Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển công nghiệp hóa và hiện đại hóa, môi trường lao động tại các nhà máy, hầm mỏ, buồng máy và cơ sở sản xuất luôn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các loại khí độc hại, khí dễ cháy hoặc tình trạng thiếu hụt oxy. Theo tác giả đồ án, ba nhóm khí trọng yếu cần được kiểm soát nghiêm ngặt bao gồm:

  • Khí dễ cháy ($C_n H_m$): Điển hình như Axetylen, Butan, Ethane, Ethylene. Khi tích tụ với nồng độ đạt giới hạn cháy nổ (khoảng 15%) kết hợp với tia lửa sẽ gây hỏa hoạn nghiêm trọng, đồng thời làm suy giảm nồng độ oxy trong không gian kín.
  • Khí độc hydro sunfua ($H_2S$): Chất khí gây ngạt cực mạnh do tước đoạt oxy, độc tính tương đương HCN và cao gấp 5 đến 6 lần khí CO. Ở nồng độ cao, $H_2S$ gây tổn thương mắt, viêm màng kết, tê liệt cơ quan hô hấp và dẫn đến tử vong nhanh chóng.
  • Khí oxy ($O_2$): Nồng độ oxy trong môi trường làm việc khi suy giảm xuống dưới ngưỡng cảnh báo 18% sẽ gây suy hô hấp cho người lao động.

Các thiết bị đo nồng độ khí truyền thống (dựa trên cảm biến hóa học thể rắn, cảm biến bán dẫn, cảm biến nhiệt xúc tác hoặc hiệu ứng trường) thường bộc lộ những hạn chế kỹ thuật: đặc tính phi tuyến, độ nhạy chéo với nhiều loại khí (phản ứng đa khí), dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ ẩm môi trường, độ trôi tín hiệu lớn và khả năng mở rộng hệ thống thấp. Do đó, việc nghiên cứu phát triển thiết bị đo có kiến trúc "mở", làm chủ công nghệ phần cứng và tích hợp mạng không dây truyền dữ liệu giám sát thời gian thực là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu lâu dài: Đóng góp vào sự phát triển của ngành Điện tự động công nghiệp.
  • Mục tiêu trước mắt: Làm chủ thiết kế và công nghệ chế tạo thiết bị đo lường sử dụng cảm biến khí (oxit kim loại/điện hóa) có dải đo rộng, kết hợp mạch vi điều khiển, kỹ thuật xử lý tín hiệu thu thập - chuẩn hóa và phương thức truyền thông không dây để giám sát, cảnh báo nồng độ khí vượt ngưỡng; nâng cao tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm và phục vụ đào tạo sau đại học lĩnh vực Đo lường - Điều khiển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thiết bị đo nồng độ các loại khí độc hại ($H_2S$, CO, khí gas...).
  • Phạm vi nghiên cứu: Ứng dụng công nghệ điện tử, vi điều khiển nhúng, truyền thông không dây RF và công nghệ kết nối IoT trong thiết kế chế tạo thiết bị đo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên hai trụ cột chính: độc chất học môi trường khí công nghiệp và kiến trúc mạng cảm biến không dây (WSN).

Cơ sở lý thuyết phân loại khí độc hại

Khí độc được phân loại dựa trên chỉ số nồng độ gây chết trung bình ($LC_{50}$ - nồng độ làm tử vong 50% động vật thí nghiệm khi hít phải liên tục trong 1 giờ đối với chuột bạch nặng 200–300g):

Nhóm khí Ngưỡng nồng độ $LC_{50}$ Dạng hơi/bụi/khói Các chất khí tiêu biểu trong văn bản
Khí độc loại I $\le 200\text{ ppm}$ thể tích $\le 2\text{ mg/L}$ $NO_2$, Sarin ($C_4H_{10}FO_2P$), Arsine ($AsH_3$), Diborane ($B_2H_6$)
Khí độc loại II Từ $200\text{ ppm}$ đến $3.000\text{ ppm}$ Từ $2\text{ mg/L}$ đến $30\text{ mg/L}$ $H_2S$, Clo ($Cl_2$), $BBr_3$, $BF_3$, $ClO_2$, $ClF_3$, $SiH_2Cl_2$
Khí độc loại III Từ $3.000\text{ ppm}$ đến $5.000\text{ ppm}$ Từ $30\text{ mg/L}$ đến $50\text{ mg/L}$ Amoniac ($NH_3$), $BCl_3$, Carbon monoxide (CO)
Khí gây ngạt / Loại IV Không thuộc diện độc cấp tính nêu trên Gây ngạt do choán chỗ $O_2$ $CO_2$, Argon (Ar), Deuterium ($H_2$), Ethane ($C_2H_6$), Helium (He)

