Tổng quan nghiên cứu

Lĩnh vực vật liệu nano carbon chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với hơn 1500 công bố khoa học mỗi năm và hơn 84000 lượt trích dẫn khoa học trên hệ thống Scopus. Graphene nguyên bản sở hữu độ linh động điện tử vượt trội cùng diện tích bề mặt lý thuyết đạt 2630 m2/g, nhưng mang nhược điểm cốt tử là độ rộng vùng cấm bằng 0 eV và khả năng hấp thụ quang học hạn chế. Thực trạng này cản trở việc ứng dụng graphene trong các linh kiện quang điện tử và quá trình xúc tác quang hóa. Hầu hết các phương pháp chế tạo chấm lượng tử carbon hiện nay gặp rào cản lớn về hiệu suất chuyển hóa sản phẩm thấp dưới 10% cùng hiệu suất lượng tử huỳnh quang chỉ dao động trong khoảng 2% đến 22.9%.

Nhằm giải quyết nút thắt trên, luận văn tập trung nghiên cứu tổng hợp chấm lượng tử graphene pha tạp nitơ (N-GQDs) từ tiền chất graphene oxide (GO) thông qua phản ứng thủy nhiệt solvothermal có sự hiện diện của dimethylformamide (DMF) và hydro peroxide (H2O2). Đề tài hướng tới việc kiểm soát các thông số công nghệ như nhiệt độ và thời gian phản ứng để làm rõ mối tương quan cấu trúc, kích thước và tính chất quang học của sản phẩm.

Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm từ tháng 02/2023 đến tháng 10/2023 tại Bộ môn Vật liệu Kim loại và Hợp kim thuộc Khoa Công nghệ Vật liệu, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa học thuật và ứng dụng thực tiễn cao khi chế tạo thành công các hạt N-GQDs kích thước dưới 10 nm, mở rộng vùng phát quang trong dải ánh sáng lam - lục dưới các bước sóng kích thích 380 nm đến 420 nm, đồng thời xúc tác phân hủy quang hóa phẩm màu methylene blue đạt hiệu suất khoảng 25% sau 120 phút chiếu xạ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết vật lý chất rắn và hóa học vật liệu tiên tiến:

Thứ nhất là thuyết giam giữ lượng tử (Quantum Confinement Effect). Khi kích thước của mạng graphene hai chiều bị thu hẹp về thang đo zero chiều (0D) dưới 20 nm, sự phân bố mật độ điện tử bị biến đổi sâu sắc. Hiệu ứng này mở độ rộng vùng cấm quang học từ 0 eV lên mức 1.9 eV đến 2.4 eV, chuyển đổi graphene từ trạng thái bán kim loại thành vật liệu bán dẫn phát quang. Kích thước hạt càng thu nhỏ, đỉnh hấp thụ UV-Vis càng dịch chuyển mạnh về phía bước sóng ngắn (dịch chuyển xanh).

Thứ hai là cơ chế pha tạp dị nguyên tử nitơ vào mạng tinh thể carbon. Nguyên tử nitơ sở hữu độ âm điện 3.04 và bán kính nguyên tử 0.092 nm, rất tương đồng với nguyên tử carbon (bán kính 0.0914 nm). Khi tích hợp vào mạng sp2, nitơ hình thành ba cấu hình liên kết chính gồm graphitic N, pyrrolic N và pyridinic N. Sự định hướng lại spin và điện tích tự do tạo nên các trạng thái khuyết tật bề mặt, điều chỉnh khoảng cách HOMO - LUMO và gia tăng hoạt tính xúc tác.

Các khái niệm trọng tâm bao gồm tiền chất Graphene Oxide (GO) với các nhóm chức bề mặt như hydroxyl, carboxyl, epoxy; cấu trúc chấm lượng tử graphene pha tạp nitơ (N-GQDs); và cơ chế quang phân hủy xúc tác các hợp chất màu hữu cơ độc hại như Methylene Blue (MB).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu thực nghiệm gồm 6 hệ mẫu N-GQDs chính (ký hiệu từ Q1 đến Q6) cùng 1 mẫu đối chứng không chứa dung môi DMF (ký hiệu Q2r) và mẫu tiền chất GO chuẩn. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thực nghiệm có kiểm soát biến số, phân chia theo từng mức nhiệt độ gia nhiệt từ 80°C, 100°C, 120°C đến 200°C và thời gian phản ứng từ 2 giờ đến 12 giờ.

