Nghiên Cứu Cách Diễn Đạt Giống Và Sự Kì Thị Giới Tính Trong Tiếng Pháp Và Tiếng Việt

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu cách diễn đạt giống và một số biểu hiện của sự kỳ thị giới tính trong tiếng pháp và, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Ngữ Văn & CTXH

Tác giả

Tống Thị Huệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2016

65
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Mục đích nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Lịch sử nghiên cứu

1.6. Vấn đề nghiên cứu về lí thuyết về giới trong ngôn ngữ

1.7. Vấn đề vận dụng lí thuyết về kì thị giới trong ngôn ngữ vào nghiên cứu văn học

1.8. Vấn đề nghiên cứu về giới trong ca dao Việt Nam

1.9. Đóng góp của đề tài

1.9.1. Về phương diện lí thuyết

1.9.2. Về phương diện thực tiễn

1.10. Cấu trúc của khóa luận

2. PHẦN 2: NỘI DUNG

2.1. CHƯƠNG 1: GIỚI THUYẾT VỀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

2.1.1. Vài nét về trường từ vựng

2.1.1.1. Một số khái niệm về trường từ vựng

2.2. CHƯƠNG 2: HÌNH THỨC NGÔN NGỮ THỂ HIỆN SỰ KÌ THỊ GIỚI TRONG CA DAO VIỆT NAM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kì Thị Giới Tính trong Ngôn Ngữ Pháp Việt

Nghiên cứu kì thị giới tính trong ngôn ngữ là một lĩnh vực quan trọng, nhằm khám phá những biểu hiện ngôn ngữ phản ánh và củng cố sự bất bình đẳng giới. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích sự kì thị giới tính trong tiếng Pháptiếng Việt, so sánh các biểu hiện ngôn ngữvăn hóa khác nhau, đồng thời làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Ngôn ngữ học giới đóng vai trò then chốt trong việc giải mã các thông điệp ẩn chứa trong ngôn ngữ, từ đó góp phần nâng cao nhận thức về bất bình đẳng giới và thúc đẩy sự bình đẳng giới trong xã hội. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích ngôn ngữ, so sánh ngôn ngữxã hội học giới để làm sáng tỏ các vấn đề liên quan đến giớingôn ngữ.

1.1. Giới Thiệu Chung về Kì Thị Giới Tính trong Ngôn Ngữ

Kì thị giới tính trong ngôn ngữ không chỉ là vấn đề của từ ngữ mà còn là vấn đề của cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng. Nó có thể biểu hiện qua cách sử dụng trường từ vựng, cấu trúc câu, hoặc phong cách ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, ví dụ, cách sử dụng các từ xưng hô có thể mang sắc thái phân biệt đối xử giới tính. Tương tự, trong tiếng Pháp, sự khác biệt về giống (genre) của danh từ có thể tạo ra những định kiến giới. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định và phân tích các biểu hiện ngôn ngữ kì thị giới tính trong cả hai ngôn ngữ.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu So Sánh Ngôn Ngữ Pháp Việt

Việc so sánh ngôn ngữ là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu. Tiếng Pháptiếng Việt có cấu trúc và văn hóa khác nhau, việc so sánh sẽ làm nổi bật những điểm chung và khác biệt trong cách kì thị giới tính được thể hiện. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tác động của ngôn ngữ đến nhận thức và hành vi xã hội, đồng thời đưa ra những giải pháp phù hợp để giảm thiểu bất bình đẳng giới trong cả hai văn hóa.

II. Phân Tích Biểu Hiện Kì Thị Giới Tính trong Tiếng Pháp Hiện Đại

Trong tiếng Pháp hiện đại, kì thị giới tính có thể được tìm thấy trong nhiều khía cạnh khác nhau của ngôn ngữ. Việc sử dụng giống (genre) của danh từ, các cấu trúc câu mang tính định kiến giới, và các biểu hiện ngôn ngữ mang tính phân biệt đối xử đều là những ví dụ điển hình. Phân tích ngôn ngữ học giới giúp làm sáng tỏ những thông điệp tiềm ẩn và tác động của ngôn ngữ đến nhận thức về vai trò giới. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, mặc dù có những nỗ lực hướng tới ngôn ngữ trung tính, kì thị giới tính vẫn còn tồn tại trong nhiều lĩnh vực của đời sống, từ chính trị đến kinh doanh.

