Nghiên Cứu Trạng Thái Ứng Suất Dư Trong Liên Kết Hàn Nút Giàn Dạng Ống

Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống, cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ bền và tính ổn định của kết cấu.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

142
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.6. Các đóng góp mới của luận án

1.7. Kết cấu của luận án

2. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

2.3. Kết luận chương

2.4. Giàn hàn và giàn hàn dạng ống

2.4.1. Kết cấu giàn

2.4.2. Giàn có tiết diện dạng rỗng

2.4.3. Ứng dụng của kết cấu giàn dạng rỗng

2.5. Các phương pháp hàn sử dụng để chế tạo kết cấu giàn hàn

2.5.1. Hàn kết cấu giàn dạng ống bằng quá trình hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ

2.5.1.1. Nguyên lý và đặc điểm của quá trình hàn
2.5.1.2. Các thông số ảnh hưởng tới chất lượng mối hàn

2.6. Cơ sở tính toán xác định trường nhiệt độ và ứng suất dư hàn

2.6.1. Tính toán trường nhiệt độ trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K

2.6.2. Sự hình thành ứng suất dư khi hàn

2.7. Các phương pháp xác định ứng suất dư trong liên kết hàn

2.7.1. Giới thiệu chung

2.7.2. Các phương pháp xác định ứng suất dư

2.8. Kết luận chương

3. MÔ PHỎNG SỐ XÁC ĐỊNH TRƯỜNG ỨNG SUẤT DƯ TRONG LIÊN KẾT HÀN NÚT GIÀN DẠNG ỐNG CHỮ K

3.1. Mô phỏng tính toán bài toán cơ - nhiệt trong liên kết hàn

3.2. Mô phỏng tính toán quá trình chuyển biến pha trong liên kết hàn

3.3. Tính toán, mô phỏng trường ứng suất trong liên kết hàn bằng phương pháp phần tử hữu hạn

3.3.1. Tính toán mô phỏng bài toán nhiệt - đàn hồi - dẻo bằng phương pháp phần tử hữu hạn

3.3.2. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn trong mô phỏng tính toán liên kết hàn

3.4. Mô hình hóa và mô phỏng số liên kết nút giàn dạng ống chữ K

3.4.1. Mô hình hóa liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K

3.4.2. Mô hình nguồn nhiệt hàn GMAW

3.4.3. Các thông số của vật liệu

3.4.4. Các điều kiện biên và điều kiện đầu

3.5. Xác định chế độ hàn phù hợp cho liên kết nút giàn dạng ống chữ K

3.5.1. Tính toán xác định chế độ hàn sơ bộ

3.5.2. Thông số chế độ hàn mô phỏng

3.5.3. Hiệu chỉnh mô hình nguồn nhiệt

3.6. Thiết lập trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K

3.6.1. Các trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K

3.6.2. Thời gian hàn và thời gian làm nguội khi hàn các đường

3.7. Kết quả tính toán mô phỏng

3.7.1. Trường nhiệt độ phân bố trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K

3.7.2. Trường ứng suất trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K

3.7.3. Chuyển biến pha của kim loại mối hàn

3.8. Kết luận chương

4. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. Thực nghiệm hàn liên kết nút giàn dạng ống chữ K

4.1.1. Thiết bị hàn

4.1.2. Vật liệu hàn

4.1.3. Chuẩn bị mẫu hàn

4.1.4. Quy trình thực nghiệm

4.1.5. Kiểm tra ngoại dạng liên kết hàn

4.2. Xác định ứng suất dư liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K bằng kỹ thuật khoan lỗ

4.2.1. Các bước tiến hành

4.3. Kết luận chương

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

5.1. Kích thước vũng hàn

5.2. Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K tại một số vị trí khảo sát

5.2.1. Tại vị trí 1

5.2.2. Tại vị trí 2

5.2.3. Tại vị trí 3

5.2.4. Tại vị trí 4

5.3. Kiểm chứng kết quả tính toán mô phỏng ứng suất dư trong liên kết nút giàn dạng ống chữ K

5.3.1. Tại vị trí 1

5.3.2. Tại vị trí 2

5.3.3. Tại vị trí 3

5.3.4. Tại vị trí 4

5.4. Đề xuất các biện pháp làm giảm ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K

5.4.1. Các biện pháp kết cấu

5.4.2. Các biện pháp công nghệ

5.5. Kết luận chương

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ứng Suất Dư Liên Kết Hàn Ống

