Đồng Sáng Tạo Trong Giáo Dục Đại Học: Nghiên Cứu Tại Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Co creation in higher education a study at vietnam national university hanoi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về giáo dục.

Trường đại học

Vietnam National University, Hanoi

Chuyên ngành

International Business

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation project

2023

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgment

Declaration Of Authorship

1. Research background: Current Context of VNU for Co-creation

2. Research objectives, research questions & research scope

3. Research Methods

4. The evolution of marketing perspectives

5. A Review of Service-Dominant Logic (SDL) Theory

6. Co-Creation in Higher Education

6.1. Introduction to Co-Creation

6.2. Value Co-creation

6.3. The SDL approach to value co-creation

6.4. Co-creation in Higher Education

7. Co-Creation Through Qualitative Research

7.1. Introduction and purposes

7.2. Exploring the nature of co-creation

7.3. Background of co-creation

7.4. Antecedents to co-creation

7.5. Resources of Co-creation

7.6. Outcomes from Co-creation Activities

7.7. Barriers to Co-creation

8. Conceptual Framework of Co-creation for Higher Education

8.1. Co-creation conceptual components

8.2. Value in Use

8.3. The outcomes of co-creation

8.4. Model for Exploring Co-creation in Higher Education

9. Research for Quantitative Method

9.1. Designing questionnaire & Pilot test

9.2. Sampling and data collection

9.3. Data Analysis Methods

9.4. Testing Measurement Model

9.5. Testing Structural Model

10. Data Presentation And Research Findings

10.1. Data Analysis and Results

10.2. Measurement model assessment

10.3. Structural model assessment

11. Discussion, Conclusion & Limitation

11.1. Contributions and implication

11.2. Limitation and future research

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đồng Sáng Tạo Giáo Dục ĐH tại ĐHQGHN

Nghiên cứu về đồng sáng tạo trong giáo dục đại học tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) đang thu hút sự quan tâm lớn. Trong bối cảnh hệ thống giáo dục đang không ngừng đổi mới, việc tìm kiếm các phương pháp nâng cao hiệu quả giáo dục trở nên cấp thiết. Đồng sáng tạo, với bản chất là sự hợp tác giữa sinh viêngiảng viên, hứa hẹn mang đến những thay đổi tích cực. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các yếu tố thúc đẩy, quá trình thực hiện và kết quả của đồng sáng tạo trong môi trường ĐHQGHN. Đây là một bước đi quan trọng để hiểu rõ hơn về tiềm năng và cách thức ứng dụng đồng sáng tạo hiệu quả trong thực tiễn giáo dục của Việt Nam. Cần thiết phải khảo sát, phân tích dữ liệu và đưa ra các giải pháp thiết thực, đóng góp vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học.

1.1. Bối cảnh hiện tại của ĐHQGHN về đồng sáng tạo

Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đang trải qua quá trình đổi mới và phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Chương trình học tập thường tập trung vào kiến thức chuyên môn, ít chú trọng đến khả năng áp dụng vào thực tế. Phương pháp giảng dạy còn thiếu tính sáng tạo và cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ yêu cầu học tập và nghiên cứu. Đồng sáng tạo được xem là một giải pháp tiềm năng để giải quyết những vấn đề này. Nó khuyến khích người học chủ động tham gia vào quá trình cung cấp dịch vụ giáo dục, thiết kế sản phẩm giáo dục và đáp ứng các yêu cầu học tập, xã hội, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của hợp tác giữa sinh viêngiảng viên trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu đồng sáng tạo

Nghiên cứu này hướng đến việc hiểu sâu sắc hơn về đồng sáng tạo trong giáo dục đại học. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố, như cộng đồng học tập (CoP) và giá trị sử dụng (ViU), ảnh hưởng đến quá trình đồng sáng tạo, từ đó dự đoán giá trị mà giảng viênsinh viên có thể đạt được. Nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi: Những yếu tố nào khuyến khích hoặc dẫn đến đồng sáng tạo trong giảng dạyhọc tập tại ĐHQGHN? Đồng sáng tạo diễn ra như thế nào trong bối cảnh giáo dục đại học tại ĐHQGHN? Kết quả của đồng sáng tạo là gì trong giảng dạyhọc tập tại ĐHQGHN? Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hoạt động giảng dạyhọc tập tại ĐHQGHN, tập trung vào mối liên hệ giữa giảng viênsinh viên trong quá trình đồng sáng tạo để đạt được kết quả giáo dục thành công.

