Luận văn thạc sĩ: Nội suy ảnh sử dụng ràng buộc hình học - Nguyễn Thành Trung

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu nội suy ảnh sử dụng ràng buộc hình học. Tìm hiểu các phương pháp nâng cao chất lượng ảnh và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tổng quan về xử lý ảnh

1.2. Lịch sử về xử lý ảnh

1.3. Các bước cơ bản trong xử lý ảnh

1.4. Vấn đề nội suy trong xử lý ảnh

1.5. Sơ lược về một số phương pháp nội suy truyền thống

1.6. Nội suy theo hướng

1.7. Cấu trúc của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NỘI SUY

2.1. Nội suy tuyến tính

2.2. Nội suy song tuyến tính (bilinear)

2.3. Nội suy spline

2.4. Nội suy các điểm gần nhất

2.5. Đánh giá và nhận xét về các phương pháp nội suy ở trên

2.6. Nội suy ảnh theo hướng

2.7. Nội suy theo hướng và việc ước lượng thưa

2.8. Phân giải ảnh trên từ điển có cấu trúc

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Một số thực nghiệm đơn giản

3.3. Thực nghiệm phân tích phổ của một đường thẳng đơn

3.4. Thực nghiệm phân tích phổ của đường thẳng đứt nét

3.5. Phân tích ảnh của một đường thẳng dựa trên phép biến đổi wavlet

3.6. Xác định các hướng, các vị trí ở đó ảnh có tính chất đồng nhất

3.7. Xác định các hướng ở đó ảnh có tính chất đồng nhất

3.8. Xác định các khu vực tương ứng với các hướng ở đó ảnh có tính chất đồng nhất

3.9. Nội suy theo hướng

3.10. Triển khai cài đặt chương trình

3.11. Mô tả về hoạt động của chương trình

3.12. Triển khai cài đặt

3.13. Thí nghiệm phóng to gấp đôi ảnh 64x64

3.14. Thí nghiệm trên ảnh Lena 512x512

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nội Suy Ảnh Bằng Ràng Buộc Hình Học

Sự phát triển của khoa học công nghệ đã thúc đẩy ứng dụng của xử lý ảnh vào nhiều lĩnh vực, từ y học đến thiên văn học. Xử lý ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng hình ảnh, khôi phục ảnh bị nhiễu, và trích xuất thông tin. Một trong những vấn đề quan trọng trong xử lý ảnh là nội suy ảnh, đặc biệt khi cần phóng to ảnh mà không làm giảm chất lượng. Phương pháp nội suy truyền thống thường gặp hạn chế, dẫn đến hiện tượng răng cưa, mờ ảnh và xuất hiện các chi tiết giả. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nội suy ảnh sử dụng các ràng buộc hình học, một phương pháp hứa hẹn mang lại kết quả tốt hơn bằng cách khai thác thông tin về cấu trúc và hướng của ảnh. Luận văn sẽ trình bày cơ sở lý thuyết của các phương pháp nội suy, đặc biệt là nội suy theo hướng, và đánh giá hiệu quả của chúng thông qua thực nghiệm. Mục tiêu chính là tìm hiểu, cài đặt, và đánh giá một giải thuật nội suy ảnh hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng hình ảnh trong các ứng dụng thực tế.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Kỹ Thuật Nội Suy Ảnh

Các phương pháp xử lý ảnh, bao gồm nội suy ảnh, bắt nguồn từ hai ứng dụng chính: nâng cao chất lượng thông tin hình ảnh cho mắt người và xử lý số liệu cho máy tự động. Ứng dụng ban đầu là nâng cao chất lượng ảnh báo truyền qua cáp giữa London và New York vào những năm 1920. Thiết bị đặc biệt mã hóa hình ảnh, truyền qua cáp và khôi phục ở phía thu. Kỹ thuật này liên tục được nghiên cứu và phát triển trong 35 năm tiếp theo. Đến năm 1964, các bức ảnh chụp mặt trăng được vệ tinh Ranger 7 của Mỹ truyền về trái đất, được xử lý để sửa méo. Từ đó, phạm vi xử lý ảnh và video ngày càng lớn mạnh. Ngày nay, kỹ thuật nội suy ảnh được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y học, địa vật lý, thiên văn học, viễn thám, sinh học, quân sự, và công nghiệp, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của các ứng dụng xử lý ảnh. Nguyễn Kim Sách đã đề cập đến những ứng dụng này trong cuốn 'Xử lý ảnh và video số' (Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật).

