Nghiên Cứu và Chế Tạo Robot Di Động Điều Khiển Bằng Giọng Nói

Báo cáo đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật cơ điện tử nghiên cứu chế tạo robot di động điều khiển bằng giọng nói, ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá robot di động điều khiển bằng giọng nói là gì

Nghiên cứu và chế tạo robot di động điều khiển bằng giọng nói là một lĩnh vực tiên phong, kết hợp giữa kỹ thuật cơ khí, điện tử và trí tuệ nhân tạo (AI). Đây là một dạng robot tự hành có khả năng nhận lệnh và thực thi nhiệm vụ thông qua giao tiếp âm thanh, tạo ra một phương thức tương tác người-máy tự nhiên và hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi của các dự án này, như trong đồ án tốt nghiệp robot của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh từ phần cứng đến phần mềm, có khả năng di chuyển linh hoạt, tránh chướng ngại vật và phản hồi chính xác mệnh lệnh của con người. Nền tảng của công nghệ này dựa trên ba trụ cột chính: cơ cấu chấp hành (bộ khung, động cơ), hệ thống cảm biến (thu nhận thông tin môi trường) và bộ não xử lý trung tâm (giải mã giọng nói và ra quyết định). Sự phát triển của các nền tảng mã nguồn mở như ArduinoRaspberry Pi đã giúp việc tiếp cận và chế tạo các robot thông minh trở nên dễ dàng hơn, thúc đẩy sáng tạo trong cộng đồng sinh viên và các nhà nghiên cứu. Các thuật toán học máy (machine learning) ngày càng tinh vi cũng giúp cải thiện độ chính xác của hệ thống nhận dạng giọng nói, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp.

1.1. Tổng quan về công nghệ nhận dạng giọng nói trong robot

Công nghệ nhận dạng giọng nói là trái tim của robot di động điều khiển bằng giọng nói. Quá trình này bao gồm việc thu nhận tín hiệu âm thanh từ người dùng, chuyển đổi nó thành dữ liệu số, sau đó phân tích và chuyển hóa thành văn bản (speech to text). Công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đóng vai trò then chốt trong việc giải mã ý nghĩa và mục đích đằng sau câu lệnh. Các hệ thống hiện đại không chỉ nhận dạng từ khóa đơn lẻ mà còn hiểu được ngữ cảnh, cho phép người dùng ra lệnh một cách tự nhiên. Các thư viện SpeechRecognition trong ngôn ngữ lập trình Python là công cụ phổ biến, giúp các nhà phát triển tích hợp khả năng này vào hệ thống nhúng một cách hiệu quả. Độ chính xác của hệ thống phụ thuộc vào chất lượng micro, môi trường nhiễu và sự phức tạp của mô hình AI được huấn luyện.

1.2. Vai trò của hệ thống nhúng và vi điều khiển

Một robot tự hành không thể hoạt động nếu thiếu bộ não xử lý trung tâm, và đây chính là vai trò của hệ thống nhúng. Hệ thống này bao gồm một vi điều khiển được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Trong các dự án nghiên cứu, ArduinoRaspberry Pi là hai lựa chọn phổ biến nhất. Arduino mạnh về khả năng điều khiển động cơ và giao tiếp với các module cảm biến nhờ cấu trúc đơn giản và thời gian thực tốt. Trong khi đó, Raspberry Pi với hệ điều hành Linux mạnh mẽ hơn trong các tác vụ phức tạp như xử lý hình ảnh, chạy các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) và quản lý giao tiếp mạng. Việc lựa chọn vi điều khiển phù hợp phụ thuộc vào mức độ phức tạp và yêu cầu của robot.

