Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghệ dệt may giữ vị trí then chốt trong cơ cấu kinh tế và sản xuất hàng tiêu dùng tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các mặt hàng thời trang, y tế, thể thao và công nghiệp kỹ thuật. Trong bối cảnh sản phẩm dệt may Việt Nam mở rộng thị phần tại các thị trường quốc tế trọng điểm như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada, Trung Quốc và Anh, công tác quản lý và kiểm soát chất lượng kỹ thuật trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì chuỗi cung ứng và uy tín cạnh tranh.
Trong chuỗi quy trình từ xử lý nguyên vật liệu đầu vào đến đóng gói thành phẩm, độ ẩm được xác định là một trong những chỉ tiêu kỹ thuật cốt lõi chi phối trực tiếp cơ lý tính của vật liệu dệt. Độ ẩm quá cao tạo môi trường thuận lợi cho nấm mốc phát triển, gây suy giảm độ bền sợi, làm sai lệch quy cách kích thước của chi tiết may và gây trở ngại cho quá trình gia công cơ học. Ngược lại, độ ẩm quá thấp khiến xơ sợi trở nên khô giòn, dễ đứt gãy, tích tụ tĩnh điện và làm giảm khả năng bắt màu trong công đoạn nhuộm. Đối với người tiêu dùng, tính chất ngậm ẩm và thoát ẩm của vải ảnh hưởng trực tiếp đến vi khí hậu cơ thể, mức độ điều hòa nhiệt độ và sức khỏe da liễu.
Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm của vải dệt" được thực hiện bởi nhóm tác giả Lương Thị Ngọc Phượng và Trần Thị Ánh Tuyết dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Tuấn Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên. Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể theo hồ sơ giao nhiệm vụ:
- Tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm của vải dệt: nguồn gốc vải, các chất hóa học, thời gian thoát ẩm, nhiệt độ môi trường.
- Thực hiện thí nghiệm đưa ra kết quả, so sánh và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm của vải dệt.
- Đề xuất các biện pháp nâng cao độ ẩm phù hợp với vải dệt, khắc phục những bất cập trong sản xuất.
- Cung cấp tài liệu, thông tin cho môn học Nguyên liệu dệt và Nguyên phụ liệu may của bộ môn Công nghệ may thuộc Khoa Thời trang và Du lịch.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là các mẫu vải dệt có nguồn gốc tự nhiên và nhân tạo (dệt thoi và dệt kim), độ ẩm của vải dệt (tỷ lệ hồi ẩm xác định bằng phương pháp sấy khô) và các tác nhân ảnh hưởng bao gồm nhiệt độ, thời gian sấy, nguồn gốc xơ sợi và hóa chất xử lý. Giới hạn không gian thực hiện tại Phòng thí nghiệm vật liệu thuộc Bộ môn Công nghệ may, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Phạm vi thời gian nghiên cứu từ ngày 01/03/2024 đến ngày 30/06/2024. Báo cáo đã hoàn thành kiểm tra liêm chính học thuật với tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung ghi nhận là 11% và nguồn cao nhất là 3%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết cấu trúc polyme xơ sợi dệt và nhiệt động học của quá trình hấp phụ hơi nước. Khả năng giữ ẩm của xơ sợi phụ thuộc chủ yếu vào sự hiện diện của các nhóm chức ưa nước phân cực trong mạch đại phân tử như hydroxyl (-OH), amide (-CONH), amin (-NH2) và carboxyl (-COOH). Tác động hút ẩm xảy ra chủ yếu tại vùng vô định hình (amorphous zone), nơi các chuỗi phân tử sắp xếp lỏng lẻo, tạo điều kiện cho các phân tử nước xâm nhập và tạo liên kết hydro. Ngược lại, tại vùng kết tinh (crystalline zone), mật độ phân tử dày đặc và các liên kết chéo cản trở sự thâm nhập của nước.