II. Thách Thức Rào Cản Đồng Sáng Tạo Giáo Dục Đại Học tại ĐHQGHN

Triển khai đồng sáng tạo trong giáo dục đại học tại ĐHQGHN không phải là một quá trình dễ dàng. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, nó cũng đối mặt với không ít vấn đềthách thức. Sự khác biệt về quyền lực giữa giảng viênsinh viên, thiếu tương tác, và kỹ năng tự học hạn chế của sinh viên có thể cản trở quá trình này. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, các hoạt động đồng sáng tạo có tác động không đáng kể đến khả năng đổi mới sáng tạo của cả giảng viênsinh viên. Điều này đòi hỏi cần có thời gian, kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Cần có những nỗ lực có chủ đích để giảm thiểu sự mất cân bằng quyền lực, tăng cường tương tác và nâng cao kỹ năng tự học cho sinh viên.

2.1. Mất Cân Bằng Quyền Lực Thiếu Tương Tác

Một trong những thách thức lớn nhất là sự mất cân bằng quyền lực giữa giảng viênsinh viên. Giảng viên thường được coi là người nắm giữ tri thức, trong khi sinh viên đóng vai trò thụ động tiếp nhận. Sự khác biệt này có thể khiến sinh viên e ngại, không dám đưa ra ý kiến hoặc tham gia tích cực vào quá trình đồng sáng tạo. Bên cạnh đó, việc thiếu tương tác thường xuyên và hiệu quả giữa giảng viênsinh viên cũng là một rào cản đáng kể. Cần xây dựng một môi trường học tập cởi mở, nơi mọi ý kiến đều được lắng nghe và tôn trọng để thúc đẩy sự tham gia của tất cả các bên.

2.2. Hạn Chế Về Kỹ Năng Tự Học Của Sinh Viên

Kỹ năng tự học đóng vai trò then chốt trong quá trình đồng sáng tạo. Tuy nhiên, nhiều sinh viên còn thiếu kỹ năng tự học hiệu quả, dẫn đến khó khăn trong việc chủ động tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề và đóng góp vào quá trình đồng sáng tạo. Việc khuyến khích và phát triển kỹ năng tự học cho sinh viên là một yêu cầu cấp thiết. Các hoạt động như hướng dẫn nghiên cứu, thảo luận nhóm và dự án thực tế có thể giúp sinh viên nâng cao khả năng tự học và chủ động tham gia vào quá trình đồng sáng tạo.

2.3. Khó khăn trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Nghiên cứu chỉ ra rằng, các hoạt động đồng sáng tạo chưa tạo ra tác động lớn đến khả năng đổi mới sáng tạo của giảng viênsinh viên một cách nhanh chóng. Việc đạt được đổi mới sáng tạo đòi hỏi nhiều thời gian, kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Để đồng sáng tạo thực sự thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cần có những dự án dài hạn, liên tục và tập trung vào việc phát triển các kỹ năng chuyên môn cần thiết. Cần đánh giá tác động của các hoạt động này theo thời gian để xem chúng có thực sự mang lại đổi mới sáng tạo hay không.

III. Cách Thức Triển Khai Đồng Sáng Tạo Tại ĐHQGHN Hướng Dẫn

Để triển khai đồng sáng tạo hiệu quả trong giáo dục đại học tại ĐHQGHN, cần có một lộ trình rõ ràng và các giải pháp thiết thực. Giảng viên cần chủ động tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự tham gia của sinh viên. Sinh viên cần nâng cao kỹ năng tự học, chủ động tìm kiếm thông tin và đóng góp ý kiến. Nhà trường cần cung cấp các nguồn lực hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đồng sáng tạo. Việc xây dựng cộng đồng học tập, thúc đẩy tương tác và giảm thiểu sự mất cân bằng quyền lực là những yếu tố then chốt để đảm bảo thành công.

3.1. Tạo Môi Trường Học Tập Cởi Mở Khuyến Khích Tham Gia

Giảng viên cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, nơi sinh viên cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến, đặt câu hỏi và thử nghiệm những ý tưởng mới. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc sử dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích thảo luận nhóm và tạo cơ hội cho sinh viên trình bày quan điểm cá nhân. Giảng viên cũng nên tạo ra một không gian an toàn, nơi sinh viên không sợ bị đánh giá hoặc phê bình khi đưa ra những ý tưởng khác biệt. Việc này sẽ tăng cường sự tham gia và thúc đẩy đồng sáng tạo.

