.7.2. Dịch vụ phân tích dữ liệu

2.7.3. Bộ công cụ phát triển trí tuệ doanh nghiệp

2.7.4. Công cụ quản lý SQL Server

2.8. Triển khai OLAP đối với dữ liệu sinh viên

3. ÚNG DỤNG KỸ THUẬT OLAP TRONG KHAI PHÁ DỮ LIỆU SINH VIÊN TẠI HỌC VIỆN NGÂN HÀNG

3.1. Giới thiệu về Học viện Ngân hàng

3.2. Yêu cầu về Phân tích dữ liệu sinh viên

3.3. Mô hình dữ liệu và các lược đồ

3.3.1. Mô hình dữ liệu

3.3.2. Bảng thông tin dữ liệu

3.4. Khai phá dữ liệu sinh viên tại Học viện Ngân hàng

3.4.1. Phân tích dữ liệu điểm môn Kinh tế vi mô của sinh viên khóa 11 và khóa 12

3.4.2. Phân tích kết quả học tập môn Tiếng anh 1 của sinh viên khóa 12 theo Dân tộc

3.4.3. Phân tích dữ liệu sinh viên theo khóa, tỉnh và môn học

3.4.4. Phân tích dữ liệu sinh viên theo giới tính, môn học

3.5. Kết quả đạt được của luận văn

3.6. Phương hướng tiếp tục nghiên cứu

Tài liệu Tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan OLAP và Khai Phá Dữ Liệu Sinh Viên Ngân Hàng

Bài viết này tập trung vào việc ứng dụng OLAP (Online Analytical Processing) trong khai phá dữ liệu sinh viên, đặc biệt trong bối cảnh ngân hàng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan về cách các tổ chức, đặc biệt là Học viện Ngân hàng, có thể tận dụng dữ liệu sinh viên để đưa ra các quyết định thông minh hơn. Kỷ nguyên số hiện nay chứng kiến sự bùng nổ dữ liệu, khiến việc trích xuất thông tin giá trị từ các nguồn này trở nên vô cùng quan trọng. Khai phá dữ liệu, với các kỹ thuật từ học máytrí tuệ doanh nghiệp, đóng vai trò then chốt trong quá trình này. OLAP, với khả năng phân tích dữ liệu đa chiều, cung cấp một phương tiện hiệu quả để khám phá các xu hướng và mối quan hệ ẩn sâu trong dữ liệu sinh viên. Từ đó, các trường đại học, đặc biệt là Học viện Ngân hàng, có thể tối ưu hóa chăm sóc khách hàng và cải thiện marketing ngân hàng. Dữ liệu này có thể được sử dụng để dự đoán hiệu quả học tập, phân tích hành vi tiêu dùng, và thậm chí dự báo rủi ro tín dụng tiềm năng. Khai thác dữ liệu sinh viên hiệu quả giúp Học viện Ngân hàng đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng giáo dục mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công cụ OLAP góp phần xây dựng hệ thống hỗ trợ quyết định hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu gian lận ngân hàngdự báo nợ xấu.

1.1. Tầm quan trọng của Khai Phá Dữ Liệu trong Giáo Dục Ngân Hàng

Khai phá dữ liệu không chỉ là một công cụ phân tích, mà còn là một chiến lược quan trọng giúp các trường đại học như Học viện Ngân hàng hiểu rõ hơn về sinh viên của mình. Bằng cách phân tích các dữ liệu liên quan đến quá trình học tập, hoạt động ngoại khóa và thông tin cá nhân, các trường có thể xác định được những yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của sinh viên. Điều này cho phép các trường đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời, giúp sinh viên vượt qua khó khăn và phát huy tối đa tiềm năng của mình. Ngoài ra, khai phá dữ liệu cũng có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng chương trình đào tạo, bằng cách phân tích phản hồi của sinh viên và nhà tuyển dụng để điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy sao cho phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Theo tài liệu gốc: 'Việc xây dựng kỹ thuật OLAP phục vụ cho phân tích và báo cáo của các doanh nghiệp sẽ là xu thế tất yếu trong những năm tới ở Việt nam.'

