Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng của nền kinh tế và nhu cầu vận tải hành khách, hàng hóa thúc đẩy ngành công nghiệp ô tô không ngừng cải tiến công nghệ. Các động cơ đốt trong truyền thống điều khiển bằng cơ khí dần bộc lộ hạn chế về hiệu suất sử dụng nhiên liệu và mức phát thải ô nhiễm môi trường. Nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về khí thải và tiết kiệm tài nguyên hóa thạch, các nhà sản xuất ô tô đã ứng dụng rộng rãi các hệ thống điều khiển điện tử như hệ thống phun xăng điện tử (Electronic Fuel Injection - EFI) và hệ thống đánh lửa sớm điện tử (Electronic Spark Advance - ESA).

Tại Việt Nam, các dòng xe thương mại như Toyota Vios chiếm thị phần lớn trên thị trường, đòi hỏi kỹ thuật viên và sinh viên ngành ô tô phải nắm vững cấu tạo, nguyên lý vận hành và quy trình chẩn đoán mạch điều khiển điện tử. Tuy nhiên, thực tế đào tạo tại các trường kỹ thuật cho thấy trang thiết bị thực hành và mô hình trực quan chuyên sâu về hệ thống điện động cơ còn hạn chế. Do đó, đề tài "Nghiên cứu hệ thống phun xăng đánh lửa của xe hiện đại" được nhóm tác giả lựa chọn thực hiện nhằm chế tạo mô hình học cụ phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung chính:

  1. Củng cố kiến thức lý thuyết đã học trong chương trình đào tạo kỹ sư ô tô, tiếp cận các công nghệ điều khiển điện tử ứng dụng trên ô tô hiện đại.
  2. Xác định các dạng hư hỏng, nguyên nhân và hậu quả, từ đó xây dựng phương án kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa hệ thống phun xăng và đánh lửa.
  3. Đề xuất quy trình kiểm tra, chẩn đoán và xử lý sự cố cho hệ thống phun xăng trên động cơ xăng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phun xăng điện tử và hệ thống đánh lửa trực tiếp trang bị trên động cơ 1NZ-FE của xe Toyota Vios.
  • Phạm vi nghiên cứu và ứng dụng: Nghiên cứu bố trí, lắp ráp cụm vòi phun và các cụm chấp hành trên sa bàn mô hình; kiểm tra khả năng hoạt động trực quan của hệ thống cung cấp nhiên liệu; đo kiểm, so sánh lưu lượng phun giữa các kim phun và tạo lập các pan bệnh cơ bản.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về hệ thống EFI và hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS/ESA.
  2. Tính toán thiết kế mạch điện và kết cấu cơ khí cho khung giá mô hình.
  3. Khảo sát, tính toán và lựa chọn linh kiện, thiết bị chấp hành.
  4. Lựa chọn các cụm chi tiết phù hợp với hệ thống điều khiển thực tế.
  5. Xây dựng quy trình thi công, lắp ráp chi tiết lên sa bàn.
  6. Thi công lắp ráp hoàn thiện mô hình.
  7. Kiểm tra, vận hành thử nghiệm mô hình học cụ.
  8. Tổng hợp kết quả và biên soạn báo cáo đồ án tốt nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật

Nghiên cứu dựa trên nền tảng kỹ thuật điều khiển động cơ xăng 4 kỳ của hãng Toyota, tập trung vào dòng động cơ 1NZ-FE (1.5L DOHC 16 van với cơ cấu phối khí biến thiên thông minh VVT-i). Hệ thống điều khiển trung tâm sử dụng khối điều khiển động cơ (Engine Control Unit - ECU / Engine Control Module - ECM), tiếp nhận tín hiệu từ các cảm biến đầu vào để tính toán thời gian mở vòi phun và góc đánh lửa sớm tối ưu.

