Nghiên Cứu Ứng Xử Cơ Học Vật Liệu Hai Chiều Và Kết Cấu Silicon Tại Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Nghiên cứu ứng xử cơ học vật liệu hai chiều và kết cấu silicon trong cực âm ắc quy ion lithium, mở ra hướng đi mới cho công nghệ lưu trữ năng lượng.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Cơ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

117
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ứng Xử Cơ Học Vật Liệu 2D Bách Khoa

Nghiên cứu ứng xử cơ học vật liệu 2D đang thu hút sự quan tâm lớn tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Các vật liệu hai chiều (2D) như grapheneMoS2 sở hữu những tính chất độc đáo, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá và mô tả các tính chất cơ học của các vật liệu 2D, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của chúng trong các ứng dụng thực tế. Các Giáo sư, Tiến sĩ nghiên cứu vật liệu 2D Bách Khoa đang nỗ lực để đưa ra những công bố khoa học giá trị.

1.1. Giới thiệu chung về vật liệu hai chiều 2D

Vật liệu hai chiều (2D) là những vật liệu có cấu trúc mỏng, chỉ dày một hoặc vài lớp nguyên tử. Điều này tạo ra những tính chất cơ học và điện tử đặc biệt so với vật liệu khối. Graphene, với độ bền kéo vượt trội và khả năng dẫn điện tuyệt vời, là một ví dụ điển hình. Các vật liệu 2D khác như MoS2, BN, và silicene cũng đang được nghiên cứu rộng rãi. Đại học Bách khoa Hà Nội đang đi đầu trong lĩnh vực này.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu ứng xử cơ học vật liệu 2D

Hiểu rõ ứng xử cơ học của vật liệu 2D là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất của chúng trong các ứng dụng. Các yếu tố như độ bền, độ cứng, và khả năng chịu biến dạng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phân tích ứng suất vật liệu 2Dbiến dạng vật liệu 2D là những khía cạnh quan trọng. Nghiên cứu này giúp xác định giới hạn sử dụng và tối ưu hóa thiết kế của các thiết bị dựa trên vật liệu 2D.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Độ Bền Vật Liệu 2D Tại Bách Khoa

Nghiên cứu độ bền vật liệu 2D đặt ra nhiều thách thức. Việc chế tạo và kiểm soát chất lượng của vật liệu hai chiều (2D) ở quy mô lớn là một vấn đề nan giải. Các yếu tố như khuyết tật cấu trúc, tạp chất, và điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học của vật liệu. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp thí nghiệm vật liệu 2D chính xác và đáng tin cậy cũng là một yêu cầu cấp thiết. Các phòng thí nghiệm vật liệu 2D Bách Khoa đang cố gắng giải quyết những vấn đề này.

2.1. Khó khăn trong chế tạo và kiểm soát chất lượng vật liệu 2D

Việc tạo ra các vật liệu 2D hoàn hảo, không có khuyết tật là một thách thức lớn. Các phương pháp chế tạo hiện tại thường tạo ra các khuyết tật như lỗ trống, đường biên hạt, và sự không đồng đều về độ dày. Những khuyết tật này có thể làm giảm đáng kể độ bền và các tính chất cơ học khác của vật liệu. Cần có những phương pháp kiểm soát chất lượng tiên tiến để đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của vật liệu 2D.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường đến ứng xử cơ học vật liệu 2D

Môi trường xung quanh có thể ảnh hưởng đáng kể đến ứng xử cơ học của vật liệu 2D. Độ ẩm, nhiệt độ, và sự hiện diện của các chất hóa học có thể gây ra sự ăn mòn, oxy hóa, hoặc các phản ứng hóa học khác, làm thay đổi tính chất cơ học của vật liệu. Cần có các biện pháp bảo vệ và kiểm soát môi trường để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của vật liệu 2D trong các ứng dụng thực tế.

