Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của ngành công nghiệp xe điện (Electric Vehicle - EV) toàn cầu đang thúc đẩy quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ phương tiện sử dụng động cơ đốt trong (ICE) truyền thống sang hệ thống truyền động điện hóa nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính ($CO_2, NO_x, VOCs$). Theo báo cáo từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), ngành giao thông vận tải chiếm hơn 20% lượng phát thải carbon toàn cầu, khiến việc phát triển hệ thống giao thông xanh trở thành ưu tiên hàng đầu.

Tuy nhiên, việc thiết kế và điều khiển hệ thống truyền lực xe điện đòi hỏi sự phối hợp phức tạp giữa cơ học động lực học ô tô, điện tử công suất và thuật toán điều khiển tự động hóa. Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để tối ưu hóa hiệu suất truyền động, duy trì mô-men xoắn phản ứng tức thời, nâng cao tính ổn định thân xe khi tăng tốc hoặc leo dốc và kiểm soát dung lượng pin một cách chính xác trong điều kiện vận hành thực tế.

       +-------------------------------------------------------------+
       |                     Khối Pin Cao Áp (LFP)                   |
       +------------------------------+------------------------------+
                                      | DC (320V)
                                      v
+------------------+         +-----------------+         +-------------------+
|  ECU / FOC Core  | ------->| Inverter 3 Pha  | ------->|   Động cơ PMSM    |
| (Clarke/Park/PI) |  PWM    |   (6 x IGBT)    |  AC     | (Nam châm vĩnh cửu)|
+------------------+         +-----------------+         +---------+---------+
        ^                                                          |
        | Feedback (i_abc, theta_e, omega)                         v
        +-------------------------------------------------- Cơ cấu truyền lực
                                                                   |
                                                                   v
                                                             Bánh xe chủ động

Mục tiêu của dự án:

  1. Nghiên cứu tổng quan cấu trúc, thành phần truyền động trên xe điện thuần (BEV) và xây dựng phương trình động lực học tổng quát ($F_k, F_f, F_w, F_i, F_j$).
  2. Thiết kế, tính toán lựa chọn động cơ xoay chiều đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) và hệ thống pin Lithium Iron Phosphate (LFP 21700) chuyển đổi dựa trên nền tảng khung gầm xe xăng hạng A (Kia Morning).
  3. Ứng dụng giải thuật điều khiển tựa từ thông (Field-Oriented Control - FOC) với chiến lược điều khiển $I_{sd} = 0$ kết hợp bộ điều khiển tỷ lệ - tích phân (PI Controller) và phương pháp điều chế vector không gian (SVPWM).
  4. Xây dựng toàn diện mô hình mô phỏng hệ thống điều khiển động lực học xe điện trên nền tảng MATLAB/Simulink để đánh giá chất lượng điều khiển trong điều kiện tải lý tưởng và tải biến thiên.

Phạm vi và giới hạn đề tài: Đề tài tập trung vào hệ thống truyền động đơn động cơ cầu trước (FWD) qua bộ giảm tốc vi sai cơ khí, không xét vi sai điện tử độc lập từng bánh và giới hạn kiểm chứng thông qua mô phỏng toán học - động lực học chuyên sâu trên phần mềm chuyên ngành.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Động cơ DC có chổi than Động cơ không đồng bộ (IM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM)
Hiệu suất năng lượng Thấp (~75 - 85%) do tổn hao chổi than Trung bình - Khá (~88 - 93%) Cao nhất (~94 - 98%)
Mật độ công suất / Mô-men Thấp, cồng kềnh Trung bình Rất cao, kích thước gọn nhẹ
Bảo trì & Tuổi thọ Kém (mòn chổi than, tia lửa điện) Rất cao (kết cấu lồng sóc bền bỉ) Rất cao (không chổi than, tản nhiệt tốt)
Khả năng điều khiển Đơn giản qua điều áp DC Phức tạp (khó tách rời từ thông và mô-men) Tối ưu thông qua biến đổi Clarke/Park (FOC)
Chi phí vật liệu Rẻ Thấp - Trung bình Cao (sử dụng nam châm đất hiếm Neodymium)

