Nghiên cứu mới về hệ thống lạnh CO2: Quá lạnh và hồi nhiệt bằng phương pháp thực nghiệm

Nghiên cứu mới của HCMUTE về hệ thống lạnh CO2 với quá trình lạnh và hồi nhiệt bằng phương pháp thực nghiệm, mang lại nhiều ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2019

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.2. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu chung về CO2

2.2. Tổng quan về dàn lạnh compact

2.3. Lý thuyết truyền nhiệt

2.4. Dòng chảy lưu chất, mô hình dòng chảy rối k – ε

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH VÀ VẬN HÀNH

3.1. Thiết kế mô hình thí nghiệm

3.2. Thiết kế hệ thống thí nghiệm

3.3. Vận hành hệ thống CO2

4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN

4.1. So sánh hệ thống khi sự dụng và không sử dụng thiết bị hồi nhiệt

4.2. Hệ thống khi bỏ thiết bị hồi nhiệt và thiết bị quá lạnh

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hệ thống lạnh CO2 Tổng quan và tính cấp thiết

Phần này trình bày tổng quan về hệ thống lạnh CO2, nhấn mạnh vào vai trò của CO2 siêu tới hạn như một môi chất lạnh thân thiện với môi trường. Nghiên cứu tập trung vào chu trình lạnh CO2, bao gồm các quá trình quá lạnhhồi nhiệt, để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống lạnh CO2. Làm lạnh bằng CO2 đang ngày càng được quan tâm do tiềm năng ứng dụng rộng rãi và tác động tích cực đến môi trường. Tài liệu tham khảo đề cập đến các nghiên cứu quốc tế về hệ thống lạnh siêu tới hạn CO2, cho thấy sự phát triển nhanh chóng của công nghệ này. Tuy nhiên, ở Việt Nam, nghiên cứu về ứng dụng hệ thống lạnh CO2 còn hạn chế, tạo nên tính cấp thiết của đề tài. Quá trình làm lạnh CO2 cần được nghiên cứu sâu hơn để đạt hiệu quả kinh tế và môi trường tối ưu. Lợi ích hệ thống lạnh CO2 bao gồm giảm thiểu khí nhà kính và thân thiện với môi trường. Nhược điểm hệ thống lạnh CO2 cần được khắc phục, chẳng hạn như áp suất hoạt động cao. An toàn hệ thống lạnh CO2 là một yếu tố quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng.

1.1 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

Nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về hệ thống lạnh CO2 đã đạt được nhiều tiến bộ. Các nghiên cứu tập trung vào thiết kế tối ưu dàn lạnh compact sử dụng CO2 siêu tới hạn, đặc biệt là thiết bị bay hơi kênh micro. Nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện hiệu suất hệ thống lạnh CO2 bằng cách điều chỉnh quá trình nén CO2, quá trình giãn nở CO2, và điều khiển hệ thống lạnh CO2. Phân tích hệ thống lạnh CO2 thông qua mô hình hóa hệ thống lạnh CO2phân tích dữ liệu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các thiết kế. Các phương pháp hồi nhiệt được nghiên cứu để nâng cao hiệu suất năng lượng. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hệ thống lạnh CO2 tại Việt Nam còn hạn chế. Tài liệu hệ thống lạnh CO2 cần được cập nhật và bổ sung để phục vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ trong nước. So sánh hệ thống lạnh CO2 với các hệ thống sử dụng môi chất lạnh khác cũng cần được thực hiện để đánh giá ưu điểm và nhược điểm của từng loại. Ứng dụng thực tiễn hệ thống lạnh CO2 đang mở rộng, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua.

1.2 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Đề tài đặt mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm hệ thống lạnh CO2 có tích hợp thiết bị hồi nhiệtthiết bị quá lạnh. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của các thiết bị này đến hiệu suất hệ thống lạnh CO2, cụ thể là hệ số COP. Phép đo nhiệt động lực học chính xác là rất quan trọng. Mô hình hóa hệ thống lạnh CO2 sẽ được sử dụng để hỗ trợ phân tích kết quả thí nghiệm. Nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về quá trình làm lạnh CO2, đặc biệt trong điều kiện có hồi nhiệtquá lạnh. Tối ưu hóa hệ thống lạnh CO2 là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu, nhằm hướng tới việc ứng dụng công nghệ này hiệu quả trong thực tiễn. Phân tích dữ liệu thực nghiệm sẽ được thực hiện để đánh giá độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Kết quả thực nghiệm sẽ được so sánh với các kết quả nghiên cứu đã được công bố trong và ngoài nước. Báo cáo nghiên cứu hệ thống lạnh CO2 sẽ trình bày đầy đủ các kết quả và kết luận của đề tài.