1.2. Ứng Dụng OLAP Phân Tích Dữ Liệu Sinh Viên Cơ Hội và Thách Thức

OLAP, với khả năng xử lý và phân tích dữ liệu đa chiều, mang đến cơ hội to lớn cho việc khám phá các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu sinh viên. Tuy nhiên, việc triển khai OLAP cũng đi kèm với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đảm bảo chất lượng dữ liệu. Dữ liệu sinh viên thường phân tán ở nhiều nguồn khác nhau, có thể không đầy đủ hoặc không chính xác. Việc tích hợp và làm sạch dữ liệu đòi hỏi nỗ lực lớn và các công cụ chuyên dụng. Thách thức khác là việc bảo vệ quyền riêng tư của sinh viên. Việc sử dụng dữ liệu sinh viên cần tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin cá nhân và đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách có đạo đức và minh bạch. Mặc dù vậy, lợi ích tiềm năng của việc ứng dụng OLAP trong khai phá dữ liệu sinh viên là rất lớn, bao gồm việc cải thiện hiệu quả học tập, nâng cao chất lượng dịch vụ và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu chính xác.

II. Thách Thức và Giải Pháp Khai Phá Dữ Liệu Sinh Viên Ngân Hàng

Việc khai phá dữ liệu hiệu quả trong lĩnh vực ngân hàng đối diện với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự phức tạp của dữ liệu sinh viên và yêu cầu về bảo mật thông tin cá nhân. Các giải pháp cần tập trung vào việc đảm bảo chất lượng dữ liệu, sử dụng các kỹ thuật phân tích rủi ro tiên tiến, và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu. OLAP đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những thách thức này bằng cách cung cấp khả năng phân tích linh hoạt và khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Các công cụ OLAP cho phép người dùng tương tác với dữ liệu, khám phá các mối quan hệ ẩn sâu, và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin chi tiết. Các báo cáo phân tích chuyên sâu giúp ban quản lý có cái nhìn toàn diện về tình hình học tập, hành vi tiêu dùng và tiềm năng phát triển của sinh viên. Điều này cho phép họ đưa ra các quyết định sáng suốt về chính sách tuyển sinh, chương trình đào tạo, và các dịch vụ hỗ trợ. Bằng cách sử dụng phần mềm khai phá dữ liệu phù hợp, các tổ chức ngân hàng có thể tận dụng tối đa dữ liệu sinh viên, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi thế cạnh tranh.

2.1. Tích hợp và Làm Sạch Dữ Liệu Sinh Viên Bài Toán Khó

Một trong những trở ngại lớn nhất trong khai phá dữ liệu sinh viên là sự phân tán và thiếu đồng nhất của dữ liệu. Thông tin về sinh viên thường được lưu trữ ở nhiều hệ thống khác nhau, từ hệ thống quản lý học vụ đến hệ thống thư viện và hệ thống tài chính. Việc tích hợp các nguồn dữ liệu này đòi hỏi các kỹ thuật phức tạp và tốn nhiều thời gian. Ngoài ra, dữ liệu thường chứa các lỗi, thiếu sót và mâu thuẫn. Việc làm sạch dữ liệu, bao gồm việc xử lý các giá trị thiếu, loại bỏ các giá trị ngoại lệ và chuẩn hóa các định dạng dữ liệu, là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng của các phân tích sau này. Các công cụ ETL (Extract, Transform, Load) có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình tích hợp và làm sạch dữ liệu. Tuy nhiên, việc cấu hình và tùy chỉnh các công cụ này đòi hỏi kiến thức chuyên môn về quản trị cơ sở dữ liệuxử lý dữ liệu.

2.2. Bảo Vệ Quyền Riêng Tư và Tuân Thủ Quy Định Pháp Luật

Việc sử dụng dữ liệu sinh viên cho mục đích khai phá dữ liệu đặt ra các vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân. Các tổ chức cần tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, chẳng hạn như GDPR ở châu Âu và Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân ở Việt Nam. Điều này đòi hỏi việc thực hiện các biện pháp bảo mật phù hợp, chẳng hạn như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập và ẩn danh hóa dữ liệu. Ngoài ra, các tổ chức cần có chính sách rõ ràng về việc thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu sinh viên, và đảm bảo rằng sinh viên được thông báo đầy đủ về các chính sách này và có quyền kiểm soát dữ liệu của mình.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng OLAP Phân Tích Dữ Liệu Sinh Viên

