Báo Cáo Nghiên Cứu: Chủ Thể Tranh Tụng Tại Phiên Tòa Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Hình Sự

Mã số đề tài: LH-2020-17/ĐHL-HN
Cơ quan chủ trì: Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Tư pháp)
Chủ nhiệm đề tài: ThS. Nguyễn Thị Mai | Thư ký đề tài: TS. Trần Thị Liên
Cộng tác viên chính: TS. Vũ Gia Lâm, ThS. Ngô Thị Vân Anh
Thời gian hoàn thành: Tháng 12/2021


Tóm tắt nghiên cứu

Đề tài khoa học cấp cơ sở "Chủ thể tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" (Mã số: LH-2020-17/ĐHL-HN) tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Hệ thống quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 và thực tiễn áp dụng đã thực sự bảo đảm vị thế độc lập, bình đẳng và hiệu quả tranh tụng của các chủ thể tại phiên tòa sơ thẩm hay chưa, và cần những giải pháp lập pháp lẫn thực thi nào để khắc phục triệt để các bất cập hiện nay?

Sử dụng phương pháp tiếp cận đa tầng kết hợp phân tích lý luận tố tụng, so sánh luật học quốc tế và khảo sát dữ liệu thực tiễn xét xử giai đoạn 2010–2020 từ Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Liên đoàn Luật sư Việt Nam, công trình đã làm sáng tỏ cấu trúc pháp lý của 4 nhóm chủ thể: chủ thể buộc tội, chủ thể gỡ tội, chủ thể ngoài phạm vi buộc tội/gỡ tội và chủ thể điều khiển tranh tụng.

Nghiên cứu chỉ ra những mâu thuẫn mang tính hệ thống trong BLTTHS 2015, điển hình là sự chồng lấn giữa chức năng xét xử và chức năng buộc tội của Tòa án (quy định tại Điều 15, 18, 280, 307). Từ đó, nhóm tác giả đề xuất gói giải pháp sửa đổi luật thực định toàn diện nhằm tái thiết lập vị trí "trọng tài khách quan" của Hội đồng xét xử và tăng cường tính bình đẳng vũ khí giữa Viện kiểm sát và người bào chữa.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Tranh tụng dân chủ tại phiên tòa là linh hồn của nhà nước pháp quyền và là thước đo chuẩn mực cho công lý hình sự. Tại Việt Nam, Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW năm 2005 của Bộ Chính trị đã xác định nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa là "khâu đột phá của hoạt động tư pháp", lấy kết quả tranh tụng làm căn cứ then chốt để phán quyết bản án. Tinh thần này tiếp tục được nâng tầm hiến định tại Khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013: "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm".

Mặc dù BLTTHS năm 2015 đã thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng (Điều 26) và hợp nhất thủ tục xét hỏi – tranh luận thành thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm, thực tiễn thi hành vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống lý luận và rào cản quy phạm nghiêm trọng. Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận tranh tụng dưới góc độ một nguyên tắc chung hoặc lát cắt mô hình tố tụng so sánh, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và đa chiều về từng nhóm chủ thể tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.

Sự thiếu vắng hành lang pháp lý phân định ranh giới chức năng dẫn đến thực trạng Tòa án vẫn vô tình thực hiện "thay" chức năng buộc tội của Viện kiểm sát, trong khi quyền tranh luận của luật sư và người bị buộc tội chưa được bảo đảm thực chất. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về chủ thể tranh tụng có ý nghĩa sống còn nhằm cung cấp luận cứ khoa học hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự, bảo vệ quyền con người, hạn chế tối đa oan sai và nâng cao niềm tin công lý của người dân trong tiến trình cải cách tư pháp.


Methodology và approach

Đề tài được thiết kế theo phương pháp luận khoa học pháp lý hiện đại, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu hàn lâm và kiểm chứng thực tiễn:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các học thuyết tố tụng hình sự về ba chức năng cơ bản (buộc tội, gỡ tội, xét xử); mổ xẻ sự tương tác giữa mô hình tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial system) và mô hình tố tụng tranh tụng (Adversarial system).
  2. Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu kinh nghiệm pháp luật quốc tế của các nước theo hệ thống Thông luật (Hoa Kỳ, Anh) và Dân luật (Pháp, Đức, Nga) về quy chế pháp lý của Công tố viên, Luật sư bào chữa, Thẩm phán và Bị hại.
  3. Phương pháp thống kê xã hội học pháp lý và khảo sát thực tiễn:
    • Khai thác, xử lý chuỗi số liệu từ các Báo cáo tổng kết công tác ngành Tòa án và Viện kiểm sát từ năm 2010 đến 2020.
    • Phân tích các bảng biểu thực chứng: Tỷ lệ vụ án Tòa án tuyên không phạm tội, tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung, tỷ lệ xét xử phúc thẩm và tỷ lệ vụ án có luật sư tham gia bào chữa.
  4. Phương pháp phân tích quy phạm và đối chiếu lịch sử lập pháp: So sánh trực tiếp các quy định của BLTTHS 2003 với BLTTHS 2015 để nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật lập pháp.

