Nghiên cứu Tối ưu Điện áp Lưới Điện Phân phối Thái Nguyên - Luận văn ThS Kỹ thuật Điện

Luận văn ThS nghiên cứu tối ưu điện áp lưới điện phân phối tại Thái Nguyên. Giải pháp cải thiện chất lượng điện năng, hiệu suất vận hành.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2019

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục hình vẽ

Danh mục bảng biểu

Danh mục các viết tắt

MỞ ĐẦU

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Các mục tiêu cụ thể:

3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ DỰ KIẾN

5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:

5.1. Phương pháp tiếp cận

5.2. Phương pháp nghiên cứu:

6. CÁC CÔNG CỤ, THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU

7. KẾ HOẠCH THỰC HIỆN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. GIỚI THIỆU BÀI TOÁN

1.1.1. Chất lượng điện năng

1.1.2. Ảnh hưởng của điện áp nút đến phụ tải

1.2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.2.1. Những giải pháp điều chỉnh điện áp

2. Lưới điện phân phối

2.1. Bộ điều áp dưới tải (OLTC)

2.2. Thiết bị ổn định điện áp

2.3. Ứng dụng trong lưới điện phân phối

3. Bài toán tối ưu điện áp

3.1. Hàm mục tiêu

3.2. Điều kiện rằng buộc

4. Phương pháp toán học

4.1. Phương pháp newton-raphson

4.1.1. Phân tích lưới điện

4.1.2. Thuật toán Newton-Raphson:

4.2. Phương pháp tối ưu bày đàn (PSO)

4.2.1. Mô hình toán học

4.2.2. Thuật toán PSO

5. Ứng dụng lưới điện phân phối Thái Nguyên

5.1. Lưới điện phân phối Thái Nguyên

5.2. Thông số cài đặt định mức

5.3. Thông số cài đặt tối ưu

Kết luận và hướng phát triển

1. Hướng phát triển

2. Thông sô lưới điện

3. Thông số phụ tải

4. Lập trình thuật toán

4.1. Thuật toán chính PSO

4.2. Thuật toán Newton-Raphson

4.3. Tính ma trận tổng dẫn

5. Bài báo khoa học

Tài liệu tham khảo

1. Tài liệu tiếng Việt

2. Tài liệu tiếng Anh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tối Ưu Điện Áp Lưới Điện Thái Nguyên

Ngày nay, việc nâng cao chất lượng điện năng ở lưới điện phân phối là một vấn đề kỹ thuật rất được quan tâm. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng điện năng và chỉ tiêu kinh tế của toàn hệ thống. Với lưới điện phân phối, việc đáp ứng những nhu cầu về chất lượng điện năng gặp không ít khó khăn, đặc biệt các đường dây sử dụng các cấp điện áp 6kV, 10kV, 22 kV, lấy qua các trạm trung gian 35/6 kV và 35/10kV không có hệ thống điều áp dưới tải. Sự phát triển mạnh mẽ của phụ tải điện ảnh hưởng chất lượng điện năng ở lưới điện phân phối thể hiện dễ nhận thấy là chất lượng điện áp. Do đó, việc điều chỉnh điện áp trong lưới điện phân phối mang tính chất rất cần thiết trong hệ thống điện. Đề tài này tập trung nghiên cứu bài toán tối ưu điện áp của lưới điện phân phối nhằm nâng cao chất lượng điện năng và giảm tổn thất trên lưới điện.

1.1. Tầm Quan Trọng của Chất Lượng Điện Năng cho Lưới Điện

Chất lượng điện năng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các thiết bị điện. Điện áp là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng điện năng. Các yếu tố như sự biến đổi điện áp so với định mức, điện áp thay đổi đột ngột, hoặc điện áp ba pha không cân bằng đều ảnh hưởng tiêu cực. Việc duy trì điện áp trong phạm vi cho phép là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định của lưới điện.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Lưới Điện Phân Phối

Nghiên cứu này tập trung vào việc tính toán các thông số cài đặt tối ưu cho các thiết bị điều chỉnh điện áp trên lưới điện phân phối, bao gồm bộ điều áp dưới tải của máy biến áp, tụ bù trạm và tụ bù đường dây. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng điện năng, giảm dao động điện áp và giảm tổn thất điện năng trên lưới điện phân phối Thái Nguyên.