Sử dụng OLAP hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về các công cụ OLAP, các kỹ thuật mô hình hóa dữ liệu, và các phương pháp phân tích. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc xác định các câu hỏi kinh doanh cần trả lời, sau đó lựa chọn các chiều và độ đo phù hợp để xây dựng khối OLAP. Phân tích OLAP cho phép người dùng khám phá dữ liệu từ nhiều góc độ khác nhau, bằng cách thực hiện các thao tác như drill-down (đi sâu vào chi tiết), roll-up (tổng hợp dữ liệu), và slice-and-dice (lọc và cắt dữ liệu). Kết quả của phân tích có thể được trình bày dưới dạng báo cáo phân tích, dashboard báo cáo, và các biểu đồ trực quan, giúp người dùng hiểu rõ hơn về các xu hướng và mối quan hệ trong dữ liệu. Các công cụ như Power BI, Tableau, SQL Server Analysis ServicesQlikView là những lựa chọn phổ biến để triển khai OLAP. Ngoài ra, PythonR cũng có thể được sử dụng để thực hiện các phân tích nâng cao và xây dựng các mô hình dự đoán.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Dữ Liệu Đa Chiều Khối OLAP

Việc xây dựng khối OLAP là một bước quan trọng trong việc triển khai OLAP. Khối OLAP là một cấu trúc đa chiều cho phép lưu trữ và phân tích dữ liệu hiệu quả. Quá trình xây dựng khối OLAP bao gồm việc xác định các chiều (dimensions) và độ đo (measures) phù hợp. Các chiều đại diện cho các khía cạnh khác nhau của dữ liệu, chẳng hạn như thời gian, địa điểm và sản phẩm. Các độ đo đại diện cho các giá trị số cần được phân tích, chẳng hạn như doanh thu và chi phí. Sau khi xác định các chiều và độ đo, cần thiết lập các mối quan hệ giữa chúng và xây dựng các cấu trúc phân cấp (hierarchies) để cho phép người dùng drill-down và roll-up dữ liệu một cách dễ dàng.

3.2. Thực Hiện Các Thao Tác OLAP Drill Down Roll Up Slice and Dice

Sau khi khối OLAP được xây dựng, người dùng có thể thực hiện các thao tác OLAP để khám phá dữ liệu. Drill-down là thao tác cho phép người dùng đi sâu vào chi tiết của dữ liệu, bằng cách xem dữ liệu ở mức độ chi tiết hơn trong một cấu trúc phân cấp. Roll-up là thao tác ngược lại, cho phép người dùng tổng hợp dữ liệu ở mức độ trừu tượng hơn. Slice-and-dice là thao tác cho phép người dùng lọc và cắt dữ liệu để chỉ xem một phần dữ liệu nhất định. Các thao tác này cho phép người dùng khám phá dữ liệu từ nhiều góc độ khác nhau và tìm ra các xu hướng và mối quan hệ quan trọng. Theo tài liệu gốc: 'Ví dụ về các hoạt động OLAP bao gồm khoan xuống và cuộn lên, trong đó cho phép người dùng xem các dữ liệu ở mức độ tổng hợp khác nhau.'

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Dữ Liệu Sinh Viên Tại HVNH

Luận văn của Nguyễn Tuấn Minh đã trình bày ứng dụng thực tiễn của OLAP trong khai phá dữ liệu sinh viên tại Học viện Ngân hàng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích kết quả học tập của sinh viên, mối quan hệ giữa các môn học, và ảnh hưởng của các yếu tố như giới tính, dân tộc, và địa phương đến thành tích học tập. Kết quả phân tích cho thấy rằng OLAP có thể cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả học tập của sinh viên, giúp Học viện Ngân hàng đưa ra các quyết định chính sách dựa trên dữ liệu. Các thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện chương trình đào tạo, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ phù hợp, và tăng cường khả năng cạnh tranh của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Việc sử dụng phần mềm khai phá dữ liệucông cụ OLAP đã giúp cho việc phân tích dữ liệu trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.

4.1. Phân Tích Kết Quả Học Tập và Mối Liên Hệ Giữa Các Môn Học

Một trong những ứng dụng quan trọng của OLAPphân tích kết quả học tập của sinh viên. Bằng cách sử dụng OLAP, có thể khám phá các xu hướng trong điểm số, xác định các môn học khó khăn và đánh giá hiệu quả của các phương pháp giảng dạy. Hơn nữa, OLAP có thể được sử dụng để phân tích mối liên hệ giữa các môn học, bằng cách xem xét xem sinh viên học tốt môn này có xu hướng học tốt môn khác hay không. Thông tin này có thể giúp Học viện Ngân hàng thiết kế chương trình đào tạo tốt hơn và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ học tập phù hợp.