3.2. Nâng Cao Kỹ Năng Tự Học và Giải Quyết Vấn Đề

Sinh viên cần chủ động nâng cao kỹ năng tự học, tìm kiếm thông tin và giải quyết vấn đề. Nhà trường có thể hỗ trợ sinh viên bằng cách cung cấp các khóa học về kỹ năng học tập, kỹ năng nghiên cứu và kỹ năng làm việc nhóm. Sinh viên cũng nên chủ động tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật và các dự án nghiên cứu để phát triển kỹ năng của mình. Kỹ năng tự học và giải quyết vấn đề là nền tảng quan trọng để sinh viên có thể đóng góp tích cực vào quá trình đồng sáng tạo.

3.3. Xây Dựng Cộng Đồng Học Tập CoP và Tăng Cường Tương Tác

Việc xây dựng cộng đồng học tập (CoP) là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy đồng sáng tạo. Cộng đồng học tập tạo ra một không gian để sinh viêngiảng viên chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và ý tưởng. Tăng cường tương tác giữa các thành viên trong cộng đồng học tập sẽ giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy, khuyến khích sự tham gia và thúc đẩy đồng sáng tạo. Nhà trường có thể hỗ trợ việc xây dựng cộng đồng học tập bằng cách cung cấp các nền tảng trực tuyến, tổ chức các buổi hội thảo và tạo ra các không gian học tập chung.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giá Trị Đồng Sáng Tạo Tại ĐHQGHN

Nghiên cứu về đồng sáng tạo trong giáo dục đại học tại ĐHQGHN đã chỉ ra những giá trị thiết thực mà nó mang lại. Sinh viêngiảng viên đều nhận thấy những lợi ích về mặt kiến thức, kỹ năng và mối quan hệ. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong nhận thức về giá trị giữa sinh viêngiảng viên. Giảng viên đánh giá cao tác động của đồng sáng tạo đến mối quan hệ, trong khi sinh viên nhấn mạnh giá trị về kiến thức. Những kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh và tối ưu hóa các hoạt động đồng sáng tạo.

4.1. Giá Trị Về Kiến Thức Kỹ Năng và Mối Quan Hệ

Đồng sáng tạo mang lại giá trị thiết thực về kiến thức, kỹ năng và mối quan hệ cho cả sinh viêngiảng viên. Sinh viên có cơ hội học hỏi từ kinh nghiệm của giảng viên, đồng thời phát triển kỹ năng tự học, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm. Giảng viên cũng học hỏi được nhiều điều từ sinh viên, đặc biệt là về những xu hướng mới và cách tiếp cận vấn đề sáng tạo. Quá trình hợp tác cũng giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa sinh viêngiảng viên, tạo ra một môi trường học tập tích cực.

4.2. Sự Khác Biệt Trong Nhận Thức Về Giá Trị

Nghiên cứu chỉ ra rằng, sinh viêngiảng viên có những nhận thức khác nhau về giá trị của đồng sáng tạo. Giảng viên thường đánh giá cao tác động của đồng sáng tạo đến mối quan hệ giữa sinh viêngiảng viên, trong khi sinh viên nhấn mạnh giá trị về kiến thức và kỹ năng mà họ thu được. Điều này có thể là do giảng viên đã có nhiều kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn, nên họ coi trọng việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với sinh viên. Trong khi đó, sinh viên đang trong quá trình học tập và tích lũy kiến thức, nên họ tập trung vào việc nâng cao trình độ chuyên môn.

4.3. Tác Động Đến Quan Hệ Giữa Giảng Viên và Sinh Viên

Nghiên cứu chỉ ra rằng, đồng sáng tạo có tác động tích cực đến mối quan hệ giữa giảng viênsinh viên. Quá trình hợp tác giúp xây dựng lòng tin, sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Giảng viên trở nên gần gũi hơn với sinh viên, sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ họ. Sinh viên cũng cảm thấy thoải mái hơn khi tiếp cận giảng viên và chia sẻ những khó khăn trong học tập. Mối quan hệ tốt đẹp giữa giảng viênsinh viên tạo ra một môi trường học tập tích cực và hiệu quả.

V. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Đồng Sáng Tạo Tại ĐHQGHN

Nghiên cứu về đồng sáng tạo trong giáo dục đại học tại ĐHQGHN đã mở ra những hướng đi mới trong việc nâng cao chất lượng giáo dục. Đồng sáng tạo không chỉ là một phương pháp giảng dạy mà còn là một triết lý giáo dục, đặt người học vào vị trí trung tâm và khuyến khích sự tham gia của tất cả các bên. Để khai thác tối đa tiềm năng của đồng sáng tạo, cần có sự chung tay của giảng viên, sinh viên và nhà trường. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các mô hình đồng sáng tạo khác nhau, đồng thời tìm kiếm những giải pháp để vượt qua những thách thức và rào cản.

