Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên và môi trường nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu thay đổi sử dụng đất và phát triển thủy điện đến tài nguyên nước lưu vực sông sêrêpôk

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất và thủy điện đến tài nguyên nước sông Sêrêpôk. Giải pháp quản lý nước bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

157
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỤC TIỂU ĐỀ TAL. GIGI HAN VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.1. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

1.2. TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN

1.3. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.3.1. Tài nguyên nước và các yếu tố ảnh hưởng

1.3.2. Biến đổi khí hậu

1.3.3. Thay đổi sử dụng đất

1.3.4. Phát triển thủy điện

1.4. NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.4.1. Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước

1.4.2. Nghiên cứu tác động của thay đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước

1.4.3. Nghiên cứu tác động của thủy điện đến tài nguyên nước

1.4.4. Nghiên cứu tác động tổng hợp

1.5. TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.5.1. Điều kiện tự nhiên

1.5.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2. CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG TÀI NGUYÊN NƯỚC VÀ SỬ DỤNG ĐẤT LƯU VỰC SÔNG SÊRÊPÔK

2.1. Hiện trạng tài nguyên nước mặt lưu vực sông Sêrêpôk

2.2. Hiện trạng sử dụng đất lưu vực sông Sêrêpôk

2.3. Hiện trạng các hồ chứa thủy điện và vận hành hồ chứa trên lưu vực

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Mô hình thủy văn SWAT

3.2.2. Mô hình dự báo thay đổi sử dụng đất CLUE-s

3.2.3. Phương pháp thay đổi hệ số delta

3.3. Xây dựng các kịch bản tác động

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ - THẢO LUẬN

4.1. Hiệu quả mô phỏng dòng chảy bằng mô hình SWAT

4.1.1. Thiết lập mô hình SWAT

4.1.2. Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định mô hình SWAT

4.2. Kịch bản biến đổi khí hậu

4.3. Kịch bản thay đổi sử dụng đất

4.3.1. Hiệu quả mô phỏng thay đổi sử dụng đất của mô hình CLUE-s

4.3.2. Kịch bản thay đổi sử dụng đất

4.4. Tác động riêng lẻ và tổng hợp của biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất, và phát triển thủy điện

4.4.1. Tác động riêng lẻ của biến đổi khí hậu

4.4.2. Tác động riêng lẻ của thay đổi sử dụng đất

4.4.3. Tác động riêng lẻ của phát triển thủy điện

4.4.4. Tác động tổng hợp của biến đổi khí hậu, sử dụng đất và phát triển thủy điện

4.5. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây

4.6. Hạn chế của kết quả nghiên cứu

4.7. Xây dựng khung đánh giá tổng quát

4.8. Giải pháp đề xuất

4.9. Kết luận và kiến nghị

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Sông Sêrêpôk Tổng quan tác động biến đổi khí hậu 55 ký tự

Sông Sêrêpôk, huyết mạch của Tây Nguyên, đang đối mặt với những thách thức chưa từng có từ biến đổi khí hậuphát triển thủy điện. Lưu vực sông này là nguồn cung cấp nước quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội khu vực. Tuy nhiên, những thay đổi khó lường về khí hậu và sự gia tăng các công trình thủy điện đang đe dọa tài nguyên nước quý giá này. Cần thiết phải có những nghiên cứu sâu rộng để hiểu rõ hơn về những tác động này và đưa ra các giải pháp quản lý bền vững.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của sông Sêrêpôk

Sông Sêrêpôk đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái và kinh tế của Tây Nguyên. Nghiên cứu của Phạm Thị Thảo Nhi (2023) nhấn mạnh vai trò của con sông này là nguồn cung cấp nước quan trọng cho nông nghiệp, sinh hoạt và các ngành công nghiệp. Lưu vực sông trải rộng trên nhiều tỉnh, thành phố, với địa hình đa dạng, từ vùng núi cao đến vùng đồng bằng. Sông Sêrêpôk không chỉ là nguồn tài nguyên nước mà còn là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của cộng đồng địa phương.