II. Các thách thức khi chế tạo robot điều khiển bằng giọng nói

Quá trình nghiên cứu và chế tạo robot di động điều khiển bằng giọng nói đối mặt với nhiều thách thức cả về phần cứng và phần mềm. Về mặt cơ khí, việc thiết kế một khung gầm robot bền vững, ổn định nhưng vẫn gọn nhẹ là bài toán tối ưu hóa phức tạp. Hệ thống truyền động phải đảm bảo di chuyển mượt mà, không rung lắc để bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm. Thách thức lớn nhất nằm ở hệ thống điều khiển, nơi các yếu tố phải được tích hợp một cách liền mạch. Độ trễ giữa thời điểm ra lệnh và robot thực thi là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xử lý tín hiệu giọng nói trong môi trường có tiếng ồn (như tiếng quạt, tiếng người nói chuyện khác) là một rào cản kỹ thuật lớn, đòi hỏi các thuật toán điều khiển và lọc nhiễu tinh vi. Ngoài ra, việc đảm bảo nguồn năng lượng ổn định và đủ lâu cho robot hoạt động cũng là một yếu tố cần tính toán kỹ lưỡng, đặc biệt khi robot tích hợp nhiều module cảm biến và bộ xử lý tiêu thụ nhiều điện năng. Giải quyết thành công những vấn đề này sẽ quyết định sự thành công của toàn bộ dự án.

2.1. Vấn đề độ chính xác trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên NLP

Thách thức cốt lõi của phần mềm là độ chính xác của hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Giọng nói của con người rất đa dạng về âm sắc, ngữ điệu và tốc độ. Hệ thống phải có khả năng phân biệt các lệnh khác nhau, ngay cả khi chúng được phát âm không hoàn toàn rõ ràng. Môi trường nhiễu âm thanh là kẻ thù lớn nhất, có thể khiến robot hiểu sai hoặc không hiểu lệnh. Việc xây dựng một bộ từ vựng lệnh (command vocabulary) đủ rộng nhưng không gây nhầm lẫn đòi hỏi phải thử nghiệm và tinh chỉnh liên tục. Các mô hình học máy (machine learning) cần được huấn luyện trên tập dữ liệu lớn và đa dạng để cải thiện khả năng thích ứng với nhiều người dùng và môi trường khác nhau.

2.2. Khó khăn trong việc tích hợp phần cứng và phần mềm

Việc tích hợp các thành phần phần cứng như vi điều khiển, module cảm biến, mạch cầu H L298N và phần mềm lập trình robot là một công việc phức tạp. Mỗi module có thể có giao thức giao tiếp và yêu cầu điện áp khác nhau, đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức sâu về điện tử. Thuật toán tránh vật cản phải đọc dữ liệu từ cảm biến siêu âm HC-SR04 và ra quyết định điều khiển động cơ trong thời gian thực. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong chu trình này đều có thể dẫn đến va chạm. Việc đồng bộ hóa giữa module nhận dạng giọng nói EasyVR hoặc các giải pháp phần mềm với bộ điều khiển chuyển động là yếu-tố-sống-còn, đảm bảo robot phản ứng tức thì và chính xác với mệnh lệnh.

III. Phương pháp thiết kế phần cứng cho robot điều khiển giọng nói

Thiết kế phần cứng là bước nền tảng quyết định khả năng vận hành của robot. Một hệ thống phần cứng được cấu trúc tốt bao gồm ba khối chính: khối cơ khí, khối chấp hành và khối điều khiển-cảm biến. Báo cáo đồ án tốt nghiệp robot của Đại học Công nghiệp Hà Nội đã chỉ ra phương pháp tiếp cận chi tiết. Khối cơ khí thường sử dụng khung gầm robot làm từ mica hoặc nhôm để đảm bảo độ cứng và trọng lượng nhẹ. Khối chấp hành là hệ thống truyền động, với thành phần trung tâm là các động cơ DC giảm tốc được điều khiển bởi mạch cầu H L298N. Mạch cầu H cho phép đảo chiều dòng điện, từ đó giúp robot tiến, lùi và xoay một cách linh hoạt. Khối điều khiển-cảm biến là bộ não của robot, sử dụng vi điều khiển như Arduino làm trung tâm xử lý. Các module cảm biến như cảm biến siêu âm HC-SR04 được lắp phía trước để phát hiện vật cản, trong khi module Bluetooth HC-05 cho phép điều khiển từ xa như một phương án dự phòng. Nguồn điện thường là pin sạc lithium-ion, cung cấp năng lượng ổn định cho toàn bộ hệ thống. Việc bố trí các thành phần một cách khoa học giúp robot cân bằng và hoạt động hiệu quả.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển và các module giao tiếp

