Tổng quan luận án

Công trình "Tội mua bán người và tội mua bán trẻ em theo pháp luật hình sự Việt Nam" là luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Lê Thị Vân Anh, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Cao Thị Oanh tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Tư pháp), bảo vệ năm 2022. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự, mã số 9.04.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tình hình tội phạm mua bán người, đặc biệt là mua bán phụ nữ và trẻ em, mang tính chất xuyên quốc gia và diễn biến phức tạp trên phạm vi 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam. Nạn nhân bao gồm phụ nữ, trẻ em, nam giới và trẻ sơ sinh; mục đích phạm tội đa dạng như bóc lột lao động, lạm dụng tình dục, mua bán nội tạng và đẻ thuê. Theo các số liệu thống kê được tác giả trích dẫn:

  • Giai đoạn 2012–2017: Toàn quốc phát hiện và khởi tố 1.021 vụ án mua bán người, mua bán trẻ em với 3.090 nạn nhân, liên quan đến 2.035 đối tượng (Báo cáo số 358/BC-BCA-C02 của Bộ Công an).
  • Năm 2018: Phát hiện 211 vụ với 386 nạn nhân (Báo cáo số 06/BC-BCĐ của Ban Chỉ đạo 138/CP).
  • Năm 2019: Phát hiện 192 vụ với 309 nạn nhân (Báo cáo số 20/BC-BCĐ của Ban Chỉ đạo 138/CP).
  • Tuyến phạm tội: Gần 85% số vụ là mua bán người ra nước ngoài (qua biên giới Việt Nam với Campuchia, Lào và Trung Quốc, trong đó tuyến sang Trung Quốc chiếm khoảng 75%), khoảng 15% là mua bán người trong nội địa.

Về mặt lập pháp, Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã thay thế quy định của BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) bằng Điều 150 (Tội mua bán người) và Điều 151 (Tội mua bán người dưới 16 tuổi), tiệm cận với Nghị định thư về phòng ngừa, trừng trị và trấn áp tội buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em (Nghị định thư Palermo bổ sung cho Công ước TOC của Liên Hợp Quốc). Tuy nhiên, kể từ khi BLHS năm 2015 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, tổng thể nhằm đánh giá toàn diện tính hiệu quả, mức độ tương thích quốc tế và những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong thực tiễn áp dụng hai điều luật này. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định và giải quyết.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu là đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của BLHS, phục vụ công tác đấu tranh phòng, chống tội mua bán người và tội mua bán trẻ em. Luận án thực hiện ba nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu những vấn đề lý luận chung nhằm xây dựng định nghĩa khoa học về tội mua bán người; phân tích pháp luật quốc tế, pháp luật một số quốc gia, vùng lãnh thổ và pháp luật Việt Nam để làm sáng tỏ cơ sở lý luận của tội mua bán người, tội mua bán trẻ em.
  2. Đánh giá quy định tại BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và BLHS năm 2015; phân tích thực tiễn xét xử thông qua hoạt động định tội danh và quyết định hình phạt bằng số liệu cụ thể; chỉ ra tồn tại, hạn chế của điều luật cũng như khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn cùng nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của BLHS năm 2015 trong phòng, chống loại tội phạm này.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Tác giả xác định 04 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Về mặt lý luận và thực tiễn thì tội mua bán người, tội mua bán trẻ em cần có những yếu tố nào để đảm bảo nhận thức rõ ràng về loại tội phạm này?
  2. BLHS hiện hành quy định về tội mua bán người, tội phạm mua bán trẻ em như thế nào? Các quy định này đã tương thích, hài hòa với pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia và vùng lãnh thổ hay chưa? Đã đáp ứng được yêu cầu đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này hay chưa?
  3. Việc áp dụng các quy định của BLHS Việt Nam về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em trong thực tiễn xét xử các vụ án mua bán người, mua bán trẻ em được thực hiện như thế nào và có những thuận lợi, khó khăn, vướng mắc gì?
  4. Các giải pháp nào cần được áp dụng để nâng cao hiệu quả thực thi các quy định của BLHS trong đấu tranh với tội mua bán người, tội mua bán trẻ em?

