Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình phát triển của ngành công nghiệp ô tô, sự can thiệp của các hệ thống điện - điện tử vào các cơ cấu cơ khí nhằm giải quyết đồng thời các mục tiêu: nâng cao công suất động cơ, giảm mức tiêu hao nhiên liệu, giảm phát thải ô nhiễm, đồng thời tăng cường tính năng an toàn và tiện nghi cho phương tiện. Cùng với sự phổ biến của các hệ thống an toàn chủ động như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC), hệ thống ổn định động học (VSC) hay hệ thống điều khiển hành trình tự động (CCS), hệ thống lái cũng trải qua bước chuyển dịch công nghệ quan trọng: thay thế hệ thống trợ lực lái thủy lực truyền thống bằng hệ thống lái trợ lực điện (Electric Power Steering - EPS).
Hệ thống lái trợ lực thủy lực truyền thống sử dụng công suất trích từ động cơ để dẫn động bơm dầu, dẫn đến sự phụ thuộc vào tốc độ quay của động cơ, gây tiêu hao nhiên liệu liên tục và làm phức tạp kết cấu khoang máy. Ngược lại, hệ thống EPS sử dụng mô-tơ điện lấy năng lượng từ hệ thống điện trên xe, chỉ can thiệp trợ lực khi người lái đánh lái, cho phép tối ưu hóa lực hỗ trợ theo dải tốc độ vận hành của phương tiện. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong đào tạo kỹ sư ô tô tại Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM và yêu cầu nắm vững công nghệ điều khiển mới, đề tài "Nghiên cứu và khai thác hệ thống lái điện trên ô tô" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm:
- Tổng hợp và hệ thống hóa lý thuyết về hệ thống lái cơ khí và các loại hệ thống lái trợ lực trên ô tô.
- Nghiên cứu tổng quan về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các thuật toán điều khiển của hệ thống lái trợ lực điện (EPS).
- Đi sâu khảo sát, phân tích chi tiết cấu tạo cơ khí, mạch điện điều khiển và các cụm chi tiết chấp hành của hệ thống EPS trên dòng xe Suzuki Swift.
- Xây dựng tài liệu hướng dẫn khai thác kỹ thuật, bao gồm quy trình chẩn đoán mã lỗi, nhận diện các hư hỏng thường gặp và quy trình bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái điện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kết cấu, nguyên lý làm việc và quy trình khai thác kỹ thuật của hệ thống lái trợ lực điện (EPS), khảo sát điển hình trên xe du lịch Suzuki Swift GL/GLX.
- Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu lý thuyết kết cấu, động học, động lực học hệ thống lái và phân tích kỹ thuật hệ thống EPS dựa trên dữ liệu thực tế của dòng xe Suzuki; không thực hiện thiết kế phần cứng hay lập trình mô phỏng toàn phần hệ thống do giới hạn về nguồn lực và thời gian. Đề tài được hoàn thành năm 2023 tại Viện Cơ khí, Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở lý thuyết động học, động lực học ô tô và lý thuyết điều khiển cơ điện tử:
- Lý thuyết động học và động lực học hệ thống lái: Đánh giá các trạng thái quay vòng của ô tô (quay vòng đủ, quay vòng thiếu, quay vòng thừa); xác định quan hệ động học giữa các bánh xe dẫn hướng thông qua hình thang lái; tính toán tỷ số truyền động học dẫn động ($i_{\theta d}$), tỷ số truyền lực ($i_{ld}$), tỷ số truyền cơ cấu lái ($i_{\theta CC}$) và tỷ số truyền tổng thể của hệ thống lái ($i_{\theta ht}$).
- Lý thuyết về hiệu suất và lực cản: Đánh giá hiệu suất thuận ($\eta_t$) và hiệu suất nghịch ($\eta_n$) của cơ cấu lái để giải quyết bài toán dung hòa giữa việc giảm lực đánh lái cho tài xế và hạn chế truyền lực va đập từ mặt đường lên vô lăng; các chỉ số đánh giá cảm giác lái ($P$) và hiệu quả trợ lực ($\ni$).
- Nguyên lý điều khiển cơ điện tử trên ô tô: Khung lý thuyết điều khiển dòng điện cấp cho động cơ DC dựa trên tín hiệu đầu vào từ cảm biến mô-men xoắn đặt trên trục lái, cảm biến tốc độ xe (từ ECU ABS) và cảm biến tốc độ động cơ (từ ECU động cơ).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về cơ cấu lái cơ khí, thủy lực và điện tử.
