Nghiên Cứu Kết Quả Nhiệm Vụ Thiết Kế và Ứng Dụng Thiết Bị Soi Cổ Tử Cung Kỹ Thuật Số

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Hoàn thiện thiết kế chế tạo và ứng dụng thiết bị soi cổ tử cung kỹ thuật số trường đại học bách khoa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2022

188
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Bị Soi Cổ Tử Cung Kỹ Thuật Số Giới Thiệu

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe phụ nữ trên toàn cầu. Ước tính năm 2018, có gần 570.000 ca mắc mới và hơn 311.000 ca tử vong do bệnh này. Tại Việt Nam, UTCTC đứng thứ ba trong các loại ung thư thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt là nhóm từ 15-44 tuổi. Nguy cơ mắc UTCTC liên quan mật thiết đến tỷ lệ nhiễm Human Papillomavirus (HPV). Bệnh thường tiến triển chậm trong nhiều năm, với sự biến đổi bất thường của tế bào cổ tử cung do thay đổi môi trường âm đạo hoặc nhiễm HPV, dẫn đến loạn sản cổ tử cung (CIN). Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời các bệnh lý tiền ung thư này có ý nghĩa quan trọng, giúp tăng khả năng chữa khỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vì vậy, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường là yếu tố then chốt. Máy soi cổ tử cung kỹ thuật số (MSCTC) là công cụ đắc lực trong việc này. MSCTC hỗ trợ bác sĩ quan sát và phát hiện sớm các bất thường ở cổ tử cung. Việc nghiên cứu và phát triển các thiết bị soi cổ tử cung hiện đại, tích hợp các thuật toán xử lý ảnh, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị UTCTC.

1.1. Tầm quan trọng của phát hiện sớm bệnh lý cổ tử cung

Phát hiện sớm bệnh lý cổ tử cung đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung. Các phương pháp sàng lọc như Pap smear, xét nghiệm HPV và soi cổ tử cung giúp phát hiện các tế bào bất thường hoặc tổn thương tiền ung thư trước khi chúng phát triển thành ung thư xâm lấn. Điều trị các tổn thương tiền ung thư ở giai đoạn sớm có tỷ lệ thành công cao và ít ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ. Do đó, việc tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của việc sàng lọc định kỳ và tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng là rất cần thiết. Theo báo cáo, ung thư cổ tử cung thường phát triển âm ỉ trong một thời gian dài (mất khoảng vài năm). Trong thời gian này, các tế bào ở cổ tử cung sẽ biến đổi một cách bất thường do sự thay đổi môi trường âm đạo hoặc do nhiễm virus HPV. Sự biến dạng của những tế bào này xảy ra trước khi ung thư xuất hiện được gọi là loạn sản cổ tử cung (CIN).

1.2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại cho cổ tử cung

Ngoài soi cổ tử cung truyền thống, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại như soi cổ tử cung kỹ thuật số, soi cổ tử cung phân cực ánh sángsoi cổ tử cung quang phổ đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Các kỹ thuật này cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về bề mặt cổ tử cung, giúp bác sĩ phát hiện các tổn thương nhỏ hoặc khó nhìn thấy bằng mắt thường. Hơn nữa, một số phương pháp còn tích hợp các thuật toán xử lý ảnh tự động, giúp phân tích và đánh giá các đặc trưng bệnh lý, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định chẩn đoán chính xác hơn. MSCTC là một thiết bị rất phổ biến tại các phòng khám, bệnh viện về sản phụ khoa nhằm phát hiện sớm ung thư CTC và các vấn đề bất thường ở tử cung.

