Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng cao hiệu năng cho các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo

Nghiên cứu các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến, nâng cao hiệu năng cho hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ mới. Giải pháp tối ưu cho truyền thông tương lai.

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kỹ Thuật

2024

153
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: CÁC DẠNG SÓNG TIỀM NĂNG CHO CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN THẾ HỆ TIẾP THEO

1.1. Cơ bản về OFDM

1.2. Nguyên lý cơ bản của OFDM

1.3. Các ưu, nhược điểm của hệ thống OFDM

1.4. Một số ứng dụng của OFDM trong các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại

1.5. Thực hiện phép biến đổi FFT/IFFT có độ phức tạp thấp

1.6. Thuật toán CORDIC thông thường

1.7. Một số phương pháp cải tiến của thuật toán CORDIC thông thường

1.8. Một số phương pháp điển hình giảm PAPR trong các hệ thống OFDM

1.9. Tổng quan về PAPR

1.10. Phương pháp cắt và lọc

1.11. Kỹ thuật ACE truyền thống

1.12. Một số dạng sóng tiềm năng điển hình cho các hệ thống thông tin vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo

1.13. So sánh đặc tính phổ của f-OFDM và FBMC

1.14. Một số vấn đề cần giải quyết khi áp dụng các dạng sóng tiềm năng điển hình cho các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ tiếp theo

1.15. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP GIẢM PAPR CHO TÍN HIỆU OFDM

2.1. Phương pháp lọc tạp âm cắt ràng buộc

2.2. Mô tả phương pháp lọc tạp âm cắt ràng buộc

2.3. Phân tích độ phức tạp tính toán của phương pháp CCNF đề xuất

2.4. Các kết quả mô phỏng về hiệu quả của phương pháp CCNF đề xuất

2.5. Phương pháp ACE không lặp cận tối ưu

2.6. Kỹ thuật ACE không lặp cận tối ưu

2.7. Các kết quả mô phỏng về hiệu quả của phương pháp ACE không lặp cận tối ưu đề xuất

2.8. Thuật toán lai ACE - CCNF đề xuất

2.9. Mô tả thuật toán lai ACE - CCNF đề xuất

2.10. Mô tả sơ đồ phần cứng của thuật toán lai ACE-CCNF đề xuất

2.11. Phân tích độ phức tạp tính toán

2.12. Phân tích các kết quả thử nghiệm

2.13. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP QUAY PHA SONG SONG CHO FFT/IFFT KÍCH THƯỚC LỚN TRONG HỆ THỐNG OFDM

3.1. Giới thiệu chung về phương pháp quay pha đề xuất và kiến trúc của nó

3.2. Chi tiết các bước của phương pháp đề xuất

3.3. Phép quay trước

3.4. Phép quay thô

3.5. Phép quay chính xác

3.6. Kiến trúc phần cứng đề xuất

3.7. Khối hệ số tỉ lệ

3.8. Thiết kế khối quay trước

3.9. Thiết kế khối quay thô

3.10. Thiết kế khối quay chính xác

3.11. Các kết quả thử nghiệm

3.12. Độ phức tạp tính toán và mức độ sử dụng tài nguyên FPGA

3.13. Phân tích lỗi

3.14. Kết luận chương 3

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Xử Lý Tín Hiệu Vô Tuyến Đa Sóng Mang

Các hệ thống vô tuyến băng rộng thế hệ mới như 5G, truyền hình số đang phát triển nhanh chóng. Kỹ thuật xử lý tín hiệu đóng vai trò then chốt, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu. Các kỹ thuật mới đang được xem xét để triển khai thành tiêu chuẩn quốc tế, hướng đến tăng tốc độ dữ liệu, hiệu quả công suất, hiệu suất phổ tần, tính linh hoạt và độ tin cậy. Theo [1], không có tham số duy nhất quyết định yêu cầu cho 5G. Thay vào đó, nhiều kỹ thuật xử lý tín hiệu mới được áp dụng. OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) vẫn là lựa chọn hàng đầu nhờ hiệu suất phổ cao, khả năng chống fading đa đườngfading chọn lọc tần số. Tuy nhiên, OFDM cũng có những hạn chế cần khắc phục để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao.