Các khối chức năng chính trong hệ thống:

  • Hệ thống nạp khí và cảm biến: Cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF), cảm biến vị trí bướm ga (TPS), cảm biến vị trí bàn đạp ga (APP), cảm biến nhiệt độ nước làm mát (ECT/THW), cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT/THA), cảm biến oxy và cảm biến tiếng gõ (Knock Sensor).
  • Hệ thống xác định vị trí trục: Cảm biến vị trí trục cam (bộ tạo tín hiệu G) xác định điểm chết trên (TDC) kỳ nén và cảm biến vị trí trục khuỷu (bộ tạo tín hiệu NE) xác định tốc độ và góc quay trục khuỷu.
  • Hệ thống cung cấp nhiên liệu (EFI): Bơm xăng điện đặt trong thùng, bộ lọc nhiên liệu, dàn phân phối (fuel rail), bộ điều áp (duy trì áp suất 2,5 - 3,5 kg/cm²) và vòi phun điện từ hoạt động theo phương pháp phun độc lập tuần tự từng xi lanh (thứ tự 1-3-4-2).
  • Hệ thống đánh lửa trực tiếp (DIS/ESA): Loại bỏ bộ chia điện và dây cao áp truyền thống, trang bị bô bin kết hợp IC đánh lửa độc lập gắn trực tiếp trên từng bugi của mỗi xi lanh, nhận tín hiệu điều khiển kích nổ IGT (IGT1 đến IGT4) và gửi tín hiệu phản hồi đánh lửa IGF về ECU.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, hệ thống hóa và phân tích sơ đồ mạch điện ECU của các đời xe Toyota Vios (2006, 2009), tài liệu hướng dẫn sửa chữa động cơ 1NZ-FE để trích xuất bảng thông số chân giắc, dải điện áp tiêu chuẩn và logic điều khiển bơm nhiên liệu, kim phun, góc đánh lửa.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn & thực nghiệm kỹ thuật: Quan sát cấu tạo chi tiết trên xe thật; tiến hành đo đạc điện trở, kiểm tra thông mạch, đo áp suất bơm nhiên liệu bằng đồng hồ đo chuyên dụng, kiểm tra hoạt động đóng ngắt relay, thử nghiệm xung phát ra từ bô bin và bugi trước khi thi công lắp đặt lên mô hình.

Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật

Lựa chọn kết cấu và bố trí mô hình

Nhóm tác giả khảo sát và xây dựng kết cấu sa bàn dựa trên các phương án khung giá đỡ:

  • Kết cấu khung giá: Sử dụng thép định hình kết hợp dạng khung chữ L hoặc khung hộp tam giác, bảo đảm độ vững chắc, trọng lượng phù hợp để di chuyển linh hoạt trong xưởng thực hành và phòng học.
  • Mặt bảng gá đặt: Sử dụng tấm nhựa mica trong suốt/cách điện để bố trí ECU, bảng giắc đo kiểm, hệ thống relay, khóa điện, kim phun gắn trong ống đong chia độ và bô bin đánh lửa.

Quy trình kiểm tra và thi công lắp ráp linh kiện

Trước khi lắp đặt cố định lên sa bàn, toàn bộ linh kiện được đo kiểm theo quy trình kỹ thuật:

Hạng mục kiểm tra Thiết bị / Phương pháp Tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm tra
Nguồn cấp mô hình Bình ắc quy chuyên dụng Sử dụng ắc quy 12V - 7Ah cung cấp nguồn DC cho hệ thống
Relay mở mạch / Relay EFI Đo ôm kế và cấp nguồn thử nghiệm Kiểm tra cuộn dây điều khiển và tiếp điểm đóng ngắt dòng điện
Công tắc khóa điện Đo thông mạch theo sơ đồ chân Xác định chuẩn các vị trí OFF, ACC, ON (IGSW) và START (STA)
Bơm nhiên liệu & Bộ điều áp Đồng hồ đo áp suất nhiên liệu Áp suất cung cấp đạt dải 2,5 - 3,5 kg/cm²; kiểm tra hồi lưu xăng
Kim phun nhiên liệu Đồng hồ VOM (đo điện trở) Kiểm tra cuộn dây điện từ solenoid, độ kín khít và độ tơi tia phun
Bô bin & IC đánh lửa Đo mạch kích IGT và phản hồi IGF Kiểm tra tia lửa điện phóng qua khe hở đánh lửa của bugi

