Nghiên Cứu và Ứng Dụng Công Nghệ Lọc Hoá Dầu

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của các hệ vật liệu tổ hợp trên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ
161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU VỀ XÚC TÁC QUANG HÓA TRÊN CƠ SỞ TiO2

1.2. XÚC TÁC QUANG TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO TiO2 VÀ CNTs

1.3. XÚC TÁC QUANG TiO2 NANO TRÊN CHẤT MANG ZnO và SiO2

1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HÌNH XÚC TÁC QUANG HÓA TRÊN CƠ SỞ TiO2

1.5. XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT BỘT GIẶT

1.6. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC

1.7. KẾT LUẬN RÚT RA TỪ TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Tổng hợp vật liệu ống nano TiO2

2.2. Tổng hợp xúc tác TNTs/MWCNTs

2.3. Tổng hợp vật liệu trên TiO2 nano trên các chất mang

2.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP HOÁ LÝ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA XÚC TÁC

2.5. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG HOÁ CỦA XÚC TÁC

2.6. Đối tượng nghiên cứu

2.7. Hệ thiết bị

2.8. Thực nghiệm đánh giá hoạt tính quang xúc tác

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ XÚC TÁC ỐNG NANO TiO2

3.2. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO TiO2

3.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC

3.4. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUANG XỬ LÝ MB TRÊN HỆ THIẾT BỊ LIÊN TỤC SỬ DỤNG XÚC TÁC QUANG TNTs/ZnO

3.5. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUANG XỬ LÝ NƯỚC THẢI NHÀ MÁY SẢN XUẤT BỘT GIẶT TRÊN HỆ THIẾT BỊ LIÊN TỤC

KẾT LUẬN

TÍNH MỚI CỦA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ Lọc Hóa Dầu Giới Thiệu Chi Tiết

Công nghệ lọc hóa dầu đóng vai trò then chốt trong việc chế biến dầu mỏ thành các sản phẩm hữu ích. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ xử lý dầu thô ban đầu đến nâng cấp dầu mỏ và tạo ra các sản phẩm lọc hóa dầu như benzin, diesel, kerosene, và nhiều hóa chất dầu mỏ khác. Mục tiêu chính là loại bỏ tạp chất, cải thiện chất lượng, và chuyển hóa các hydrocacbon thành các phân tử có giá trị cao hơn. Theo nghiên cứu, hiệu quả của quá trình lọc hóa dầu phụ thuộc lớn vào xúc tác lọc dầu và các điều kiện vận hành. Sự phát triển của công nghệ lọc dầu liên tục hướng tới các giải pháp bền vững trong lọc hóa dầuthân thiện môi trường.

1.1. Khái niệm cơ bản về công nghệ lọc hóa dầu

Công nghệ lọc hóa dầu là tập hợp các quá trình lọc hóa dầu nhằm tách, chuyển hóa và tinh chế các thành phần của dầu mỏ. Mục tiêu là sản xuất ra các sản phẩm nhiên liệu, hóa chất dầu mỏ và các nguyên liệu cho ngành polymer, chất dẻo, cao su và các ngành công nghiệp khác. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn như chưng cất, crackinh xúc tác, hydrotreating, hydrocracking, reforminh xúc tác và các quá trình khác.

1.2. Vai trò quan trọng của lọc hóa dầu trong nền kinh tế

Ngành lọc hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng và nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp khác. Các sản phẩm từ lọc hóa dầu được sử dụng rộng rãi trong giao thông vận tải, sản xuất điện, nông nghiệp, xây dựng và sản xuất hàng tiêu dùng. Sự phát triển của ngành lọc hóa dầu góp phần vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đáng chú ý, chất lượng sản phẩm lọc hóa dầu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị sử dụng nhiên liệu.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Công Nghệ Lọc Hóa Dầu Hiện Tại

Mặc dù có vai trò quan trọng, công nghệ lọc hóa dầu hiện nay đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong số đó là yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm lọc hóa dầutiêu chuẩn lọc hóa dầu khắt khe hơn về hàm lượng lưu huỳnh, aromatics và các chất ô nhiễm khác. Bên cạnh đó, việc xử lý dầu thô nặng và chua với hàm lượng tạp chất cao đòi hỏi các công nghệ xử lý dầu thô tiên tiến và tốn kém. Ngoài ra, áp lực giảm thiểu tác động môi trường và phát thải khí nhà kính cũng đang thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ lọc hóa dầu thân thiện môi trườnghiệu quả năng lượng.

