Luận án nguyễn thúy hường

Luận án nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang WO3, ứng dụng xử lý Tetracycline trong môi trường nước. Giải pháp tiềm năng cho ô nhiễm kháng sinh.

Chuyên ngành

Hóa môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

194
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu WO3 Xử lý Tetracycline Hiệu quả

Ô nhiễm Tetracycline trong môi trường nước đang là một vấn đề nhức nhối toàn cầu. Việc sử dụng rộng rãi kháng sinh này trong nông nghiệp và y tế dẫn đến sự gia tăng nồng độ của nó trong các nguồn nước, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các phương pháp xử lý nước truyền thống thường không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn Tetracycline. Vì vậy, nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý tiên tiến, hiệu quả và thân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết. Trong số các công nghệ tiềm năng, xúc tác quang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn nhờ khả năng phân hủy hoàn toàn các chất ô nhiễm hữu cơ dưới tác dụng của ánh sáng. Vật liệu WO3 (Tungsten trioxide) được đánh giá cao bởi tính ổn định, giá thành hợp lý và khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến, mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xử lý nước. Tuy nhiên, hiệu quả xúc tác quang của WO3 nguyên chất còn hạn chế. Do đó, các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của WO3 thông qua biến tính, pha tạp hoặc kết hợp với các vật liệu khác. Các nghiên cứu gần đây cho thấy biến tính WO3 bằng cách pha tạp với các kim loại hoặc lai ghép với các vật liệu bán dẫn khác là hai giải pháp hiệu quả để cải thiện hiệu suất xúc tác quang của vật liệu này.

1.1. Kháng sinh Tetracycline Vấn đề ô nhiễm môi trường cấp bách

Nhóm kháng sinh Tetracycline được sử dụng rộng rãi, dẫn đến ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng. Các chất dư thừa Tetracycline được thải ra từ các hoạt động nông nghiệp và y tế, gây ra những hậu quả tiêu cực cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc loại bỏ Tetracycline khỏi nguồn nước là một thách thức lớn do tính bền vững và khả năng kháng phân hủy của nó. Chính vì vậy, cần có một giải pháp thực sự hiệu quả để giải quyết tận gốc vấn đề này. Theo nghiên cứu, Tetracycline có thời gian bán hủy lâu hơn và có tính ưa nước hơn, do vậy cơ thể người, động vật hấp thụ lượng ít hơn và thời gian tồn tại trong môi trường lâu hơn, gây ô nhiễm nghiêm trọng hơn so với các chất kháng sinh cùng nhóm.

1.2. WO3 Vật liệu tiềm năng cho xúc tác quang hiệu quả

WO3 nổi lên như một vật liệu đầy triển vọng trong lĩnh vực xúc tác quang nhờ các ưu điểm như giá thành thấp, dễ điều chế, hoạt tính trong vùng ánh sáng khả kiến và độ ổn định cao. WO3 có khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các cặp electron-lỗ trống, thúc đẩy quá trình phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Tuy nhiên, hiệu quả xúc tác quang của WO3 nguyên chất vẫn còn hạn chế do tốc độ tái kết hợp electron-lỗ trống cao và khả năng hấp thụ ánh sáng kém. Do vậy, việc cải tiến vật liệu là vô cùng cần thiết.

II. Vì sao WO3 Cần Biến Tính Giải pháp Xử lý Tetracycline

Mặc dù WO3 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, hiệu quả xúc tác quang của nó vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Năng lượng vùng cấm của WO3 (khoảng 2.7-3.0 eV) chỉ cho phép hấp thụ ánh sáng trong vùng xanh gần tia cực tím, hạn chế khả năng tận dụng ánh sáng mặt trời. Vùng dẫn tương đối thấp của WO3 cũng gây khó khăn cho quá trình khử O2 thành O2•−, giảm hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm. Để khắc phục những hạn chế này, các nhà khoa học đã tập trung vào việc biến tính WO3 thông qua các phương pháp như pha tạp kim loại, tạo cấu trúc nano hoặc kết hợp với các vật liệu bán dẫn khác. Biến tính giúp mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng, tăng khả năng tách cặp electron-lỗ trống và cải thiện khả năng oxy hóa-khử của vật liệu, từ đó nâng cao hiệu quả xúc tác quang. Qua nghiên cứu các tài liệu cho thấy biến tính WO3 bằng cách pha tạp với các kim loại hoặc lai ghép với các vật liệu bán dẫn khác là hai giải pháp hiệu quả để có thể xử lý Tetracycline hiệu quả.

