1 luận án

Luận án nghiên cứu chuyên sâu về một vấn đề cụ thể, đóng góp tri thức mới. Tải xuống để khám phá các phương pháp nghiên cứu và kết quả độc đáo.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

145
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nội dung nghiên cứu cụ thể đề tài

0.4. Tính mới của đề tài

0.5. Ý nghĩa khoa học

0.6. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Ô NHIỄM HỢP CHẤT PERFLUOROOCTANE SULFONIC ACID (PFOS) TRONG NƯỚC

1.1.1. Hợp chất perfuoroalkyl và polyfluoroalkyl

1.1.2. Perfluorooctane sulfonic acid

1.1.3. Xử lý perfluorooctane sulfonic acid trong môi trường nước

1.1.4. Xử lý perfluorooctane sulfonic acid trong nước bằng phương pháp quang xúc tác

1.1.4.1. Vật liệu quang xúc tác TiO2
1.1.4.2. Chấm lượng tử titanium dioxide
1.1.4.3. Tổng quan về titanium dioxide trên chất mang

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU XỬ LÝ PFOS VÀ QUÁ TRÌNH QUANG PHÂN HỦY HỢP CHẤT HỮU CƠ BẰNG TiO2 Ở VIỆT NAM

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM

2.1. TỔNG HỢP VẬT LIỆU

2.1.1. Dụng cụ, hóa chất và thiết bị

2.1.2. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2 chấm lượng tử

2.1.3. Tổng hợp vật liệu TiO2 trên bi thủy tinh

2.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐẶC TÍNH VẬT LIỆU

2.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG HÓA CỦA XÚC TÁC

2.3.1. Hệ thiết bị đánh giá hoạt tính quang xúc tác

2.3.2. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác cho các vật liệu tổng hợp

2.4. SỬ DỤNG VẬT LIỆU TiO2 TRÊN CHẤT MANG XỬ LÝ PFOS TRONG NƯỚC

2.4.1. Thí nghiệm quang xúc tác

2.4.2. Phương pháp đáp ứng bề mặt và thiết kế thí nghiệm

2.4.3. Phương pháp phân tích PFOS và các sản phẩm trung gian

2.4.4. Đánh giá độc tính sản phẩm sau xử lý

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. TỔNG HỢP VẬT LIỆU TiO2 CHẤM LƯỢNG TỬ

3.1.1. Tổng hợp vật liệu TiO2 chấm lượng tử bằng phương pháp thủy nhiệt và phương pháp vi sóng

3.1.2. Đánh giá hoạt tính quang của TiO2 chấm lượng tử

3.1.3. Nghiên cứu khả năng tái sử dụng của chất xúc tác

3.2. TỔNG HỢP VẬT LIỆU QUANG XÚC TÁC TiO2 TRÊN BI THỦY TINH

3.2.1. Đặc trưng vật liệu

3.2.2. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác

3.2.3. LỰA CHỌN VẬT LIỆU XỬ LÝ

3.3. QUÁ TRÌNH QUANG XÚC TÁC XỬ LÝ PFOS TRONG NƯỚC

3.3.1. Hiệu quả xử lý quang hóa đối với PFOS

3.3.2. Mô hình đáp ứng bề mặt

3.3.3. Sản phẩm quá trình xử lý quang xúc tác

3.3.4. Đánh giá độc tính sản phẩm sau xử lý

3.3.5. Khảo sát sơ bộ vật liệu TiO2QDs@GBs và TiO2QDs-TiO2NPs@GBs

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

KIẾN NGHỊ VỀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Xúc Tác Quang Nano TiO2 55 ký tự

Nghiên cứu về xúc tác quang nano TiO2 đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Các hợp chất perfluoroalkyl và polyfluoroalkyl (PFAS), đặc biệt là PFOS, đang là mối quan tâm lớn do tính bền vững và khả năng tích lũy sinh học của chúng. PFOS được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ bao bì thực phẩm đến chất chống cháy, dẫn đến sự ô nhiễm nguồn nước đáng kể. Các phương pháp xử lý nước thải thông thường thường không hiệu quả trong việc loại bỏ PFOS, đòi hỏi các giải pháp tiên tiến hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển vật liệu composites xúc tác quang nano TiO2 để xử lý PFOS một cách hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường. Theo Công ước Stockholm 2009, PFOS thuộc danh sách ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy cần loại bỏ.