Sau khi hoàn tất đo kiểm, các cụm chi tiết gồm ECU động cơ Vios 2009, giàn 4 kim phun, 4 bô bin tích hợp IC, bộ công tắc khóa điện, hộp cầu chì - relay, cơ cấu mô phỏng tín hiệu trục cam/trục khuỷu và đồng hồ đo áp suất được lắp ráp lên mặt trước và mặt sau của sa bàn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Trình bày bối cảnh phát triển của ngành công nghệ ô tô, sự chuyển dịch sang các hệ thống điều khiển điện tử nhằm giảm phát thải khí nhà kính và tiết kiệm nhiên liệu. Phân tích thực trạng thiếu hụt trang thiết bị, mô hình học cụ tại các cơ sở đào tạo kỹ thuật. Xác định mục tiêu, đối tượng nghiên cứu (động cơ 1NZ-FE trên xe Toyota Vios), phạm vi khảo sát, 8 nhiệm vụ nghiên cứu và quy trình 4 bước nghiên cứu tài liệu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tổng quan lịch sử phát triển dòng xe Toyota Vios qua các thế hệ (2003–2007, 2007–2012, 2012–2016, 2017). Trình bày chi tiết thông số kỹ thuật động cơ 1NZ-FE và hệ thống điện của xe Toyota Vios.

Bảng 1: Thông số kỹ thuật động cơ 1NZ-FE trên xe Toyota Vios

Tên thông số Giá trị kỹ thuật
Kiểu động cơ Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, DOHC 16 van với VVT-i
Dung tích công tác 1.5 Lít (1NZ-FE)
Công suất cực đại 107 HP tại 6.000 vòng/phút (RPM)
Mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.200 vòng/phút (rpm)
Tỷ số nén 10,5 : 1
Mức tiêu hao nhiên liệu 5,5 L / 100 Km
Dung tích bình nhiên liệu 42 Lít
Thứ tự làm việc xi lanh 1 - 3 - 2 - 4 (thứ tự phun/đánh lửa: 1 - 3 - 4 - 2)

Bảng 2: Thông số hệ thống điện xe Toyota Vios

Tên thông số Giá trị kỹ thuật
Điện áp mạng định mức 12 V
Máy phát điện 12 V – 65 A
Công suất động cơ khởi động 0,8 KW
Dung lượng bình ắc quy trên xe 12 V – 35 Ah

Chương này cũng phân tích chi tiết sơ đồ mạch ECU xe Vios các đời 2006 và 2009, cấu tạo 5 bộ phận chính của hệ thống cung cấp nhiên liệu, nguyên lý điều khiển tốc độ bơm xăng qua relay và điện trở, cơ chế hiệu chỉnh thời gian phun vòi phun (khởi động lạnh, hâm nóng, tăng tốc, toàn tải, cắt nhiên liệu khi giảm tốc), lý thuyết hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS kết hợp ESA, và trích xuất bảng tra cứu chân giắc ECU Vios 2009.