Giả thuyết nghiên cứu khẳng định: Pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành dù đã từng bước hoàn thiện nhưng vẫn tồn tại những bất cập, hạn chế nhất định cả về lý luận và thực tiễn. Những hạn chế này có thể được giải quyết thông qua việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện cơ sở lý luận, thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định của BLHS và nâng cao hiệu quả thực thi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em; quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, pháp luật quốc tế và một số quốc gia, vùng lãnh thổ; thực tiễn xét xử tội mua bán người, tội mua bán trẻ em.
  • Phạm vi không gian: Thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân các cấp trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2011 đến năm 2020.
  • Quy ước thuật ngữ: Với việc đổi tên tội danh tại BLHS năm 2015 từ "Tội mua bán trẻ em" sang "Tội mua bán người dưới 16 tuổi", thuật ngữ mua bán trẻ em trong luận án được hiểu đồng nhất với mua bán người dưới 16 tuổi.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai trục nội dung: lý luận và thực trạng quy định - thực tiễn áp dụng.

Tình hình nghiên cứu trong nước

  1. Về mặt lý luận và khái niệm:
    • Khái niệm tiếp cận theo bản chất hành vi coi con người như hàng hóa để trao đổi lấy tiền, tài sản: Lê Văn Cảm (2003), Nguyễn Ngọc Hòa (2006), Chu Thị Trang Vân (2010), Hoàng Hương Thủy (2006), Đinh Thế Hưng và Trần Văn Biên (2012).
    • Khái niệm tiếp cận dưới góc độ cấu thành tội phạm (bao gồm 03 yếu tố thủ đoạn, hành vi, mục đích): Đoàn Ngọc Huyền (2014), Lê Thị Lan Anh (2014), Lê Xuân Lục (2014), Nguyễn Văn Minh và Nguyễn Thị My Huyền (2019) dựa trên phân tích Thông tư liên tịch số 01/2013/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP và Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP.
    • Về 04 yếu tố cấu thành tội phạm (khách thể, khách quan, chủ quan, chủ thể): Trịnh Tiến Việt (2011), Nguyễn Quang Lộc (2013), Phạm Minh Tuyên (2018), Nguyễn Đức Hạnh (2019).
  2. Về thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng:
    • Giai đoạn trước BLHS năm 2015: Đỗ Đức Hồng Hà, Mai Bộ, Lê Văn Chương (2015), Nguyễn Văn Tùng (2014), Nguyễn Mai Trâm (2014) chỉ ra rằng Điều 119 và Điều 120 BLHS năm 1999 thiếu mô tả hành vi cụ thể, không xác định yếu tố ý chí nạn nhân hay nguy cơ bóc lột, dẫn đến nhầm lẫn với tội Môi giới mại dâm (Điều 255) hoặc Tội tổ chức người khác trốn đi nước ngoài (Điều 275).
    • Giai đoạn sau khi ban hành BLHS năm 2015: Phạm Xuân Sơn (2018), Trần Đăng Huy (2019), Phạm Thị Phương Loan, Nguyễn Huy Bình phân tích những điểm mới của Điều 150 và Điều 151, đồng thời chỉ rõ sự bất cập trong phân định độ tuổi trẻ em (dưới 16 tuổi theo luật Việt Nam so với dưới 18 tuổi theo chuẩn mực quốc tế), ranh giới giữa Điều 150, 151 với Tội chứa mại dâm (Điều 327), Tội mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người (Điều 154) và Tội giết người (Điều 123).

