Nghiên Cứu Phát Triển Hệ Anten Băng Thông Siêu Rộng Ứng Dụng Trong Điều Kiện Làm Việc Đặc Biệt

Nghiên cứu phát triển hệ anten băng thông siêu rộng cho ứng dụng trong điều kiện làm việc đặc biệt, nâng cao hiệu suất truyền thông.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Điện Tử, Tin Học, Tự Động Hóa

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

124
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Công nghệ UWB và hệ thống MIMO

1.3. IoT và xu hướng truyền tin không dây thế hệ mới

1.4. Sự hợp tác giữa VIELINA và SPbPU

1.5. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án

1.7. Cấu trúc nội dung của luận án

2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN ANTEN UWB ỨNG DỤNG CHO HỆ THỐNG TRUYỀN TIN TRONG ĐIỀU KIỆN ĐẶC BIỆT

2.1. Cơ sở thiết kế Anten cho hệ thống

2.2. Lựa chọn hệ thống truyền tin không dây trong điều kiện đặc biệt

2.3. Yêu cầu kỹ thuật của anten thu và anten phát

2.4. Thiết kế, mô phỏng và chế tạo anten phát

2.4.1. Thiết kế anten

2.4.2. Tính toán, mô phỏng anten

2.4.3. Chế tạo và đo kiểm anten

2.5. Thiết kế, mô phỏng và chế tạo anten thu

2.5.1. Thiết kế anten

2.5.2. Tính toán, mô phỏng anten

2.5.3. Chế tạo và đo kiểm anten

2.6. Kết quả thử nghiệm hệ thống

2.6.1. Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm

2.6.2. Thử nghiệm thực tế tại xí nghiệp đầu máy xe lửa Hà Nội

2.7. Kết luận chương II

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN ANTEN UWB-MIMO SỬ DỤNG CẤU TRÚC DGS

3.1. Hệ thống truyền tin UWB-MIMO trong điều kiện đặc biệt

3.2. Một số kỹ thuật giảm ảnh hưởng tương hỗ và tăng cường độ cách ly cho Anten UWB-MIMO

3.2.1. Thay đổi vị trí và hướng đặt anten

3.2.2. Sử dụng mạng cách ly

3.2.3. Sử dụng cấu trúc siêu vật liệu

3.2.4. Sử dụng phần tử ký sinh

3.2.5. Sử dụng phương pháp mặt đế không hoàn hảo DGS

3.3. Đề xuất thiết kế cấu trúc DGS

3.3.1. Nguyên lý hoạt động của cấu trúc DGS

3.3.2. Thiết kế cấu trúc DGS

3.4. Đánh giá hiệu quả cách ly của cấu trúc DGS

3.4.1. Thiết kế anten sử dụng cấu trúc DGS

3.4.2. Mô phỏng anten và khảo sát cấu trúc DGS

3.4.3. Đánh giá hiệu quả cách ly của cấu trúc DGS dùng đường vi dải

3.4.4. Chế tạo và đo kiểm

3.4.5. Thiết kế anten UWB-MIMO sử dụng cấu trúc DGS đề xuất

3.4.6. Kết luận chương III

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC I: HỆ THỐNG GIÁM SÁT VÀ CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT ĐỘNG CƠ

I.1. Yêu cầu hệ thống. Các thông số giám sát và lựa chọn cảm biến

I.2. Các vị trí lắp đặt. Mô hình hệ thống

PHỤ LỤC II: QUY TRÌNH THIẾT KẾ, CHẾ TẠO, ĐO KIỂM ANTEN

II.1. Tổng quan quy trình thiết kế, mô phỏng và đo kiểm anten

II.2. Quy trình thiết kế anten

II.3. Quy trình chế tạo anten

II.4. Quy trình đo kiểm anten

II.4.1. Đo phối hợp trở kháng

II.4.2. Đo phương hướng trong buồng không phản xạ (Anechoic Chamber)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Anten Băng Thông Siêu Rộng UWB