Bảng 3: Bảng tra cứu chân giắc và dải điện áp tiêu chuẩn ECU Toyota Vios 2009

Ký hiệu cực Vị trí chân giắc Mô tả chức năng cực Điều kiện đo kiểm Điện áp tiêu chuẩn (V)
BATT A21-20 Nguồn ắc quy nuôi bộ nhớ ECU Luôn luôn 8 đến 14 V
IGSW A21-28 Nguồn công tắc khóa điện Khóa điện bật ON 8 đến 14 V
+B, +B2 A21-2, A21-1 Nguồn cấp chính cho ECM Khóa điện bật ON 8 đến 14 V
+BM A21-3 Nguồn cấp bộ chấp hành bướm ga Mọi điều kiện 8 đến 14 V
MREL A21-44 Tín hiệu điều khiển Relay EFI Khóa điện bật ON 8 đến 14 V
VG C20-118 Cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) Không tải, sau khi hâm nóng 0,9 V
HT1B C20-47 Bộ sấy cảm biến oxy Khóa ON / Không tải 11-14 V / Dưới 3 V
VCPA, VCP2 A21-57, A21-58 Nguồn cấp cảm biến bàn đạp ga Khóa điện bật ON 4,5 V
VPA A21-55 Cảm biến vị trí bàn đạp ga 1 Nhả ga / Đạp hết ga 0,1 V / 2,5 V
VPA2 A21-56 Cảm biến vị trí bàn đạp ga 2 Nhả ga / Đạp hết ga 1,0 V / 3,0 V
FC A21-7 Tín hiệu điều khiển bơm xăng Khóa ON / Không tải 8-14 V / Dưới 1,5 V
W A21-24 Đèn báo kiểm tra động cơ (Check Engine) Khóa điện bật ON 8 đến 14 V
STA A21-48 Tín hiệu máy khởi động Quay khởi động (Cranking) 5,5 V trở lên
STAR C20-52 Điều khiển relay máy khởi động Khóa ON / Quay khởi động Dưới 1,5 V / 5,5 V trở lên
THW C20-97 Cảm biến nhiệt độ nước làm mát Không tải (nước đạt 80°C) 0,2 đến 1,0 V
THA C20-65 Cảm biến nhiệt độ khí nạp Không tải (khí nạp ở 20°C) 0,5 đến 3,4 V
VCTA C20-67 Nguồn cấp cảm biến vị trí bướm ga Khóa điện bật ON 4,5 đến 5,0 V
VTA1 C20-115 Tín hiệu góc mở bướm ga 1 Đóng hoàn toàn / Mở hoàn toàn 0,5-1,1 V / 3,3-4,9 V
VTA2 C20-114 Tín hiệu góc mở bướm ga 2 Đóng hoàn toàn / Mở hoàn toàn 2,1-3,1 V / 4,6-5,5 V
#10, #20, #30, #40 C20-108..105 Tín hiệu điều khiển vòi phun 1, 2, 3, 4 Khóa điện bật ON 9 đến 14 V
IGT1 .. IGT4 C20-85..82 Tín hiệu đánh lửa các xi lanh Chế độ không tải Tạo xung điện
IGF1 C20-81 Tín hiệu phản hồi đánh lửa Khóa điện bật ON 4,5 đến 5,5 V
G2+, NE+ C20-99, C20-122 Tín hiệu vị trí trục cam / trục khuỷu Chế độ không tải Tạo xung điện
TC A21-27 Cực giắc chẩn đoán DLC3 Khóa điện bật ON 11 đến 14 V
TACH, CANH, CANL A21-15, A21-41, A21-49 Tốc độ động cơ / Đường truyền CAN Vận hành / Khóa ON Tạo xung điện

Chương 3: Phương pháp giải quyết

Phân tích, đánh giá các phương án thiết kế kết cấu khung giá đỡ (khung chữ L, khung hộp tam giác) và lựa chọn phương án tối ưu. Lựa chọn vật liệu mica làm tấm gá đặt thiết bị nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ, cách điện và dễ dàng bố trí các điểm đo kiểm. Thiết kế sơ đồ bố trí tổng thể các cụm chi tiết trên mô hình.

