Tổng quan luận án
Ung thư vú là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên thế giới và tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê của tổ chức GLOBOCAN năm 2018, ung thư vú chiếm 11,6% tổng số ca mắc mới ung thư toàn cầu với khoảng 2,1 triệu trường hợp mắc mới được chẩn đoán. Tại Việt Nam, ung thư vú là bệnh lý phổ biến nhất ở nữ giới (năm 2013 ghi nhận tỷ lệ mắc 24,4/100.000 dân; đến năm 2018 tăng lên 26,2/100.000 dân, tương đương 15.000 ca mắc mới và trên 6.000 ca tử vong) và có tỷ lệ tử vong đứng thứ hai sau ung thư cổ tử cung. Đáng chú ý, có hơn 40% bệnh nhân ung thư vú tái phát sau khi tiếp nhận các phác đồ điều trị như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc kết hợp; trong số các ca tái phát, tỷ lệ di căn chiếm từ 60% đến 70%.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ hai vấn đề cốt lõi:
- Sự tồn tại của tế bào gốc ung thư vú (Breast Cancer Stem Cells - BCSCs): Quần thể tế bào này mang dấu ấn bề mặt $\text{CD44}^+/\text{CD24}^{-/\text{low}}$, có khả năng tự làm mới (self-renewal), tăng sinh không giới hạn, biệt hóa thành quần thể khối u không đồng nhất và có khả năng kháng lại các hóa trị liệu/xạ trị truyền thống. Đây là nguyên nhân chính gây thất bại điều trị, tái phát và di căn. Do đó, việc sàng lọc thuốc nhắm trúng đích tế bào gốc ung thư vú là định hướng trọng tâm.
- Hạn chế của mô hình nuôi cấy lớp đơn 2 chiều (2D): Phần lớn các thử nghiệm tiền lâm sàng in vitro sử dụng mô hình nuôi cấy 2D trên bề mặt phẳng, vốn không mô phỏng chính xác cấu trúc không gian ba chiều, tương tác tế bào - tế bào, tế bào - chất nền ngoại bào (ECM), cũng như các gradient nồng độ oxy và dưỡng chất trong khối u in vivo. Điều này dẫn đến tỷ lệ thất bại cao của các ứng viên thuốc khi bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng (khoảng 90% thuốc điều trị ung thư thất bại, trong đó giai đoạn III có tới 50% thuốc không được chấp thuận).
Từ cơ sở trên, luận án thực hiện đề tài nhằm xây dựng hệ thống mô hình nuôi cấy 2D và 3D trên tế bào ung thư vú và tế bào gốc ung thư vú người Việt Nam (VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$) phục vụ sàng lọc các cao chiết thực vật tự nhiên.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Tạo ra mô hình tế bào gốc ung thư vú để có thể chọn lọc được các cao chiết thực vật có độc tính trên đối tượng này từ các thư viện cao chiết thô tự nhiên, các hợp chất tinh sạch hoặc thư viện thuốc đang phát triển hoặc đã thương mại hóa.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân lập và làm giàu quần thể tế bào gốc ung thư vú.
- Xây dựng được mô hình sàng lọc các cao chiết thực vật có độc tính trên tế bào ung thư vú, gốc ung thư vú dạng lớp đơn 2D và dạng khối tế bào 3D.
- Ứng dụng mô hình để sàng lọc trên nguồn tài nguyên có sẵn: thư viện các cao chiết tự nhiên thô, từ đó phân tích và đánh giá được hiệu quả sàng lọc của mô hình tế bào gốc ung thư vú.
Nội dung nghiên cứu
- Nội dung 1: Phân lập, làm giàu và đánh giá một số đặc tính của quần thể tế bào gốc ung thư vú người Việt Nam: Tỉ lệ quần thể $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$, đường cong tăng trưởng, khả năng kháng thuốc, khả năng tạo khối cầu mamosphere.
- Nội dung 2: Xây dựng mô hình nuôi cấy tế bào gốc ung thư vú lớp đơn 2D cho sàng lọc thuốc: khảo sát thời gian, mật độ, sự đáp ứng với các thuốc gây độc và kháng phân bào chuẩn, từ đây thiết lập được quy trình sàng lọc trên mô hình 2D.
- Nội dung 3: Xây dựng mô hình nuôi cấy tế bào gốc ung thư vú dạng khối tế bào 3D cho sàng lọc các cao chiết thực vật có độc tính: khảo sát thời gian, mật độ, sự đáp ứng với thuốc gây độc tính và kháng phân bào, các đặc điểm khác biệt so với mô hình nuôi cấy lớp đơn, các đặc điểm khác biệt giữa tế bào ung thư vú và tế bào gốc ung thư vú. Từ đây thiết lập được quy trình sàng lọc trên mô hình 3D.