Việc lựa chọn vi điều khiển là quyết định quan trọng nhất. Arduino Uno R3 thường được ưu tiên cho các dự án cơ bản nhờ cộng đồng hỗ trợ lớn và dễ lập trình. Nó xử lý tốt các tác vụ đọc cảm biến và điều khiển động cơ. Đối với giao tiếp không dây, Bluetooth HC-05 là một lựa chọn kinh tế và đáng tin cậy để kết nối với điện thoại thông minh, cho phép điều khiển từ xa. Đối với chức năng nhận dạng giọng nói, có thể sử dụng module nhận dạng giọng nói EasyVR chuyên dụng, hoặc kết hợp Raspberry Pi với micro để xử lý các tác vụ speech to text phức tạp hơn thông qua kết nối internet.

3.2. Thiết kế mạch điều khiển động cơ và hệ thống nguồn

Để robot di chuyển, hệ thống điều khiển động cơ phải được thiết kế cẩn thận. Bốn động cơ DC giảm tốc được kết nối với mạch cầu H L298N. Module L298N nhận tín hiệu logic từ Arduino để điều khiển chiều quay và tốc độ (thông qua PWM) của từng động cơ. Điều này cho phép robot thực hiện các chuyển động phức tạp như quay tại chỗ hoặc di chuyển theo đường cong. Hệ thống nguồn thường sử dụng pin Li-ion 18650 vì mật độ năng lượng cao. Một mạch quản lý pin là cần thiết để đảm bảo sạc an toàn và cung cấp điện áp ổn định 5V cho vi điều khiển và các cảm biến, cũng như điện áp cao hơn (7-12V) cho động cơ.

IV. Hướng dẫn lập trình robot và thuật toán điều khiển giọng nói

Phần mềm là linh hồn của robot thông minh, biến các lệnh giọng nói thành hành động vật lý. Quá trình lập trình robot bao gồm hai phần chính: chương trình trên vi điều khiển và ứng dụng di động (nếu có). Chương trình trên Arduino được viết bằng ngôn ngữ C/C++ với Arduino IDE, có nhiệm vụ đọc dữ liệu từ các cảm biến, nhận lệnh từ module giọng nói hoặc Bluetooth, và xuất tín hiệu điều khiển tới mạch cầu H L298N. Thuật toán điều khiển là logic trung tâm, quyết định cách robot phản ứng. Ví dụ, khi nhận lệnh "tiến lên", thuật toán sẽ kích hoạt các chân điều khiển động cơ tương ứng. Khi cảm biến siêu âm HC-SR04 phát hiện vật cản trong phạm vi an toàn, thuật toán tránh vật cản sẽ được ưu tiên, tạm dừng chuyển động hiện tại và thực hiện hành động thay thế như dừng lại hoặc lùi. Việc sử dụng các thư viện SpeechRecognition trong ngôn ngữ lập trình Python trên Raspberry Pi cho phép xử lý các câu lệnh phức tạp hơn, tạo ra một robot tự hành thông minh và linh hoạt hơn trong tương tác người-máy.

4.1. Quy trình xử lý lệnh Từ Speech to Text đến hành động

Quy trình xử lý một lệnh giọng nói bắt đầu khi micro thu nhận âm thanh. Tín hiệu này được số hóa và xử lý bởi một module hoặc thư viện speech to text. Kết quả là một chuỗi văn bản (ví dụ: "rẽ phải"). Vi điều khiển sau đó so sánh chuỗi này với một danh sách các lệnh đã được định nghĩa trước. Nếu tìm thấy một kết quả khớp, chương trình sẽ thực thi một hàm chức năng tương ứng. Ví dụ, hàm rePhai() sẽ gửi các tín hiệu logic đến mạch cầu H L298N để làm cho các bánh xe bên trái quay tới và các bánh xe bên phải quay lùi, khiến robot xoay sang phải. Quy trình này đòi hỏi tốc độ xử lý nhanh để đảm bảo robot phản hồi gần như tức thời.