2.3. Thách thức trong thí nghiệm và mô phỏng vật liệu 2D

Việc thí nghiệm vật liệu 2D đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt do kích thước siêu nhỏ của chúng. Các phương pháp như kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) và các thử nghiệm kéo vi mô được sử dụng để đo tính chất cơ học. Tuy nhiên, việc chuẩn bị mẫu, gắn mẫu, và thực hiện các phép đo chính xác là rất khó khăn. Mô phỏng ứng xử cơ học vật liệu cũng gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của tương tác giữa các nguyên tử.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Ứng Xử Cơ Học Vật Liệu 2D Bách Khoa

Để hiểu rõ ứng xử cơ học của vật liệu 2D, các nhà nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội sử dụng nhiều phương pháp mô phỏng ứng xử cơ học vật liệu. Các phương pháp này bao gồm mô phỏng động lực học phân tử (MD), lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), và phương pháp phần tử hữu hạn (FEM). Các hàm thế TersoffStillinger-Weber được sử dụng để mô tả tương tác giữa các nguyên tử. Kết quả mô phỏng giúp dự đoán tính chất cơ học và tối ưu hóa thiết kế của vật liệu 2D.

3.1. Mô phỏng động lực học phân tử MD cho vật liệu 2D

Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là một phương pháp tính toán mô phỏng chuyển động của các nguyên tử và phân tử theo thời gian. Phương pháp này cho phép nghiên cứu ứng xử cơ học của vật liệu 2D ở cấp độ nguyên tử. Các hàm thế như TersoffStillinger-Weber được sử dụng để mô tả tương tác giữa các nguyên tử. MD có thể mô phỏng các quá trình như biến dạng, phá hủy, và sự lan truyền vết nứt.

3.2. Lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT trong nghiên cứu vật liệu 2D

Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là một phương pháp tính toán cơ học lượng tử được sử dụng để tính toán cấu trúc điện tử và năng lượng của vật liệu 2D. DFT có thể dự đoán chính xác tính chất cơ học của vật liệu, bao gồm độ bền, độ cứng, và mô đun đàn hồi. DFT cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của khuyết tật và tạp chất đến tính chất cơ học của vật liệu 2D.

3.3. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM cho kết cấu vật liệu 2D

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một phương pháp số được sử dụng để giải các bài toán về cơ học vật liệu. FEM chia vật liệu thành các phần tử nhỏ và giải các phương trình cân bằng trên mỗi phần tử. FEM có thể được sử dụng để mô phỏng ứng xử cơ học của các kết cấu vật liệu 2D phức tạp, chẳng hạn như các thiết bị điện tử và cơ điện tử.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu 2D Trong Pin Lithium ion Nghiên Cứu Bách Khoa

Ứng dụng vật liệu 2D trong pin lithium-ion là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Vật liệu graphene và các vật liệu 2D khác có thể được sử dụng làm vật liệu cực âm để tăng dung lượng và tốc độ sạc của pin. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của vật liệu 2D để cải thiện hiệu suất và độ bền của pin lithium-ion. Nghiên cứu vật liệu này hứa hẹn mang lại những đột phá trong công nghệ pin.

4.1. Vật liệu graphene làm cực âm pin lithium ion

Vật liệu graphene có diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao, và khả năng chứa ion lithium tốt, làm cho nó trở thành một ứng cử viên tiềm năng cho vật liệu cực âm trong pin lithium-ion. Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp để tăng cường khả năng chứa ion lithium của graphene, chẳng hạn như tạo ra các lỗ trống hoặc gắn các nhóm chức hóa học lên bề mặt graphene.

4.2. Vật liệu MoS2 và các vật liệu 2D khác cho pin lithium ion

Vật liệu MoS2 và các vật liệu 2D khác cũng đang được nghiên cứu làm vật liệu cực âm trong pin lithium-ion. MoS2 có cấu trúc lớp, cho phép ion lithium dễ dàng xen kẽ vào giữa các lớp. Các nhà nghiên cứu đang tìm cách cải thiện độ dẫn điện và khả năng chứa ion lithium của MoS2 bằng cách tạo ra các cấu trúc nano hoặc kết hợp với các vật liệu dẫn điện khác.