Công nghệ anten băng thông siêu rộng (UWB) đang nổi lên như một giải pháp đầy tiềm năng cho truyền thông không dây tầm ngắn, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi tốc độ truyền dữ liệu cao. Ủy ban Truyền thông Liên bang Hoa Kỳ (FCC) đã cho phép sử dụng công nghệ UWB cho các ứng dụng thương mại trong dải tần từ 3.1 đến 10.6 GHz từ năm 2002. UWB sử dụng các xung cực ngắn để truyền dữ liệu mà không cần điều chế cao tần phức tạp như các hệ thống RF truyền thống. Tín hiệu xung UWB có tần số xung từ vài GHz đến vài chục GHz. Có hai kỹ thuật UWB chính: MB-OFDM và I-UWB. Kỹ thuật MB-OFDM chia dải tần UWB thành các subband nhỏ hơn, trong khi I-UWB sử dụng các xung cực ngắn chiếm toàn bộ băng tần. UWB có nhiều ưu điểm như khả năng chống nhiễu tốt, tiêu thụ ít năng lượng, kích thước nhỏ gọn, tốc độ truyền dữ liệu cao và khả năng định vị chính xác. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như WBAN, WPAN, RFID, mạng cảm biến không dây và radar.

1.1. Công Nghệ Anten UWB Nền Tảng Truyền Thông Tốc Độ Cao

Công nghệ anten UWB sử dụng tín hiệu xung có độ rộng xung rất nhỏ để truyền dữ liệu qua môi trường không dây mà không cần thông qua quá trình điều chế cao tần như các hệ thống công nghệ RF thông thường. Tín hiệu xung UWB có tần số xung từ vài GHz cho đến vài chục GHz. Có hai kỹ thuật UWB chủ yếu được sử dụng: kỹ thuật MB-OFDM và kỹ thuật I-UWB. Kỹ thuật MB-OFDM sử dụng nhiều băng điều chế OFDM để truyền tốc độ cao, dải tần của UWB từ 3,1 GHz đến 10,6 GHz được chia thành các dải tần nhỏ hơn (subband), mỗi subband có băng thông lớn hơn 500MHz (theo quy định), kỹ thuật MB-OFDM được ứng dụng trong những truyền thông tốc độ từ 53Mbps đến 480Mbps.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Anten UWB Trong Ứng Dụng Thực Tế

Anten UWB có ưu điểm là khả năng chống nhiễu tốt và không gây nhiễu cho các hệ thống khác, tiêu thụ rất ít năng lượng, kích thước bộ thu phát nhỏ gọn và truyền dữ liệu tốc độ cao, giao tiếp với độ trễ thấp và có khả năng định vị chính xác nên có rất nhiều ứng dụng trong lĩnh vực truyền tin không dây như: WBAN, WPAN, RFID, mạng cảm biến không dây, radar,. Hệ thống MIMO (Multi-Input Multi-Output) đã nổi lên như một bước đột phá, mang tính cách mạng cho các hệ thống không dây.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Anten UWB Cho MIMO

Hệ thống MIMO (Multi-Input Multi-Output) đã nổi lên như một bước đột phá trong các hệ thống không dây. Các hệ thống truyền tin không dây phải đối mặt với sự suy giảm tín hiệu do khí quyển, hiện tượng pha đinh và nhiễu. Hệ thống MIMO khai thác đa kênh để cung cấp băng thông dữ liệu cao hơn, tăng phạm vi và độ tin cậy mà không tốn thêm tần số vô tuyến. Các nghiên cứu ban đầu chỉ ra rằng có thể tăng tốc độ truyền tin bằng cách sử dụng các hệ thống MIMO. Trong môi trường nhiều tán xạ, dung lượng của hệ thống bao gồm M anten truyền và N anten nhận là min(M, N) lần so với một hệ thống thu phát đơn. Hệ thống MIMO khai thác sự đa dạng của các đặc tính anten để tăng cường độ của tín hiệu truyền và cải thiện hệ số SNR. Ghép kênh không gian hoặc các kỹ thuật Beamforming trong các hệ thống MIMO giúp tăng tốc độ dữ liệu hoặc tăng cường độ tín hiệu.

2.1. Vấn Đề Tương Hỗ Trong Thiết Kế Anten UWB MIMO

Trong các hệ thống thu phát UWB, anten cần hoạt động trong dải tần rất rộng và có mức đáp ứng xung tốt. Bên cạnh đó, trong hệ anten MIMO, ngoài yêu cầu về tần số cộng hưởng, dạng đồ thị bức xạ, các phần tử anten được thiết kế phải đảm bảo tính tương hỗ giữa chúng nhỏ hơn −15 dB. Thông thường, để đạt được yêu cầu này, các phần tử anten cần được đặt cách nhau nửa bước sóng của tần số hoạt động thấp nhất. Tuy nhiên, điều này khiến cho kích thước của anten MIMO tăng lên đáng kể dẫn đến làm tăng kích thước của các thiết bị đầu cuối.