1.2. Tác động của biến đổi khí hậu và thủy điện Bức tranh toàn cảnh

Các nghiên cứu cho thấy biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi đáng kể về lượng mưa và nhiệt độ trong khu vực. Điều này dẫn đến sự biến động trong dòng chảy của sông Sêrêpôk, ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nước. Cùng với đó, các dự án thủy điện cũng có những tác động nhất định đến chế độ dòng chảy và sinh thái sông. Việc đánh giá tác động kinh tế - xã hội của những thay đổi này là vô cùng quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý sáng suốt.

II. Thách thức Biến đổi khí hậu và tài nguyên nước 53 ký tự

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức to lớn đối với tài nguyên nước trên toàn cầu, và sông Sêrêpôk không phải là ngoại lệ. Sự gia tăng nhiệt độ và thay đổi lượng mưa dẫn đến nguy cơ hạn hán và lũ lụt ngày càng tăng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và sản xuất của người dân. Theo Phạm Thị Thảo Nhi (2023), cần có những giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu để bảo vệ an ninh nguồn nước cho khu vực.

2.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến dòng chảy sông Sêrêpôk

Sự thay đổi lượng mưa và nhiệt độ do biến đổi khí hậu gây ra đang làm thay đổi dòng chảy sông Sêrêpôk. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong tương lai, khu vực này có thể phải đối mặt với tình trạng hạn hán kéo dài hơn và lũ lụt nghiêm trọng hơn. Điều này đòi hỏi các nhà quản lý phải có những biện pháp dự báo dòng chảy chính xác và hiệu quả để ứng phó kịp thời. Việc sử dụng các mô hình hóa thủy văn tiên tiến là rất cần thiết.

2.2. Tác động đến chất lượng nước và hệ sinh thái sông

Biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến lượng nước mà còn tác động đến chất lượng nước của sông Sêrêpôk. Sự gia tăng nhiệt độ nước có thể làm giảm lượng oxy hòa tan, gây ảnh hưởng đến đa dạng sinh học của sông. Ngoài ra, lũ lụt có thể mang theo các chất ô nhiễm vào sông, làm suy giảm chất lượng nước. Việc bảo vệ sinh thái sông Sêrêpôk là một nhiệm vụ cấp bách.

2.3. Tính dễ bị tổn thương của cộng đồng địa phương

Tính dễ bị tổn thương của tài nguyên nước ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng địa phương sống dựa vào sông Sêrêpôk. Sự thiếu hụt nước có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, gây ra tình trạng mất mùa và đói nghèo. Ngoài ra, ô nhiễm nguồn nước có thể gây ra các bệnh tật, ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân. Các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu cần phải tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi và sinh kế của cộng đồng địa phương.

III. Thủy điện Ảnh hưởng đến tài nguyên nước Sêrêpôk 57 ký tự

Sự phát triển thủy điện trên sông Sêrêpôk đã mang lại những lợi ích kinh tế nhất định, nhưng cũng gây ra những ảnh hưởng không nhỏ đến tài nguyên nước. Các công trình thủy điện làm thay đổi chế độ dòng chảy tự nhiên của sông, ảnh hưởng đến sinh thái sông và đời sống của người dân hạ lưu. Theo Phạm Thị Thảo Nhi (2023), cần có những đánh giá kỹ lưỡng về ảnh hưởng của thủy điện để đưa ra các quyết định quản lý phù hợp.

3.1. Tác động của thủy điện đến dòng chảy và mực nước sông

Các công trình thủy điện làm thay đổi dòng chảy sông Sêrêpôk, đặc biệt là vào mùa lũ và mùa khô. Vào mùa lũ, các hồ chứa thủy điện có thể giữ nước lại, làm giảm lưu lượng dòng chảy xuống hạ lưu. Ngược lại, vào mùa khô, các hồ chứa có thể xả nước, làm tăng lưu lượng dòng chảy. Điều này có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến mực nước sôngsinh thái sông.