- Nội dung 4: Ứng dụng 2 mô hình để sàng lọc các cao chiết tự nhiên thô: phân tích được sự khác nhau và hiệu quả sàng lọc giữa mô hình 2D với 3D và giữa tế bào ung thư vú và tế bào gốc ung thư vú.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Dòng tế bào ung thư vú người Việt Nam VN9 và tiểu quần thể tế bào gốc ung thư vú VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ được làm giàu từ dòng VN9.
- Các dòng tế bào đối chứng và kiểm chứng: Dòng tế bào ung thư vú chuẩn MCF-7 và MCF-7 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$; tế bào gốc trung mô thu nhận từ mô mỡ người (ADSCs); nguyên bào sợi người (HF); các dòng tế bào ung thư khác phục vụ kiểm tra tính ổn định tạo khối 3D gồm DU145 (ung thư tuyến tiền liệt), PANC03.27 (ung thư tụy), PC3 (ung thư tuyến tiền liệt), SK-NEP-1 (sarcoma ở người).
- Thư viện sàng lọc gồm 34 mẫu cao chiết thực vật tự nhiên thô (trong đó có cao chiết Sao đen Hopea odorata, mã E18).
- Các chất đối chứng chuẩn: Doxorubicin (Dox), Tirapazamine (TPZ), Staurosporine, ReACp53.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Nghiên cứu và Ứng dụng Tế bào gốc, Viện Tế bào gốc, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM và Phòng thí nghiệm David Eisenberg, Phòng thí nghiệm Alice Soragni thuộc Đại học California, Los Angeles (UCLA), Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Công trình hoàn thành và bảo vệ học vị Tiến sĩ năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được luận án điểm lại
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến sinh học phân tử ung thư vú, tế bào gốc ung thư và công nghệ nuôi cấy tế bào:
- Dịch tễ học và phân loại bệnh học: Dữ liệu GLOBOCAN (2018) về 18.078.957 ca mắc ung thư toàn cầu; thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ về độ tuổi mắc bệnh trung bình ở phụ nữ là 61 tuổi; phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO chỉnh sửa lần 4) phân chia ung thư vú xâm lấn (IDC, ILC, ung thư biểu mô dạng ống, dạng dịch nhầy, dạng tủy, dạng nhú) và không xâm lấn (DCIS, LCIS).
- Nhận diện và đặc tính tế bào gốc ung thư vú: Công trình của Al-Hajj và cộng sự (2003) lần đầu tiên phát hiện và phân lập quần thể tế bào gốc ung thư vú mang kiểu hình $\text{CD44}^+/\text{CD24}^{-/\text{low}}$, chứng minh 100 tế bào mang dấu ấn này có thể tạo u trên chuột suy giảm miễn dịch NOD/SCID trong khi 10.000 tế bào thông thường không tạo được u. Học thuyết "seed and soil" của Paget (1889) về cơ chế vi môi trường di căn khối u. Nghiên cứu về enzym ALDH1 trong bào tương và sự tăng cường biểu hiện của bơm tống thuốc ABCG2 (thuộc họ ATP-binding cassette, biểu hiện mRNA tăng 30 lần ở quần thể phụ side population) gây kháng hóa trị liệu, cùng con đường truyền tín hiệu ATM kiểm soát khả năng kháng bức xạ.
- Cơ sở di truyền và biểu sinh: Các nghiên cứu về gen ức chế khối u p53 và con đường điều hòa chu kỳ tế bào qua $\text{p21}^{\text{WAF1/Cip1}}$, cảm ứng apoptosis qua Bax, Puma, Noxa, Caspase 9; vai trò của BRCA1, BRCA2 và tương tác với RAD51 trong sửa chữa đứt gãy DNA mạch đôi bằng cơ chế tái tổ hợp tương đồng (HR); nghiên cứu của Cantley và cộng sự (1990) về họ enzyme PI3K và con đường truyền tín hiệu $\text{PI3K/AKT}$ ($\text{PI3KCA}$, $\text{AKT1}$); nghiên cứu của Lin và cộng sự về vai trò của enzyme de novo DNA methyltransferase DNMT3B1 trong việc tăng kích thước u đại tràng ở chuột $\text{Apc}^{\text{Min/+}}$ và gây bất hoạt các gen ức chế khối u Sfrp2, Sfrp4, Sfrp5.