4.2. Ảnh Hưởng của Giới Tính Dân Tộc và Địa Phương Đến Học Tập

OLAP cũng có thể được sử dụng để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố như giới tính, dân tộc và địa phương đến thành tích học tập của sinh viên. Các phân tích này có thể giúp Học viện Ngân hàng xác định các nhóm sinh viên có nguy cơ tụt hậu và đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp. Ví dụ, nếu phân tích cho thấy rằng sinh viên đến từ các vùng nông thôn có xu hướng học kém hơn so với sinh viên đến từ thành thị, Học viện Ngân hàng có thể cung cấp các chương trình hỗ trợ đặc biệt cho sinh viên đến từ các vùng nông thôn.

V. Tương Lai Khai Phá Dữ Liệu Sinh Viên với OLAP và Học Máy

Tương lai của khai phá dữ liệu sinh viên hứa hẹn nhiều tiềm năng với sự kết hợp giữa OLAPhọc máy. Trong khi OLAP cung cấp khả năng phân tích dữ liệu đa chiều và khám phá các xu hướng, học máy có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán và tự động hóa các quá trình phân tích. Ví dụ, học máy có thể được sử dụng để dự đoán khả năng thành công của sinh viên dựa trên các yếu tố khác nhau, hoặc để phân tích hành vi tiêu dùng của sinh viên và đưa ra các khuyến nghị cá nhân hóa về các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng. Việc tích hợp OLAPhọc máy đòi hỏi các kỹ năng chuyên môn về cả hai lĩnh vực, cũng như khả năng làm việc với big data và các nền tảng đám mây như AWS, Azure, và Google Cloud Platform. Tuy nhiên, lợi ích tiềm năng của việc kết hợp hai công nghệ này là rất lớn, bao gồm việc cải thiện đáng kể hiệu quả học tập, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường lợi thế cạnh tranh.

5.1. Tích Hợp OLAP và Học Máy Sức Mạnh Dự Đoán và Tự Động Hóa

Sự kết hợp giữa OLAPhọc máy tạo ra một sức mạnh to lớn trong việc khai phá dữ liệu. Học máy có thể tự động hóa các quá trình phân tích, chẳng hạn như phân cụm (clustering) và phân loại (classification), giúp người dùng khám phá các mẫu ẩn sâu trong dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các mô hình dự đoán được xây dựng bằng học máy có thể được tích hợp vào các hệ thống hỗ trợ quyết định dựa trên OLAP, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định dựa trên thông tin chính xác và kịp thời. Ví dụ: việc dự đoán nợ xấu cho phép ngân hàng có biện pháp phòng ngừa sớm.

5.2. Quản Lý Big Data và Nền Tảng Đám Mây cho Khai Phá Dữ Liệu

Việc xử lý dữ liệu sinh viên đòi hỏi khả năng quản lý big data và sử dụng các nền tảng đám mây. Các công cụ như HadoopSpark có thể được sử dụng để xử lý và phân tích các tập dữ liệu lớn một cách hiệu quả. Các nền tảng đám mây như AWS, Azure, và Google Cloud Platform cung cấp các dịch vụ lưu trữ, tính toán và phân tích có thể mở rộng, giúp các tổ chức dễ dàng triển khai các ứng dụng khai phá dữ liệu.

VI. Kết Luận OLAP Khai Phá Tiềm Năng Dữ Liệu Sinh Viên

Tóm lại, việc ứng dụng OLAP trong khai phá dữ liệu sinh viên mang lại nhiều lợi ích to lớn cho các tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Bằng cách phân tích hiệu quả dữ liệu, các tổ chức có thể cải thiện hiệu quả học tập, nâng cao chất lượng dịch vụ, và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin chi tiết. Tuy nhiên, việc triển khai OLAP đòi hỏi sự hiểu biết về các công cụ OLAP, các kỹ thuật mô hình hóa dữ liệu, và các phương pháp phân tích. Ngoài ra, các tổ chức cần tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin cá nhân và đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách có đạo đức và minh bạch. Trong tương lai, sự kết hợp giữa OLAPhọc máy hứa hẹn nhiều tiềm năng hơn nữa trong việc khai phá dữ liệu sinh viên, giúp các tổ chức tận dụng tối đa giá trị của dữ liệu và đạt được lợi thế cạnh tranh.

