Nghiên Cứu Về Robot Song Song: Phân Tích Động Học và Điều Khiển

Phân tích kỳ dị và điều khiển trượt mờ cho robot song song phẳng với hệ dẫn động, tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác trong ứng dụng.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

130
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Robot và robot song song

1.2. Phân loại robot song song

1.3. Ứng dụng của robot song song

1.4. Các phương pháp điều khiển robot

1.5. Vấn đề kỳ dị trong robot song song

1.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.6.1. Các nghiên cứu trong nước

1.6.2. Các nghiên cứu ngoài nước

1.7. Hướng nghiên cứu của luận án

1.8. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH KỲ DỊ ĐỘNG HỌC ROBOT SONG SONG

2.1. Hệ phương trình liên kết của robot song song

2.2. Phân tích động học thuận robot song song

2.3. Phân tích động học ngược robot song song

2.3.1. Giải bài toán động học ngược bằng phương pháp ma trận Jacobi

2.3.2. Giải bài toán động học ngược cho robot song song 3RRR bằng phương pháp giải tích

2.4. Ước lượng động học cho robot song song

2.5. Phân tích kì dị động học robot song song 3RRR

2.5.1. Phương pháp xác định các cấu hình kỳ dị

2.5.2. Giải pháp vượt kỳ dị trong phân tích động học robot song song

2.5.3. Mô phỏng số vượt kỳ dị động học

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỘNG LỰC HỌC ROBOT SONG SONG CÓ KỂ ĐẾN HỆ DẪN ĐỘNG

3.1. Mô hình động lực học của robot song song có kể đến hệ dẫn động

3.1.1. Mô hình động lực học của hệ dẫn động

3.1.2. Mô hình động lực học robot song song có kể đến hệ dẫn động

3.2. Hệ phương trình vi phân chuyển động với tọa độ suy rộng tối thiểu

3.3. Khảo sát động lực học robot song song

3.3.1. Bài toán động lực học thuận

3.3.2. Bài toán động lực học ngược

3.3.3. So sánh kiểm chứng mô hình và chương trình tính

3.4. Vấn đề ổn định hóa liên kết

3.4.1. Phương pháp Baumgarte

3.4.2. Phương pháp chiếu hiệu chỉnh

3.5. Vượt kỳ dị trong phân tích động lực học robot song song

3.5.1. Cơ sở của phương pháp

3.5.2. Nội dung mô phỏng số

3.5.3. Kết quả mô phỏng

3.6. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT ROBOT SONG SONG CÓ KỂ ĐẾN HỆ DẪN ĐỘNG

4.1. Một số bộ điều khiển truyền thống cho robot song song

4.1.1. Điều khiển vị trí - điều khiển PD+bù trọng lực

4.1.2. Điều khiển PID dựa trên mô men tính toán

4.2. Điều khiển trượt robot song song trong không gian khớp

4.2.1. Xây dựng luật điều khiển

4.2.2. Nội dung mô phỏng số

4.2.3. Kết quả mô phỏng số

4.3. Điều khiển trượt robot song song trong không gian thao tác

4.3.1. Biến đổi hệ phương trình động học về dạng tọa độ tối thiểu trong không gian thao tác

4.3.2. Xây dựng luật điều khiển trong không gian thao tác

4.3.3. Mô phỏng số

4.4. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT MỜ ROBOT SONG SONG CÓ KỂ ĐẾN HỆ DẪN ĐỘNG

5.1. Cơ sở hoạt động của một bộ điều khiển mờ

5.2. Luật hợp thành

5.3. Sử dụng bộ điều khiển trượt mờ để bù các thành phần nhiễu và sự bất định của các thông số

5.3.1. Cơ sở của phương pháp

5.3.2. Nội dung mô phỏng

5.3.3. Kết quả mô phỏng

5.4. Sử dụng bộ điều khiển trượt mờ điều khiển bám quỹ đạo

5.4.1. Cơ sở của phương pháp

5.4.2. Nội dung mô phỏng số

5.4.3. Kết quả mô phỏng số

5.5. Kết luận chương 5

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Robot Song Song Cấu Trúc và Ứng Dụng