1.3. Phương Pháp Tiếp Cận Bài Toán Tối Ưu Điện Áp Lưới Điện

Bài toán tối ưu điện áp được tiếp cận bằng cách phân tích đối tượng nghiên cứu thành các phần tử nhỏ, sau đó tổng hợp các phần tử này trong một hệ thống hoàn chỉnh. Nghiên cứu sử dụng lý thuyết toán học, lý thuyết hệ thống, và các định luật cơ bản của kỹ thuật điện để mô hình hóa lưới điện và các thiết bị điều chỉnh điện áp. Các công cụ phần mềm chuyên dụng như PSS/E và Matlab cũng được sử dụng để mô phỏng và kiểm chứng bài toán.

II. Thách Thức và Vấn Đề Điện Áp Lưới Điện Phân Phối

Việc đáp ứng nhu cầu về chất lượng điện năng trong lưới điện phân phối gặp nhiều khó khăn do sự phát triển mạnh mẽ của phụ tải điện và sự biến động của điện áp. Điện áp đặt vào phụ tải không đúng với điện áp định mức sẽ ảnh hưởng đến tình trạng làm việc của phụ tải, gây ra độ lệch điện áp và dao động điện áp. Tình trạng này có thể dẫn đến giảm hiệu suất, tuổi thọ của thiết bị, và ảnh hưởng đến chất lượng điện năng của toàn hệ thống. Một số giải pháp hiện có chưa đáp ứng được nhu cầu, do đó cần nghiên cứu các giải pháp tối ưu hơn để ổn định điện áp lưới điện.

2.1. Ảnh Hưởng của Dao Động Điện Áp Đến Phụ Tải và Thiết Bị

Dao động điện áp gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều loại phụ tải khác nhau. Đối với động cơ, mô-men quay tỷ lệ với bình phương điện áp, do đó dao động điện áp ảnh hưởng đến khả năng làm việc của động cơ. Các thiết bị chiếu sáng cũng rất nhạy cảm với điện áp, khi điện áp giảm, quang thông của đèn giảm đáng kể. Điện áp thấp có thể khiến đèn tắt, còn điện áp cao có thể làm giảm tuổi thọ của bóng đèn. Các thiết bị điện tử cũng bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của điện áp.

2.2. Nguyên Nhân Gây Sụt Áp và Tổn Thất Điện Năng trong Lưới Điện

Sụt áp và tổn thất điện năng trong lưới điện có nhiều nguyên nhân, bao gồm dòng điện lớn, trở kháng đường dây, và công suất phản kháng cao. Các thiết bị có hệ số công suất cosφ thấp và các phụ tải lớn làm việc đòi hỏi đột biến về tiêu thụ công suất tác dụng và công suất phản kháng như: các lò điện hồ quang, các máy hàn, các máy cán thép cỡ lớn, v. Nguyên nhân chủ yếu gây ra dao động điện áp là do các thiết bị có cosφ thấp và các phụ tải lớn làm việc đòi hỏi đột biến về tiêu thụ công suất tác dụng và công suất phản kháng.

2.3. Thực Trạng và Vấn Đề Tồn Tại trong Lưới Điện Phân Phối Thái Nguyên

Lưới điện tỉnh Thái Nguyên nói riêng và hệ thống điện Việt Nam nói chung vẫn còn tồn tại những vấn đề liên quan đến chất lượng điện năng, đặc biệt là sự dao động điện áp. Các trạm trung gian 35/6 kV và 35/10kV không có hệ thống điều áp dưới tải, dẫn đến khó khăn trong việc duy trì điện áp ổn định cho các phụ tải ở xa. Cần có những giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề này và nâng cao chất lượng điện năng cho người dân và doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Điều Chỉnh và Tối Ưu Điện Áp Lưới Điện Hiệu Quả