2.1. Sử Dụng Giống Genre của Danh Từ và Định Kiến Giới

Trong tiếng Pháp, mỗi danh từ đều có giống đực (masculin) hoặc giống cái (féminin). Sự phân biệt này có thể dẫn đến những định kiến giới, khi một số nghề nghiệp hoặc vai trò nhất định được mặc định là dành cho một giới cụ thể. Ví dụ, từ "un médecin" (bác sĩ nam) và "une infirmière" (y tá nữ) thể hiện sự phân biệt vai trò giới trong lĩnh vực y tế. Điều này cho thấy biểu hiện ngôn ngữ kì thị giới tính vẫn còn tồn tại mặc dù có nhiều nỗ lực để thúc đẩy bình đẳng giới.

2.2. Cấu Trúc Câu và Ngôn Ngữ Phân Biệt Giới Tính ở Pháp

Cấu trúc câu cũng có thể phản ánh sự kì thị giới tính. Ví dụ, khi nói về một nhóm người bao gồm cả nam và nữ, tiếng Pháp thường sử dụng giống đực làm chuẩn (accord au masculin). Điều này có thể tạo ra cảm giác rằng nam giới được ưu tiên hơn nữ giới. Nhiều nhà ngôn ngữ họcfeminist đã chỉ ra rằng cần thay đổi cấu trúc ngôn ngữ để đảm bảo tính bình đẳng và tránh ngôn ngữ phân biệt giới tính.

2.3. Biểu Hiện Ngôn Ngữ Mang Tính Phân Biệt Đối Xử ở Pháp

Một số biểu hiện ngôn ngữ trong tiếng Pháp mang tính phân biệt đối xử rõ ràng. Ví dụ, việc sử dụng các từ ngữ miệt thị hoặc hạ thấp giá trị của phụ nữ vẫn còn phổ biến trong một số ngữ cảnh nhất định. Ngoài ra, cách mô tả về vẻ ngoài hoặc tính cách của phụ nữ thường mang tính định kiến giới, củng cố những quan niệm sai lầm và bất bình đẳng.

III. Tìm Hiểu Kì Thị Giới Tính Trong Tiếng Việt Qua Ca Dao Tục Ngữ

Tiếng Việt, đặc biệt trong ca dao tục ngữ, phản ánh rõ nét văn hóalịch sử. Sự kì thị giới tính thể hiện qua những câu ca dao, tục ngữ đề cao vai trò giới của nam giới và hạ thấp vai trò của nữ giới. Phân tích trường từ vựng, motif ngôn ngữphong cách ngôn ngữ trong ca dao tục ngữ giúp ta hiểu rõ hơn về những định kiến giới ăn sâu vào văn hóa Việt Nam. Nghiên cứu ngôn ngữ về vấn đề này cần xem xét cả bối cảnh lịch sử và xã hội để có cái nhìn toàn diện.

3.1. Trường Từ Vựng Phản Ánh Định Kiến Về Vai Trò Giới ở Việt Nam

Trong ca dao tục ngữ, trường từ vựng liên quan đến nam giới thường mang ý nghĩa tích cực, mạnh mẽ, gắn liền với sự nghiệp và thành công. Ngược lại, trường từ vựng liên quan đến nữ giới thường gắn liền với gia đình, sự hi sinh và nhẫn nhịn. Sự khác biệt này phản ánh định kiến giới sâu sắc trong xã hội Việt Nam truyền thống, nơi vai trò của nam giới được coi trọng hơn vai trò của nữ giới.

3.2. Motif Ngôn Ngữ Thể Hiện Bất Bình Đẳng Giới Trong Văn Hóa Việt

Motif ngôn ngữ là những mô típ lặp đi lặp lại trong ca dao tục ngữ, thường mang ý nghĩa tượng trưng. Ví dụ, motif "thân em như..." thường được sử dụng để diễn tả thân phận yếu đuối, bấp bênh của người phụ nữ. Sự lặp lại của motif này củng cố thêm quan niệm về sự bất bình đẳng giới và sự phụ thuộc của phụ nữ vào nam giới. Phân tích motif ngôn ngữ giúp ta nhận ra những thông điệp tiềm ẩn về giới trong văn hóa Việt Nam.