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

  1. Về lý luận và chuẩn mực quốc tế:
    • Alice Edwards (2007), James C. Hathaway (2008), Anne T. Gallagher (2009, 2010) phân tích mối quan hệ giữa buôn bán người và quyền con người, tranh luận về việc liệu hành vi bóc lột có cần phải xảy ra trên thực tế hay chỉ dừng lại ở ý định bóc lột để cấu thành tội phạm.
    • Susan Kneebone và Julie Debeljak (2012) khẳng định định nghĩa của Nghị định thư Palermo là chuẩn mực phản ánh đầy đủ bản chất, cho phép xử lý và trừng trị sớm tội phạm buôn bán người.
  2. Về quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng tại các quốc gia:
    • Cassese A. (2003) phân tích Mục 279.01 BLHS Canada năm 2002 và các quy định của Luật Di cư năm 2004, Luật Tội phạm tình dục năm 2003 của Vương quốc Anh.
    • Robert Cave (2016) bình luận về Luật Phòng, chống buôn bán người của Cộng hòa Nam Phi.
    • Anne T. Gallagher (2002, 2006) và Susan Kneebone phân tích thực tiễn nhầm lẫn giữa nạn nhân buôn bán người và người di cư bất hợp pháp, dẫn đến việc xử lý sai lệch và bỏ lọt tội phạm tại các nước tiểu vùng sông Mekong.

Khoảng trống và vị trí của luận án

Tác giả chỉ rõ: (1) Chưa có sự phân định rạch ròi về mặt lý luận giữa "hành vi mua bán người" và "tội mua bán người"; (2) Chưa có công trình so sánh, đánh giá toàn diện mức độ tương thích giữa BLHS năm 2015 với pháp luật quốc tế; (3) Chưa có công trình tổng kết toàn diện thực tiễn xét xử 10 năm (2011–2020) kết hợp đánh giá thực trạng áp dụng Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015 từ khi có hiệu lực. Luận án được định vị là công trình nghiên cứu chuyên sâu giải quyết đồng bộ các vấn đề này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Phương pháp luận: Luận án dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh; quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách của Nhà nước về cải cách tư pháp, bảo đảm an ninh trật tự, bảo vệ quyền con người và quyền công dân.
  • Khung lý thuyết pháp lý: Lý luận cấu thành tội phạm của Luật hình sự Việt Nam; các chuẩn mực pháp lý quốc tế về phòng chống mua bán người gồm Công ước TOC, Nghị định thư Palermo năm 2000, Công ước ASEAN về phòng, chống mua bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em (ACTIP), Biên bản ghi nhớ COMMIT MOU năm 2005.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê tư liệu:

  • Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu sự phát triển của các quy định pháp luật hình sự Việt Nam và quốc tế qua các giai đoạn từ 1945 đến nay.
  • Phương pháp phân tích, so sánh, quy nạp: Phân tích các dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm; đối chiếu quy định của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật các quốc gia; quy nạp các vướng mắc thực tiễn để đề xuất giải pháp.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Tổng hợp, xử lý dữ liệu xét xử từ các báo cáo tư pháp và bản án thực tế để đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật.
  • Phương pháp hệ thống hóa: Thiết lập cấu trúc logic giữa cơ sở lý luận, lịch sử lập pháp, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn xét xử, định hình các giải pháp hoàn thiện.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản pháp luật: Các BLHS Việt Nam năm 1985, 1999 (sửa đổi, bổ sung 2009), 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017); Luật Phòng, chống mua bán người năm 2011; Thông tư liên tịch số 01/2013/TTLT; Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP.
  • Văn kiện quốc tế và các hiệp định song phương giữa Việt Nam với Campuchia (2005, 2012), Thái Lan (2008), Lào, Trung Quốc.
  • Dữ liệu thực tiễn: Báo cáo số 358/BC-BCA-C02 của Bộ Công an, các báo cáo công tác của Ban Chỉ đạo 138/CP (năm 2018, 2019); dữ liệu thống kê số vụ án xét xử và bản án của Tòa án nhân dân các cấp được tập hợp tại Phụ lục 1 và Phụ lục 2 giai đoạn 2011–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề chung về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận cơ bản về hai tội danh:

  • Khái niệm: Phân tích sự hình thành và nội hàm khái niệm tội mua bán người, tội mua bán trẻ em trong luật quốc tế (Điều 3 Nghị định thư Palermo), pháp luật một số quốc gia (Canada, Anh, Nam Phi...) và pháp luật Việt Nam. Tác giả đề xuất định nghĩa khoa học mới, phân định rõ giữa khái niệm "hành vi mua bán người" (bản chất trao đổi con người như hàng hóa) và khái niệm "tội mua bán người" (đòi hỏi đầy đủ các yếu tố cấu thành về chủ thể, lỗi, thủ đoạn, hành vi và mục đích).
  • Cơ sở quy định: Phân tích cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn trong việc hình sự hóa hành vi mua bán người và mua bán trẻ em tại Việt Nam.
  • Chuẩn mực quốc tế và bài học kinh nghiệm: Hệ thống hóa các quy định của Công ước TOC, Nghị định thư Palermo, Công ước ACTIP, chỉ ra kinh nghiệm lập pháp của các nước trong việc xác định các yếu tố cấu thành và việc bảo vệ nạn nhân để rút ra bài học cho Việt Nam.

Chương 2. Quy định của pháp luật Việt Nam về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em và thực tiễn xét xử

Chương 2 đánh giá tiến trình lập pháp và thực tiễn áp dụng:

  • Lịch sử lập pháp: Khái quát qua 03 giai đoạn: (1) Sau năm 1945 đến trước năm 1985; (2) Từ năm 1985 đến trước năm 1999 (Điều 115 và Điều 149 BLHS 1985); (3) Từ năm 1999 đến trước năm 2015 (Điều 119 và Điều 120 BLHS 1999).
  • Quy định của BLHS năm 2015:
    • Phân tích chi tiết dấu hiệu định tội, các tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự và chế tài tại Điều 150 (Tội mua bán người) và Điều 151 (Tội mua bán người dưới 16 tuổi).
    • Đánh giá sự tương thích của BLHS năm 2015 với các chuẩn mực quốc tế (về cấu thành cơ bản 03 yếu tố đối với người lớn và 02 yếu tố đối với trẻ em).
    • Chỉ rõ các hạn chế, bất cập: Ranh giới chưa rõ ràng giữa Điều 150, 151 với Tội chứa mại dâm (Điều 327) và Tội mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người (Điều 154); quy định tại khoản 1 Điều 150 và điểm c khoản 1 Điều 151 còn gây nhiều cách hiểu khác nhau về hành vi tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp; sự xung đột giữa tình tiết định khung tăng nặng "đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân" (điểm b khoản 3 Điều 150, điểm d khoản 3 Điều 151) với Tội giết người có tình tiết định khung "để lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân" (điểm h khoản 1 Điều 123).
  • Thực tiễn xét xử (2011–2020):
    • Khái quát tình hình xét xử tội mua bán người, tội mua bán trẻ em của Tòa án nhân dân các cấp.
    • Đánh giá thực tiễn định tội danh và áp dụng hình phạt.
    • Phân tích các khó khăn, vướng mắc thực tiễn (xác định độ tuổi nạn nhân dưới 16 tuổi so với chuẩn quốc tế dưới 18 tuổi; xử lý các trường hợp nạn nhân tự nguyện hoặc trường hợp nhận con nuôi có giao nhận tiền) và làm rõ nguyên nhân của những tồn tại đó.

Chương 3. Yêu cầu và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của Bộ luật hình sự trong phòng, chống tội mua bán người, tội mua bán trẻ em

Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Các yêu cầu đặt ra: (1) Bảo đảm sự minh bạch, rõ ràng, thống nhất và đồng bộ trong hệ thống pháp luật; (2) Bảo đảm quyền con người; (3) Đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp; (4) Đáp ứng yêu cầu phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm trong tình hình mới; (5) Tăng cường hợp tác quốc tế.
  • Hệ thống giải pháp:
    • Hoàn thiện quy định của BLHS và văn bản hướng dẫn thi hành: Sửa đổi, bổ sung cấu thành điều luật nhằm khắc phục các điểm mâu thuẫn giữa Điều 150, Điều 151 với các tội danh liên quan; ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất các tình tiết định khung tăng nặng.
    • Sửa đổi, bổ sung một số luật có liên quan: Hoàn thiện các đạo luật chuyên ngành có liên quan mật thiết như Luật Phòng, chống mua bán người, Bộ luật Tố tụng hình sự.
    • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Nâng cao năng lực chuyên môn của các cơ quan tiến hành tố tụng, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong điều tra, truy tố, xét xử tội phạm xuyên quốc gia.