II. Phương pháp nghiên cứu

Phần này mô tả chi tiết phương pháp thực nghiệm được sử dụng trong nghiên cứu. Thiết kế hệ thống thí nghiệm bao gồm các thành phần chính: dàn lạnh, thiết bị hồi nhiệt, thiết bị quá lạnh, và các thiết bị đo đạc. Thí nghiệm hệ thống lạnh được thực hiện ở nhiều điều kiện hoạt động khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của các thông số đến hiệu suất hệ thống lạnh CO2. Thu thập dữ liệu thực nghiệm được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác. Xử lý dữ liệu thực nghiệm bao gồm việc tính toán các thông số quan trọng như hệ số COP, nhiệt độ, và áp suất. Phân tích dữ liệu thực nghiệm được thực hiện để tìm ra mối quan hệ giữa các thông số và hiệu suất.

2.1 Thiết kế hệ thống thí nghiệm

Mô tả chi tiết về thiết kế hệ thống thí nghiệm để nghiên cứu hệ thống lạnh CO2. Sơ đồ mô hình hệ thống lạnh CO2 được trình bày rõ ràng, bao gồm các thành phần chính như máy nén, thiết bị bay hơi, thiết bị ngưng tụ, thiết bị tiết lưu, bộ trao đổi nhiệt (IHX)thiết bị quá lạnh. Các thông số kỹ thuật của từng thành phần được ghi rõ ràng, bao gồm vật liệu, kích thước, và thông số vận hành. Thiết kế mô hình thí nghiệm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các cảm biến được sử dụng để đo đạc các thông số quan trọng như nhiệt độ, áp suất, và lưu lượng. Vận hành hệ thống CO2 được thực hiện theo quy trình cụ thể để đảm bảo an toàn và thu thập dữ liệu chính xác. Môi chất lạnh CO2 được sử dụng trong hệ thống thí nghiệm. Giám sát hệ thống lạnh được thực hiện liên tục trong suốt quá trình thí nghiệm. An toàn hệ thống lạnh CO2 là ưu tiên hàng đầu.

2.2 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Mô tả chi tiết về các phương pháp được sử dụng để thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu. Thiết bị đo lường được sử dụng để đo các thông số quan trọng như nhiệt độ, áp suất, và lưu lượng. Độ chính xác của phép đo nhiệt động lực học được đảm bảo. Phương pháp thu thập dữ liệu được thiết kế để thu thập dữ liệu một cách hiệu quả và chính xác. Phương pháp xử lý dữ liệu bao gồm việc loại bỏ dữ liệu nhiễu và tính toán các thông số quan trọng. Phần mềm phân tích dữ liệu được sử dụng để phân tích kết quả thí nghiệm. Xử lý tín hiệu được thực hiện để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Kiểm tra chất lượng dữ liệu được thực hiện trước khi phân tích để đảm bảo độ tin cậy. Lưu trữ dữ liệu được thực hiện một cách an toàn và có hệ thống. Phân tích sai số phép đo được thực hiện để đánh giá độ chính xác của kết quả nghiên cứu.

III. Kết quả và thảo luận

Phần này trình bày kết quả thực nghiệmthảo luận về các kết quả thu được. Các biểu đồbảng được sử dụng để minh họa kết quả một cách trực quan. So sánh kết quả thực nghiệm với các kết quả lý thuyết và các nghiên cứu đã công bố. Phân tích ảnh hưởng của các thông số khác nhau đến hiệu suất hệ thống lạnh CO2. Thảo luận về các nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết. Đánh giá độ tin cậy của kết quả nghiên cứu dựa trên phân tích sai số. Kết luận về tác động của thiết bị hồi nhiệtthiết bị quá lạnh đến hiệu suất hệ thống.