6.1. Tóm Tắt Lợi Ích và Thách Thức của Ứng Dụng OLAP

Việc ứng dụng OLAP trong khai phá dữ liệu sinh viên mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: - Cải thiện hiệu quả học tập - Nâng cao chất lượng dịch vụ - Đưa ra các quyết định dựa trên thông tin chi tiết - Tăng cường lợi thế cạnh tranh Tuy nhiên, cũng có những thách thức cần vượt qua: - Đảm bảo chất lượng dữ liệu - Tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin cá nhân - Yêu cầu kỹ năng chuyên môn về OLAPkhai phá dữ liệu

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiếp Theo trong Lĩnh Vực

Có nhiều hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng trong lĩnh vực khai phá dữ liệu sinh viên bằng OLAP, bao gồm: - Phát triển các phương pháp tích hợp OLAPhọc máy hiệu quả hơn - Xây dựng các công cụphần mềm dễ sử dụng hơn cho người dùng không chuyên - Nghiên cứu các ứng dụng mới của khai phá dữ liệu sinh viên trong các lĩnh vực khác nhau - Phát triển các phương pháp bảo vệ quyền riêng tư hiệu quả hơn

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU VÀ PHÁT HIỆN TRI THỨC "Chúng ta đang sống trong thời đại thông tin" là một câu nói phổ biến; Tuy nhiên, thực tế chúng ta đang thực sự sống trong thời đại thông tin. Terabytes hoặc petabytes dữ liệu đổ vào mạng máy tính của chúng ta, World Wide Web, và các thiết bị lưu trữ dữ liệu khác nhau mỗi ngày từ doanh nghiệp, xã hội, khoa học và kỹ thuật, y học, và gần như mọi khía cạnh khác của cuộc sống hàng ngày. Tăng trưởng bùng nổ của khối lượng dữ liệu có sẵn là kết quả của việc tin học hoá xã hội chúng ta và sự phát triển nhanh chóng của công cụ thu thập và lưu trữ dữ liệu mạnh mẽ. Các doanh nghiệp trên toàn thế giới tạo ra bộ dữ liệu khổng lồ, bao gồm cả giao dịch bán hàng, hồ sơ giao dịch chứng khoán, giới thiệu sản phẩm, chương trình khuyến mãi bán hàng, hồ sơ công ty và hiệu suất, và thông tin phản hồi của khách hàng.

Ví dụ, các cửa hàng lớn như Wal-Mart, xử lý hàng trăm triệu giao dịch mỗi tuần tại hàng ngàn chi nhánh trên khắp thế giới. Hoạt động khoa học và kỹ thuật tạo ra một lượng lớn dữ liệu một cách liên tục, từ viễn thám, quá trình đo lường, thí nghiệm khoa học, hiệu năng hệ thống, quan sát kỹ thuật và giám sát môi trường. Hệ thống đường trục viễn thông toàn cầu thực hiện hàng chục petabyte dữ liệu lưu lượng truy cập mỗi ngày. Các ngành công nghiệp y tế và sức khỏe tạo ra một lượng lớn dữ liệu từ hồ sơ y tế, theo dõi bệnh nhân, và hình ảnh y tế.

Tỷ tìm kiếm Web được hỗ trợ bởi công cụ tìm kiếm xử lý hàng chục petabyte dữ liệu hàng ngày. Cộng đồng và các phương tiện truyền thông xã hội đã trở thành nguồn dữ liệu ngày càng quan trọng, sản xuất hình ảnh kỹ thuật số và video, blog, trang web cộng đồng, và các loại mạng xã hội. Danh sách các nguồn tạo ra một lượng lớn dữ liệu là vô tận. Hiện nay, lượng dữ liệu khổng lồ này thực sự là một nguồn tài nguyên có nhiều giá trị bởi thông tin là yếu tố then chốt trong mọi hoạt động quản lý kinh doanh, phát triển sản xuất và dịch vụ… Nó giúp những người điều hành và người quản lý có hiểu biết về môi trường và tiến trình hoạt động của tổ chức mình trước khi ra quyết định để tác động đến quá trình hoạt động nhằm đạt đến mục tiêu hiệu quả và bền vững.