- Lịch sử và kỹ thuật nuôi cấy tế bào 2D và 3D: Khởi nguồn từ Harrison (1907) với kỹ thuật nuôi cấy lớp đơn và giọt treo sơ khai; Kelm và cộng sự cải tiến phương pháp giọt treo (hanging drop) thể tích 20 µL trên đĩa 60 giếng; Ivascu và Kubbies phát triển tạo spheroid 3D trên đĩa 96 giếng tráng 0,5% poly-HEMA kết hợp ly tâm; các nghiên cứu ứng dụng chất nền tự nhiên (Matrigel từ màng cơ sở chuột EHS, Collagen I, Hyaluronic acid) và nhân tạo (PEG, PLA).
| Tác giả / Tổ chức |
Năm |
Nội dung / Phát hiện chính được trích dẫn |
| Harrison |
1907 |
Đặt nền móng cho kỹ thuật nuôi cấy tế bào lớp đơn 2D và giọt treo |
| Paget |
1889 |
Đề xuất thuyết "seed and soil" giải thích cơ chế di căn ung thư |
| Cantley và cs. |
1990 |
Phân lập và làm sáng tỏ chức năng của họ enzym PI3K |
| Al-Hajj và cs. |
2003 |
Phát hiện tế bào gốc ung thư vú mang marker $\text{CD44}^+/\text{CD24}^{-/\text{low}}$ tạo u trên chuột NOD/SCID |
| Ivascu & Kubbies |
2006 |
Kỹ thuật tạo spheroid 3D trong đĩa 96 giếng phủ 0,5% poly-HEMA bằng lực ly tâm |
| GLOBOCAN |
2018 |
Thống kê tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư vú trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các nghiên cứu sàng lọc thảo dược chống ung thư tại Việt Nam diễn ra phong phú, hầu hết quy trình đều dừng lại ở mô hình 2D truyền thống, chưa phản ánh đúng tính nhạy cảm hay kháng thuốc của khối u dạng khối 3 chiều. Đồng thời, các quy trình thử nghiệm chưa nhắm vào tiểu quần thể tế bào gốc ung thư vú – yếu tố cốt lõi gây tái phát sau điều trị. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách chuẩn hóa đồng bộ mô hình 2D và 3D trên dòng tế bào gốc ung thư vú nguồn gốc người Việt Nam (VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$) và ứng dụng sàng lọc thư viện cao chiết thực vật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Học thuyết tế bào gốc ung thư (CSCs): Phân định tiểu quần thể tế bào có khả năng tự làm mới, hình thành khối cầu mamosphere trong điều kiện nuôi cấy không bám dính, bộc lộ dấu ấn $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ và enzym ALDH.
- Sinh lý khối u 3 chiều: Cấu trúc spheroid phân tầng sinh lý gồm 3 vùng chức năng: vùng rìa ngoài tiếp xúc dinh dưỡng có các tế bào tăng sinh mạnh; vùng trung gian gồm các tế bào ở trạng thái nghỉ, tích tụ lactate; vùng lõi trung tâm thiếu oxy (hypoxia) và hoại tử (necrosis). Cấu trúc này tạo ra sự đề kháng đối với thuốc kháng phân bào và làm tăng độ nhạy đối với thuốc hoạt hóa trong điều kiện thiếu oxy.
- Cơ chế di truyền biểu sinh và phân tử: Trạng thái methyl hóa DNA qua hoạt động của các enzym methyltransferase duy trì (DNMT1) và khởi phát de novo (DNMT3A, DNMT3B) tại các đảo CpG vùng promoter; con đường truyền tín hiệu sinh tồn $\text{PI3K/AKT}$ ($\text{PI3KCA}$, $\text{AKT1}$); chức năng kiểm soát trạm dừng chu kỳ tế bào và apoptosis của gen p53 và BRCA1.
Phương pháp thực nghiệm thực tế
Luận án tiếp cận hoàn toàn theo hướng thực nghiệm sinh học tế bào và sinh học phân tử định lượng:
- Phân tách và phân tích tế bào:
- Tách tế bào bằng kháng thể gắn hạt từ tính MACS (Magnetic-Activated Cell Sorting) để làm giàu quần thể $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$.
- Phân tích dòng chảy tế bào (Flow cytometry) để kiểm tra độ tinh sạch quần thể $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$, phân tích chu kỳ tế bào (các pha G0/G1, S, G2/M), xác định tỷ lệ tế bào chết theo chương trình bằng nhuộm kép Annexin V/PI, định lượng các protein kết nối tế bào (Ep-CAM, N-CAM, V-CAM) và kiểm tra các marker bề mặt của tế bào gốc trung mô ADSCs ($\text{CD44}^+, \text{CD73}^+, \text{CD90}^+, \text{CD105}^+$; âm tính với $\text{CD14}, \text{CD34}, \text{CD45}, \text{HLA-DR}$) và nguyên bào sợi HF ($\text{CD90}^+$, Vimentin).