1.1. Tổng Quan Về Hợp Chất Perfluoroalkyl và Polyfluoroalkyl

Các hợp chất perfluoroalkyl và polyfluoroalkyl (PFAS) là một nhóm lớn các hợp chất flo hóa hữu cơ bền vững, được đặc trưng bởi một chuỗi alkyl được flo hóa hoàn toàn hoặc một phần. PFAS được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng do tính chất kỵ nước và ưa nước độc đáo của chúng. Tuy nhiên, sự bền vững và khả năng tích lũy sinh học của PFAS đã dẫn đến sự ô nhiễm môi trường rộng rãi và các vấn đề về sức khỏe. Các hợp chất PFAS tồn tại trong môi trường nước mặt, nước ngầm, không khí, đất đến cơ thể sinh vật sống. Nồng độ PFAS trong nước thải công nghiệp có thể lên đến 4.200 ng/L, với các hợp chất như 6:2 Cl-PFESA chiếm tỉ lệ lớn.

1.2. Vai Trò Của Xúc Tác Quang Trong Xử Lý Ô Nhiễm Nước

Xúc tác quang là một quá trình sử dụng ánh sáng để kích hoạt chất xúc tác nhằm tăng tốc độ phản ứng hóa học. Trong lĩnh vực xử lý nước, xúc tác quang được sử dụng để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ thành các sản phẩm vô hại như CO2 và H2O. TiO2 là một vật liệu xúc tác quang phổ biến do tính ổn định hóa học, giá thành rẻ và khả năng hoạt động dưới ánh sáng mặt trời. Tuy nhiên, hiệu quả xúc tác quang của TiO2 có thể được cải thiện bằng cách tạo thành composites với các vật liệu khác, tăng diện tích bề mặt hoặc biến tính vật liệu.

II. Thách Thức Xử Lý PFOS Cần Giải Pháp Hiệu Quả 59 ký tự

Sự ô nhiễm PFOS trong nước đặt ra những thách thức lớn đối với công nghệ xử lý nước. PFOS là một hợp chất rất bền vững và khó phân hủy bằng các phương pháp xử lý truyền thống. Các phương pháp như lọc than hoạt tính chỉ có thể hấp phụ PFOS, không phá vỡ cấu trúc của nó. Các phương pháp hóa học như oxy hóa nâng cao (AOPs) có thể phân hủy PFOS, nhưng thường đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt và chi phí cao. Do đó, cần có những giải pháp xử lý PFOS hiệu quả hơn, có khả năng phân hủy hoàn toàn PFOS thành các sản phẩm vô hại, đồng thời thân thiện với môi trường và có chi phí hợp lý. Hơn nữa, việc tái sử dụng vật liệu xúc tác sau xử lý cũng là một thách thức quan trọng.

2.1. Độ Bền Vững Của PFOS và Khả Năng Tích Lũy Sinh Học

PFOS là một hợp chất cực kỳ bền vững trong môi trường do liên kết C-F rất mạnh. Điều này khiến PFOS khó bị phân hủy bởi các quá trình tự nhiên hoặc các phương pháp xử lý thông thường. Hơn nữa, PFOS có khả năng tích lũy sinh học trong các sinh vật sống, bao gồm cả con người, gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Mặc dù bị cấm sử dụng từ 2009, tuy nhiên do khó phân hủy và tích tụ trong môi trường nên lượng PFOS vẫn tồn lưu đáng kể trong môi trường đặc biệt là các nguồn nước. Hai phương pháp thường được áp dụng để xử lý PFOS là vật lý và hóa học.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Xử Lý PFOS Truyền Thống

Các phương pháp xử lý PFOS truyền thống như lọc than hoạt tính, trao đổi ion và thẩm thấu ngược có thể loại bỏ PFOS khỏi nước, nhưng không phá vỡ cấu trúc của nó. Điều này có nghĩa là PFOS chỉ được chuyển từ pha lỏng sang pha rắn, tạo ra các nguồn thải thứ cấp chứa PFOS cần được xử lý thêm. Các phương pháp oxy hóa nâng cao (AOPs) có thể phân hủy PFOS, nhưng thường đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt, chi phí cao và có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hệ thống xử lý nước thải thông thường không xử lý được PFOS. Hai phương pháp thường được áp dụng để xử lý PFOS là vật lý và hóa học.