2.1. Hạn chế của WO3 nguyên chất trong xúc tác quang

WO3 nguyên chất có vùng hấp thụ ánh sáng hẹp, chỉ hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng tia cực tím. Tốc độ tái kết hợp electron-lỗ trống cao làm giảm số lượng các hạt tải điện có thể tham gia vào quá trình xúc tác. Ngoài ra, khả năng oxy hóa-khử của WO3 còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả phân hủy các chất ô nhiễm. Cần có một phương pháp khắc phục triệt để để WO3 phát huy hết khả năng của nó.

2.2. Biến tính WO3 Mở rộng tiềm năng xử lý Tetracycline

Biến tính WO3 bằng cách pha tạp kim loại giúp thay đổi cấu trúc điện tử, tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. Tạo cấu trúc nano giúp tăng diện tích bề mặt, cải thiện khả năng tiếp xúc giữa chất xúc tác và chất ô nhiễm. Kết hợp WO3 với các vật liệu bán dẫn khác tạo ra hệ dị thể, thúc đẩy quá trình tách cặp electron-lỗ trống và tăng hiệu quả xúc tác quang. Do đó, các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của WO3 thông qua biến tính, pha tạp hoặc kết hợp với các vật liệu khác.

III. Pha tạp kim loại Cách Tối ưu hóa WO3 Xử lý Tetracycline

Pha tạp kim loại là một trong những phương pháp hiệu quả để cải thiện tính chất xúc tác quang của WO3. Việc đưa các ion kim loại vào cấu trúc WO3 tạo ra các khuyết tật, thay đổi cấu trúc điện tử và mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Các ion kim loại có thể đóng vai trò là tâm giữ electron, làm chậm quá trình tái kết hợp electron-lỗ trống và tăng hiệu suất xúc tác quang. Theo nghiên cứu, hai kim loại Cu và Ni với các tính chất phù hợp là sự lựa chọn tối ưu để tiến hành pha tạp nhằm khắc phục các nhược điểm và cải thiện hoạt tính quang xúc tác của WO3 trong xử lý ô nhiễm kháng sinh nói chung và Tetracycline nói riêng.

3.1. Cơ chế pha tạp kim loại cải thiện hiệu suất WO3

Pha tạp kim loại tạo ra các trạng thái trung gian trong vùng cấm của WO3, làm giảm năng lượng cần thiết để kích thích electron. Các ion kim loại có thể hoạt động như các trung tâm hấp thụ ánh sáng, chuyển năng lượng cho WO3. Ngoài ra, pha tạp kim loại có thể cải thiện độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu xúc tác. Điều này đã được chứng minh trên thực tế qua nhiều nghiên cứu.

3.2. Cu và Ni Lựa chọn tối ưu cho pha tạp WO3

Đồng (Cu) và Niken (Ni) là hai kim loại chuyển tiếp có khả năng tạo ra các trạng thái oxy hóa khác nhau, giúp cải thiện khả năng oxy hóa-khử của WO3. Cu và Ni có giá thành tương đối thấp và dễ kiếm, phù hợp cho việc ứng dụng quy mô lớn. Ngoài ra, Cu và Ni đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc tăng cường hoạt tính xúc tác quang của nhiều vật liệu bán dẫn khác. Việc sử dụng 2 kim loại này được đánh giá là sự lựa chọn tối ưu để giải quyết các vấn đề liên quan.

IV. Lai ghép g C3N4 Nâng cao Quang xúc tác WO3 Xử lý TC

Lai ghép WO3 với các vật liệu bán dẫn khác, đặc biệt là g-C3N4, là một hướng đi đầy tiềm năng để nâng cao hiệu quả xúc tác quang. g-C3N4 có cấu trúc lớp, diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt. Khi kết hợp với WO3, g-C3N4 giúp mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng, tăng khả năng tách cặp electron-lỗ trống và thúc đẩy quá trình vận chuyển điện tích. Hệ lai ghép WO3/ g-C3N4 tạo ra một hệ thống vận chuyển điện tích hiệu quả, giảm thiểu sự tái kết hợp electron-lỗ trống và nâng cao hiệu suất xúc tác quang trong việc xử lý ô nhiễm Tetracycline.