1.2. Các Bước Cơ Bản Trong Quy Trình Xử Lý Ảnh Liên Quan Nội Suy

Quy trình xử lý ảnh thường bao gồm các bước sau: thu nhận ảnh (sử dụng camera, máy quét), tiền xử lý (lọc nhiễu, nâng độ tương phản), phân đoạn (tách ảnh thành các vùng thành phần), biểu diễn ảnh (trích chọn đặc trưng), nhận dạng và nội suy ảnh, và cơ sở tri thức. Trong đó, nội suy ảnh là quá trình xác định giá trị các điểm ảnh mới dựa trên các điểm ảnh đã biết, thường được sử dụng để tăng kích thước ảnh. Quá trình này có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, từ đơn giản như nội suy các điểm gần nhất đến phức tạp như nội suy spline hoặc các phương pháp dựa trên ràng buộc hình học. Việc lựa chọn phương pháp nội suy phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hình ảnh cuối cùng.

II. Thách Thức Trong Nội Suy Ảnh Chất Lượng Cao Điểm Yếu

Một trong những vấn đề lớn nhất trong nội suy ảnh là làm sao để phóng to ảnh mà không làm mất đi chi tiết và không tạo ra các artifact (hiện tượng lạ). Các phương pháp nội suy truyền thống như nội suy tuyến tính, nội suy song tuyến tính, và nội suy spline thường gặp khó khăn trong việc tái tạo chính xác các chi tiết nhỏ và đường nét sắc sảo. Điều này dẫn đến hiện tượng mờ ảnh, răng cưa, và xuất hiện các chi tiết giả không có trong ảnh gốc. Đặc biệt, khi phóng to ảnh với hệ số lớn, các artifact này càng trở nên rõ ràng hơn. Do đó, cần có các phương pháp nội suy tiên tiến hơn, có khả năng khai thác thông tin về cấu trúc và hướng của ảnh để tạo ra kết quả nội suy chất lượng cao.

2.1. Giới Thiệu Về Một Số Phương Pháp Nội Suy Truyền Thống

Một số phương pháp nội suy truyền thống bao gồm nội suy các điểm gần nhất, nội suy song tuyến tínhnội suy spline. Nội suy các điểm gần nhất là phương pháp đơn giản nhất, chỉ đơn giản gán giá trị của điểm ảnh cần nội suy bằng giá trị của điểm ảnh gần nhất. Phương pháp này nhanh chóng nhưng thường tạo ra các đường răng cưa. Nội suy song tuyến tính sử dụng trung bình có trọng số của bốn điểm ảnh lân cận để tính giá trị điểm ảnh mới, cho kết quả mượt mà hơn nhưng vẫn có thể làm mờ ảnh. Nội suy spline sử dụng các hàm đa thức bậc cao để nội suy, cho kết quả mượt mà và ít artifact hơn, nhưng phức tạp hơn về mặt tính toán và có thể tạo ra các chi tiết giả nếu không được điều chỉnh cẩn thận.

2.2. Hạn Chế Của Phương Pháp Nội Suy Truyền Thống Với Ảnh Phức Tạp

Các phương pháp nội suy truyền thống thường không hiệu quả với ảnh có nhiều chi tiết, đường nét phức tạp, hoặc cấu trúc lặp lại. Khi phóng to các ảnh này, các phương pháp nội suy truyền thống thường làm mất đi chi tiết, tạo ra các đường răng cưa, hoặc làm mờ ảnh. Điều này là do các phương pháp này không khai thác thông tin về cấu trúc và hướng của ảnh, mà chỉ dựa trên các phép tính toán đơn giản trên các điểm ảnh lân cận. Do đó, cần có các phương pháp nội suy tiên tiến hơn, có khả năng khai thác thông tin về cấu trúc và hướng của ảnh để tạo ra kết quả nội suy chất lượng cao.