Để duy trì điện áp trên đầu cực thiết bị dùng điện trong miền giới hạn, cần áp dụng các biện pháp điều chỉnh điện áp để bù các tổn thất điện áp. Trong nhiều trường hợp, cần phối hợp nhiều biện pháp điều chỉnh điện áp để đạt hiệu quả tối ưu. Các phương pháp điều chỉnh điện áp bao gồm điều chỉnh điện áp ở thanh cái trạm phát điện, sử dụng máy biến áp có điều chỉnh điện áp dưới tải (OLTC), đặt các thiết bị điều chỉnh điện áp tại các điểm trong mạng điện, và tận dụng công suất phản kháng của các máy phát hoặc máy bù đồng bộ.

3.1. Sử Dụng Bộ Điều Áp Dưới Tải OLTC trong Lưới Điện Phân Phối

Bộ điều áp dưới tải (OLTC) là một thiết bị quan trọng để điều chỉnh điện áp của máy biến áp trong điều kiện có tải. Khi điều chỉnh vị trí đầu phân áp, tỷ số vòng dây cuộc sơ cấp và thứ cấp thay đổi, từ đó điều chỉnh điện áp đầu ra của máy biến áp. OLTC giúp duy trì điện áp tại thiết bị tiêu thụ điện trong phạm vi cho phép.

3.2. Bù Công Suất Phản Kháng bằng Tụ Bù để Cải Thiện Điện Áp

Tụ bù, hay tụ bù công suất phản kháng, thường là loại tụ giấy ngâm dầu đặc biệt, gồm hai bản cực là các lá nhôm dài được cách điện bằng các lớp giấy. Việc sử dụng thiết bị bù còn có lợi là nâng cao tính kinh tế của mạng điện. Thiết bị bù thường dùng là tụ điện tĩnh, máy bù đồng bộ hoặc các động cơ đồng bộ có thể điều chỉnh kích từ. Giá trị công suất phản kháng được cung cấp bởi SC tại nút j được đưa ra là: QC = 2 C V j

3.3. Ứng Dụng Thiết Bị Ổn Định Điện Áp SVR trong Lưới Điện

Thiết bị ổn định điện áp (Voltage regulator, VR) là một thiết bị được thiết kế để tự động duy trì mức điện áp không đổi thông qua cơ cấu chuyển tiếp đơn giản hoặc điều khiển có phản hồi. Thiết bị ổn định điện áp bước (Step voltage regulator, SVR) cho phép điều khiển điện áp ở cả biên độ và góc pha

IV. Bài Toán Tối Ưu Điện Áp và Điều Kiện Ràng Buộc Quan Trọng

Bài toán đặt ra là xác định giá trị đặt của các thiết bị điều chỉnh điện áp trong lưới điện phân phối để tối ưu hóa chế độ vận hành của lưới điện. Các thiết bị điều chỉnh điện áp bao gồm: máy biến áp OLTC, tụ bù SSC, tụ bù FSC. Hàm mục tiêu của bài toán là tối ưu hóa các chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật của lưới điện phân phối, bao gồm tổng tổn thất điện năng, độ lệch điện áp, hoạt động chuyển mạch của các thiết bị điều chỉnh.

4.1. Hàm Mục Tiêu Tối Ưu Hóa Các Chỉ Tiêu Kinh Tế và Kỹ Thuật

Hàm mục tiêu của bài toán tối ưu hóa là một biểu thức toán học đại diện cho mục tiêu cần đạt được. Trong bài toán này, hàm mục tiêu bao gồm các chỉ tiêu kinh tế và kỹ thuật như tổng tổn thất điện năng, độ lệch điện áp, và số lần chuyển mạch của các thiết bị điều chỉnh điện áp. Mục tiêu là giảm thiểu hàm mục tiêu này để đạt được hiệu quả vận hành tốt nhất cho lưới điện.