3.3. Phong Cách Ngôn Ngữ và Biểu Hiện Kì Thị Giới Tính ở Việt Nam

Phong cách ngôn ngữ trong ca dao tục ngữ cũng góp phần thể hiện kì thị giới tính. Cách sử dụng ngôn ngữ để miêu tả về nam giới thường mang tính tôn trọng, ca ngợi. Ngược lại, cách miêu tả về nữ giới đôi khi mang tính châm biếm, phê phán hoặc hạ thấp giá trị. Sự khác biệt trong phong cách ngôn ngữ phản ánh những định kiến giới và sự bất bình đẳng trong xã hội.

IV. So Sánh và Đối Chiếu Kì Thị Giới Tính Giữa Tiếng Pháp và Việt

Mặc dù tiếng Pháptiếng Việt có nguồn gốc và cấu trúc khác nhau, cả hai ngôn ngữ đều chứa đựng những biểu hiện kì thị giới tính. So sánh ngôn ngữ giúp ta nhận ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách kì thị giới tính được thể hiện. Trong khi tiếng Pháp chú trọng vào giống của danh từ, tiếng Việt lại tập trung vào trường từ vựngmotif ngôn ngữ. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về vấn đề bất bình đẳng giới trong ngôn ngữvăn hóa.

4.1. Điểm Tương Đồng Trong Biểu Hiện Kì Thị Giới Tính

Cả tiếng Pháptiếng Việt đều có những biểu hiện ngôn ngữ củng cố định kiến giới về vai trò của nam và nữ. Trong cả hai ngôn ngữ, phụ nữ thường được gắn với những phẩm chất như dịu dàng, hi sinh, còn nam giới được gắn với sự mạnh mẽ, quyết đoán. Điều này cho thấy kì thị giới tính là một vấn đề phổ biến, vượt qua rào cản ngôn ngữvăn hóa.

4.2. Điểm Khác Biệt Trong Biểu Hiện Kì Thị Giới Tính Pháp Việt

Trong tiếng Pháp, sự phân biệt về giống của danh từ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra định kiến giới. Trong tiếng Việt, trường từ vựngmotif ngôn ngữ lại là những yếu tố chính thể hiện kì thị giới tính. Ví dụ, motif "hồng nhan bạc phận" là một biểu hiện ngôn ngữ đặc trưng của tiếng Việt, thể hiện quan niệm về số phận không may mắn của phụ nữ. Sự khác biệt này phản ánh những đặc trưng riêng của văn hóa Phápvăn hóa Việt Nam.

4.3. Tác Động Của Ngôn Ngữ Đến Nhận Thức Về Giới ở Pháp và Việt Nam

Ngôn ngữtác động lớn đến nhận thức về giới. Những biểu hiện ngôn ngữ kì thị giới tính có thể củng cố những định kiếnbất bình đẳng trong xã hội. Việc nâng cao nhận thức về vấn đề này là bước quan trọng để thúc đẩy bình đẳng giới và xây dựng một xã hội công bằng hơn. Cần có những nỗ lực để thay đổi ngôn ngữvăn hóa, từ đó tạo ra một môi trường nơi mọi người đều được tôn trọng và đánh giá cao, bất kể giới tính.

V. Giải Pháp Ngôn Ngữ Hướng Tới Bình Đẳng Giới Trong Pháp Việt

Để giải quyết vấn đề kì thị giới tính trong tiếng Pháptiếng Việt, cần có những giải pháp cụ thể và thiết thực. Việc thúc đẩy sử dụng ngôn ngữ trung tính, thay đổi cấu trúc câu mang tính định kiến giới, và nâng cao nhận thức về vấn đề bất bình đẳng trong ngôn ngữ là những bước quan trọng. Ngoài ra, cần có sự phối hợp giữa các nhà ngôn ngữ học, nhà giáo dục, và các tổ chức xã hội để tạo ra sự thay đổi bền vững.

5.1. Sử Dụng Ngôn Ngữ Trung Tính Để Hạn Chế Phân Biệt Giới Tính

Ngôn ngữ trung tính là cách sử dụng ngôn ngữ không ám chỉ hoặc phân biệt giới tính. Trong tiếng Pháp, điều này có thể bao gồm việc sử dụng các từ ngữ chung chung (épicène) hoặc tạo ra các hình thức ngôn ngữ mới không mang tính giới tính. Trong tiếng Việt, có thể tập trung vào việc sử dụng các từ xưng hô một cách tôn trọng và không phân biệt đối xử. Việc sử dụng ngôn ngữ trung tính giúp giảm thiểu định kiến giới và tạo ra một môi trường giao tiếp công bằng hơn.