- Đo hoạt tính trao đổi chất và độc tính tế bào:
- Phương pháp so màu quang học MTT (đo sự khử muối tetrazolium).
- Phương pháp Resazurin (đo sự biến đổi huỳnh quang khi resazurin bị khử thành resorufin ở tế bào sống).
- Xây dựng đường cong tăng trưởng, xác định thời gian nhân đôi thế hệ và tính toán giá trị nồng độ ức chế 50% tăng trưởng tế bào ($\text{IC}_{50}$) cùng chỉ số tác dụng phụ SEI (Side Effect Index).
- Kỹ thuật nuôi cấy 3 chiều (3D):
- Nuôi cấy trên đĩa tráng Agarose 1%.
- Nuôi cấy bằng phương pháp giọt treo trên đĩa chuyên dụng Perfecta 3D 96 giếng (3D Biomatrix).
- Nuôi cấy nhúng trong chất nền Matrigel (màng cơ sở nguồn gốc chuột EHS).
- Nhuộm Propidium Iodide (PI) đánh giá lõi hoại tử; nhuộm mô học Hematoxylin & Eosin (H&E); nhuộm hóa mô miễn dịch Ki67 (dấu ấn tăng sinh) và Caspase (dấu ấn apoptosis).
- Phân tích biểu hiện gen ở mức phiên mã:
- Kỹ thuật tách chiết RNA, phản ứng phiên mã ngược (RT) tạo cDNA và phản ứng chuỗi trùng hợp PCR (RT-PCR) đối với các gen DNMT1, DNMT3B, BRCA1, p53, PI3KCA, AKT1.
- Điện di sản phẩm trên gel agarose 1,5% và chụp ảnh bằng hệ thống UVP.
- Xử lý số liệu: Phân tích phương sai thống kê (ANOVA), kiểm định ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$; $p < 0,005$; ns - không có ý nghĩa), biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ đường, biểu đồ phân bố và bản đồ nhiệt bảng màu (heatmap).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan
Chương 1 cung cấp cơ sở dữ liệu lý thuyết và thực tiễn về bệnh học ung thư vú, tế bào gốc ung thư vú, cơ sở phân tử và công nghệ nuôi cấy tế bào phục vụ sàng lọc thuốc:
- Phân tích dịch tễ học ung thư toàn cầu và tại Việt Nam theo GLOBOCAN 2018, chỉ ra ung thư vú chiếm 11,6% các ca ung thư gây tử vong.
- Trình bày đặc điểm sinh học và phân loại giải phẫu bệnh ung thư vú theo WHO (IDC chiếm 50-75%, ILC chiếm 5-15%, cùng các dạng hiếm gặp như Tubular, Mucinous, Medullary, Papillary; các dạng tại chỗ DCIS, LCIS).
- Làm sáng tỏ các cơ chế phân tử then chốt: vai trò kiểm soát trạm dừng chu kỳ tế bào và apoptosis của gen p53; vai trò sửa chữa tổn thương DNA mạch đôi của họ gen BRCA1, BRCA2 và tương tác với RAD51; cơ chế di truyền biểu sinh thông qua sự methyl hóa quá mức tại các đảo CpG vùng promoter do họ enzym DNA methyltransferase (DNMT1, DNMT3A, DNMT3B) xúc tác; vai trò truyền tín hiệu sinh tồn và tăng sinh của trục $\text{PI3K/AKT}$ ($\text{PI3KCA}$, $\text{AKT1}$).
- Điểm lại lịch sử phát triển nuôi cấy tế bào từ mô hình 2D (Harrison, 1907) đến nhu cầu thiết lập mô hình 3D; phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp tạo khối 3D (phương pháp không bám dính, phương pháp giọt treo, phương pháp khuấy động, phương pháp sử dụng chất nền/scaffold).
- Khái quát tình hình sàng lọc thuốc chống ung thư từ thảo dược tự nhiên và luận giải tính cấp thiết của việc sử dụng mô hình 3D tế bào gốc ung thư vú trong sàng lọc độc tính tế bào.
Chương 2. Vật liệu - Phương pháp
Chương 2 mô tả chi tiết vật liệu sinh học, hóa chất, thiết bị và các quy trình kỹ thuật chuẩn hóa được thực hiện trong luận án:
- Thiết lập hệ thống tế bào thí nghiệm: Dòng tế bào ung thư vú người Việt Nam VN9, dòng chuẩn MCF-7; tế bào gốc trung mô mô mỡ người ADSCs; nguyên bào sợi người HF; các dòng DU145, PANC03.27, PC3, SK-NEP-1.
- Thư viện 34 cao chiết thực vật tự nhiên thô cùng các hóa chất chuẩn: Doxorubicin, Tirapazamine, Staurosporine, ReACp53.