II. Vấn Đề Thiết Bị Soi Cổ Tử Cung Nhập Khẩu và Chi Phí

Trang thiết bị y tế đóng vai trò then chốt trong công tác chẩn đoán và điều trị bệnh. Tuy nhiên, phần lớn thiết bị đang sử dụng tại Việt Nam là hàng nhập khẩu. Các máy soi cổ tử cung uy tín từ các hãng nổi tiếng như DySIS, Olympus, Lutech có giá thành cao, gây khó khăn cho việc trang bị rộng rãi. Các thiết bị giá rẻ hơn thì chưa được đánh giá kỹ lưỡng về chất lượng và hiệu quả sử dụng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu, chế tạo các thiết bị soi cổ tử cung trong nước, vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa giảm sự phụ thuộc vào nước ngoài. Việc tích hợp thêm các thuật toán xử lý ảnh để tự động nhận diện và đánh giá các đặc trưng bệnh lý sẽ giúp các bác sĩ có công cụ chẩn đoán hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe phụ nữ. MSCTC là một thiết bị rất phổ biến tại các phòng khám, bệnh viện về sản phụ khoa nhằm phát hiện sớm ung thư CTC và các vấn đề bất thường ở tử cung.

2.1. Sự phụ thuộc vào thiết bị y tế nhập khẩu và hệ quả

Việc phụ thuộc vào thiết bị y tế nhập khẩu không chỉ gây ra gánh nặng về chi phí mà còn hạn chế khả năng tiếp cận các công nghệ tiên tiến của các cơ sở y tế, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Ngoài ra, việc bảo trì, sửa chữa và nâng cấp các thiết bị nhập khẩu cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu phụ tùng thay thế và chuyên gia kỹ thuật. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và tuổi thọ của các thiết bị, gây lãng phí nguồn lực. Do đó, việc nghiên cứu chế tạo thiết bị soi CTC là cần thiết đối với nhu cầu thị trường hiện nay.

2.2. Thiếu hụt các nghiên cứu đánh giá chất lượng thiết bị giá rẻ

Mặc dù có nhiều loại thiết bị soi cổ tử cung giá rẻ trên thị trường, nhưng số lượng nghiên cứu đánh giá chất lượng và hiệu quả sử dụng của chúng còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho các cơ sở y tế trong việc lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu và điều kiện của mình. Một số thiết bị giá rẻ có thể không đảm bảo chất lượng hình ảnh, độ chính xác và độ an toàn, dẫn đến sai sót trong chẩn đoán và điều trị. Việc thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chứng giữa các loại thiết bị khác nhau là rất cần thiết để cung cấp thông tin khách quan và tin cậy cho người sử dụng. Dạng thiết bị đến những thương hiệu khác, có giá thành thấp hơn, thì chưa được sử dụng rộng rãi, cũng như chưa được thực hành lâm sàng, giảng dạy tại các bệnh viện chuyên khoa, rất khó đánh giá về mặt chất lượng và hiệu quả sử dụng.

III. Giải Pháp Thiết Kế và Chế Tạo MSCTC Kỹ Thuật Số Trong Nước

Việc nghiên cứu và chế tạo máy soi cổ tử cung kỹ thuật số (MSCTC) trong nước là giải pháp tối ưu để giải quyết các vấn đề trên. MSCTC nội địa giúp giảm chi phí đầu tư, chủ động về công nghệ và dễ dàng bảo trì, sửa chữa. Hơn nữa, việc tích hợp các công nghệ tiên tiến như ánh sáng LED phân cực, hệ thống quang học tự động lấy nét và thuật toán xử lý ảnh sẽ nâng cao chất lượng hình ảnh và khả năng chẩn đoán. Dự án này hứa hẹn góp phần phát triển các sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam, giảm phụ thuộc vào nước ngoài và mang lại lợi ích kinh tế cho đất nước. Đồng thời, MSCTC hiện đại cung cấp dữ liệu hình ảnh chất lượng cao, tạo nền tảng cho các nghiên cứu khoa học về ứng dụng hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý cổ tử cung. Việc nghiên cứu chế tạo máy soi CTC hiện đại trong nước hứa hẹn góp phần phát triển các sản phẩm hàng hóa thương hiệu Việt Nam bằng công nghệ tiên tiến, giảm phụ thuộc nước ngoài, một phần đem lại nguồn lợi kinh tế trực tiếp cho nhà nước, một phần trang bị các sản phẩm chất lượng giá thành thấp đến nhiều vùng miền trên đất nước.