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống vô tuyến đa sóng mang OFDM

OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là kỹ thuật ghép kênh theo tần số trực giao. Nó chia kênh truyền thành nhiều kênh con hẹp băng, truyền song song, giúp tăng hiệu suất phổ và chống fading chọn lọc tần số. OFDM được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống như DVB-T2, Wi-Fi, LTE5G. Kỹ thuật này cho phép truyền tải dữ liệu tốc độ cao và ổn định trong môi trường truyền dẫn phức tạp.

1.2. Vai trò của xử lý tín hiệu số DSP trong hệ thống OFDM

Xử lý tín hiệu số (DSP) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống OFDM. Nó thực hiện các chức năng như điều chế, giải điều chế, lọc tín hiệu, ước lượng kênh, đồng bộ hóagiảm nhiễu. Các thuật toán DSP tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu năng hệ thống, cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng khả năng chống nhiễu. Các phần cứng chuyên dụng như FPGA và chip DSP được sử dụng để triển khai các chức năng DSP một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Hiệu Năng trong Hệ Thống Vô Tuyến OFDM Thế Hệ Mới

Hệ thống OFDM gặp một số hạn chế khi áp dụng vào mạng đa người dùng (OFDMA). Việc đồng bộ hóa tất cả các tín hiệu tại trạm gốc làm tăng độ phức tạp và giảm hiệu suất phổ. Điều này gây khó khăn cho việc đáp ứng các ứng dụng mới như Big Data, Cloud, và giao tiếp giữa các thiết bị. Tín hiệu OFDMPAPR (Peak-to-Average Power Ratio) cao, nhạy cảm với méo phi tuyến từ bộ khuếch đại công suất lớn, đòi hỏi bộ khuếch đại có dải động lớn, gây tốn năng lượng và tăng chi phí. Các giải pháp giảm PAPR cần cân bằng giữa hiệu suất giảm PAPR, công suất truyền, tổn thất tốc độ, độ phức tạp và hiệu suất BER.

2.1. Ảnh hưởng của tỉ số công suất đỉnh trên trung bình PAPR đến hiệu năng

Tín hiệu OFDMPAPR cao gây ra nhiều vấn đề. Nó đòi hỏi bộ khuếch đại công suất phải có dải động lớn để tránh méo tín hiệu, dẫn đến tăng chi phí và tiêu thụ năng lượng. Méo tín hiệu do PAPR cao làm giảm hiệu suất BER và chất lượng dịch vụ. Các kỹ thuật giảm PAPR cần được áp dụng để giải quyết vấn đề này, đồng thời phải đảm bảo không làm ảnh hưởng đến các thông số khác của hệ thống.

2.2. Vấn đề đồng bộ hóa trong hệ thống đa người dùng OFDMA

Trong hệ thống đa người dùng OFDMA, việc đồng bộ hóa tất cả các tín hiệu từ các người dùng khác nhau tại trạm gốc là một thách thức lớn. Sai lệch về thời gian và tần số giữa các tín hiệu có thể gây ra nhiễu liên ký tự (ISI) và nhiễu liên kênh (ICI), làm giảm hiệu suất hệ thống. Các thuật toán đồng bộ hóa chính xác và hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ trong hệ thống OFDMA.

2.3. Yêu cầu về xử lý tín hiệu tốc độ cao trên FPGA

Nhu cầu trao đổi thông tin ngày càng tăng, đặc biệt là các dịch vụ thời gian thực, đòi hỏi hệ thống xử lý tín hiệu phải có tốc độ cao. Việc sử dụng FPGA (Field-Programmable Gate Array) cho phép xử lý tín hiệu song song và linh hoạt, đáp ứng yêu cầu về tốc độ. Tuy nhiên, việc thiết kế và triển khai các thuật toán xử lý tín hiệu phức tạp trên FPGA vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi phải tối ưu hóa tài nguyên phần cứng và giảm độ trễ xử lý.

III. Phương Pháp Giảm PAPR Hiệu Quả Cho Hệ Thống Vô Tuyến OFDM

Nghiên cứu tập trung vào phát triển phương pháp giảm PAPR cho tín hiệu OFDM. Mục tiêu là đảm bảo mức BER chấp nhận được và độ phức tạp thấp để dễ dàng triển khai phần cứng. Các kỹ thuật như CAF (Cliping and Filtering), ACE (Active Constellation Extension), TR (Tone Reservation), SLM (Selective Mapping) và PTS (Partial Transmit Sequences) đã được nghiên cứu. Tuy nhiên, không có giải pháp tối ưu cho mọi hệ thống. Việc nghiên cứu các giải pháp giảm PAPR hiệu quả hơn cho OFDM là rất quan trọng để nâng cao hiệu năng.