4.1. Ưu điểm của g C3N4 trong hệ lai ghép với WO3

g-C3N4 có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến mạnh mẽ, bù đắp cho khả năng hấp thụ ánh sáng yếu của WO3 trong vùng này. g-C3N4 có cấu trúc lớp, diện tích bề mặt lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ chất ô nhiễm. Vị trí vùng dẫn và vùng hóa trị của g-C3N4 phù hợp để tạo ra hệ thống vận chuyển điện tích hiệu quả với WO3. Theo nhiều nghiên cứu, g-C3N4 khi kết hợp với WO3 sẽ tạo ra hiệu quả tốt hơn mong đợi.

4.2. Cơ chế hoạt động của hệ lai ghép WO3 g C3N4

Khi ánh sáng chiếu vào, cả WO3g-C3N4 đều hấp thụ photon và tạo ra các cặp electron-lỗ trống. Electron từ vùng dẫn của g-C3N4 di chuyển sang vùng dẫn của WO3, trong khi lỗ trống từ vùng hóa trị của WO3 di chuyển sang vùng hóa trị của g-C3N4. Sự phân tách điện tích này làm giảm thiểu quá trình tái kết hợp electron-lỗ trống và tăng số lượng các hạt tải điện có thể tham gia vào quá trình xúc tác.

V. Kết quả WO3 Pha tạp Lai ghép Xử lý TC Hiệu quả Cao

Nghiên cứu về vật liệu WO3 biến tính pha tạp và hệ liên hợp dạng Z cho thấy hoạt tính quang xúc tác vượt trội so với vật liệu WO3 thuần túy. Các kết quả chứng minh rằng việc pha tạp với Cu và Ni, kết hợp với lai ghép g-C3N4, tạo ra vật liệu có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt hơn, tách cặp electron-lỗ trống hiệu quả hơn và có khả năng oxy hóa-khử cao hơn. Nhờ đó, hiệu quả xúc tác quang trong việc xử lý ô nhiễm Tetracycline được nâng cao đáng kể. Theo như nghiên cứu, các vật liệu Cu, Ni và vật liệu bán dẫn g-C3N4 với các tính chất phù hợp là sự lựa chọn tối ưu để tiến hành pha tạp hoặc lai ghép nhằm khắc phục các nhược điểm và cải thiện hoạt tính quang xúc tác của WO3 trong xử lý ô nhiễm kháng sinh nói chung và Tetracycline nói riêng.

5.1. So sánh hiệu quả xử lý Tetracycline của các vật liệu

Các vật liệu WO3 pha tạp Cu và Ni cho thấy hiệu quả xử lý Tetracycline cao hơn so với WO3 nguyên chất. Hệ lai ghép WO3/ g-C3N4 thể hiện hiệu quả vượt trội so với cả WO3 pha tạp và WO3 nguyên chất. Kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của việc biến tính và lai ghép trong việc nâng cao hiệu quả xúc tác quang của WO3.

5.2. Đề xuất cơ chế quang xúc tác phân hủy Tetracycline

Dựa trên các kết quả thực nghiệm, cơ chế quang xúc tác phân hủy Tetracycline được đề xuất bao gồm các bước sau: hấp thụ ánh sáng, tạo cặp electron-lỗ trống, vận chuyển điện tích, oxy hóa trực tiếp Tetracycline bằng lỗ trống và khử oxy hòa tan bằng electron để tạo ra các gốc tự do oxy hóa mạnh. Các gốc tự do này tiếp tục tấn công và phân hủy Tetracycline thành các sản phẩm vô hại.