4.2. Xây dựng thuật toán tránh vật cản tự động

Thuật toán tránh vật cản là một tính năng an toàn thiết yếu. Chương trình trên Arduino sẽ liên tục gửi xung kích hoạt đến chân Trig của cảm biến siêu âm HC-SR04 và đo thời gian xung phản hồi ở chân Echo. Dựa vào thời gian này và tốc độ âm thanh, khoảng cách đến vật cản phía trước được tính toán. Một ngưỡng an toàn (ví dụ: 20cm) được thiết lập. Nếu khoảng cách đo được nhỏ hơn ngưỡng này, thuật toán điều khiển sẽ được kích hoạt. Nó sẽ ngay lập tức dừng các động cơ, sau đó có thể thực hiện một chuỗi hành động như lùi lại một đoạn ngắn, quay sang một hướng ngẫu nhiên (trái hoặc phải), rồi tiếp tục di chuyển. Điều này giúp robot tự động điều hướng trong môi trường không xác định.

V. Ứng dụng thực tiễn của robot di động điều khiển giọng nói

Sự thành công của các dự án nghiên cứu như đồ án tốt nghiệp robot đã mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn giá trị. Trong môi trường gia đình, robot thông minh có thể đóng vai trò như một trợ lý cá nhân, giúp người lớn tuổi hoặc người khuyết tật thực hiện các công việc đơn giản như lấy đồ vật, nhắc nhở lịch uống thuốc chỉ bằng cách ra lệnh. Công nghệ điều khiển từ xa bằng giọng nói loại bỏ sự cần thiết của các thiết bị phức tạp, tăng cường tính độc lập cho người dùng. Trong lĩnh vực giáo dục, việc chế tạo robot điều khiển giọng nói là một công cụ học tập STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) tuyệt vời. Sinh viên có thể học về cơ khí, lập trình vi điều khiển, và các nguyên tắc cơ bản của trí tuệ nhân tạo (AI) thông qua một dự án thực tế và hấp dẫn. Trong công nghiệp nhẹ hoặc nhà kho, các phiên bản robot tự hành lớn hơn có thể được sử dụng để vận chuyển hàng hóa nhẹ giữa các khu vực, tăng hiệu quả và giảm sức lao động của con người. Khả năng tương tác người-máy tự nhiên giúp công nhân dễ dàng chỉ huy robot mà không cần qua đào tạo phức tạp.

5.1. Robot hỗ trợ trong y tế và chăm sóc người cao tuổi

Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất là trong lĩnh vực y tế. Robot có thể được lập trình để di chuyển trong nhà hoặc bệnh viện, mang thuốc, nước hoặc các vật dụng cá nhân đến cho bệnh nhân. Người dùng chỉ cần gọi tên robot và ra lệnh, giúp giảm bớt gánh nặng cho y tá và người chăm sóc. Khả năng giao tiếp không dây cho phép robot kết nối với các hệ thống cảnh báo trung tâm, có thể tự động gọi trợ giúp nếu phát hiện người dùng gặp sự cố. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cần chăm sóc đặc biệt.

5.2. Công cụ học tập và nghiên cứu trong giáo dục STEM

Các dự án robot điều khiển bằng giọng nói là nền tảng lý tưởng cho giáo dục STEM. Sinh viên không chỉ học lý thuyết về lập trình robot hay điều khiển động cơ, mà còn phải áp dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế như thiết kế khung gầm robot, tối ưu hóa thuật toán tránh vật cản, và cải thiện độ chính xác của hệ thống nhận dạng giọng nói. Quá trình từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp trong ngành công nghệ cao.