Khai phá dữ liệu là một lĩnh vực mới xuất hiện, nhằm tự động khai thác những 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thông tin, những trí thức có tính tiềm ẩn hữu ích từ các CSDL cho các đơn vị tổ chức doanh nghiệp… Từ đó làm thúc đẩy khả năng sản xuất, kinh doanh, cạnh tranh cho các đơn vị, tổ chức này. Các kết quả của khoa học cùng những ứng dụng thành công trong khai phá tri thức cho thấy khai phá dữ liệu là một lĩnh vực phát triển bền vững mang lại lợi ích và có nhiều triển vọng, đồng thời có ưu thế hơn hẳn so với các công cụ phân tích dữ liệu truyền thống. Hiện nay khai phá dữ liệu đã ứng dụng ngày càng rộng rãi trong các lĩnh vực như: Thương mại, tài chính, điều trị y học, viễn thông, tin sinh học, giáo dục… 1. Khái niệm về khai phá dữ liệu Khai phá dữ liệu là một hướng nghiên cứu ra đời hơn hai mươi năm trở lại đây, các kỹ thuật chính được áp dụng trong kỹ thuật này phần lớn được thừa kế từ CSDL, học máy, trí tuệ nhân tạo, lý thuyết thông tin, lý thuyết thống kê và tính toán hiệu năng cao.

Do sự phát triển nhanh của khai phá dữ liệu về phạm vi ứng dụng và phương pháp tìm ki ếm tri thức đã có nhi ều quan điểm khác nhau về khai phá dữ liệu. Tác giả xin trích dẫn một số định nghĩa về khai phá dữ liệu của những nhà nghiên cứu về khai phá dữ liệu. Tác giả Tom Mitchell [3] đã đưa ra đ ịnh nghĩa khai phá dữ liệu như sau: "Khai phá dữ liệu là việc sử dụng dữ liệu lịch sử để khám phá những quy tắc và cải thiện những quyết định trong tương lai". Chúng ta có thể tham khảo một cách tiếp cận khác, ứng dụng hơn, tác giả U.

Fayyad [4] đã phát biểu: "Khai phá dữ liệu, thường được xem là việc khám phá tri thức trong các cơ sở dữ liệu, là một quá trình trích xuất những thông tin ẩn, trước đây chưa biết và có khả năng hữu ích, dưới dạng các quy luật, ràng buộc, quy tắc trong cơ sở dữ liệu". Tuy nhiên, chúng ta có thể hiểu khai phá dữ liệu như sau: Khai phá dữ liệu là một quá trình khám phá, phát hiện những tri thức mới, tiềm ẩn hữu dụng từ những dữ liệu đã có. Khai phá dữ liệu là bước phân tích của quá trình khai phá tri thức trong CSDL hay còn gọi là KDD - Knowledge Discovery in Databases. Khai phá dữ liệu biến một lượng lớn các bộ sưu tập dữ liệu thành tri thức.

Khai phá tri thức trong CSDL là mục tiêu chính của khai phá dữ liệu, do vậy hai khái niệm khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức được các nhà khoa học trên hai lĩnh v ực xem là tương đương nhau. Quá trình khai phá tri thức trong cơ sở dữ liệu Quá trình khai phá tri thức được tiến hành theo các bước. Bắt đầu của quá trình 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com là kho dữ liệu thô và kết thúc với tri thức được chiết xuất ra [4]. Về lý thuyết thì có vẻ rất đơn giản nhưng thực sự đây là một quá trình rất khó khăn gặp phải rất nhiều vướng mắc như: quản lý các tập dữ liệu, phải lặp đi lặp lại toàn bộ quá trình.

Tập hợp dữ liệu: Tập hợp dữ liệu là bước đầu tiên trong quá trình khai phá dữ liệu. Đây là bước được khai thác trong một cơ sở dữ liệu, một kho dữ liệu và thậm chí các dữ liệu từ các nguồn ứng dụng Web. Trích lọc dữ liệu: Ở giai đoạn này dữ liệu được lựa chọn hoặc phân chia theo một số tiêu chuẩn nào đó phục vụ mục đích khai thác, ví dụ chọn tất cả những mặt hàng được bán trong ngày 25/10/2013 tại kho số 2. Làm sạch, tiền xử lý và chuẩn bị trước dữ liệu: Giai đoạn thứ ba này là giai đoạn hay bị sao lãng, nhưng th ực tế nó là một bước rất quan trọng trong quá trình khai phá dữ liệu.