VI. Kết luận Tiềm năng Hướng Phát triển WO3 Xử lý Nước

Nghiên cứu về vật liệu xúc tác quang WO3 hiệu quả cao trong việc xử lý Tetracycline trong nước đã mở ra những triển vọng mới cho công nghệ xử lý nước. Việc pha tạp kim loại và lai ghép với g-C3N4 là những phương pháp hiệu quả để cải thiện tính chất xúc tác quang của WO3. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa cấu trúc vật liệu, nâng cao hiệu quả xúc tác quang và mở rộng phạm vi ứng dụng của WO3 trong việc xử lý các chất ô nhiễm khác. Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), mã số đề tài 104.89 và Đại học Quốc gia Hà Nội, mã số đề tài QG 22.

6.1. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng thương mại hóa

Vật liệu WO3 biến tính có thể được ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, xử lý nước uống và xử lý nước thải sinh hoạt. Việc sử dụng ánh sáng mặt trời làm nguồn năng lượng giúp giảm chi phí vận hành và bảo trì hệ thống. Tiềm năng thương mại hóa của công nghệ này là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu xử lý nước ngày càng tăng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa WO3

Nghiên cứu tập trung vào việc điều chỉnh kích thước hạt, hình dạng và cấu trúc bề mặt của vật liệu WO3. Nghiên cứu về các phương pháp pha tạp kim loại mới và các vật liệu lai ghép khác để nâng cao hiệu quả xúc tác quang. Nghiên cứu về độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu WO3 trong điều kiện thực tế. Các nghiên cứu trong tương lai cần phải được mở rộng và phát triển để đưa ra những ứng dụng hữu ích hơn.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thúy Hường NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG HOẠT TÍNH CAO TRÊN CƠ SỞ WO3 ỨNG DỤNG ĐỂ XỬ LÝ TETRACYLINE TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thúy Hường NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG HOẠT TÍNH CAO TRÊN CƠ SỞ WO3 ỨNG DỤNG ĐỂ XỬ LÝ TETRACYLINE TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số : 9440112.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thanh Đồng 2. Nguyễn Văn Nội Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thanh Đồng và GS.

Tất cả các kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác (chỉ công bố dưới dạng bài báo). Tác giả luận án Nguyễn Thuý Hường i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn TS. Phạm Thanh Đồng, GS. Nguyễn Văn Nội và các thầy cô giáo PGS.

Nguyễn Minh Phương, TS. Hà Minh Ngọc, TS. Nguyễn Thị Hạnh – những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Ban Giám hiệu, Phòng Chính trị, Phòng Đào tạo, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Sĩ quan Lục quân 1; Ban lãnh đạo Khoa Hóa học, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội; Phòng Quản lý học viên, Hệ Quản lý học viên, Đoàn 871- Tổng cục Chính trị; Quý thầy cô giáo, các anh chị cán bộ Phòng thí nghiệm Hoá môi trường, Khoa Hoá học, Phòng thí nghiệm trọng điểm Vật liệu tiên tiến ứng dụng trong phát triển xanh (KLAMAG), Phòng thí nghiệm Phân tích Môi trường - Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; Khoa Công nghệ Sinh học, Hóa học và Kỹ thuật Môi trường - Trường Đại học Phenikaa; Các đồng chí cán bộ, giảng viên đang công tác tại Khoa Khoa Khoa học Tự nhiên - Trường Sĩ quan Lục quân 1 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi được thực hiện và hoàn thành kế hoạch nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu đã đồng hành cùng tôi trong quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người thân trong gia đình đã nhiệt tình động viên, tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), mã số đề tài 104.89 và Đại học Quốc gia Hà Nội, mã số đề tài QG 22. Hà Nội, tháng 11 năm 2024 Tác giả Nguyễn Thuý Hường ii MỤC LỤC Mục lục.

1 Danh mục các từ viết tắt. 5 Danh mục các bảng biểu. 6 Danh mục hình vẽ, đồ thị. Tổng quan về ô nhiễm kháng sinh tetracyline trong môi trường nước.

Giới thiệu chung về kháng sinh tetracylines và ô nhiễm kháng sinh tetracylines trong môi trường nước. Giới thiệu chung về kháng sinh tetracylines. Nguyên nhân, thực trạng, tác động của ô nhiễm kháng sinh tetracylines trong môi trường nước. Các phương pháp xử lý ô nhiễm kháng sinh tetracycline trong môi trường nước.

Phương pháp hấp phụ. Phương pháp màng lọc. Phương pháp oxy hóa Fenton. Phương pháp oxy hóa điện hóa.