III. Phương Pháp Composites Nano TiO2 Xử Lý PFOS 57 ký tự

Để giải quyết các thách thức trong việc xử lý PFOS, nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển vật liệu composites nano TiO2 có khả năng xúc tác quang hiệu quả. Vật liệu composites kết hợp nano TiO2 với các vật liệu khác nhằm tăng diện tích bề mặt, cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và tăng cường khả năng phân hủy PFOS. Việc sử dụng chấm lượng tử nano TiO2 cũng được xem xét để tăng cường hiệu quả xúc tác quang. Thêm vào đó, việc cố định nano TiO2 lên các chất mang như bi thủy tinh giúp dễ dàng thu hồi và tái sử dụng xúc tác sau quá trình xử lý.

3.1. Lợi Ích Của Composites Nano TiO2 So Với TiO2 Đơn Lẻ

Composites nano TiO2 mang lại nhiều lợi ích so với TiO2 đơn lẻ trong việc xử lý PFOS. Việc kết hợp TiO2 với các vật liệu khác có thể tăng diện tích bề mặt, cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng, tăng cường khả năng phân hủy PFOS và giảm sự tái tổ hợp electron-lỗ trống. Ngoài ra, việc sử dụng chấm lượng tử nano TiO2 có thể mở rộng phạm vi hấp thụ ánh sáng của TiO2 sang vùng ánh sáng khả kiến, tăng hiệu quả xúc tác quang dưới ánh sáng mặt trời. Các chất mang khác nhau có hiệu quả và ưu thế khác nhau, trong đó bi thủy tinh được đánh giá là vật liệu mang cho hiệu quả cao và có khả năng sử dụng cho các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.

3.2. Vai Trò Của Chấm Lượng Tử Nano TiO2 Trong Xúc Tác Quang

Chấm lượng tử nano TiO2 có kích thước rất nhỏ (vài nanomet) và có các tính chất quang học độc đáo. Khi được chiếu sáng, chấm lượng tử nano TiO2 có thể hấp thụ ánh sáng và tạo ra các electron và lỗ trống. Các electron và lỗ trống này có thể di chuyển đến bề mặt của TiO2 và tham gia vào quá trình phân hủy PFOS. Chấm lượng tử nano TiO2 có thể mở rộng phạm vi hấp thụ ánh sáng của TiO2 sang vùng ánh sáng khả kiến, tăng hiệu quả xúc tác quang dưới ánh sáng mặt trời.

3.3. Tiềm Năng Của Vật Liệu Hỗ Trợ TiO2 Bi Thủy Tinh

Sử dụng bi thủy tinh làm vật liệu hỗ trợ cho TiO2 có nhiều ưu điểm. Bi thủy tinh trơ về mặt hóa học, có độ bền cơ học cao và dễ dàng thu hồi sau quá trình xúc tác. Bi thủy tinh cũng có thể tăng diện tích bề mặt của TiO2, cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và tăng cường khả năng phân hủy PFOS. Các nghiên cứu gần đây tập trung nâng cao hoạt tính quang xúc tác, độ bền và hiệu quả thu hồi chất xúc tác sau xử lý. Chính vì vậy cố định TiO2 lên các vật liệu như hạt thủy tinh, carbon hoạt tính, vật liệu silica, sợi quang học, polymer, vải dệt và màng đã được nghiên cứu và công bố.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Xử Lý PFOS Đột Phá 56 ký tự

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của vật liệu composites nano TiO2 trong việc xử lý PFOS trong nước. Các kết quả cho thấy vật liệu composites có khả năng phân hủy PFOS một cách hiệu quả dưới ánh sáng UV hoặc ánh sáng mặt trời. Hiệu quả xử lý PFOS phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vật liệu composites, nồng độ PFOS, cường độ ánh sáng và pH. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu xúc tác và xác định các điều kiện tối ưu để xử lý PFOS.

