Nghiên Cứu, Thiết Kế và Chế Tạo Robot AMR Ứng Dụng Trong Nhà Máy Sản Xuất

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thiết kế và chế tạo robot amr ứng dụng trong nhà máy sản xuất, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

122
8
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

GRADUATION PROJECT SUMMARY

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu của đồ án tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về AMR

2.2. Yêu cầu thiết kế của robot vận chuyển hàng hóa

2.3. Môi trường làm việc lý tưởng

2.4. Giao thức truyền thông

2.5. Tổng quan về UART

2.6. Động học Mobile robot

2.7. Bộ điều khiển PID

2.8. Cơ sở lý thuyết về vi điều khiển

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

3.1. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài

3.1.1. Nghiên cứu trong nước

3.1.2. Nghiên cứu ngoài nước

3.2. Đặc điểm cấu tạo của robot AMR

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ CƠ KHÍ, ĐỘNG HỌC ROBOT VÀ HỆ THỐNG ĐIỆN

4.1. Cơ sở thiết kế cơ khí

4.2. Kết cấu robot

4.3. Trình tự thực hiện công việc

4.4. Thiết kế cơ khí

4.5. Thiết kế khung

4.6. Thiết kế hệ dẫn động

4.7. Thiết kế vỏ

4.8. Tính toán chọn động cơ và hệ dẫn động

4.9. Tính toán động học Mobile Robot

4.10. Thiết kế hệ thống điện

4.10.1. Tổng quan về hệ thống điện

4.10.2. Lựa chọn các thiết bị

4.10.3. Kết quả thi công

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

5.1. Tổng quan về ROS

5.2. Cơ sở chọn ROS làm công cụ điều khiển

5.3. Truyền dữ liệu trong ROS

5.4. Kết nối phần cứng

5.5. Thuật toán SLAM

5.5.1. Giới thiệu về SLAM

5.5.2. Quy trình quét map với thuật toán SLAM

5.6. Thuật toán Navigation

5.6.1. Navigation thuật toán điều hướng

5.7. Thiết kế giao diện điều khiển Web Interface

5.8. Kết quả hệ thống điều khiển

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ & THỰC NGHIỆM

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên Cứu và Chế Tạo Robot AMR

Robot AMR (Autonomous Mobile Robot) đang trở thành một phần quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất. Sự phát triển của công nghệ tự động hóa đã thúc đẩy việc áp dụng robot AMR vào quy trình sản xuất, giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu rủi ro cho con người. Việc nghiên cứu và chế tạo robot AMR không chỉ mang lại lợi ích về mặt kinh tế mà còn cải thiện chất lượng công việc trong các nhà máy.

1.1. Định nghĩa và vai trò của Robot AMR

Robot AMR là loại robot có khả năng tự động di chuyển trong môi trường mà không cần sự can thiệp của con người. Chúng có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau như vận chuyển hàng hóa, kiểm tra chất lượng sản phẩm và hỗ trợ trong các quy trình sản xuất.

1.2. Lịch sử phát triển của Robot AMR

Robot AMR đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển từ những năm 1960. Ban đầu, chúng chỉ được sử dụng trong các nhà máy lớn, nhưng hiện nay, với sự phát triển của công nghệ AI và cảm biến, robot AMR đã trở nên phổ biến hơn trong nhiều lĩnh vực.

II. Thách thức trong việc áp dụng Robot AMR trong sản xuất

Mặc dù robot AMR mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc áp dụng chúng trong sản xuất cũng gặp phải nhiều thách thức. Các vấn đề như chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu về kỹ thuật và sự chấp nhận của nhân viên là những yếu tố cần được xem xét.

2.1. Chi phí đầu tư và bảo trì

Chi phí đầu tư cho robot AMR có thể rất cao, bao gồm chi phí mua sắm, lắp đặt và bảo trì. Do đó, các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư.

2.2. Đào tạo nhân viên và sự chấp nhận

Việc đào tạo nhân viên để làm việc cùng với robot AMR là rất quan trọng. Sự chấp nhận của nhân viên đối với công nghệ mới cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của việc áp dụng robot.

III. Phương pháp thiết kế và chế tạo Robot AMR hiệu quả

Để chế tạo một robot AMR hiệu quả, cần có một quy trình thiết kế rõ ràng và các phương pháp chế tạo tiên tiến. Việc áp dụng các công nghệ mới như cảm biến, trí tuệ nhân tạo và hệ thống điều khiển là rất cần thiết.

3.1. Thiết kế cơ khí và điện cho Robot AMR

Thiết kế cơ khí bao gồm việc tạo ra khung và hệ thống truyền động cho robot. Hệ thống điện cần được thiết kế để đảm bảo robot hoạt động ổn định và hiệu quả.