2.2. Giải Pháp Giảm Tương Hỗ Cho Anten UWB MIMO Kích Thước Nhỏ

Nghiên cứu thiết kế các anten UWB MIMO cho các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới có kích thước nhỏ gọn, có độ lợi phù hợp, vừa có khả năng hoạt động ở đa băng tần hoặc ở băng thông rộng vừa đảm bảo hệ số cách ly giữa các phần tử anten mà không cần tăng kích thước hệ anten là vấn đề có nhu cầu cấp thiết. Từ đó, nghiên cứu thiết kế các anten UWB MIMO cho các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới có kích thước nhỏ gọn, có độ lợi phù hợp, vừa có khả năng hoạt động ở đa băng tần hoặc ở băng thông rộng vừa đảm bảo hệ số cách ly giữa các phần tử anten mà không cần tăng kích thước hệ anten là vấn đề có nhu cầu cấp thiết.

III. Ứng Dụng Anten UWB Trong Mạng IoT Truyền Tin 5G

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã thúc đẩy sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số lên một cấp độ mới với sự trợ giúp của kết nối thông qua internet vạn vật (IoT), truy cập dữ liệu thời gian thực và giới thiệu các hệ thống vật lý không gian mạng. Điều này dẫn tới sự tăng trưởng về số lượng thiết bị di động trong tương lai đã đặt ra bài toán về việc tìm kiếm một nền tảng công nghệ di động mới có thể đáp ứng nhu cầu trên. Mạng 5G được mong đợi sẽ là một nền tảng không dây hoàn hảo để kết nối mọi nơi trên trái đất. Về bản chất, mạng 5G vẫn phát triển dựa trên nền tảng của 4G. Khác biệt cơ bản là 5G sử dụng tần số cao lên tới 60GHz, trong khi đó 4G là dưới 6 GHz. Tần số cao giúp dữ liệu truyền đi với dung lượng lớn hơn, hỗ trợ các thiết bị đòi hỏi băng thông rộng và có tính định hướng cao.

3.1. Vai Trò Của Anten UWB Trong Hệ Sinh Thái IoT

Thời đại IoT (Internet of Things) đang dần ảnh hưởng đến cuộc sống của con người. Các thiết bị như điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh, vòng đeo tay theo theo dõi sức khỏe hay các cảm biến trong các hệ thống truyền tin không dây đều là những thiết bị đòi hỏi tính tương tác cao. Với những ưu điểm nổi trội, công nghệ băng thông siêu rộng thực sự lý tưởng để kết nối tất cả các thiết bị kỹ thuật số trong hệ sinh thái kết nối vạn vật. Apple đã gây chú ý trong thời gian gần đây với các sản phẩm và dịch vụ mới của mình. Công nghệ UWB là cải tiến mới nhất mà Apple có kế hoạch sử dụng trong các sản phẩm và dịch vụ trong tương lai của mình và họ đã sử dụng công nghệ này trong thẻ định danh AirTags.

3.2. Anten UWB Cho Ứng Dụng Truyền Tin 5G Tốc Độ Cao

Mạng 5G sẽ hỗ trợ LAS-CDMA (Large Area Synchronized Code Division Multiple Access), UWB (Ultra Wideband), Network-LMDS (Local Multipoint Distribution Service), Ipv6 và BDMA (Beam Division Multiple Access). Apple không phải là công ty duy nhất quan tâm đến công nghệ UWB. Nhiều công ty khác, bao gồm cả Samsung, đã và đang làm việc tr...

IV. Phát Triển Anten UWB Ứng Dụng Trong Điều Kiện Đặc Biệt

Việc phát triển anten UWB không chỉ dừng lại ở các ứng dụng thông thường mà còn mở rộng sang các môi trường làm việc đặc biệt, nơi mà các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt, chống nhiễu và ổn định tín hiệu trở nên cực kỳ quan trọng. Các ứng dụng này bao gồm anten quân sự, anten công nghiệp, anten cho môi trường biển, anten cho môi trường vũ trụ, anten cho môi trường hóa chấtanten cho môi trường phóng xạ. Trong những môi trường này, anten phải được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất lớn, rung động mạnh, va đập và sự ăn mòn của hóa chất.