4.2. Điều Kiện Ràng Buộc Về Điện Áp Công Suất và Thông Số Thiết Bị

Lưới điện phân phối vận hành phải đảm bảo các quy định về kinh tế, kỹ thuật theo và thông số định mức của các thiết bị. Thiết bị điều chỉnh điện áp (OLTC, SSC, FSC) tác động theo thông số lưới điện. Giới hạn điện áp nút, Giới hạn công suất truyền tải và giới hạn điều kiện làm việc là các yếu tố cần được quan tâm.

4.3. Áp Dụng Thuật Toán Tối Ưu Bầy Đàn PSO Giải Bài Toán

Do đặc tính quy mô lớn và phi tuyến cao của bài toán, phương pháp tối ưu hóa bày đàn (Particle swarm optimization, PSO) được đưa ra cho các giải pháp. Thuật toán có nhiều ứng dụng quan trọng trong tất cả các lĩnh vực mà ở đó đòi hỏi phải giải quyết các bài toán tối ưu hóa.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Đánh Giá Hiệu Quả Tối Ưu Điện Áp

Trong đề tài này, chúng tôi tập trung nghiên cứu cho việc điều khiển tối ưu điện áp trong hệ thống phân phối thực tế với các thiết bị điều chỉnh tiêu chuẩn như OLTC, SC và SVR. Vấn đề là xác định các giá trị đặt cho các thiết bị điều chỉnh điện áp nhằm tối ưu hóa vận hành của lưới phân phối nhằm giảm tổn thất điện năng, kiểm soát độ lệch và dao động điện áp, v. Các giá trị điện áp phải chịu sự rằng buộc của dải điện áp cho phép, công suất của các đường dây phân phối và máy biến áp

5.1. Mô Hình Hóa Chi Tiết Mạng Phân Phối và Thiết Bị Điều Chỉnh Điện Áp

Việc mô hình hóa chi tiết mạng phân phối và các thiết bị điều chỉnh điện áp là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của bài toán tối ưu. Mô hình cần bao gồm các thông số của đường dây, máy biến áp, và các thiết bị điều chỉnh như OLTC, tụ bù, và SVR. Mô hình này sẽ được sử dụng để mô phỏng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp tối ưu.

5.2. Áp Dụng Thuật Toán PSO và Đánh Giá Độ Hội Tụ của Giải Pháp

Thuật toán PSO được sử dụng để giải bài toán tối ưu điện áp với các thuộc tính phi tuyến. Ưu điểm của điều khiển rơi là không yêu cầu giao tiếp, điều khiển chỉ đáp ứng theo các phép đo cục bộ

5.3. Kết Quả Thử Nghiệm và Đánh Giá Mức Độ Cải Thiện Điện Áp

Hiệu suất trong hệ thống được thử nghiệm cho thấy ngay cả tổn thất điện năng cũng không giảm nhiều, chỉ số độ lệch điện áp, dao động điện áp và chế độ làm việc của OLTC, SC và SVR có thể được cải thiện đáng kể. Kết quả thử nghiệm có thể so sánh với các công trình nghiên cứu trước đó để chứng minh tính hiệu quả và đóng góp của đề tài.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Lưới Điện Tương Lai

Nghiên cứu về tối ưu điện áp lưới điện phân phối Thái Nguyên đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điện năng và giảm tổn thất điện năng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và phát triển trong tương lai, như tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào lưới điện, sử dụng các thiết bị điều khiển tiên tiến hơn, và phát triển các thuật toán tối ưu hóa hiệu quả hơn. Nghiên cứu có thể đóng góp vào việc xây dựng lưới điện thông minh (Smart Grid) tại Thái Nguyên.

6.1. Tích Hợp Năng Lượng Tái Tạo và Điều Khiển Lưới Điện Linh Hoạt

Việc tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện phân phối mang lại nhiều lợi ích về môi trường và kinh tế, nhưng cũng đặt ra những thách thức về điều khiển và ổn định điện áp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các giải pháp điều khiển lưới điện linh hoạt để đáp ứng sự biến động của nguồn năng lượng tái tạo và đảm bảo chất lượng điện năng.