5.1. Tầm Quan Trọng của Sự Chung Tay Giữa Các Bên

Để khai thác tối đa tiềm năng của đồng sáng tạo, cần có sự chung tay của giảng viên, sinh viên và nhà trường. Giảng viên cần chủ động tạo ra một môi trường học tập cởi mở và khuyến khích sự tham gia của sinh viên. Sinh viên cần nâng cao kỹ năng tự học và chủ động đóng góp ý kiến. Nhà trường cần cung cấp các nguồn lực hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đồng sáng tạo. Chỉ khi tất cả các bên cùng nỗ lực, đồng sáng tạo mới có thể phát huy hết tác dụng.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Đánh Giá Hiệu Quả trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các mô hình đồng sáng tạo khác nhau. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm kiếm những mô hình phù hợp với bối cảnh giáo dục của Việt Nam và có khả năng mang lại những kết quả tích cực cho sinh viêngiảng viên. Việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động đồng sáng tạo cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng thực sự mang lại giá trị và đóng góp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục.

5.3. Giải Pháp Vượt Qua Thách Thức và Rào Cản

Để đồng sáng tạo được triển khai rộng rãi và hiệu quả, cần tìm kiếm những giải pháp để vượt qua những thách thức và rào cản. Cần giảm thiểu sự mất cân bằng quyền lực giữa giảng viênsinh viên, tăng cường tương tác và nâng cao kỹ năng tự học cho sinh viên. Nhà trường cần có những chính sách hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đồng sáng tạo. Chỉ khi những thách thức và rào cản được giải quyết, đồng sáng tạo mới có thể phát huy hết tiềm năng và đóng góp vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học tại ĐHQGHN.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT PROJECT NAME CO-CREATION IN HIGHER EDUCATION: A STUDY AT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI Student’s name: Bui Thi Quynh Duong Hanoi - Year 2023 1 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT PROJECT NAME CO-CREATION IN HIGHER EDUCATION: A STUDY AT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI SUPERVISOR: Dr. LE HUONG LIINH STUDENT: BUI THI QUYNH DUONG STUDENT ID: 19071330 COHORT: IB2019C SUBJECT CODE: INS401101 MAJOR: INTERNATIONAL BUSINESS Hanoi - Year 2023 2 Acknowledgment Firstly, I would like to express my deep gratitude to my research supervisor, Ph. Le Huong Linh, for her great instructions. With his enthusiastic encouragement, great passion, and valuable guidelines for this thesis, I might have completed this project with a great result.

I may have a chance to work with her as much as in the near future. Also, I would like to express my great appreciation to my friends at the Vietnam National University, Hanoi, for supporting me with distributing survey questionnaires. I was able to complete this study thanks to their massive support for data collection and data analysis. Finally, I thank my family for their unconditional love, encouragement and emotional support.

Their encouragement is one of the motivational powers that help me pursue and finish this study. Student Bui Thi Quynh Duong 3 Declaration Of Authorship I hereby declare that this work is my work and is under the scientific guidance of PhD.a Le Huong Linh. The author herself truthfully does the contents and results in this thesis and does not violate research ethics. The data in the tables for analysis, comments and evaluation are collected by the author himself from different sources, clearly stated in the reference section.

In addition, the thesis also uses several comments, assessments, and data from other authors, agencies and organisations, all with citations and source annotations. If fraud is found, I take full responsibility for the content of my thesis. 4 Table of Content Acknowledgment. 3 Declaration Of Authorship.

4 List of Figure. 8 List of Table. Research background: Current Context of VNU for Co-creation. Research objectives, research questions & research scope.

The evolution of marketing perspectives. A Review of Service-Dominant Logic (SDL) Theory. Value Co-creation in the Context of SD-logic. Introduction to Co-Creation.

Value Co-creation. The SDL approach to value co-creation. Co-creation in Higher Education. Co-Creation Through Qualitative Research.

Introduction and purposes. Exploring the nature of co-creation. Background of co-creation. Antecedents to co-creation.

Resources of Co-creation. Outcomes from Co-creation Activities. Barriers to Co-creation. Conceptual Framework of Co-creation for Higher Education.

Co-creation conceptual components. Value in Use. The outcomes of co-creation. Model for Exploring Co-creation in Higher Education.