2.1. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm và tiêu chuẩn môi trường

Các tiêu chuẩn lọc hóa dầu ngày càng khắt khe hơn về hàm lượng lưu huỳnh, NOx, SOx, và các chất ô nhiễm khác trong nhiên liệu và sản phẩm lọc hóa dầu. Điều này đòi hỏi các nhà máy lọc dầu phải đầu tư vào các công nghệ xử lý tiên tiến như hydrotreatinghydrocracking để đáp ứng các yêu cầu này.

2.2. Xử lý dầu thô nặng và chua Khó khăn và giải pháp

Việc xử lý dầu thô nặng và chua với hàm lượng tạp chất cao như lưu huỳnh, kim loại và nhựa đường là một thách thức lớn đối với các nhà máy lọc dầu. Các công nghệ chế biến dầu mỏ như cracking nhiệt, visbreaking và hydrocracking được sử dụng để chuyển hóa các phân tử lớn và nặng thành các phân tử nhẹ hơn và có giá trị cao hơn.

2.3. Tác động môi trường và phát thải khí nhà kính

Quá trình lọc hóa dầu tạo ra một lượng lớn khí thải nhà kính, bao gồm CO2, methane và NOx, góp phần vào biến đổi khí hậu. Các nhà máy lọc dầu đang nỗ lực giảm thiểu phát thải khí nhà kính thông qua việc cải thiện hiệu quả năng lượng và áp dụng các công nghệ thu hồi và lưu trữ carbon.

III. Phương Pháp Crackinh Xúc Tác Trong Lọc Hóa Dầu Hiện Đại

Crackinh xúc tác là một trong những quá trình lọc hóa dầu quan trọng nhất, được sử dụng để chuyển hóa các hydrocacbon nặng thành các phân tử nhẹ hơn như benzin và olefin. Quá trình này sử dụng xúc tác lọc dầu, thường là zeolit, để tăng tốc độ phản ứng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất crackinh xúc tác bao gồm loại xúc tác lọc dầu, nhiệt độ, áp suất, và tỷ lệ dầu/xúc tác. Nghiên cứu công nghệ lọc dầu liên tục tập trung vào việc phát triển các xúc tác lọc dầu mới với hoạt tính và độ chọn lọc cao hơn.

3.1. Cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng đến crackinh xúc tác

Crackinh xúc tác là một quá trình phức tạp bao gồm nhiều phản ứng đồng thời, bao gồm cracking, isomer hóa, alkyl hóa và dehydro hóa. Hoạt tính và độ chọn lọc của xúc tác lọc dầu ảnh hưởng lớn đến thành phần và chất lượng sản phẩm.

3.2. Các loại xúc tác sử dụng trong crackinh xúc tác

Các loại xúc tác lọc dầu phổ biến trong crackinh xúc tác bao gồm zeolit Y, zeolit ZSM-5 và các vật liệu aluminosilicat khác. Mỗi loại xúc tác lọc dầu có ưu điểm và nhược điểm riêng, và được lựa chọn tùy thuộc vào loại nguyên liệu và yêu cầu sản phẩm lọc hóa dầu.

3.3. Tối ưu hóa quá trình crackinh xúc tác để nâng cao hiệu quả

Việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành như nhiệt độ, áp suất, tỷ lệ dầu/xúc tác và thời gian phản ứng là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả và độ chọn lọc của quá trình crackinh xúc tác. Các mô hình toán học và mô phỏng quá trình được sử dụng để dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất của quá trình lọc hóa dầu.