3.1. Ứng dụng ánh sáng LED phân cực trong soi cổ tử cung

Ánh sáng LED phân cực có khả năng giảm độ chói và tăng độ tương phản của hình ảnh, giúp bác sĩ quan sát rõ hơn các mạch máu và cấu trúc bề mặt của cổ tử cung. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các tổn thương nhỏ hoặc khó nhìn thấy bằng ánh sáng thông thường. Ngoài ra, ánh sáng phân cực còn có thể cung cấp thông tin về cấu trúc collagen của mô cổ tử cung, giúp phân biệt giữa mô lành tính và mô ác tính. Ánh sáng LED phân cực, giúp bác sĩ quan sát rõ hơn các mạch máu và cấu trúc bề mặt của cổ tử cung. Ngoài ra, ánh sáng phân cực còn có thể cung cấp thông tin về cấu trúc collagen của mô cổ tử cung, giúp phân biệt giữa mô lành tính và mô ác tính.

3.2. Hệ thống quang học tự động lấy nét cho hình ảnh sắc nét

Hệ thống quang học tự động lấy nét giúp đảm bảo hình ảnh luôn sắc nét và rõ ràng, ngay cả khi khoảng cách giữa đầu soi và cổ tử cung thay đổi. Điều này giúp bác sĩ tập trung vào việc quan sát và phân tích hình ảnh mà không cần phải điều chỉnh tiêu cự liên tục. Hệ thống tự động lấy nét cũng giúp giảm thiểu sai sót do người vận hành, đặc biệt là trong các trường hợp khám sàng lọc hàng loạt. Hệ thống quang học tự động lấy nét giúp đảm bảo hình ảnh luôn sắc nét và rõ ràng, ngay cả khi khoảng cách giữa đầu soi và cổ tử cung thay đổi.

3.3. Thuật toán xử lý ảnh nâng cao chất lượng chẩn đoán

Các thuật toán xử lý ảnh có thể được sử dụng để tăng cường độ tương phản, loại bỏ nhiễu và tự động phân tích các đặc trưng bệnh lý trên hình ảnh cổ tử cung. Ví dụ, thuật toán phân đoạn ảnh có thể giúp khoanh vùng các khu vực bất thường, thuật toán phân loại ảnh có thể giúp phân loại các tổn thương theo mức độ nghiêm trọng và thuật toán phát hiện mạch máu có thể giúp đánh giá sự tăng sinh mạch máu, một dấu hiệu của ung thư. Các thuật toán xử lý ảnh này giúp bác sĩ đưa ra quyết định chẩn đoán chính xác hơn và giảm thiểu sai sót chủ quan. thuật toán xử lý ảnh có thể được sử dụng để tăng cường độ tương phản, loại bỏ nhiễu và tự động phân tích các đặc trưng bệnh lý trên hình ảnh cổ tử cung.

IV. Nghiên Cứu Thuật Toán Nhận Diện Đặc Trưng Bệnh Lý Phương Pháp

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các thuật toán nhận diện và đánh giá các đặc trưng bệnh lý trên bề mặt cổ tử cung. Các thuật toán này bao gồm: tăng tương phản vùng biểu mô lát và biểu mô tuyến, phân tích sự định hướng sợi collagen. Tăng tương phản giúp phân biệt rõ hơn các vùng biểu mô khác nhau, hỗ trợ phát hiện các tổn thương. Phân tích sợi collagen cung cấp thông tin về cấu trúc mô, giúp phân biệt giữa mô lành tính và ác tính. Các thuật toán được kiểm nghiệm và đánh giá hiệu quả trên cơ sở dữ liệu hình ảnh lâm sàng. Các thuật toán được kiểm nghiệm và đánh giá hiệu quả trên cơ sở dữ liệu hình ảnh lâm sàng.