3.2. Lập trình và điều khiển Robot AMR

Lập trình cho robot AMR bao gồm việc phát triển các thuật toán điều khiển và giao tiếp giữa các cảm biến và bộ điều khiển. Hệ điều hành ROS thường được sử dụng để phát triển phần mềm cho robot.

IV. Ứng dụng thực tiễn của Robot AMR trong nhà máy sản xuất

Robot AMR đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều nhà máy sản xuất, giúp cải thiện quy trình làm việc và tăng năng suất. Chúng có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ vận chuyển hàng hóa đến kiểm tra chất lượng sản phẩm.

4.1. Vận chuyển hàng hóa tự động

Robot AMR có khả năng tự động vận chuyển hàng hóa trong nhà máy, giúp giảm thiểu thời gian và công sức của công nhân. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất.

4.2. Kiểm tra chất lượng sản phẩm

Robot AMR có thể được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ kiểm tra chất lượng sản phẩm, đảm bảo rằng các sản phẩm đạt tiêu chuẩn trước khi được đưa ra thị trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của Robot AMR

Robot AMR đang mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành sản xuất. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, tương lai của robot AMR hứa hẹn sẽ còn nhiều tiềm năng hơn nữa.

5.1. Xu hướng phát triển công nghệ Robot AMR

Công nghệ robot AMR sẽ tiếp tục phát triển với sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo và cảm biến tiên tiến, giúp robot ngày càng thông minh và linh hoạt hơn.

5.2. Tác động đến thị trường lao động

Sự phát triển của robot AMR có thể ảnh hưởng đến thị trường lao động, tạo ra nhu cầu mới về kỹ năng và công việc trong lĩnh vực tự động hóa.

10/07/2025
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo robot amr ứng dụng trong nhà máy sản xuất

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Tổng quan nghiên cứu. Chương 4: Tính toán, thiết kế cơ khí, động học robot và hệ thống điện.

Chương 5: Thiết kế hệ thống điều khiển. Chương 6: Kết quả và thực nghiệm. Chương 7: Kết luận và kiến nghị. 5|Page CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tổng quan về AMR AMR – Autonomous Mobile Robot là dạng robot có khả năng tự điều hướng và thực hiện di chuyển mà không cần hướng dẫn từ người điều khiển, tự động lập ra kế hoạch đường đi khi gặp vật cản. Yêu cầu thiết kế của robot vận chuyển hàng hóa AMRs đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hầu hết các lĩnh vực công nghiệp trong xã hội ngày nay, hiệu suất mà robot mang lại cho ngành sản xuất là vô cùng to lớn. AMRs đã thay đổi cách nhà máy sản xuất, các kho hàng hoạt động, là phiên bản nâng cấp của AGVs. Cả hai mẫu robot đều có khả năng di chuyển tự điểm xuất phát đến đích đến và chịu tải lên đến 500kg.

Tuy nhiên, mẫu robot AGV hoạt động như tàu điện, di chuyển theo một đường ray duy nhất được tạo ra. Do đó việc sử dụng AMR robot vẫn luôn chiếm tỉ lệ cao hơn so với AGV robot.1 – Các thành phần của AMR robot [7] • Tự động và độc lập: AMR có khả năng di chuyển độc lập trong mội trường cụ thể, tương tác với môi trường bằng bản địa hóa, điều hướng thực hiện nhiệm vụ được giao. • Khả năng điều hướng: AMR sử dụng cảm biến quét Lidar, máy ảnh và cảm biến tiếp xúc để xác định vị trí của chúng trong môi trường cụ thể. Dựa vào các 6|Page dữ liệu, chúng có thể lập ra kế hoạch đường đi theo thời gia thực và tới điểm đến an toàn hiệu quả.

Vì được gắn cảm biến nên AMR robot có thể tránh được vật cản, tự động phát hiện chướng ngại vật nhờ vào cảm biến và bản địa hóa để hoàn thành nhiệm vụ được giao. Môi trường làm việc lý tưởng Tính đến bài toán môi trường làm việc của robot là điều cần thiết, tuy nhiên việc đó cũng là tương đối không quá phức tạp và đòi hỏi nhiều thứ. Đối với robot AMR, môi trường lý tưởng bao gồm các yếu tố sau: - Mặt đất không gian làm việc bằng phẳng: đối với thiết kế của robot, xét theo tính năng chung của loại AMR hiện tại thì việc leo dốc hay địa hình gồ ghề là không cần thiết vì việc vận chuyển hàng hóa nặng có thể lên đến vài trăm kilogram hoặc vài tấn, do đó sàn làm việc bằng phẳng là điều tất yếu. - Hệ thống truyền thông và kết nối: để ưu tiên robot hoạt động trơn tru, không bị can thiệp hoặc nhiễu do các loại sóng khác ảnh hưởng đến việc kết nối khi robot đang thực hiện chương trình cần đầu tư các thiết bị kết nối WIFI, Bluetooth hoặc các giao thức liên quan.