VI. Tương lai của robot thông minh và tương tác người máy

Lĩnh vực robot di động điều khiển bằng giọng nói đang phát triển với tốc độ chóng mặt, hứa hẹn một tương lai nơi robot thông minh trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Xu hướng chính là tích hợp sâu hơn trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (machine learning). Thay vì chỉ thực hiện các lệnh đơn giản, robot trong tương lai có thể hiểu các yêu cầu phức tạp, học hỏi thói quen của người dùng và chủ động đưa ra gợi ý. Ví dụ, robot có thể học lịch trình hàng ngày và tự động nhắc nhở mà không cần lệnh. Công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) sẽ ngày càng tinh vi hơn, cho phép các cuộc hội thoại hai chiều giữa người và máy trở nên trôi chảy và tự nhiên. Sự phát triển của Internet of Things (IoT) cũng sẽ cho phép robot không chỉ là một thiết bị độc lập mà còn là trung tâm điều khiển của một ngôi nhà thông minh, có thể tương tác và ra lệnh cho các thiết bị khác. Cuối cùng, việc cải thiện các thuật toán điều khiển và cảm biến sẽ giúp robot di chuyển an toàn và hiệu quả hơn trong các môi trường đông đúc, phức tạp, mở đường cho các ứng dụng trong không gian công cộng.

6.1. Tích hợp Trí tuệ nhân tạo AI để ra quyết định thông minh

Tương lai của robot tự hành nằm ở khả năng ra quyết định độc lập. Bằng cách tích hợp các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI), robot không chỉ tuân theo lệnh mà còn có thể phân tích tình huống. Ví dụ, nó có thể nhận dạng các đối tượng khác nhau thông qua camera, hiểu được lệnh "lấy cho tôi quả táo" và phân biệt quả táo với các loại trái cây khác. Học máy (machine learning) sẽ cho phép robot tự cải thiện hiệu suất theo thời gian, học từ những lần thất bại để thực hiện nhiệm vụ tốt hơn trong tương lai. Điều này sẽ biến robot từ một công cụ thành một đối tác thực sự.

6.2. Cải thiện trải nghiệm tương tác người máy HCI

Mục tiêu cuối cùng là làm cho tương tác người-máy (Human-Computer Interaction - HCI) trở nên liền mạch như tương tác giữa người với người. Điều này bao gồm việc cải thiện khả năng hiểu các sắc thái trong giọng nói (như sự khẩn cấp, câu hỏi), kết hợp nhận dạng giọng nói với nhận dạng cử chỉ để hiểu lệnh một cách toàn diện hơn. Robot sẽ có thể cung cấp phản hồi bằng giọng nói tổng hợp tự nhiên, tham gia vào các cuộc đối thoại đơn giản, và thể hiện trạng thái của mình thông qua đèn LED hoặc âm thanh, tạo ra một trải nghiệm giao tiếp phong phú và thân thiện hơn cho người dùng.

13/07/2025
Báo cáo đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật cơ điện tử nghiên cứu tính toán chế tạo robot di động điều khiển bằng giọng nói

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ROBOT DI ĐỘNG 1.1 Lịch sử nghiên cứu Mobile robot là loại máy tự động có khả năng di chuyển trong một số môi trường nhất định. Mobile robot hiện đang được các nhà nghiên cứu chú trọng và hầu như các trường đại học lớn đều có phòng thí nghiệm để tập trung nghiên cứu loại robot này. Chúng cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp, quân sự và sinh hoạt., như trong sing hoạt có robot hút bụi, lau nhà hay cắt cỏ. Hình dạng robot xuất hiện đầu tiên ở nước Hoa Kỳ, là loại tay máy chép hình dung trong phòng thí nghiệm vật liệu phóng xạ.

Vào những năm 50 của thế kỷ trước, bên cạnh các loại tay máy chép hình cơ khí, các loại tay máy chép hình thủy lực điện tử đã xuất hiện. Tuy nhiên, các tay máy thương mại đều có chung nhược điểm là thiếu sự di động, các tay máy này hoạt động hạn chế quanh vị trí của nó. Ngược lại, mobile robot là loại robot di động có thể di chuyển từ không gian này đến không gian khác một cách độc lập hay được điều khiển từ xa, do đó tạo không gian hoạt động lớn. Năm 1969: Mowbot là con robot đầu tiên cắt cả bãi cỏ một cách tự động.