Khung lý thuyết mạng cảm nhận không dây (WSN)

  • Cấu trúc nút mạng: Tích hợp vi điều khiển, khối thu phát sóng vô tuyến (RF), khối cảm biến và bộ nguồn.
  • Kiến trúc giao thức 5 lớp và 3 mặt phẳng quản lý: Gồm lớp vật lý (Physical), lớp liên kết dữ liệu (MAC), lớp mạng (Network), lớp truyền tải (Transport), lớp ứng dụng (Application); phối hợp với các khối quản lý công suất (Power Management), quản lý di động (Mobility Management) và quản lý nhiệm vụ (Task Management).
  • Giao thức định tuyến: Phân chia thành định tuyến ngang hàng (phẳng), định tuyến phân cấp (chia cụm - cluster) và định tuyến theo vị trí địa lý.
  • Tiêu chuẩn và hệ điều hành: Các chuẩn mạng ISO 18000-7, 6LoWPAN, WirelessHART, ZigBee; hệ điều hành nhúng chuyên dụng TinyOS (sử dụng mô hình hướng sự kiện và hàng đợi FIFO); các ngôn ngữ lập trình nhúng như C, nesC, c@t, galsC, Protothreads.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê: Thu thập, phân tích tài liệu kỹ thuật và so sánh các giải pháp thiết bị đo khí hiện hành trong nước và quốc tế.
  2. Phương pháp mô hình hóa và thuật toán: Xây dựng cấu trúc phần cứng, thiết kế sơ đồ mạch ghép nối và lập trình thuật toán điều khiển thu nhận, truyền nhận dữ liệu.
  3. Phương pháp thực nghiệm: Đấu nối mạch phần cứng thực tế, nạp mã nguồn, hiệu chỉnh thông số và kiểm tra sự vận hành của các khối cảm biến, khối RF và khối hiển thị.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống đo nồng độ khí độc hại được xây dựng theo mô hình mạng cảm biến không dây phân tán gồm các nút cảm biến (Sensor Nodes) và trạm thu nhận/giám sát trung tâm.

Cấu hình phần cứng hệ thống

Thành phần Linh kiện / Công nghệ Thông số kỹ thuật chi tiết
Bộ xử lý trung tâm Arduino Uno R3 (ATmega328P) Điện áp 5V (nguồn ngoài 7-12V); 14 chân Digital (6 PWM), 6 chân Analog (A0-A5, ADC 10-bit); thạch anh 16 MHz; Flash 32 KB, SRAM 2 KB, EEPROM 1 KB.
Cảm biến khí chính MQ-135 Nguồn cấp $\le 24\text{VDC}$; điện áp cuộn sấy 5V $\pm 0.1\text{V}$; điện trở sấy $33,\Omega \pm 5%$; công suất sấy $< 800\text{mW}$; dải phát hiện: $NH_3$ (10–300 ppm), Benzen (10–1.000 ppm), Ancol (10–300 ppm).
Khối truyền thông RF Module NRF24L01 / NRF24L01+ Dải tần 2.4 GHz (2400–2525 MHz, 125 kênh); tốc độ 250 kbps đến 2 Mbps; giao tiếp SPI; tự động ACK và tự truyền lại (Auto Re-Transmit); bộ đệm 32 Byte FIFO; cự ly tối đa 100m.
Khối hiển thị tại chỗ Màn hình OLED 0.91 inch Driver SSD1306; độ phân giải 128x32 điểm ảnh; giao tiếp I2C (SCL, SDA); điện áp hoạt động 2.5–3.3VDC; công suất tiêu thụ 0.03W; góc nhìn $> 160^\circ$.
Khối kết nối IoT Kit WiFi ESP8266 & Web Blynk Kết nối mạng không dây WiFi, đẩy dữ liệu nồng độ khí lên giao diện web/ứng dụng Blynk để giám sát từ xa.

