Nghiên Cứu Mô Phỏng Hệ Thống Thủy Lực Máy Xúc Đào Komatsu PC200-6

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp đại học nghiên cứu mô phỏng hệ thống thủy lực máy xúc đào komatsu pc200 6, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Cơ khí chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2012

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY XÚC ĐÀO

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG THỦY LỰC

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ MÁY XÚC ĐÀO KOMATSU PC200-6

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG THỦY LỰC CỦA MÁY XÚC ĐÀO KOMATSU PC200-6

5. CHƯƠNG 5: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ PHẦN MỀM AUTOMATION STUDIO

6. CHƯƠNG 6: MÔ PHỎNG HỆ THỐNG THỦY LỰC TRÊN MÁY XÚC ĐÀO KOMMATSU PC200-6

7. CHƯƠNG 7: BẢO DƯỠNG, CÁC HƯ HỎNG THÔNG THƯỜNG VÀ CÁCH CHUẨN ĐOÁN SỬA CHỮA CỦA HỆ THỐNG THỦY LỰC TRÊN MÁY XÚC ĐÀO

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mô Phỏng Hệ Thống Thủy Lực Máy Xúc

Nghiên cứu mô phỏng hệ thống thủy lực máy xúc đào đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của máy. Máy xúc đào, đặc biệt là máy xúc đào Komatsu PC200-6, là thiết bị không thể thiếu trong xây dựng và khai thác mỏ. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và các thành phần của hệ thống thủy lực giúp kỹ sư và kỹ thuật viên chẩn đoán và khắc phục sự cố hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng mô hình thủy lực máy xúc và sử dụng phần mềm mô phỏng thủy lực để phân tích và cải thiện hiệu suất. Mục tiêu là cung cấp một công cụ hữu ích cho việc đào tạo, thiết kế và bảo trì máy xúc đào Komatsu PC200-6.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Máy Xúc Đào Komatsu PC200 6

Máy xúc đào Komatsu PC200-6 là một trong những dòng máy xúc phổ biến tại Việt Nam. Máy được trang bị hệ thống thủy lực mạnh mẽ, đảm bảo hiệu suất làm việc cao. Các thông số kỹ thuật quan trọng bao gồm dung tích gầu, trọng lượng, chiều sâu đào và lực đào. Việc nắm vững các thông số này giúp người vận hành khai thác tối đa khả năng của máy. Theo tài liệu gốc, máy có dung tích gầu 0.8 m3 và lực đào lớn nhất 125 kN. Máy được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, khai thác mỏ và san lấp mặt bằng.

1.2. Ứng Dụng Của Mô Phỏng Thủy Lực Trong Kỹ Thuật Máy Xúc

Mô phỏng thủy lực là công cụ mạnh mẽ trong kỹ thuật máy xúc đào. Nó cho phép kỹ sư phân tích và tối ưu hóa hệ thống thủy lực mà không cần thử nghiệm thực tế. Phần mềm mô phỏng giúp dự đoán hiệu suất, xác định các điểm yếu và cải thiện thiết kế. Ứng dụng của mô phỏng bao gồm thiết kế van, tối ưu hóa bơm và phân tích hiệu suất hệ thống thủy lực. Điều này giúp giảm chi phí phát triển và tăng độ tin cậy của máy xúc đào.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Hệ Thống Thủy Lực Máy Xúc Đào

Nghiên cứu hệ thống thủy lực máy xúc đào đối mặt với nhiều thách thức. Hệ thống thủy lực là một hệ thống phức tạp với nhiều thành phần tương tác. Việc xây dựng mô hình thủy lực chính xác đòi hỏi kiến thức sâu rộng về điều khiển thủy lực máy xúc. Các yếu tố như độ nhớt của dầu, ma sát và rò rỉ có thể ảnh hưởng đến kết quả mô phỏng. Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu thực nghiệm để xác thực mô hình cũng là một thách thức lớn. Cần có các thiết bị đo lường chính xác và quy trình thử nghiệm nghiêm ngặt để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Hệ Thống Thủy Lực

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống thủy lực. Độ nhớt của dầu thủy lực thay đổi theo nhiệt độ, ảnh hưởng đến lưu lượng và áp suất. Rò rỉ trong van thủy lực máy xúcxi lanh thủy lực máy xúc làm giảm hiệu suất và gây mất năng lượng. Ma sát trong các thành phần cơ khí cũng góp phần làm giảm hiệu suất. Việc kiểm soát và giảm thiểu các yếu tố này là rất quan trọng để duy trì hiệu suất hệ thống thủy lực ở mức cao nhất.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Thu Thập Dữ Liệu Thực Nghiệm