5.2. Thay Đổi Cấu Trúc Câu và Ngữ Pháp Phản Ánh Định Kiến Giới

Cấu trúc câu và ngữ pháp có thể phản ánh những định kiến giới tiềm ẩn. Việc thay đổi cấu trúc câu để đảm bảo tính bình đẳng là cần thiết. Ví dụ, trong tiếng Pháp, có thể sử dụng các cấu trúc câu không ưu tiên giống đực. Trong tiếng Việt, có thể tránh sử dụng các cấu trúc câu mang tính áp đặt hoặc hạ thấp giá trị của phụ nữ. Thay đổi cấu trúc câu giúp tạo ra một ngôn ngữ công bằng và tôn trọng hơn.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Bất Bình Đẳng Giới Trong Ngôn Ngữ

Nâng cao nhận thức về bất bình đẳng giới trong ngôn ngữ là yếu tố quan trọng nhất. Cần có các chương trình giáo dục và truyền thông để giúp mọi người hiểu rõ hơn về vấn đề này và thay đổi cách sử dụng ngôn ngữ. Các nhà ngôn ngữ học, nhà giáo dục, và các tổ chức xã hội cần phối hợp để tạo ra sự thay đổi bền vững và xây dựng một xã hội công bằng hơn.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Kì Thị Giới Trong Ngôn Ngữ

Nghiên cứu kì thị giới tính trong tiếng Pháptiếng Việt là một lĩnh vực phức tạp và đầy thách thức. Tuy nhiên, việc hiểu rõ những biểu hiện ngôn ngữvăn hóa liên quan đến giới là vô cùng quan trọng để thúc đẩy bình đẳng giới và xây dựng một xã hội công bằng hơn. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phân tích sâu hơn về tác động của ngôn ngữ đến nhận thức và hành vi xã hội, đồng thời đề xuất những giải pháp cụ thể và thiết thực để giảm thiểu bất bình đẳng.

6.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Chính Về Kì Thị Giới Tính

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng kì thị giới tính tồn tại trong cả tiếng Pháptiếng Việt, mặc dù có những khác biệt về cách thể hiện. Trong tiếng Pháp, sự phân biệt về giống của danh từ đóng vai trò quan trọng, trong khi tiếng Việt tập trung vào trường từ vựngmotif ngôn ngữ. Tuy nhiên, cả hai ngôn ngữ đều có những biểu hiện củng cố định kiến giớibất bình đẳng.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giới và Ngôn Ngữ

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích tác động của ngôn ngữ đến nhận thức và hành vi xã hội, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và giáo dục. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về hiệu quả của các giải pháp ngôn ngữ nhằm thúc đẩy bình đẳng giới. Việc nghiên cứu liên ngành, kết hợp ngôn ngữ học, xã hội học giới, và các lĩnh vực khác, sẽ giúp có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

6.3. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Ngôn Ngữ trong Xây Dựng Xã Hội Bình Đẳng

Nghiên cứu ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một xã hội bình đẳng. Bằng cách hiểu rõ những biểu hiện kì thị giới tính trong ngôn ngữ, chúng ta có thể thay đổi cách sử dụng ngôn ngữ và tạo ra một môi trường giao tiếp công bằng hơn. Điều này sẽ góp phần nâng cao nhận thức về bất bình đẳng giới và thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Nghiên cứu cách diễn đạt giống và một số biểu hiện của sự kỳ thị giới tính trong tiếng pháp và tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. GIỚI THUYẾT VỀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Vài nét về trường từ vựng 1. Một số khái niệm về trường từ vựng Năm 1896, M.Pokrovxkij viết: “Từ và ý nghĩa của chúng không tồn tại tách rời nhau mà liên kết với nhau trong tư tưởng của chúng ta và độc lập với ý thức chúng ta thành những nhóm nhất định.