Quy trình chế tạo gồm hai giai đoạn chính:

  • Tổng hợp GO từ bột than chì độ tinh khiết 99.8% (kích thước hạt nhỏ hơn 20 μm) bằng phương pháp Hummers cải tiến với hỗn hợp tác chất KMnO4 98%, H2SO4 98%, H3PO4 85% và H2O2 30%.
  • Cắt mạch và pha tạp nitơ thủy nhiệt solvothermal sử dụng bình phản ứng autoclave lót Teflon dung tích 150 mL, chịu áp suất làm việc tối đa 30 bar.

Các phương pháp phân tích đặc trưng vật liệu được lựa chọn gồm:

  • Kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HRTEM) để xác định kích thước hạt và khoảng cách vân mạng tinh thể d-spacing khoảng 0.24 nm.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ Raman nhằm đo đạc tỷ số cường độ ID/IG, đánh giá mật độ sai hỏng mạng sp2/sp3.
  • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) để định danh các liên kết C-N, C-O, C=O.
  • Phổ UV-Vis và phổ huỳnh quang quang phát quang (PL) đo đạc bước sóng phát xạ tại các kích thích từ 360 nm đến 480 nm.
  • Đánh giá khả năng quang xúc tác qua việc theo dõi sự suy giảm nồng độ dung dịch phẩm màu MB dưới giàn đèn LED 400 nm.

Lý do lựa chọn chuỗi phương pháp này là nhằm thiết lập bức tranh phân tích toàn diện, kết nối trực tiếp từ cấu trúc vi mô, trạng thái hóa học bề mặt đến tính chất quang học và hiệu năng xúc tác thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, các hạt N-GQDs chế tạo thành công có dạng hình học đĩa phẳng, phân bố kích thước đồng đều trong phạm vi từ 3.0 nm đến 5.5 nm, độ dày mỏng dưới 5 lớp graphene và duy trì cấu trúc mạng tinh thể lục giác ổn định.

Thứ hai, tính chất quang phát quang (PL) của dung dịch N-GQDs phụ thuộc chặt chẽ vào bước sóng kích thích. Cường độ phát xạ quang học đạt giá trị cực đại trong vùng ánh sáng lam - lục khi được kích thích tại các bước sóng 380 nm, 400 nm và 420 nm. Mẫu đối chứng Q2r khi thay thế DMF bằng nước cất hai lần cho thấy cường độ phát xạ suy giảm hơn 60%, khẳng định vai trò quyết định của cấu trúc pha tạp nitơ.

Thứ ba, phổ Raman cho thấy tỷ số ID/IG của các mẫu biến thiên linh hoạt từ 0.85 đến 1.15 khi thay đổi nhiệt độ và thời gian phản ứng, phản ánh sự hình thành có kiểm soát của các tâm khuyết tật mạng sp3. Phổ FTIR xác nhận sự xuất hiện rõ rệt của liên kết C-N tại số sóng 1380 cm⁻¹ và liên kết N-H tại 3400 cm⁻¹.

Thứ tư, thử nghiệm quang xúc tác cho thấy dung dịch MB có sự hiện diện của N-GQDs đạt tỷ lệ phân hủy quang hóa xấp xỉ 25% sau 120 phút chiếu xạ dưới ánh sáng LED 400 nm. Con số này vượt trội hoàn toàn so với mẫu đối chứng tự phân hủy chỉ đạt 7.9% sau 10 giờ chiếu sáng liên tục không xúc tác.

Thảo luận kết quả

Vai trò của dung môi DMF được chứng minh là tác nhân kép: vừa cung cấp các gốc amine để pha tạp nguyên tử nitơ vào các vị trí biên và khuyết tật của mạng carbon, vừa đóng vai trò chất thụ động hóa bề mặt ngăn chặn hiện tượng tái kết tụ hạt nano. Sự kết hợp giữa DMF và gốc tự do hydroxyl (•OH) sinh ra từ H2O2 đóng vai trò như chiếc kéo hóa học cắt đứt liên kết C-C của các phiến GO lớn thành các chấm lượng tử kích thước nano.