Robot song song, với cấu trúc vòng kín đặc trưng, đang ngày càng khẳng định vị thế trong ngành công nghiệp robot. Khác với robot chuỗi, robot song song sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chịu tải lớn, độ cứng vững cao và độ chính xác cao trong các thao tác phức tạp. Cấu trúc của robot song song bao gồm các khâu được liên kết với nhau tạo thành vòng kín, với bộ phận công tác thường được gọi là bàn máy động. Robot được cố định trên giá và kết nối với bàn máy động thông qua các chân, thường có số lượng bằng số bậc tự do. Nguồn phát động có thể được đặt trên giá cố định hoặc ngay trên chân. Theo tài liệu, robot song song có khả năng "tái lập trình", "tái cấu trúc" rất linh hoạt để có thể làm việc đa chức năng. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, robot song song cũng đối mặt với những thách thức riêng, đặc biệt là vấn đề kỳ dị động học và động lực học.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Mốc Quan Trọng

Lịch sử phát triển của robot song song trải qua nhiều giai đoạn với những dấu mốc quan trọng. Một trong những nguyên mẫu đầu tiên là bệ đỡ rạp chiếu phim được cấp bằng sáng chế cho Gwinnet vào năm 1928. Tiếp theo là cơ cấu của Gough năm 1947, được sử dụng làm thiết bị kiểm tra lốp xe. Đến năm 1965, Stewart đề xuất sử dụng cơ cấu của Gough cho hệ thống mô phỏng buồng tập lái máy bay. Một biến thể thành công khác là robot delta do Clavel đề xuất. Những phát triển này đặt nền móng cho sự ra đời và phát triển của các loại robot song song hiện đại.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội So Với Robot Chuỗi

Robot song song sở hữu nhiều ưu điểm so với robot chuỗi. Khả năng chịu tải lớn là một ưu điểm quan trọng, do tải trọng được chia sẻ giữa các chân của robot. Quán tính nhỏ hơn cũng là một lợi thế, vì động cơ có thể được bố trí gần bệ máy. Độ cứng cao giúp tránh hiện tượng uốn như ở robot chuỗi. Độ chính xác vị trí cao nhờ lỗi được bù trung bình từ các chân. Tuy nhiên, robot song song cũng có nhược điểm như không gian làm việc nhỏ hơn và tính linh hoạt kém hơn.

1.3. Phân Loại Robot Song Song Phổ Biến Hiện Nay

Có nhiều cách phân loại robot song song, dựa trên cấu trúc và ứng dụng. Các dạng phổ biến bao gồm robot delta, robot Stewart, và các robot song song phẳng như RPR hoặc RRR (R đại diện cho khớp quay, P đại diện cho khớp trượt). Mỗi loại có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, robot delta thường được sử dụng trong các ứng dụng gắp và đặt tốc độ cao, trong khi robot Stewart được sử dụng trong các hệ thống mô phỏng chuyển động.

II. Phân Tích Động Học Robot Song Song Phương Pháp và Thách Thức

Phân tích động học là một bước quan trọng trong thiết kế và điều khiển robot song song. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa vị trí, vận tốc và gia tốc của các khớp và bàn máy động. Bài toán động học thuận (FKP) xác định vị trí và hướng của bàn máy động dựa trên vị trí các khớp. Bài toán động học ngược (IKP) xác định vị trí các khớp để đạt được vị trí và hướng mong muốn của bàn máy động. Tuy nhiên, tính toán động học ngược cho robot song song thường phức tạp và có thể có nhiều nghiệm hoặc không có nghiệm. Một thách thức lớn trong phân tích động học là vấn đề kỳ dị, khi robot mất hoặc tăng bậc tự do, gây khó khăn cho việc điều khiển.

2.1. Bài Toán Động Học Thuận và Động Học Ngược

Bài toán động học thuận (FKP) và động học ngược (IKP) là hai bài toán cơ bản trong phân tích động học robot song song. FKP xác định vị trí và hướng của bàn máy động dựa trên vị trí các khớp. IKP xác định vị trí các khớp để đạt được vị trí và hướng mong muốn của bàn máy động. Theo tài liệu, việc giải bài toán động học ngược cho robot song song thường phức tạp và có thể có nhiều nghiệm hoặc không có nghiệm.