III. Nội Suy Ảnh Theo Ràng Buộc Hình Học Giải Pháp

Nội suy ảnh theo ràng buộc hình học là một phương pháp tiên tiến hơn, có khả năng khai thác thông tin về cấu trúc và hướng của ảnh để tạo ra kết quả nội suy chất lượng cao. Phương pháp này dựa trên giả định rằng các điểm ảnh lân cận trong một vùng nhỏ của ảnh thường có mối quan hệ hình học nhất định. Bằng cách mô hình hóa các mối quan hệ này, phương pháp nội suy theo ràng buộc hình học có thể tạo ra các điểm ảnh mới phù hợp với cấu trúc và hướng của ảnh. Một trong những phương pháp phổ biến trong nhóm này là nội suy theo hướng, tập trung vào việc khai thác tính đồng nhất về hướng trong ảnh.

3.1. Cơ Sở Lý Thuyết Của Phương Pháp Nội Suy Theo Hướng

Nội suy theo hướng dựa trên quan sát rằng nhiều ảnh có tính đồng nhất về hướng trong một số vùng nhỏ. Ví dụ, các đường thẳng, đường cong, và cạnh thường có hướng xác định. Bằng cách xác định hướng ưu tiên trong một vùng nhỏ của ảnh, phương pháp nội suy theo hướng có thể tạo ra các điểm ảnh mới phù hợp với hướng này. Điều này giúp bảo toàn các chi tiết và đường nét của ảnh, đồng thời giảm thiểu các artifact. Guoshen Yu đã trình bày cơ sở lý thuyết chi tiết về phương pháp này trong luận án tiến sĩ của mình.

3.2. Ưu Điểm Của Nội Suy Theo Hướng So Với Phương Pháp Khác

Nội suy theo hướng có một số ưu điểm so với các phương pháp nội suy truyền thống. Thứ nhất, nó có khả năng bảo toàn các chi tiết và đường nét của ảnh tốt hơn. Thứ hai, nó có thể giảm thiểu các artifact, đặc biệt là trong các vùng có tính đồng nhất về hướng. Thứ ba, nó có thể được kết hợp với các phương pháp nội suy khác để tạo ra các giải pháp nội suy mạnh mẽ hơn. Ví dụ, có thể sử dụng nội suy theo hướng để nội suy các vùng có tính đồng nhất về hướng, và sử dụng nội suy spline để nội suy các vùng còn lại.

IV. Ứng Dụng Và Kết Quả Nội Suy Ảnh Ràng Buộc Hình Học Hiệu Quả

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp nội suy ảnh sử dụng các ràng buộc hình học, đặc biệt là nội suy theo hướng, luận văn đã thực hiện một số thí nghiệm trên các ảnh khác nhau. Các thí nghiệm này tập trung vào việc so sánh chất lượng ảnh sau khi nội suy bằng các phương pháp khác nhau, bao gồm nội suy song tuyến tính, nội suy spline, và nội suy theo hướng. Các kết quả cho thấy rằng nội suy theo hướng có thể mang lại kết quả tốt hơn so với các phương pháp truyền thống trong một số trường hợp, đặc biệt là với các ảnh có nhiều đường nét và chi tiết sắc sảo.

4.1. Thực Nghiệm Với Đường Thẳng Đơn Để Phân Tích Phổ

Thí nghiệm này tập trung vào việc phân tích phổ của một đường thẳng đơn để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa hình dạng và phổ của nó. Kết quả cho thấy rằng phổ của đường thẳng có hướng vuông góc với đường thẳng. Điều này cho thấy có thể dựa vào mức độ tập trung năng lượng theo hướng của ảnh trong miền tần số để xác định hướng mà ở đó ảnh có tính đồng nhất.

4.2. Thực Nghiệm Phân Tích Ảnh Đường Thẳng Dùng Biến Đổi Wavelet

Thí nghiệm này sử dụng phép biến đổi wavelet để phân tích ảnh của một đường thẳng. Kết quả cho thấy có sự tương đồng giữa vị trí của các hệ số wavelet và vị trí của đường thẳng. Điều này cho thấy có thể sử dụng phép biến đổi wavelet để xác định những vị trí mà ở đó ảnh có tính chất đồng nhất theo hướng.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nội Suy Ảnh Tương Lai