- Quy trình phân lập và làm giàu tế bào gốc ung thư vú bằng phương pháp MACS sử dụng kháng thể gắn hạt từ tính chống CD44 và CD24.
- Quy trình đo khả năng sống của tế bào bằng thuốc nhuộm MTT và Resazurin; quy trình xác định đường cong tăng trưởng và thời gian nhân đôi thế hệ.
- Quy trình tạo khối 3D theo 3 phương pháp: tráng đáy đĩa bằng agarose 1%, đĩa giọt treo 96 giếng Perfecta 3D, và nhúng trong chất nền Matrigel. Quy trình đánh giá lõi hoại tử bằng nhuộm PI và cấu trúc mô học qua nhuộm H&E.
- Quy trình phân tích biểu hiện gen phiên mã bằng RT-PCR: thành phần phản ứng, cặp mồi đặc hiệu và chu trình nhiệt chuẩn hóa cho các gen DNMT1, DNMT3B, BRCA1, p53, PI3KCA, AKT1.
- Quy trình phân tích chu kỳ tế bào và apoptosis (nhuộm kép Annexin V/PI) trên hệ thống máy Flow cytometry; phương pháp xây dựng bản đồ nhiệt (heatmap) và tính toán chỉ số tác dụng phụ SEI.
| Nhóm phương pháp |
Kỹ thuật / Công cụ sử dụng |
Mục tiêu đo lường / Đánh giá |
| Phân lập & Định danh |
Cột từ tính MACS, Flow cytometry |
Làm giàu và kiểm tra độ tinh sạch quần thể $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ |
| Hoạt tính sống & Độc tính |
Đo quang phổ MTT, Resazurin |
Đo sự tăng sinh, xác định $\text{IC}_{50}$ của thuốc chuẩn và 34 cao chiết |
| Tạo khối 3D |
Agarose 1%, Đĩa giọt treo, Matrigel |
Đánh giá khả năng tạo spheroid, kích thước khối, tỷ lệ tạo khối |
| Hình thái & Mô học |
Nhuộm PI, H&E, Ki67/Caspase |
Phát hiện lõi hoại tử trung tâm và cấu trúc phân tầng mô 3D |
| Sinh học phân tử |
RT-PCR, điện di gel agarose 1,5% |
Khảo sát mức độ biểu hiện phiên mã gen (DNMT, BRCA1, p53, PI3K/AKT) |
Chương 3. Kết quả - Bàn luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm định lượng thu được theo 5 nhóm nội dung chính:
-
Phân lập và đánh giá đặc tính dòng tế bào gốc ung thư vú VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$:
- Phân tách thành công tiểu quần thể $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ từ dòng VN9 bằng hệ thống MACS.
- Quần thể sau phân lập thể hiện tốc độ tăng trưởng ổn định, có khả năng tạo khối cầu mamosphere điển hình trong môi trường nuôi cấy không bám dính.
- Biểu hiện protein vận chuyển ABCG2 ở quần thể $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ tăng cao rõ rệt so với dòng VN9 ban đầu, khẳng định đặc tính sinh học của tế bào gốc ung thư vú.
-
Thiết lập và chuẩn hóa mô hình nuôi cấy lớp đơn 2D:
- So sánh hai phương pháp đo độ sống của tế bào cho thấy phương pháp Resazurin có độ biến thiên tín hiệu tuyến tính ổn định, thao tác thuận tiện và độ nhạy cao hơn MTT qua 7 ngày theo dõi.
- Thử nghiệm với thuốc chuẩn Doxorubicin trên 4 dòng tế bào (VN9, VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$, MCF-7, MCF-7 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$) xác lập được đường cong đáp ứng theo nồng độ logarit và các giá trị $\text{IC}_{50}$ chuẩn của mô hình 2D.
-
Thiết lập, tối ưu hóa và đánh giá mô hình nuôi cấy khối 3D:
- Đánh giá 3 kỹ thuật tạo khối: Phương pháp đĩa tráng agarose 1% tạo khối kém đồng nhất; phương pháp đĩa giọt treo Perfecta 3D ở mật độ 2000 tế bào/giếng tạo được các spheroid tròn đều, nhuộm PI qua các ngày 2, 5, 7, 9 ghi nhận sự hình thành vùng lõi hoại tử rõ nét ở trung tâm; phương pháp nuôi trong chất nền Matrigel (mật độ 2000 tế bào/giếng) cho tỷ lệ tạo khối cao, hình thành các khối tế bào hình trăng khuyết/spheroid có kích thước trung bình 54 µm sau 5 ngày nuôi cấy.
- Nhuộm H&E lát cắt chứng minh cấu trúc mô đặc trưng của khối 3D với sự phân tầng tế bào rõ rệt.