3.2. Ảnh hưởng đến chất lượng nước và trầm tích

Thủy điện có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước của sông Sêrêpôk. Các hồ chứa thủy điện có thể làm giảm lượng oxy hòa tan trong nước, gây ảnh hưởng đến các loài sinh vật thủy sinh. Ngoài ra, các công trình thủy điện có thể chặn dòng trầm tích, làm giảm lượng phù sa bồi đắp cho đồng bằng hạ lưu.

3.3. Quản lý vận hành thủy điện Cân bằng lợi ích và rủi ro

Việc quản lý tài nguyên nước lưu vực sông Sêrêpôk cần một cách tiếp cận tổng hợp, cân bằng giữa các lợi ích kinh tế từ phát triển thủy điện và rủi ro tác động đến tài nguyên nước và cộng đồng địa phương. Cần có các quy định rõ ràng về việc xả lũ, đảm bảo duy trì dòng chảy tối thiểu và bảo vệ sinh thái sông.

IV. Giải pháp Quản lý tổng hợp tài nguyên nước 51 ký tự

Để đối phó với những thách thức do biến đổi khí hậuphát triển thủy điện gây ra, cần có những giải pháp quản lý tài nguyên nước tổng hợp và bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ chính quyền địa phương, các nhà khoa học, doanh nghiệp đến cộng đồng dân cư. Phạm Thị Thảo Nhi (2023) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng nước bền vữngquy hoạch tài nguyên nước một cách khoa học.

4.1. Quy hoạch sử dụng đất hợp lý và bảo vệ rừng đầu nguồn

Quy hoạch tài nguyên nước hiệu quả cần dựa trên việc quy hoạch sử dụng đất hợp lý, đặc biệt là ở khu vực đầu nguồn. Bảo vệ và phục hồi rừng đầu nguồn có vai trò quan trọng trong việc duy trì nguồn cung cấp nước và giảm thiểu nguy cơ lũ lụt. Cần có những chính sách khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo vệ rừng.

4.2. Ứng dụng công nghệ tiết kiệm nước và tái sử dụng nước

Việc sử dụng nước bền vững đòi hỏi phải ứng dụng các công nghệ tiết kiệm nước trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt. Ngoài ra, việc tái sử dụng nước cũng là một giải pháp quan trọng để giảm áp lực lên nguồn cung cấp nước. Cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp và hộ gia đình áp dụng các công nghệ này.

4.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm

Lưu vực sông Sêrêpôk có chung nguồn nước với các nước láng giềng, do đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm trong quản lý tài nguyên nước là rất cần thiết. Cần có những cơ chế hợp tác song phương và đa phương để giải quyết các vấn đề liên quan đến nguồn nước, như chia sẻ thông tin, cảnh báo lũ lụt và ô nhiễm nguồn nước.

V. Nghiên cứu mới Tác động tổng hợp đến Sêrêpôk 58 ký tự

Luận án của Phạm Thị Thảo Nhi (2023) đã xem xét các tác động riêng lẻ của biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất và phát triển thủy điện đến tài nguyên nước. Nghiên cứu này chỉ ra rằng biến đổi khí hậu là yếu tố gây biến đổi dòng chảy và bùn cát lớn nhất, với mức tăng là 37% đối với dòng chảy và 75% đối với trầm tích. Dưới tác động tổng hợp, lưu lượng dòng chảy và lượng trầm tích hàng năm có xu hướng tăng, lần lượt là 41% và 45%.

5.1. Đánh giá tác động riêng lẻ của các yếu tố

Nghiên cứu đã phân tích riêng lẻ các tác động của biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất và phát triển thủy điện lên tài nguyên nước. Kết quả cho thấy rằng biến đổi khí hậu có tác động lớn nhất đến sự gia tăng dòng chảy và phù sa so với tác động của thay đổi sử dụng đất và phát triển thủy điện.