4.3. Tối ưu hóa cấu trúc vật liệu 2D cho hiệu suất pin cao

Cấu trúc của vật liệu 2D có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của pin lithium-ion. Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của vật liệu 2D, chẳng hạn như kích thước hạt, độ xốp, và sự phân bố của các thành phần, để cải thiện khả năng chứa ion lithium, tốc độ sạc, và độ bền của pin.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Xử Cơ Học Vật Liệu 2D Tại Bách Khoa

Các kết quả nghiên cứu ứng xử cơ học vật liệu 2D tại Đại học Bách khoa Hà Nội đã đóng góp quan trọng vào sự hiểu biết về tính chất cơ học của các vật liệu này. Các nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền, độ cứng, và khả năng chịu biến dạng của vật liệu 2D. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế và chế tạo các thiết bị dựa trên vật liệu 2D với hiệu suất và độ tin cậy cao. Các công bố khoa học vật liệu 2D Bách Khoa ngày càng được đánh giá cao.

5.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền vật liệu 2D

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như khuyết tật cấu trúc, tạp chất, và điều kiện môi trường có ảnh hưởng lớn đến độ bền của vật liệu 2D. Các khuyết tật như lỗ trống và đường biên hạt có thể làm giảm đáng kể độ bền của vật liệu. Các tạp chất và các chất hóa học trong môi trường có thể gây ra sự ăn mòn hoặc oxy hóa, làm suy yếu cấu trúc của vật liệu.

5.2. Nghiên cứu về biến dạng và phá hủy vật liệu 2D

Nghiên cứu đã khám phá các cơ chế biến dạng và phá hủy của vật liệu 2D dưới tác dụng của lực. Các mô phỏng đã cho thấy rằng vật liệu 2D có thể chịu được biến dạng lớn trước khi bị phá hủy. Tuy nhiên, sự hiện diện của các vết nứt hoặc khuyết tật có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu lực của vật liệu.

5.3. Đánh giá tính chất cơ học của các loại vật liệu 2D khác nhau

Nghiên cứu đã đánh giá tính chất cơ học của nhiều loại vật liệu 2D khác nhau, bao gồm graphene, MoS2, BN, và silicene. Các kết quả cho thấy rằng mỗi loại vật liệu có những tính chất cơ học riêng biệt, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, graphene có độ bền kéo rất cao, trong khi MoS2 có khả năng chịu biến dạng tốt.

VI. Triển Vọng Nghiên Cứu Vật Liệu 2D và Ứng Dụng Tại Việt Nam

Nghiên cứu vật liệu 2Dứng dụng vật liệu 2D có triển vọng lớn tại Việt Nam. Với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và đội ngũ các nhà khoa học trẻ đầy nhiệt huyết, Việt Nam có thể trở thành một trung tâm nghiên cứu và phát triển vật liệu 2D hàng đầu trong khu vực. Sự hợp tác giữa Đại học Bách khoa Hà Nội và các trường đại học, viện nghiên cứu khác sẽ thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này. Ứng xử cơ học vật liệu 2D sẽ tiếp tục là chủ đề quan trọng.

6.1. Phát triển vật liệu 2D mới với tính chất vượt trội

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là phát triển các vật liệu 2D mới với tính chất cơ học và điện tử vượt trội. Các nhà khoa học đang tìm kiếm các vật liệu có độ bền cao hơn, độ dẫn điện tốt hơn, và khả năng tương tác với ánh sáng tốt hơn. Việc kết hợp các vật liệu 2D khác nhau để tạo ra các cấu trúc lai cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.2. Ứng dụng vật liệu 2D trong các lĩnh vực công nghệ cao

Vật liệu 2D có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao, bao gồm điện tử, quang điện tử, cảm biến, và năng lượng. Các thiết bị điện tử dựa trên vật liệu 2D có thể nhỏ hơn, nhanh hơn, và tiết kiệm năng lượng hơn so với các thiết bị truyền thống. Các cảm biến dựa trên vật liệu 2D có thể phát hiện các chất hóa học và sinh học với độ nhạy cao.

6.3. Hợp tác và đầu tư cho nghiên cứu vật liệu 2D tại Việt Nam

Để thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực vật liệu 2D tại Việt Nam, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp. Chính phủ cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong lĩnh vực này. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của lĩnh vực vật liệu 2D tại Việt Nam.

06/06/2025
Nghiên cứu ứng xử cơ học vật liệu hai chiều và kết cấu silicon làm cực âm ắc quy ion lithium

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Cấu trúc vật liệu hai chiều. Thế năng tương tác nguyên tử. Hàm thế Tersoff.

Hàm thế Stillinger-Weber. Phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử. Giới thiệu về phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử. Xây dựng hệ phương trình phần tử hữu hạn bằng nguyên lý thế năng toàn phần cực tiểu.