4.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Xúc Tác Quang

Hiệu quả xúc tác quang của vật liệu composites nano TiO2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vật liệu composites, nồng độ PFOS, cường độ ánh sáng, pH và nhiệt độ. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp tăng cường hiệu quả xử lý PFOS. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu 1) tổng hợp vật liệu quang xúc tác TiO2 có hoạt tính và độ bền cao; 2) Sau đó các loại vật liệu xúc tác quang nano TiO2 được nghiên cứu đưa lên chất mang và 3) Nghiên cứu lựa chọn ra vật liệu phù hợp có khả năng xử lý hợp chất hữu cơ khó phân hủy PFOS và có tiềm năng áp dụng quy mô lớn.

4.2. Nghiên Cứu Về Khả Năng Tái Sử Dụng Vật Liệu Xúc Tác

Khả năng tái sử dụng của vật liệu xúc tác là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính bền vững của công nghệ xử lý PFOS. Nghiên cứu này đã đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu composites nano TiO2 bằng cách thực hiện nhiều chu kỳ xúc tác quang. Kết quả cho thấy vật liệu composites có thể duy trì hiệu quả xúc tác quang trong nhiều chu kỳ, cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế của công nghệ. Chính vì vậy, việc lựa chọn phương pháp phù hợp xử lý PFOS là hết sức cần thiết trong đó các yếu tố như vật liệu thân thiện môi trường, giá thành rẻ, quy trình đề xuất dễ áp dụng quy mô công nghiệp, chi phí thấp.

V. Ứng Dụng Thực Tế Tiềm Năng Phát Triển Xúc Tác 59 ký tự

Công nghệ xúc tác quang sử dụng composites nano TiO2 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong việc xử lý PFOS trong nước thải công nghiệp và nước uống. Công nghệ này có thể được tích hợp vào các hệ thống xử lý nước hiện có hoặc được sử dụng để xử lý nước tại chỗ ở các khu vực bị ô nhiễm PFOS. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu xúc tác quang hiệu quả và bền vững hơn, góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm PFOS trên toàn cầu. Công nghệ xử lý PFOS có tiềm năng áp dụng trên quy mô lớn để xử lý các hợp chất PFOS trong môi trường nước.

5.1. Ứng Dụng Trong Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Chứa PFOS

Nước thải từ các ngành công nghiệp sản xuất và sử dụng PFOS, như sản xuất chất bán dẫn, dệt may và bọt chữa cháy, thường chứa nồng độ PFOS cao. Công nghệ xúc tác quang sử dụng composites nano TiO2 có thể được sử dụng để xử lý PFOS trong nước thải này, giúp giảm thiểu sự ô nhiễm môi trường. Các nguồn nước thải phát sinh lớn có thể kể đến ngành sản xuất hóa chất, đ...

5.2. Tiềm Năng Xử Lý Nước Uống Bị Ô Nhiễm PFOS

Nước uống bị ô nhiễm PFOS có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người. Công nghệ xúc tác quang sử dụng composites nano TiO2 có thể được sử dụng để xử lý PFOS trong nước uống, đảm bảo nguồn nước an toàn cho người sử dụng. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu chế tạo được vật liệu xúc tác quang composit trên cơ sở chấm lượng tử nano TiO2 nhằm nâng cao hiệu quả xúc tác và độ bền, áp dụng xử lý hợp chất khó phân hủy perfluorooctane sulfonic acid trong môi trường nước.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Xúc Tác Quang Tương Lai 57 ký tự

Nghiên cứu về xúc tác quang composites nano TiO2 để xử lý PFOS trong nước đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Vật liệu composites có tiềm năng phân hủy PFOS một cách hiệu quả và bền vững. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết, như tăng cường hiệu quả xúc tác quang, giảm chi phí sản xuất vật liệu và đánh giá tác động của công nghệ đến môi trường. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu composites tiên tiến hơn, sử dụng ánh sáng mặt trời làm nguồn năng lượng và tích hợp công nghệ vào các hệ thống xử lý nước hiện có.