3.1. Kỹ thuật cắt và lọc Clipping and Filtering CAF nâng cao

CAF là một kỹ thuật đơn giản để giảm PAPR. Nó cắt các đỉnh của tín hiệu vượt quá ngưỡng cho phép, sau đó lọc để giảm nhiễu do việc cắt gây ra. Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp CAF nâng cao để cải thiện hiệu suất giảm PAPR và giảm độ phức tạp tính toán. Các thuật toán lọc thích nghi và cắt ràng buộc được sử dụng để đạt được hiệu quả tốt hơn.

3.2. Mở rộng chòm sao hoạt động Active Constellation Extension ACE tối ưu

ACE là một kỹ thuật khác để giảm PAPR. Nó mở rộng chòm sao tín hiệu để giảm các đỉnh cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các thuật toán ACE tối ưu để giảm PAPR mà không làm ảnh hưởng nhiều đến hiệu suất BER. Các phương pháp tối ưu hóa dựa trên Gradient-Project và các thuật toán học máy được sử dụng để tìm ra các điểm mở rộng tối ưu.

IV. Giải Pháp FFT IFFT Tối Ưu Hiệu Năng Hệ Thống Vô Tuyến

Luận án tập trung vào phát triển kỹ thuật triển khai FFT/IFFT (Fast Fourier Transform/Inverse Fast Fourier Transform) trong hệ thống vô tuyến thế hệ mới. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác, giảm độ phức tạp, giảm trễ xử lý, giảm tiêu thụ năng lượng và tài nguyên phần cứng. FFT/IFFT là các phép biến đổi quan trọng trong OFDM, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng hệ thống. Các thuật toán và kiến trúc phần cứng hiệu quả giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống vô tuyến.

4.1. Phương pháp quay pha song song hiệu quả cho FFT IFFT kích thước lớn

Nghiên cứu này đề xuất phương pháp quay pha song song để thực hiện FFT/IFFT kích thước lớn một cách hiệu quả. Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật quay trước, quay thôquay chính xác để giảm độ phức tạp tính toán và tăng tốc độ xử lý. Kiến trúc phần cứng được thiết kế để tận dụng tối đa tính song song của thuật toán, giúp giảm độ trễ và tiêu thụ năng lượng.

4.2. Kiến trúc phần cứng tối ưu cho triển khai FFT IFFT trên FPGA

Việc triển khai FFT/IFFT trên FPGA đòi hỏi kiến trúc phần cứng được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế các khối chức năng như khối quay, khối nhânkhối cộng một cách hiệu quả. Các kỹ thuật như pipelining, parallel processingresource sharing được sử dụng để tối ưu hóa tài nguyên phần cứng và tăng tốc độ xử lý.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Xử Lý Tín Hiệu Nâng Cao

Các kỹ thuật xử lý tín hiệu được phát triển trong luận án có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống vô tuyến thế hệ mới như 5G, Wi-Fi 6/7, và các hệ thống truyền hình số. Các kết quả nghiên cứu cho thấy các phương pháp giảm PAPR và triển khai FFT/IFFT được đề xuất có hiệu suất tốt hơn so với các phương pháp hiện có. Việc triển khai thực tế trên FPGA chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp này.

5.1. Triển khai và đánh giá hiệu năng trên nền tảng FPGA thực tế

Các thuật toán xử lý tín hiệu được triển khai trên nền tảng FPGA thực tế để đánh giá hiệu năng. Các thông số như tốc độ xử lý, độ trễ, tiêu thụ năng lượngtài nguyên phần cứng được đo đạc và so sánh với các phương pháp khác. Kết quả cho thấy các thuật toán được đề xuất có hiệu suất tốt hơn, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của chúng.