Cơ học phá hủy. Đặc trưng cơ học của cực âm khi sạc và xả điện. Biến dạng của cực âm do dòng khuếch tán ion lithium. Sự tương tự giữa bài toán nhiệt và bài toán khuếch tán.

Kết luận chương 2. MÔ PHỎNG ỨNG XỬ CƠ HỌC VẬT LIỆU HAI CHIỀU. Các phương pháp tính hệ số cường độ ứng suất. Kéo màng nguyên.

Sử dụng hàm thế Tersoff. Sử dụng hàm thế Stillinger-Weber. Kéo màng có vết nứt ở cạnh với hàm thế Stillinger-Weber .2 Trường chuyển vị với hàm thế Tersoff. Trường chuyển vị với hàm thế Stillinger-Weber.

Kết luận chương 3. MÔ PHỎNG ỨNG XỬ CƠ HỌC KẾT CẤU HẠT CẦU, TRỤ VÀ ĐĨA MỎNG SILICON DÙNG LÀM CỰC ÂM ẮC QUY ION LITHIUM. Mô hình bài toán. 65 3 luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep 4.

Thông số vật liệu. Chia lưới phần tử và kiểm chứng mô hình. Kết quả mô phỏng và thảo luận. Kết luận chương 4.

MÔ PHỎNG ỨNG XỬ CƠ HỌC KẾT CẤU SILICON BỌC VÀO TRỤ ĐỒNG KÍCH CỠ NANO MÉT DÙNG LÀM CỰC ÂM ẮC QUY ION LITHIUM. Mô hình bài toán và thông số vật liệu. Mô hình bài toán. Thông số vật liệu.

Kết quả mô phỏng và thảo luận quá trình sạc điện của kết cấu Si bọc trụ Cu kích cỡ nano mét. Kết cấu không có góc lượn trên đỉnh trụ của Si. Kết cấu Si bọc vào trụ Cu có lượn góc ở phần đỉnh trụ của Si. Kết quả mô phỏng kết cấu Si bọc trụ Cu khi không có dòng ion lithium ở đỉnh trụ.

Kết luận chương 5. 100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 103 4 luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 2D Hai chiều AC Armchair AFEM Phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử b-M Vật liệu hai chiều cấu trúc lục giác low-buckled, M là ký hiệu một nguyên tố nhóm IV hoặc nhóm V b-MX Vật liệu hai chiều cấu trúc lục giác low-bukled với M và X là ký hiệu hai nguyên tố khác nhau: M và X là ký hiệu hai nguyên tố nhóm IV; hoặc M là ký hiệu nguyên tố nhóm III và X là ký hiệu nguyên tố nhóm V; hoặc M là ký hiệu nguyên tố nhóm IV và X là ký hiệu nguyên tố nhóm VI CNT Ống nano các bon D Hệ số khuếch tán, nm2s-1 DFT Lý thuyết phiếm hàm mật độ (density functional theory) E Mô đun đàn hồi FEM Phương pháp phần tử hữu hạn ID Chỉ số tách lớp J Dòng sạc J , J c Dòng sạc không thứ nguyên, dòng sạc không thứ nguyên tới hạn KI Hệ số cường độ ứng suất KIc Hệ số cường độ ứng suất tới hạn MD Động lực học phân tử NCS Nghiên cứu sinh R/A Bán kính không thứ nguyên S-W Stillinger-Weber Y Mô đun đàn hồi t Chiều dày màng Z/A Chiều cao không thứ nguyên ZZ Zigzag σ Ứng suất σf Ứng suất kéo đứt σeq Ứng suất tương đương Von - Mises σy Ứng suất dẻo ν Hệ số Poisson ε Biến dạng εp Biến dạng dẻo τ=t/tmax Thời gian sạc không thứ nguyên BN Boron Nitride Si Silicon SiC Silicon carbide Cmax Nồng độ lớn nhất 5 luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 Thông số của 5 loại màng dùng tính toán với hàm thế Tersoff .2 Đặc trưng cơ học của 5 màng trong nghiên cứu (ZZ và AC là hai phương ZZ và AC tương ứng. Hướng kéo chỉ định trong dấu ngoặc đơn).3 Thông số hình học của vật liệu có cấu trúc lục giác low-buckled.