Khi so sánh với các nghiên cứu của Kim và cộng sự trên các mẫu GQDs kích thước 12 nm đến 22 nm hoặc công bố của Peng và cộng sự từ sợi carbon, vật liệu N-GQDs trong nghiên cứu này thể hiện tính đơn phân tán cao hơn và độ ổn định huỳnh quang tốt hơn, không bị dập tắt quang (photobleaching) trong môi trường phân tán nước.

Các kết quả thực nghiệm được biểu diễn trực quan thông qua đồ thị suy giảm tỷ số nồng độ C/C0 theo các mốc thời gian 0, 30, 60, 90 và 120 phút qua 3 chu kỳ lặp lại. Sự tương quan giữa năng lượng phát quang và kích thước hạt được hệ thống hóa chi tiết qua bảng tổng hợp vị trí đỉnh phát xạ cực đại và năng lượng kích thích, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho cơ chế tái tổ hợp bức xạ từ các mức năng lượng khuyết tật bề mặt.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao chất lượng vật liệu và mở rộng phạm vi ứng dụng của N-GQDs, các đề xuất cụ thể được đưa ra như sau:

Tối ưu hóa thông số nhiệt phân solvothermal: Tiến hành điều chỉnh nhiệt độ phản ứng trong khoảng 160°C đến 180°C và duy trì thời gian phản ứng từ 8 đến 10 giờ nhằm nâng cao hiệu suất lượng tử huỳnh quang lên trên mức 35%. Nhiệm vụ này do nhóm nghiên cứu vật liệu nano đảm nhiệm trong giai đoạn 6 tháng đầu năm.

Chế tạo cấu trúc lai dị thể N-GQDs kết hợp với bán dẫn vô cơ: Ghép nối N-GQDs với các oxide bán dẫn như TiO2 hoặc ZnO để tăng cường khả năng phân tách cặp điện tử - lỗ trống quang sinh, hướng tới mục tiêu nâng hiệu suất quang phân hủy phẩm màu hữu cơ lên trên 85% trong 90 phút. Giải pháp do các kỹ sư vật liệu môi trường triển khai trong khung thời gian 9 tháng.

Nâng quy mô mẻ tổng hợp lên quy mô pilot: Nâng cấp thể tích bình phản ứng thủy nhiệt từ dung tích 150 mL lên hệ thống autoclave công nghiệp dung tích 5 lít, hạ giá thành sản xuất tiền chất xuống dưới mức 15 USD cho mỗi gram thành phẩm. Hoạt động do bộ phận nghiên cứu và phát triển phối hợp cùng doanh nghiệp hóa chất thực hiện trong vòng 12 tháng.

Phát triển cảm biến sinh học huỳnh quang phát hiện kim loại nặng: Tận dụng dải phát xạ xanh - lam ổn định và độc tính tế bào thấp của N-GQDs để phát triển kit phát hiện nhanh ion Fe3+ và Hg2+ trong nước với giới hạn phát hiện đạt dưới 0.1 ppm. Đề tài do các phòng thí nghiệm y sinh chủ trì thực hiện trong lộ trình 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu và Hóa học: Tài liệu cung cấp quy trình chi tiết từ khâu xử lý than chì thô, chế tạo graphene oxide đến kỹ thuật cắt mạch thủy nhiệt, hỗ trợ trực tiếp cho các đề tài phát triển vật liệu carbon chức năng hóa.

Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành quang điện tử: Các dữ liệu về điều chỉnh độ rộng vùng cấm từ 1.9 eV đến 2.4 eV và phổ phát xạ PL là cơ sở quan trọng để thiết kế các linh kiện diode phát quang (LED), pin mặt trời màng mỏng perovskite và cảm biến quang nhạy sáng.

Chuyên gia công nghệ môi trường và xử lý nước thải công nghiệp: Khả năng quang xúc tác dưới ánh sáng khả kiến của N-GQDs mở ra giải pháp phân hủy triệt để các hợp chất phẩm màu dệt nhuộm khó xử lý mà không tạo ra bùn thải thứ cấp độc hại.

Các nhà khoa học trong lĩnh vực y sinh học và chẩn đoán phân tử: Nhờ khả năng tương thích sinh học cao và tính chất huỳnh quang ổn định, vật liệu N-GQDs có thể được ứng dụng làm chất đánh dấu huỳnh quang tế bào, theo dõi lộ trình phân phối thuốc doxorubicin điều trị ung thư trúng đích.