6.2. Sử Dụng Các Thiết Bị Điều Khiển Điện Áp Tiên Tiến và Hiện Đại

Ngoài các thiết bị điều khiển điện áp truyền thống như OLTC, tụ bù, và SVR, cần nghiên cứu và ứng dụng các thiết bị điều khiển tiên tiến hơn như FACTS (Flexible AC Transmission Systems) và các thiết bị lưu trữ năng lượng để nâng cao khả năng điều khiển và ổn định điện áp của lưới điện.

6.3. Đề Xuất Giải Pháp và Nghiên Cứu Lưới Điện Phân Phối Thông Minh

Lưới điện phân phối thông minh (Smart Grid) là một hệ thống điện tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông để nâng cao hiệu quả, độ tin cậy, và tính bền vững của lưới điện. Nghiên cứu có thể đóng góp vào việc xây dựng lưới điện thông minh tại Thái Nguyên bằng cách đề xuất các giải pháp tối ưu hóa điện áp, điều khiển tải, và quản lý năng lượng.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG 1. GIỚI THIỆU BÀI TOÁN 1. Chất lượng điện năng Ngày nay, các thiết bị điện sử dụng trong sinh hoạt và sản xuất công nghiệp ngày càng đa dạng và phong phú về số lượng và chủng loại. Cùng với sự gia tăng về quy mô thì các vấn đề kỹ thuật cũng rất được quan tâm, đó là việc nâng cao chất lượng điện năng ở lưới điện phân phối.

Điều này có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng điện năng và chỉ tiêu kinh tế chung của toàn hệ thống. Điện áp là một chỉ tiêu quan trọng hàng đầu để đánh giá chất lượng điện năng cung cấp. Thực tế cho thấy chất lượng cung cấp điện bị ảnh hưởng đáng kể bởi chất lượng điện áp cung cấp cho khách hàng, nó bị tác động bởi các thông số trên đường dây khác nhau. Có thể có các dạng như: sự biến đổi dài hạn của điện áp so với điện áp định mức, điện áp thay đổi đột ngột, những xung dốc dao động hoặc điện áp ba pha không cân bằng.

Hơn nữa tính không đồng đều như tần số thay đổi, sự không tuyến tính của hệ thống hoặc trở kháng phụ tải sẽ làm méo dạng sóng điện áp, các xung nhọn do các thu lôi sinh ra cũng có thể được lan truyền trong hệ thống cung cấp. Để ngăn ngừa các hiệu ứng có hại cho thiết bị của hệ thống cung cấp trong một mức độ nhất định, luật và các quy định khác nhau tồn tại trong các vùng khác nhau để chắc rằng mức độ của điện áp cung cấp không được ra ngoài dung sai quy định. Các đặc tính của điện áp cung cấp được chỉ rõ trong các tiêu chuẩn chất lượng điện áp, thường được mô tả bởi tần số, độ lớn, dạng sóng và tính đối xứng của điện áp 3 pha. Trên thực tế có sự dao động tương đối rộng trong việc chấp nhận các dung sai có liên quan đến điện áp.

Các tiêu chuẩn luôn luôn được phát triển hợp lý để đáp lại sự phát triển của kỹ thuật kinh tế và chính trị. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com Bởi một vài nhân tố ảnh hưởng đến điện áp cung cấp là ngẫu nhiên trong không gian và thời gian, nên một vài đặc trưng có thể được mô tả trong các tiêu chuẩn với các tham số tĩnh để thay thế cho các giới hạn đặc biệt. Một khía cạnh quan trọng trong việc áp dụng các tiêu chuẩn là để xem xét ở nơi nào và ở đâu trong mạng cung cấp, các đặc tính của điện áp là định mức. Tiêu chuẩn Châu Âu EN50160 chỉ rõ các đặc điểm của điện áp ở các đầu cuối cung cấp cho khách hàng dưới các điều kiện vận hành bình thường.