Bảng tổng hợp số liệu thực trạng tội phạm theo văn bản

Giai đoạn / Năm Số vụ án phát hiện, khởi tố Số nạn nhân Số đối tượng liên quan Tuyến địa bàn chủ yếu Nguồn tài liệu
2012–2017 1.021 vụ 3.090 nạn nhân 2.035 đối tượng Tuyến biên giới (Trung Quốc 75%, Lào, Campuchia); ~85% ra nước ngoài, 15% nội địa Báo cáo số 358/BC-BCA-C02 (Bộ Công an)
Năm 2018 211 vụ 386 nạn nhân Không nêu trong văn bản Phạm vi toàn quốc Báo cáo số 06/BC-BCĐ (Ban Chỉ đạo 138/CP)
Năm 2019 192 vụ 309 nạn nhân Không nêu trong văn bản Phạm vi toàn quốc Báo cáo số 20/BC-BCĐ (Ban Chỉ đạo 138/CP)

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:

    • Xây dựng định nghĩa khoa học phân biệt giữa "hành vi mua bán người" (phản ánh bản chất coi con người là hàng hóa trao đổi) và "tội mua bán người" (cấu thành tội phạm đầy đủ gồm các dấu hiệu chủ thể, lỗi, hành vi, thủ đoạn và mục đích).
    • Làm rõ bản chất pháp lý của khách thể loại tội phạm này là quyền bất khả xâm phạm về tự do thân thể, nhân phẩm, tính mạng, sức khỏe con người được Hiến pháp bảo vệ.
    • Luận giải sự tương thích và điểm khác biệt giữa cấu thành tội phạm theo BLHS Việt Nam với Nghị định thư Palermo và các chuẩn mực quốc tế.
  2. Về mặt thực tiễn và lập pháp:

    • Đánh giá có hệ thống thực tiễn 10 năm xét xử (2011–2020) của Tòa án nhân dân các cấp đối với tội mua bán người, mua bán trẻ em / người dưới 16 tuổi.
    • Nhận diện các bất cập cụ thể của Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015: quy định hành vi tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp chưa rõ ràng; sự chồng lấn với Tội chứa mại dâm (Điều 327), Tội mua bán bộ phận cơ thể (Điều 154) và Tội giết người (Điều 123).
    • Đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi BLHS, hoàn thiện văn bản hướng dẫn thi hành và sửa đổi các đạo luật liên quan nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Dữ liệu thực tiễn xét xử tập trung trong giới hạn 10 năm (2011–2020).
    • Quy định tại Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015 mới chỉ có hiệu lực áp dụng trên 03 năm tính đến thời điểm tác giả thực hiện nghiên cứu (từ ngày 01/01/2018), do đó một số vấn đề thực tiễn mới phát sinh cần thêm thời gian để kiểm chứng dài hạn.
    • Phạm vi tiếp cận tập trung chủ yếu dưới góc độ luật hình sự và thực tiễn xét xử, chưa đi sâu vào toàn bộ quy trình tố tụng hình sự hay các biện pháp tương trợ tư pháp chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục nghiên cứu thực tiễn áp dụng Điều 150 và 151 BLHS năm 2015 trong các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tác động dài hạn của Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP.
    • Mở rộng nghiên cứu các khía cạnh tố tụng hình sự chuyên biệt, hợp tác tư pháp quốc tế trong dẫn độ, chuyển giao chứng cứ và cơ chế bảo vệ quyền lợi nạn nhân sau khi xét xử.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và làm chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn cho Ban soạn thảo các dự án luật trong việc sửa đổi, bổ sung BLHS, Luật Phòng, chống mua bán người và các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật.
  • Đối với cơ quan tiến hành tố tụng: Giúp thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên nhận diện chính xác các dấu hiệu định tội, phân biệt tội mua bán người, mua bán người dưới 16 tuổi với các tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm khác; hỗ trợ giải quyết các vụ án có tính chất phức tạp, có yếu tố nước ngoài.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu môn Luật Hình sự và Tố tụng hình sự tại các cơ sở đào tạo luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Số liệu thực trạng tội phạm mua bán người tại Việt Nam giai đoạn 2012–2017 được luận án nêu ra như thế nào?