Phương pháp oxy hóa quang xúc tác. Tổng quan về vật liệu xúc tác quang trên cơ sở WO3 ứng dụng trong xử lý ô nhiễm kháng sinh tetracycline. Vật liệu WO3. Cấu trúc của vật liệu WO3.

Cơ chế quang xúc tác của WO3. Phương pháp tổng hợp WO3. Vật liệu WO3 pha tạp với kim loại. Tổng quan về vật liệu WO3 pha tạp với kim loại ứng dụng trong xử lý ô nhiễm kháng sinh tetracycline.

Cơ sở khoa học của việc pha tạp WO3 bằng các kim loại Cu, Ni. Vật liệu lai ghép của WO3, WO3 pha tạp với các vật liệu bán dẫn khác 54 1. Tổng quan về hệ vật liệu lai ghép giữa WO3, WO3 pha tạp với các vật liệu bán dẫn khác ứng dụng trong xử lý ô nhiễm kháng sinh tetracycline. Cơ sở khoa học của việc lai ghép giữa vật liệu WO3 đồng pha tạp bằng Cu và Ni với vật liệu g-C3N4.

THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hoá chất và dụng cụ. Tổng hợp các vật liệu xúc tác quang. Tổng hợp các vật liệu WO3 nung ở các nhiệt độ khác nhau.

Tổng hợp các vật liệu WO3 pha tạp và đồng pha tạp bằng Cu, Ni. Tổng hợp vật liệu g-C3N4. Tổng hợp vật liệu lai ghép Cu,Ni-WO3/g-C3N4. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDS, EDX). Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (UV-VIS-DRS). Phương pháp phổ quang phát quang (PL). Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở 77K (BET).

Phương pháp điểm đẳng điện). Khảo sát hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu tổng hợp. Khảo sát khả năng hấp phụ và hoạt tính quang xúc tác phân huỷ tetracyline của các vật liệu tổng hợp. Khảo sát các điều kiện ảnh hưởng đến khả năng xử lý tetracyline của các vật liệu.

Khảo sát ảnh hưởng của pH. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tetracyline ban đầu. Khảo sát khả năng tái sinh của các vật liệu.

Khảo sát độ khoáng hóa và thành phần sản phẩm của phản ứng quang xúc tác phân hủy tetracycline của các vật liệu. Khảo sát ảnh hưởng của các chất dập tắt gốc tới quá trình quang xúc tác phân huỷ chất kháng sinh của các vật liệu. Phương pháp xác định hàm lượng tetracyline. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Vật liệu WO3 ở các nhiệt độ nung khác nhau. Đặc trưng tính chất của các vật liệu WO3. Cấu trúc của các vật liệu WO3. Tính chất quang của các vật liệu WO3.

Khả năng xử lý tetracycline của các vật liệu WO3. Đặc trưng tính chất của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Cấu trúc của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Cấu trúc của các vật liệu pha tạp.

Cấu trúc của vật liệu lai ghép. Hình thái học của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Hình thái học của các vật liệu pha tạp. Hình thái học của vật liệu lai ghép.

Tính chất quang của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Tính chất quang của các vật liệu pha tạp. Tính chất quang của các vật liệu lai ghép. Điện tích bề mặt của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3.

Khả năng xử lý tetracyline của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Khả năng xử lý tetracycline của vật liệu pha tạp. Khả năng xử lý tetracycline của vật liệu lai ghép. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng xử lý tetracycline.

Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác. Ảnh hưởng của nồng độ tetracycline. Ảnh hưởng của chất dập tắt gốc đối với quá trình quang xúc tác phân huỷ tetracyline.

Khả năng khoáng hóa và thành phần các chất hữu cơ trong sản phẩm của quá trình quang xúc tác phân hủy tetracycline. Đề xuất cơ chế quang xúc tác phân hủy các chất ô nhiễm kháng sinh của các vật liệu. Khả năng tái sinh của các vật liệu. Đánh giá hiệu quả quá trình oxi hóa phân hủy tetracyline của các vật liệu.