Các đầu cuối cung cấp được định nghĩa là điểm kết nối của khách hàng nối vào hệ thống công cộng. EN50160 chỉ ra rằng trong các thành viên của Eropean Communities - Cộng đồng Châu Âu, dải biến đổi giá trị hiệu dụng của điện áp cung cấp trong 10 phút (điện áp pha hoặc điện áp dây) là 10% với 95% thời gian trong tuần. Với hệ thống điện áp 3 pha 4 dây, là 230 V giữa pha và trung tính. Nói đúng ra, điều này có nghĩa là mỗi tuần có hơn 8 giờ không có giới hạn cho giá trị của điện áp cung cấp.

Cũng có một số ý kiến cho rằng dung sai điện áp 10% là quá rộng. Ở Việt Nam, chất lượng điện năng được quy định tại TCVN, Luật Điện lực, Quy phạm trang bị điện, Tiêu chuẩn kỹ thuật điện và gần đây nhất là Thông tư 32/2010/TT-BCT: - Trong điều kiện vận hành bình thường, điện áp được phép dao động trong khoảng 5% so với điện áp danh định và được xác định tại phía thứ cấp của máy biến áp cấp điện cho bên mua hoặc tại vị trí khác do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng khi bên mua đạt hệ số công suất cosφ = 0.85 và thực hiện đúng biểu đồ phụ tải đã thỏa thuận trong hợp đồng. - Trong trường hợp lưới điện chưa ổn định, điện áp được dao động từ +5 % đến -10 %. Dao động điện áp là sự biến thiên của điện áp xảy ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn.

Phụ tải chịu ảnh hưởng của dao động điện áp không những về biên độ dao động mà cả về tần số xuất hiện các dao động đó. Nguyên nhân chủ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com yếu gây ra dao động điện áp là do các thiết bị có cosφ thấp và các phụ tải lớn làm việc đòi hỏi đột biến về tiêu thụ công suất tác dụng và công suất phản kháng như: các lò điện hồ quang, các máy hàn, các máy cán thép cỡ lớn, v. Độ lệch điện áp tại phụ tải là giá trị sai lệch giữa điện áp thực tế trên cực của các thiết bị điện so với điện áp định mức của mạng điện. Độ lệch điện áp được tiêu chuẩn hóa theo mỗi nước.

Ở Việt Nam quy định: - Độ lệch cho chiếu sáng công nghiệp và công sở, đèn pha trong giới hạn: từ –2. - Độ lệch cho động cơ: từ –5. - Các phụ tải còn lại: –5% đến +5%. Với các sự cố xảy ra trên đường dây truyền tải mặc dù không gây ra mất điện cho khách hàng do đã được bảo vệ bởi các thiết bị bảo vệ như rơle, máy cắt tự động, v.

Tuy nhiên hiện tượng sụt áp vẫn xảy ra. Do đó phải đảm bảo không được tăng quá 110 % điện áp danh định ở các pha không bị sự cố đến khi sự cố bị loại trừ. Ngoài ra bên cung cấp và khách hàng cũng có thể thoả thuận trị số điện áp đấu nối, trị số này có thể cao hơn hoặc thấp hơn các giá trị được ban hành. Lưới phân phối hạ áp cấp điện trực tiếp cho hầu hết các thiết bị điện.

Trong lưới phân phối hạ áp các thiết bị điện đều có thể được nối với nó cả về không gian và thời gian (tại bất kỳ vị trí nào, bất kỳ thời gian nào). Vì vậy trong toàn bộ lưới phân phối hạ áp điện áp phải được thỏa mãn các tiêu chuẩn. Ảnh hưởng của điện áp nút đến phụ tải - Đối với động cơ: Mô men của động cơ không đồng bộ tỷ lệ với bình phương điện áp U đặt vào động cơ. Đối với động cơ đồng bộ khi điện áp thay đổi làm cho momen quay thay đổi, khả năng phát công suất phản kháng của máy phát và máy bù Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com đồng bộ giảm đi khi điện áp giảm quá 5% so với định mức.