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về nội suy ảnh sử dụng các ràng buộc hình học, đặc biệt là nội suy theo hướng. Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng phương pháp này có tiềm năng mang lại kết quả tốt hơn so với các phương pháp nội suy truyền thống trong một số trường hợp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm, chẳng hạn như cách tự động xác định các ràng buộc hình học phù hợp cho từng loại ảnh, cách kết hợp nội suy theo hướng với các phương pháp nội suy khác để tạo ra các giải pháp mạnh mẽ hơn, và cách tối ưu hóa hiệu năng tính toán của các giải thuật nội suy theo ràng buộc hình học. Luận văn hy vọng sẽ đóng góp một phần nhỏ vào sự phát triển của lĩnh vực nội suy ảnh, góp phần nâng cao chất lượng hình ảnh trong các ứng dụng thực tế.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Nội Suy Ảnh Ràng Buộc Hình Học

Luận văn đã tìm hiểu, cài đặt, và đánh giá một giải thuật nội suy ảnh dựa trên ràng buộc hình học, cụ thể là nội suy theo hướng. Các thực nghiệm cho thấy phương pháp này có thể cải thiện chất lượng ảnh so với các phương pháp truyền thống trong một số trường hợp. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để hoàn thiện phương pháp này và mở rộng ứng dụng của nó.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Lĩnh Vực Nội Suy Ảnh

Một số hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực nội suy ảnh bao gồm: phát triển các phương pháp tự động xác định ràng buộc hình học, kết hợp nhiều phương pháp nội suy khác nhau để tạo ra giải pháp mạnh mẽ hơn, tối ưu hóa hiệu năng tính toán của các giải thuật nội suy, và ứng dụng các kỹ thuật học sâu vào nội suy ảnh. Các nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực nội suy ảnh, góp phần nâng cao chất lượng hình ảnh trong các ứng dụng thực tế.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các phương pháp nội suy Chương 3: Thực nghiệm Sau những lần chỉnh sửa tôi đã hoàn thành luận văn tốt nghiệp của mình các nội dung trong luận văn là do tôi tự viết theo suy nghĩ của mình dựa trên các tài liệu tham khảo mà tôi thu thập được. Ngoài ra tôi có một số nội dung lý thuyết từ các tài liệu khác tôi đã chỉ rõ nguồn trích dẫn. Formatted: mucchuong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NỘI SUY Trong toán học việc nội suy với mục đích tìm ra những giá trị chưa biết của một hàm dựa trên những giá trị đã biết của hàm đó tại một số giá trị của biến số. Như ta đã biết một tín hiệu bất kì có thể được biểu diễn bởi một hàm của một hoặc nhiều biến độc lập.

Vì vậy, rõ ràng ta có thể sử dụng các thuật toán nội suy trong toán học vào mục đích nội suy tín hiệu trong đó có nội suy ảnh. Chương 2 bắt đầu từ việc trình bày về một số thuật toán nội suy trong toán học và sử dụng chúng trong nội suy ảnh, tiếp theo là trình bày về nội suy theo hướng - phương pháp nội suy có khai thác thông tin hình ảnh cụ thể là có sử dụng ràng buộc hình học. Sử dụng phương pháp nội suy ảnh này cho kết quả tốt hơn đối với một số dạng ảnh.1 Nội suy tuyến tính Formatted: DMC1 Trong nội suy tuyến tính thì hàm nội suy được tìm ra dựa trên việc coi mối quan hệ Formatted: Justified, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple giữa hàm và biến là quan hệ tuyến tính. 1,3 li Trường hợp đơn giản là cần tìm các giá trị của hàm f(x) tại các giá trị của x thuộc khoảng (x0,x1) khi biết f(x0) = y0 và f(x1) = y1 trong trường hợp này hàm nội suy chính là phương trình đường thẳng đi qua (x0,y0); (x1,y1) Formatted: Centered, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple 1,3 li Hình 2.1 Minh họa nội suy tuyến tính dựa trên 2 điểm đã biết[8] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 Khi biết nhiều hơn hai giá trị của f(x) thì việc nội suy được thực hiện bằng cách Formatted: Justified, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple nội suy tuyến tính trong từng cặp giá trị kề nhau của x.