5.2. Đánh giá hiệu suất BER và thông lượng trong môi trường truyền dẫn thực tế

Hiệu suất BER (Bit Error Rate) và thông lượng được đánh giá trong môi trường truyền dẫn thực tế để kiểm tra khả năng chống nhiễu và chất lượng dịch vụ của các kỹ thuật xử lý tín hiệu. Các kết quả cho thấy các phương pháp giảm PAPR và triển khai FFT/IFFT được đề xuất cải thiện đáng kể hiệu suất BERthông lượng, đặc biệt trong môi trường truyền dẫn phức tạp.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Xử Lý Tín Hiệu Cho Vô Tuyến Thế Hệ Mới

Các hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các hệ thống vô tuyến thế hệ mới. Các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể được ứng dụng để tối ưu hóa hiệu năng hệ thống và thích nghi với các môi trường truyền dẫn thay đổi. Việc nghiên cứu các kiến trúc phần cứng mới và các kỹ thuật bảo mật lớp vật lý cũng là những hướng đi tiềm năng.

6.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI và học máy Machine Learning

AIMachine Learning có tiềm năng lớn trong việc tối ưu hóa hiệu năng hệ thống vô tuyến. Các thuật toán học sâu (Deep Learning) có thể được sử dụng để ước lượng kênh, giảm nhiễuđiều chế thích nghi. Việc ứng dụng AI giúp hệ thống tự động điều chỉnh các tham số để đạt được hiệu suất tốt nhất trong các môi trường truyền dẫn khác nhau.

6.2. Nghiên cứu các kỹ thuật bảo mật lớp vật lý tiên tiến

Bảo mật là một vấn đề quan trọng trong các hệ thống vô tuyến. Các kỹ thuật bảo mật lớp vật lý (Physical Layer Security) có thể được sử dụng để bảo vệ thông tin khỏi các cuộc tấn công nghe lén. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các thuật toán mã hóađiều chế an toàn, cũng như các phương pháp phát hiện tấn côngphản ứng thích nghi.

17/05/2025
Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng cao hiệu năng cho các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CÁC DẠNG SÓNG TIỀM NĂNG CHO CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN THẾ HỆ TIẾP THEO Việc lựa chọn các dạng sóng tiềm năng cho các hệ thống thông tin vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo nhận được sự quan tâm lớn của cộng đồng khoa học cũng như các nhóm tiêu chuẩn hóa quốc tế. Cho tới thời điểm hiện tại, nhờ đạt được hiệu suất phổ cao trong dải tần được phân bổ, có khả năng chống lại pha-đinh đa đường và pha-đinh chọn lọc theo tần số, kỹ thuật OFDM tiếp tục được lựa chọn cho các hệ thống vô tuyến băng rộng thế hệ tiếp theo như hệ thống DVB-T2 [5], hệ thống 5G [6]. Tuy nhiên, để đáp ứng các yêu cầu phát sinh từ các ứng dụng mới, cùng với OFDM, một lớp kỹ thuật điều chế mới cho các mạng đa truy nhập trực giao đã được nghiên cứu đề xuất, bao gồm các kỹ thuật điều chế dựa trên việc tạo dạng xung và các kỹ thuật điều chế dựa trên lọc băng con [3]. Trong chương này, bên cạnh việc phân tích các hạn chế của OFDM để thấy rõ bài toán cần tiếp tục giải quyết khi áp dụng nó vào các hệ thống thông tin vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo, một số dạng sóng mới tiềm năng nhất cho các hệ thống này cũng sẽ được tập trung phân tích, trên cơ sở đó chỉ ra các bài toán tiếp theo cần phải xử lý.

Cơ bản về OFDM 1. Nguyên lý cơ bản của OFDM OFDM là phương pháp điều chế đa sóng mang trong đó kênh chọn lọc tần số sẽ được chia thành Nc kênh tần số con (kênh con) song song. Các kênh con này là các kênh băng hẹp có pha-đinh gần như bằng phẳng [12]. Mỗi kênh con được điều chế bằng cách sử dụng các sóng mang con có các tần số khác nhau.

OFDM là một trong những phương pháp điều chế đa sóng mang được sử dụng phổ biến vì khả năng chống pha-đinh đa đường, hiệu quả sử dụng băng thông tốt hơn so với các phương pháp điều chế thông thường và cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao [13]. Trong OFDM, các sóng mang con được chọn sao cho chúng trực giao với nhau để loại bỏ xuyên âm giữa các sóng mang con và mang lại hiệu suất phổ cao cho hệ 7 thống. Gọi T là độ dài kí hiệu điều chế trên mỗi sóng mang con, khoảng cách giữa các sóng mang con được chọn là f  1/ T. Mô tả của bộ điều chế OFDM cơ bản được chỉ ra trong Hình 1.