Vì vậy bất kỳ sự thay đổi điện áp nào cũng tác động không tốt đến sự làm việc của các động cơ. - Đối với thiết bị chiếu sáng: Các thiết bị chiếu sáng rất nhạy cảm với điện áp, khi điện áp giảm 2.5% thì quang thông của đèn dây tóc giảm 9%. Đối với đèn huỳnh quang khi điện áp tăng 10% thì tuổi thọ của nó giảm (20-25)%, với các đèn có khí, khi điện áp giảm xuống quá 20% định mức thì nó sẽ tắt và nếu duy trì độ tăng điện áp kéo dài thì có thể cháy bóng đèn. Đối với các đèn hình khi điện áp nhỏ hơn 95% điện áp định mức thì chất lượng hình ảnh bị méo.

Các đài phát hoặc thu vô tuyến, các thiết bị liên lạc bưu điện, các thiết bị tự động hóa rất nhạy cảm với sự thay đổi của điện áp. Như khi xảy ra dao động điện áp nó sẽ gây ra dao động ánh sáng, làm hại mắt người lao động, gây nhiễu máy thu thanh, máy thu hình và thiết bị điện tử. Chính vì thế độ lệch điện áp cho phép đối với các thiết bị chiếu sáng và thiết bị điện tử được quy định nhỏ hơn so với các thiết bị điện khác. - Các dụng cụ đốt nóng, các bếp điện trở: Công suất tiêu thụ trong các phụ tải loại này tỷ lệ với bình phương điện áp đặt vào.

Khi điện áp giảm hiệu quả đốt nóng của các phần tử giảm rõ rệt. Đối với các lò điện sự biến đổi điện áp ảnh hưởng nhiều đến đặc tính kinh tế kỹ thuật của các lò điện. - Đối với nút phụ tải tổng hợp: Khi thay đổi điện áp ở nút phụ tải tổng hợp bao gồm các phụ tải thành phần thì công suất tác dụng và phản kháng do nó sử dụng cũng biến đổi theo đường đặc tính tĩnh của phụ tải. Công suất tác dụng ít chịu ảnh hưởng của điện áp so với công suất phản kháng.

Khi điện áp giảm thì công suất tác dụng và công suất phản kháng đều giảm, đến một giá trị điện áp Ugh nào đó, nếu điện áp tiếp tục giảm công suất phản kháng tiêu thụ tăng lên, hậu quả là điện áp lại càng giảm và phụ tải ngừng làm việc, hiện tượng này gọi là hiện tượng thác điện áp, có Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com thể xảy ra với một nút phụ tải hay toàn hệ thống điện khi điện áp giảm xuống (70-80)% so với điện áp định mức ở nút phụ tải. Đây là một sự cố vô cùng nguy hiểm cần phải có biện pháp ngăn chặn kịp thời. - Đối với hệ thống điện: Sự biến đổi điện áp ảnh hưởng đến các đặc tính kỹ thuật của hệ thống điện. Điện áp giảm sẽ làm giảm công suất phản kháng do máy phát điện và các thiết bị bù sinh ra.

Đối với máy biến áp, khi điện áp tăng, làm tăng tổn thất không tải, tăng độ cảm ứng từ trong lõi thép gây phát nóng cục bộ. Khi điện áp tăng quá cao có thể chọc thủng cách điện. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Những giải pháp điều chỉnh điện áp Để duy trì điện áp trên đầu cực thiết bị dùng điện trong miền giới hạn hay nằm trong phạm vi cho phép chúng ta phải áp dụng các biện pháp điều chỉnh điện áp để ít nhất có thể bù được các tổn thất điện áp do các phần tử trong các hệ thống cung cấp điện gây ra và trong nhiều trường hợp chúng ta phải phối hợp nhiều biện pháp điều chỉnh điện áp với nhau vì có phương pháp điều chỉnh này có thể cải thiện được thông số này nhưng lại gây ảnh hưởng không tốt đến các thông số khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