2.2. Vấn Đề Kỳ Dị Động Học và Các Loại Kỳ Dị

Kỳ dị động học là một vấn đề nghiêm trọng trong robot song song. Tại các điểm kỳ dị, robot mất hoặc tăng bậc tự do, gây khó khăn cho việc điều khiển. Có hai loại kỳ dị chính: kỳ dị loại 1 (kỳ dị động học ngược) và kỳ dị loại 2 (kỳ dị động học thuận). Kỳ dị loại 1 xảy ra khi ma trận Jacobi mất hạng, dẫn đến không thể giải được bài toán động học ngược. Kỳ dị loại 2 xảy ra khi các khâu của robot đồng quy hoặc song song.

2.3. Các Phương Pháp Giải Bài Toán Động Học Ngược

Có nhiều phương pháp để giải bài toán động học ngược cho robot song song, bao gồm phương pháp giải tích, phương pháp số và phương pháp dựa trên mạng nơ-ron. Phương pháp giải tích có thể cho nghiệm chính xác, nhưng chỉ áp dụng được cho một số cấu trúc đơn giản. Phương pháp số có thể giải được cho các cấu trúc phức tạp hơn, nhưng đòi hỏi nhiều tính toán và có thể không tìm được nghiệm chính xác. Phương pháp dựa trên mạng nơ-ron có thể học được mối quan hệ giữa vị trí khớp và vị trí bàn máy động, nhưng đòi hỏi dữ liệu huấn luyện lớn.

III. Điều Khiển Robot Song Song Các Thuật Toán và Ứng Dụng

Điều khiển robot song song là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi các thuật toán điều khiển mạnh mẽ để đảm bảo độ chính xác và ổn định. Các thuật toán điều khiển truyền thống như PID có thể được sử dụng, nhưng thường không đủ hiệu quả do tính phi tuyến và khớp nối của robot song song. Các thuật toán điều khiển nâng cao như điều khiển trượt, điều khiển thích nghi và điều khiển mờ đã được phát triển để giải quyết những thách thức này. Mục tiêu của điều khiển là đảm bảo robot bám theo quỹ đạo mong muốn và chống lại các nhiễu loạn.

3.1. Điều Khiển Vị Trí và Điều Khiển Quỹ Đạo

Điều khiển vị trí và điều khiển quỹ đạo là hai mục tiêu điều khiển chính cho robot song song. Điều khiển vị trí nhằm mục đích đưa robot đến một vị trí mong muốn và giữ nó ở đó. Điều khiển quỹ đạo nhằm mục đích làm cho robot di chuyển theo một quỹ đạo định trước. Cả hai mục tiêu đều đòi hỏi các thuật toán điều khiển chính xác và ổn định.

3.2. Điều Khiển Trượt và Các Ưu Điểm Vượt Trội

Điều khiển trượt (SMC) là một thuật toán điều khiển phi tuyến mạnh mẽ, có khả năng chống lại các nhiễu loạn và bất định. SMC hoạt động bằng cách ép hệ thống vào một bề mặt trượt, nơi hệ thống có hành vi mong muốn. Ưu điểm của SMC bao gồm tính ổn định cao, khả năng chống nhiễu và dễ dàng triển khai. Tuy nhiên, SMC có thể gây ra hiện tượng rung (chattering) do chuyển mạch điều khiển nhanh.

3.3. Điều Khiển Mờ và Khả Năng Thích Nghi Cao

Điều khiển mờ là một thuật toán điều khiển dựa trên logic mờ, cho phép xử lý các thông tin không chắc chắn và không chính xác. Điều khiển mờ có khả năng thích nghi cao với các thay đổi trong môi trường và tham số hệ thống. Ưu điểm của điều khiển mờ bao gồm khả năng xử lý thông tin không chắc chắn, dễ dàng thiết kế và triển khai. Tuy nhiên, điều khiển mờ có thể đòi hỏi nhiều kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn để điều chỉnh các tham số.

IV. Động Lực Học Robot Song Song Mô Hình và Ứng Dụng

Phân tích động lực học là một bước quan trọng để hiểu rõ hành vi của robot song song dưới tác động của lực và mô-men. Mục tiêu là xây dựng mô hình động lực học, mô tả mối quan hệ giữa lực, mô-men, vị trí, vận tốc và gia tốc của robot. Mô hình động lực học có thể được sử dụng để mô phỏng, thiết kế điều khiển và tối ưu hóa hiệu suất của robot. Việc xây dựng mô hình động lực học chính xác là một thách thức, do tính phi tuyến và khớp nối của robot song song.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Động Lực Học Robot Song Song

Có nhiều phương pháp để xây dựng mô hình động lực học cho robot song song, bao gồm phương pháp Newton-Euler, phương pháp Lagrange và phương pháp Kane. Phương pháp Newton-Euler dựa trên định luật Newton và Euler để thiết lập các phương trình chuyển động. Phương pháp Lagrange dựa trên năng lượng để thiết lập các phương trình chuyển động. Phương pháp Kane là một phương pháp tổng quát, có thể áp dụng cho các hệ thống cơ học phức tạp.