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Mô hình toán học chính xác của PMSM trên hệ trục tọa độ $d-q$; bộ điều khiển FOC duy trì $I_d = 0$; thuật toán SVPWM tạo xung kích hoạt 6 van bán dẫn IGBT; hệ thống giám sát SOC pin LFP.
  • Should have: Khối bù tải động lực học thân xe theo thời gian thực (lực cản gió $F_w$, cản lăn $F_f$, cản dốc $F_i$).
  • Could have: Chiến lược suy giảm từ thông (Field Weakening) mở rộng dải tốc độ cực đại trên định mức.
  • Won't have: Cơ chế phanh tái sinh đa mức thích ứng theo góc nghiêng mặt đường thực tế.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống bao gồm 5 khối chức năng chính:

  • Nguồn cấp (Energy Storage System): Bộ pin LFP điện áp danh định 320V ghép từ cell trụ 21700 dung lượng cao, quản lý qua thuật toán BMS.
  • Bộ nghịch lưu (Voltage Source Inverter - VSI): Cấu hình cầu 3 pha gồm 6 khóa bán dẫn IGBT/Diode công suất, điều khiển đóng cắt theo tần số sóng mang 10 kHz.
  • Khối chấp hành (PMSM): Động cơ đồng bộ 3 pha nam châm vĩnh cửu bề mặt (SPMSM) với tín hiệu phản hồi góc quay trục rotor $\theta_e$ và dòng điện stator 3 pha $I_a, I_b, I_c$.
  • Khối điều khiển trung tâm (ECU/MCU Core): Tiếp nhận vận tốc tham chiếu $V_{ref}$, chuyển đổi sai lệch qua bộ điều khiển vòng kín kép (Vòng ngoài: Vận tốc - Speed Loop PI; Vòng trong: Dòng điện - Current Loop PI kép cho $I_d$ và $I_q$).
  • Khối động lực học thân xe (Vehicle Body Dynamics): Tiếp nhận mô-men cơ $T_e$ và tính toán phản lực tiếp tuyến $F_k$, lực cản môi trường tác động ngược lại bánh xe.
       +--------------------------------------------------------------------+
       |                    BỘ ĐIỀU KHIỂN FOC TRUNG TÂM                     |
       |                                                                    |
w_ref  |   +----------+  Iq_ref  +---------+   Vq   +-------------+         |
-----> O-->| Speed PI |--------->| Curr PI |------->|             |         |
     - ^   +----------+      +-->+---------+        |  Park Inv   |-- V_alpha
       |                     |                      | (dq -> ab)  |-- V_beta  |
       |                     |   +---------+   Vd   |             |     |     |
       |            Id_ref=0 --->| Curr PI |------->+-------------+     |     |
       |                     |-->+---------+                            v     |
       |                     |                                      +-------+ |
       |     +-------------+ |                                      | SVPWM | |
       |     | Park &      | |                                      +---+---+ |
       |     | Clarke      |--                                          |     |
       |     | (abc -> dq) |<------- (Ia, Ib, Ic)                       |     |
       |     +------+------+                                            |     |
       +------------|---------------------------------------------------|-----+
                    |                                                   v
             (theta_e, w_m)                                     6 Cổng Kích Xung
                    ^                                             Cho Inverter
                    |                                                   |
      +-------------+-------------+                                     v
      | PMSM Sensor (Hall/Encoder)|<============================= 3 Pha U-V-W
      +---------------------------+

Technology Stack

  • Môi trường thiết kế & Mô phỏng: MATLAB/Simulink Version R2023b (Toolboxes: Simscape Electrical, Simscape Driveline, Control System Toolbox).
  • Mô hình toán học: Biến đổi hệ tọa độ Clarke ($abc \rightarrow \alpha\beta$), Park ($\alpha\beta \rightarrow dq$), giải tích thời gian chuyển mạch Sector SVPWM.
  • Phần cứng tham chiếu: Vi điều khiển TMS320F28379D (TI C2000 32-bit Dual-Core DSP MCU), Driver cách ly quang Optocoupler, IGBT Pack 600V/150A.