IV. Hydrotreating Hydrocracking Giải Pháp Nâng Cấp Dầu Mỏ

Hydrotreatinghydrocracking là hai quá trình lọc hóa dầu quan trọng được sử dụng để loại bỏ các tạp chất như lưu huỳnh, nitơ và kim loại từ dầu mỏ và chuyển hóa các hydrocacbon nặng thành các phân tử nhẹ hơn. Hydrotreating thường được sử dụng để tiền xử lý nguyên liệu trước khi đưa vào các quá trình lọc hóa dầu khác, trong khi hydrocracking được sử dụng để sản xuất benzin, dieselnhiên liệu máy bay chất lượng cao. Sự phát triển của công nghệ tập trung vào xúc tác lọc dầu hiệu quả hơn và giảm thiểu tiêu thụ hydro.

4.1. Nguyên lý và ứng dụng của hydrotreating trong lọc hóa dầu

Hydrotreating là một quá trình lọc hóa dầu sử dụng hydro để loại bỏ các tạp chất như lưu huỳnh, nitơ, oxy và kim loại từ dầu mỏ. Quá trình này thường được sử dụng để tiền xử lý nguyên liệu trước khi đưa vào các quá trình lọc hóa dầu khác như crackinh xúc tác.

4.2. So sánh hydrocracking với crackinh xúc tác thông thường

Hydrocracking là một quá trình lọc hóa dầu sử dụng hydro và xúc tác lọc dầu để chuyển hóa các hydrocacbon nặng thành các phân tử nhẹ hơn như benzin, dieselnhiên liệu máy bay. So với crackinh xúc tác thông thường, hydrocracking có thể xử lý các loại nguyên liệu nặng hơn và tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn.

4.3. Xúc tác và điều kiện vận hành trong hydrotreating và hydrocracking

Các loại xúc tác lọc dầu sử dụng trong hydrotreatinghydrocracking thường là các kim loại chuyển tiếp như niken, molypden và coban được hỗ trợ trên các vật liệu oxit như alumina và silica. Các điều kiện vận hành như nhiệt độ, áp suất và tỷ lệ hydro/dầu cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất quá trình lọc hóa dầu.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Bột Giặt

Nghiên cứu đã ứng dụng các công nghệ lọc dầu tiên tiến, đặc biệt là xúc tác quang hóa trên cơ sở nano TiO2, để xử lý nước thải từ nhà máy sản xuất bột giặt. Kết quả cho thấy hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ, giảm COD và cải thiện chất lượng nước thải đáng kể. Việc sử dụng xúc tác quang hóa còn giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu phát thải, phù hợp với xu hướng phát triển công nghệ lọc hóa dầu thân thiện môi trường. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi công nghệ lọc dầu trong xử lý ô nhiễm công nghiệp.

5.1. Thành phần và đặc tính của nước thải nhà máy sản xuất bột giặt

Nước thải từ nhà máy sản xuất bột giặt thường chứa một lượng lớn các chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt, phosphate và các chất hữu cơ khác, gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Việc xử lý công nghệ xử lý nước thải này là một thách thức lớn đối với các nhà máy.

5.2. Kết quả xử lý bằng công nghệ xúc tác quang hóa nano TiO2

Nghiên cứu đã chứng minh rằng công nghệ xúc tác quang hóa sử dụng nano TiO2 có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải nhà máy sản xuất bột giặt, giảm COD và cải thiện chất lượng nước thải. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý bao gồm lưu lượng dòng chảy, nhiệt độ và pH.

5.3. Đánh giá độ bền và khả năng tái sinh của xúc tác

Nghiên cứu cũng đánh giá độ bền và khả năng tái sinh của xúc tác. Kết quả cho thấy xúc tác lọc dầu có thể được tái sinh nhiều lần mà không bị suy giảm đáng kể về hoạt tính, giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững trong lọc hóa dầu.