Tính hợp lệ và độ tin cậy của nghiên cứu được bảo đảm thông qua sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành tố tụng hình sự thuộc Trường Đại học Luật Hà Nội và việc thẩm định chéo qua nhiều nguồn hồ sơ xét xử thực tế.


Phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra 5 phát hiện cốt lõi về mặt thể chế và thực tiễn:

  • Thứ nhất, xung đột chức năng chứng minh tội phạm (Điều 15 BLTTHS 2015): Luật hiện hành quy định Tòa án có trách nhiệm "chứng minh tội phạm" cùng với Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát. Đây là bất cập nghiêm trọng, làm sai lệch bản chất của hoạt động xét xử. Tòa án chỉ có trách nhiệm xác định sự thật khách quan thông qua việc đánh giá chứng cứ do các bên đưa ra.
  • Thứ hai, mâu thuẫn trong thẩm quyền khởi tố vụ án của Tòa án (Điều 18, 153, 326): Việc cho phép HĐXX khởi tố vụ án hình sự ngay tại phiên tòa tạo ra định kiến chủ quan, khiến Tòa án đóng vai trò của cơ quan buộc tội và không thể giữ tính khách quan khi xét xử chính vụ việc đó.
  • Thứ ba, sự bất hợp lý trong trình tự xét hỏi (Điều 307): BLTTHS 2015 vẫn duy trì trình tự Thẩm phán chủ tọa hỏi trước, Kiểm sát viên và Luật sư hỏi sau. Điều này khiến Thẩm phán sa vào việc thẩm vấn chi tiết nhằm tìm chứng cứ kết tội thay vì để Kiểm sát viên thực hiện nghĩa vụ chứng minh cáo trạng.
  • Thứ tư, lạm dụng cơ chế trả hồ sơ điều tra bổ sung (Điều 280): Việc Tòa án trả hồ sơ để yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung chứng cứ chứng minh tội phạm thực chất là hành vi "tiếp sức" cho bên buộc tội, đi ngược lại nguyên tắc suy đoán vô tội (khi không đủ căn cứ buộc tội thì phải tuyên vô tội).
  • Thứ năm, rào cản từ việc xét xử vắng mặt (Điều 290, Điều 293): Quy định cho phép xét xử vắng mặt bị cáo và người làm chứng quan trọng còn lỏng lẻo, dẫn đến nhiều phiên tòa chỉ đọc lại lời khai tại giai đoạn điều tra, làm mất đi tính chất trực tiếp và đối đáp của phiên tòa tranh tụng.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác về "Chủ thể tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự": Là các cơ quan, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý đối lập nhau (buộc tội và gỡ tội) hoặc có quyền lợi độc lập, dưới sự điều khiển của Tòa án nhằm bảo vệ quan điểm pháp lý và làm sáng tỏ sự thật khách quan.
  • Phân loại và phân định ranh giới rành mạch giữa 4 nhóm chủ thể:
    1. Chủ thể buộc tội: Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Người bị hại (trong trường hợp khởi tố theo yêu cầu).
    2. Chủ thể gỡ tội: Bị cáo, Người bào chữa, Người đại diện hợp pháp của bị cáo.
    3. Chủ thể ngoài phạm vi buộc tội/gỡ tội: Bị hại, Nguyên đơn/Bị đơn dân sự, Người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan, Người làm chứng, Người giám định, Người định giá tài sản.
    4. Chủ thể điều khiển tranh tụng: Hội đồng xét xử, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.