- Đánh giá tính kháng thuốc với Doxorubicin: Giá trị $\text{IC}_{50}$ của Doxorubicin trên mô hình 3D (ở cả phương pháp giọt treo và Matrigel) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với mô hình 2D, chứng minh tế bào trong khối 3D có khả năng kháng thuốc kháng phân bào tốt hơn do lớp tế bào ngoài cản trở sự xâm nhập của thuốc.
- Đánh giá với Tirapazamine (thuốc nhắm trúng đích tế bào thiếu oxy): Giá trị $\text{IC}_{50}$ của Tirapazamine trên mô hình 3D thấp hơn rõ rệt so với mô hình 2D, chứng minh mô hình 3D đã tái hiện được môi trường thiếu oxy ở vùng lõi tương tự khối u in vivo.
- Thử nghiệm trên các dòng tế bào DU145, PANC03.27, PC3, SK-NEP-1 chứng minh mô hình 3D có tính ổn định cao và đáp ứng tốt với các hóa chất thử nghiệm (Staurosporine, ReACp53, Ki67/Caspase).
-
So sánh sinh học phân tử giữa mô hình 2D và 3D:
- Kết quả RT-PCR cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa về mức độ biểu hiện phiên mã của các gen điều hòa methyl hóa (DNMT1, DNMT3B), gen ức chế khối u (BRCA1, p53), và các gen tín hiệu nội bào (PI3KCA, AKT1) giữa điều kiện nuôi cấy 2D và 3D.
- Phân tích Flow cytometry ghi nhận sự biến đổi mức biểu hiện các protein kết nối tế bào (Ep-CAM, N-CAM, V-CAM) và biến động tỷ lệ quần thể $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ khi chuyển từ trạng thái 2D sang 3D.
- Đánh giá tế bào đối chứng: Dòng tế bào gốc trung mô mô mỡ ADSCs qua các thế hệ cấy truyền bộc lộ đầy đủ marker đặc trưng ($\text{CD44}^+, \text{CD73}^+, \text{CD90}^+, \text{CD105}^+$; âm tính $\text{CD14}, \text{CD34}, \text{CD45}, \text{HLA-DR}$), có khả năng biệt hóa 3 dòng (mỡ, xương, sụn) và có mức độ dung nạp Doxorubicin ổn định, tương đương nguyên bào sợi HF, chứng minh ADSCs hoàn toàn có thể thay thế HF làm dòng tế bào đối chứng lành tính.
-
Ứng dụng sàng lọc 34 cao chiết thực vật tự nhiên thô:
- Xác định toàn diện giá trị $\text{IC}_{50}$ của 34 mẫu cao chiết trên tế bào lành ADSCs và 4 dòng ung thư ở cả hai trạng thái 2D và 3D (VN9 2D/3D, VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ 2D/3D, MCF-7 2D/3D, MCF-7 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ 2D/3D); tính toán chỉ số tác dụng phụ SEI.
- Trực quan hóa dữ liệu qua bản đồ nhiệt (thang màu đỏ thể hiện độ nhạy, màu xanh thể hiện tính kháng; màu đen tương ứng tỷ lệ $\text{IC}{50}\text{ 2D/3D} > 1$, màu trắng xám tương ứng tỷ lệ $\text{IC}{50}\text{ 2D/3D} < 1$).
- Phát hiện nổi bật: Cao chiết từ cây Sao đen (Hopea odorata, mã E18) thể hiện độc tính tế bào chọn lọc cao trên dòng tế bào gốc ung thư vú VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ nuôi 3D. Khảo sát sâu cho thấy cao chiết E18 phá vỡ hình thái khối tế bào 3D, làm thay đổi chu kỳ tế bào và kích hoạt mạnh mẽ quá trình apoptosis (tăng tỷ lệ dương tính với Annexin V/PI) tương tự cơ chế tác động của Tirapazamine.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Làm sáng tỏ sự biến đổi sinh học phân tử của tế bào ung thư vú và tế bào gốc ung thư vú người Việt Nam (VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$) khi chuyển đổi từ nuôi cấy đơn lớp 2D sang khối 3D, thể hiện qua sự thay đổi biểu hiện phiên mã của các gen DNMT1, DNMT3B, BRCA1, p53, PI3KCA, AKT1, các phân tử liên kết tế bào (Ep-CAM, N-CAM, V-CAM) và tỷ lệ tiểu quần thể $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$.
- Chứng minh thực nghiệm tính tương đồng sinh lý của mô hình 3D (đặc biệt là phương pháp giọt treo và Matrigel) với vi môi trường khối u in vivo thông qua sự hình thành lõi hoại tử thiếu oxy, dẫn tới hiện tượng tăng tính kháng với thuốc kháng phân bào (Doxorubicin) và tăng độ nhạy với thuốc nhắm đích thiếu oxy (Tirapazamine).