4.1. Phương pháp tăng tương phản vùng biểu mô lát và biểu mô tuyến

Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh như cân bằng histogram, lọc trung vị và lọc Gaussian để tăng độ tương phản giữa vùng biểu mô lát và biểu mô tuyến. Mục tiêu là làm nổi bật các ranh giới và cấu trúc của từng vùng, giúp bác sĩ dễ dàng phát hiện các bất thường. Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh như cân bằng histogram, lọc trung vị và lọc Gaussian để tăng độ tương phản giữa vùng biểu mô lát và biểu mô tuyến.

4.2. Phương pháp nghiên cứu sự định hướng sợi collagen

Phương pháp này sử dụng kỹ thuật phân tích ảnh dựa trên ma trận đồng xuất hiện mức xám (GLCM) và thuật toán OrientationJ để xác định hướng và mật độ của các sợi collagen trên bề mặt cổ tử cung. Sự thay đổi trong cấu trúc collagen có thể là dấu hiệu của các bệnh lý như viêm nhiễm, loạn sản hoặc ung thư. Phương pháp này sử dụng kỹ thuật phân tích ảnh dựa trên ma trận đồng xuất hiện mức xám (GLCM) và thuật toán OrientationJ để xác định hướng và mật độ của các sợi collagen trên bề mặt cổ tử cung.

V. Ứng Dụng và Đánh Giá MSCTC Kỹ Thuật Số tại Bệnh Viện Từ Dũ

Thiết bị soi cổ tử cung kỹ thuật số được ứng dụng và đánh giá hiệu quả tại Bệnh viện Từ Dũ. Quá trình nghiên cứu bao gồm: thu mẫu, khám tuyển mẫu và so sánh với chuẩn vàng để đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu. Kết quả cho thấy MSCTC có tiềm năng lớn trong việc phát hiện sớm các bệnh lý cổ tử cung. Các kết quả được trình bày vắn tắt trong các chương của báo cáo, cụ thể là: - Chương 1 trình bày tổng quan về CTC, các bệnh lý CTC, các máy soi CTC cũng như tình hình nghiên cứu các ứng dụng của ánh sáng phân cực vào hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến CTC. - Chương 2 sẽ trình bày về thiết bị máy soi CTC, các bộ phận về phần cứng và phần mềm được đề cập chi tiết. Ngoài ra, máy soi CTC sau khi hoàn thành cũng được mô tả. - Chương 3 sẽ nhắc đến tổng quan, phương pháp nghiên cứu cũng như kết quả của việc nghiên cứu các thuật toán nhận diện, đánh giá các đặc trưng bệnh lý trên bề mặt cổ tử cung. Cụ thể, thuật toán tăng tương phản vùng biểu mô lát, biểu mô trụ và nghiên cứu sự định hướng sợi collagen trên bề mặt CTC sẽ được trình bày. - Chương 4 trình bày quá trình ứng dụng thiết bị soi cổ tử cung tại bệnh viện Từ Dũ, bao gồm quy trình lấy mẫu, khám thu tuyển mẫu cũng như đánh giá hiệu quả của thiết bị lại cơ sở y tế.

5.1. Quy trình thu mẫu và khám tuyển mẫu bệnh nhân

Quy trình thu mẫu và khám tuyển mẫu bệnh nhân được thực hiện theo các tiêu chuẩn lâm sàng nghiêm ngặt. Bệnh nhân được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như độ tuổi, tiền sử bệnh lý và kết quả sàng lọc trước đó. Quá trình khám bệnh bao gồm việc thu thập thông tin về tiền sử bệnh, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và quan sát cổ tử cung bằng MSCTC. Thông tin về tiền sử bệnh, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và quan sát cổ tử cung bằng MSCTC.