Cơ sở để tập hợp những nhóm như vậy là sự đồng nhất hay trái ngược trực tiếp giữa chúng về ý nghĩa. Chúng ta đã biết một cách tiên nghiệm rằng các từ như vậy hoặc giống nhau hoặc song hành với nhau trong sự biến đổi ý nghĩa và trong lịch sử của chúng, chúng ảnh hưởng lẫn nhau. Chúng ta cũng biết rằng những từ này được dùng trong những tổ hợp cú pháp giống nhau”.Osthoff viết: “Có những hệ thống nhất định ý nghĩa phụ thuộc lẫn nhau và vị trí ngữ nghĩa của từng yếu tố chỉ có thể được hiểu rõ nhờ vào cấu trúc của từng hệ thống đó” [Dẫn theo 4]. Nhưng nguyên lí của F.Saussure mới là bước quyết định hình thành nên lí thuyết về các trường: “giá trị của bất cứ yếu tố nào cũng do những yếu tố ở xung quanh quy định” và “chính phải xuất phát từ cái toàn thể làm thành một khối để phân tích ra những yếu tố mà nó chứa đựng”.

[Dẫn theo 4] Lí thuyết trường chính thức được đưa ra là nhờ công lao của hai nhà ngôn ngữ người Đức J. Trier cho rằng trong ngôn ngữ mỗi từ tồn tại trong một trường, giá trị của nó là do quan hệ với các từ trong trường quyết định, rằng trường là những hiện thực ngôn ngữ nằm giữa từ (riêng lẻ) với toàn bộ từ vựng, trường quan hệ với toàn bộ từ vựng cũng như từ quan hệ với trường của mình. Ở Việt Nam, giáo sư Đỗ Hữu Châu là người nghiên cứu sớm và có nhiều công trình về lí thuyết trường. Định nghĩa trường của ông được rất nhiều người chấp nhận và sử dụng phổ biến: Trường từ vựng là một tập hợp các đơn vị từ vựng căn cứ vào một nét đồng nhất nào đó về ngữ nghĩa.

Các loại trường từ vựng - ngữ nghĩa Theo Giáo sư Đỗ Hữu Châu, có bốn loại trường nghĩa dựa vào quan hệ ngữ nghĩa trong lòng mỗi trường và giữa các trường với nhau. Dạng quan hệ ngang (hay quan hệ h́ nh tuyến, quan hệ tuyến tính, quan hệ ngữ đoạn) thì có trường nghĩa ngang với hai loại là trường nghĩa tuyến tính và trường nghĩa liên tưởng. Dạng quan hệ dọc (hay quan hệ trực tuyến, quan hệ hệ hình) thì có trường nghĩa dọc với hai loại là trường nghĩa biểu vật và trường nghĩa biểu niệm. Sau đây là sự trình bày bốn loại trường từ vựng - ngữ nghĩa lần lượt là trường biểu vật, trường biểu niệm, trường tuyến tính và trường liên tưởng.

Trường nghĩa biểu vật Một trường biểu vật là một tập hợp những từ đồng nghĩa về ý nghĩa biểu vật. Để có những căn cứ dựa vào đó mà đưa các nghĩa biểu vật của các từ về trường biểu vật thích hợp, chúng ta chọn các danh từ làm gốc. Các danh từ này phải có tính khái quát cao, gần như là tên gọi của các phạm trù biểu vật như người, động vật, thực vật, vật thể, chất liệu,… Các danh từ này cũng là tên gọi các nét nghĩa có tác dụng hạn chế ý nghĩa của từ về mặt biểu vật, là những nét nghĩa cụ thể, thu hẹp ý nghĩa của từ. Như vậy, chúng ta sẽ đưa một từ về một trường biểu vật nào đó khi nét nghĩa biểu vật của nó trùng với tên gọi của danh từ trên.

Ví dụ với từ “tóc” ta có trường: - Bộ phận của tóc: ngọn tóc, chân tóc, sợi tóc, mái tóc, đuôi tóc,… - Đặc điểm của tóc: Đặc điểm ngoại hình: bồng bềnh, ngắn, dài, xoăn, thẳng, dễ tre, tóc tơ, vàng, đen, bạc, trắng, nâu, xanh, đỏ,…; Tình trạng của tóc: chẻ ngọn, khỏe, mượt, rối, gãy, đứt, khô, sâu,… Cần chú ý rằng khi phân lập các trường, cần chú ý đến nghĩa biểu vật chứ không chú ý đến từ. Nói rõ hơn phân lập trường không phải là phân loại từ. Không phải một từ đã có ở trường này thì không thể có ở trường kia được nữa. Vì từ có tính nhiều nghĩa biểu vật, do đó từ có thể nằm trong nhiều trường biểu vật khác nhau hay trong nhiều trường nhỏ khác nhau tùy tùy theo số lượng các ý nghĩa biểu vật của nó.

