Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật ô tô, hệ thống chiếu sáng và tín hiệu đóng vai trò bảo đảm an toàn chủ động, hỗ trợ người điều khiển phương tiện duy trì tầm nhìn trong điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm, đồng thời phát tín hiệu nhận diện khi chuyển hướng, dừng đỗ và cảnh báo nguy hiểm. Lịch sử phát triển công nghệ chiếu sáng ô tô đã trải qua hơn 120 năm với nhiều bước chuyển dịch về công nghệ bóng đèn và khả năng điều khiển chùm sáng. Tại thị trường Việt Nam, các dòng xe phổ thông như Toyota Innova 2010 sử dụng hệ thống đèn halogen kết hợp mạng dây dẫn điều khiển truyền thống (loại mạch điều khiển mass / dương chờ). Việc nghiên cứu, phân tích nguyên lý hoạt động, thiết kế và chế tạo mô hình thực hành cho hệ thống này giúp sinh viên ngành kỹ thuật ô tô củng cố kiến thức lý thuyết, kỹ năng đọc sơ đồ mạch điện và kỹ thuật đo kiểm thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm các nội dung:

  1. Phân tích cấu tạo, nguyên lý làm việc, phân loại và xác định chức năng của các linh kiện trong hệ thống chiếu sáng - tín hiệu trên ô tô.
  2. Đọc hiểu và phân tích sơ đồ mạch điện hệ thống chiếu sáng - tín hiệu của dòng xe Toyota Innova (so sánh giữa phiên bản 2006 và phiên bản 2010).
  3. Ứng dụng phần mềm máy tính để thiết kế vị trí lắp đặt bảng gá mô hình và sơ đồ mạch điện.
  4. Tính toán lựa chọn tiết diện dây dẫn, gia công cơ khí và đấu nối hoàn chỉnh mô hình thực nghiệm bảo đảm an toàn kỹ thuật và tính thẩm mỹ.
  5. Xây dựng quy trình đo kiểm, chẩn đoán và khắc phục các sự cố hư hỏng điển hình trên hệ thống.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân bổ:

  • Tìm hiểu tổng quan, nhiệm vụ, yêu cầu, phân loại, cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống.
  • Vẽ và giải thích sơ đồ nguyên lý mạch điện hệ thống chiếu sáng và tín hiệu trên phần mềm AutoCAD.
  • Thiết kế layout mặt bảng gá lắp, tiến hành gia công CNC và thi công lắp ráp phần cứng mô hình.
  • Lập bảng quy trình đo kiểm, chẩn đoán, sửa chữa các pan bệnh thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống đèn chiếu sáng và tín hiệu phía trước trên dòng xe Toyota Innova 2010 (bao gồm mạch đèn pha - cốt, mạch đèn báo rẽ - báo nguy Hazard, mạch đèn sương mù và mạch đèn kích thước).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại xưởng thực hành và phòng thí nghiệm thuộc Viện Kỹ thuật, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao từ ngày 12/09/2023 và hoàn thành nộp báo cáo vào tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và nguyên lý kỹ thuật

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng giáo trình "Hệ thống điện - điện tử ô tô" (TS. Nguyễn Văn Nhanh, ThS. Nguyễn Văn Bản, 2017) và tài liệu kỹ thuật sửa chữa chính hãng Toyota (Toyota TIS).

Về nguyên lý quang học và công nghệ nguồn sáng:

  • Chóa đèn phản xạ parabol: Biên dạng hình parabol tráng gương phản xạ (bạc hoặc nhôm) có tác dụng gom chùm sáng phân kỳ từ dây tóc thành các tia sáng song song chiếu xa. Vị trí tim đèn phải nằm chính xác tại tiêu điểm của gương cầu parabol để tránh làm lệch hướng chùm tia gây lóa mắt xe ngược chiều.
  • Bóng đèn Halogen H4: Sử dụng hỗn hợp khí trơ chứa halogen (iode hoặc brom) kết hợp với dây tóc vonfram. Trong chu trình hoàn nguyên hóa học khép kín, khí halogen ngăn vonfram bay hơi bám đen vào thành vỏ thủy tinh thạch anh; vonfram kết hợp với iode tạo thành iodur vonfram ở nhiệt độ cao hơn 250 °C, sau đó thăng hoa trở lại vùng nhiệt độ cao xung quanh tim đèn (trên 1450 °C) để hoàn nguyên vonfram về tim đèn và giải phóng halogen. Vỏ bóng làm bằng thủy tinh thạch anh chịu nhiệt và áp suất từ 5 đến 7 bar.
  • Mạch điều khiển kiểu "dương chờ": Nguồn dương (+) ắc quy qua cầu chì được cấp trực tiếp và chờ sẵn tại một đầu của phụ tải (bóng đèn, rơ-le). Cụm công tắc điều khiển đèn (Light Control Switch) và công tắc chuyển chế độ (Dimmer Switch) được bố trí ở phía sau phụ tải để đóng ngắt đường nối mass (-).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Tra cứu hệ thống sơ đồ mạch điện từ tài liệu hãng Toyota TIS, cẩm nang sửa chữa và phần mềm tra cứu mạch điện Carmin.
  • Phương pháp giải tích kỹ thuật: Áp dụng các công thức định luật Ohm và truyền tải điện năng để tính toán cường độ dòng điện định mức $I = \frac{P}{U}$ và xác định diện tích mặt cắt dây dẫn cần thiết $S_{ct} = \frac{I}{J}$ (với mật độ dòng điện cho phép của dây đồng tiêu chuẩn là $J = 6\text{ A/mm}^2$).
  • Phương pháp thiết kế đồ họa kỹ thuật: Sử dụng phần mềm AutoCAD để xây dựng bản vẽ kích thước mặt bảng gá thiết bị và sơ đồ nguyên lý hệ thống.
  • Phương pháp thực nghiệm - chế tạo: Gia công cơ khí chính xác bằng máy khắc CNC, lắp đặt hộp nhựa bảo vệ, đấu nối dây dẫn và đo kiểm thông số điện trở, điện áp bằng đồng hồ vạn năng VOM.

Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật

Tính toán và lựa chọn tiết diện dây dẫn

Để bảo đảm an toàn phòng chống cháy nổ và hạn chế sụt áp trên đường dây, nhóm tác giả đã tính toán tiết diện dây dẫn đồng cho từng phân hệ phụ tải (nguồn điện ắc quy $U = 12\text{ V}$, mật độ dòng điện cho phép $J = 6\text{ A/mm}^2$):

Phân hệ phụ tải Thông số bóng đèn ($P - U$) Cường độ dòng điện tính toán $I = \frac{P}{U}$ (A) Tiết diện dây yêu cầu $S_{ct} = \frac{I}{J}$ (mm²) Tiết diện dây dẫn thực tế lựa chọn (mm²) Đánh giá an toàn kỹ thuật
Đèn pha - cốt 55W – 12V $I = \frac{55}{12} = 4,58\text{ A}$ $S_{ct} = \frac{4,58}{6} = 0,763\text{ mm}^2$ $S = \pi \cdot (0,5)^2 = 0,785\text{ mm}^2$ (bán kính $r = 0,5\text{ mm}$) $S > S_{ct}$ (0,785 > 0,763 mm²): Đạt yêu cầu
Đèn tín hiệu (xi nhan) 21W – 12V (PY21W) $I = \frac{21}{12} = 1,75\text{ A}$ $S_{ct} = \frac{1,75}{6} = 0,292\text{ mm}^2$ $S = \pi \cdot (0,5)^2 = 0,785\text{ mm}^2$ (bán kính $r = 0,5\text{ mm}$) $S > S_{ct}$ (0,785 > 0,292 mm²): Đạt yêu cầu
Đèn kích thước (tail) 5W – 12V $I = \frac{5}{12} = 0,42\text{ A}$ $S_{ct} = \frac{0,42}{6} = 0,070\text{ mm}^2$ $S = \pi \cdot (0,3)^2 = 0,280\text{ mm}^2$ (bán kính $r = 0,3\text{ mm}$) $S > S_{ct}$ (0,280 > 0,070 mm²): Đạt yêu cầu