Nó bao gồm Nc bộ điều chế phức, trong đó mỗi bộ điều chế tương ứng với một sóng mang con OFDM. Tín hiệu OFDM băng gốc cơ bản s(t ) trong khoảng thời gian mT  t  (m  1)T có thể được biểu diễn như sau: Nc 1 Nc 1 s(t )   sk (t )   Sk( m )e j 2 k ft (1. mT j 2 f Nc 1t e  j 2 f Nc 1t S N( mc )1 sNc 1 (t ) e ( m 1)T SˆNc 1 (t ) . Điều chế OFDM b.

Giải điều chế OFDM Hình 1. Nguyên lý cơ bản của điều chế và giải điều chế OFDM [14] Trong mỗi khoảng T, Nc kí hiệu điều chế được truyền song song. Các kí hiệu điều chế có thể được thực hiện bằng các phương pháp điều chế khác nhau, chẳng hạn như điều chế khóa dịch pha M mức (M-PSK), hoặc điều chế biên độ cầu phương M mức (M-QAM). Thuật ngữ ghép kênh phân chia theo tần số trực giao là do hai sóng mang con trực giao với nhau trong khoảng thời gian mT  t  (m  1)T , nghĩa là: ( m 1)T ( m 1)T   SSe j 2 k1ft  j 2 k2 ft sk1 (t ) sk2 (t )dt  k1  k2 e dt  0, k1  k2 (1.2) mT mT 8 Hình 1.1b minh họa nguyên lý cơ bản của giải điều chế OFDM.

Bộ giải điều chế bao gồm một dãy Nc bộ tương quan, mỗi bộ cho một sóng mang con. Do tính trực giao giữa các sóng mang con theo Biểu thức (1.2), nên trong trường hợp lý tưởng, hai sóng mang con OFDM không gây nhiễu cho nhau sau khi giải điều chế, mặc dù thực tế là phổ của các sóng mang con lân cận chồng lên nhau. Do đó, việc tránh nhiễu giữa các sóng mang con OFDM không chỉ đơn giản là cần có sự phân tách phổ giữa chúng mà còn do cấu trúc miền tần số riêng biệt của mỗi sóng mang con kết hợp với việc lựa chọn khoảng cách giữa chúng sao cho chúng trực giao với nhau. Khoảng cách để đảm bảo tính trực giao giữa các sóng mang con là f  1/ T.

Tuy nhiên, nếu có bất kỳ sự thay đổi nào trong cấu trúc miền tần số của các sóng mang con OFDM, đặc biệt trong các kênh vô tuyến chọn lọc theo thời gian, có thể dẫn đến mất tính trực giao giữa các sóng mang con và do đó gây ra nhiễu giữa chúng. Để xử lý vấn đề này cũng như để làm cho tín hiệu OFDM thực sự mạnh đối với tính chọn lọc tần số kênh vô tuyến, kỹ thuật chèn tiền tố thường được sử dụng. Tuy nguyên tắc cơ bản của điều chế và giải điều chế OFDM với một dãy các bộ điều chế/bộ tương quan tương ứng được minh họa trong Hình 1.1, nhưng đây không phải là cấu trúc bộ điều chế/giải điều chế thích hợp nhất cho việc triển khai thực tế. Để triển khai OFDM với độ phức tạp tính toán thấp hơn, biến đổi FFT thường được sử dụng.

Để xác thực điều này, xét tín hiệu OFDM rời rạc theo thời gian (được lấy mẫu) với giả thiết tốc độ lấy mẫu f s là bội số của khoảng cách sóng mang con f , tức là f s  1/ Ts  N  f , với Ts là chu kỳ lấy mẫu. Tham số N được chọn sao cho định lý lấy mẫu [15] là phù hợp nhất. Lý do của việc này là do một tín hiệu OFDM xác định theo Công thức (1.1) trên lý thuyết có băng thông vô hạn và do đó định lý lấy mẫu không thể được xác định chính xác hoàn toàn. Vì Nc  f có thể được coi là băng thông danh định của tín hiệu OFDM, nên N phải lớn hơn Nc trong một giới hạn thích hợp.