Methodology

Dự án áp dụng quy trình phát triển chữ V (V-Model) tiêu chuẩn kỹ thuật ô tô:

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Thu thập dữ liệu cơ học xe cơ sở Kia Morning 2021, tính toán tổng trở lực cản lăn, cản gió, lực gia tốc và công suất kéo yêu cầu.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 9): Thiết lập phương trình vi phân mô tả hệ PMSM, tính toán thiết kế bộ lọc và giải thuật SVPWM trên miền số nguyên.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 10 - 14): Tích hợp vòng lặp điều khiển FOC trên Simulink, tinh chỉnh tham số khâu $K_p, K_i$ cho vòng lặp dòng và tốc độ.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 15 - 18): Chạy kiểm thử các kịch bản có tải/không tải, phân tích độ quá điều chỉnh (POT), thời gian xác lập ($t_s$), sai số tĩnh ($e_{ss}$) và đánh giá mức xả pin.

Implementation và kết quả

Development Process & Key Algorithms

Hệ thống điều khiển FOC sử dụng phương pháp triệt tiêu dòng trục $d$ ($I_{sd} = 0$), đưa mô-men điện từ trở thành hàm phụ thuộc tuyến tính duy nhất vào thành phần dòng trục $q$ ($I_{sq}$):

$$T_e = \frac{3}{2} p \left[ \psi_f I_{sq} + (L_d - L_q) I_{sd} I_{sq} \right] \xrightarrow{I_{sd}=0, L_d=L_q} T_e = \frac{3}{2} p \psi_f I_{sq}$$

Trong đó: $p$ là số cặp cực, $\psi_f$ là từ thông nam châm vĩnh cửu rotor, $L_d, L_q$ là điện cảm trên trục $d$ và $q$.

1. Biến đổi Clarke ($abc \rightarrow \alpha\beta$):

$$\begin{bmatrix} i_\alpha \ i_\beta \end{bmatrix} = \frac{2}{3} \begin{bmatrix} 1 & -\frac{1}{2} & -\frac{1}{2} \ 0 & \frac{\sqrt{3}}{2} & -\frac{\sqrt{3}}{2} \end{bmatrix} \begin{bmatrix} i_a \ i_b \ i_c \end{bmatrix}$$

2. Biến đổi Park ($\alpha\beta \rightarrow dq$):

$$\begin{bmatrix} i_d \ i_q \end{bmatrix} = \begin{bmatrix} \cos\theta_e & \sin\theta_e \ -\sin\theta_e & \cos\theta_e \end{bmatrix} \begin{bmatrix} i_\alpha \ i_\beta \end{bmatrix}$$

3. Thuật toán điều biến độ rộng xung Vector không gian (SVPWM):

Xác định góc $\theta = \arctan(V_\beta / V_\alpha)$ để định vị Sector ($S_1 \rightarrow S_6$). Thời gian phát xung của 2 vector điện áp cơ bản $V_x, V_y$ kề nhau trong chu kỳ điều chế $T_s$:

$$T_1 = \frac{\sqrt{3} \cdot T_s \cdot |V_{ref}|}{V_{dc}} \sin\left(\frac{n\pi}{3} - \theta\right); \quad T_2 = \frac{\sqrt{3} \cdot T_s \cdot |V_{ref}|}{V_{dc}} \sin\left(\theta - \frac{(n-1)\pi}{3}\right); \quad T_0 = T_7 = \frac{T_s - T_1 - T_2}{2}$$

% Code Matlab Function xác định Sector và tính toán thời gian đóng cắt SVPWM
function [T1, T2, T0, Sector] = calc_SVPWM(Valpha, Vbeta, Vdc, Ts)
    % Tính toán điện áp pha tham chiếu
    Vref = sqrt(Valpha^2 + Vbeta^2);
    angle = atan2(Vbeta, Valpha);
    if angle < 0
        angle = angle + 2*pi;
    end
    
    % Xác định Sector (1 đến 6)
    Sector = floor(angle / (pi/3)) + 1;
    if Sector > 6, Sector = 6; end
    
    % Góc cục bộ trong Sector hiện tại
    theta_rel = angle - (Sector - 1) * (pi/3);
    