Danh mục phần cứng và kết cấu mô hình

  • Cụm đèn trước: Sử dụng 02 cụm chóa đèn pha - cốt chính hãng Toyota Innova 2010 (trái - LH và phải - RH), sử dụng bóng Halogen H4 hai tim (pha/cốt).
  • Cụm đèn sương mù (đèn gầm): 02 cụm đèn gầm lắp đặt phía dưới cản trước với ánh sáng màu vàng.
  • Bóng đèn tín hiệu: Bóng sợi đốt PY21W (12V - 21W) ánh sáng màu cam.
  • Dây dẫn và kết nối: Dây điện đơn nhiều lõi bọc nhựa cách điện; các điểm kết nối sử dụng giắc cắm bắp chuối chuyên dụng giúp tháo lắp và đo kiểm tiện lợi.
  • Hộp bảo vệ và mặt bảng gá:
    • Hộp gắn bảng bằng nhựa cách điện kích thước $640 \times 300 \times 130\text{ mm}$, có chức năng che chắn hệ thống mạch điện phía sau và bảo đảm an toàn.
    • Mặt bảng gá được thiết kế bản vẽ 2D trên AutoCAD cho hai cụm bên trái và bên phải, sau đó gia công tạo hình trên máy cắt khắc CNC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển ngành công nghệ ô tô. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng hợp kiến thức từ lý thuyết đến thực hành, lựa chọn linh kiện, thiết kế sơ đồ mạch và thi công hoàn thiện mô hình hệ thống chiếu sáng - tín hiệu xe Toyota Innova 2010. Kết cấu báo cáo gồm 5 chương mạch lạc, đặt ra kế hoạch nghiên cứu từ khâu tra cứu tài liệu, thiết kế CAD đến chế tạo phần cứng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan hệ thống đèn chiếu sáng - tín hiệu trên xe Toyota Innova 2010

Chương 2 cung cấp toàn bộ cơ sở lý thuyết về nhiệm vụ, yêu cầu kỹ thuật và phân loại hệ thống đèn trên ô tô:

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Khoảng chiếu sáng xa đạt từ 180 đến 250 m (công suất bóng 45 – 70W, yêu cầu tối thiểu nhìn rõ 100 m không gây lóa mắt); khoảng chiếu sáng gần đạt từ 50 đến 75 m (công suất bóng 35 – 40W); tần số nhấp nháy của bộ tạo nháy đèn tín hiệu từ 60 đến 120 lần/phút.
  • Phân tích so sánh mạch điện Innova 2006 và Innova 2010:
    • Mạch đèn pha - cốt: Nguồn (+) qua cầu chì BAT 20A (hoặc H-LP 20A) đến tim đèn H1 (LH) và H2 (RH). Khi bật công tắc sang vị trí Head và Dimmer ở vị trí Low, dòng điện qua tim chiếu gần qua chân HL $\rightarrow$ ED $\rightarrow$ H $\rightarrow$ mass. Khi bật High, dòng qua tim chiếu xa qua chân HU $\rightarrow$ ED $\rightarrow$ H $\rightarrow$ mass, đồng thời kích hoạt đèn báo pha qua cầu chì 7.5A. Ở chế độ Flash, không cần bật Head, công tắc đóng thẳng chân HU $\rightarrow$ ED $\rightarrow$ mass.
    • Mạch đèn tín hiệu - Hazard: Nguồn dương thường trực qua cầu chì 15A cấp vào chân +B của bộ tạo nháy (Flasher Relay). Khi bật rẽ trái (LH) hoặc phải (RH), chân EL hoặc ER được thông mass qua cụm công tắc, kích hoạt transistor dẫn dòng nuôi cuộn hút đóng tiếp điểm, cấp điện ra chân LL hoặc LR làm nháy đèn tương ứng. Khi bật Hazard, chân HAZ nối mass khiến transistor dẫn, cấp dòng đồng thời ra cả hai cực LL và RL làm chớp nháy toàn bộ các bóng tín hiệu.
    • Mạch đèn sương mù (Fog Lamp): Hoạt động khi công tắc đèn ở vị trí Tail hoặc Head. Nguồn từ cầu chì Tail 10A qua công tắc chính kích đóng cuộn dây rơ-le sương mù (Fog Relay) qua chân BGF $\rightarrow$ mass, tiếp điểm rơ-le đóng lại cho dòng từ cầu chì FOG 15A cấp thẳng đến hai đèn sương mù phía trước về mass.
    • Mạch đèn kích thước (Tail Lamp): Nguồn qua cầu chì Tail 10A, qua tiếp điểm chân B1 $\rightarrow$ T1 cấp nguồn cho cụm đèn trước (Front LH, Front RH) và nối mass.