Thu thập dữ liệu thực nghiệm cho mô phỏng thủy lực là một quá trình phức tạp. Cần có các cảm biến và thiết bị đo lường chính xác để ghi lại áp suất, lưu lượng và nhiệt độ. Vị trí đặt cảm biến phải được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo dữ liệu thu thập được đại diện cho toàn bộ hệ thống. Quá trình thử nghiệm phải được thực hiện trong điều kiện kiểm soát để giảm thiểu sai số. Việc xử lý và phân tích dữ liệu thu thập được cũng đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Hệ Thống Thủy Lực PC200 6 Hiệu Quả

Để mô phỏng hệ thống thủy lực PC200-6 hiệu quả, cần sử dụng phần mềm mô phỏng chuyên dụng và xây dựng mô hình chi tiết. Phần mềm Automation Studio là một lựa chọn phổ biến, cung cấp các công cụ để mô hình hóa và phân tích hệ thống thủy lực. Mô hình phải bao gồm tất cả các thành phần quan trọng như bơm thủy lực máy xúc, van thủy lực máy xúc, xi lanh thủy lực máy xúc và đường ống dẫn dầu. Các thông số của từng thành phần phải được nhập vào mô hình một cách chính xác. Sau khi xây dựng mô hình, có thể thực hiện các mô phỏng để phân tích hiệu suất và tối ưu hóa thiết kế.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm Automation Studio Để Mô Phỏng

Phần mềm Automation Studio cung cấp môi trường mô phỏng mạnh mẽ cho hệ thống thủy lực. Nó cho phép người dùng xây dựng mô hình chi tiết, nhập các thông số kỹ thuật và thực hiện các mô phỏng động. Automation Studio cũng cung cấp các công cụ để phân tích kết quả mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế. Theo tài liệu gốc, phần mềm này được sử dụng để mô phỏng mạch thủy lực di chuyển, mạch thủy lực quay toamạch thủy lực điều khiển các xy lanh thủy lực.

3.2. Xây Dựng Mô Hình Chi Tiết Hệ Thống Thủy Lực PC200 6

Xây dựng mô hình chi tiết là yếu tố then chốt để có kết quả mô phỏng chính xác. Mô hình phải bao gồm tất cả các thành phần quan trọng của hệ thống thủy lực, từ bơm thủy lực đến xi lanh thủy lực. Các thông số kỹ thuật của từng thành phần phải được nhập vào mô hình một cách chính xác. Mô hình cũng phải tính đến các yếu tố như độ nhớt của dầu, ma sát và rò rỉ. Việc xây dựng mô hình chi tiết đòi hỏi kiến thức sâu rộng về hệ thống thủy lực và kỹ năng sử dụng phần mềm mô phỏng.

IV. Phân Tích Hiệu Suất Hệ Thống Thủy Lực Máy Xúc PC200 6

Sau khi xây dựng mô hình, cần thực hiện phân tích hiệu suất hệ thống thủy lực. Phân tích này bao gồm việc đánh giá lưu lượng, áp suất và công suất của hệ thống. Các mô phỏng có thể được thực hiện trong các điều kiện làm việc khác nhau để đánh giá hiệu suất trong các tình huống khác nhau. Kết quả phân tích có thể được sử dụng để xác định các điểm yếu của hệ thống và đề xuất các cải tiến. Phân tích hiệu suất là bước quan trọng để tối ưu hóa thiết kế và cải thiện độ tin cậy của máy xúc đào.

4.1. Đánh Giá Lưu Lượng Và Áp Suất Trong Hệ Thống

Đánh giá lưu lượng và áp suất là hai yếu tố quan trọng trong phân tích hiệu suất. Lưu lượng ảnh hưởng đến tốc độ hoạt động của các xi lanh thủy lực, trong khi áp suất ảnh hưởng đến lực đào. Mô phỏng có thể được sử dụng để đo lưu lượng và áp suất tại các điểm khác nhau trong hệ thống. Kết quả đo được có thể được so sánh với các giá trị lý thuyết để xác định các vấn đề tiềm ẩn.