5.2. So sánh kết quả chẩn đoán với tiêu chuẩn vàng

Kết quả chẩn đoán bằng MSCTC được so sánh với tiêu chuẩn vàng (giải phẫu bệnh) để đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác của thiết bị. Các chỉ số này cho biết khả năng của MSCTC trong việc phát hiện đúng các trường hợp bệnh và loại trừ đúng các trường hợp không bệnh. Kết quả so sánh được phân tích thống kê để đưa ra kết luận về hiệu quả của MSCTC. Kết quả chẩn đoán bằng MSCTC được so sánh với tiêu chuẩn vàng (giải phẫu bệnh) để đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác của thiết bị.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Thiết Bị Soi Cổ Tử Cung

Nghiên cứu và ứng dụng thiết bị soi cổ tử cung kỹ thuật số do Việt Nam chế tạo mở ra triển vọng mới trong công tác chẩn đoán và điều trị UTCTC. Thiết bị không chỉ giúp giảm chi phí mà còn chủ động về công nghệ, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các thuật toán xử lý ảnh, kết hợp với các công nghệ tiên tiến, sẽ giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả của MSCTC trong việc phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác các bệnh lý cổ tử cung. Bên cạnh đó, máy soi CTC hiện đại đem đến một nguồn dữ liệu hình ảnh chất lượng tốt, tạo nền tảng cho các nghiên cứu mang tính thời sự. Cụ thể, đó là hướng nghiên cứu các ứng dụng hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý CTC sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh quang học hiện đại cũng như các giải thuật xử lý hình ảnh, góp phần phát triển các nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực kỹ thuật y sinh.

6.1. Đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào MSCTC để tự động phân tích hình ảnh và đưa ra gợi ý chẩn đoán. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu về các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như soi cổ tử cung quang phổ và soi cổ tử cung phân cực ánh sáng để thu thập thông tin chi tiết hơn về cấu trúc và chức năng của mô cổ tử cung. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào MSCTC để tự động phân tích hình ảnh và đưa ra gợi ý chẩn đoán.

6.2. Khuyến nghị về chính sách hỗ trợ phát triển thiết bị y tế

Để thúc đẩy sự phát triển của ngành thiết bị y tế trong nước, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, bao gồm: tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế, xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cho thiết bị y tế, và khuyến khích các cơ sở y tế sử dụng thiết bị y tế trong nước. Cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, bao gồm: tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế, xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cho thiết bị y tế, và khuyến khích các cơ sở y tế sử dụng thiết bị y tế trong nước.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN BỆNH LÝ CỔ TỬ CUNG 1. Tổng quan về cổ tử cung và bệnh lý cổ tử cung Cổ tử cung (CTC) có hình nón cụt, có âm đạo bám vào chia CTC thành 2 phần: Phần trong âm đạo và phần trên âm đạo (Hình 1. Âm đạo bám quanh CTC theo đường chếch xuống và ra trước.

Phần dưới nằm trong âm đạo là cổ ngoài. Phần trên tiếp nối với thân tử cung bằng eo tử cung gọi là cổ trong. CTC được âm đạo bám vào tạo thành túi cùng trước, sau và 2 túi cùng bên. Phụ nữ chưa sinh có CTC trơn láng, trong đều, mật độ chắc, lỗ ngoài tròn.

Sau sinh nở, CTC trở nên dẹp, mật độ mềm, lỗ ngoài rộng ra và không tròn đều như trước lúc chưa sinh. CTC được cấp máu bởi các nhánh của động mạch CTC - âm đạo, sắp xếp theo hình nan hoa. Nhánh động mạch CTC - âm đạo phải và trái ít nối tiếp với nhau nên có đường vô mạch dọc giữa CTC [1, 2, 3]. Cấu trúc giải phẫu của cổ tử cung.