Chương 3: Tính toán thiết kế, thi công mô hình, kết quả mô phỏng và thực nghiệm

Nội dung chương trình bày toàn bộ quá trình tính toán kỹ thuật chọn dây dẫn đồng có vỏ bọc (diện tích mặt cắt thực tế $0,785\text{ mm}^2$ và $0,28\text{ mm}^2$), bảo đảm chịu tải lớn hơn diện tích tính toán lý thuyết. Tác giả công bố các bản vẽ thiết kế AutoCAD mặt bảng gá đèn bên trái và bên phải (có kích thước và không kích thước), hình ảnh sản phẩm sau khi gia công CNC và quy trình lắp đặt hoàn thiện cụm đèn, giắc cắm bắp chuối, rơ-le và công tắc vào hộp bảo vệ $640 \times 300 \times 130\text{ mm}$.

Chương 4: Quy trình kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa hư hỏng trên hệ thống

Chương 4 tổng hợp các dạng hư hỏng thường gặp, bảng nguyên nhân và quy trình đo kiểm 4 bước tiêu chuẩn cho từng hệ thống:

Phân hệ mạch Hiện tượng hư hỏng chính Nguyên nhân cốt lõi Các bước đo kiểm chẩn đoán bằng đồng hồ VOM Tiêu chuẩn kỹ thuật định mức
Đèn pha - cốt Không sáng; chỉ sáng một bên; sáng mờ; lệch 1 bên pha 1 bên cốt Ắc quy hết điện, đứt cầu chì (15A/20A), cháy bóng đèn, đứt dây dẫn, tiếp xúc mass kém, đấu sai dây - Bước 1: Đo điện áp nguồn ắc quy (thang DCV 50V)
- Bước 2: Đo thông mạch cầu chì (thang Rx1Ω)
- Bước 3: Đo điện trở bóng đèn chân 1, 2, 3 (thang Rx1Ω)
- Bước 4: Đo thông mạch cụm dây dẫn (BAT-HL, BAT-HU)
- Bước 5: Đo điện trở tiếp điểm công tắc điều khiển
- Điện áp: 10 – 14 V
- Điện trở cầu chì: $R < 1\ \Omega$
- Điện trở bóng đèn: $R < 2,7\ \Omega$
- Dây dẫn: $R < 1\ \Omega$
- Công tắc (ED-H, ED-HL, ED-HU): $R < 1\ \Omega$
Đèn tín hiệu (xi nhan - hazard) Hệ thống không sáng; đèn sáng mờ Ắc quy hỏng, cầu chì 15A đứt, hỏng bóng đèn, đứt dây, tiếp xúc mass kém - Bước 1: Kiểm tra điện áp ắc quy
- Bước 2: Đo thông mạch cầu chì 15A
- Bước 3: Đo điện trở chân 1-2 bóng đèn xi nhan
- Bước 4: Đo tiếp điểm công tắc (ED-TL, ED-TR)
- Bước 5: Đo thông mạch dây dẫn (ED-LL, ED-LR)
- Điện áp: 10 – 14 V
- Điện trở cầu chì: $R < 1\ \Omega$
- Điện trở bóng đèn: $R < 6,8\ \Omega$
- Tiếp điểm công tắc: $R < 1\ \Omega$
- Dây dẫn: $R < 1\ \Omega$
Đèn sương mù (đèn gầm) Hệ thống không sáng; đèn sáng mờ Đứt cầu chì 15A, hỏng bóng gầm, đứt dây, mất mass - Bước 1: Đo điện áp ắc quy
- Bước 2: Kiểm tra cầu chì 15A
- Bước 3: Đo điện trở bóng đèn gầm
- Bước 4: Đo tiếp điểm công tắc vị trí ON (BFG-LFG)
- Bước 5: Đo thông mạch dây dẫn (ED - chân 4)
- Điện áp: 10 – 14 V
- Điện trở cầu chì: $R < 1\ \Omega$
- Điện trở bóng sương mù: $R < 30\ \Omega$
- Tiếp điểm công tắc: $R < 1\ \Omega$
- Dây dẫn: $R < 1\ \Omega$
Đèn kích thước (tail lamp) Hệ thống không sáng; đèn sáng mờ Hỏng nguồn, đứt cầu chì 15A, cháy bóng, tiếp xúc mass kém - Bước 1: Kiểm tra nguồn ắc quy
- Bước 2: Kiểm tra cầu chì 15A
- Bước 3: Đo điện trở chân 1-2 bóng đèn kích thước
- Bước 4: Đo tiếp điểm công tắc vị trí Tail (B1-T1)
- Bước 5: Đo thông mạch dây dẫn (T1 - ED)
- Điện áp: 10 – 14 V
- Điện trở cầu chì: $R < 1\ \Omega$
- Điện trở bóng đèn: $R < 2,7\ \Omega$
- Tiếp điểm công tắc: $R < 1\ \Omega$
- Dây dẫn: $R < 1\ \Omega$