4.2. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Để Cải Thiện Hiệu Suất

Kết quả phân tích hiệu suất có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế. Ví dụ, nếu mô phỏng cho thấy áp suất quá cao tại một điểm nào đó, có thể cần điều chỉnh kích thước của van thủy lực hoặc đường ống dẫn dầu. Nếu lưu lượng quá thấp, có thể cần thay thế bơm thủy lực bằng một loại có công suất lớn hơn. Quá trình tối ưu hóa thiết kế là một quá trình lặp đi lặp lại, trong đó mô phỏng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các thay đổi thiết kế.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Mô Phỏng Thủy Lực PC200 6

Nghiên cứu mô phỏng thủy lực PC200-6 có nhiều ứng dụng thực tế. Nó có thể được sử dụng để đào tạo kỹ thuật viên và kỹ sư về hệ thống thủy lực. Mô phỏng cho phép họ thực hành chẩn đoán và sửa chữa các sự cố mà không cần tiếp xúc với máy xúc đào thực tế. Nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để thiết kế các hệ thống thủy lực mới hoặc cải tiến các hệ thống hiện có. Ngoài ra, mô phỏng có thể được sử dụng để dự đoán tuổi thọ của các thành phần và lên kế hoạch bảo trì.

5.1. Đào Tạo Kỹ Thuật Viên Về Hệ Thống Thủy Lực

Mô phỏng thủy lực là công cụ đào tạo hiệu quả cho kỹ thuật viên. Nó cho phép họ làm quen với sơ đồ thủy lực máy xúc PC200-6 và nguyên lý hoạt động của các thành phần. Họ có thể thực hành chẩn đoán và sửa chữa các sự cố mà không gây ra thiệt hại cho máy xúc đào. Mô phỏng cũng cho phép họ thử nghiệm các giải pháp khác nhau và đánh giá hiệu quả của chúng.

5.2. Dự Đoán Tuổi Thọ Và Lên Kế Hoạch Bảo Trì

Mô phỏng có thể được sử dụng để dự đoán tuổi thọ của các thành phần trong hệ thống thủy lực. Bằng cách mô phỏng các điều kiện làm việc khác nhau, có thể ước tính được thời gian mà các thành phần sẽ bị hỏng. Thông tin này có thể được sử dụng để lên kế hoạch bảo trì và thay thế các thành phần trước khi chúng bị hỏng, giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của máy xúc đào.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Thủy Lực Máy Xúc

Nghiên cứu mô phỏng hệ thống thủy lực máy xúc đào Komatsu PC200-6 là một lĩnh vực quan trọng với nhiều tiềm năng phát triển. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng và xây dựng mô hình chi tiết cho phép phân tích và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống thủy lực. Các ứng dụng thực tế của nghiên cứu bao gồm đào tạo kỹ thuật viên, thiết kế hệ thống mới và dự đoán tuổi thọ của các thành phần. Trong tương lai, nghiên cứu có thể tập trung vào việc tích hợp mô phỏng với các hệ thống điều khiển tự động và phát triển các mô hình phức tạp hơn để mô phỏng các hiện tượng vật lý phức tạp.

6.1. Tích Hợp Mô Phỏng Với Hệ Thống Điều Khiển Tự Động

Tích hợp mô phỏng với hệ thống điều khiển tự động là một hướng phát triển tiềm năng. Điều này cho phép mô phỏng được sử dụng để kiểm tra và tối ưu hóa các thuật toán điều khiển. Ví dụ, mô phỏng có thể được sử dụng để điều chỉnh các thông số của bộ điều khiển để đạt được hiệu suất tối ưu trong các điều kiện làm việc khác nhau.

6.2. Phát Triển Mô Hình Phức Tạp Hơn Để Mô Phỏng Chính Xác

Phát triển mô hình phức tạp hơn là một hướng phát triển quan trọng. Các mô hình hiện tại thường bỏ qua các hiện tượng vật lý phức tạp như dòng chảy rối và hiệu ứng nhiệt. Việc phát triển các mô hình bao gồm các hiện tượng này sẽ cho phép mô phỏng chính xác hơn và cải thiện độ tin cậy của kết quả.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY XÚC ĐÀO 1. Khái niệm Máy xúc đào là một loại máy đào một gầu, dùng một cơ cấu tay cần gắn liền với gầu đào, thực hiện thao tác đào, xúc, múc, đổ đất đá rời hay liền thổ và các loại khoáng sản, vật liệu xây dựng rời. Sau khi đào xúc thì vận chuyển đi 1 đoạn hay đổ vào công cụ vận chuyển. Công dụng Máy đào chủ yếu để đào và khai thác đất, cát, đá phục vụ công việc xây dựng cơ sở hạ tầng trong các lĩnh vực : xây dựng dân dụng và công nghiệp, khai thác mỏ, xây dựng thủy lợi, xây dựng cầu đường… 1.