4.2. Bài Toán Động Lực Học Thuận và Động Lực Học Ngược

Tương tự như động học, động lực học cũng có hai bài toán cơ bản: bài toán động lực học thuận và bài toán động lực học ngược. Bài toán động lực học thuận xác định gia tốc của robot dựa trên lực và mô-men tác dụng. Bài toán động lực học ngược xác định lực và mô-men cần thiết để tạo ra một gia tốc mong muốn. Cả hai bài toán đều quan trọng trong thiết kế điều khiển và mô phỏng robot.

4.3. Ứng Dụng Mô Hình Động Lực Học Trong Điều Khiển

Mô hình động lực học có thể được sử dụng để thiết kế các thuật toán điều khiển nâng cao cho robot song song. Ví dụ, mô hình động lực học có thể được sử dụng để bù trừ các lực quán tính, lực Coriolis và lực ly tâm, giúp cải thiện độ chính xác và ổn định của robot. Mô hình động lực học cũng có thể được sử dụng để dự đoán hành vi của robot và tối ưu hóa hiệu suất.

V. Ứng Dụng Thực Tế Robot Song Song Tiềm Năng và Triển Vọng

Robot song song ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp sản xuất đến y tế và giải trí. Khả năng chịu tải lớn, độ chính xác cao và tốc độ nhanh khiến robot song song trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao. Trong công nghiệp, robot song song được sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp, gắp và đặt, và gia công chính xác. Trong y tế, robot song song được sử dụng trong phẫu thuật, phục hồi chức năng và hỗ trợ người khuyết tật. Trong giải trí, robot song song được sử dụng trong các hệ thống mô phỏng chuyển động và trò chơi thực tế ảo.

5.1. Robot Song Song Trong Công Nghiệp Sản Xuất

Trong công nghiệp sản xuất, robot song song được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền lắp ráp, gắp và đặt, và gia công chính xác. Robot delta là một loại robot song song phổ biến trong các ứng dụng gắp và đặt tốc độ cao. Robot Stewart được sử dụng trong các máy công cụ CNC để gia công các chi tiết phức tạp.

5.2. Robot Song Song Trong Y Tế và Chăm Sóc Sức Khỏe

Trong y tế, robot song song được sử dụng trong phẫu thuật, phục hồi chức năng và hỗ trợ người khuyết tật. Robot phẫu thuật dựa trên cấu trúc robot Stewart cho phép thực hiện các ca phẫu thuật chính xác và ít xâm lấn. Robot phục hồi chức năng giúp bệnh nhân phục hồi khả năng vận động sau chấn thương hoặc đột quỵ.

5.3. Robot Song Song Trong Giải Trí và Mô Phỏng

Trong giải trí, robot song song được sử dụng trong các hệ thống mô phỏng chuyển động và trò chơi thực tế ảo. Các hệ thống mô phỏng chuyển động sử dụng robot Stewart để tạo ra các trải nghiệm thực tế cho người dùng. Các trò chơi thực tế ảo sử dụng robot song song để cho phép người chơi tương tác với môi trường ảo một cách tự nhiên.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Robot Song Song

Robot song song là một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển đầy tiềm năng. Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết, đặc biệt là vấn đề kỳ dị, điều khiển và tối ưu hóa hiệu suất. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm phát triển các thuật toán điều khiển nâng cao, thiết kế các cấu trúc robot song song mới và tích hợp robot song song với các công nghệ khác như trí tuệ nhân tạo và học máy. Nghiên cứu về điều khiển thích nghi robotđiều khiển bền vững robot cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Các Thách Thức Hiện Tại và Hướng Giải Quyết

Các thách thức hiện tại trong nghiên cứu robot song song bao gồm vấn đề kỳ dị, điều khiển và tối ưu hóa hiệu suất. Các hướng giải quyết bao gồm phát triển các thuật toán điều khiển nâng cao, thiết kế các cấu trúc robot song song mới và tích hợp robot song song với các công nghệ khác như trí tuệ nhân tạo và học máy.