VI. Xu Hướng Tương Lai Công Nghệ Lọc Hóa Dầu Toàn Cầu

Ngành công nghệ lọc hóa dầu đang chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của các yếu tố như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và yêu cầu ngày càng cao về bền vững. Các xu hướng công nghệ lọc hóa dầu chính bao gồm phát triển các xúc tác lọc dầu mới với hiệu suất cao hơn, áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải, và tích hợp kinh tế tuần hoàn trong lọc hóa dầu. Công nghệ lọc hóa dầu tiên tiến hướng tới việc chuyển đổi số trong lọc hóa dầutự động hóa trong lọc hóa dầu để nâng cao vận hành nhà máy lọc hóa dầuan toàn trong lọc hóa dầu.

6.1. Phát triển xúc tác mới và công nghệ tiết kiệm năng lượng

Việc phát triển các xúc tác lọc dầu mới với hoạt tính, độ chọn lọc và độ bền cao hơn là một xu hướng công nghệ lọc hóa dầu quan trọng. Các công nghệ tiết kiệm năng lượng như thu hồi nhiệt thải và sử dụng năng lượng tái tạo cũng đang được áp dụng rộng rãi để giảm chi phí vận hành và phát thải.

6.2. Kinh tế tuần hoàn và sử dụng nguyên liệu tái tạo trong lọc hóa dầu

Kinh tế tuần hoàn trong lọc hóa dầu nhấn mạnh việc tái chế và tái sử dụng các sản phẩm phụ và chất thải từ quá trình lọc hóa dầu. Việc sử dụng nguyên liệu tái tạo như sinh khối và dầu thực vật cũng đang được nghiên cứu và phát triển để giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ.

6.3. Chuyển đổi số tự động hóa và an toàn trong nhà máy lọc dầu

Chuyển đổi số trong lọc hóa dầutự động hóa trong lọc hóa dầu giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm thiểu sai sót và tăng cường an toàn trong lọc hóa dầu. Các hệ thống giám sát và điều khiển thông minh, cùng với việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), đang được triển khai rộng rãi trong các nhà máy lọc dầu.

27/05/2025
Nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của các hệ vật liệu tổ hợp trên cơ sở nano tio2 cnt zno sio2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ XÚC TÁC QUANG HOÁ TRÊN CƠ SỞ TiO2 1. Cấu trúc và tính chất của Titan đioxit TiO2 thuộc phân nhóm IVB của oxit kim loại chuyển tiếp. TiO2 tồn tại dưới 3 dạng tinh thể đó là brookite (orthorhombic), anatase (teragonal), rutile (tetragonal), nhưng chủ yếu vẫn là hai dạng là anatase và rutile.

Cả hai dạng thù hình đều chứa Ti dưới dạng TiO6-, trong đó Ti4+ được bao quanh bởi sáu ion O2-, tạo nên tinh thể có cấu trúc dạng bát diện. Sự khác nhau của các dạng tinh thể chính là mức độ biến dạng cấu trúc bát diện và sự kết hợp của các cấu tử trong cấu trúc bát diện. Đối với rutile, cấu trúc bát diện bị biến dạng nhẹ ở dạng trực thoi, còn đối với dạng anatase thì thể bát diện bị biến dạng khá nhiều vì vậy tính đối xứng của nó kém hơn dạng trực thoi. Trong anatase liên kết Ti-Ti dài hơn trong khi liên kết Ti-O lại ngắn hơn so với rutile.

Trong cấu trúc rutile mỗi mặt bát diện của tinh thể này lại tiếp xúc với 10 mặt bát diện của 10 đơn vị tinh thể xung quanh. Còn trong cấu trúc anatase, mỗi mặt bát diện của tinh thể này lại tiếp xúc với 8 mặt bát diện của 8 đơn vị tinh thể xung quanh. Chính sự khác biệt trên đã dẫn đến sự khác nhau về mật độ khối lượng và năng lượng vùng cấm của 2 dạng tinh thể của TiO2.1: Cấu trúc tinh thể TiO2 dạng anatase (a) và rutile (b) với chấm xám là nguyên tử Ti, chấm trắng là nguyên tử O TiO2 trơ về mặt hoá học, đặc biệt là dạng đã nung. TiO2 tan không đáng kể trong dung dịch kiềm, không phản ứng với dung dịch kiềm, amoniac, các axit hữu cơ, vô cơ.