Nguyên lý kết nối và luồng xử lý tín hiệu

  1. Khối nút phát (Transmitter Node):

    • Cảm biến khí (MQ-135 / MQ-2) biến đổi nồng độ khí thành tín hiệu điện áp tương tự, đưa vào chân Analog (A0) của Arduino Uno R3.
    • Vi điều khiển ATmega328P thực hiện chuyển đổi A/D (10-bit), tính toán giá trị nồng độ theo thuật toán chuẩn hóa.
    • Dữ liệu được đóng gói thành các khung tin (tối đa 32 byte) và truyền sang module NRF24L01 qua giao tiếp SPI (các chân MOSI, MISO, SCK kết hợp chân điều khiển CE ở D9, CSN ở D8).
    • Module NRF24L01 phát sóng vô tuyến dải tần 2.4 GHz đến địa chỉ kênh truyền đã thiết lập (ví dụ pipe "00001").
  2. Khối nút thu và hiển thị (Receiver Node):

    • Module NRF24L01 ở chế độ lắng nghe (startListening) tiếp nhận khung dữ liệu không dây, kiểm tra toàn vẹn gói tin qua cơ chế tự động bắt tay.
    • Vi điều khiển nhận dữ liệu qua giao tiếp SPI, giải mã chuỗi giá trị nồng độ khí.
    • Xuất dữ liệu hiển thị trực tiếp lên màn hình OLED SSD1306 qua giao tiếp hai dây I2C (chân SDA nối A4, SCL nối A5 trên Arduino hoặc GPIO04/GPIO05 trên ESP8266).
    • Đồng thời, dữ liệu có thể truyền qua cổng nối tiếp Serial hoặc tích hợp qua vi điều khiển ESP8266 để gửi lên máy chủ đám mây Blynk phục vụ theo dõi trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 : Tổng quan về các loại khí độc hại

Chương này trình bày cơ sở lý thuyết về an toàn hóa chất và tác hại sinh học của các loại khí trong sản xuất:

  • Khái niệm và tiêu chí phân loại: Định nghĩa mức độ nguy hiểm dựa trên chỉ số $LC_{50}$ chia làm 3 nhóm độc tính chính và nhóm khí gây ngạt.
  • Chi tiết độc tính từng loại khí:
    • Nhóm oxit nitơ ($NO_2$, $NO_x$): $NO_2$ là chất khí màu nâu đỏ, tính oxy hóa cao. Nồng độ 50–100 ppm tiếp xúc dưới 1 giờ gây viêm phổi sau 6–8 tuần; 150–200 ppm phá hủy khí quản gây tử vong sau 3–5 tuần; trên 500 ppm gây tử vong trong 2–10 ngày.
    • Amoniac ($NH_3$): Khí độc nhóm III, mùi cay, gây bỏng niêm mạc, suy hô hấp cấp và tổn thương mắt vĩnh viễn.
    • Hydro sunfua ($H_2S$): Mùi trứng thối, độc tính ngang HCN, làm tê liệt hô hấp nhanh chóng.
    • Sarin ($C_4H_{10}FO_2P$) và Clo ($Cl_2$): Các chất độc gây ngạt, tổn thương hệ thần kinh và phù nề phổi.
    • Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs): Gây nhiễm độc cấp tính (chóng mặt, co giật, ngạt) và mãn tính (bệnh thần kinh, ung thư máu).
    • Khí gây ngạt $CO_2$, $SO_2$ và các khí công nghiệp khác: Cơ chế tạo axit $H_2SO_4$ của $SO_2$ trong đường hô hấp, cùng danh mục các khí như $C_2H_2$, Ar, $AsH_3$, $BBr_3$, CO, $Cl_2$, $C_2H_6$...