Phân loại Dựa theo nguyên lý làm việc gồm 2 loại: máy xúc thủy lực, máy xúc truyền động cáp. Dựa theo cơ cấu di chuyển gồm 2 loại: máy xúc bánh lốp, máy xúc bánh xích. Dựa vào bộ phận công tác có 4 loại: máy xúc gầu sấp (máy cuốc), máy xúc gầu ngửa, máy xúc lật, máy đào gầu bào. Tình hình sử dụng Máy đào được sử dụng rộng rãi vì chúng dễ thích nghi với nhiều loại công việc nhờ sử dụng các thiết bị công tác thay thế, các loại truyền động và những bộ phận di chuyển khác nhau.

Hiện nay trên thị trường Việt Nam có nhiều hãng sản xuất, cung cấp các loại máy xúc đào khác nhau như: Komatsu, Caterpiller, Kobelco, Liugong, Hitachi, Volvo, Huyndai, Daewoo,… Trong đó hãng Komatsu là một trong những hãng có số lượng máy xúc đào nhập khẩu lớn nhất vào thị trường Việt Nam. Theo báo cáo của Trung tâm Thông tin Công nghiệp và thương mại (Bộ Công Thương) 09/2011 cho thấy 90% lượng máy xây dựng nhập khẩu về nước ta là các loại máy đã qua sử dụng. Trong những chủng loại máy xây dựng được nhập khẩu về Việt Nam thì máy xúc đào luôn là chủng loại được nhập nhiều nhất. Do đó vấn đề bảo dưỡng, sửa chữa chúng trong suốt thời gian làm việc là điều hết sức cần thiết trong thời gian sắp tới SVTH: Nguyễn Văn Cường Trang 2 Chương 2 Cơ sở lý thuyết hệ thống thủy lực CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG THỦY LỰC 2.

Sơ lược về hệ thống thuỷ lực Muốn truyền cơ năng từ bộ phận dẫn động đến bộ phận làm việc của các máy, các thiết bị, ngoài dẫn động bằng cơ khí, điện thì trong những năm gần đây người ta còn dùng khí nén và chất lỏng. Truyền động thuỷ lực là tổ hợp các cơ cấu thuỷ lực và máy thuỷ lực, dùng môi trường chất lỏng làm không gian để truyền cơ năng từ bộ phận dẫn động đến bộ phận công tác, trong đó có thể biến đổi vận tốc, lực, mô men, và biến đổi dạng theo quy luật của chuyển động. Theo nguyên lý truyền động, truyền động thuỷ lực chia làm hai loại: Truyền động thuỷ động và truyền động thuỷ tĩnh.1 Truyền động thuỷ tĩnh Quá trình truyền năng lượng giữa các bộ phận được thực hiện bằng áp năng của dòng chất lỏng, thường dùng các máy thể tích nên gọi là truyền động thể tích. Truyền động thuỷ tĩnh gồm có ba bộ phận: - Bơm: Nguồn cung cấp năng lượng cho chất lỏng (biến cơ năng thành áp năng), thông thường dùng máy thể tích.

- Động cơ thuỷ lực: Biến đổi áp năng dòng chảy thành cơ năng bằng cách thực hiện các chuyển động của nó (thẳng, quay, kết hợp). - Phần tử trung gian (phần tử thuỷ lực): Điều khiển hệ thống (đường ống, van một chiều, van an toàn, cơ cấu phân phối…). Truyền động thuỷ động Quá trình truyền cơ năng giữa các bộ phận máy được thực hiện bằng động năng của dòng chất lỏng. Là tổ hợp các máy cánh dẫn (bơm, tuabin).

Truyền động thuỷ động có hai loại: Khớp nối thuỷ lực và biến tốc thuỷ lực thường được dùng trong các nghành động lực, giao thông vận tải. Ưu, nhược điểm của hệ thống thuỷ lực 2. Ưu điểm - Truyền động được công suất cao và lực lớn, (nhờ các cơ cấu tương đối đơn giản, hoạt động với độ tin cậy cao nhưng đòi hỏi ít về chăm sóc, bảo dưỡng). SVTH: Nguyễn Văn Cường Trang 3 Chương 2 Cơ sở lý thuyết hệ thống thủy lực - Điều chỉnh được vận tốc làm việc tinh và vô cấp, (dễ thực hiện tự động hoá theo điều kiện làm việc hay theo chương trình có sẵn).