Văn bản hệ thống hóa các đặc tính cấu trúc của năm nhóm vật liệu chính:
- Sợi bông (cotton): Polyme tự nhiên cấu tạo từ các mắt xích glucose với ba nhóm -OH tự do trên mỗi gốc, có độ kết tinh cao (khoảng 70%).
- Sợi len (wool): Xơ protein tự nhiên có cấu trúc keratin chứa các liên kết peptide và chuỗi nhánh ưa nước, có tỷ lệ hồi ẩm tiêu chuẩn từ 13% đến 18%.
- Sợi viscose: Xơ xenlulo tái sinh có cùng công thức hóa học với bông nhưng cấu trúc xốp hơn, độ kết tinh thấp (khoảng 30%), diện tích vùng vô định hình lớn nên khả năng ngậm nước cao hơn bông.
- Sợi polyester (PET): Sợi tổng hợp từ dầu mỏ có mức độ kết tinh cao, chứa vòng benzen kỵ nước và thiếu nhóm phân cực, dẫn đến độ ẩm rất thấp.
- Sợi spandex (polyurethane): Sợi tổng hợp có độ đàn hồi cao, nhạy cảm nhiệt và tương đối kháng nước ở điều kiện thường.
Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và quốc gia về điều hòa mẫu và đo độ ẩm dệt may được trích dẫn làm cơ sở đối chuẩn gồm: ISO 139 (môi trường điều hòa tiêu chuẩn), ASTM D2654 (phương pháp xác định độ ẩm vật liệu dệt), AATCC Test Method 20, JIS L 1096 và GB/T 4669.
Độ ẩm tương đối ($RH$) và độ ẩm tuyệt đối ($AH$) của không khí được phân định rõ ràng. Tỷ lệ hồi ẩm ($MR$ - Moisture Regain) của vật liệu được tính toán theo công thức khối lượng:
$$MR (%) = \frac{m - m_d}{m_d} \times 100$$
Trong đó:
- $m$: Khối lượng vải ở điều kiện môi trường xác định (gam).
- $m_d$: Khối lượng vải ở trạng thái sấy khô kiệt (gam).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm dựa trên nguyên lý mất khối lượng khi sấy (Loss on Drying - LOD). Thiết bị đo lường chuyên dụng được triển khai là máy cân sấy ẩm hồng ngoại Kett FD-660 kết hợp cân điện tử tích hợp buồng sấy gia nhiệt bức xạ. Quy trình thực nghiệm khảo sát 7 yếu tố ảnh hưởng độc lập: nhiệt độ môi trường/sấy, thời gian sấy ẩm, nguồn gốc xơ sợi, kiểu dệt cấu trúc, tác động của chất tẩy màu (AXO), tác động của chất xả vải (Comfort) và nồng độ thuốc nhuộm thông qua máy nhuộm cốc Copower Sandolab Superman.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thiết lập khung định hướng của đề tài, phân tích bối cảnh phát triển của ngành công nghệ dệt may Việt Nam tại các thị trường quốc tế. Nội dung chỉ rõ vai trò của độ ẩm đối với cơ lý tính của sợi (độ bền kéo, độ giãn đứt, độ mềm mại, hiện tượng tích điện) và hiệu suất gia công trong chuyền may. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 3 nhiệm vụ cụ thể, đối tượng nghiên cứu gồm vải dệt thoi, vải dệt kim và thiết bị cân sấy ẩm. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn chặt chẽ về không gian (phòng thí nghiệm vật liệu của bộ môn) và thời gian thực hiện (từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2024). Phương pháp luận kết hợp nghiên cứu tài liệu chuyên khảo và thực nghiệm đo đạc định lượng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày chi tiết và có hệ thống các kiến thức nền tảng về nguyên liệu và vật lý dệt may. Tác giả phân tích lịch sử phát triển sợi dệt và công nghệ sản xuất qua ba công đoạn: kéo sợi (sử dụng hồ tinh bột, PVA, polyacrylat), dệt vải (dệt thoi và dệt kim) và xử lý nhuộm hoàn tất. Đặc điểm cấu trúc liên kết vuông góc của vải dệt thoi được đối sánh với cấu trúc vòng sợi uốn lượn (đan dọc, đan ngang) của vải dệt kim; phân tích các hiện tượng kỹ thuật như tuột vòng, quăn mép và khả năng biến dạng đàn hồi.