Do chỗ có các từ đi vào nhiều trường, cho nên các trường biểu vật có thể “thấm thấu”, “giao thoa” với nhau. Hai trường biểu vật giao thoa với nhau khi một số từ của trường này nằm trong trường kia. Trường nghĩa biểu niệm Một trường biểu niệm là một tập hợp các từ có chung một cấu trúc biểu niệm. Do có hiện tượng nhiều nghĩa biểu niệm, cho nên một từ có thể đi vào những trường biểu niệm (hay đi vào những trường nhỏ) khác nhau.

Vì vậy, cũng giống như các trường biểu vật, các trường biểu niệm có thể “giao thoa”, “thẩm thấu” vào nhau. Dưới đây là ví dụ về trường biểu niệm dẫn theo ví dụ của Đỗ Hữu Châu. Trường biểu niệm (vật thể nhân tạo)… (thay thế hoặc tăng cường thao tác lao động) (cầm tay): - Dụng cụ để chia, cắt: dao, cưa, búa, phảng, rìu, liềm, hái,.; - Dụng cụ để xoi, đục: đục, dùi, chàng, khoan,…; - Dụng cụ để nện, gõ: búa, vồ, dùi đục, dùi cui,… Sự phân lập từ vựng thành trường biểu vật và trường biểu niệm như đã nói dựa trên sự phân biệt hai thành phần ngữ nghĩa trong từ. Nó phản ánh cách nhìn từ vựng ở hai góc độ khác nhau.

Tuy nhiên, hai loại trường dọc này có liên hệ với nhau: nếu lấy những nét nghĩa biểu vật trong cấu trúc biểu niệm làm tiêu chí lớn để tập hợp thì chúng ta có các trường biểu vật. Nhưng khi cần phân một trường biểu vật thành các trường nhỏ thì lại phải dựa vào các nét nghĩa khác trong cấu trúc biểu niệm. 9 Trái lại, khi phân lập các trường biểu niệm, cần dựa vào cấu trúc biểu niệm, song khi phân nhỏ chúng ra, đến một lúc nào đó phải sử dụng đến nét nghĩa biểu vật. Dựa vào ý nghĩa của từ mà chúng ta phân lập được các trường.

Nhưng cũng chính nhờ các trường, nhờ sự định vị của từng từ một trong trường thích hợp mà chúng ta hiểu sâu sắc thêm ý nghĩa của từ. Trường nghĩa tuyến tính Để lập nên các trường nghĩa tuyến tính, chúng ta chọn một từ làm gốc rồi tìm tất cả những từ có thể kết hợp với nó thành những chuỗi tuyến tính (cụm từ, câu) chấp nhận được trong ngôn ngữ. Ví dụ trường nghĩa tuyến tính của từ ăn là cơm, cháo, bún,…; ít, nhiều, nhanh, chậm…; lười, tham,… Trường nghĩa tuyến tính của từ học là chăm, lười …; giỏi, dốt, kém, tốt, yếu …; toán, văn, sinh, hóa,… Cùng với trường nghĩa dọc, trường nghĩa tuyến tính góp phần làm sáng tỏ những quan hệ và cấu trúc ngữ nghĩa của từ vựng, giúp phát hiện những đặc điểm nội tại và đặc điểm hoạt động của từ. Trường liên tưởng Nhà ngôn ngữ học Pháp Ch.

Bally là tác giả đầu tiên của khái niệm trường liên tưởng. Theo ông, mỗi từ có thể là trung tâm của một trường liên tưởng như từ bò của tiếng Pháp chẳng hạn, có thể gợi ra liên tưởng: 1. Bò cái, bò mộng, bê, sừng, gặm cỏ,… 2. Sự cày bừa, cái cày, cái ách,… 3.

Những ý niệm về tính thụ động mà chúng ta gặp trong các lối so sánh trong các thành ngữ Pháp v.v… Dễ dàng nhận thấy rằng các từ trong một trường liên tưởng là sự hiện thực hóa, sự cố định từ bằng các ý nghĩa liên hội có thể có của từ trung tâm. Các trường liên tưởng thường không ổn định nên ít có tác dụng phát hiện những quan hệ cấu trúc về ngữ nghĩa của các từ và từ vựng. Nhưng có tác dụng trong sự giải thích sự dùng từ của các tác giả. Giá trị biểu đạt của trường từ vựng - ngữ nghĩa 1.