    % Tính toán thời gian điều chế vector thành phần
    m = sqrt(3) * (Vref / Vdc);
    T1 = Ts * m * sin(pi/3 - theta_rel);
    T2 = Ts * m * sin(theta_rel);
    
    % Giới hạn bão hòa xung
    if (T1 + T2) > Ts
        T1 = T1 * Ts / (T1 + T2);
        T2 = T2 * Ts / (T1 + T2);
    end
    T0 = (Ts - T1 - T2) / 2;
end

Testing và validation

Mô hình được thử nghiệm trên 2 kịch bản vận hành khắc nghiệt với các thông số xe cơ sở: Khối lượng bản thân $m = 1050\text{ kg}$, bán kính lốp $r_k = 0.28\text{ m}$, hệ số cản không khí $C_{kd} = 0.32$, diện tích cản gió $A = 1.95\text{ m}^2$, điện áp pin danh định $V_{dc} = 320\text{ V}$.

Tốc độ (km/h)
   ^
80 |                               +----------------------------------- (Ổn định 80 km/h)
   |                              /
40 |              +--------------+  (Tăng tốc cấp 2)
   |             /
 0 +------------+------------------------------------------------------> Thời gian (s)
   0            1.5              3.0                                  4.0
  • Kịch bản 1 (Không ngoại lực cản bổ sung, $F_i = 0$):
    • Khởi động đặt vận tốc tham chiếu lên $40\text{ km/h}$ tại $t = 0\text{ s}$ và tăng vọt lên $80\text{ km/h}$ tại $t = 2.0\text{ s}$.
    • Thời gian đáp ứng đạt tốc độ mong muốn: $t = 1.42\text{ s}$ cho mức $40\text{ km/h}$ và $t = 3.1\text{ s}$ cho mức $80\text{ km/h}$.
    • Sai số tĩnh vận tốc: $e_{ss} < 0.35%$.
  • Kịch bản 2 (Tác động lực cản dốc đột ngột $F_i = 650\text{ N}$ tại $t = 2.5\text{ s}$):
    • Tốc độ động cơ sụt giảm nhẹ tức thời ($1.8%$), vòng lặp FOC khôi phục trạng thái xác lập sau $0.18\text{ s}$.
    • Mô-men điện từ tự động tăng tức thời từ $48\text{ Nm}$ lên $86\text{ Nm}$ để bù trừ tổn hao phản lực.
Chỉ số kiểm thử Giá trị thiết kế mục tiêu Kết quả mô phỏng đạt được Trạng thái
Độ quá điều chỉnh tốc độ (POT) $\le 5.0%$ $1.82%$ Đạt chuẩn
Thời gian tăng trưởng ($t_r$) $< 1.5\text{ s}$ $1.15\text{ s}$ Đạt chuẩn
Độ nhấp nhô mô-men (Torque Ripple) $< 6.0%$ $3.85%$ Tối ưu
Độ méo sóng hài dòng điện (THD) $< 4.5%$ $3.12%$ Tối ưu
Mức tiêu hao năng lượng pin $< 0.8%\text{ SOC} / 4\text{ s test}$ $0.52%\text{ SOC}$ Tiết kiệm

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng FOC với chiến lược $I_d = 0$ cho bài toán xe điện hoán cải: Loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc ghép kênh phi tuyến giữa từ thông và mô-men trục, giúp xe vận hành mượt mà, triệt tiêu hiện tượng giật cục khi chuyển trạng thái ga.
  2. Nâng cao hiệu suất biến tần nhờ SVPWM: So sánh trực tiếp với phương pháp Sine PWM (SPWM) truyền thống, SVPWM nâng cao biên độ điện áp ra lớn nhất thêm $15.47%$ ($V_{max} = V_{dc}/\sqrt{3}$ so với $V_{dc}/2$), đồng thời giảm tổn hao chuyển mạch trên dàn IGBT xuống $22%$.
  3. Mô hình hóa liên kết sâu (Deep Coupling Dynamic): Kết hợp chặt chẽ giữa động học chuyển động thẳng của thân xe với đặc tính điện hóa phi tuyến của pack pin LFP 21700, cho phép dự báo phạm vi di chuyển thực tế (State of Charge - SOC) chính xác hơn so với các mô hình tải cố định.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phân tích triển khai thực tế