- Chứng minh tính khả thi khoa học của việc sử dụng tế bào gốc trung mô từ mô mỡ (ADSCs) thay thế nguyên bào sợi người (HF) làm nguồn tế bào đối chứng lành tính trong sàng lọc độc tính tế bào.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và công nghệ
- Xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình sàng lọc độc tính tế bào thông lượng cao kết hợp giữa mô hình 2D và mô hình 3D (trên đĩa giọt treo Perfecta 3D 96 giếng và chất nền Matrigel) sử dụng thuốc nhuộm Resazurin trên đối tượng tế bào gốc ung thư vú người Việt Nam VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$.
- Hoàn thành bộ dữ liệu định lượng $\text{IC}_{50}$ và chỉ số tác dụng phụ SEI của thư viện 34 cao chiết thực vật tự nhiên thô trên 4 dòng tế bào ung thư vú ở cả hai mô hình nuôi cấy 2D và 3D.
- Phát hiện tiềm năng dược học của cao chiết Sao đen (Hopea odorata E18) có hoạt tính tiêu diệt chọn lọc tế bào gốc ung thư vú VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ dạng 3D thông qua ức chế chu kỳ tế bào và kích hoạt apoptosis.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đề xuất áp dụng quy trình thử nghiệm kết hợp 2D và 3D song song trong các chương trình phát triển thuốc tiền lâm sàng nhằm sàng lọc chính xác các hợp chất có hoạt tính trên khối u thực tế, giảm thiểu chi phí và tỷ lệ thất bại trước khi tiến hành trên động vật in vivo.
- Đề xuất tiếp tục phân lập, chiết tách và tinh sạch các phân đoạn hoạt chất thứ cấp từ cao chiết cây Sao đen (Hopea odorata E18) để xác định cấu trúc hóa học của hợp chất mang hoạt tính chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Các thử nghiệm sàng lọc mới thực hiện ở mức độ cao chiết thô tự nhiên (34 mẫu cao chiết), chưa hoàn thành việc phân lập và tinh sạch cấu trúc đơn chất từ cao chiết tiềm năng Sao đen E18.
- Toàn bộ kết quả đánh giá độc tính và đáp ứng thuốc được tiến hành trên hệ thống mô hình in vitro (2D và 3D), chưa tiến hành đánh giá đáp ứng dược động học và hiệu quả tiêu giảm khối u trên mô hình động vật sống in vivo (như chuột suy giảm miễn dịch NOD/SCID).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Triển khai phân đoạn hóa học và tinh sạch các hợp chất tinh khiết từ cao chiết vỏ/lá cây Sao đen (Hopea odorata E18).
- Thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo các hợp chất tiềm năng trên chuột suy giảm miễn dịch được cấy ghép tế bào gốc ung thư vú VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ để đánh giá hiệu quả ức chế tạo u, khả năng ngăn ngừa di căn và độc tính toàn thân.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Sinh lý học người và động vật, Sinh học tế bào, Công nghệ sinh học, Dược học và Ung thư học thực nghiệm.
- Các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược phẩm: Các đơn vị đang phát triển quy trình sàng lọc thuốc chống ung thư từ nguồn dược liệu tự nhiên hoặc các hợp chất tổng hợp.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu
- Quy trình phân lập và làm giàu tế bào gốc ung thư vú $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ từ mô/dòng tế bào bằng hệ thống hạt từ MACS.
- Các thông số kỹ thuật tối ưu để tạo khối spheroid 3D đồng nhất (mật độ 2000 tế bào/giếng, thời gian nuôi 5 ngày đạt kích thước 54 µm) trên đĩa giọt treo Perfecta 3D và chất nền Matrigel.
- Phương pháp luận sử dụng phối hợp Doxorubicin và Tirapazamine để kiểm chứng vi môi trường thiếu oxy của khối 3D.
- Cơ sở dữ liệu so sánh $\text{IC}_{50}$ và chỉ số SEI giữa mô hình 2D và 3D của 34 cao chiết thực vật.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao việc phân lập và sàng lọc trên tế bào gốc ung thư vú VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ lại mang ý nghĩa quyết định trong nghiên cứu này?
Tế bào gốc ung thư vú là tiểu quần thể có khả năng tự làm mới, tăng sinh vô hạn và tái tạo khối u không đồng nhất. Quần thể này biểu hiện mức độ cao của kênh vận chuyển ABCG2 giúp tống thuốc ra ngoài và kích hoạt con đường tín hiệu ATM giúp kháng bức xạ, là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hơn 40% ca tái phát và 60-70% ca di căn ở bệnh nhân ung thư vú. Sàng lọc trên dòng tế bào gốc ung thư vú người Việt Nam (VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$) cho phép tìm kiếm các hợp chất có khả năng nhắm trúng đích vào gốc rễ của khối u, khắc phục nguy cơ tái phát sau điều trị.