Mặt ngoài CTC là biểu mô vảy không sừng hóa, thay đổi phụ thuộc vào estrogen theo từng lứa tuổi của phụ nữ: Thời kỳ sinh sản niêm mạc CTC dày, nhiều lớp, giàu glycogen, sau sinh lượng estrogen xuống dần đến cuối tháng thứ nhất với hình ảnh niêm mạc CTC còn lại từ 1- 2 lớp tế bào mầm và mất 5 glycogen. Tuổi dậy thì lượng estrogen tăng dần làm cho niêm mạc CTC phát triển và gần giống như phụ nữ đang hoạt động sinh dục [1, 2, 3].2 Mô học về các lớp tế bào của cổ tử cung. Cổ ngoài cổ tử cung: Được bao phủ bởi biểu mô vảy, lớp biểu mô này có từ 15-20 lớp, đi từ đáy tiến dần lên bề mặt theo thứ tự cao dần về độ trưởng thành. Đối phụ nữ đang hoạt động sinh dục, niêm mạc CTC gồm 5 lớp (Hình 1.2) [1, 2, 3]: - Lớp tế bào đáy: Gồm một hàng tế bào hình tròn hay hình bầu dục nằm sát màng đáy, che phủ màng đệm, tế bào nhỏ- nhân to, ưa kiềm.

Trong nhân có nhiễm sắc thể rất mịn và tiểu nhân rõ. - Lớp tế bào cận đáy: Vài lớp tế bào trong hay đa diện, nhân tương đối to, ưa kiềm. Nhân tròn, bầu dục, hạt nhiễm sắc mịn, tỷ lệ nhân - bào tương gần bằng nhau. - Lớp tế bào trung gian: Được phát triển từ lớp tế bào cận đáy, tế bào dẹt, hình đa giác, bào tương lớn chứa nhiều glycogen, nhân nhỏ tròn ở trung tâm.

- Lớp sừng hoá nội của Dierks: Gồm tế bào dẹp, nhân đông. Thông thường lớp này mỏng khó nhìn thấy trên tiêu bản. - Lớp bề mặt: Gồm nhiều tế bào trưởng thành nhất của lớp biểu mô lát CTC. Tế bào dẹt, nguyên sinh, chất trong suốt nhuộm màu kiềm, có 6 mức độ sừng hóa nhẹ.

Khác với tế bào ở các lớp sâu, tế bào bề mặt có nhân đông và nhỏ. Ống CTC: Được bao phủ bởi lớp tế bào tuyến gồm lớp tế bào hình trụ có nhân to nằm cực dưới tế bào, đỉnh chứa nhiều tuyến nhầy. Bên dưới lớp tế bào trụ thỉnh thoảng có tế bào nhỏ, dẹt, ít bào tương gọi là tế bào dự trữ [2, 3]. Vùng chuyển tiếp giữa cổ trong và cổ ngoài CTC: Vùng này có nhiều tế bào khác nhau, thường biểu mô lát nhiều hơn biểu mô trụ (biểu mô tuyến) [2, 3].

❖ Các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung Tổn thương tiền ung thư CTC là bất thường biểu mô vùng chuyển tiếp, do các rối loạn quá trình tái tạo của CTC [2 - 4]. - Tế bào học cổ tử cung: Theo Bethesda năm 2001 chia thành ASC-US và ASC-H, AGUS, LSIL, HSIL. - Soi cổ tử cung: Kết quả ghi nhận là biểu mô trắng với acid acetic: Bạch sản, lát đá, chấm đáy, dạng khảm, dày sừng, cửa tuyến bị đóng, condylome phẳng, condyloma lồi, mảng trắng, mạch máu tân sinh bất thường, lộ tuyến. - Mô bệnh học: Có các biểu hiện như • CIN I: Tế bào bất thường chiếm 1/3 dưới bề dày biểu mô lát.

• CIN II: Tế bào bất thường chiếm 2/3 dưới bề dày biểu mô lát. • CIN III: Tế bào bất thường, loạn sản nặng, đảo lộn cấu trúc toàn bộ biểu mô bao gồm cả carcinoma in situ (CIS): Toàn bộ bề dày biểu mô lát có hình ảnh tổn thương ung thư như bất điển hình về cấu trúc, hình thái CTC nhưng chưa có sự phá vỡ màng đáy để xâm lấn vào lớp đệm CTC. 7 Ung thư cổ tử cung: Ung thư CTC thường gặp ở độ tuổi từ 40 đến 60 tuổi, biểu hiện lâm sàng không rõ ràng, thường là ra máu âm đạo bất thường hoặc khí hư lẫn máu, lẫn mủ hoặc có mùi hôi. Khi đặt mỏ vịt, CTC có thể thấy dạng sùi, bở, dễ chảy máu tại vùng chuyển tiếp, có 90- 95% ung thư biểu mô lát và 5- 10% trường hợp ung thư biểu mô tuyến.