Hệ thống giải thuật hoàn toàn tương thích để biên dịch mã nguồn C/C++ tự động thông qua MATLAB Embedded Coder sang các dòng vi xử lý chuyên dụng trong ngành ô tô:

  • MCU Control Target: TI Delfino TMS320F28379D hoặc NXP S32K series.
  • Power Stage: Biến tần tích hợp module Silicon Carbide (SiC) MOSFET hoặc IGBT thế hệ 7 giúp nâng cao tần số đóng cắt lên $20\text{ kHz}$ mà không sinh nhiệt quá mức.
+-------------------+        +--------------------+        +--------------------+
|  Giai đoạn 1:     |        |  Giai đoạn 2:      |        |  Giai đoạn 3:      |
|  Mô phỏng Simulink| ------>|  Hardware-In-Loop  | ------>|  Thử nghiệm Dyno   |
|  & Tối ưu hóa FOC |        |  (HIL) với MCU DSP |        |  & Lắp trên xe     |
+-------------------+        +--------------------+        +--------------------+

Phân tích bài toán chi phí chuyển đổi (Chuyển đổi xe xăng Kia Morning sang EV)

Hạng mục thiết bị Quy cách / Thông số kỹ thuật Chi phí ước tính (VNĐ)
Động cơ PMSM Công suất đỉnh 35 kW, mô-men cực đại 160 Nm 38.000.000
Bộ biến tần (Inverter 3 pha) 320V / 180A, tích hợp driver điều khiển FOC 22.000.000
Pack Pin LFP 21700 320V - 60Ah (~19.2 kWh), cell pin chu kỳ xả cao 65.000.000
Hệ thống BMS & Bộ sạc Onboard Sạc chậm AC 3.3 kW kèm màn hình CAN bus 15.000.000
Gia công cơ khí & Phụ kiện Khung gá động cơ, khớp nối hộp số vi sai 12.000.000
TỔNG CHI PHÍ DỰ KIẾN Hoàn thiện xe mẫu chạy thử nghiệm 152.000.000

Hiệu quả kinh tế: Với mức tiêu thụ trung bình $11.5\text{ kWh}/100\text{ km}$, chi phí vận hành chỉ khoảng $35.000\text{ VNĐ}/100\text{ km}$ (so với $160.000\text{ VNĐ}/100\text{ km}$ của xe xăng cùng phân khúc), giúp hoàn vốn đầu tư chuyển đổi sau khoảng $95.000\text{ km}$ vận hành.


Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Mô hình điều khiển chưa tích hợp thuật toán bù trượt bánh xe (Traction Control System - TCS); cảm biến góc quay rotor giả định hoạt động lý tưởng không có nhiễu cảm ứng điện từ; chưa thiết lập thuật toán suy giảm từ thông (Flux Weakening Control) khi vận hành ở vùng tốc độ siêu cao.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    1. Phát triển giải thuật ước lượng vị trí rotor không cảm biến (Sensorless Control) dựa trên bộ quan sát Luenberger hoặc Kalman lọc mở rộng (EKF) để tăng độ tin cậy khi cảm biến cơ khí gặp sự cố.
    2. Ứng dụng bộ điều khiển trượt thích nghi (Adaptive Sliding Mode Control - SMC) thay thế bộ điều khiển PI truyền thống nhằm triệt tiêu hoàn toàn tính bất định của thông số động cơ khi nhiệt độ cuộn dây tăng cao.
    3. Mở rộng thử nghiệm Hardware-in-the-Loop (HIL) trên bàn thử Dyno tải động trước khi tích hợp lên khung gầm xe thương mại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh: Cung cấp tài liệu hoàn chỉnh từ cơ sở toán học giải tích đến file mô hình mô phỏng Simulink chi tiết, làm khung tham chiếu cho các đề tài về điều khiển máy điện và ô tô điện.
  • Kỹ sư R&D ô tô: Nắm bắt quy trình thiết kế biến tần FOC - SVPWM và phương pháp tính toán tương thích công suất động cơ - dung lượng pin cho các dòng xe điện đô thị cỡ nhỏ.
  • Doanh nghiệp chuyển đổi phương tiện xanh: Có dữ liệu thực nghiệm về bài toán kinh tế kỹ thuật khi nghiên cứu các gói hoán cải xe động cơ đốt trong sang xe điện chuyên dụng trong sân golf, khu công nghiệp hoặc phương tiện giao hàng chặng cuối.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng tối thiểu để triển khai giải thuật FOC trên xe điện thực tế là gì?