Chương 5: Kết luận

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về mặt chế tạo sản phẩm vật lý và xây dựng tài liệu kỹ thuật, đồng thời phân tích những thuận lợi và khó khăn về mặt tài chính trong quá trình tìm mua linh kiện ô tô thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Chế tạo thành công mô hình vật lý: Hoàn thiện bộ mô hình học cụ hệ thống chiếu sáng - tín hiệu phía trước xe Toyota Innova 2010 được tích hợp gọn gàng trong hộp nhựa cách điện ($640 \times 300 \times 130\text{ mm}$), bề mặt khắc CNC hiển thị rõ ràng sơ đồ và các cổng giắc cắm bắp chuối.
  2. Vận hành chính xác các chức năng mạch điện:
    • Chế độ đèn cốt (Low Beam) và đèn pha (High Beam) hoạt động ổn định; chức năng nháy đèn pha xin đường (Flash) hoạt động độc lập không phụ thuộc vị trí công tắc chính.
    • Chế độ báo rẽ trái/phải và đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard) nhấp nháy đúng tần số tiêu chuẩn thông qua bộ tạo nháy bán dẫn.
    • Chế độ đèn kích thước (Tail) và đèn sương mù (Fog Lamp) hoạt động đúng liên động điều khiển.
  3. Bộ tài liệu và dữ liệu kiểm tra chẩn đoán: Xây dựng 16 bảng danh mục hướng dẫn chi tiết quy trình xác định pan bệnh, đo kiểm tra điện trở, điện áp với các ngưỡng giá trị tiêu chuẩn ($R < 1\ \Omega$, $R < 2,7\ \Omega$, $R < 6,8\ \Omega$, $R < 30\ \Omega$, nguồn 10 – 14V).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp thiết bị trực quan phục vụ công tác giảng dạy, học tập và rèn luyện kỹ năng thực hành cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô tại các xưởng điện ô tô.
  • Giúp người học làm quen với kỹ năng đo kiểm mạch điện thực tế trên ô tô bằng đồng hồ vạn năng VOM, kỹ năng đọc hiểu sơ đồ mạch kiểu "dương chờ" của hãng Toyota.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi phần cứng: Đồ án chỉ tập trung thiết kế và thi công cụm chiếu sáng và tín hiệu phía trước xe; chưa tích hợp cụm đèn hậu phía sau, đèn phanh, đèn lùi và đèn soi biển số trên cùng một mô hình tổng thể.
  • Khó khăn thực hiện: Chi phí mua sắm phụ tùng ô tô chính hãng tương đối cao, gây hạn chế về mặt kinh phí và tiến độ lựa chọn linh kiện.

Hướng phát triển đề tài

Theo đề xuất của nhóm tác giả, đề tài có thể mở rộng nghiên cứu theo các hướng:

  • Thay thế và khảo sát các công nghệ nguồn sáng hiện đại hơn như bóng Xenon, LED cường độ cao hoặc chùm sáng Laser.
  • Nghiên cứu tích hợp các mạch điều khiển tự động thông minh: hệ thống cảm biến ánh sáng tự động bật/tắt đèn pha (Auto Light), hệ thống tự động thay đổi chế độ pha - cốt (Auto High Beam - AHB).
  • Thiết kế hệ thống đèn chiếu sáng chủ động thích ứng theo góc lái (Adaptive Front-lighting System - AFS).