Giải phẫu bệnh theo WHO gồm u biểu mô (ung thư tế bào gai, biểu mô tuyến), u trung mô, u trung thận hoặc u di căn, u bạch huyết, melanoma, carcinoid. Có 2 dạng ung thư: Ung thư tại chỗ là ung thư có sự hiện diện của tế bào không biệt hóa, mất sự phân cực và dị dạng ở toàn bộ bề dày của biểu mô nhưng màng đáy còn nguyên vẹn, tổ chức bên dưới chưa bị phá hủy hoặc ung thư xâm lấn là ung thư khi có sự xâm lấn của tế bào ung thư qua lớp màng đáy, tổ chức mô đệm bên dưới đã bị xâm lấn vào [2 - 4]. Các phương pháp sàng lọc tổn thương cổ tử cung 1. Tế bào cổ tử cung (Pap’s) Tế bào CTC là phương pháp sàng lọc CTC được áp dụng từ năm 1941 do Papanicolaou.

Nguyên lý của phương pháp này là dựa vào sự thay đổi niêm mạc âm đạo, CTC bong ra liên tục, nhất là khối u ác tính. Các trường hợp tân sinh trong biểu mô CTC hoặc ung thư CTC có biến đổi tế bào không điển hình liên quan đến việc mất tính trưởng thành của biểu mô, theo hướng sinh khối u để phát triển thành ung thư [2, 3]. Khi thực hiện Pap’s, bệnh nhân không được thụt rửa âm đạo, không đặt thuốc hoặc giao hợp trong vòng 24 giờ hoặc đang hành kinh hay có viêm nhiễm âm đạo, viêm CTC nặng. Ngoài ra, bệnh nhân không khám âm đạo trước khi đặt mỏ vịt, mỏ vịt, không được bôi trơn âm đạo.

Đây là kỹ thuật rất quan trọng để có chẩn đoán chính xác được vấn đề CTC [2, 3]. Bệnh phẩm được được lấy bằng que Ayre tựa vào CTC quay 3600 để phết mặt que với chiều dọc của lam, cần lấy được 2 lỗ CTC, đặc biệt là vùng 8 chuyển tiếp, sau đó, lam được cố định bằng cồn 950. Đọc kết quả Pap’s theo các danh pháp Bethesda (2001) để đọc kết quả tế bào CTC. Hệ thống Bethesda gồm các mức sau [2, 3]: - Tế bào biểu mô bình thường: Không có tổn thương biểu mô hoặc ác tính.

- Tế bào biểu mô biến đổi do viêm nhiễm + Tác nhân viêm nhiễm: Trichomanas vaginalis; Bacterial vaginosis, nấm, vi khuẩn phù hợp về hình thái các chủng Actinomyces, biến đổi tế bào kết hợp với nhiễm Herpes simplex virus. + Các kết quả không phải tân sinh khác. Các biến đổi tế bào dạng phản ứng kết hợp với viêm, tia xạ, dụng cụ tử cung, sự hiện diện của tế bào tuyến sau cắt tử cung hoặc thiểu dưỡng, tế bào nội mạc. - Các bất thường tế bào biểu mô + Tế bào lát: • Tế bào biểu mô lát không điển hình.

• Có ý nghĩa không xác định (ASC-US). • Chưa loại trừ HSIL (ASC-H). • Tổn thương trong biểu mô lát mức độ thấp (LSIL) bao gồm HPV, loạn sản nhẹ, CIN I. • Tổn thương trong biểu mô lát mức độ cao (HSIL) gồm CIN II, CIN III, CIS.