5.2. Kịch bản tác động tổng hợp và dự báo tương lai

Dưới tác động tổng hợp của biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất và phát triển thủy điện, nghiên cứu dự báo rằng lưu lượng dòng chảy và lượng trầm tích hàng năm có xu hướng tăng. Điều này cho thấy cần có những giải pháp quản lý tài nguyên nước thích ứng với những thay đổi này.

5.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn

Kết quả của nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý tài nguyên nướcquy hoạch bền vững lưu vực sông Sêrêpôk trong bối cảnh thay đổi môi trường. Các nhà quản lý có thể sử dụng những kết quả này để đưa ra các quyết định sáng suốt về sử dụng nước và bảo vệ sinh thái sông.

VI. Sông Sêrêpôk Hướng đến tương lai bền vững 52 ký tự

Để đảm bảo một tương lai bền vững cho sông Sêrêpôk, cần có những hành động quyết liệt và sự phối hợp chặt chẽ giữa tất cả các bên liên quan. Việc quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả và bền vững là chìa khóa để bảo vệ an ninh nguồn nước và đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Phạm Thị Thảo Nhi (2023) kêu gọi sự chú trọng đến các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậusử dụng nước bền vững.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về tác động đến nước ngầm

Nghiên cứu trong tương lai nên xem xét thêm về sự thay đổi của nước ngầm, về trữ lượng và chất lượng nước ngầm, bên cạnh đánh giá tác động đến nước mặt. Nước ngầm là một nguồn tài nguyên nước quan trọng và cần được quản lý một cách bền vững.

6.2. Nâng cao chất lượng dữ liệu quan trắc

Nâng cao chất lượng dữ liệu quan trắc có thể giúp nâng cao hiệu quả mô phỏng và tính toán của mô hình trong luận án này. Dữ liệu quan trắc chính xác và đầy đủ là rất quan trọng để đánh giá chính xác tác động của biến đổi khí hậuthủy điện đến tài nguyên nước.

6.3. Cam kết hành động và hợp tác vì tương lai

Cần có những cam kết hành động mạnh mẽ từ tất cả các bên liên quan để bảo vệ sông Sêrêpôk và đảm bảo một tương lai bền vững cho khu vực. Sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, các nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này.

14/05/2025
Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên và môi trường nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu thay đổi sử dụng đất và phát triển thủy điện đến tài nguyên nước lưu vực sông sêrêpôk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỤC TIỂU ĐỀ TAL. GIGI HAN VA PHAM VI NGHIÊN CỨU. CÂU HOI NGHIÊN CÍỨU.-- 2-2 2 £+ESE£SE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrreee 3 1.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THUC TIEN. TINH MOI CUA LUẬN ÁN. TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CỨU. Tài nguyên nước và các yếu tố ảnh hưởng.

Biến đồi khí hậu.----2-© 2+22+EE+EE£EEE2EESEEEEEEEEEEEEEEEEEE 21. Thay đổi sử dụng Gat occ csscsscsesesscsessessessessesscsesesseesessesneaee 22 2. Phat triển thủy điện. NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.

Nghiên cứu tác động của biến đôi khí hậu đến tài nguyên nước. Nghiên cứu tác động của thay đôi sử dụng đất đến tài nguyên nước. Nghiên cứu tác động của thủy điện đến tài nguyên nước. Nghiên cứu tác động tông hợp.

TONG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội.----2-©22©52+SE+EEtEEE2EEEEEEEEEEEEEExrrkerkerree 38 2. Hiện trạng tài nguyên nước mặt lưu vực sông Sêrêpôk.

Hiện trạng sử dụng đất lưu vực sông Sêrêpôk. Hiện trạng các hồ chứa thuỷ điện và vận hành hồ chứa trên lưu vực. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨCU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.-- 2-2 5£+S£+EE+EE£EE£EEE2EESEEEEEEEEEEEErrxerkerree 44 3.

PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CỨU.- 2 2© E+SE+EE+EE£EE+E+E£EerEerkerxerxee 44 3. Mô hình thủy văn SWATT. Mô hình dự báo thay đổi sử dung đất CLUE-s. Phương pháp thay đổi hệ số delta.----: 2 5¿2cx2z++cx+erxesrxee 56 3.

Xây dựng các kịch bản tac động.-- --- + + ssssireeresrrssrrres 59 CHƯƠNG 4. KET QUÁ - THẢO LUẬN. HIỆU QUA MO PHONG DONG CHẢY BANG MÔ HÌNH SWAT. Thiết lập mô hình SWATT.

Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định mô hình SWATT. KỊCH BAN BIEN DOI KHÍ HẬU. -- ¿5-52 SESE2EEE£2E£E£EeEEerkerxsrs 75 4. KICH BẢN THAY DOI SỬ DUNG ĐẤTT.

Hiệu quả mô phỏng thay đổi sử dụng đất của mô hình CLUE-s. Kịch bản thay đổi sử dụng đất. TAC DONG RIENG LE VA TONG HOP CUA BIEN DOI KHÍ HẬU, THAY DOI SU DUNG DAT, VÀ PHÁT TRIEN THUY ĐIỆN. Tac động riêng lẻ của biến đổi khí hậu.

Tác động riêng lẻ của thay đổi sử dung đất. Tác động riêng lẻ của phát triển thủy điện. Tác động tong hợp của biến đổi khí hau, sử dung đất và phát triển thủy điện 104 4. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây.

Han chế của kết quả nghiên cứu. Xây dựng khung đánh giá tổng quát. Giải pháp dé xuất.------ 5c St2 2E EE121121121111211 21111111 re 117 4. KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,.