3.1 Ảnh hưởng của thiết bị hồi nhiệt

Kết quả thực nghiệm cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của thiết bị hồi nhiệt đến hiệu suất hệ thống lạnh CO2. Hệ số COP được cải thiện đáng kể khi sử dụng thiết bị hồi nhiệt. Phân tích ảnh hưởng của các thông số thiết kế của thiết bị hồi nhiệt đến hiệu suất hệ thống. Thảo luận về cơ chế hoạt động của thiết bị hồi nhiệt và vai trò của nó trong việc nâng cao hiệu suất. So sánh kết quả thực nghiệm với các nghiên cứu đã công bố. Đánh giá hiệu quả của việc sử dụng thiết bị hồi nhiệt trong hệ thống lạnh CO2. Mối quan hệ giữa hiệu suất hệ thống lạnh CO2 và các thông số vận hành của thiết bị hồi nhiệt được phân tích kỹ lưỡng. Khả năng tối ưu hóa thiết kế thiết bị hồi nhiệt để nâng cao hiệu suất hệ thống được đề xuất.

3.2 Ảnh hưởng của thiết bị quá lạnh

Kết quả thực nghiệm cho thấy ảnh hưởng của thiết bị quá lạnh đến nhiệt độ trước và sau tiết lưu trong chu trình lạnh CO2. Phân tích ảnh hưởng của thiết bị quá lạnh đến hiệu suất hệ thống lạnh CO2. Thảo luận về cơ chế hoạt động của thiết bị quá lạnh và vai trò của nó trong việc ổn định hệ thống. So sánh kết quả thực nghiệm với các nghiên cứu đã công bố. Đánh giá hiệu quả của việc sử dụng thiết bị quá lạnh trong hệ thống lạnh CO2. Mối quan hệ giữa hiệu suất hệ thống lạnh CO2 và các thông số vận hành của thiết bị quá lạnh được phân tích kỹ lưỡng. Khả năng tối ưu hóa thiết kế thiết bị quá lạnh để nâng cao hiệu suất hệ thống được đề xuất. Kết quả thực nghiệm được minh họa bằng các biểu đồ và bảng số liệu rõ ràng.

IV. Kết luận và đề xuất

Phần này tóm tắt các kết luận chính của nghiên cứu và đưa ra các đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo. Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng ứng dụng của hệ thống lạnh CO2hồi nhiệtquá lạnh. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện công nghệ. Giá trị thực tiễn của nghiên cứu được nhấn mạnh. Ứng dụng của công nghệ trong thực tiễn được đề cập. Lợi ích kinh tếmôi trường của công nghệ được trình bày.

01/02/2025
Hcmute nghiên cứu mới trên hệ thống lạnh co2 có quá lạnh và hồi nhiệt bằng phương pháp thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 1.1 Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước Liên quan đến các nghiên cứu về đặc tính truyền nhiệt cho các thiết bị bay hơi kênh micro, hiện nay cũng đã có một số nghiên cứu nhưng không nhiều, chủ yếu tập trong vào các thiết bị trao đổi nhiệt kênh micro cho dòng một pha. Hình dáng – Kích thước kênh Định nghĩa kênh vi mô là vấn đề gây tranh cãi, một số tác giả đã phân loại dựa trên kích thước kênh, trong khi những người khác thì dựa trên sự ổn định dòng chảy. Ví dụ, tác giả Kandlikar và Grande [1,2] định nghĩa: kênh micro là kênh có kích thước bề rộng kênh hoặc đường kính ống D từ 10≤ D≤ 200 µm; Mehendale và cộng sự [3] đã đề xuất kích thước từ 1 ≤D≤100 µm; còn tác giả Cornwell và Kew [4] định nghĩa dựa vào hệ số confinement (Co) để phân biệt giữa tỉ lệ vĩ mô và vi mô bởi phương trình, với kênh Co ≥ 0.5 có thể được phân loại là kênh vi mô, khi ảnh hưởng của lực hấp dẫn vượt qua được sức căng bề mặt của dung môi. Vấn đề nghiên cứu về chế tạo các kênh micro (hình dạng, kích thước, vật liệu và công nghệ gia công cũng đã được các nhà nghiên cứu quan tâm [5 – 12].