3 Luận án tiến sĩ Hóa học TiO2 bị phân huỷ ở 2000oC và phản ứng với oxit kim loại, hợp chất cacbonat ở nhiệt độ cao. Do đó, TiO2 thường được đưa thêm các thành phần kim loại, hoặc phi kim vào mạng tinh thể, đặc biệt là pha anatas với hy vọng tạo ra một hợp chất có tính chất điện, từ và quang có ưu điểm vượt trội hơn so với cấu trúc ban đầu. 2 TiO2  Ti2O3 + ½ O2 (T > 2000oC) TiO2 + MCO3  (MTi)O3 + CO2 (M = Ca, Mg, Sr, Ba) TiO2 + MO  (MTi)O3 (M = Pb, Mn, Fe, Co) TiO2 bị H2SO4 đặc nóng, HF phân huỷ: TiO2 + H2SO4(đ,n)  Ti(SO4)2 + 2 H2O TiO2 + HF  H2SiF6 +2 H2O TiO2 bị hydro, CO, titan kim loại khử ở nhiệt độ cao: TiO2 + H2  Ti2O3 + H2O TiO2 + CO  Ti2O3 + CO2 TiO2 + Ti  Ti2O3 1. Cơ chế của phản ứng quang hoá trên cơ sở TiO2 Quá trình xúc tác quang dị thể có thể được tiến hành ở pha khí hoặc pha lỏng.

Cũng giống như các quá trình xúc tác dị thể khác, quá trình xúc tác quang dị thể được chia thành 6 giai đoạn như sau: - Giai đoạn 1: Các tác chất được khuếch tán từ pha lỏng hoặc khí đến bề mặt xúc tác; - Giai đoạn 2: Các chất tham gia phản ứng được hấp phụ lên bề mặt xúc tác; - Giai đoạn 3: Chất xúc tác hấp phụ photon, các electron trong vùng hoá trị chuyển từ trạng thái cơ bản sang trạng thái kích. Tại giai đoạn này, phản ứng xúc tác quang hóa khác với phản ứng xúc tác truyền thống ở cách hoạt hóa xúc tác. Trong phản ứng xúc tác truyền thống, xúc tác được hoạt hóa bởi nhiệt còn trong phản ứng xúc tác quang hóa, xúc tác được hoạt hóa bởi sự hấp thụ ánh sáng; 4 Luận án tiến sĩ Hóa học - Giai đoạn 4: Phản ứng quang hóa, bao gồm hai giai đoạn: o Phản ứng quang hóa sơ cấp, trong đó các phân tử bị kích thích (các phân tử chất bán dẫn) tham gia trực tiếp vào phản ứng với các chất bị hấp phụ; o Phản ứng quang hóa thứ cấp, còn gọi là giai đoạn phản ứng “tối” hay phản ứng nhiệt, đó là giai đoạn phản ứng của các sản phẩm thuộc giai đoạn sơ cấp. - Giai đoạn 5: Nhả hấp phụ các sản phẩm; - Giai đoạn 6: Khuếch tán các sản phẩm vào pha khí hoặc lỏng.

Trường hợp, các phân tử chất hữu cơ và vô cơ bị hấp phụ trước lên bề mặt chất xúc tác bán dẫn (SC) sẽ tạo điều kiện cho quá trình luân chuyển điện tử diễn ra dễ dàng hơn. Khi đó các điện tử quang sinh ở vùng dẫn sẽ chuyển đến nơi có các phân tử có khả năng nhận electron (A) và quá trình khử xảy ra, còn các lỗ trống sẽ chuyển đến nơi có các phân tử có khả năng cho electron (D) để thực hiện phản ứng oxy hóa. Cơ chế quang xúc tác dị thể trên cơ sở TiO2 được trình bày trên hình 1.2: Cơ chế xúc tác quang dị thể 5 Luận án tiến sĩ Hóa học Các sản phẩm trung gian A-(ads) và D+(ads) sau khi được hình thành sẽ phản ứng với nhau qua một chuỗi các phản ứng trung gian, sau đó cho ra các sản phẩm cuối cùng. Như vậy, quá trình hấp thụ photon của chất xúc tác là giai đoạn khởi đầu cho toàn bộ chuỗi phản ứng.