124 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.--2- 22s se ©ssessesseessss 126 PHU LỤC _.--ecc-sccesccseccsEeseresersetrserssereserssrrsersssre 137 11 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT BDKH Biến đồi khí hậu BMT Buôn Ma Thuột CMIP6 Dự án đối chứng các mô hình khí hậu lần 6 (Coupled Model Intercomparison ProJect Phase 6) DEM Mô hình số độ cao (Digital Elevation Model) ESA Cơ quan vũ trụ châu Âu (European Space Agency) ET Lượng bốc thoát hơi nước thực tế GCM Mô hình khí hậu toàn cầu (Global Climate Model) GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System) GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn (Gross Regional Domestic Product) GW_Q Lượng nước ngầm IPCC Uỷ ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu (Intergovernmental Panel on Climate Change) KT-XH Kinh tế - Xã hội MRC Ủy hội sông Mê Công (Mekong River Commission) LU30 Kịch bản sử dụng đất cho giai đoạn 2021-2045 (2030s) LUS50 Kịch bản sử dụng đất cho giai đoạn 2046-2070 (2050s) LU80 Kịch bản sử dụng đất cho giai đoạn 2071-2095 (2080s) PERC Lượng nước thắm PERCIP Lượng mưa PET Lượng bốc thoát hơi nước tiềm năng R2 Hệ số xác định (Coefficient of correlation) RCP Kich ban nong độ khí nhà kính đại diện (Representative Concentration Pathways) SDD Sử dụng đất SSP Kịch bản kinh tế xã hội chia sẻ (Shared socioeconomic pathway) SURQ Lượng dòng chảy bề mặt SW Lượng nước trong đất Tmax Nhiệt độ lớn nhất Tmin Nhiệt độ nhỏ nhất TNN Tai nguyên nước TNMT Tài nguyên Môi trường WCRP Chương trình Nghiên cứu Khí hậu Thế giới (World Climate Research Programme) WYLD Trữ lượng nước 1V DANH MỤC CAC BANG BIEU Bang 2.1 Đặc trưng các kịch ban, mức tăng nhiệt độ so với thời kỳ tiền công nghiệp .2 Đặc trưng của các kịch bản phát thải SSP.- -- 525 Scss<cssersses 15 Bang 2.3 So sánh chỉ tiết hóa thống kê và chi tiết động lực.4 Đặc trưng các sông chính. 12111191119 1119 111811811 1 ng rry 38 Bảng 2.5 Diện tích các loại sử dụng đất lưu vực Sêrêpôk giai đoạn 1988-2019.6 Bảng thông số kỹ thuật chủ yếu của các hồ chứa.1 Dữ liệu đầu vào của luận An oe.2 Dữ liệu đầu vào mô hình SWATT.¿-:-©+2E+EkcEE+EEEEEerkerkerkerkrree 52 Bang 3.3 Phân cap mức độ phù hợp của kết quả mô phỏng .4 Dữ liệu thu thập phục vụ nghiên CỨU.5 Các mức đánh giá theo giá trị hệ số Kappa.-------2-c5¿©csc©csze: 56 Bảng 3.6 Dữ liệu mưa và nhiệt độ su dụng trong nghiên cứu .7 Ba mô hình GCM từ CMIP6 sử dụng trong nghiên cứu .8 Bang thông số kỹ thuật chủ yếu của các hồ chứa.9 Các kịch bản đánh giá tác động riêng lẻ và tong hợp trong luận án.1 Bộ thông số hiệu chỉnh dòng chảyy.