Một số lỗi thường mắc phải trong khi gom dữ liệu là tính không đủ chặt chẽ, logic. Vì vậy, dữ liệu thường chứa các giá trị vô nghĩa và không có khả năng kết nối dữ liệu. Ví dụ: tuổi = 233 hoặc năm sinh = 2048. Giai đoạn này sẽ tiến hành xử lý những dạng dữ liệu không chặt chẽ nói trên.

Những dữ liệu dạng này được xem như thông tin dư thừa, không có giá trị. Bởi vậy, đây là một quá trình rất quan trọng vì dữ liệu này nếu không được “làm sạch - tiền xử lý - chuẩn bị trước” thì sẽ gây nên những kết quả sai lệch nghiêm trọng. Chuyển đổi dữ liệu: Tiếp theo là giai đoạn chuyển đổi dữ liệu, dữ liệu đưa ra có thể sử dụng và điều khiển được bởi việc tổ chức lại nó, tức là dữ liệu sẽ được chuyển đổi về dạng phù hợp cho việc khai phá bằng cách thực hiện các thao tác nhóm hoặc tập hợp… Hình 1. Quá trình phát hiện tri thức 5.

Khai phá dữ liệu: Đây là bước mang tính tư duy trong khai phá dữ liệu. Ở 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giai đoạn này nhiều thuật toán khác nhau đã đư ợc sử dụng để trích ra các mẫu từ dữ liệu. Thuật toán thường dùng là nguyên tắc phân loại, nguyên tắc kết hợp. Đánh giá các luật và biểu diễn tri thức: Ở giai đoạn này, các mẫu dữ liệu được chiết xuất ra bởi phần mềm khai phá dữ liệu.

Không phải bất cứ mẫu dữ liệu nào cũng đ ều hữu ích, đôi khi nó còn b ị sai lệch. Vì vậy, cần phải ưu tiên những tiêu chuẩn đánh giá để chiết xuất ra các tri thức cần chiết xuất ra. Đánh giá sự hữu ích của các mẫu biểu diễn tri thức dựa trên một số phép đo. Sau đó sử dụng các kỹ thuật trình diễn và trực quan hoá dữ liệu để biểu diễn tri thức khai phá được cho người sử dụng.

Trên đây là 6 giai đoạn của quá trình phát hiện tri thức, trong đó giai đoạn "khai phá dữ liệu" là giai đoạn được quan tâm nhiều nhất. Các kiểu dữ liệu có thể được khai thác trong Khai phá dữ liệu Là một công nghệ nói chung, khai phá dữ liệu có thể được áp dụng cho bất kỳ loại dữ liệu miễn là các dữ liệu có ý nghĩa cho một ứng dụng mục tiêu. Các hình thức cơ bản nhất của dữ liệu cho các ứng dụng khai phá dữ liệu là cơ sở dữ liệu, dữ liệu kho dữ liệu, và dữ liệu giao dịch. Khai phá dữ liệu cũng có thể được áp dụng cho các hình thức khác của dữ liệu (ví dụ: luồng dữ liệu, dữ liệu yêu cầu hoặc dữ liệu trình tự, biểu đồ hoặc mạng dữ liệu, dữ liệu không gian, dữ liệu văn bản, dữ liệu đa phương tiện, và dữ liệu từ WWW).

Dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu Một hệ thống cơ sở dữ liệu, cũng được gọi là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS), bao gồm một tập hợp các dữ liệu liên quan đến nhau, được biết đến như là một cơ sở dữ liệu, và một tập hợp các chương trình phần mềm để quản lý và truy cập dữ liệu. Các chương trình ph ần mềm cung cấp cơ chế để xác định cấu trúc cơ sở dữ liệu và lưu trữ dữ liệu; để xác định và quản lý đồng thời, chia sẻ, truy cập dữ liệu hoặc phân phối; và đảm bảo tính thống nhất và bảo mật của các thông tin được lưu trữ mặc dù sự cố hệ thống hoặc nỗ lực truy cập trái phép. Một cơ sở dữ liệu quan hệ là một tập hợp các bảng, mỗi trong số đó được gán một tên duy nhất. Mỗi bảng bao gồm một tập hợp các thuộc tính (cột hoặc các lĩnh 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vực) và thường lưu trữ một lượng lớn các bộ dữ liệu (hồ sơ hoặc các hàng).

Mỗi tuple trong một bảng quan hệ đại diện cho một đối tượng xác định bởi một khóa duy nhất và được mô tả bởi một tập hợp các giá trị thuộc tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