• Ung thư biểu mô lát. + Tế bào tuyến: • Tế bào tuyến không điển hình (AGUS): Ống tuyến CTC, nội mạc tử cung, mô tuyến. 9 • Tế bào tuyến không điển hình: Ống CTC hoặc mô tuyến có khả năng tân sinh. • Ung thư biểu mô tuyến ống CTC tại chỗ (AIS): Ung thư biểu mô tuyến, ống CTC, nội mạc tử cung, nguồn gốc ngoài tử cung.

- Các khối u tân sinh ác tính khác Độ nhạy của tế bào CTC thay đổi từ 30 - 87% và độ đặc hiệu khoảng 86% khi có tổn thương CTC từ LSIL trở lên nên để phát hiện tổn thương CTC cần thực hiện tế bào CTC nhiều lần nhằm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do ung thư gây nên [2, 3]. Quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acetic acid Quan sát CTC bằng mắt thường sau bôi acetic acid (Visual Inspection with Acetic acid-VIA), là phương pháp quan sát CTC bằng mắt dưới ánh đèn bình thường sau khi bôi acetic acid 3%. Khi CTC có mô tế bào bất thường, đặc biệt là CIN, các tế bào có tiềm năng ác tính hoặc tế bào bị biến đổi dưới ảnh hưởng của HPV sẽ có tỷ lệ nhân trên nguyên sinh chất tăng, nhân đông dày đặc, nhiễm sắc thể bất thường, chứa nhiều protein hơn. Vì vậy, dưới tác dụng của acid acetic 3- 5%, tế bào sẽ bị trắng đục do protein đông đặc lại, tạo ra màu trắng mạnh hơn so với mô xung quanh, được gọi là ứng dụng VIA dương tính.

Tổn thương càng nặng vết trắng càng rõ vì số tế bào bất thường càng nhiều [2, 3]. Đây là phương pháp đơn giản, ít tốn kém, không đòi hỏi trang bị phức tạp, không đòi hỏi nhiều thời gian, dễ thực hiện, cho kết quả ngay nên tránh mất dấu; có thể lặp lại nhiều lần nên có thể tham khảo ý kiến người khác ngay lập tức nếu thấy khó kết luận. Phương pháp sàng lọc này có thể thực hiện tại tất cả cơ sở y tế, đặc biệt tuyến y tế cơ sở nên được áp dụng sàng lọc ung thư CTC tại nước đang phát triển, những nơi mà điều kiện về y tế còn hạn chế, 10 với độ nhạy là khoảng 65- 96% và độ đặc hiệu khoảng 49- 98%. Nhưng có nhược điểm là dữ liệu không thể lưu trữ được để đối chiếu về sau [2, 3].

Quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi lugol Quan sát CTC sau bôi lugol (Visual Inspection with Lugol’s iodine- VILI) là phương pháp dựa trên nguyên lý bắt màu của glycogen có trong biểu mô lát nguyên thủy và biểu mô tân sinh trưởng thành của CTC khi tiếp xúc với dung dịch lugol chứa iod.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiết Kế và Ứng Dụng Thiết Bị Soi Cổ Tử Cung Kỹ Thuật Số" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng công nghệ soi cổ tử cung trong y học. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào thiết kế thiết bị mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà nó mang lại cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh phụ khoa. Đặc biệt, thiết bị này giúp nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các thiết bị y tế và công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu phát triển thiết bị tự hành mang thiết bị đo kiểm xác định biên dạng bên trong lòng ống, nơi nghiên cứu về thiết bị tự động hóa trong y tế. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute thiết bị hỗ trợ liên lạc khẩn cấp cũng có thể cung cấp thêm thông tin về các thiết bị hỗ trợ trong tình huống khẩn cấp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu nâng cao hiệu suất thiết bị chưng cất nước bằng năng lượng mặt trời, một nghiên cứu liên quan đến công nghệ thiết bị trong lĩnh vực y tế và môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng công nghệ trong y học và các lĩnh vực liên quan.