Cụ thể là nếu biết f(x) tại các giá 1,3 li trị của x là x0, x1, x2, .,xn thì hàm f(x) là tổ hợp của các phương trình đường thẳng đi qua Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript các cặp điểm [(x0,y0) (x1,y1)]; [(x1,y1) (x2,y2)]; [(x2,y2) (x3,y3)],.,[(xn-1,yn-1),(xn,yn)] Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Font: 13 pt, Subscript Hình 2.2 Minh họa nội suy tuyến tính[8] Formatted: Font: 13 pt, Subscript Formatted: Centered, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple Thực chất nội suy tuyến tính khi biết giá trị của hàm tại nhiều điểm là nội suy 1,3 li tuyến tính từng khúc. Tức là sự tuyến tính chỉ xảy ra ở phạm vi cục bộ. Tập các giá trị đã Formatted: Centered, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple biết của hàm có ảnh hưởng đến hàm nội suy. 1,3 li Formatted: Justified, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple 1,3 li 2.2 Nội suy song tuyến tính (bilinear) Formatted: DMC1 Formatted: Justified, Line spacing: Nếu như nội suy tuyến tính áp dụng với hàm một biến thì nội suy song tuyến tính Multiple 1,3 li được dùng trong việc nội suy hàm hai biến.

Giả sử biết giá trị của hàm f tại các điểm Q11, Q12, Q21, Q22 cần tìm giá trị của hàm tại điểm P(x,y). Với P nằm trong hình vuông tạo bởi Q11, Q12, Q21, Q22 việc nội suy được thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nội suy theo trục x để tìm ra f(R1), f(R2) Bước 2: Nội suy theo trục y để tìm ra f(P) Việc nội suy theo trục x trước hay nội suy theo trục y trước đều cho cùng một kết quả. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 18 Formatted: Centered, Line spacing: Multiple 1,3 li Hình 2.3 Minh họa nội suy song tuyến tính[10] Ta có thể áp dụng nội suy song tuyến tính vào việc nội suy ảnh vì nội suy song Formatted: Justified, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple tuyến tính là nội suy cho hàm hai biến mà ảnh số cũng có thể biểu diễn dưới dạng hàm hai 1,3 li biến. Thực hiện một thực nghiệm nhỏ trên matlab để quan sát kết quả của việc nội suy ảnh sử dụng nội suy song tuyến tính.

Nội dung của thực nghiệm như sau: +Đọc ảnh Lena +Hạ mẫu với hệ số 2 +Nội suy phóng to ảnh hạ mẫu theo kiểu bilinear +Hiển thị ảnh gốc và ảnh nội suy +Quan sát và so sánh Thực nghiệm cho ta hai ảnh như hình vẽ dưới đây: Formatted: Justified, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple 1,3 li TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Ảnh Lena nội suy bilinear Formatted: Centered, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple 1,3 li TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 20 Formatted: Justified, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple 1,3 li Formatted: Line spacing: Multiple 1,3 li Hình 2.5 Ảnh Lena gốc Quan sát hai ảnh ta thấy độ sắc nét của ảnh nội suy không thể bằng so với ảnh gốc, Formatted: Justified, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple ngoài ra trên ảnh nội suy xuất hiện những chi tiết lạ mà ảnh gốc không có. Điều này có 1,3 li thể giải thích là do việc hạ mẫu đã làm xuất hiện những phổ lạ và chính những phổ lạ này phát sinh ra những chi tiết lạ mà ảnh gốc không có. Formatted: Justified, Line spacing: Multiple 1,3 li 2.3 Nội suy spline Formatted: DMC1 Formatted: Justified, Line spacing: Multiple 1,3 li Trong nội suy việc lựa chọn quy luật biến thiên của hàm nội suy theo biến ảnh hưởng tới kết quả nội suy. Người ta luôn cố gắng tìm ra các quy luật gần với tự nhiên.

Nội suy spline (nội suy ghép trơn) phỏng theo quy luật uốn cong của thước đàn hồi khi ta ép nó chạy qua các điểm cố định. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 21 Formatted: Centered, Line spacing: Multiple 1,3 li Hình 2.6 Minh họa uốn cong thước đàn hồi qua các điểm cố định[10] Thực chất nội suy spline là nội suy đa thức trong từng khúc. Những đa thức này Formatted: Justified, Indent: First line: 1,27 cm, Line spacing: Multiple phải chịu một số ràng buộc và dựa vào chính những ràng buộc này ta có thể xác định 1,3 li được hàm nội suy. Quy luật nội suy spline phức tạp hơn so với quy luật trong nội suy tuyến tính nhưng bằng thực nghiệm cho thấy nội suy spline cho ta các giá trị nội suy có sai số nhỏ hơn.