6.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo và Học Máy

Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) vào robot song song có thể mở ra những khả năng mới. AI và ML có thể được sử dụng để cải thiện khả năng nhận thức, lập kế hoạch và điều khiển của robot. Ví dụ, AI và ML có thể được sử dụng để phát hiện và tránh các điểm kỳ dị, điều khiển robot trong môi trường không chắc chắn và tối ưu hóa hiệu suất.

6.3. Phát Triển Các Ứng Dụng Mới và Đột Phá

Phát triển các ứng dụng mới và đột phá cho robot song song là một hướng đi quan trọng. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm robot cho không gian, robot cho nông nghiệp và robot cho xây dựng. Các ứng dụng này đòi hỏi các robot song song có khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, thực hiện các nhiệm vụ phức tạp và tương tác với con người một cách an toàn.

06/06/2025
Phân tích kỳ dị và điều khiển trượt mờ robot song song phẳng có kể đến hệ dẫn động

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Robot và robot song song Robot ra đời là sự phát triển tất yếu để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Robot không chỉ có khả năng tạo ra sản phẩm với số lượng lớn, năng suất, chất lượng cao mà còn có khả năng “tái lập trình”, “tái cấu trúc” rất linh hoạt để có thể làm việc đa chức năng. Bên cạnh đó, robot còn có thể làm việc trong những môi trường độc hại, những nơi mà con người chưa thể tiếp cận được… Trong các loại robot phục vụ trong sản xuất công nghiệp, robot song song có rất nhiều ưu điểm và có nhiều ứng dụng thực tiễn đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội. Dòng robot này được hình thành từ các khâu liên kết với nhau thành những vòng kín.

Bộ phận chứa phần công tác thường được gọi là bàn máy động, robot được cố định trên giá cố định và kết nối với bàn máy động qua các chân. Thường số chân bằng số bậc tự do, được điều khiển bởi nguồn phát động đặt trên giá cố định hoặc ngay trên chân. Việc kết nối các khâu tạo nên vòng động học khép kín làm cho robot song song nhiều ưu điểm và được ứng dụng nhiều trong đời sống cũng như trong các hoạt động sản xuất công nghiệp. Để có sự phát triển như thời điểm hiện tại thì robot song song có một quá trình lịch sử lâu dài trong đó phải kể tới một số dấu mốc lịch sử nổi bật.

Đầu tiên phải kể tới một nguyên mẫu về robot song song làm bệ đỡ cho rạp chiếu phim (Hình 1.1) được cấp bằng sáng chế cho Gwinnet vào năm 1928 [1].1: Bệ đỡ rạp chiếu phim do Gwinnet thiết kế Vào năm 1947, Gough [2] đã xây dựng một cơ cấu cơ bản với cấu trúc vòng kín cho phép điều chỉnh vị trí và hướng sử dụng làm thiết bị kiểm tra lốp xe (Hình 1. Thiết bị này sau đó được phát triển và chính thức đưa vào hoạt động vào năm 1955. Bàn máy động của thiết bị này có dạng hình lục giác, mỗi góc nối với các chân bằng một khớp cầu, đầu còn lại nối với bệ máy bằng khớp Cardan. Các chân của cơ 3 cấu có chiều dài thay đổi được nhờ điều khiển.

Vào năm 1965, Stewart [3] đã đề xuất sử dụng cơ cấu của Gough cho hệ thống mô phỏng buồng tập lái máy bay (Hình 1.3), cho nên cơ cấu này còn thường được nói là cơ cấu Stewart. Ngày nay, cơ cấu dựa trên nền tảng của Gough được chọn làm cơ sở cho các hệ thống mô phỏng tập lái máy bay hiện đại.2: Mô hình hệ thống có cấu trúc vòng kín của Gough Hình 1.3: Mô hình nguyên lý hệ thống tập lái máy bay đầu tiên Một trong các biến thể được thiết kế thành công nhất dựa trên nền tảng cơ cấu của Gough chính là mẫu robot song song delta (Hình 1.4) được đề xuất bởi Clavel [4][5][6] và các dạng robot song song phẳng (Hình 1. Các dạng phổ biến của robot song song phẳng là dạng có kết cấu ba chân như RPR hoặc RRR (R đại diện cho khớp quay, P đại diện cho khớp trượt, khớp được gạch chân là khớp chủ động).4: Mô hình robot song song delta không gian Hình 1.5: Robot song song phẳng 3RPR Nếu như với robot chuỗi, tải trọng ảnh hưởng tăng dần từ cơ cấu chấp hành cuối đến đầu tiên thì với robot song song tải trọng được chia sẻ giữa các chân của robot nên cơ cấu chấp hành song song thường có khả năng chịu tải lớn [7][8]. Khi hoạt động, robot song song có quán tính nhỏ hơn nhiều so với robot chuỗi do các động cơ dẫn động có thể bố trí ngay tại bệ máy và các bộ phận mang tải còn có thể được bố trí gần với bệ máy.