Research for Quantitative Method. Designing questionnaire & Pilot test. Sampling and data collection. Data Analysis Methods.

Testing Measurement Model. Testing Structural Model. Data Presentation And Research Findings. Data Analysis and Results.

Measurement model assessment. Structural model assessment. Discussion, Conclusion & Limitation. Contributions and implication.

Limitation and future research. 111 7 List of Figure Figure 2. Development in marketing perspectives. Dismantling value co-creation.

Final research model. Structural Model Assessment Results – Lecturer. Structural Model Assessment Results – Student. Co-Creation Model for Higher Education Based on Qualitative Methodology.

97 List of Table Table 1. The protocol followed in conducting the case study research. Activities that often take place in higher education. Outcomes of co-creation through interviews.

Overview of Themes. Summary of Indicators for Co-creation. Descriptive statistics of Respondents. Individual item sources, measures, and analyses.

Reliability of measurement model- first test. Construct reliability and validity. Discriminant validity—Fornell and Larcker’s criterion. Discriminant validity—Heterotrait–Monotrait Ratio (HTMT).

Higher Order Construct Validity. Result of R2 and Q2 value. Path analysis and Hypotheses results. 87 8 Abstract Purposes/aim: The phenomenon of higher education co-creation has been extensively researched and developed in recent decades, and many authors have demonstrated that Co- creation activities provide significant value to participants (Cruz, Alves, & Gouveia Rodrigues, 2022).

However, only some studies on the Co-creation process in Vietnam's Higher Education Context exist. As a result, the research begins with qualitative research to (1) investigate people's understanding of the Co-creation Phenomenon. The study's primary goal is to (2) determine how resources such as CoP and ViU influence the co- creation process, thereby (3) predicting the values that lecturers and students can achieve for Co-creation activities at Vietnam National University, Hanoi. Design/Methodology/Approach: The research employed both qualitative and quantitative methods to achieve its objectives.

A qualitative study based on the KAP in which eight lecturers and twelve students are interviewed to clarify the participants' conception, process, and results of the Co-creation process. To test a preliminary theoretical framework, the study uses perspectives from the Service-Dominant Logic theory to establish the theoretical foundation. Then, using the Co-creation process model developed by Dollinger, Lodge, and Coates (2018), evaluation survey research was conducted at Vietnam National University, Hanoi (VNU), with 209 respondents. We use SmartPLS4 software to analyze the Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM).

Finding: First, qualitative research demonstrates that: (1) The majority of interviewees have participated in co-creation activities, even though this concept has received little attention; (2) Co-creation activities not only produce positive values but also produce negative values at a low rate in the Co-creation process. Second, quantitative research has determined that (1) co-production and value-in-use have a positive effect on the co-creation process, and (2) co-creation activities have a significant effect on the three outcomes presented in the analysis. Nevertheless, there is a distinction between the two samples. For sample of lecturers, co-production has the most significant effect on the co-creation 9 process, and co-creation activities have the most significant effect on relational benefits.

While for students, Value-in-use has a more significant influence on the Co-creation process, and the Value of co-creation activities is most apparent in the knowledge they acquire. Implications: In terms of theoretical implications, this study has an improvement from previous research by examining barriers affecting lecturers and students when creating value together. Furthermore, research shows that Co-creation activities can produce positive and negative values for relationships, knowledge, or confidence in the Co-creation process. For practical implications, Co-creation activities have the most negligible impact on the benefits of Innovation for both the lecturer and the student.

Achieving Innovation requires significant time, knowledge, and skills (Cai, Ma, & Chen, 2020). Future studies can evaluate the impact later when implementing consecutive Co-creation activities and thus assess whether it brings innovation. Originality/value: Co-creation process has many obstacles and requires many lecturer and student resources; it is also straightforward to prevent students from losing motivation for engagement. However, reducing the power imbalance, increasing interaction between lecturers and students, and enhancing students' self-study skills will be the three most important factors for the success of value co-creation in the teaching and learning process.

Keywords: Co-creation, Higher education, S-D Logic, Value, Vietnam Education. Research Motivation As a student of VNU-IS, I want before I graduate to do something meaningful with the school, really attached to the school so that my four years of youth at school can be ended to the fullest. Therefore, educational activities at school are something that I aim for and have a desire to do. Although there are many studies related to this field at school from the school or lecturers, from the student's perspective, I can better understand the factors that affect motivation, barriers, and real value from my position as a student.