Trong quá trình quang xúc tác, hiệu suất lượng tử sẽ bị giảm khi điện tử quang sinh tái kết hợp với lỗ trống quang sinh: e- + h+ (SC) +E Trong đó: (SC) là tâm bán dẫn trung hòa E là năng lượng được giải phóng dưới dạng bức xạ điện từ (hv’≤ hv). Như đã trình bày ở trên, TiO2 ở dạng anatas có hoạt tính quang hóa cao hơn hẳn so với các dạng tinh thể còn lại, điều này được giải thích dựa vào cấu trúc vùng năng lượng. Như chúng ta đã biết, trong cấu trúc của chất rắn có 3 miền năng lượng là vùng hóa trị, vùng cấm và vùng bán dẫn. Tất cả các hiện tượng hóa học xảy ra đều là do sự chuyển dịch electron giữa các miền với nhau.

Anatas có năng lượng vùng cấm là 3,2 eV, tương đương với một lượng tử ánh sáng có bước sóng 388 nm, rutile có năng lượng vùng cấm là 3,0 eV, tương đương với một lượng tử ánh sáng có bước sóng 413 nm. Giản đồ năng lượng của TiO2 dạng anatas và rutil được chỉ ra trong hình 1.3: Giản đồ miền năng lượng của hai dạng anatas và rutile 6 Luận án tiến sĩ Hóa học Từ hình 1.3 cho thấy, vùng hóa trị của anatas và rutile có giá trị xấp xỉ bằng nhau và dương. Như vậy, khi TiO2 được kích thích bởi ánh sáng có bước sóng thích hợp, các electron trong vùng hóa trị bị kích thích, chuyển từ vùng hoá trị lên vùng dẫn, đồng thời tạo ra một lỗ trống trong vùng hoá trị. Các electron khác có thể nhảy vào vị trí này để bão hòa điện tích tại đó đồng thời tạo ra một lỗ trống mới ngay tại vị trí mà nó vừa đi khỏi.

Như vậy, lỗ trống mang điện tích dương có thể tự do chuyển động trong vùng hóa trị. Thế oxi hoá của lỗ trống sinh ra trên bề mặt TiO2 là 2,53 (V) so với điện cực chuẩn hydro trong dung dịch có pH=7, lỗ trống này dễ dàng tác dụng với OH- hoặc nước để tạo thành gốc hydroxyl tự do, đây là một tác nhân oxy hoá mạnh, tham gia vào quá trình quang xúc tác. TiO2(h+) + H2O  OH• + H+ + TiO2 TiO2(h+) + OH- OH• + TiO2 TiO2(h+) + RX RX+ + TiO2 Thế oxy hoá khử của electron quang sinh trên vùng dẫn sinh ra tại bề mặt TiO2 là -0,52(V), đủ âm để có thể khử phân tử oxy thành anion superoxit: TiO2(e-) + O2  •O2- +TiO2 • O2 - + H +  HO2• 2HO2•  H2 O2 + O 2 TiO2 (e-) +H2O2  HO• + HO- +TiO2 H2 O2 + O 2  O2 + HO• + HO- Các phản ứng ở vùng dẫn và vùng hoá trị với sự tham gia của điện tử quang sinh và lỗ trống đã tạo ra các tác nhân oxy hoá mạnh như •HO, •O-2, H2O2, và oxy. Đây là các tiểu phân hoạt động, dễ dàng tham gia phản ứng với các hợp chất hữu cơ sinh ra CO2 và nước.