Robot song song có độ cứng cao vì tải trọng của robot được chuyển sang dạng kéo nén các khâu tránh hiện tượng bị uốn như trên robot chuỗi. Độ chính xác vị trí của robot song song cao vì các lỗi được bù trung bình từ lỗi của từng chân do cấu trúc song song mà không bị tích lũy như robot nối tiếp. Nhưng robot song song vẫn tồn tại những nhược điểm như: không gian làm việc nhỏ hơn robot chuỗi do kết cấu dạng vòng kín giới hạn chuyển động hơn nữa tính linh hoạt của robot song song cũng kém hơn nhiều [6]–[8]. Sự so sánh ưu nhược điểm 5 giữa robot nối tiếp với robot song song được thể hiện trong bảng Bảng 1.1: So sánh robot chuỗi và robot song song Robot Robot TT Tiêu chí chuỗi song song 1 Độ chính xác khâu chấp hành cuối -- + 2 Độ chính xác khi lặp lại +- ++ 3 Độ cứng vững - + 4 Tỷ lệ khối lượng tải/robot -- + 5 Gia tốc khâu thao tác cuối +- ++ 6 Không gian làm việc (rộng, tránh vật cản) ++ - Tính linh hoạt (thích nghi với nhiệm vụ 7 ++ +- đặt ra) Chi phí thời gian tính toán (động học, 8 +- -- động lực học) Trong đó: ‐ Độ chính xác tuyệt đối và độ chính xác lặp lại của robot song song cao hơn robot chuỗi: Điều này là do robot chuỗi cấu tạo bởi các khâu kết nối liên tiếp nhau nên chúng gặp phải sai số tích lũy từ các khâu trước trong khi robot song song không gặp phải điều này.

‐ Độ cứng của robot song song cao hơn robot chuỗi: do trong nhiều các trường hợp, tải trọng đặt vào robot song song được chuyển thành lực kéo nén đặt vào các khâu nên độ cứng của cả cơ hệ tốt hơn. ‐ Tỷ lệ khối lượng tải/khối lượng robot: Robot song song có tỷ lệ lớn hơn, điều này cũng làm cho robot song song tiêu tốn ít năng lượng hơn so với robot chuỗi khi thực hiện cùng một nhiệm vụ. ‐ Gia tốc khâu thao tác cuối: Robot song song có gia tốc lớn hơn do kết cấu nhẹ và vững chắc của chúng. ‐ Không gian làm việc: robot song song có không gian làm việc hạn chế hơn robot chuỗi do sự ràng buộc của nhiều khâu với nhau.

‐ Tính linh hoạt: robot song song kém hơn robot chuỗi do sự ràng buộc về mặt cấu trúc cơ khí. ‐ Chi phí thời gian tính toán: Robot song song đòi hỏi chi phí tính toán động học và động lực học nhiều hơn. 6 Với nhiều ưu điểm trong sử dụng, robot song song đã và đang có nhiều ứng dụng trong thực tế.1 Phân loại robot song song Robot song song được phân loại ra thành các dạng chính bao gồm: robot đối xứng, robot song song phẳng, robot song song tọa độ cầu và robot song song không gian [7]. Robot song song Robot Robot song Robot song Robot song song song song phẳng song cầu song không đối xứng gian Hình 1.6: Sơ đồ phân loại robot song song Với robot song song dạng đối xứng có số chân bằng số bậc tự do của robot và cũng bằng tổng số vòng kín trên robot (Hình 1.7: Một dạng robot song song đối xứng Robot song song phẳng được thiết kế với hai chân hoặc nhiều hơn hai chân cùng kết nối với một bàn máy động trên cùng một mặt phẳng (Hình 1.