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật sản xuất khác nhau để chế tạo các kênh micro (Bảng 1.1 Tóm tắt các công nghệ gia công kênh mini và micro. Kích thước kênh Tác giả Công nghệ gia công Vật liệu (W,H) µm Papautsky và Mạ điện Silicon và thuỷ Hình chữ nhật cộng sự [5] tinh W=300-1500,D= 50 - 100 Lee và cộng sự Gia công với lưỡi cắt Đồng Hình chữ nhật [6] nhỏ W=194 – 534; D= 5*W Wu và Cheng Kỹ thuật in lên kim loại Silicon Hình thang [7] – (photolithography) W1=251, W2=155.5 1 Luan van Mei và cộng sự Đúc từ khuôn micro Copper and Hình chữ nhật [8] aluminium W=137 – 174;D= 400 Wu và cộng sự Ăn mòn hoá học Silicon Hình chữ nhật [9] (deep reactive chemical W=473.4,D= 50 etching) Chen và Cưa cắt Silicon Hình chữ nhật Grarimella [10] (saw – cutting) W=100, D= 389 Lee và cộng sự Khắc khô Silicon Hình chữ nhật [11] (dry etching) W=100, D= 100 Hwang và cộng Laser Mythacrylate Circular, Dh=8-20 sự [12] Tổng quan các tham số hình học của kênh micro, chất lỏng làm mát và điều kiện hoạt động được sử dụng bởi các nhà nghiên cứu khác nhau [13-19]. Hình 1 mô tả kênh micro với ba tiết diện điển hình. Những tiết diện này là hình vuông, thang và tam giác.2 Tóm tắt thông số hình học của kênh và thông số vận hành Tác giả Môi chất Kích thước Vật liệu Điều kiện thí nghiệm kênh(W,H,D) µm Tuckerman Nước Hình chữ nhật, Silicon Pin=1-2 bar, q=1810- và Pease W=56,50,55.10-6m3/s Peng and Nước Hình chữ nhật Thép Tin=30-60oC, Wang [14] dionise W=600, H=700 không gỉ G=1480-3947kg/m2s Qu và Nước Hình chữ nhật Đồng Tin=30oC, 60oC, Mudawar W=231, H=713, Pout=1.13bar Steinke and Nước Hình chữ nhật Đồng G=157-1782kg/m2s, q=5- Kandlikar W=214,H=200, 930kw/m2, Tin=22oC, x=0-1 [17] L=57.13bar 2 Luan van Coleman và R143a D=830, L=5mm G=157-1782kg/m2s Krause [18] N=18ports Lee và cộng Nước Hình thang, Silicon q=1.47-449kw/m2, G=170- sự [19] Deionised W1=102.

Kênh vi mô song song điển hình Trong Bảng 2 cho thấy, phần lớn các nghiên cứu được tiến hành trên vật liệu đồng và silicon, vì đồng là vật liệu rất phổ biến trong các thiết bị nhiệt do có tính dẫn nhiệt cao và silic là chất bán dẫn tốt được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp điện tử. Tổn thất áp suất Khi thiết kế một ứng dụng có sử dụng kênh giải nhiệt micro thì phải quan tâm đến đặc tính sụt áp trên kênh micro. Vì đường kính thủy lực của kênh rất nhỏ, đối với dòng 1 pha, sự sụt áp trên 1 đơn vị chiều dài sẽ lớn hơn sự sụt áp trên kênh macro trong cùng điều kiện hoạt động. Mặc dù có sự sụt áp suất lớn, nhưng tản nhiệt kênh micro vẫn được nghiên cứu nhiều vì chúng có đặc tính truyền nhiệt cao.

Do có sự sụt áp lớn nên cũng cần đến công suất bơm lớn, mức tiêu thụ điện năng cũng lớn hơn. Vì vậy, việc nghiên cứu sự giảm áp suất trong kênh micro cũng rất quan trọng. Để khảo sát sự sụt áp trên kênh micro dòng hai pha, thì dòng này được xem như dòng chảy đồng chất hoặc dòng chảy tách biệt. Trong mô hình dòng đồng nhất, hai pha (pha lỏng và pha hơi) sẽ được coi như một pha duy nhất, nghĩa là pha lỏng và pha hơi sẽ có cùng vận tốc.