4.1. Yêu Cầu Kỹ Thuật Cho Anten UWB Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

Để đáp ứng các yêu cầu này, các nhà nghiên cứu và kỹ sư phải sử dụng các vật liệu đặc biệt có khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và có độ bền cơ học cao. Ngoài ra, thiết kế anten cũng phải được tối ưu hóa để giảm thiểu ảnh hưởng của môi trường xung quanh đến hiệu suất hoạt động. Ví dụ, trong môi trường biển, anten phải được bảo vệ khỏi sự ăn mòn của nước biển và phải có khả năng chống thấm nước. Trong môi trường vũ trụ, anten phải chịu được bức xạ mặt trời và sự thay đổi nhiệt độ lớn.

4.2. Vật Liệu Thiết Kế Anten Chuyên Dụng Cho Điều Kiện Đặc Biệt

Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế anten phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống truyền thông trong các điều kiện làm việc đặc biệt. Các nghiên cứu về vật liệu mới và kỹ thuật thiết kế tiên tiến đang được tiến hành để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng này.

V. Phương Pháp Thiết Kế Mô Phỏng Anten UWB Hiệu Quả

Quá trình thiết kế và mô phỏng anten UWB đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Các kỹ sư thường sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng như HFSS, CST Microwave StudioFEKO để phân tích và tối ưu hóa hiệu suất của anten. Các phương pháp mô phỏng phổ biến bao gồm phương pháp phần tử hữu hạn (FEM)phương pháp moment (MoM). Ngoài ra, các thuật toán tối ưu hóa như thuật toán di truyền (GA)giải thuật tối ưu hóa đàn kiến (PSO) cũng được sử dụng để tìm ra cấu trúc anten tối ưu.

5.1. Phần Mềm Mô Phỏng Anten UWB Chuyên Dụng HFSS CST FEKO

Các phần mềm này cho phép các kỹ sư mô phỏng các đặc tính điện từ của anten, bao gồm trở kháng, đồ thị bức xạ, độ lợi và băng thông. Quá trình mô phỏng giúp các kỹ sư đánh giá hiệu suất của anten trước khi chế tạo thực tế, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí.

5.2. Tối Ưu Hóa Anten UWB Bằng Thuật Toán Di Truyền Đàn Kiến

Các thuật toán tối ưu hóa này giúp tìm ra các tham số thiết kế tối ưu cho anten, chẳng hạn như kích thước, hình dạng và vị trí của các phần tử. Quá trình tối ưu hóa giúp cải thiện hiệu suất của anten, chẳng hạn như tăng độ lợi, mở rộng băng thông và giảm hệ số phản xạ.

VI. Đo Kiểm Đánh Giá Hiệu Suất Anten UWB Thực Tế

Sau khi chế tạo, anten UWB cần được đo kiểm và đánh giá hiệu suất thực tế. Các phép đo thường bao gồm đo S-parameter, đo trường xa và đo trường gần. Các phép đo này được thực hiện trong phòng đo anten sử dụng các thiết bị chuyên dụng như máy phân tích mạng véc tơ (VNA). Kết quả đo được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của mô hình và xác định các vấn đề cần cải thiện. Các tiêu chuẩn IEEEETSI được sử dụng để đánh giá hiệu suất của anten.

6.1. Quy Trình Đo Lường S Parameter Trường Xa Trường Gần

Đo S-parameter cho phép xác định trở kháng và hệ số phản xạ của anten. Đo trường xa cho phép xác định đồ thị bức xạ và độ lợi của anten. Đo trường gần cho phép xác định phân bố trường điện từ xung quanh anten.

6.2. Tiêu Chuẩn IEEE ETSI Trong Đánh Giá Anten UWB

Các tiêu chuẩn này cung cấp các hướng dẫn và yêu cầu về hiệu suất của anten, giúp đảm bảo rằng anten đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này cũng giúp đảm bảo tính tương thích giữa các thiết bị khác nhau.