Kết cấu giàn dạng ống ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực tốt, tiết kiệm vật liệu và chịu tải trọng động tốt. So với các kết cấu kim loại khác, giàn dạng ống có độ cứng vững và ổn định cao hơn, đặc biệt là khả năng chịu nén. Trước đây, các kết cấu giàn thường được chế tạo bằng ghép bu lông hoặc đinh tán, tốn nhiều vật liệu và thời gian. Ngày nay, công nghệ hàn đã trở thành phương pháp chủ lực, mang lại tính thẩm mỹ, độ bền cao, tiết kiệm vật liệu và giảm chi phí thi công. Tuy nhiên, ứng suất dư là một nhược điểm lớn của công nghệ hàn, có thể gây nứt và phá hủy kết cấu khi chịu tải trọng động. Việc kiểm soát ứng suất dư trong liên kết hàn là cực kỳ quan trọng để đảm bảo khả năng làm việc và tuổi thọ của công trình. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và giảm thiểu ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống.

1.1. Ưu Điểm Của Giàn Dạng Ống Trong Xây Dựng

Kết cấu giàn dạng ống có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại kết cấu khác. Tiết diện ống có bán kính quán tính lớn, giúp tăng độ cứng vững và ổn định, đặc biệt là khả năng chịu nén. Điều này làm cho giàn dạng ống trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình chịu tải trọng lớn và phức tạp. Ngoài ra, việc sử dụng vật liệu chế tạo ống cũng góp phần giảm trọng lượng kết cấu, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Liên Kết Hàn Trong Chế Tạo Giàn

Công nghệ hàn đóng vai trò then chốt trong việc chế tạo các kết cấu giàn dạng ống hiện đại. So với phương pháp ghép bu lông hoặc đinh tán truyền thống, liên kết hàn mang lại độ bền cao hơn, tính thẩm mỹ tốt hơn và khả năng chịu tải trọng động vượt trội. Tuy nhiên, quá trình hàn cũng tạo ra ứng suất dư, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tuổi thọ và độ an toàn của công trình. Do đó, việc nghiên cứu và kiểm soát ứng suất dư trong liên kết hàn là vô cùng quan trọng.

II. Vấn Đề Ứng Suất Dư Trong Liên Kết Hàn Nút Giàn

Trong quá trình hàn, sự nung nóng và làm nguội không đều tạo ra ứng suất nhiệt, dẫn đến ứng suất dư trong liên kết hàn. Ứng suất dư có thể là ứng suất dư kéo hoặc ứng suất dư nén, ảnh hưởng đến độ bền mỏi và tuổi thọ của kết cấu. Đặc biệt, ứng suất dư kéo có thể gây ra nứt và phá hủy kết cấu khi chịu tải trọng động. Việc xác định và kiểm soát ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống là một thách thức lớn, đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu và phân tích chính xác. Các công ty chế tạo kết cấu giàn của Việt Nam đang triển khai nghiên cứu các biện pháp giảm ứng suất dư khi hàn các kết cấu có tiết diện dạng ống rỗng.

2.1. Ảnh Hưởng Của Ứng Suất Dư Đến Độ Bền Mỏi

Ứng suất dư có ảnh hưởng đáng kể đến độ bền mỏi của liên kết hàn. Ứng suất dư kéo làm giảm khả năng chịu tải trọng lặp đi lặp lại của vật liệu, dẫn đến sự hình thành và phát triển của các vết nứt mỏi. Ngược lại, ứng suất dư nén có thể cải thiện độ bền mỏi bằng cách làm chậm quá trình hình thành vết nứt. Do đó, việc hiểu rõ sự phân bố và mức độ của ứng suất dư là rất quan trọng để đánh giá tuổi thọ công trình.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Hình Thành Ứng Suất Dư

Sự hình thành ứng suất dư trong liên kết hàn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy trình hàn, vật liệu hàn, biến dạng hàn, và ứng suất nhiệt. Quy trình hàn không hợp lý có thể tạo ra sự phân bố nhiệt không đều, dẫn đến ứng suất dư cao. Vật liệu hàn có tính chất cơ học khác nhau cũng ảnh hưởng đến mức độ ứng suất dư. Ngoài ra, biến dạng hànứng suất nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành ứng suất dư.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ứng Suất Dư Trong Hàn Ống

Việc xác định ứng suất dư trong liên kết hàn là rất phức tạp, đặc biệt đối với các kết cấu lớn với nhiều đường hàn. Các phương pháp đo đạc truyền thống gặp nhiều khó khăn, đôi khi không thực hiện được. Hiện nay, nhờ sự phát triển của máy tính và các phần mềm mô phỏng, việc xác định ứng suất dư trở nên thuận lợi và đạt độ chính xác cao. Các phương pháp chính bao gồm phân tích phần tử hữu hạn FEA, kiểm tra không phá hủy NDT (như kỹ thuật khoan lỗ) và các phương pháp thực nghiệm khác. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp mô phỏng và thực nghiệm để xác định ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống.