6.1. Những Thách Thức Còn Tồn Đọng và Hướng Giải Quyết

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, vẫn còn một số thách thức cần được giải quyết trong nghiên cứu về xúc tác quang composites nano TiO2 để xử lý PFOS. Đó là tăng cường hiệu quả xúc tác quang ở nồng độ PFOS thấp, giảm chi phí sản xuất vật liệu, đánh giá và giảm thiểu tác động của công nghệ đến môi trường. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về cơ chế phản ứng xúc tác quang để tối ưu hóa quá trình xử lý PFOS. Chính vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu 1) tổng hợp vật liệu quang xúc tác TiO2 có hoạt tính và độ bền cao; 2) Sau đó các loại vật liệu xúc tác quang nano TiO2 được nghiên cứu đưa lên chất mang và 3) Nghiên cứu lựa chọn ra vật liệu phù hợp có khả năng xử lý hợp chất hữu cơ khó phân hủy PFOS và có tiềm năng áp dụng quy mô lớn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu composites nano TiO2 tiên tiến hơn, như sử dụng các vật liệu hỗ trợ mới, biến tính TiO2 bằng các chất khác nhau hoặc sử dụng ánh sáng mặt trời làm nguồn năng lượng. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về tích hợp công nghệ xúc tác quang vào các hệ thống xử lý nước hiện có và đánh giá tác động của công nghệ đến môi trường. KIẾN NGHỊ VỀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN .1 Ô NHIỄM HỢP CHẤT PERFLUOROOCTANE SULFONIC ACID (PFOS) TRONG NƯỚC.1 Hợp chất perfuoroalkyl và polyfluoroalkyl .2 Perfluorooctane sulfonic acid .3 Xử lý perfluorooctane sulfonic acid trong môi trường nước .4 Xử lý perfluorooctane sulfonic acid trong nước bằng phương pháp quang xúc tác .1 Vật liệu quang xúc tác TiO2.2 Chấm lượng tử titanium dioxide .3 Tổng quan về titanium dioxide trên chất mang .3 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU XỬ LÝ PFOS VÀ QUÁ TRÌNH QUANG PHÂN HỦY HỢP CHẤT HỮU CƠ BẰNG TiO2 Ở VIỆT NAM. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM .1 TỔNG HỢP VẬT LIỆU .1 Dụng cụ, hóa chất và thiết bị .2 Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2 chấm lượng tử .3 Tổng hợp vật liệu TiO2 trên bi thủy tinh .2 CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐẶC TÍNH VẬT LIỆU .3 ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG HÓA CỦA XÚC TÁC .1 Hệ thiết bị đánh giá hoạt tính quang xúc tác .2 Đánh giá hoạt tính quang xúc tác cho các vật liệu tổng hợp .4 SỬ DỤNG VẬT LIỆU TiO2 TRÊN CHẤT MANG XỬ LÝ PFOS TRONG NƯỚC 53 2.1 Thí nghiệm quang xúc tác.2 Phương pháp đáp ứng bề mặt và thiết kế thí nghiệm .3 Phương pháp phân tích PFOS và các sản phẩm trung gian .4 Đánh giá độc tính sản phẩm sau xử lý. 59 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 TỔNG HỢP VẬT LIỆU TiO2 CHẤM LƯỢNG TỬ .1 Tổng hợp vật liệu TiO2 chấm lượng tử bằng phương pháp thủy nhiệt và phương pháp vi sóng .2 Đánh giá hoạt tính quang của TiO2 chấm lượng tử .3 Nghiên cứu khả năng tái sử dụng của chất xúc tác.2 TỔNG HỢP VẬT LIỆU QUANG XÚC TÁC TiO2 TRÊN BI THỦY TINH .1 Đặc trưng vật liệu .2 Đánh giá hoạt tính quang xúc tác .3 LỰA CHỌN VẬT LIỆU XỬ LÝ .4 QUÁ TRÌNH QUANG XÚC TÁC XỬ LÝ PFOS TRONG NƯỚC .1 Hiệu quả xử lý quang hóa đối với PFOS .2 Mô hình đáp ứng bề mặt .3 Sản phẩm quá trình xử lý quang xúc tác .4 Đánh giá độc tính sản phẩm sau xử lý .5 Khảo sát sơ bộ vật liệu TiO2QDs@GBs và TiO2QDs- TiO2NPs@GBs. 104 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