Chương 4: Quy trình thiết kế và thi công

Mô tả quy trình kiểm tra các linh kiện riêng lẻ (bình ắc quy, relay, công tắc khóa điện, kim phun, bô bin, bơm xăng) trước khi lắp ráp. Trình bày chi tiết các bước gá đặt ECU, đường ống nhiên liệu, cụm kim phun, hệ thống đánh lửa, cơ cấu phát tín hiệu trục cam/trục khuỷu và hoàn thiện mặt trước, mặt sau của mô hình.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu đề tài, tổng kết các kết quả đạt được về tính năng vận hành của sa bàn học cụ, đồng thời chỉ ra các điểm còn hạn chế trong việc tạo pan lỗi và kiến nghị hướng mở rộng nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Chế tạo thành công mô hình học cụ sa bàn hệ thống phun xăng điện tử và đánh lửa trực tiếp động cơ 1NZ-FE (Toyota Vios) hoạt động đồng bộ.
  • Khảo sát và chuẩn hóa dữ liệu đo kiểm hệ thống điện động cơ Vios 2009 với đầy đủ thông số dải điện áp và dạng xung tín hiệu của hơn 25 chân giắc ECU trọng yếu (BATT, +B, IGSW, VG, THW, THA, VTA1, VTA2, #10-#40, IGT1-IGT4, IGF1, G2+, NE+, CANH, CANL).
  • Tích hợp hệ thống cung cấp nhiên liệu thực tế có khả năng duy trì dải áp suất phun tiêu chuẩn từ 2,5 đến 3,5 kg/cm², cho phép quan sát trực quan quy luật phun nhiên liệu tuần tự theo thứ tự nổ và kiểm tra độ đồng đều lưu lượng giữa các vòi phun.
  • Vận hành chính xác hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS điều khiển qua tín hiệu IGT và phản hồi IGF, triệt tiêu hao tổn điện áp cao áp và giảm nhiễu điện từ so với hệ thống dùng bộ chia điện.

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp mô hình học cụ trực quan, nhỏ gọn, thuận tiện di chuyển giữa xưởng thực hành và giảng đường, giúp người học dễ dàng tiếp cận nguyên lý vận hành của các cảm biến, cơ cấu chấp hành và hộp điều khiển ECU.
  • Hỗ trợ giảng viên và sinh viên thực hiện các bài tập thực hành đo kiểm tín hiệu điện áp, kiểm tra xung điều khiển và rèn luyện kỹ năng chẩn đoán các sự cố mạch điện cơ bản trên động cơ ô tô hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Mô hình thực nghiệm tại thời điểm hoàn thành mới chỉ dừng lại ở việc thiết lập và mô phỏng một số pan lỗi cơ bản thường gặp trong hệ thống điện động cơ; chưa tích hợp đa dạng các pan lỗi phức tạp hoặc các tình huống hư hỏng nâng cao.
  • Khả năng mô phỏng các điều kiện tải trọng phức tạp của xe trên đường thực tế còn hạn chế do vận hành trên sa bàn tĩnh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Đề xuất đưa mô hình sa bàn vào chương trình giảng dạy chính khóa và các khóa thực hành chuyên đề tại các viện, trung tâm đào tạo kỹ thuật ô tô.
  • Nghiên cứu phát triển và cài đặt thêm các mạch tạo pan lỗi nâng cao, pan đứt ngầm hoặc chạm chập mạch tín hiệu cảm biến để nâng cao kỹ năng chẩn đoán chuyên sâu cho học viên.
  • Mở rộng nghiên cứu kết nối chẩn đoán chuyên sâu qua cổng OBD-II (giắc DLC3) và phân tích sâu dữ liệu truyền thông mạng CAN (CANH, CANL).

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu cấu tạo, sơ đồ nguyên lý mạch điện và phương pháp đo kiểm các chân giắc ECU của động cơ dòng Toyota (đặc biệt là dòng 1NZ-FE).
  • Giảng viên và kỹ thuật viên xưởng thực hành ô tô: Tham khảo phương án thiết kế kết cấu khung giá, quy trình kiểm tra linh kiện và phương pháp xây dựng sa bàn học cụ phục vụ đào tạo môn học Điện động cơ, Hệ thống điều khiển động cơ.
  • Nội dung giá trị nhất: Bảng tra cứu chân giắc ECU Toyota Vios 2009 kèm điều kiện đo và dải điện áp tiêu chuẩn; quy trình đo kiểm áp suất nhiên liệu (2,5 - 3,5 kg/cm²) và phương pháp kiểm tra bô bin tích hợp IC đánh lửa.