Đóng góp về mặt lập pháp và thực tiễn hoàn thiện chính sách

Đề tài đã soạn thảo các phương án sửa đổi điều luật cụ thể cho BLTTHS năm 2015:

  • Sửa đổi Điều 15: Loại bỏ cụm từ quy định Tòa án có trách nhiệm chứng minh tội phạm; xác lập rõ nghĩa vụ chứng minh thuộc về Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát.
  • Sửa đổi Điều 18, 153, 326: Bãi bỏ thẩm quyền khởi tố vụ án tại phiên tòa của Tòa án; thay bằng quyền kiến nghị/yêu cầu Viện kiểm sát khởi tố.
  • Sửa đổi Điều 307: Đảo ngược trình tự xét hỏi — Kiểm sát viên xét hỏi đầu tiên để bảo vệ cáo trạng, tiếp đến Người bào chữa/Bảo vệ quyền lợi, Thẩm phán chủ tọa chỉ điều hành và hỏi bổ sung các điểm còn mâu thuẫn.
  • Sửa đổi Điều 280: Bãi bỏ các điểm a, b, c Khoản 1; Tòa án chỉ trả hồ sơ khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu khoa học này mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách tư pháp (Quốc hội, Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương): Cung cấp cơ sở lý luận và đề xuất điều luật hoàn thiện BLTTHS trong các kỳ sửa đổi luật tiếp theo.
  • Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân: Định hình lại nhận thức về vai trò "trọng tài điều khiển tranh tụng", chuyển đổi phong cách điều hành phiên tòa từ thẩm vấn áp đặt sang lắng nghe, điều phối khoa học.
  • Kiểm sát viên và Luật sư: Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ thực hành quyền công tố, kỹ năng tranh biện, phương pháp xét hỏi trực tiếp và đối chất chứng cứ tại phiên tòa.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Là tài liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu bộ môn Luật Tố tụng hình sự và Kỹ năng tư pháp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Phát hiện quan trọng nhất là sự mâu thuẫn giữa nguyên tắc tranh tụng hiến định với cấu trúc quy phạm của BLTTHS 2015. Luật vẫn trao cho Tòa án các quyền mang bản chất buộc tội (chứng minh tội phạm, khởi tố tại tòa, xét hỏi trước Kiểm sát viên, trả hồ sơ để bổ sung chứng cứ kết tội), làm suy giảm vị trí trung lập khách quan của Thẩm phán.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc thù?

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp phân tích chức năng tố tụng với khảo sát số liệu thực chứng 10 năm (2010–2020) từ TANDTC, VKSNDTC và Liên đoàn Luật sư Việt Nam, đồng thời đối chiếu đa hệ thống pháp luật (Common Law và Civil Law) để tìm mô hình phù hợp với Việt Nam.

3. Đề xuất của đề tài có thể khái quát hóa và áp dụng rộng rãi không?

Hoàn toàn có thể. Các giải pháp sửa đổi Điều 15, 18, 280, 290, 293, 307 BLTTHS 2015 có tính tương thích cao với lộ trình Chiến lược cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.

4. Đâu là bước tiếp theo cần triển khai từ kết quả nghiên cứu này?

Tổ chức các hội thảo khoa học chuyên đề lấy ý kiến chuyên gia, xuất bản sách chuyên khảo phục vụ đào tạo chức danh tư pháp, và xây dựng hồ sơ kiến nghị sửa đổi, bổ sung BLTTHS năm 2015 gửi Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

5. Ý nghĩa thực tiễn nổi bật nhất đối với giới Luật sư và Bị cáo là gì?

Nếu các kiến nghị của đề tài được thể chế hóa, Luật sư sẽ có vị thế bình đẳng thực sự với Kiểm sát viên trong việc chủ động xét hỏi và đưa ra chứng cứ gỡ tội, chấm dứt tình trạng bản án được định đoạt dựa trên hồ sơ điều tra thay vì kết quả tranh tụng công khai tại tòa.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học "Chủ thể tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" (Mã số: LH-2020-17/ĐHL-HN) là công trình nghiên cứu toàn diện, giải quyết căn cơ những điểm nghẽn lý luận và quy phạm pháp luật thực định về tranh tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam.

Bằng việc xác lập rõ vị thế độc lập của từng nhóm chủ thể và kiến nghị sửa đổi đồng bộ các điều luật cốt lõi (Điều 15, 18, 280, 290, 293, 307 BLTTHS 2015), công trình đóng góp nền tảng vững chắc cho công cuộc cải cách tư pháp, bảo vệ triệt để quyền con người và bảo đảm mọi phán quyết của Tòa án đều bắt nguồn từ kết quả tranh tụng dân chủ, công bằng và khách quan.