- Môi trường làm việc an toàn: việc Robot có thể tránh vật cản là điều hiển nhiên, tuy vậy vẫn luôn phải ưu tiên và tuân theo các tiêu chuẩn an toàn lao động để đảm bảo robot có thể làm việc một cách an toàn đối với môi trường xung quanh, con người và các thiết bị khác. - Hệ thống sạc: cần có các trạm sạc tự động để đảm bảo khả năng vận hành liên tục của robot đối với các chương trình đã đưa ra và công việc đảm nhận.2 – Môi trường làm việc của robot [8] 7|Page 2. Giao thức truyền thông 2. Tổng quan về UART UART (Universal Asychronous Receiver-Transmitter) giống với tên gọi, đây là một loại giao thức truyền thông giữa các thiết bị với nhau, là bộ truyền nhận dữ liệu nối tiếp bất đồng bộ.

Khi hai thiết bị trao đổi dữ liệu cho nhau, UART chuyển đổi dữ liệu song song từ một thiết bị điều khiển như CPU thành dạng nối tiếp đến UART nhận tiếp đó sẽ chuyển đổi dữ liệu đó thành song song đến thiết bị nhận.3 – Giao tiếp UART giữa hai thiết bị [9] Sự truyền và nhận dữ liệu trong giao tiếp UART giữa hai thiết bị được xác định bằng hai tín hiệu, Chân Tx (Transmitter) của thiết bị kết nối với chân Rx (Receiver) của thiết bị còn lại và ngược lại. Trong chuẩn giao tiếp UART sẽ có các bit start và stop để xác định điểm bắt đầu và kết thúc của gói dự liệu nhằm nhận biết khi nào bắt đầu đọc các bit. Trong quá trình chuyền dữ liệu, UART đọc các bit ở một tần số cụ thể là tốc độ truyền (baud rate). Định nghĩa tốc độ truyền được hiểu là tốc độ truyền tải dữ liệu đơn vị là bit trên giây (bps – bit per second)), chẳng hạn như 9600 bps, 115200 bps.

Khi hai thiết bị kết nối UART phải hoạt động cùng một tốc độ truyền, cả hai thiết bị cũng cần phải được cấu hình để truyền nhận cùng một cấu trúc gói dữ liệu.4 – Cấu trúc giao tiếp UART [10] 8|Page UART truyền dữ liệu được tổ chức thành các gói chứa 1 bit bắt đầu, 5 đến 9 bit dữ liệu, một bit chẵn lẻ tùy chọn và 1 hoặc 2 bit dừng. Start bit: Khi không truyền dữ liệu mức điện áp sẽ được giữ ở mức cao. UART truyền sẽ đưa đường truyền xuống mức thấp trong chu kỳ một đồng hồ. Khi thiết bị nhận phát hiện có sự chuyển đổi điện áp cao xuống thấp bắt dầu đọc các bit trong khung dữ liệu ở một tốc độ truyền đã thiết lập (baurd rate).

Frame: Khung sẽ chứa dữ liệu thực tế đang được truyền, có thể từ 5 đến 8 bit nếu sử dụng Parity Bit (bit chẵn lẻ), nếu không sử dụng bit Parity có thể dài 9 bit. Parity Bit: đây là kiểu dữ liệu giúp UART nhận biết những thay đổi của dữ liệu trong quá trình truyền. Nếu bit là 0, tổng các bit 1 trong khung phải là một số chẵn và ngược lại, nếu khớp với dữ liệu thì quá trình truyền dữ liệu không có lỗi. Stop bit: Bit dừng báo hiệu kết thúc gói dữ liệu và tiếp đó điện áp thấp chuyển thành điện áp cao trong ít nhất khoảng thời gian 2 bit.

Rosserial là gì? Rosserial là một gói chứa các messages, topics và services của ROS được chuyển đổi dưới dạng dữ liệu có thể sử dụng trong giao tiếp truyền thông nối tiếp. Đây là cầu nối giữa các phần cứng điện tử giao tiếp trực tiếp với hệ thống ROS. Khi sử dụng rosserial cho một mô hình Client – Server, rosserial – server là một thiết bị, một máy tính khởi chạy ROS, rosserial – client là một vi xử lý nhận dữ liệu từ cảm biến và chuyển nó đến máy chủ dưới dạng ROS messages. Rosserial – server là một publishing node trong khi rosserial – client là một subcriber node và đôi khi có thể ngược lại.