Phần phân loại nguồn gốc đi sâu vào cấu trúc phân tử của xenlulo tự nhiên, sợi protein động vật, xơ tái sinh và xơ tổng hợp. Cơ chế ngậm ẩm được phân tích dưới góc độ cấu trúc vi mô: ảnh hưởng của số lượng nhóm ưa nước (-OH, -COOH, -NH2), mức độ định hướng chuỗi phân tử, tỷ lệ giữa vùng kết tinh và vùng vô định hình, diện tích bề mặt riêng và sự hiện diện của tạp chất tự nhiên (sáp, pectin, mỡ len). Ngoài ra, chương này phân biệt rõ ranh giới giữa ba khái niệm kỹ thuật thường bị nhầm lẫn: độ ẩm của vải (Moisture Content/Regain), tính chống thấm nước (Waterproofness) và tính thoáng khí (Breathability), đồng thời tổng hợp các phương pháp đo độ ẩm trực tiếp (sấy lò nung ở 105±3°C đối với bông, 105–110°C đối với len/sợi hóa học, 140–145°C đối với lụa; máy cân sấy hồng ngoại) và gián tiếp (quang phổ cận hồng ngoại NIR).
Chương 3: Phương pháp và quy trình thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng
Chương 3 mô tả chi tiết danh mục thiết bị, dụng cụ, hóa chất và quy trình tiến hành thí nghiệm kiểm tra 7 yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm. Thiết bị chính gồm máy cân sấy ẩm hồng ngoại Kett FD-660, máy nhuộm cốc Copower Sandolab Superman, cân phân tích và các dụng cụ định lượng phòng thí nghiệm. Hóa chất sử dụng bao gồm nước tẩy quần áo màu AXO, nước xả vải Comfort, thuốc nhuộm chuyên dụng (thuốc nhuộm chàm indigo và các phụ trợ nhuộm). Mẫu thử nghiệm được chuẩn bị từ các loại vải dệt thoi và dệt kim có thành phần xơ sợi khác nhau (cotton, len, viscose, polyester). Quy trình thực nghiệm chuẩn hóa các bước cài đặt thông số sấy, ngâm chiết hóa chất theo tỷ lệ quy định, giặt sạch, vắt và tiến hành đo tỷ lệ hồi ẩm trên máy FD-660 nhằm đảm bảo tính lặp lại của dữ liệu.
Chương 4: Kết quả thí nghiệm và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm của vải
Chương 4 tập trung trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được thông qua hệ thống bảng số liệu và đồ thị tương quan. Tác giả phân tích và đánh giá chi tiết sự biến thiên của độ ẩm theo từng biến số can thiệp:
- Tác động của nhiệt độ: Nhiệt độ sấy tăng làm gia tăng động năng của các phân tử nước, phá vỡ liên kết hydro thứ cấp giữa nước và nhóm ưa nước trong xơ sợi, khiến tốc độ thoát ẩm diễn ra nhanh chóng.
- Tác động của thời gian: Tỷ lệ hồi ẩm giảm mạnh trong giai đoạn đầu của quá trình gia nhiệt và tiệm cận trạng thái cân bằng khối lượng khô tuyệt đối ($m_d$).
- Tác động của nguồn gốc sợi: Độ ẩm thực tế phản ánh chính xác cấu trúc vi mô của xơ. Vải viscose và len duy trì độ ngậm ẩm cao nhất nhờ vùng vô định hình rộng và mật độ nhóm phân cực dày đặc; cotton có độ ẩm trung bình do mức độ kết tinh cao hơn; polyester có độ ẩm thấp nhất do tính chất kỵ nước.