- 2-2 S52 £+E£+E££Ee£Eerxerszxez 66 Bảng 4.2 Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định mô hình SWAT lưu vực sông Sêrêpôk 67 Bảng 4.3 Bộ thông số hiệu chỉnh phù sa.-- 2-2-2 ©522E£2EE£EE+£EzEEzEEzrxerxerez 70 Bảng 4.4 Kết quả hiệu chỉnh, kiếm định lượng phù sa tại tram Bản Đôn.5 Ma trận sử dụng đất.6 Giá trị giao động của hệ số chuyên đổi sử dung đắt. Kết quả phân tích hồi quy logistic giữa loại hình sử dụng đất và các nhân IV): 00. Nhu cầu sử dung đất va các kịch bản tương lai.9 Ma trận chéo giữa ban đồ sử dụng dat thực tế và mô phỏng năm 2015.10 Gia trị trơng quan giữa lượng mưa, nhiệt độ lớn nhất và nhiệt độ nhỏ nhất so với dòng chảy và trầm tích theo mùa và theo năm giai đoạn 2021-2045.11 Giá tri trơng quan giữa lượng mưa, nhiệt độ lớn nhất và nhiệt độ nhỏ nhất so với dòng chảy và trầm tích theo mùa va theo năm giai đoạn 2046-2070.12 Giá trị tương quan giữa lượng mưa, nhiệt độ lớn nhất và nhiệt độ nhỏ nhất so với dòng chảy và trầm tích theo mùa và theo năm giai đoạn 2071-2095.13 Thống kê giá trị tương quan giữa các loại sử dụng đất giai đoạn 2030 với dòng chảy và trầm tích so với hiện trạng năm 2005 .--2- 2: 522522 s+cx+zxzsz98 Bảng 4.14 Thống kê giá trị tương quan giữa các loại sử dụng đất giai đoạn 2050 với dòng chảy và trầm tích so với hiện trạng năm 2005 .----2-©5¿©5¿25++cx+cxe>sz 99 Bảng 4.15 Thống kê giá trị trong quan giữa các loại sử dụng đất giai đoạn 2080 với dòng chảy và trầm tích so với hiện trạng năm 2005.-----2- 52 2 2+£2+xz>se£ 100 Bảng 4.16 Sự thay đổi lưu lượng dong chảy theo mùa dưới tác động của hồ chứa (%) Bảng 4.17 Sự thay đổi lượng trầm tích theo mùa dưới tác động của hồ chứa (%).18 Số liệu so sánh với các nghiên cứu trước về ảnh hưởng của BĐKH lên dòng chảy lưu vực sông SêrêpôkK .19 Số liệu so sánh với các nghiên cứu trước về ảnh hưởng của sử dung dat lên dòng chảy lưu vực sông SêrêpôkK .-- «6 xnxx ngư 112 Bang 4.20 Số liệu so sánh với các nghiên cứu trước về ảnh hưởng của thuỷ điện lên dòng chảy lưu vực sông SêrêpôK .- c1 11 32 1111111111111 1k rrrrey 113 VI DANH MỤC CÁC HÌNH VẾ, ĐỎ THỊ Hình 2.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường nước.2 Sự biến đổi của nồng độ các chất khí CO2, CH¡, N2O trong khí quyên từ 20.000 năm trước đến 2005.3 Quá trình nóng lên toàn cầu từ 1960-2020 và các dự tính đến năm 2100 .4 Các kịch ban SSP trong CMIP6.5 Sơ đồ minh họa các thành phần của mô hình khí hậu toàn cầu.6 Sơ đồ minh hoa cách tiếp cận chung của chi tiết hóa .7 Lưu vực sông SêrÊpôk.