Giá trị biểu đạt hiện thực khách quan Một trường biểu vật là một tập hợp những từ đồng nghĩa về ý nghĩa biểu vật. Thế nên, nhờ các nét nghĩa biểu vật chung đấy mà hiện thực khách quan được thể hiện rõ nhất. Ví dụ khi xác lập trường nghĩa biểu vật “bộ phận cơ thể người” trong tư duy của ta sẽ phân tách các từ có khả năng vào trường thành các nét nghĩa nhỏ. Tay: bộ phận cơ thể người/ở phần thân trên/có tác dụng cầm, nắm, ném… Miệng: bộ phận cơ thể người/ở phần mặt/có tác dụng ăn, nói… Mắt: bộ phận cơ thể người/ở phần mặt/có tác dụng nhìn Ta thấy các từ trên có chung một ý nghĩa biểu vật là bộ phận cơ thể người, chính vì vậy chúng được tập hợp vào trường biểu vật là “bộ phận cơ thể người”.

10 Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là các trường biểu niệm không phản ánh hiện thực khách quan. Nó cũng phản ánh hiện thực khách quan một cách sâu sắc. Ví dụ: trường biểu niệm (vật thể nhân tạo)… (phục vụ sinh hoạt) - Dụng cụ để ngồi, nằm: ghế, giường, phản, đi văng… - Dụng cụ để mặc, che thân: áo, quần, sơmi, khăn, khố… Từ các ví dụ trên, có thể khẳng định trường từ vựng - ngữ nghĩa có chức năng biểu đạt hiện thực khách quan, thông qua sự biểu đạt của các từ trong trường. Các trường từ là những tập hợp mở, phong phú và đa dạng như sự phong phú, đa dạng của từ ngữ.

Chính vì thế hiện thực khách quan mà nó phản ánh không thua kém gì từ, từ bộ phận cơ thể người, các hiện tượng thiên nhiên cho đến tính chất, trạng thái của sự vật… 1. Giá trị biểu đạt tư tưởng, tình cảm của chủ thể sáng tạo Chủ thể sáng tạo trong ngôn ngữ học là những người làm ra văn bản ngôn từ: bài thơ, bài văn, bài báo, bài tiểu luận, báo cáo khoa học… hay đơn thuần chỉ là một văn bản nói trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên khi nghiên cứu tác phẩm văn học theo hướng ngôn ngữ học, ta cũng cần phải hiểu thêm rằng, chủ thể sáng tạo hay còn gọi là tác giả văn học, ngoài việc tạo ra văn bản ngôn từ còn là “người có ý kiến riêng về đời sống và thời cuộc. Đó là người phát biểu một tư tưởng mới, quan niệm mới, một cách hiểu mới về các hiện tượng đời sống, bày tỏ một lập trường xã hội và công dân nhất định.

Xét về đặc trưng, tác giả văn học là người xây dựng thành công các hình tượng nghệ thuật độc đáo, sống động, có khả năng tồn tại được trong sự cảm thụ thích thú của người đọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Kì Thị Giới Tính Trong Tiếng Pháp Và Tiếng Việt" mang đến cái nhìn sâu sắc về cách mà giới tính được thể hiện và phản ánh trong ngôn ngữ của hai nền văn hóa khác nhau. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các khía cạnh ngữ nghĩa mà còn chỉ ra những định kiến và sự phân biệt giới tính tồn tại trong cách sử dụng ngôn ngữ. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ sự kì thị giới tính trong ngôn ngữ có thể giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự bình đẳng trong giao tiếp.

Để mở rộng thêm kiến thức về ngôn ngữ và văn hóa, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của các từ ngữ biệt ngữ thanh thiếu niên việt nam hiện nay 60 22 01001, nơi khám phá các từ ngữ đặc trưng của thanh thiếu niên Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu Đặc điểm ngôn ngữ sapô trên báo quân đội nhân dân sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ được sử dụng trong bối cảnh truyền thông quân đội. Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho nghiên cứu của bạn mà còn mở ra những góc nhìn mới về ngôn ngữ và văn hóa.