106 KIẾN NGHỊ VỀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tính chất vật lý và hóa học của perfluorooctane sulfonic acid .2 Một số nghiên cứu xử lý PFAS bằng phương pháp quang xúc tác .3 Cấu trúc tinh thể anatase và rutile của TiO2 .4 Một số nghiên cứu tổng hợp quang xúc tác titanium dioxide chấm lượng tử .5 Tổng hợp TiO2 trên chất mang bi thủy tinh và ứng dụng trong môi trường .1 Danh mục hóa chất chính sử dụng cho nghiên cứu .2 Danh mục dụng cụ, thiết bị chính sử dụng cho nghiên cứu .3 Các biến, mức thiết kế thí nghiệm và thiết kế Box-Behnken .4 Các biến, mức thiết kế thí nghiệm và thiết kế Box-Behnken .1 So sánh kết quả nghiên cứu và một số nghiên cứu đã công bố .2 Diện tích bề mặt riêng của chất xúc tác .3 Hàm lượng titanium trong mẫu xúc tác tổng hợp .4 đánh giá điểm của các vật liệu theo các tiêu chí .5 Ma trận thiết kế thí nghiệm, kết quả thực nghiệm và dự đoán hiệu suất phân hủy PFOS .6 Phân tích phương sai (ANOVA) .7 Lựa chọn hệ số cho giá trị tối ưu.8 Sản phẩm phân hủy của PFOS sau quá trình xử lý quang xúc tác.9 Giá trị các thông số đầu vào tính toán cho phần mềm ECOSAR 2. 102 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Các nguồn và con đường PFAS đưa vào phơi nhiễm với con người và tác động đến sức khỏe .2 Danh mục sản phẩm chính và ứng dụng cho Perfluorooctylsulphonate .3 Cấu tạo perfluorooctane sulfonic acid .4 Nguồn phát thải PFOS và con đường ô nhiễm .5 Cấu trúc tinh thể của TiO2: (a) anatase, (b) rutile, (c) brookite .6 Cơ chế phản ứng quang xúc tác dị thể.7 Sơ đồ tổng hợp hồi lưu Sol-gel của TiO2 chấm lượng tử .8 Sơ đồ tổng hợp chấm lượng tử bằng phương pháp vi sóng .9 Phương pháp tổng hợp vật liệu TiO2 trên chất mang .2 Quy trình tổng hợp vật liệu TiO2 chấm lượng tử bằng phương pháp thủy nhiệt .3 Quy trình tổng hợp vật liệu TiO2 chấm lượng tử bằng phương pháp vi sóng .4 Hình ảnh bi thủy tinh .5 Quy trình chế tạo vật liệu xúc tác TiO2QDs@GBs .6 Quy trình chế tạo vật liệu xúc tác TiO2NPs@GBs.7 Quy trình chế tạo vật liệu xúc tác TiO2QDs-TiO2NPs@GBs .8 Cấu tạo xanh methylene .9 Hệ thiết bị thí nghiệm xử lý xanh methylene bằng vật liệu xúc tác TiO2@GBs .10 Quy trình thí nghiệm xử lý xanh methylene bằng vật liệu xúc tác quang trên