3.1. Mô Phỏng Ứng Suất Dư Bằng Phần Mềm FEA

Phân tích phần tử hữu hạn FEA là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và dự đoán ứng suất dư trong liên kết hàn. Phần mềm FEA cho phép mô hình hóa quá trình hàn, bao gồm sự phân bố nhiệt, biến dạng và ứng suất. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố ứng suất dư trong kết cấu, giúp các kỹ sư thiết kế và tối ưu hóa quy trình hàn.

3.2. Thực Nghiệm Đo Ứng Suất Dư Bằng Kỹ Thuật Khoan Lỗ

Kỹ thuật khoan lỗ là một phương pháp kiểm tra không phá hủy NDT được sử dụng rộng rãi để đo ứng suất dư trong vật liệu. Phương pháp này dựa trên việc khoan một lỗ nhỏ vào vật liệu và đo sự thay đổi biến dạng xung quanh lỗ. Từ đó, có thể tính toán được ứng suất dư ban đầu. Kỹ thuật khoan lỗ cung cấp kết quả đo trực tiếp và có thể được sử dụng để kiểm chứng kết quả mô phỏng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giảm Ứng Suất Dư Hàn Nút Giàn

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng các phương pháp mô phỏng và thực nghiệm để xác định ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K. Mục tiêu là tìm ra chế độ hàn hợp lý và quy trình hàn tối ưu để giảm thiểu ứng suất dư và cải thiện độ bền mỏi của kết cấu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để áp dụng trong chế tạo các kết cấu giàn kim loại, đặc biệt là trong ngành công nghiệp dầu khí và xây dựng.

4.1. Xác Định Chế Độ Hàn Phù Hợp Cho Liên Kết Ống

Việc lựa chọn chế độ hàn phù hợp là rất quan trọng để giảm thiểu ứng suất dư trong liên kết hàn. Các thông số như dòng điện hàn, điện áp hàn, tốc độ hàn và loại khí bảo vệ cần được điều chỉnh để đạt được sự phân bố nhiệt đều và giảm thiểu biến dạng. Nghiên cứu này sử dụng mô phỏng FEA để đánh giá ảnh hưởng của các thông số hàn đến ứng suất dư và tìm ra chế độ hàn tối ưu.

4.2. Đề Xuất Biện Pháp Giảm Ứng Suất Dư Trong Hàn

Ngoài việc tối ưu hóa chế độ hàn, có nhiều giải pháp giảm ứng suất dư khác có thể được áp dụng. Các biện pháp này bao gồm biện pháp kết cấu (như thiết kế mối hàn hợp lý), biện pháp công nghệ (như hàn phân đoạn, hàn đối xứng) và biện pháp nhiệt luyện (như ủ giảm ứng suất). Nghiên cứu này đề xuất các biện pháp giảm ứng suất dư phù hợp với liên kết hàn nút giàn dạng ống.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Bàn Luận Về Ứng Suất Dư

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phù hợp giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm về ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K. Phân tích kích thước vũng hàn, phân bố ứng suất tại các vị trí khảo sát cho thấy sự tương đồng. Nghiên cứu cũng đề xuất các biện pháp làm giảm ứng suất dư hiệu quả, bao gồm các biện pháp kết cấubiện pháp công nghệ. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình hàn và nâng cao độ bền của kết cấu.