Chương 2: Tổng quan về mạng cảm biến không dây

Chương 2 tập trung phân tích cấu trúc, nguyên lý và các yêu cầu kỹ thuật của mạng WSN:

  • Khái niệm và đặc trưng WSN: Mạng gồm nhiều nút cảm biến độc lập thu thập dữ liệu vật lý (nhiệt độ, áp suất, nồng độ khí...) truyền về trạm gốc (Base Station) theo kỹ thuật đa chặng (multi-hop) để chuyển tiếp về trung tâm điều khiển qua máy tính, Internet hoặc vệ tinh.
  • Đặc tính kỹ thuật: Kích thước nút nhỏ gọn, tài nguyên năng lượng giới hạn, khả năng tự cấu hình, thích ứng với môi trường khắc nghiệt, mô hình mạng động.
  • Nền tảng phát triển: Tổng quan về hệ điều hành TinyOS; các ngôn ngữ lập trình nhúng (C, nesC, c@t, galsC...); thuật toán định tuyến phân tán hướng tới tối ưu hóa năng lượng truyền thông.
  • Kiến trúc phân tầng và giao thức: Phân tích 5 tầng chức năng và các giao thức định tuyến ngang hàng (loại bỏ dữ liệu trùng lặp), phân cấp (chia cụm gom dữ liệu qua nút chủ) và định vị.
  • Các yêu cầu thiết kế hệ thống: Đánh giá các chỉ tiêu về thời gian sống, độ bao phủ mạng, khả năng triển khai tức thời, thời gian đáp ứng cảnh báo, độ chính xác đồng bộ thời gian, tính bảo mật dữ liệu và năng lực tính toán xử lý nội mạng của từng nút.

Chương 3: Thiết kế hệ thống đo khí gas dùng mạng cảm biến không dây

Chương 3 trình bày chi tiết giải pháp thiết kế, sơ đồ kết nối và mã chương trình cho hệ thống thực nghiệm:

  • Khảo sát vi điều khiển Arduino Uno R3: Đánh giá cấu trúc chip ATmega328P, các cổng Digital I/O, cổng giao tiếp ngắt ngoài, PWM, cổng truyền thông nối tiếp Serial, giao tiếp SPI và I2C (A4/SDA, A5/SCL).
  • Nghiên cứu module RF NRF24L01: Cấu trúc chân kết nối (VCC, GND, CS, CSN, SCK, MOSI, MISO, IRQ); dải tần 2.4 GHz; cấu hình 6 đường ống dữ liệu (Data Pipes) cho phép kết nối đa cảm biến; giải thuật và code lập trình C++ cho khối phát (radio.write) và khối thu (radio.read).
  • Khảo sát cảm biến khí MQ-135 và họ cảm biến MQ: Phân tích thông số kỹ thuật, sơ đồ mạch nguyên lý và bảng tra cứu ứng dụng các dòng cảm biến chuyên dụng:
Tên cảm biến Loại khí đo đặc trưng Tên cảm biến Loại khí đo đặc trưng
MQ-2 Mêtan, Butan, LPG, Khói MQ-131 Ozone
MQ-3 Rượu, Ethanol, Khói thuốc MQ-135 Chất lượng không khí (NH3, NOx, Benzen, CO2)
MQ-4 Khí Mêtan, khí CNG MQ-136 Khí Hydro sunfua ($H_2S$)
MQ-5 Khí tự nhiên, LPG MQ-137 Amoniac ($NH_3$)
MQ-6 LPG, Butan MQ-138 Benzen, Toluen, Rượu, Propan, Formaldehyde
MQ-7 Carbon Monoxide (CO) MQ-214 / 216 Mêtan, Khí tự nhiên, Khí than
MQ-8 Khí Hydro ($H_2$) MQ-303A/306A Rượu, Ethanol, LPG, Butan
MQ-9 Carbon Monoxide, Khí dễ cháy MQ-307A/309A Carbon Monoxide, Khí dễ cháy
  • Nghiên cứu màn hình OLED SSD1306 0.91 inch: Phân tích nguyên lý phát quang hữu cơ, cấu tạo các lớp vật liệu (Tấm nền, Anode, Lớp dẫn hữu cơ, Cathode); các thông số hiển thị $128 \times 32$ điểm ảnh, chuẩn giao tiếp I2C.
  • Mở rộng kết nối IoT: Tích hợp Kit vi điều khiển ESP8266 và cấu hình giao diện giám sát nồng độ khí qua nền tảng Web/App Blynk.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật:
    • Hoàn thành việc nghiên cứu, lựa chọn linh kiện và thiết kế sơ đồ mạch đo nồng độ khí độc hại sử dụng cảm biến bán dẫn dòng MQ (MQ-135, MQ-2, MQ-9).
    • Xây dựng thành công mạch thu phát dữ liệu không dây tầm ngắn sử dụng module NRF24L01 ở dải tần 2.4 GHz với giao thức SPI, thiết lập thành công đường truyền dữ liệu điểm - điểm và mô hình kết nối nhiều kênh (Multiceiver lên đến 6 pipes).
    • Lập trình hoàn chỉnh mã nguồn nhúng trên nền tảng Arduino IDE để đọc dữ liệu cảm biến qua bộ chuyển đổi ADC 10-bit, truyền nhận dữ liệu RF và hiển thị trực tiếp thông số đo trên màn hình OLED SSD1306 (128x32 điểm ảnh qua I2C).
    • Thiết lập giải pháp mở rộng giám sát từ xa bằng vi điều khiển ESP8266 qua mạng WiFi và nền tảng IoT Blynk.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Đề xuất giải pháp thiết bị đo có tính chất "mở", cấu trúc module hóa phần cứng và phần mềm, dễ dàng hiệu chỉnh và nâng cấp đầu đo để thích ứng với nhiều loại khí khác nhau.
    • Hỗ trợ định hướng làm chủ công nghệ chế tạo trong nước với giá thành thấp, thay thế các hệ thống đo ngoại nhập đắt tiền.
    • Cung cấp tài liệu kỹ thuật và mô hình thực hành phục vụ công tác đào tạo sinh viên, học viên chuyên ngành Điện tự động công nghiệp và Đo lường - Điều khiển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Hệ thống được triển khai và thử nghiệm ở quy mô mô hình phòng thí nghiệm, chưa tiến hành đóng gói công nghiệp đạt tiêu chuẩn chống cháy nổ để hoạt động trong môi trường sản xuất khắc nghiệt dài ngày.
    • Cảm biến dòng MQ có tính chất phản ứng đa khí và đặc tính phi tuyến, độ chính xác của phép đo dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm môi trường; hệ thống chưa tích hợp cảm biến bù trừ sai số môi trường chuyên sâu.
    • Khoảng cách truyền thông của module NRF24L01 bị giới hạn trong phạm vi 100m (điều kiện lý thuyết không vật cản), khả năng xuyên vật cản trong hầm mỏ, nhà xưởng công nghiệp chưa được đánh giá định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu tích hợp các thuật toán xử lý tín hiệu nâng cao (lọc số, trung bình hóa, giải thuật bù nhiệt - ẩm) để nâng cao độ chính xác và độ ổn định của đầu đo.
    • Mở rộng mạng cảm biến không dây quy mô lớn với các thuật toán định tuyến phân tán (TinyOS, ZigBee) nhằm tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ cho các nút dùng pin.
    • Hoàn thiện thiết kế vỏ hộp, kiểm định chuẩn hóa đo lường và tích hợp thêm các cảm biến đo chuyên dụng cho $H_2S$, $O_2$, CO đạt tiêu chuẩn công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Điện tự động công nghiệp, Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Điện tử - Viễn thông, Công nghệ thông tin (chuyên ngành IoT).

Nội dung đồ án có giá trị ứng dụng trực tiếp đối với:

  • Các đề tài thiết kế hệ thống quan trắc chất lượng không khí, cảnh báo rò rỉ khí gas trong dân dụng và công nghiệp.
  • Hướng dẫn chi tiết về cấu hình, lập trình ghép nối vi điều khiển ATmega328P/Arduino với module truyền thông RF NRF24L01 qua chuẩn SPI và màn hình OLED SSD1306 qua chuẩn I2C.
  • Bảng tra cứu toàn diện về đặc tính kỹ thuật, dải đo của các dòng cảm biến khí MQ phục vụ việc lựa chọn linh kiện đo lường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại các chất khí độc hại theo tiêu chí khoa học nào?
Khóa luận phân loại khí độc hại dựa trên chỉ số nồng độ gây chết trung bình $LC_{50}$ (chuột bạch nặng 200–300g hít phải liên tục trong 1 giờ) thành 3 nhóm: Loại I ($LC_{50} \le 200\text{ ppm}$ hoặc $\le 2\text{ mg/L}$ bụi/khói), Loại II ($200\text{ ppm} < LC_{50} \le 3.000\text{ ppm}$ hoặc $2–30\text{ mg/L}$), Loại III ($3.000\text{ ppm} < LC_{50} \le 5.000\text{ ppm}$ hoặc $30–50\text{ mg/L}$) và nhóm khí gây ngạt (như $CO_2$, Ar, He, $C_2H_6$).