Đối với mô hình dòng chảy tách biệt, một pha chỉ chứa chát lỏng, pha kia chỉ chứa hơi, vận tốc mỗi pha không nhất thiết bằng nhau. Sự sụt giảm áp lực trên kênh chủ yếu phụ thuộc vào các đặc tính chất lỏng (mật độ, độ nhớt và sức căng bề mặt), dòng chất (vận tốc dòng chảy, lưu lượng khối hoặc số Reynolds), 3 Luan van nguồn nhiệt cung cấp (nhiệt độ trên thành kênh), chất lượng hơi và kích thước hình học kênh (tỉ lệ L/D và tiết diện mặt cắt ngang kênh). Các tác giả cũng nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số lên đặc tính sụt áp của kênh vi mô, phân tích sự sụt áp trong dòng 1 pha, dòng 2 pha trong điều kiện đầu vào quá lạnh và đâu ra bão hòa trong kênh micro. Các nghiên cứu sự sụt áp trên dòng một pha thì không nhiều.

Barlak cùng cộng sự [20] tiến hành thí nghiệm trên các ống micro (D = 200, 250, 400, 505 và 589) có tỷ lệ L/D trong khoảng 16 - 265 sử dụng nước làm mát. Họ thấy rằng ở số Reynolds thấp (Re <2000), sự giảm áp lực là ít phụ thuộc vào tỷ lệ L/D và có mối quan hệ tuyến tính giữa sự sụt áp suất và hệ số Reynolds. Trong khi đó, khi tăng hệ số Reynolds cao (Re >2000) thì sự giảm áp lực phụ thuộc rất nhiều vào tỷ lệ L/D. Yun cùng cộng sự [21] thực hiện hai thí nghiệm dòng 2 pha kênh micro có đường kính thủy lực của 1,44 mm, dùng môi chất là R410a.

Họ nhận thấy rằng sự giảm áp suất tăng lên khi giữ nhiệt độ bão hoà, tăng dòng chất, hoặc sự giảm áp suất giảm khi giữ nguyên dòng chất, tăng nhiệt độ bão hoà (thay đổi độ nhớt và mật độ của R410A). Sự truyền nhiệt Sự truyền nhiệt là yếu tố quan trọng nhất của bộ tản nhiệt kênh vi mô. Sự truyền nhiệt phụ thuộc vào đặc tính chất lỏng (mật độ và độ nhớt), lưu lượng, dòng nhiệt, hình học kênh (tiết diện mặt cắt và tỉ lệ chiều dài/đường kính) và chất lượng hơi. Các nghiên cứu được thí nghiệm trên dòng 1 pha và 2 pha nhưng chủ yếu tập trung nghiên cứu trên dòng 2 pha.

Lazarek and Black [24] đã thiết kế thiết bị bay hơi dạng ống đơn, đường kính 3.15mm, với môi chất là R-113, thiết bị này có thể giải phóng một nhiệt lượng lên đến 38 W/cm2. Wambsganss và cộng sự [25] cũng thiết kế thiết bị bay hơi dạng ống đơn, đường kính 2.92mm, cũng với môi chất là R-113, thiết bị này có thể giải phóng một nhiệt lượng lên đến 9. Tran và cộng sự [26] đã thiết kế thiết bị bay hơi dạng ống đơn, đường kính 2,46 mm và dạng kênh hình chữ nhật (4.7 mm) với môi chất là R-12, các thiết bị này có thể giải phóng một nhiệt lượng khoảng 12. Kew and Cornwell [27] đã thiết kế các thiết bị bay hơi dạng ống đơn, đường kính 1.69 mm, với môi chất là R- 141b.

Ravigururajan [28] đã thiết kế thiết bị bay hơi với kênh dạng hình chữ nhật, bao gồm 54 kênh song song nhau, kích thước 0.0 mm , với môi chất là R-124 , thiết bị này có thể giải phóng một nhiệt lượng khoảng 300W. Hệ số trao đổi nhiệt giảm đều khi tăng hệ số cân bằng nhiệt động. Yan and Lin [29] đã thiết kế các thiết bị bay hơi dạng ống, bao 4 Luan van gồm 28 ống song song nhau, có đường kính 2 mm, môi chất là R-134a, thiết bị này có thể giải phóng một nhiệt lượng khoảng 2 W/cm2. Bao và cộng sự [30] đã thiết kế các thiết bị bay hơi dạng ống đơn, có đường kính 1.95 mm, môi chất là R-12 và HCFC 123, thiết bị này có thể giải phóng một nhiệt lượng khoảng 20 W/cm2.