bi thủy tinh.11 Phổ hấp thụ quang UV-Vis của MB .12 Quy trình thí nghiệm xử lý PFOS bằng vật liệu xúc tác quang TiO2@GBs .13 Mô hình thí nghiệm quang xúc tác (a) và bình phản ứng (b) .14 Giao diện phần mềm Marvinsketch 24.15 Giao diện phần mềm Ecosar 2.1 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của mẫu TiO2 chấm lượng tử tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt .2 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của mẫu TiO2 chấm lượng tử tổng hợp bằng phương pháp vi sóng .3 Phổ UV-Vis-DRS của mẫu TiO2 (a) và đồ thị Tauc tính năng lượng Eg (b) của mẫu TiO2 .4 Phổ huỳnh quang (PL) của TiO2 chấm lượng tử được tổng hợp bằng phương pháp vi sóng (TiO2-VS) và thủy nhiệt (TiO2-TN) .5 Giản đồ XRD của TiO2-TN và TiO2-VS .6 Phổ EDX của mẫu TiO2-TN .7 Phổ EDX của mẫu TiO2-VS .8 Phổ Raman mẫu tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt và vi sóng .9 Khả năng hấp phụ MB của vật liệu xúc tác TiO2 .10 Hiệu suất quang phân hủy MB của xúc tác TiO2 .11 Khả năng tái sử dụng của xúc tác TiO2 thương mại và các xúc tác TiO2 đã tổng hợp .13 Ảnh TEM của TiO2NPs@GBs (a) và TiO2QDs-TiO2NPs@GBs (b) .15 Phổ PL của các vật liệu xúc tác TiO2NPs (a), TiO2QDs (b), GBs (c), TiO2NPs@GBs (d), TiO2QDs-TiO2NPs/GBs (h), TiO2QDs@GBs (f), TiO2NPs-GBs (g) and TiO2QDs-GBs (e) .16 UV-DRS (a) và biểu đồ Tauc tương ứng (b) của GB, TiO2NPs, TiO2QDs, TiO2NPs@GBs, TiO2QDs@GBs và TiO2QDs-TiO2NPs@GBs .17 Hoạt tính quang xúc tác của GBs, TiO2NPs, TiO2QDs, TiO2NPs@GBs, TiO2QDs@GBs and TiO2QDs-TiO2NPs@GBs .18 Độ ổn định của TiO2QDs và TiO2NPs, TiO2NPs@GBs, TiO2QDs@GBs và TiO2QDs-TiO2NPs@GBs .19 Ảnh SEM của bề mặt TiO2QDs-TiO2NPs@GBs được sử dụng .20 Biểu đồ so sánh hiệu quả tương đối của các vật liệu xúc tác .21 Đồ thị giá trị thực tế và dự đoán về khả năng loại bỏ PFOS (%) .22 Đồ thị bề mặt đáp ứng và đồ thị đường viền của hiệu suất xử lý PFOS (%): Mối quan hệ giữa pH và hàm lượng TiO2, pH và thời gian chiếu xạ.23 Kiểm chứng kết quả mô hình .24 Sắc đồ khí của mẫu PFOS trong nước trước khi xử lý bằng phương pháp quang xúc tác .25 Sắc đồ khí của mẫu PFOS trong nước sau khi xử lý bằng phương pháp quang xúc tác .26 Thảo luận cơ chế phân hủy của PFOS theo nghiên cứu của Y.