Thực hiện một thực nghiệm nhỏ trên matlab. Nội dung của thực nghiệm như sau: +Đọc ảnh Lena +Hạ mẫu với hệ số 2 +Nội suy phóng to ảnh hạ mẫu theo kiểu spline +Hiển thị ảnh gốc và ảnh nội suy +Quan sát và so sánh Thực nghiệm cho ta hai ảnh như hình vẽ dưới đây: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.7 Ảnh Lena gốc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.8 Ảnh Lena nội suy ghép trơn Quan sát ảnh gốc và ảnh thực nghiệm ta thấy ảnh nội suy bằng phương pháp spline không tốt hơn ảnh gốc và cũng có những chi tiết lạ xuất hiện trong ảnh. Điều này có thể được giải thích là khi ta hạ mẫu ảnh gốc xảy ra hiện tượng chồng phổ và phép nội suy không tạo được ra ảnh có phổ như phổ của ảnh gốc dẫn tới việc ảnh nội suy xuất hiện các chi tiết lạ.4 Nội suy các điểm gần nhất Formatted: DMC1 Thực chất là không có sự tính toán trong nội suy các điểm gần nhất. Nội suy các điểm gần nhất chỉ đơn giản gán giá trị cần nội suy bằng với giá trị của điểm lân cận nó nhất vì thế phép nội suy này khá đơn giản và nhanh.

Thực hiện một thực nghiệm đơn giản trên matlab như sau: +Đọc ảnh lena TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 24 +Hạ mẫu với hệ số 2 +Nội suy các điểm gần nhất để phóng to ảnh +Hiển thị ảnh gốc và ảnh nội suy +Quan sát và so sánh Kết quả thực nghiệm: Hình 2.9 Ảnh Lena gốc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.10 Ảnh Lena nội suy các điểm gần nhất Quan sát ảnh nội suy các điểm gần nhất và ảnh gốc ta thấy ảnh nội suy các điểm gần nhất có độ nét kém hơn nhiều so với ảnh gốc, trên ảnh nội suy xuất hiện nhiều chi tiết là đặc biệt là ở những khu vực đường biên của ảnh. Điều này có thể giải thích như sau: tại biên ảnh là nơi có sự chênh lệnh về giá trị điểm ảnh nếu ta thực hiện nội suy kiểu các điểm gần nhất sẽ dẫn đến việc xuất hiện nhiều lỗi ở các khu vực biên.5 Đánh giá và nhận xét về các phương pháp nội suy ở trên Qua tìm hiểu các phương pháp nội suy và qua các thực nghiệm đơn giản ở trên ta thấy các phương pháp nội suy ở trên làm phát sinh các chi tiết lạ, ảnh thu được sau nội suy có độ sắc nét kém hơn ảnh gốc. Quy luật nội suy càng đơn giản thì kết quả nội suy càng kém. Cụ thể là trong ba phương pháp kể trên nội suy ghép trơn (spline) có quy luật nội suy phức tạp nhất tiếp đến là nội suy song tuyến tính và cuối cùng là nội suy các điểm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 26 gần nhất.

Ảnh thu được từ nội suy ghép trơn (spline) tốt hơn ảnh nội suy bilinear, ảnh nội suy song tuyến tính (bilinear) tốt hơn ảnh nội suy các điểm gần nhất. Tuy nhiên các phương pháp nội suy cũng có tính chất chọn lọc ảnh. Có những phương pháp nội suy thích hợp với ảnh này, có những phương pháp nội suy thích hợp với những ảnh khác. Thậm chí, các phương pháp nội suy còn có tính chất chọn lọc vùng ảnh.

Trong cùng một ảnh, khu vực này thì thích hợp với phương pháp nội suy này, khu vực khác thì thích hợp với phương pháp nội suy khác. Việc lựa chọn tập các giá trị đã biết để tìm ra những giá trị chưa biết cũng có ảnh hưởng đến kết quả của việc nội suy. Từ đây nảy sinh ra một vấn đề nếu ta biết sử dụng những thông tin hình ảnh cho việc nội suy ảnh thì có thể cho ảnh nội suy có chất lượng tốt hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