2. Module truyền thông NRF24L01 sử dụng chuẩn giao tiếp gì và có những đặc tính kỹ thuật chính nào?
NRF24L01 sử dụng giao tiếp chuẩn SPI (chân MOSI, MISO, SCK, kết hợp CE, CSN), hoạt động ở dải tần 2.4 GHz (2400–2525 MHz với 125 kênh lựa chọn), tốc độ truyền dữ liệu từ 250 kbps đến 2 Mbps, điện áp hoạt động 1.6V–3.6V (chân I/O chịu được 5V), hỗ trợ 6 kênh thu nhận dữ liệu đồng thời (Multiceiver), bộ đệm FIFO 32 byte riêng biệt cho từng chiều thu/phát, có tính năng tự động bắt tay (Auto ACK) và tự động truyền lại khi lỗi.

3. Cảm biến khí MQ-135 trong đề tài có dải phát hiện và thông số kỹ thuật ra sao?
MQ-135 có điện áp nguồn cấp $\le 24\text{VDC}$, điện áp sấy (heater) $5\text{V} \pm 0.1\text{V}$ AC/DC, điện trở cuộn sấy $33,\Omega \pm 5%$, công suất sấy $< 800\text{mW}$, điện trở tải điều chỉnh từ $2,\text{k}\Omega$ đến $47,\text{k}\Omega$. Dải đo phát hiện gồm $NH_3$ (10–300 ppm), Benzen (10–1.000 ppm), Ancol (10–300 ppm), ngoài ra có độ nhạy với khói, $NO_x$, $CO_2$.

4. Khối xử lý trung tâm của nút cảm biến sử dụng vi điều khiển nào và có cấu hình bộ nhớ ra sao?
Khối xử lý trung tâm sử dụng vi điều khiển Microchip ATmega328P trên board mạch Arduino Uno R3. Cấu hình bộ nhớ gồm 32 KB bộ nhớ Flash (trong đó 0.5 KB dùng cho Bootloader), 2 KB SRAM lưu trữ biến tạm thời và 1 KB EEPROM lưu trữ dữ liệu không bị mất khi ngắt nguồn; hoạt động ở tần số xung nhịp 16 MHz.

5. Màn hình OLED SSD1306 được kết nối với vi điều khiển bằng phương thức nào?
Màn hình OLED 0.91 inch SSD1306 (độ phân giải $128 \times 32$ điểm ảnh, điện áp hoạt động 2.5VDC, công suất 0.03W) được ghép nối với vi điều khiển qua giao tiếp 2 dây I2C, sử dụng 4 chân kết nối gồm VCC, GND, chân xung Clock (SCL) và chân dữ liệu Data (SDA).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và xây dựng mạng cảm biến không dây ứng dụng trong đo nồng độ khí độc hại (khí gas)" của tác giả Nguyễn Duy Cường đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về khí độc hại và kiến trúc mạng cảm biến không dây WSN. Đề tài đã thiết kế và hiện thực hóa thành công mô hình phần cứng nút đo khí gas dựa trên vi điều khiển ATmega328P (Arduino Uno R3), cảm biến dòng MQ, truyền thông không dây RF NRF24L01 và hiển thị tại chỗ qua màn hình OLED SSD1306. Kết quả nghiên cứu đáp ứng tốt mục tiêu xây dựng hệ thống đo lường giám sát linh hoạt, chi phí thấp, đóng góp giá trị thực tiễn cho công tác đào tạo và ứng dụng kỹ thuật trong ngành Điện tự động công nghiệp.