Sự khác biệt giữa anatas và rutil thể hiện ở đặc điểm, dạng anatas có khả năng khử O2 thành O2- còn rutile thì không, do đó anatas có khả năng nhận đồng thời oxi và hơi nước từ không khí cùng ánh sáng tử ngoại để phân hủy các hợp chất hữu cơ. Tinh thể anatas dưới tác dụng của ánh sáng tử ngoại đóng vai trò như một cầu nối trung chuyển 7 Luận án tiến sĩ Hóa học điện tử từ H2O sang O2, chuyển hai chất này sang dạng O2- và OH• là hai dạng có hoạt tính oxi hóa cao có khả năng phân hủy chất hữu cơ thành H2O và CO2. Dưới đây là bảng thế oxy hoá của các tác nhân oxy hoá.1: Thế oxy hoá của một số tác nhân oxy hoá Tác nhân oxy hoá Thế oxy hoá (V) Flo 3,03 Lỗ trống vùng hoá trị của anatas và rutile 3,00 OH• 2,80 Oxi nguyên tử 2,42 O3 2,07 H2 O2 1,78 Clo 1,36 H2 0,00 Electron vùng dẫn của rutile 0,00 Electron vùng dẫn của anatas -0,15 Tốc độ và hiệu quả của các quá trình quang xúc tác phân huỷ các chất hữu cơ được tăng cường nhờ sự tham gia của oxi. Sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nồng độ oxi được giải thích là do sự hấp phụ và giải hấp phụ của oxi cả trong quá trình chiếu xạ và không chiếu xạ bề mặt xúc tác.

Phân tử oxi đóng vai trò như tâm bắt bẫy điện tử vùng dẫn đã ngăn chặn hoàn toàn hoặc một phần sự tái hợp của cặp e-/h+ cùng với việc tạo thành một tác nhân oxi hoá hiệu quả là anion superoxit. Động học quá trình phân huỷ quang hoá tuân theo phương trình Langmuir- Hinshelwood: sự thay đổi tốc độ phản ứng r tỉ lệ với phần bề mặt bị che phủ bởi chất phản ứng. Đối với dung dịch loãng, phản ứng có dạng động học bậc nhất, trong khi đó đối với nồng độ cao, tốc độ phản ứng là cực đại và có dạng động học bậc không. Do bản chất quang hoạt của quá trình quang hóa xúc tác là các hạt mang điện quang sinh e-/h+ tham gia vào cơ chế phản ứng nên tốc độ phản ứng của quá trình quang 8 Luận án tiến sĩ Hóa học hoá xúc tác tỉ lệ với cường độ bức xạ trong vùng UV-A: tốc độ quá trình quang hoá tăng một cách tuyến tính (bậc nhất) cùng với cường độ bức xạ trong khoảng 0-20 mW/cm2.

Khi cường độ bức xạ vượt qua một giá trị nhất định (khoảng 25 mW/cm2), tốc độ quá trình quang hoá xúc tác tỉ lệ lũy thừa bậc ½ của cường độ bức xạ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu và Ứng Dụng Công Nghệ Lọc Hoá Dầu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các công nghệ hiện đại trong lĩnh vực lọc dầu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình lọc để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu chi phí. Bài viết không chỉ trình bày các phương pháp lọc dầu tiên tiến mà còn phân tích các ứng dụng thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà công nghệ này có thể cải thiện chất lượng sản phẩm dầu mỏ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật lọc dầu và hóa dầu nghiên cứu điều chế xúc tác trên cơ sở ni, nơi nghiên cứu về xúc tác trong kỹ thuật lọc dầu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ địa chất dầu khí ứng dụng liên kết địa tầng tầng chứa một số giếng khoan tại mỏ sư tử đen lô 15 1 bể cửu long bằng tài liệu cổ sinh địa tầng và tài liệu carota sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về địa chất dầu khí và các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình lọc. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về công nghệ lọc dầu, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng ứng dụng trong thực tiễn.