Với các giả thiết này, tín hiệu OFDM rời rạc theo thời gian có thể được biểu diễn như sau: 9 Nc 1 Nc 1 N 1 sn  s(nTs )   Sk e j 2 k fnT   Sk e j 2 kn / N   Sk e j 2 kn/ N (1.3) k 0 k 0 k 0 trong đó: S 0  k  Nc Sk   k (1.4)  0 Nc  k  N Do đó, chuỗi sn , hay nói cách khác, tín hiệu OFDM được lấy mẫu, là kết quả của phép biến đổi Fourier rời rạc ngược (Inverse discrete Fourier transform - IDFT) kích thước N của khối kí hiệu điều chế S0 , S1 ,., S Nc 1 sau khi được mở rộng đến độ dài N bằng cách chèn 0 (zero padding) [14]. Như vậy, điều chế OFDM có thể được thực hiện bằng cách xử lý IDFT, sau đó là chuyển đổi số sang tương tự, như được minh họa trong Hình 1.a Đặc biệt, bằng cách chọn IDFT kích thước N  2m , m là một số nguyên dương, điều chế OFDM có thể được thực hiện hiệu quả bằng phép biến đổi IFFT cơ số 2. Khi này, tỉ số L  N N c có thể được coi là hệ số lấy mẫu quá mức của tín hiệu OFDM rời rạc theo thời gian. S0 s0 r0 â 0 s1 r1 â 1 S1 IDFT nTs DFT aˆ0 , aˆ1 ,.

r (t ) rn (FFT) kích P→S D/A S→ P kích SNc 1 thước thước aˆN 1 c N N 0 s N 1 rN 1 Không sử dụng 0 a. Bộ điều chế b. Bộ giải điều chế Hình 1. Điều chế /giải điều chế OFDM bằng xử lý IFFT/FFT [14] Tương tự như điều chế, quá trình xử lý FFT hiệu quả có thể được sử dụng cho giải điều chế OFDM, thay thế cho tập Nc bộ giải điều chế song song của Hình 1.1b bằng việc lấy mẫu với tốc độ f s  1/ Ts , theo sau là khối DFT/FFT kích thước N , như minh họa trong Hình 1.

Như vậy, tín hiệu OFDM không bị lỗi có thể được giải điều chế mà không có bất kỳ sự can nhiễu nào giữa các sóng mang con. Tuy nhiên, trong trường hợp kênh phân tán theo thời gian, như biểu diễn trong Hình 1.3, tính trực giao giữa các sóng 10 mang con sẽ không được đảm bảo. Điều này không những gây ra xuyên nhiễu giữa các kí hiệu trong một sóng mang con mà còn gây nhiễu giữa các sóng mang con. Để giải quyết vấn đề này cũng như làm cho tín hiệu OFDM thực sự không nhạy cảm với sự phân tán thời gian của kênh vô tuyến, kỹ thuật chèn tiền tố vòng (Cyclic- Prefix - CP) thường được sử dụng trong truyền dẫn OFDM.

T Sk( m1) Sk( m ) Sk( m1) Đường trực tiếp Đường phản xạ  Khoảng thời gian để giải điều chế đường trực tiếp Hình 1. Phân tán thời gian và định thời tín hiệu nhận được tương ứng Như minh họa trong Hình 1.4, quá trình chèn CP được thực hiện bằng cách sao chép phần cuối cùng của kí hiệu OFDM và chèn vào phần đầu của kí hiệu OFDM. Việc chèn CP làm tăng độ dài của kí hiệu OFDM từ T đến T  TCP , trong đó TCP là độ dài của tiền tố vòng, do đó, dẫn đến việc giảm tốc độ kí hiệu OFDM tương ứng. Như được minh họa trong phần dưới của Hình 1.4, nếu sự tương quan ở phía máy thu vẫn chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian T  1/ f , thì tính trực giao sóng mang con cũng sẽ được bảo toàn trong trường hợp kênh phân tán theo thời gian, miễn là khoảng phân tán thời gian nhỏ hơn TCP.

Sao chép và chèn S0 Điều chế OFDM Chèn CP (IFFT) S Nc 1 T T +TCP N mẫu (N+NCP mẫu) TCP T Đường trực tiếp Đường phản xạ  Khoảng thời gian để giải điều chế đường trực tiếp Hình 1. Chèn tiền tố vòng 11 Trong thực tế, việc chèn CP được thực hiện ở đầu ra rời rạc theo thời gian của bộ IFFT của máy phát. Khi đó, việc chèn CP được thực hiện bằng việc sao chép NCP mẫu cuối cùng của khối đầu ra IFFT kích thước N và chèn chúng vào đầu khối. Việc này làm tăng độ dài khối từ N thành N  NCP .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