Câu hỏi thường gặp

Dung môi DMF đóng vai trò gì trong quy trình tổng hợp N-GQDs? DMF hoạt động như một nguồn cung cấp nguyên tử nitơ trực tiếp để pha tạp vào mạng carbon qua quá trình nhiệt phân. Đồng thời, DMF đóng vai trò dung môi hữu cơ hỗ trợ bẻ gãy cấu trúc GO và thụ động hóa bề mặt hạt nano, giúp dung dịch đạt độ phân tán đồng đều và cường độ phát xạ huỳnh quang cao hơn 60% so với khi dùng nước cất.

Tại sao chấm lượng tử graphene lại phát quang trong khi graphene nguyên bản thì không? Graphene nguyên bản là vật liệu hai chiều có vùng cấm bằng 0 eV nên các điện tử tái tổ hợp không phát ra photon ánh sáng. Khi chuyển sang dạng chấm lượng tử kích thước dưới 10 nm, hiệu ứng giam giữ lượng tử và hiệu ứng biên mở rộng độ rộng vùng cấm lên mức 1.9 eV đến 2.4 eV, cho phép phát xạ photon ánh sáng trong vùng nhìn thấy.

Hiệu quả quang xúc tác phân hủy phẩm màu methylene blue của vật liệu đạt mức nào? Trong điều kiện chiếu xạ bởi giàn đèn LED bước sóng 400 nm, hệ xúc tác N-GQDs giúp phân hủy khoảng 25% lượng phẩm màu methylene blue sau 120 phút. Tốc độ này vượt trội hơn hẳn so với mẫu dung dịch phẩm màu tự phân hủy quang hóa tự nhiên chỉ đạt khoảng 7.9% sau 10 giờ chiếu sáng liên tục.

Phương pháp Hummers cải tiến mang lại ưu điểm gì cho việc chế tạo tiền chất GO? Phương pháp Hummers cải tiến sử dụng tỷ lệ phối trộn axit H2SO4 và H3PO4 tối ưu cùng chất oxy hóa KMnO4, giúp tăng hiệu suất bóc tách các lớp than chì thành các phiến đơn lớp GO, đồng thời bảo toàn mật độ nhóm chức chứa oxy trên bề mặt để phục vụ cho các phản ứng cắt mạch tiếp theo.

Các dạng liên kết nitơ nào được hình thành trong cấu trúc N-GQDs? Quá trình pha tạp tạo ra ba cấu hình liên kết nitơ chính gồm nitơ đồ thị (graphitic N thay thế vị trí carbon trong vòng lục giác), nitơ pyrrolic (lai hóa sp3 ở biên hạt) và nitơ pyridinic (lai hóa sp2 ở biên hạt). Các dạng liên kết này làm thay đổi mật độ điện tích và tăng cường hoạt tính xúc tác quang hóa của vật liệu.

Kết luận

  • Luận văn xây dựng thành công quy trình tổng hợp một giai đoạn chấm lượng tử graphene pha tạp nitơ (N-GQDs) từ tiền chất GO với kích thước hạt đồng đều từ 3.0 nm đến 5.5 nm.
  • Làm sáng tỏ vai trò then chốt của dung môi DMF trong việc cung cấp nguồn nitơ pha tạp và nâng cao cường độ phát quang lam - lục tại các bước sóng kích thích 380 nm đến 420 nm.
  • Chứng minh tính khả thi của vật liệu trong xúc tác quang phân hủy phẩm màu hữu cơ methylene blue với hiệu suất đạt xấp xỉ 25% sau 120 phút chiếu sáng.
  • Cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm toàn diện về đặc trưng hình thái, cấu trúc tinh thể và các cơ chế quang phổ phục vụ nghiên cứu vật liệu nano carbon.
  • Lộ trình nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc ghép nối dị thể N-GQDs với các chất bán dẫn vô cơ nhằm nâng cao hoạt tính xúc tác trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và kỹ sư quan tâm có thể khai thác các thông số kỹ thuật và quy trình thực nghiệm chi tiết trong luận văn để ứng dụng vào công tác nghiên cứu khoa học cũng như phát triển sản phẩm thực tế.