---- G2 3S 112 11 1111111111 1n ng rệt 36 Hình 2.8 Biểu đồ diện tích các loại hình sử dụng đất qua CAC năm.1 Khung phương pháp thực hiện.2 Cơ chế vòng tuần hoàn nước.----- 2-2 + +k+EE+EE£EE+EE+E+Eerkerkerxerxxee 47 Hình 3.3 Các quá trình diễn ra trong dòng chảy .4 Sơ đồ khối mô hình SWAT và SWAAT-CUP.---cc:c+ccscccccxccee 50 Hình 3.5 Tổng quan mô hình CLLUE-s.--- 22 2 2£ E+E£2E£2EE+EE+£E£E£+EE+Exerxezez 54 Hình 3.6 Sơ đồ khối mô hình CLUECS.7 Khung phương pháp xây dựng kịch bản BĐKH.8 Phương pháp thay đổi hệ số delta.- --2- 2 2 2 ++E£+Ee£Ee£kerxerszxee 58 Hình 3.9 Cac công trình thủy điện chính .1 Bản đồ các tiểu lưu VựC.3 Kết quả hiệu chỉnh (1982-1992) và kiểm định (1993-2018) dòng chảy tại trạm Bản Đôn. - - - - - - ĂĂ 11111211 1111110231 101 1111190 1111k ng vế 67 Hình 4.4 Kết quả hiệu chỉnh (1982-1992) và kiểm định (1993-2018) dòng chảy tại trạm Krong BUĂ.- óc 1 131921111911 911 9111111 TH ng kg tre 68 Hình 4.5 Kết quả hiệu chỉnh (1982-1992) và kiểm định (1993-2018) dòng chảy tại "0000 1.6 Kết quả hiệu chỉnh (1982-1992) và kiểm định (1993-2018) dòng chảy tại tram Giang 01 .7 Kết quả hiệu chỉnh (1982-1992) và kiểm định (1993-2018) dòng chảy tại trạm ĐỨC XUYÊN.-- -- <1 1 1119 HH TH nh 69 Hình 4.8 Kết quả mô phỏng và quan trắc lưu lượng phù sa tại trạm Bản Đôn giai đoạn hiệu chỉnh và kiểm định.-----+--++++tE tt HH HH re71 Hình 4.9 Bản đồ phân bồ lượng bốc hơi tiềm năng (PET) (a) và bốc hơi thực tế (ET) (b) trong giai đoạn 1982-2018 trên lưu vực sông Sêrêpôk.10 Bản đồ phân bồ tông lượng mưa (PRECIP) (a) và trữ lượng nước (WYLD) (b) trong giai đoạn 1982-2018 trên lưu vực sông Sêrêpôk.11 Bản đồ phân bố lượng nước thấm trong đất (PERC) (a) và lượng nước ngầm (GW_Q) (b) trong giai đoạn 1982-2018 trên lưu vực sông Sêrêpôk.12 Ban đồ phân bố lượng nước tang sát mặt (LAT_Q) (a) và lượng nước mặt (SURQ) (b) trong giai đoạn 1982-2018 trên lưu vực sông Sêrêpôk.13 Ban đồ phân bố độ am dat (SW) trong giai đoạn 1982-2018 trên lưu vực sông SêrÊpÔk.- HH HT TH HH Họ TH 74 Hình 4.14 Sự thay đổi lượng mưa và nhiệt độ trên lưu vực trong tương lai so với giai hi IBH2 0109200 00008.15 Ban d6 dia hin 8n.17 Bản đồ mật độ dân sỐ.----:-- 2: 2¿2++2++t2EE2EEEtEEErErxrerkrrrrrrrrrree 78 Hình 4.18 Ban đồ khoảng cách đến đường giao thông .-- 2 2 2 szxe>sz78 Hình 4.19 Khu vực hạn chế trong mô hình thay đồi sử dụng đắt .20 Ban đồ sử dụng đất thực tế năm 2015; b) Bản đồ mô phỏng sử dụng đất năm 2015 bằng mô hình CLLUE-s. - 2-2 2 2 £+E£EE£EE£EE£EE£EE2EE£EeEEeEEerkrrkzxee 83 Hình 4.21 Bản đồ sử dung đất (a) Năm 2005, (b) Năm 2030, (c) Năm 2050, và (d) 020011177 .22 Sự thay đổi dòng chảy của lưu vực sông theo kịch ban BĐKH giai đoạn tương lai so VỚI giai đoạn nền 1986-2010 ((96).¿-¿- + sSk+k+EvEEE+EEEEEeEeEerkskrrrrree S6 Hình 4.23 Sự thay đổi phù sa của lưu vực sông theo kịch bản BDKH giai đoạn tương lai so với giai đoạn nền 1986-2010 (6) .cceccsssessessesssessessesssessessecsesssssessessessessseeseeseees 88 viii Hình 4.24 Sự thay đổi các thành phần cân bằng nước theo kịch bản SSP1-1.9 theo 3 giai đoạn thời gian tương lai so với giai đoạn nền 1986-2010 (%) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu và thủy điện đến tài nguyên nước sông Sêrêpôk" đi sâu vào phân tích những ảnh hưởng phức tạp của biến đổi khí hậu và hoạt động thủy điện lên nguồn nước quan trọng của lưu vực sông Sêrêpôk. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách những thay đổi về khí hậu, cùng với sự can thiệp của con người thông qua các dự án thủy điện, đang tác động đến lượng nước, chất lượng nước và sự ổn định sinh thái của khu vực. Độc giả sẽ thu được kiến thức quan trọng để hiểu rõ hơn về những thách thức mà lưu vực sông này đang đối mặt, cũng như những gợi ý về các giải pháp quản lý tài nguyên nước bền vững.

Để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu đến nhu cầu sử dụng nước, bạn có thể tham khảo thêm: "Nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nhu cầu tiêu nước trạm bơm Phù Đổng Hà Nội" (link). Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu trong việc cấp nước, hãy xem "Nghiên cứu giải pháp cấp nước bền vững cho Phú Quốc thích ứng biến đổi khí hậu" (link). Ngoài ra, để có cái nhìn rộng hơn về tác động của lớp phủ thực vật đến dòng chảy, bạn có thể tìm đọc "Luận văn thạc sĩ đánh giá ảnh hưởng của biến động lớp phủ thực vật đến dòng chảy lưu vực sông lại giang tỉnh bình định" (link). Mỗi tài liệu là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn và mở rộng kiến thức của mình về lĩnh vực này.