5.1. So Sánh Kết Quả Mô Phỏng và Thực Nghiệm Ứng Suất

Việc so sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm là rất quan trọng để đánh giá độ tin cậy của mô hình và phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu này cho thấy sự tương đồng giữa kết quả mô phỏng FEA và kết quả đo bằng kỹ thuật khoan lỗ, chứng tỏ tính chính xác của mô hình và phương pháp mô phỏng. Sự khác biệt nhỏ giữa hai kết quả có thể do các yếu tố như sai số đo lường và sự đơn giản hóa trong mô hình.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Giảm Ứng Suất Dư

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm ứng suất dư thông qua mô phỏng và thực nghiệm. Kết quả cho thấy các biện pháp kết cấubiện pháp công nghệ có thể giảm đáng kể ứng suất dư trong liên kết hàn. Việc lựa chọn biện pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của kết cấu và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Ứng Suất Dư Hàn

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định và phân tích ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống. Các phương pháp mô phỏng và thực nghiệm đã được kết hợp một cách hiệu quả để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố hàn đến ứng suất dư. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để tối ưu hóa quy trình hàn và nâng cao độ bền của kết cấu. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp giảm ứng suất dư tiên tiến hơn và ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Ứng Suất

Nghiên cứu đã xác định được sự phân bố ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K bằng cả phương pháp mô phỏng và thực nghiệm. Kết quả cho thấy ứng suất dư tập trung tại các vị trí mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm ứng suất dư và đề xuất các giải pháp tối ưu.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hàn Ống

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp giảm ứng suất dư tiên tiến hơn, như sử dụng các kỹ thuật hàn mới (ví dụ: hàn laser, hàn ma sát khuấy) hoặc áp dụng các phương pháp xử lý sau hàn (ví dụ: phun bi, rung động). Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của ứng suất dư đến độ bền mỏituổi thọ của kết cấu trong điều kiện làm việc thực tế.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Mô phỏng số xác định trường ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K. Chương 4: Nghiên cứu thực nghiệm.

Chương 5: Kết quả nghiên cứu và bàn luận Kết luận chung của luận án và những kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo. Danh mục tài liệu tham khảo. Danh mục các công trình đã công bố của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình nghiên cứu trong nước Thép là một trong hai loại vật liệu quan trọng nhất trong xây dựng ở Việt Nam hiện tại, cùng với vật liệu bê tông cốt thép.

Từ rất lâu (khoảng hơn 100 năm) việc sử dụng thép đã phát triển nhanh chóng, thay thế cho bê tông cốt thép (BTCT) trong phần lớn nhà xưởng, nhà nhịp lớn và nhiều công trình công cộng khác. Ví dụ Nhà hát lớn Hà Nội, một công trình nổi tiếng hoàn thành vào thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 20, có kết cấu được xây dựng hoàn toàn bằng gạch và thép, không sử dụng bê tông cốt thép. Mái vòm tròn là cupôn hình nón gồm các sườn hình tam giác, tựa trên gối đỡ. Mọi sàn nhà lớn, ban công, cầu thang đều làm bằng dầm thép chủ tổ hợp đinh tán, các dầm thép hình và cuốn gạch tạo mặt sàn.

Cấu tạo sàn kiểu dầm thép và cuốn gạch này được áp dụng trong hầu hết các mặt sàn và được áp dụng trong hầu hết các nhà tầng có tầng gác được xây dựng thời kỳ đó. Các nhà xưởng lớn được chế tạo bằng thép phải kể đến là: nhà máy xe lửa Gia Lâm, nhà máy rượu Hải Dương, các nhà ga máy bay ở Gia Lâm và Bạch Mai,. Công nghệ và hình thức của kết cấu phụ thuộc vào trình độ đương đại: thép cacbon thấp, liên kết đinh tán, thép cán cỡ nhỏ. Trước đây, việc thiết kế chế tạo các kết cấu thép sử dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp chỉ đơn giản là tạo ra sản phẩm phục vụ nhu cầu của thị trường chứ chưa nghiên cứu phân tích đánh giá chất lượng hàn để sản phẩm sử dụng hiệu quả.

Ở Việt Nam, cũng có một số nhà khoa học nghiên cứu về vấn đề phân tích, đánh giá trường nhiệt độ, ứng suất dư và biến dạng hàn trong liên kết hàn dạng ống. Tuy nhiên cũng chỉ dừng lại ở việc tính toán khả năng chịu lực của một số liên kết nút giàn thép tiết diện rỗng và thiết kế quy trình hàn hoặc đi giải quyết bài toán về khả năng làm việc (giới hạn mỏi, tuổi thọ làm việc,.) của kết cấu hàn [1 - 4]. Tác giả Huỳnh Minh Sơn Trường Cao đẳng Công nghệ, Đại học Đà Nẵng: “Nghiên cứu sự làm việc và tính toán liên kết hàn các thanh giàn thép ống tiết diện rỗng, chịu tải trọng tĩnh” [1] là một minh chứng cho việc nghiên cứu kết cấu thép ở Việt Nam hiện nay. Trong nghiên cứu của mình, tác giả trình bày một số hình thức liên kết các thanh giàn thép ống tiết diện rỗng; phân tích các tiêu chí phá hủy và các điều kiện phá hủy đổi với một số kiểu nút giàn thông dụng.