Ngày nay, các chân của robot song song được thay thế bởi các dây đơn, khi đó ta có dạng robot song song phẳng dẫn động bằng dây (cable-driven). Robot song song cầu có dạng kết cấu để bàn máy động chuyển động cầu (Hình 1.8: Robot song song có bàn máy động chuyển động cầu Robot song song không gian (Hình 1.9) với số bậc tự do nhỏ hơn 6 nhưng nhiều hơn 3 đã và đang thu hút được nhiều nhà nghiên cứu và người sử dụng cho các ứng dụng mang tính chất chuyên biệt.9: Sơ đồ cấu trúc động học của một dạng robot song song không gian Trên đây là sự phân loại các dạng robot song song. Với mỗi loại, chúng có khả năng chuyển động nổi bật và những ứng dụng vào thực tế sản xuất phục vụ đời sống của con người.2 Ứng dụng của robot song song Robot song song đã có những bước tiến đáng kể hơn nửa thế kỷ qua. Ngày nay, các ứng dụng của robot song song đã được phát triển rất đa dạng như trong lĩnh 8 vực mô phỏng chuyển động, các thiết bị vận hành, áp dụng cho máy công cụ với nhiều dạng kết cấu, nguồn dẫn động.

Với nhiều ưu điểm, đặc biệt là tính cứng vững cao và tỷ lệ giữa khối lượng tải với khối lượng bản thân robot lớn nên robot song song có nhiều ứng dụng nổi bật trong ngành công nghiệp [10] như: các robot đóng hộp (Hình 1.10) dùng trong công nghiệp nhẹ, hay sử dụng để định vị và định hướng phôi gia công cơ khí (Hình 1.10: Mẫu robot delta trong đóng hộp sản phẩm Với độ cứng vững cao, robot song song được sử dụng để làm đồ gá phục vụ quá trình gia công như robot CMW380 Hình 1.11: Robot song song CMW380 Sau đề xuất ban đầu của Stewart, có nhiều robot song song được sử dụng cho các hệ thống mô phỏng máy bay để huấn luyện phi công. Ngày nay, nhiều công ty đang xây dựng các chương trình mô phỏng chuyển động thực tế ảo không chỉ cho máy (Hình 1.13) mà còn cho ôtô, tầu hỏa… đây được đánh giá là lĩnh vực ứng dụng thành công nhất của dòng robot song song.12: Hệ thống Rendezvous sử đụng đào tạo các phi hành gia Một trong những ứng dụng robot song song trong mô phỏng sớm nhất là hệ thống Rendezvous (Hình 1.12) được Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ (NASA) đã sử dụng tại Trung tâm nghiên cứu Langley ở Hampton, Virginia, để đào tạo các phi hành gia các thao tác hạ cánh xuống mặt trăng cho chương trình Gemini và Apollo. Hệ thống mô phỏng này đã đem lại cho các phi hành gia trải nghiệm lái tàu vũ trụ trong một môi trường gần giống với môi trường không gian ngoài trái đất.13: Robot cáp sử dụng tạo chuyển động phối hợp với công nghệ thực tế ảo Với một ưu điểm rất lớn của robot song song so với robot chuỗi là độ cứng vững và độ chính xác cao hơn hẳn nên các robot song song thường được lựa chọn để phát triển các robot phẫu thuật sử dụng trong y tế. Mẫu robot đầu tiên cần nói tới là mẫu robot do M.

Wapler phát triển [11] (Hình 1. Robot này có cấu trúc dựa trên 10 nền tảng của robot hexapod với 6 bậc tự do và không gian làm việc 100 100  50 [mm] và bàn máy khả năng quay 15 , độ chính xác vị trí đạt được 10[  m ] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Robot Song Song: Phân Tích Động Học và Điều Khiển" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh động học và điều khiển của robot song song. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các nguyên lý cơ bản mà còn trình bày các ứng dụng thực tiễn của robot song song trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc hiểu biết về cách thức hoạt động của robot, từ đó có thể áp dụng vào việc thiết kế và tối ưu hóa hệ thống tự động hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát động lự họ robot ấu trú song song, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về động lực học của robot song song, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về công nghệ robot và ứng dụng của nó trong thực tiễn.