- Kết cấu gọn nhẹ, vị trí của các phần tử dẫn và bị dẫn không lệ thuộc nhau. - Có khả năng giảm khối lượng và kích thước nhờ chọn áp suất thủy lực cao. - Nhờ quán tính nhỏ của bơm và động cơ thủy lực, nhờ tính chịu nén của dầu nên có thể sử dụng ở vận tốc cao mà không sợ bị va đập mạnh (như trong cơ khí và điện). - Dễ biến đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến của cơ cấu chấp hành.

- Dễ đề phòng quá tải nhờ van an toàn. - Dễ theo dõi và quan sát bằng áp kế, kể cả các hệ phức tạp, nhiều mạch. - Tự động hoá đơn giản, kể cả các thiết bị phức tạp, bằng cách dùng các phần tử tiêu chuẩn hoá. Nhược điểm - Mất mát trong đường ống dẫn và rò rỉ bên trong các phần tử, làm giảm hiệu suất và hạn chế phạm vi sử dụng.

- Khó giữ được vận tốc không đổi khi phụ tải thay đổi do tính nén được của chất lỏng và tính đàn hồi của đường ống dẫn. - Khi mới khởi động, nhiệt độ của hệ thống chưa ổn định, vận tốc làm việc thay đổi do độ nhớt của chất lỏng thay đổi. Phạm vi sử dụng Ngày nay hệ thống thuỷ lực được ứng dụng rộng rải trong công nghiệp, nông nghiệp như máy công cụ, máy nông nghiệp, máy nâng chuyển , máy xúc, máy xúc đào…và trong lĩnh vực hàng không. Một số hình ảnh về ứng dụng của hệ thống thủy lực: SVTH: Nguyễn Văn Cường Trang 4 Chương 3 Tổng quan về máy xúc đào Komatsu PC200-6 CHƯƠNG 3 TỔNG QUAN VỀ MÁY XÚC ĐÀO KOMATSU PC200-6 Máy xúc đào Komatsu PC200-6 là máy đào gầu nghịch, một gầu, dẫn động thuỷ lực.

Nó được sử dụng để cơ giới hoá công tác đào, xúc, lấp đất, khai thác mỏ hoặc thay cho máy nâng. Tùy từng yêu cầu công việc mà người sử dụng có thể lắp thêm các thiết bị công tác khác nhau như : đầu cặp, búa phá, cần trục, búa đóng cọc, nhổ gốc cây,… 3.1 Cấu tạo chung 4 5 6 7 8 12 3 2 11 1 9 10 Hình 3. Máy xúc đào Komatsu PC200-6 1. Xy lanh quay gầu; 4.

Xy lanh tay cần; 5. Cabin điều khiển; 7. Xy lanh cần SVTH: Nguyễn Văn Cường Trang 5 Chương 3 Tổng quan về máy xúc đào Komatsu PC200-6 Kết cấu của máy gồm hai phần chính: phần máy cơ sở (máy kéo xích) và phần thiết bị công tác(thiết bị làm việc). - Phần máy cơ sở: Cơ cấu di chuyển chủ yếu di chuyển máy trong công trường.

Nếu cần di chuyển máy với cự ly lớn phải có thiết bị vận chuyển chuyên dùng. Cơ cấu quay dùng để thay đổi vị trí của gầu trong mặt phẳng ngang trong quá trình đào và xả đất. Trên bàn quay người ta bố trí động cơ, các bộ truyền động cho các cơ cấu. Cabin nơi tập trung cơ cấu điều khiển toàn bộ hoạt động của máy.

Đối trọng là bộ phận cân bằng bàn quay và ổn định của máy. - Phần thiết bị công tác: Cần một đầu được lắp khớp trụ với bàn quay còn đầu kia được lắp với tay cần. Cần được nâng lên hạ xuống nhờ xy lanh cần. Tay cần một đầu lắp khớp trụ với cần còn đầu kia với gầu và co, duỗi nhờ xy lanh tay cần.

Quá trình đào và đổ đất của gầu được thực hiện nhờ xy lanh gầu. Gầu thường được lắp thêm các răng để làm việc ở nền đất cứng. Máy làm việc theo chu kỳ, một chu kỳ làm việc của máy bao gồm bốn giai đoạn sau: Xúc và tích đất vào gầu → Quay gầu đến nơi đổ đất → Đổ đất → Quay gầu không tải trở lại vị trí đào để bắt đầu chu kỳ tiếp. Sơ đồ tổng thể của máy xúc đào Komatsu PC200-6 SVTH: Nguyễn Văn Cường Trang 6 Chương 3 Tổng quan về máy xúc đào Komatsu PC200-6 3.