Câu hỏi thường gặp

1. Động cơ 1NZ-FE trang bị trên xe Toyota Vios có các thông số kỹ thuật cơ bản nào về công suất, mô-men xoắn và tỷ số nén?
Động cơ 1NZ-FE là loại động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 1.5L DOHC 16 van tích hợp công nghệ điều khiển van biến thiên thông minh VVT-i. Động cơ đạt công suất cực đại 107 HP tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.200 vòng/phút, tỷ số nén đạt 10,5 : 1 và mức tiêu hao nhiên liệu tiêu chuẩn là 5,5 L / 100 Km.

2. Áp suất tiêu chuẩn của hệ thống cung cấp nhiên liệu trên mô hình là bao nhiêu và bơm xăng được điều khiển như thế nào?
Hệ thống duy trì áp suất nhiên liệu trong dàn phân phối từ 2,5 đến 3,5 kg/cm² nhờ bộ điều áp. Bơm xăng điện chỉ hoạt động khi động cơ đang quay khởi động (nhận tín hiệu STA) hoặc động cơ đang nổ máy (khóa điện ON nhưng chưa nổ máy thì bơm không chạy). Tốc độ bơm xăng được ECU điều khiển qua relay và điện trở phụ: bơm chạy ở tốc độ thấp khi xe chạy tải nhỏ/tốc độ thấp để giảm hao mòn và tiết kiệm điện; khi khởi động hoặc chạy tốc độ cao/tải lớn, ECU chuyển mạch relay sang nấc điều khiển bơm ở tốc độ cao.

3. Tín hiệu G và tín hiệu NE trong hệ thống điều khiển động cơ 1NZ-FE có vai trò gì?
Tín hiệu G (phát ra từ cảm biến vị trí trục cam) cung cấp thông tin về góc chuẩn của trục khuỷu và xác định điểm chết trên (TDC) kỳ nén của từng xi lanh. Tín hiệu NE (phát ra từ cảm biến vị trí trục khuỷu) được ECU sử dụng để nhận biết góc quay trục khuỷu và tốc độ động cơ. ECU kết hợp hai tín hiệu này để tính toán thời gian phun nhiên liệu cơ bản và xác định góc đánh lửa sớm cơ bản (ESA).

4. Trên ECU Toyota Vios 2009, các chân #10, #20, #30, #40 và IGF1 có chức năng và điện áp tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Các chân #10 (C20-108), #20 (C20-107), #30 (C20-106) và #40 (C20-105) là các cực điều khiển vòi phun của xi lanh 1, 2, 3, 4; khi bật khóa điện ON điện áp tiêu chuẩn đạt từ 9 đến 14 V. Chân IGF1 (C20-81) là cực nhận tín hiệu phản hồi đánh lửa từ IC bô bin về ECU; khi bật khóa điện ON điện áp tiêu chuẩn đạt từ 4,5 đến 5,5 V.

5. Quy trình kiểm tra các linh kiện trước khi lắp đặt lên mô hình sa bàn gồm những nội dung gì?
Quy trình bao gồm: kiểm tra dung lượng bình ắc quy (sử dụng loại 12V - 7Ah); đo ôm kế kiểm tra cuộn dây và tiếp điểm đóng ngắt của relay mở mạch/relay EFI; kiểm tra thông mạch các chân công tắc khóa điện; kết nối bơm xăng với đồng hồ đo chuyên dụng để kiểm tra áp suất bơm (đạt 2,5 - 3,5 kg/cm²); đo điện trở cuộn dây solenoid của 4 kim phun; và kiểm tra khả năng phát xung cao áp của bô bin tích hợp IC và bugi.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống phun xăng đánh lửa của xe hiện đại" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hệ thống phun xăng điện tử EFI và hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS/ESA trên động cơ 1NZ-FE của xe Toyota Vios. Nhóm tác giả đã thiết kế và thi công hoàn chỉnh mô hình sa bàn học cụ trực quan, tích hợp đầy đủ ECU Vios 2009, giàn kim phun, bô bin đánh lửa và hệ thống cảm biến mô phỏng. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu kỹ thuật tra cứu chi tiết về thông số điện áp chân giắc ECU và quy trình kiểm tra linh kiện thực nghiệm, đóng góp thiết bị hữu ích phục vụ công tác giảng dạy và thực hành ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.