05/06/2025
Nghiên cứu phát triển hệ anten băng thông siêu rộng ứng dụng trong điều kiện làm việc đặc biệt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Dung lượng băng thông cực lớn của UWB có tiềm năng về lý thuyết rất cao, mang lại tốc độ dữ liệu rất cao. Điều này có thể được chứng minh bằng cách xem xét định lý Shannon [26]: 𝑆 𝐶 = 𝐵𝑙𝑜𝑔2 (1 + ) (1.1) 𝑁 Trong đó C là dung lượng kênh tối đa, B băng thông tín hiệu, S công suất tín hiệu và N công suất tạp âm. Phương trình của Shannon chỉ ra rằng dung lượng kệnh truyền có thể được tăng cường bằng cách mở rộng băng thông tín hiệu hoặc tăng cường công suất tín hiệu. Hơn nữa, nó minh họa rằng dung lượng kênh truyền tăng với tỷ lệ thuận với băng thông tín hiệu, trong khi dung lượng kênh truyền tỷ lệ theo hàm mũ với công suất tín hiệu.

Do đó, nó có thể được nhìn thấy từ phương trình của Shannon rằng hệ thống UWB thể hiện tiềm năng lớn cho truyền thông không dây tốc độ cao. Cung cấp thông tin với dạng sóng trong khoảng thời gian cực ngắn, tín hiệu UWB có tính nhạy cảm thấp với nhiễu đa đường. Nhiễu đa đường xảy ra khi một tín hiệu điều chế đến một máy thu từ các đường khác nhau do hiện tượng phản xạ, tán xạ hoặc nhiễu xạ. Sự kết hợp các tín hiệu nhận được ở đầu thu có thể gây méo tín hiệu nhận được.

Thời gian cực ngắn của các dạng sóng UWB cung cấp khả năng phân biệt rõ ràng xung phát và xung nhiễu tại máy thu. Do đó, truyền thông UWB có thể giải quyết được vấn đề nhiễu đa đường. Các hệ thống UWB có cấu trúc thu phát đơn giản. Do đó cho phép các nhà phát triển chế tạo thiết bị đầu cuối nhỏ gọn, tiêu thụ ít năng lượng cùng với chi phí thấp đồng thời dễ dàng tích hợp trong các hệ thống nhúng.

Thời gian cực ngắn của dạng sóng UWB có khả năng làm tăng độ chính xác định vị và xác định khoảng cách. Cùng với các đặc tính thâm nhập vật liệu tốt, tín hiệu UWB tạo cơ hội cho các ứng dụng radar tầm ngắn như cứu hộ và chống tội phạm cũng như trong khảo sát và trong ngành khai thác dưới hầm lò. Ứng dụng của công nghệ UWB Như đã được nêu trong các phần trước của luận án, UWB cho thấy một số tính năng đặc biệt có thể áp dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Truyền thông đa phương tiện: đây là ứng dụng điển hình nhất do khả năng phân phối tốc độ dữ liệu cao.

Kịch bản phù hợp nhất có thể là sử dụng mạng WPAN để tạo thuận lợi cho các kết nối thiết bị không dây và tải xuống hình ảnh tốc độ cao trong môi trường nhiều vật cản. Tốc độ dữ liệu cao WPAN có thể được định nghĩa là các mạng có mật độ 12 Chương I trung bình từ 5 tới 10 thiết bị hoạt động với tốc độ dữ liệu từ 100 đến 500 Mbps trong khoảng cách 20 mét [27]. Băng thông siêu rộng của UWB cho phép các ứng dụng WPAN khác ví dụ như hệ thống kết nối không dây tốc độ cao giữa máy tính và thiết bị ngoại vi, hệ thống truyền video và âm thanh thời gian thực chất lượng cao, trao đổi tập tin giữa các hệ thống lưu trữ không dây hệ thống giải trí gia đình. Hệ thống radar UWB: khác với các hệ thống radar thông thường, nơi các mục tiêu thường được coi là các điểm phân tán, các xung radar UWB ngắn hơn kích thước mục tiêu.

UWB phản xạ từ mục tiêu không chỉ thay đổi biên độ và thời gian thay đổi mà còn thay đổi hình dạng xung. Kết quả là, các dạng sóng UWB có độ nhạy rõ rệt để tán xạ so với các tín hiệu radar thông thường. Tính chất này đã được áp dụng bởi hệ thống radar và có thể được mở rộng cho các ứng dụng trên các môi trường khác nhau, chẳng hạn như lòng đất, xuyên qua tường và hay dưới đại dương, cũng như chẩn đoán y tế và các thiết bị giám sát biên giới trong lĩnh vực quốc phòng [25]. Mạng cảm biến không dây: Bao gồm một số lượng lớn các nút trải rộng trên một khu vực địa lý cần được theo dõi.

Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể, các nút cảm biến có thể được đặt cố định hoặc lắp đặt trên các thiết bị di động như máy đo đặc, điện thoại di động… Các yêu cầu quan trọng đối với mạng cảm biến hoạt động trong môi trường khắc nghiệt bao gồm chi phí thấp, công suất thấp và tính đa năng có thể được đáp ứng bằng cách sử dụng công nghệ UWB. Hệ thống cảm biến không dây sử dụng truyền thông UWB với tốc độ truyền dữ liệu cao, chống nhiễu tốt có khả năng thu thập và trao đổi một lượng lớn dữ liệu cảm biến trong thời gian thực được trình bày trong các tài liệu [29] [30]. Wireless Body Area Networks (WBAN): là các mạng có các nút cảm biến thường được đặt gần cơ thể con người. Cấu trúc liên kết của WBAN bao gồm nhiều nút cảm biến có chức năng chỉ truyền tín hiệu rất đơn giản, chi phí thấp và cực kỳ tiết kiệm năng lượng.

So với các mạng không dây khác, WBAN có một số tính năng và yêu cầu riêng biệt. Do sự gần gũi của cám biến với con người nên ảnh hưởng của trường điện từ sẽ phải ở mức rất thấp. Do đó, một hệ thống WBAN đòi hỏi một công suất phát thấp. Bởi lý do triển khai phần cứng khá đơn giản và năng lượng truyền dẫn thấp, UWB đã trở thành một công nghệ đầy hứa hẹn cho việc sử dụng trong WBAN [31] [32].

Anten UWB Trong các hệ thống UWB, các tham số cơ bản và cổ điển của các Anten truyền thống đều được xem xét nghiên cứu. Bên cạnh đó các Anten UWB còn có một số thông số bổ sung. Băng thông – Đầu tiên, điều khác biệt lớn nhất giữa Anten UWB với các Anten khác là băng tần hoạt động cực rộng. Theo định nghĩa của FCC, Anten UWB phù hợp có thể phát một băng thông tuyệt đối không nhỏ hơn 500 MHz hoặc một băng thông phân đoạn ít nhất là 0,2.

Hơn nữa, Anten UWB phải có thể hoạt động được và phải có trở kháng ổn định phù hợp trên toàn bộ dải tần số 3,1 đến 10,6 GHz trong trường hợp của I-UWB theo mặt nạ phổ được xác định FCC. Đôi khi ở một số quốc gia châu Âu, anten UWB phải có đặc tính loại bỏ băng tần để cùng tồn tại với các thiết bị và dịch vụ băng hẹp khác hoạt động ở băng tần tương tự [33]. Đồ thị bức xạ - Các đặc tính bức xạ đẳng hướng hoặc vô hướng là cần thiết tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Anten UWB vô hướng thường được sử dụng ở điện thoại di động và thiết bị cầm tay.

Đối với hệ thống radar và các hệ thống định hướng khác với nhu cầu độ lợi cao, đặc tính bức xạ định hướng thường được sử dụng. Hiệu suất bức xạ cao là yêu cầu bắt buộc với anten UWB vì mật độ phổ công suất phát là rất thấp. Vì vậy, bất kỳ tổn thất lớn do anten phát sinh có thể làm tổn hại đến chức năng của hệ thống. Kích thước và giá thành - Một Anten UWB thích hợp cần phải nhỏ và trọng lượng nhẹ đủ để tương thích với ứng dụng.

Trong luận án này, mục tiêu ứng dụng UWB cho các ứng dụng đặc biệt, do đó anten nên có cấu hình thấp và khả năng tích hợp với bảng mạch in (PCB). Các tham số cụ thể cần thiết của anten UWB được mô tả sau đây. Tuân thủ các giới hạn phát xạ- Một Anten UWB được thiết kế tốt phải tối ưu hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Để tránh nhiễu trong băng tần và ngoài băng tần giữa các hệ thống UWB và các hệ thống điện tử hiện có, Anten nên được thiết kế sao cho thiết bị tổng thể (Anten và máy thu phát) tuân thủ yêu cầu bắt buộc về mặt nạ phổ do FCC hoặc các cơ quan quản lý khác đưa ra.