145 KIẾN NGHỊ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. a 4 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu và Chú thích Tiếng Anh Chú thích Tiếng Việt từ viết tắt CB Conduction Band Vùng dẫn VB Valence Band Vùng hoá trị Eg Band gap energy Năng lượng vùng cấm EDX Energy dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán xạ năng lượng tia X XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại High-resolution transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền qua HRTEM microscopy phân giải cao TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét UV-VIS- Ultraviolet – Visible Diffuse Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại DRS Reflectance Spectroscopy - khả kiến PL Photoluminescence Phổ quang phát quang BET Brunauer-Emmett-Teller Đo diện tích bề mặt riêng PNEC Predicted no-effect concentration Ngưỡng an toàn RQ Risk quotient Chỉ số nguy cơ EC50 Half maximal effective concentration Nồng độ hiệu quả tối đa một nửa Giới hạn phát hiện của phương MDL Method detection limit pháp Giới hạn định lượng của phương MQL Method quantitation limit pháp TOC Total organic carbon Tổng hàm lượng cacbon hữu cơ TC Tetracyline Tetracyline 5 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Một số tính chất hóa lý của kháng sinh tetracyline. Một số phương pháp tổng hợp vật liệu WO3 biến tính bằng kim loại. Danh mục các hoá chất. Mật độ quang A và nồng độ tetracyline (TC) tương ứng.

Kích thước tinh thể và thông số mạng của mẫu WO3-500, 3Cu-WO3, 3Ni- WO3, 2Cu,1Ni-WO3. Kích thước của các hạt vật liệu WO3-500, 3Cu-WO3, 3Ni-WO3, 2Cu,1Ni-WO3. Thành phần các nguyên tố có trong các mẫu vật liệu WO3-500, 3Ni-WO3, 3Cu-WO3, 2Cu,1Ni-WO3. Đặc tính cấu trúc của các vật liệu WO3-500, 3Ni-WO3, 3Cu-WO3, 2Cu,1Ni- WO3.

Thành phần các nguyên tố có trong các mẫu vật liệu g-C3N4, 2Cu,1Ni-WO3, 50CNWG. Đặc tính cấu trúc của các vật liệu 2Cu,1Ni-WO3, g-C3N4, 50CNWG. Các giá trị pH của môi trường ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của các vật liệu WO3-500, 3Cu-WO3, 3Ni-WO3, 2Cu,1Ni-WO3, g-C3N4, 50CNWG. Độ khoáng hóa mẫu dung dịch tetracycline nồng độ 10 mg/L trên các vật liệu quang xúc tác 2Cu,1Ni-WO3, 50CNWG.

Đối sánh hiệu quả quang xúc tác xử lý tetracycline trên các vật liệu 2Cu,1Ni-WO3, 50CNWG.142 6 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Công thức cấu tạo của nhóm kháng sinh Tetracyclines. (a) Cấu trúc hóa học và (b) các dạng tồn tại trong dung dịch nước có pH khác nhau của tetracycline. Con đường kháng sinh tetracylines vào môi trường nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên cứu vật liệu xúc tác quang WO3 hiệu quả cao xử lý Tetracycline trong nước" cho thấy tiềm năng to lớn của vật liệu WO3 trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm Tetracycline (một loại kháng sinh) trong nguồn nước. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển và tối ưu hóa vật liệu xúc tác WO3 để nâng cao hiệu quả xử lý, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của kháng sinh đến môi trường và sức khỏe con người. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả và bền vững.

Nếu bạn quan tâm đến các ứng dụng khác của WO3 trong xử lý ô nhiễm nước, hãy khám phá tài liệu " Tổng hợp vật liệu xúc tác quang wo 3 g c 3 n 4 ứng dụng phân huỷ chất kháng sinh trong môi trường nước" để hiểu rõ hơn về sự kết hợp WO3 với G-C3N4 trong việc phân hủy các chất kháng sinh khác. Hoặc, nếu bạn muốn tìm hiểu về vật liệu xúc tác quang khác, đặc biệt là TiO2, hãy xem " 1 luận án" nghiên cứu về composite nano TiO2 hiệu quả trong việc xử lý PFOS. Mỗi tài liệu này cung cấp thêm những góc nhìn và thông tin chuyên sâu, giúp bạn mở rộng kiến thức về lĩnh vực xúc tác quang và ứng dụng của nó trong bảo vệ môi trường.