- Tác động của kiểu dệt: Vải dệt kim có độ xốp thể tích cao hơn, các khoảng trống mao quản giữa các vòng sợi giúp giữ lượng ẩm cao hơn so với vải dệt thoi có mật độ sợi đan xen chặt chẽ.
- Tác động của hóa chất gia công: Nước tẩy AXO làm sạch tạp chất bề mặt, làm biến đổi nhẹ cấu trúc bề mặt xơ; nước xả Comfort phủ một lớp màng làm mềm có tính kháng nước nhẹ làm thay đổi tốc độ hấp phụ ẩm; nồng độ thuốc nhuộm gia tăng làm các phân tử thuốc nhuộm chiếm chỗ tại các vị trí hoạt động trong vùng vô định hình của sợi xenlulo, làm giảm dung lượng liên kết với phân tử nước.
Chương 5: Kết luận và đề nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, xác nhận quy luật tương quan giữa cấu trúc xơ sợi, điều kiện công nghệ và hóa chất hoàn tất đối với độ ẩm vải dệt. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp ứng dụng trong sản xuất: kiểm soát nhiệt ẩm trong kho chứa vải nguyên liệu, điều chỉnh chế độ công nghệ trong công đoạn ủi/sấy nhiệt định hình, tối ưu hóa công thức giặt xả và nhuộm để duy trì độ ẩm tiêu chuẩn của sản phẩm may. Chương kết thúc bằng các kiến nghị mở rộng nghiên cứu sang các hệ xơ pha và điều kiện môi trường động.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng hóa và kiểm chứng bằng thực nghiệm tác động của 7 yếu tố công nghệ và vật liệu đối với độ ẩm của vải dệt. Bảng tổng hợp dưới đây khái quát quy luật tương quan đã được thực nghiệm chứng minh:
| Yếu tố khảo sát |
Xu hướng biến thiên của độ ẩm vải |
Bản chất kỹ thuật / Cơ chế tác động |
| Nhiệt độ gia nhiệt/môi trường |
Độ ẩm giảm khi nhiệt độ tăng |
Động năng phân tử nước tăng, phá vỡ liên kết hydro với mạch polyme, thúc đẩy bay hơi. |
| Thời gian sấy |
Độ ẩm giảm nhanh ở giai đoạn đầu, sau đó đạt trạng thái bão hòa khô |
Hơi ẩm bề mặt và mao quản thoát trước, tiếp theo là ẩm liên kết hóa học trong vùng vô định hình. |
| Nguồn gốc xơ sợi |
Viscose, Len > Cotton >> Polyester |
Phụ thuộc vào mật độ nhóm ưa nước (-OH, -CONH) và tỷ lệ vùng vô định hình (viscose ~70% vô định hình > cotton ~30%). |
| Kiểu dệt |
Dệt kim > Dệt thoi (trên cùng loại sợi) |
Cấu trúc vòng sợi của dệt kim tạo độ xốp và khoảng trống mao quản lưu giữ vi khí hậu ẩm lớn hơn cấu trúc dệt thoi đan khít. |
| Chất tẩy màu (AXO) |
Làm thay đổi độ ẩm so với vải ban đầu |
Loại bỏ tạp chất tự nhiên, làm sạch bề mặt xơ, tác động đến khả năng tiếp xúc của phân tử nước. |
| Nước xả vải (Comfort) |
Thay đổi tính ngậm ẩm và thoát ẩm |
Các chất hoạt động bề mặt phủ màng bao quanh sợi, làm mềm nhưng có thể cản trở một phần sự hấp phụ ẩm tức thời. |
| Nồng độ thuốc nhuộm |
Độ ẩm biến thiên nghịch với nồng độ thuốc nhuộm cao |
Các phân tử thuốc nhuộm (như indigo) liên kết vào các nhóm chức trong vùng vô định hình, cạnh tranh vị trí liên kết của nước. |
Về mặt giải pháp, nghiên cứu đề xuất các biện pháp kiểm soát độ ẩm trong thực tế sản xuất may mặc:
- Thiết lập chế độ kiểm tra tỷ lệ hồi ẩm của các lô vải nguyên liệu nhập kho bằng thiết bị sấy ẩm hồng ngoại để phân loại điều kiện gia công.