6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e The Stanford Cart line follower là một con robot di động có thể di chuyển thông e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a qua nhận dạng đường kẻ trắng, sử dụng một camera để nhìn. Nó bao gồm một 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b “kênh truyền thanh” gắn với hệ thống máy tính lớn để tạo ra những tính toán. dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca Năm 1977: Bộ phim “Chiến tranh giữa các vì sao" phần I, A new Hope e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 mô tả R2D2, một con robot di động hoạt động độc lập và C3P0, một con robot 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 hình người. Họ đã khiến công chúng biết đến những con robot.

7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 Năm 1980: Thị hiếu của người tiêu dùng về robot tăng, robot được bảy 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 bán và mua về để sử dụng trong nhà. Ví dụ RB5X vẫn tồn tại tới ngày nay và 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 một loạt mẫu robot HERO. Robot The Stanford Cart được phát triển mạnh, nó 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 đã có thể lái tàu biển vượt qua những trở ngại và tạo lên bản đồ những nơi nó đi 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a qua. 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 1 Năm 1990: Cha đẻ của nền robot công nghiệp Joseph Engelberger làm việc với các đồng nghiệp và đã phát minh ra những con robot tự động trong ngành y tế và được bán bởi Helpmate.

Sở an ninh Mỹ gây quỹ cho dự án MDARS-I dựa vào robot bảo vệ trong nhà Cybermotion. Năm 1999: Sony giới thiệu Aibo, một con robot có khả năng đi lại, quan sát và tác động qua lại tới môi trường. Robot điều khiển từ xa dùng cho quân sự PackBot cũng được giới thiệu. Năm 2001: Dự án Swaim-Bots, Swaim-Bots giống những bầy côn trùng được khởi động.

Chúng bao gồm một số lượng lớn các con robot đơn lẻ, có thể tác động lẫn nhau và cùng nhau thực hiện những nhiệm vụ phức tạp. Năm 2002: Roomaba, một con robot di động dung trong gia đình, thực hiện công việc lau nhà xuất hiện. Tiếp tục phát triển hiện nay có rất nhiều loại robot phục vụ cho con người dần xuất hiện ngày càng thân thiện hơn.2 Các vấn đề đặt ra Trong quá trình nghiên cứu, tính toán chế tạo robot di động điều khiển bằng giọng nói cần giải quyết các vấn đề sau: 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 - Vấn đề cơ khí: 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0  Phân tích tính toán thiết kế kết cấu khung cho robot sao cho robot 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc chuyển động êm không rung lắc đảm bảo độ chính xác cao khi di c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 chuyển. 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94  Tính toán lựa chọn vật liệu, linh kiện phù hợp với đề tài.

9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8  Lựa chọn các cảm biến điều khiển robot bằng giọng nói, cử chỉ, df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 bluetooth. 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 - Vấn đề điều khiển: 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3  Lập trình phầm mềm điều khiển robot bằng giọng nói, cử chỉ, 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 bluetooth. 2  Robot di động hoạt động chính xác khi được điều khiển qua phần mềm đã lập. - Với việc kết hợp giữa phần điều khiển và cơ khí sẽ có một robot di động hoạt động ổn định.3 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là chế tạo robot di động kết hợp viết một ứng dụng trên nền tảng Android giao tiếp với người điều khiển bằng giọng nói và cảm ứng thông qua phần mềm.

Bên cạnh đó, robot di động còn có thể điều khiển bằng cử chỉ theo bàn tay. Sử dụng các phần mềm thiết kế mạch in Altium, phần mềm thiết kế mô hình 3D Solidworks và trình biên dịch Arduino IDE để lập trình cho vi điều khiển. Sau đó lắp ráp các chi tiết cơ khí cùng các module chức năng làm sao để chúng có thể hoạt động thống nhất, đồng bộ trên một mô hình.4 Phương pháp thực hiện - Tìm kiếm, thu thập các tài liệu về robot di động trên sách, báo và các trang mạng trên Internet. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 - Nghiên cứu những thiết kế đã được các nhóm, các cá nhân phát triển 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 trong và ngoài nước.

6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc - Tìm hiểu về công nghệ điều khiển bằng giọng nói và ứng dụng của công c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 nghệ này. 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 - Nghiên cứu phương pháp và thuật toán điều khiển bằng giọng nói, cử chỉ 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 và bluetooth ứng dụng vào để điều khiển robot di động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