Trên cơ sở đó, tác giả phân tích tính toán độ bền của các liên kết nút giàn thép có tiết diện ống rỗng – CHS. Đồng thời tác giả cũng sử dụng phương pháp toán đồ thiết kế để thiết kế liên kết hàn cho các nút giàn thép tiết diện rỗng trên cơ sở tiêu chuẩn Eurocode 3 (Châu Âu) cho sẵn toán đồ thiết kế các nút giàn phổ biến và kiểm tra liên kết nút giàn thép ống rỗng. Tuy nhiên, ở nghiên cứu của mình, tác giả Huỳnh Minh Sơn chỉ dừng lại ở mức độ toán điều kiện làm việc của liên kết hàn tiết diện rỗng mà chưa đi sâu vào nghiên cứu sự phân bố ứng suất dư và biến dạng của nút giàn dạng ống. Nhóm kỹ sư của Công ty CP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu Khí thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam cũng đã nghiên cứu thiết kế chi tiết và công nghệ chế tạo chân giàn khoan tự nâng 90 m nước [2].

Đây cũng là bước đột phá lớn trong ngành chế tạo kết cấu thép ở Việt Nam và đã gặt hái được một số thành công nhất định. Trong nghiên cứu, tập thể kỹ sư của công ty chỉ xây dựng quy trình hàn (WPS) và người thợ bằng kinh nghiệm làm việc chế tạo ra sản phẩm. Và những sản phẩm này chỉ được kiểm tra các khuyết tật hàn (siêu âm, chụp ảnh phóng xạ, chỉ thị màu,.) mà chưa đánh giá được tuổi thọ làm việc cũng như dự đoán những hư hỏng có thể xảy ra trong quá trình làm việc của kết cấu để từ đó đề ra các biện pháp sửa chữa hàn theo 5 thời gian làm việc hoặc làm tăng tuổi thọ của kết cấu. Việc giảm ứng suất dư và biến dạng trong quá trình hàn các liên kết trên chủ yếu dựa vào kinh nghiệm không sử dụng các thiết bị đo hoặc thí nghiệm để so sánh, phân tích và đánh giá các kết quả đã đạt được.

Vì thế, việc dự đoán tuổi thọ làm việc của kết cấu hàn khi chịu tác dụng của tải trọng biến đổi sẽ gặp rất nhiều khó khăn.2 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Như chúng ta đã biết kết cấu dạng ống rỗng (CHS) có tính ưu việt vượt trội so với các kết cấu có tiết diện mặt cắt ngang khác. Chính vì vậy trên thế giới có rất nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu đến dạng liên kết này [22-25, 29], từ việc thiết kế, chế tạo các kết cấu dạng CHS sao cho hiệu quả đến áp dụng công nghệ hàn vào từng trường hợp cụ thể. Ngoài việc sử dụng các công cụ toán học cho việc tính toán độ bền của các mối hàn, trường ứng suất và biến dạng hàn [26, 27, 59, 60], các nhà khoa học còn sử dụng các phần mềm mô phỏng công nghiệp chuyên dùng như ANSYS, SYSWELD, ABAQUS,. để mô phỏng trường nhiệt độ, trường ứng suất và biến dạng khi hàn liên kết hàn nói chung và nút giàn dạng ống tiết diện rỗng nói riêng [18,21, 27, 28, 38, 50].

Sau đây là một số công trình nghiên cứu tiêu biểu của các nhà khoa học trên thế giới đã nghiên cứu về kết cấu giàn dạng CHS và đề tài khoa học của NCS. Tác giả Đào Quang Kế với luận án tiến sĩ kỹ thuật: Làm giảm và phân bố lại ứng suất dư hàn trong mối hàn vòng của (các) ống bằng gia công nổ cục bộ, Trường Đại học kỹ thuật “A. Trong luận án này tác giả đã nêu lên được ảnh hưởng của ứng suất dư hàn và biến dạng đối với chất lượng của mối hàn vòng giáp mối dạng ống. Đồng thời, tác giả cũng đã nghiên cứu sự phân bố ứng suất dư trong mối hàn vòng dạng ống.