Sau đây là một số khái niệm cơ bản: • Nodes: Là các quy trình độc lập chạy trong ROS với nhiệm vụ thực hiện các chức năng cụ thể. • Messages: Là một dạng dự liệu được định dạng và truyền tải giữa các nodes thông qua topics. Có thể là các loại kiểu dữ liệu đơn giản như số nguyên, số thực, chuỗi, … 9|Page • Topics: Cho phép các node gửi và nhận dữ liệu, ví dụ một node đọc dữ liệu từ cảm biến và gửi nó lên một topic, một node khác sẽ đăng kí (subscriber) topic đó và xử lý dữ liệu từ cảm biến. • Services: Là một cơ chế trong ROS, nó cho phép node yêu cầu nhiệm vụ từ node khác và nhận kết quả khi nhiệm vụ hoàn thành ví dụ yêu cầu một node điều khiển động cơ di chuyển robot ở một khoảng cách xác định.

• Publishing node (Nút xuất bản): Đây là một node trong ROS đóng vài trò gửi messages đến một topic. • Subscriber node (Nút đăng kí): Là node có nhiệm vụ đăng ký để nhận thông diệp từ một topic.5 – Ứng dụng ROS cho dự án Mini Moblie Robot [11] Gói Rosserial – client có sẵn cho nhiều loại vi xử lý bao gồm Arduino, SMT32 và các loại khác. Mặt khác, gói rosserial – server có sẵn dưới dạng Python và C++.6 – Giao tiếp truyền thông giữa Publisher_node và Subscriber_node [11] 10 | P a g e 2. Động học Mobile robot Hiện tại có nhiều thiết kế cho robot di động dựa trên nguyên lý động học lái khác biệt, bao gồm cơ cấu hai bánh xe đặt hướng đối diện kết nối với động cơ, hướng di chuyển của robot dựa vào tốc độ thay đổi của hai động cơ.

Động học robot chủ yếu nghiên cứu về chuyển động của robot, tập trung chủ yếu vào cấu trúc của robot, cách robot di chuyển và thay đổi vị trí trong không gian. Đối với robot di động, vùng hoạt động thuộc không gian phẳng Oxy do đó robot chỉ có 2 bậc tự do tịnh tiến là tiến và lùi, bậc tự do xoay (quay quanh trục z). Bản chất robot di động thuộc nhóm robot dạng di chuyển bằng bánh xe, do đó tập trung chủ yếu vào việc điều khiển các biến khớp là góc quay của bánh. Mô hình động học sẽ chỉ ra mối quan hệ giữa tốc độ của bánh xe với tốc độ di chuyển tuyến tính cũng như tốc độ góc của robot.

Với cơ cấu lái khác biệt, mô hình sẽ tập trung vào việc tính toán tốc độ tuyến tính và góc quay dựa trên tốc độ của bánh xe.7 – Cơ cấu lái của robot di động Dựa theo thiết kế của robot, hệ dẫn động sẽ bao gồm hai bánh xe chủ động và bốn bánh xe điều hướng (bị động), bài toán động học sẽ tập trung vào hai biến khớp quay trái và phải là hai bánh chủ động. 11 | P a g e Việc robot di chuyển từ điểm A đến điểm B đòi hỏi chính xác về bài toán động học, chúng ta cần phải biết được chính xác hướng của robot bằng việc xác định từ tốc độ bánh xe thông qua encoder được tích hợp phía sau động cơ, kết quả của quá trình tính toán sẽ thu được vận tốc và từ đó xác định hướng di chuyển của robot. Trọng tâm của robot đóng vai trò quan trọng đối với việc giải bài toán động học, việc xác định được vị trí trọng tâm của robot chính là việc có thể xác định được vị trí của robot trên bản đồ.8 – Động học robot di động cơ cấu 2 bánh xe Ta có các biến x, y và góc quay được xác định như sau dựa theo mô hình của robot di động:  R  x = v cos  = (vr + vl ) cos  2   y = v sin  = R (v + v ) sin  (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu và Chế Tạo Robot AMR Ứng Dụng Trong Nhà Máy Sản Xuất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng robot tự hành (AMR) trong môi trường sản xuất. Nó nêu bật những lợi ích của việc sử dụng robot AMR, bao gồm tăng cường hiệu suất làm việc, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đặc biệt, tài liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về công nghệ hiện đại và cách mà robot có thể cải thiện hiệu quả trong các nhà máy.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các ứng dụng robot khác, hãy tham khảo tài liệu Ứng dụng điều khiển robot scara gắp vật với camera 3d, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về việc kết hợp công nghệ camera 3D với robot. Ngoài ra, tài liệu Ứng dụng cánh tay robot 6 bậc kết hợp xe tự hành agv sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự kết hợp giữa robot và xe tự hành trong sản xuất. Cuối cùng, tài liệu Điều khiển cánh tay robot phân loại sản phẩm ứng dụng thị giác máy tính sẽ mang đến cho bạn cái nhìn về cách mà thị giác máy tính có thể được áp dụng trong việc phân loại sản phẩm bằng robot. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực robot.