Thông số được lấy theo tài liệu tham khảo [123].4 Thông số vật liệu của liên kết thẳng cho hàm thế Stillinger-Weber.5 Thông số hàm thế Stillinger-Weber cho liên kết góc của vật liệu.6 Kết quả kéo màng đơn lớp, với 4032 nguyên tử. Sử dụng hàm thế S-W.7 Giá trị tới hạn của hệ số tập trung ứng suất KIc .8 Kết quả tính hệ số cường độ ứng suất của vật liệu có cấu trúc lục giác low-buckled. Trong đó kích thước vết nứt ở cạnh là a0/W≈0.1; trường chuyển vị a0/W≈1/2. Thông số dùng trong mô phỏng quá trình sạc điện của cực âm bằng Si với kết cấu dạng hình cầu, trụ và đĩa Si có bán kính A.

81 6 luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Cấu tạo của ắc quy ion lithium .2 Cấu trúc ô xít kim loại và CNT dùng làm cực âm: a) MnO2 phủ trên CNT; b) Cấu trúc 3 chiều CuO-CNT; c) MnO2 dạng nhũ hoa trên CNT (nguồn: [33]).3 a) Sự hình thành sợi nano Si bằng phương pháp khắc bạc; b) Mặt cắt cấu trúc sợi nano Si; c) Hình ảnh một sợi nano Si tạo thành từ tấm Si (100); d) Bề mặt tiếp xúc giữa tâm và mặt ngoài của sợi nano Si (nguồn: [55]) .4 a) Hạt Si khi chưa có ion lithium khuếch tán vào, trên hạt chưa có trường ứng suất; b) Khi có dòng ion lithium khuếch tán vào tạo thành trường ứng suất (nguồn: [60]).5 Kết cấu tấm mỏng Si phủ lên điện cực Cu: a) Kết cấu không phân rãnh; b) Kết cấu phủ toàn bộ Si lên điện cực; c) Kết cấu phủ Si lên phần rãnh (nguồn: [63]).6 Cấu trúc Si bọc trụ Cu kích cỡ nano mét.7 Cấu trúc Si bọc vào trụ Cu dạng kim: a) Trụ Cu; b) Si đã được bọc lên trụ Cu; c) Hình ảnh một kết cấu bên trong là Cu, bên ngoài là Si (nguồn:[67]) .1 Cấu trúc lục giác của vật liệu 2D: a) Cấu trúc lục giác phẳng; b) Cấu trúc lục giác low-buckled.2 CNT và màng graphene (Nguuồn:[73]) .3 Màng và ống BN: a) Màng BN; b) Ống BN (Nguồn:[75]).4 Mô hình phần tử khi sử dụng hàm thế Stillinger-Weber: a) Liên kết thẳng; b) Liên kết góc.5 Mô hình phần tử khi sử dụng hàm thế Tersoff: a) Phần tử 3 nút; b) Phần tử 4 nút.6 Mô hình vết nứt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Xử Cơ Học Vật Liệu Hai Chiều Tại Đại Học Bách Khoa Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ứng xử cơ học của vật liệu hai chiều, một lĩnh vực đang thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu vật liệu hiện đại. Tài liệu này không chỉ trình bày các phương pháp nghiên cứu và kết quả thực nghiệm mà còn phân tích các ứng dụng tiềm năng của vật liệu hai chiều trong công nghệ và kỹ thuật. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các vật liệu này có thể cải thiện hiệu suất và tính năng của các sản phẩm công nghệ.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực vật liệu, bạn có thể tham khảo tài liệu Thiết kế vật liệu fe doped cryptomelane để xử lý phẩm nhuộm màu, nơi nghiên cứu về vật liệu có khả năng xử lý ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ nhiệt luyện đến khả năng làm việc của khuôn hàn siêu âm bằng hợp kim nhôm 7075 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của nhiệt luyện đến vật liệu kim loại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt chi tiết gia công vật liệu thép không gỉ sus201 khi phay bằng dao phay mặt đầu thép gió phủ tia cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình gia công và ảnh hưởng của các yếu tố kỹ thuật đến chất lượng bề mặt vật liệu.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho những ai quan tâm đến vật liệu và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.