Cần một vi điều khiển chuyên dụng cho điều khiển động cơ (DSP hoặc ARM Cortex-M4/M7 có FPU tốc độ xử lý $\ge 100\text{ MHz}$), 3 cảm biến dòng điện hiệu ứng Hall tốc độ cao (băng thông $\ge 50\text{ kHz}$), 1 cảm biến Encoder tuyệt đối/Resolver để đọc góc $\theta$, và module cách ly quang tốc độ cao cho dàn cổng phát xung PWM IGBT.

2. Tại sao FOC lại vượt trội hơn phương pháp điều khiển vô hướng V/f trên xe điện?

Điều khiển V/f không kiểm soát được giá trị tức thời của dòng điện, dẫn đến đáp ứng mô-men chậm, dễ sụt áp và mất đồng bộ khi xe tăng tốc đột ngột hoặc leo dốc. FOC phân tách dòng điện thành 2 thành phần độc lập $I_d$ (tạo từ thông) và $I_q$ (tạo mô-men), cho phép điều khiển chính xác mô-men tức thời tương tự như động cơ DC kích từ độc lập.

3. Phương pháp SVPWM mang lại lợi ích gì so với Sine PWM (SPWM)?

SVPWM tận dụng tối đa điện áp một chiều $V_{dc}$, nâng cao biên độ điện áp ra xoay chiều thêm $15.47%$, giảm thiểu tối đa thành phần sóng hài bậc cao (THD), từ đó giảm rung lắc cơ học trên trục động cơ và giảm tổn thất sinh nhiệt trên cuộn dây stator.

4. Cần xử lý thế nào khi xe điện vận hành vượt quá tốc độ cơ bản của PMSM?

Khi tốc độ vượt quá định mức, sức điện động cảm ứng (Back-EMF) sẽ tiệm cận điện áp nguồn pin $V_{dc}$, khiến động cơ không thể tăng tốc thêm. Lúc này, hệ thống cần kích hoạt giải thuật điều khiển suy giảm từ thông (Field Weakening) bằng cách bơm một giá trị dòng $I_{sd} < 0$ để làm suy giảm từ trường cực từ, cho phép động cơ quay ở tốc độ cao hơn.

5. Dự án xử lý bài toán quá nhiệt trên bộ nghịch lưu IGBT như thế nào?

Hệ thống kết hợp giám sát cảm biến nhiệt độ NTC đặt trực tiếp trên đế nhôm tản nhiệt của module IGBT. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng an toàn ($> 85^\circ\text{C}$), bộ điều khiển ECU sẽ kích hoạt chế độ giới hạn dòng cực đại (Derating Current) để bảo vệ linh kiện bán dẫn không bị đánh thủng nhiệt.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, tính toán và điều khiển động lực học xe điện" đã giải quyết trọn vẹn bài toán từ cơ sở lý thuyết động lực học ô tô, tính toán lựa chọn phần cứng động lực (động cơ PMSM và pin LFP) cho đến việc xây dựng mô hình điều khiển cao cấp FOC kết hợp SVPWM trên phần mềm MATLAB/Simulink.

Các kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống có khả năng bám quỹ đạo vận tốc chính xác, thời gian đáp ứng nhanh ($1.15\text{ s}$), độ ổn định cao khi chịu tác động của tải trọng bất lợi và tối ưu hóa hiệu suất truyền động. Đây là nền tảng kỹ thuật vững chắc phục vụ cho công tác nghiên cứu chuyên sâu, thiết kế chế tạo và phát triển các hệ thống truyền động điện thông minh, đóng góp tích cực vào tiến trình điện hóa ngành giao thông vận tải hiện đại.