2. Sự khác biệt cơ bản về đáp ứng thuốc giữa mô hình nuôi cấy lớp đơn 2D và mô hình khối 3D trong luận án là gì?
Ở mô hình 2D, toàn bộ tế bào tiếp xúc trực tiếp và đồng nhất với môi trường dinh dưỡng và thuốc thử nghiệm, không có sự phân tầng sinh lý. Ngược lại, khối tế bào 3D hình thành 3 vùng sinh lý rõ rệt: lớp ngoài tăng sinh, lớp giữa nghỉ tích tụ lactate, và vùng lõi trung tâm thiếu oxy hoại tử. Do lớp tế bào bên ngoài và chất nền ngoại bào cản trở sự khuếch tán của thuốc, tế bào ở mô hình 3D thể hiện tính kháng cao hơn đối với thuốc kháng phân bào Doxorubicin (giá trị $\text{IC}_{50}$ ở 3D cao hơn 2D).
3. Tại sao tác giả sử dụng Tirapazamine để kiểm chứng mô hình nuôi cấy 3D?
Tirapazamine (TPZ) là một tiền chất chỉ chuyển hóa thành gốc tự do gây độc tế bào trong điều kiện thiếu oxy (hypoxia). Khi thử nghiệm trên mô hình 3D, giá trị $\text{IC}_{50}$ của Tirapazamine thấp hơn có ý nghĩa so với mô hình 2D (tế bào 3D nhạy cảm với TPZ hơn 2D). Kết quả này là bằng chứng thực nghiệm khẳng định khối spheroid 3D tạo ra đã tái hiện thành công môi trường thiếu oxy ở vùng lõi trung tâm tương tự như khối u in vivo.
4. Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ (ADSCs) thể hiện vai trò gì trong quy trình sàng lọc?
ADSCs được tác giả đánh giá và đề xuất làm nguồn tế bào chuẩn đối chứng thay thế cho nguyên bào sợi người (HF). ADSCs dễ thu nhận, bộc lộ ổn định các dấu ấn đặc trưng ($\text{CD44}^+, \text{CD73}^+, \text{CD90}^+, \text{CD105}^+$), có khả năng biệt hóa 3 dòng (mỡ, xương, sụn) và có mức độ dung nạp hóa chất ổn định qua các thế hệ cấy truyền, giúp tính toán chính xác chỉ số tác dụng phụ SEI của các cao chiết thực vật trên tế bào lành.
5. Cao chiết thực vật nào cho kết quả tiềm năng nhất trong số 34 cao chiết và cơ chế ghi nhận được là gì?
Cao chiết từ cây Sao đen (Hopea odorata, mã E18) thể hiện hoạt tính độc tính tế bào chọn lọc cao trên dòng tế bào gốc ung thư vú VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$ nuôi 3D. Cơ chế tác động được xác định là làm biến đổi cấu trúc hình thái khối 3D, ức chế chu kỳ tế bào và kích hoạt mạnh mẽ quá trình chết theo chương trình apoptosis (thể hiện qua sự gia tăng tỷ lệ tế bào dương tính với nhuộm kép Annexin V/PI).
Kết luận
Luận án của tác giả Phan Lữ Chính Nhân đã thiết lập và chuẩn hóa thành công hệ thống mô hình nuôi cấy lớp đơn 2D và khối tế bào 3D (sử dụng đĩa giọt treo Perfecta 3D và chất nền Matrigel) trên dòng tế bào ung thư vú và tế bào gốc ung thư vú người Việt Nam VN9 $\text{CD44}^+/\text{CD24}^-$. Công trình đã chứng minh sự biến đổi sâu sắc về mặt biểu sinh, biểu hiện gen phiên mã (DNMT, p53, BRCA1, PI3K/AKT) và đáp ứng dược lý giữa hai trạng thái nuôi cấy, khẳng định tính ưu việt của mô hình 3D trong việc tái hiện vi môi trường thiếu oxy và tính kháng thuốc in vivo. Ứng dụng hệ thống này trên thư viện 34 cao chiết thực vật đã xác lập bộ dữ liệu $\text{IC}_{50}$, chỉ số SEI và phát hiện tiềm năng tiêu diệt chọn lọc tế bào gốc ung thư vú của cao chiết cây Sao đen Hopea odorata E18, tạo nền tảng thực nghiệm có giá trị cho các nghiên cứu phát triển thuốc chống ung thư tiếp theo.