Các thông số kỹ thuật của máy xúc đào Komatsu PC200-6 3.1 Các thông số kỹ thuật Tên thông số Giá trị Đơn vị Dung tích gầu 0.8 m3 Trọng lượng toàn bộ 19100 kg Chiều sâu đào lớn nhất 6620 mm Biên Chiều sâu đào tường đứng lớn 5980 mm độ nhất làm Bán kính lớn nhất tại vị trí mặt 9700 mm việc bằng đất Chiều cao đào lớn nhất 9305 mm Chiều cao đổ chất tải lớn nhất 6475 mm Lực đào lớn nhất 125 (12800) kN(kg) Tốc độ quay 12.0 Tốc độ di chuyển Trung bình: 4.5 Khả năng leo dốc 35 độ(o) kPa Áp lực trên mặt đất 44. Các thông số về kích thước Tên thông số Giá trị Đơn vị Chiều dài toàn bộ của máy 9425 mm Chiều rộng máy 2800 mm Chiều cao máy (khi chuyển động) 2970 mm Chiều cao đến đỉnh cabin 2905 mm Chiều cao từ mặt đất đến phần đối trọng 1085 mm Khoảng sáng gầm máy 440 mm Bán kính quay nhỏ nhất thiết bị làm việc 3630 mm Chiều cao thiết bị làm việc tại bán kính 7570 mm quay nhỏ nhất Chiều dài bánh xích trên nền đất 3270 mm Khổ ray 2200 mm Chiều cao cabin máy 2255 mm SVTH: Nguyễn Văn Cường Trang 7 Chương 3 Tổng quan về máy xúc đào Komatsu PC200-6 3. Các thông số động cơ Động cơ 4 kỳ, cylinder thẳng hàng, làm lạnh bằng nước, phun dầu trực tiếp, có turbo tăng áp. Tên thông số Giá trị Đơn vị Số máy SA6D 125-2 Số cylinder - đường kính x hành trình 6 – 102 x 120 Dung tích xy lanh 5.883 (5883) l (cc) kW/ Công suất bánh đà 99.3/2000 (v/ph) Thông Nm/ số kỹ Mô men cực đại 562.9/1350 (v/ph) thuật Tốc độ lớn nhất khi không tải 2200 ± 60 v/ph Tốc độ nhỏ nhất khi không tải 1000 ± 25 v/ph Mức tiêu hao nhiên liệu 218 g/kWh Mô tơ khởi động 24 V, 4.5 kW Máy phát 24 V, 35 A Ắc quy 12 V, 110 Ah×2 SVTH: Nguyễn Văn Cường Trang 8 Chương 3 Tổng quan về máy xúc đào Komatsu PC200-6 3.

Các thông số hệ thống thuỷ lực Tên thông số Giá trị Đơn vị HPV95+95, thay đổi lưu lượng, Bơm Kiểu bơm bơm kép thuỷ Lưu lượng 206 × 2 l/ph lực Áp suất đặt 34.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mô Phỏng Hệ Thống Thủy Lực Máy Xúc Đào Komatsu PC200-6" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc mô phỏng và phân tích hệ thống thủy lực của máy xúc đào Komatsu PC200-6. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc và hoạt động của hệ thống thủy lực mà còn chỉ ra những lợi ích trong việc tối ưu hóa hiệu suất làm việc của máy. Bằng cách áp dụng các phương pháp mô phỏng hiện đại, tài liệu này mở ra cơ hội cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong việc cải tiến thiết kế và nâng cao hiệu quả sử dụng máy móc.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các chủ đề liên quan, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ xác định tham số dao động của tàu thủy hoạt động trong môi trường sóng biển và giải pháp xây dựng hệ thống mô phỏng, nơi bạn có thể tìm hiểu về mô phỏng trong lĩnh vực hàng hải. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu mô phỏng quá trình phun nhiên liệu trong động cơ diesel một xy lanh phun trực tiếp sẽ giúp bạn nắm bắt thêm về các quy trình kỹ thuật trong động cơ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu mô phỏng ứng xử bê tông xỉ thép bằng phương pháp phần tử rời rạc cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến mô phỏng trong xây dựng và vật liệu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các ứng dụng của mô phỏng trong kỹ thuật.