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Tham khảo phương pháp tính toán tiết diện dây dẫn theo công suất tải, cách thức ứng dụng AutoCAD và CNC để làm đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về điện thân xe.
  • Giảng viên và kỹ thuật viên thực hành xưởng: Sử dụng cấu trúc bảng kiểm tra chẩn đoán (Chương 4) để xây dựng bài giảng thực hành kiểm tra hệ thống chiếu sáng, rèn luyện kỹ năng đo thông mạch, đo sụt áp và xác định hư hỏng tiếp mass trên mạch điện ô tô.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống chiếu sáng trên xe Toyota Innova 2010 sử dụng kiểu điều khiển mạch điện nào?

Hệ thống sử dụng mạch điện kiểu "dương chờ". Nguồn dương (+) từ ắc quy qua cầu chì luôn có sẵn tại các chân bóng đèn hoặc cuộn dây rơ-le. Quá trình bật/tắt và chuyển đổi chế độ chiếu sáng (pha, cốt, flash, sương mù) được thực hiện bằng cách đóng/ngắt đường nối mass (-) thông qua công tắc điều khiển đèn (Light Control Switch) và công tắc Dimmer.

2. Tiết diện dây dẫn cho cụm đèn pha - cốt 12V - 55W được tính toán và lựa chọn như thế nào?

Cường độ dòng điện của bóng 55W ở điện áp 12V là $I = \frac{55}{12} \approx 4,58\text{ A}$. Với mật độ dòng điện cho phép của dây đồng $J = 6\text{ A/mm}^2$, tiết diện dây dẫn yêu cầu tối thiểu là $S_{ct} = \frac{4,58}{6} \approx 0,763\text{ mm}^2$. Nhóm tác giả đã lựa chọn loại dây điện có bán kính lõi đồng $r = 0,5\text{ mm}$, tương ứng tiết diện thực tế $S = \pi \cdot (0,5)^2 = 0,785\text{ mm}^2$, bảo đảm $S > S_{ct}$.

3. Khi đo kiểm tra bóng đèn pha - cốt, đèn xi nhan và đèn sương mù bằng đồng hồ VOM, điện trở tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Theo bảng thông số tiêu chuẩn ở Chương 4:

  • Bóng đèn pha - cốt: Điện trở đo giữa các chân đạt $R < 2,7\ \Omega$.
  • Bóng đèn tín hiệu (xi nhan PY21W): Điện trở đo tại chân 1 và chân 2 đạt $R < 6,8\ \Omega$.
  • Bóng đèn sương mù (đèn gầm): Điện trở đo tại chân 1 và chân 2 đạt $R < 30\ \Omega$.
  • Cầu chì, dây dẫn và tiếp điểm công tắc khi đóng: Điện trở tiêu chuẩn thông mạch $R < 1\ \Omega$.

4. Kích thước hộp gá lắp mô hình và phương pháp gia công mặt bảng là gì?

Hộp gắn bảng được chế tạo bằng nhựa cách điện với kích thước $640 \times 300 \times 130\text{ mm}$. Mặt bảng được thiết kế chi tiết trên phần mềm AutoCAD và gia công cắt khắc biên dạng lỗ lắp đèn, công tắc, giắc cắm bằng máy CNC.


Kết luận

Đồ án môn học của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công mô hình hệ thống chiếu sáng - tín hiệu phía trước xe Toyota Innova 2010. Kết quả đề tài được thể hiện qua mô hình vật lý vận hành chính xác các chức năng chiếu sáng xa/gần, cảnh báo hazard, xi nhan và đèn sương mù, cùng bảng tính toán tiết diện dây dẫn chặt chẽ theo dòng tải thực tế. Đặc biệt, hệ thống 16 bảng quy trình kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng bằng đồng hồ vạn năng VOM cung cấp các thông số định lượng cụ thể, đóng góp giá trị ứng dụng cao cho công tác đào tạo thực hành kỹ thuật ô tô.