Tuy nhiên trong nghiên cứu của mình tác giả chưa đề cập đến nút giàn dạng chữ T, Y, K,. Cũng trong luận án này tác giả cũng đã đưa ra một số phương pháp làm giảm và phân bố lại ứng suất dư trong hàn, như là: - Ram; - Làm lạnh cục bộ; - Cơ nhiệt; - Nung nóng sơ bộ. và các biện pháp làm giảm biến dạng hàn - Rèn; - Cán; - Rung; - Siêu âm; - Tải tĩnh; - Gia công xung bằng nổ 2. Wardenier với tài liệu Hollow Sections in Structure Application [23] Trong cuốn sách này tác giả đã nêu được một số vấn đề sau: - Tổng quan về tình hình sử dụng thép rỗng (CHS) trong ngành công nghiệp xây dựng dân dụng.

- Quy trình chế tạo thép CHS. - Ảnh hưởng của các thông số, chế độ hàn tới độ bền của liên kết hàn CHS. - Mỏi trong liên kết hàn ống rỗng: Trong mục này tác giả trình bày cơ chế, nguyên nhân hình thành mỏi cơ học. Đồng thời đưa ra một số định nghĩa cũng như các yếu 6 tố ảnh hưởng tới tuổi thọ của kết cấu hàn.

- Công nghệ hàn nối các chi tiết CHS 3. Connecting CHS, Trong tài liệu này tác giả đã trình bày được - Các dạng liên kết chữ K trong hệ giàn CHS. - Một số hư hỏng thường xảy ra với liên kết hàn kiểu chữ K. Jeffrey Packer, Hollow Structural Section Connections, American Institute of Steel Construction [22].

Trong cuốn sách này Jeffrey Packer và cộng sự đã: - Giới thiệu các tiêu chuẩn thiết kế và chế tạo cũng như kỹ thuật hàn áp dụng trong liên kết CHS. Bên cạnh đó cuốn sách cũng giới thiệu ưu điểm của kết cấu giàn dạng rỗng và ứng dụng của nó trong ngành công nghiệp xây dựng và dân dụng; - Các dạng tiết diện mặt cắt ngang thường sử dụng trong kết cấu giàn; - Các loại mối hàn thường sử dụng trong kết cấu giàn tiết diện rỗng (kiểu mối ghép, hàn ngấu (CJP) hay không ngấu (PJP), có vát mép hay không; - Các phương pháp kiểm tra đánh giá chất lượng hàn; - Ảnh hưởng của kích thước mối hàn góc và chiều dài đường hàn đến điều kiện làm việc của kết cấu hàn; - Các dạng phá hủy thường gặp; - Tính toán thiết kế nút giàn hàn kiểu chữ K (có khe hở và chồng lấp), N,… dưới tác dụng của tải trọng tĩnh và tải trọng biến đổi; - Tính toán thiết kế nút giàn hàn kiểu chữ K (có khe hở và chồng lấp), N,… dưới tác dụng của mô men, lực kéo – nén; - Tính toán thiết kế nút giàn hàn bán bu lông kiểu chữ T, Y, K. Trong nghiên cứu của mình, Jeffrey Packer và cộng sự cũng chưa có những phân tích, tính toán và đánh giá về sự phân bố ứng suất dư và biến dạng hàn khi hàn nút giàn dạng rỗng. Đồng thời cũng chưa công bố dữ liệu về trường nhiệt độ khi hàn nút giàn dạng rỗng để làm cơ sở tính toán ứng suất dư và biến dạng hàn.

Gang Zhao, Finite Element Analysis and Design of Welded CHS Connections (Thesis) [42]. Trong nghiên cứu của mình, Gang Zhao đã nêu được ưu nhược điểm của kết cấu hình dạng rỗng (HSS – Hollow Structural Shapes) có tiết diện hình tròn hoặc hình chữ nhất trong thiết kế, chế tạo kết cấu thép. Đồng thời tác giả sử dụng phần mềm Ansys 9.0 để tính toán, phân tích và mô phỏng trường nhiệt độ, ứng suất và biến dạng hàn liên kết hàn hộp rỗng kiểu chữ K không khe hở. Cũng trong nghiên cứu này, tác giả có những phân tích, đánh giá tổng thể về sự ảnh hưởng của ứng suất dư đến mức độ biến dạng của liên kết hàn.

Tuy nhiên, trong báo cáo của mình, Gang Zhao chỉ dừng lại ở mô phỏng số và kết quả đã đưa ra được hình ảnh, đồ thị sự phân bố ứng suất dư và biến dạng hàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