Zhu và cộng sự .27 Cơ chế phân hủy PFOA bằng vật liệu 3D SG-TiO2 QDa .28 Giá trị Log D tại pH 7.29 (a) Ước tính độc tính sinh thái cấp tính đối với: Cá (LC50), bọ nước (LC50) và tảo lục (EC50) và (b) mãn tính đối với: Cá (ChV), bọ nước (ChV) và tảo lục (ChV) bằng phần mềm ECOSAR 2. 103 xi MỞ ĐẦU Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Các chất perfluoalkyl và polyfluoalkyl hoặc per - và polyfluoalkyl (PFAS) là một nhóm các hợp chất hữu cơ flo hóa bền vững được phát triển lần đầu tiên bởi hải quân Mỹ và tập đoàn sản xuất và khai thác Minnesota (3M) từ năm 1947 [1]. Nhờ đặc tính kỵ nước và ưa nước độc đáo nên PFAS được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như bao bì thực phẩm, chất chống cháy, vải chống thấm… [2]. Bên cạnh những ưu điểm trên, PFAS là nhóm hợp chất rất bền với môi trường, có khả năng tích lũy sinh học và ảnh hưởng đến sức khỏe con người [3].

Trong số đó, perfluorooctane sulfonic acid (PFOS) là một trong hai hợp chất chiếm khối lượng nhiều nhất trong nhóm hợp chất của PFAS. PFOS được ứng dụng rất nhiều trong các hoạt động công nghiệp trước đây như bọt chữa cháy, chất tẩy rửa kiềm, chất hoạt động bề mặt, chất diệt kiến, giấy đựng thức ăn chống thấm, quần áo chống bám dầu, đất, nước…. Cũng giống như các hợp chất trong nhóm PFAS, PFOS là hợp chất bền vững trong môi trường và gây ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, trẻ sơ sinh và con người [5–6]. Chính vì lý do trên Công ước Stockholm vào năm 2009, phân loại PFOS là hợp chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (Persistent organic pollutants - POP), “tích lũy sinh học” và “độc hại” cấm sử dụng [7].

Mặc dù bị cấm sử dụng từ 2009, tuy nhiên do khó phân hủy và tích tụ trong môi trường nên lượng PFOS vẫn tồn lưu đáng kể trong môi trường đặc biệt là các nguồn nước [8]. Việt Nam tham gia Công ước Stockholm và đưa ra các cam kết trong việc nghiên cứu áp dụng và xử lý các hợp chất PFOS. Tuy nhiên, hiện nay các công bố mới chủ yếu ở khảo sát hiện trạng và ảnh hưởng PFOS ở các nguồn nước mặt, các hệ thống xử lý nước thải và sự tích tụ trong các sinh vật sống [9–11]. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hệ thống xử lý nước thải thông thường không xử lý được PFOS.

Hai phương pháp thường được áp dụng để xử lý PFOS là vật lý và hóa học. Phương pháp vật lý bao gồm phương pháp trao đổi ion, lọc, hấp phụ, đông keo tụ và các phương pháp khác. Nhược điểm của các phương pháp này là không phá vỡ cấu trúc PFOS và chỉ chuyển từ pha lỏng sang pha rắn và cần có các phương pháp để xử lý triệt để nếu không sẽ tạo ra nguồn thải thứ cấp chứa PFOS. Phương pháp hóa học có thể kể đến phương pháp oxi hóa nâng cao (AOPs), dựa trên việc sử dụng các chất oxi hóa mạnh như hydrogen peroxide (H2O2), persulfate (S2O82), tác nhân Fenton và peroxymonosulfate (HSO5-) với sự có hoặc không có mặt 1 của chất xúc tác như phosphotungstic acid (H3PW12O40), TiO2 trong điều kiện có sự chiếu xạ hoặc nhiệt.

Trong các phương pháp này các gốc •OH thường tấn công các hợp chất hữu cơ bằng cách hình thành nên các gốc có carbon làm trung tâm thông qua phản ứng thế hydro. Phương pháp oxi hóa nâng cao đã mang lại hiệu quả đáng kể trong việc xử lý PFOS trong nước. Tuy nhiên, các nghiên cứu này mới chỉ dừng lại trong phòng thí nghiệm với các điều kiện nghiêm ngặt, chi phí cao do hóa chất sử dụng và có thể không thân thiện môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên cứu Xúc Tác Quang Composites Nano TiO2: Xử Lý Hiệu Quả PFOS trong Nước" tập trung vào việc sử dụng vật liệu xúc tác quang composite nano TiO2 để xử lý hợp chất PFOS (Perfluorooctanesulfonate), một chất ô nhiễm khó phân hủy, trong nước. Nghiên cứu này nhấn mạnh hiệu quả của vật liệu nano TiO2 được cải tiến để tăng cường khả năng phân hủy PFOS dưới tác động của ánh sáng, mang lại giải pháp tiềm năng cho việc xử lý ô nhiễm nguồn nước.

Nếu bạn quan tâm đến các ứng dụng khác của xúc tác quang trong xử lý nước, bạn có thể tìm hiểu thêm trong tài liệu Tổng hợp vật liệu xúc tác quang wo 3 g c 3 n 4 ứng dụng phân huỷ chất kháng sinh trong môi trường nước, khám phá các vật liệu xúc tác quang khác như WO3/g-C3N4 và ứng dụng của chúng trong việc phân hủy kháng sinh. Ngoài ra, để hiểu sâu hơn về việc sử dụng WO3 trong xử lý ô nhiễm, bạn có thể tham khảo luận án Luận án nguyễn thúy hường, tập trung vào ứng dụng WO3 để xử lý tetracycline. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp xử lý ô nhiễm nước tiên tiến bằng xúc tác quang.