- Kiểm soát thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm tương đối $RH$) tại khu vực cắt và xưởng may để hạn chế biến dạng co rút và tích điện của bán thành phẩm.
- Tinh chỉnh nhiệt độ và thời gian trong các công đoạn ép keo, ủi định hình nhằm bảo tồn tính đàn hồi và độ bền của xơ sợi.
- Điều chỉnh nồng độ hóa chất giặt xả và thuốc nhuộm ở mức tối ưu để không làm suy giảm khả năng thấm hút mồ hôi của trang phục.
Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc cung cấp một bộ dữ liệu thực nghiệm đối sánh trực quan, minh chứng cho các lý thuyết về vùng vô định hình và nhóm phân cực trong môn học Nguyên liệu dệt. Kết quả này được chuyển giao trực tiếp làm tài liệu tham khảo thực hành cho sinh viên Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã thực hiện đầy đủ các nội dung theo nhiệm vụ được giao, khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 4 tháng (01/03/2024 – 30/06/2024) tại phòng thí nghiệm chuyên ngành, chưa thực hiện theo dõi biến động độ ẩm trong điều kiện sản xuất công nghiệp thực tế quy mô lớn.
- Các mẫu thí nghiệm tập trung chủ yếu vào các loại vải đơn thành phần (cotton, len, viscose, polyester); chưa khảo sát sâu trên các dòng vải pha phức hợp đa tỷ lệ (như TC, CVC với các tỷ lệ pha sợi khác nhau).
- Khảo sát ảnh hưởng của chất giặt xả và thuốc tẩy mới dừng lại ở một chu kỳ xử lý đơn lẻ, chưa đánh giá tác động tích lũy qua nhiều chu kỳ giặt sấy lặp lại tương ứng với vòng đời sử dụng của sản phẩm may mặc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất từ đồ án:
- Mở rộng khảo sát thực nghiệm trên các kết cấu dệt phức tạp và các loại vải pha kỹ thuật mới.
- Đánh giá độ bền ẩm và khả năng thoát ẩm của vải sau nhiều chu kỳ giặt tẩy liên tục nhằm mô phỏng sát hơn điều kiện sử dụng thực tế của người mặc.
- Ứng dụng các mô hình toán học hoặc giải thuật thống kê để dự báo chính xác tỷ lệ hồi ẩm của vải dệt dựa trên các thông số nhiệt ẩm môi trường đầu vào.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài nguyên thông tin kỹ thuật hữu ích đối với các nhóm đối tượng:
- Giảng viên và sinh viên ngành Công nghệ may, Kỹ thuật dệt may, Thiết kế thời trang: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho các môn học "Nguyên liệu dệt" và "Nguyên phụ liệu may", đặc biệt là phần cấu trúc sợi, cơ chế hút ẩm vùng vô định hình và phương pháp sấy LOD.
- Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm và kiểm tra chất lượng (QA/QC) ngành may mặc: Tham khảo quy trình vận hành và kiểm tra độ ẩm bằng máy cân sấy ẩm hồng ngoại Kett FD-660, bảng đối chuẩn các tiêu chuẩn thử nghiệm (ISO 139, ASTM D2654, JIS L 1096).
- Cán bộ kỹ thuật chuyền may và xưởng hoàn tất: Nắm bắt sự biến thiên cơ lý tính của từng nhóm xơ sợi dưới tác động của nhiệt độ sấy, hóa chất giặt xả và nồng độ thuốc nhuộm để thiết lập thông số công nghệ phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng thiết bị chính nào để đo độ ẩm vải dệt và nguyên lý hoạt động là gì?