Các giới hạn phát xạ sẽ được xác định bởi việc lựa chọn nguồn xung và thiết kế Anten trong hệ thống UWB. Đáp ứng xung - Anten UWB cần có đặc điểm trong miền thời gian tốt (tức là, đáp ứng xung tốt). Đối với băng hẹp, anten thường có cùng hiệu suất trên toàn bộ băng thông và các thông số cơ bản, chẳng hạn như độ lợi và hệ số phản xạ ít có sự thay đổi trên toàn 14 Chương I bộ băng tần hoạt động. Ngược lại, các hệ thống UWB thường sử dụng xung cực ngắn để truyền dữ liệu.

Trong trường hợp này, anten chịu tác động nhiều hơn bởi tín hiệu đầu vào. Do đó, việc độ méo xung của tín hiệu ở mức thấp là một ưu tiên hàng đầu khi chế tạo anten UWB [34]. Độ trễ nhóm - Đây là một tham số quan trọng đại diện cho chất lượng truyền đi của một xung UWB tức là mức độ biến dạng của xung UWB đó. Tham số này được tính như sau: ∆𝜑 𝐺𝑟𝑜𝑢𝑝 𝑑𝑒𝑙𝑎𝑦 = − (1.2) Δω Trong đó ∆𝜑 là tổng số pha dịch chuyển theo radian, và Δω là tần số góc theo radian trên một đơn vị thời gian, được tính bằng 2𝜋𝑓 với 𝑓 là tần số.

Độ trễ nhóm gây biến dạng xung tín hiệu nên ảnh hưởng đến hiệu năng của hệ thống, anten UWB phải đảm bảo rằng độ trễ nhóm luôn là một hằng số. Tóm lại trong các ứng dụng của thiết bị di động, thông số kỹ thuật chung cần thiết để thiết kế anten UWB theo quy định của FCC có thể được tóm tắt trong Bảng 1-1. Yêu cầu kỹ thuật chung cho anten UWB Tham số Giá trị Tần số (GHz) 3,1 đến 10,6 VSWR <2 Vô hướng đối với anten phát. Định hướng, với độ lợi từ 5- Đồ thị bức xạ 10 dBi với anten thu.

Hiệu suất bức xạ Cao (> 70 %) Pha Gần tuyến tính, trễ nhóm không đổi Kích thước (cm2) < 100 trên bảng mạch in (PCB) 1. Hệ thống MIMO Thông thường, khi một tín hiệu được truyền thông qua kênh truyền không dây từ điểm phát đến điểm thu sẽ đi qua nhiều đường khác nhau để tới đích. Tín hiệu truyền qua kênh truyền sẽ chịu sự tổn thất năng lượng trong không gian do hai hiện tượng chính [35]: 1) Sự suy giảm năng lượng phụ thuộc vào khoảng cách gọi là tổn hao đường truyền hay tổn hao không gian tự do. 2) Sự suy giảm năng lượng do hiện tượng pha đinh.

15 Chương I Tổn hao đường truyền hay tổn hao không gian tự do phụ thuộc chủ yếu vào khoảng cách và tần số giữa máy phát (Tx) và máy thu (Rx).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phát Triển Hệ Anten Băng Thông Siêu Rộng Ứng Dụng Trong Điều Kiện Làm Việc Đặc Biệt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển các hệ anten có khả năng hoạt động hiệu quả trong các điều kiện khắc nghiệt. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào thiết kế và tối ưu hóa anten mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của băng thông siêu rộng trong việc cải thiện khả năng truyền tải dữ liệu. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về công nghệ anten hiện đại, từ đó có thể áp dụng vào các lĩnh vực như viễn thông, truyền thông không dây và nhiều ứng dụng khác.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa hệ thống định vị tích hợp thị giác lập thể quán tính và gps, nơi nghiên cứu về các hệ thống định vị hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số vấn đề về big data và ứng dụng trong phân tích kinh doanh luận văn thạc sĩ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dữ liệu lớn có thể hỗ trợ trong việc tối ưu hóa các hệ thống công nghệ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu chế tạo màng tio2 bằng phương pháp phun plasma, một nghiên cứu liên quan đến công nghệ vật liệu tiên tiến có thể ứng dụng trong thiết kế anten. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng công nghệ hiện nay.