Lee and Lee [31] đã thiết kế các thiết bị bay hơi với kênh dạng hình chữ nhật, bao gồm 3 kênh song song nhau, với chiều rộng là 20 mm, chiều sâu là 0.4 và 2 mm, môi chất là R-113, thiết bị này có thể giải phóng một nhiệt lượng khoảng 1. Warrier và cộng sự [32] đã thiết kế các thiết bị bay hơi với kênh dạng hình chữ nhật, bao gồm 5 kênh song song nhau, với đường kính 0.75 mm, môi chất là FC, thiết bị này có thể giải phóng một nhiệt lượng khoảng 5. Hệ số trao đổi nhiệt giảm đều khi tăng hệ số cân bằng nhiệt động. Đối với môi chất là CO2 Liên quan đến các bộ trao đổi nhiệt compact dùng trong hệ thống điều hòa không khí dùng môi chất lạnh là CO2, một số nghiên cứu đã đề cập nhưng số lượng còn khiêm tốn.

Ngo cùng cộng sự [33] đã nghiên cứu trên hai bộ trao đổi nhiệt kênh micro loại cánh dạng chữ S và loại cánh zigzag cho chu trình CO2. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng tổn thất áp suất thu được từ loại cánh chữ S nhỏ hơn 4-5 lần loại zigzag; tuy nhiên, chỉ số Nuselt thu được từ loại cánh chữ S cũng chỉ bằng 24-34% loại cánh zigzag. Elbel và Hrnjak[34] đã phát triển hệ thống điều hòa không khí dùng môi chất CO2 và cải tiến hệ thống bằng phương pháp FGB (Flash Gas Bypass), phương pháp này đã giúp chu trình tiến gần về quá trình tiết lưu đẳng enthalpy. Yun cùng cộng sự [35] đã nghiên cứu bằng phương pháp số bộ trao đổi nhiệt kênh micro dùng trong hệ thống điều hòa không khí CO2.

Kết quả cho thấy rằng chỉ số hiệu quả của bộ trao đổi nhiệt này được cải thiện khi tăng vùng hai pha và thay đổi khoảng cách giữa các cánh. Cheng cùng cộng sự [36-39] đã nghiên cứu các mô hình truyền nhiệt khi sôi của CO2 trong các ống đặt nằm ngang với kích thước từ micro đến mini. Pettersen [40] nghiên cứu về sự bay hơi của CO2 trong ống micro với đường kính 0.8mm, ở điều kiện mật độ dòng chất và nhiệt độ bão hòa cao, sự bay hơi hoàn toàn đã ảnh hưởng đáng kể đến đặc điểm truyền nhiệt của CO2. Zhao và cộng sự [41] đã thực nghiệm cho dòng chảy sôi của CO2 và R134a trong một kênh vi mô, cho độ khô 0,05-0,3.

Họ kết luận rằng, mật độ dòng chất có ảnh hưởng rất nhỏ đến hệ số truyền nhiệt của cả CO2 và R134a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu hệ thống lạnh CO2: Quá lạnh và hồi nhiệt qua phương pháp thực nghiệm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng hệ thống lạnh CO2 trong ngành công nghiệp lạnh. Tác giả đã thực hiện các thí nghiệm để phân tích hiệu suất của hệ thống này, từ đó đưa ra những kết luận quan trọng về khả năng tối ưu hóa quá trình làm lạnh và hồi nhiệt. Những thông tin này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về công nghệ lạnh CO2 mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các giải pháp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nhiệt nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm khả năng thay thế r22 bằng r407c trong các kho lạnh thương mại, nơi bạn có thể khám phá khả năng thay thế các chất lạnh truyền thống. Ngoài ra, bài viết Hcmute nghiên cứu thực nghiệm nâng cao cop cho máy lạnh nén hơi bằng giải pháp flash gas bypass sẽ cung cấp cho bạn những giải pháp cải thiện hiệu suất cho hệ thống lạnh. Cuối cùng, bài viết Hcmute tính toán lý thuyết hệ thống lạnh ghép tầng dùng môi chất co2 và r32 sẽ giúp bạn nắm bắt các phương pháp tính toán và thiết kế hệ thống lạnh hiệu quả hơn. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về công nghệ lạnh hiện đại và các ứng dụng của nó.