Theo Báo cáo số 358/BC-BCA-C02 của Bộ Công an được trích dẫn trong luận án, trong giai đoạn 2012–2017, toàn quốc đã phát hiện và khởi tố 1.021 vụ án mua bán người, mua bán trẻ em với 3.090 nạn nhân, liên quan đến 2.035 đối tượng. Trong đó, gần 85% là mua bán người ra nước ngoài (chủ yếu sang Trung Quốc chiếm 75%, còn lại qua Lào, Campuchia) và 15% diễn ra trong nội địa.

2. Sự khác biệt cơ bản về cấu thành giữa tội mua bán người trưởng thành và tội mua bán trẻ em theo chuẩn mực quốc tế là gì?

Theo Nghị định thư Palermo và các nghiên cứu được tổng hợp trong luận án:

  • Tội mua bán người (đối với người từ đủ 16 hoặc 18 tuổi trở lên) bắt buộc phải thỏa mãn đầy đủ 03 yếu tố: thủ đoạn (lừa gạt, dùng vũ lực, đe dọa...), hành vi (tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp, chuyển giao...) và mục đích (bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể...).
  • Tội mua bán trẻ em chỉ cần 02 yếu tố: hành vi và mục đích. Yếu tố thủ đoạn không phải là dấu hiệu bắt buộc và sự đồng thuận của trẻ em không có giá trị loại trừ trách nhiệm hình sự của người phạm tội.

3. Những hạn chế, bất cập nổi bật của Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015 được luận án nhận diện là gì?

Luận án nhận diện ba bất cập chính:

  • Dấu hiệu cấu thành cơ bản còn dễ nhầm lẫn với Tội chứa mại dâm (Điều 327) và Tội mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người (Điều 154).
  • Quy định tại khoản 1 Điều 150 và điểm c khoản 1 Điều 151 còn thiếu rõ ràng, dẫn đến các quan điểm trái chiều về việc hành vi tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp đứng độc lập hay bắt buộc phải gắn liền với mục đích bóc lột, trục lợi mới cấu thành tội phạm.
  • Tình tiết định khung tăng nặng "đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân" tại điểm b khoản 3 Điều 150 và điểm d khoản 3 Điều 151 gây khó khăn khi phân định việc truy cứu trách nhiệm hình sự với Tội giết người theo điểm h khoản 1 Điều 123 (giết người để lấy bộ phận cơ thể).

4. Luận án sử dụng dữ liệu thực tiễn trong giai đoạn nào để đánh giá công tác xét xử?

Luận án khảo sát và đánh giá dữ liệu thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân các cấp trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2011 đến hết năm 2020, được tổng hợp tại Phụ lục 1 (biểu đồ thống kê) và Phụ lục 2 (danh mục các vụ án xét xử).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Vân Anh đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về tội mua bán người và tội mua bán trẻ em trong luật hình sự Việt Nam trên cơ sở đối chiếu với chuẩn mực quốc tế. Thông qua việc phân tích thực trạng quy định của BLHS năm 2015 và tổng kết thực tiễn xét xử giai đoạn 2011–2020, công trình đã chỉ rõ những thành tựu lập pháp cũng như các vướng mắc, hạn chế đang tồn tại. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật hình sự và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này trong bối cảnh cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.