Because I have been the person who went through the learning process and absorbed knowledge from the lecturers in the class, courses with different lecturers and other learning methods have different effects. Typically, there are classes where the gap between lecturers and students is so significant that students show signs of being afraid to ask questions and needing to be more proactive in receiving knowledge, thereby affecting learning outcomes. But besides that, there are also classes where the lecturers' teaching methods are very new, as well as most of the students are active in acquiring knowledge, so the learning results are somewhat better than those of other lecturers in the other class even though it's the same subject. Besides, the Co-creation phenomenon is relatively new, and there needs to be more research, especially for the higher education environment, which is considered a highly interactive and knowledge-intensive service.

But research in Vietnam only focuses on research in fields such as e-commerce or health. Still, there needs to be research focusing on co-creation research in the field of education, significantly higher education, where the rate of interaction and sharing will significantly influence the output of the learning and teaching process. Although this thesis will be finished when I graduate, it is a fundamental thesis meant to me if it only needs to contribute a small part to the school, lecturers, or students. Research background: Current Context of VNU for Co-creation Vietnam's university education system has undergone significant innovation and development, but the quality of education still has several things that could be improved that could be improved.

Programs focus primarily on teaching and learning specialized knowledge that is only partially applicable in practice; the innovative approach to teaching and learning is quality facilities that must meet learning and research requirements. More self-study and critical reasoning skills exist among students. The value co-creation activity is one of the most effective methods for addressing these issues, as it encourages learners to provide educational services, design educational products, and fulfill learning and social requirements (Liu, van Marrewijk, Houwing, & Hertogh, 2019). This study laid the groundwork for why co-creation, or collaboration between students and faculty, is crucial in the contemporary context of higher education.

This research will provide information and evidence regarding how students utilize and incorporate resources into the co-creation process, also known as the lecturer role. Students will not only use their acquired knowledge, skills, and experience to participate in Co-creation activities, but they will also derive value from this process and be able to apply it to their development. Comprehensive development in the context of higher education (this value concept will be discussed in greater detail in Chapter 4). Research objectives, research questions & research scope This study aims to better understand value co-creation in higher education.

For quantitative search, the main goal of the study is to figure out how resources like CoP and ViU affect the co-creation process, thereby predicting the values that lecturers and students can attain. In order to achieve that objective, this thesis will answer the following three research questions: 1. What elements may encourage or lead to co-creation in teaching and learning in Vietnam National University, Hanoi? 12 2. How is co-creation occurring in higher education within the Vietnam National University, Hanoi context? 3.

What are co-creation outcomes hing and learning at Vietnam National University, Hanoi? This research covers higher education in the Vietnam National University for learning and teaching activities. The central aim of this research is to ascertain the link between lecturers and students in the cocreation process for the role of successful educational outcomes. The following section will outline some of the thesis contexts to be explored in subsequent chapters. Research Methods Much research has been conducted on Value Co-creation in the context of higher education, covering a wide range of topics.

However, in a recent methodological article, Zhang, Jahromi, and Kizildag (2018) argues that Co-creation research projects that initiate measurement processes without appropriate conceptual frameworks are scientifically unsound. Alves (2022), 28% of publications in higher education research utilized a quantitative technique, 56% used qualitative approaches to analysis, and 16% used a mixed methodology. The methods of data collection used in quantitative research include questionnaires and assessments and academic and cognitive tests. In contrast, the qualitative methods used include interviews, case studies, findings and focus groups in qualitative studies (A Bryman, 2012).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Đồng Sáng Tạo Trong Giáo Dục Đại Học Tại Đại Học Quốc Gia Hà Nội" khám phá khái niệm đồng sáng tạo trong môi trường giáo dục đại học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác giữa giảng viên và sinh viên trong quá trình học tập. Nghiên cứu chỉ ra rằng đồng sáng tạo không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện của sinh viên. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng phương pháp này, bao gồm cải thiện kết quả học tập và phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy và ứng dụng trong giáo dục, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ hcmute áp dụng phương pháp dạy học nhóm cho môn vật lý 10 tại trường thpt trịnh hoài đức tỉnh bình dương, nơi trình bày cách thức dạy học nhóm có thể cải thiện sự tham gia của học sinh. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ hcmute biện pháp đổi mới phương pháp dạy học tại các trường trung học phổ thông quận 1 thành phố hồ chí minh cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc đổi mới phương pháp giảng dạy trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ lý thuyết và phương pháp giảng dạy tiếng anh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiệu quả, từ đó áp dụng vào thực tiễn giảng dạy. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau trong giáo dục.