Nghiên cứu sử dụng máy cân sấy ẩm hồng ngoại Kett FD-660. Thiết bị hoạt động dựa trên phương pháp đo mất khối lượng khi sấy (LOD - Loss on Drying): mẫu vải ướt ban đầu được cân tự động, sau đó nguồn bức xạ hồng ngoại gia nhiệt làm bay hơi toàn bộ lượng nước tự do và nước liên kết trong mẫu cho đến khi khối lượng không đổi (trọng lượng khô tuyệt đối), từ đó thiết bị tự động tính toán và hiển thị tỷ lệ hồi ẩm ($MR%$) trên màn hình LCD.
2. Tại sao vải viscose lại có khả năng hồi ẩm cao hơn vải cotton dù cả hai đều cấu tạo từ cellulose?
Dù có cùng bản chất hóa học là polyme cellulose với các nhóm hydroxyl (-OH), cấu trúc vật lý của hai loại sợi khác nhau rõ rệt. Sợi cotton tự nhiên có độ kết tinh cao (khoảng 70%), các chuỗi phân tử sắp xếp chặt chẽ làm hạn chế nước thâm nhập. Trong khi đó, xơ viscose tái sinh có cấu trúc xốp, độ kết tinh thấp chỉ khoảng 30%, diện tích vùng vô định hình lớn gấp đôi cotton kèm theo nhiều lỗ xốp mao quản, tạo điều kiện cho các phân tử nước liên kết hydro nhiều hơn.
3. Công thức xác định tỷ lệ hồi ẩm ($MR$) của vải dệt được áp dụng trong nghiên cứu là gì?
Độ ẩm (tỷ lệ hồi ẩm) được tính theo công thức: $MR (%) = \frac{m - m_d}{m_d} \times 100$, trong đó $m$ là khối lượng vải ở điều kiện môi trường khảo sát và $m_d$ là khối lượng vải sau khi đã được sấy khô kiệt hoàn toàn.
4. Bảy yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm vải dệt được khảo sát thực nghiệm trong đề tài gồm những yếu tố nào?
Bảy yếu tố thực nghiệm gồm: (1) Nhiệt độ môi trường/nhiệt độ sấy, (2) Thời gian sấy ẩm, (3) Nguồn gốc xơ sợi (cotton, len, viscose, polyester), (4) Kiểu dệt (dệt thoi và dệt kim), (5) Chất tẩy quần áo (nước tẩy màu AXO), (6) Nước xả vải (Comfort), và (7) Nồng độ thuốc nhuộm (thực hiện qua máy nhuộm Copower Sandolab Superman).
5. Kết quả kiểm tra tính liêm chính học thuật của đồ án ghi nhận chỉ số trùng lặp bao nhiêu?
Theo Bản cam kết và xác nhận kết quả kiểm tra đạo văn ngày 25/06/2024 (nộp ngày 23/07/2024), tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung của đồ án là 11%, và tỷ lệ trùng lặp cao nhất từ một nguồn duy nhất là 3% (không tính danh mục tài liệu tham khảo).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm của vải dệt" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đánh giá thực nghiệm 7 yếu tố công nghệ, cấu trúc và môi trường tác động đến tỷ lệ hồi ẩm của vật liệu dệt. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ cơ chế liên kết nước trong vùng vô định hình của từng nhóm xơ sợi tự nhiên, tái sinh và tổng hợp, đồng thời lượng hóa tác động của quy trình dệt, nhiệt độ, thời gian và hóa chất hoàn tất. Các dữ liệu và giải pháp đề xuất không chỉ có giá trị thực tiễn đối với công tác kiểm soát chất lượng tại các nhà máy may mặc mà còn đóng góp trực tiếp vào nguồn học liệu thực nghiệm của bộ môn Công nghệ may.