- Phương pháp phân tích kết cấu kỹ thuật: Khảo sát cấu tạo chi tiết từng cụm linh kiện (mô-tơ DC, cơ cấu giảm tốc trục vít - bánh vít, thanh xoắn cảm biến mô-men) trên xe thực tế.
- Phương pháp chẩn đoán kỹ thuật: Phân tích sơ đồ mạch điện, giao thức đọc/xóa mã lỗi và quy trình bảo dưỡng kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Nguồn dữ liệu sử dụng: Giáo trình chuyên ngành cơ khí - ô tô, tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất Suzuki (dòng xe Suzuki Swift), cùng các tài liệu đào tạo kỹ thuật ô tô chuyên sâu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan
Chương này khái quát sự phát triển của công nghệ cơ điện tử ứng dụng trong ngành ô tô, nhấn mạnh vai trò của hệ thống trợ lực lái điện (EPS - Electric Power Steering). Văn bản điểm lại dấu mốc lịch sử năm 1988 khi hãng Suzuki lần đầu tiên trang bị hệ thống EPS trên mẫu xe Cervo Suzuki. Tiếp đó, chương xác định giới hạn nghiên cứu, mục đích biên soạn tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành kỹ thuật ô tô và phân định các nội dung nghiên cứu trọng tâm của đề tài.
Chương II: Tổng quan hệ thống lái
Chương II trình bày hệ thống hóa toàn bộ kiến thức nền tảng về hệ thống lái ô tô:
- Công dụng, phân loại và yêu cầu: Phân loại hệ thống lái theo vị trí vô lăng (bên trái/bên phải), theo số cầu dẫn hướng (cầu trước, cầu sau, tất cả các cầu), theo kết cấu cơ cấu lái và theo đặc tính truyền lực. Nêu rõ các yêu cầu về an toàn, động học quay vòng đúng, giảm va đập lên vô lăng và khả năng tự trả lái.
- Nguyên lý và các bộ phận chính: Phân tích chi tiết 4 cụm bộ phận:
- Vô lăng (vành lái): Cấu tạo khung thép bọc cao su, tích hợp cụm túi khí và các công tắc điều khiển.
- Trục lái: Bố trí khớp các đăng kép, khớp then trượt bù chuyển vị dọc trục, khớp nối mềm cao su triệt tiêu rung động và cơ cấu chùn ngắn hấp thụ xung lực khi va chạm.
- Cơ cấu lái: Phân tích nguyên lý 4 kiểu cơ cấu lái thông dụng gồm bánh răng - thanh răng, trục vít - con lăn, trục vít - đòn quay (cam đòn lắc), và trục vít - êcu - bi.
- Cơ cấu dẫn động lái: Cấu tạo hình thang lái, các đòn kéo và khớp cầu liên kết ngõng quay bánh xe.
- Các thông số đánh giá hệ thống lái:
- Tỷ số truyền động học hệ thống lái $i_{\theta ht}$ (xe du lịch từ $13 \div 22$, xe tải từ $20 \div 25$).
- Hiệu suất hệ thống lái gồm hiệu suất thuận ($\eta_t = 0{,}58 \div 0{,}63$) và hiệu suất nghịch ($\eta_n$). Phân tích mối quan hệ: $\eta_t$ càng cao thì lái càng nhẹ; $\eta_n$ được lựa chọn phù hợp để vừa dập tắt va đập từ mặt đường vừa duy trì khả năng tự hồi vị của bánh xe dẫn hướng.
- Khe hở ăn khớp: Quy định $\Delta \approx 0$ tại vị trí trung gian (chạy thẳng) để tăng độ nhạy và tăng dần sang hai phía ($25^\circ \div 35^\circ$) nhằm bù mòn.
- Chỉ tiêu hiệu quả trợ lực $\ni = P_{vl} / (P_{vl} - P_{tl})$ và hệ số cảm giác lái $P = dP^* / dM_c$.
- Phân loại hệ thống lái trợ lực: Giới thiệu 4 dạng trợ lực gồm trợ lực thủy lực (HPS), trợ lực điện tử (PPS), trợ lực điện (EPS), và trợ lực thủy lực - điện (EHPS).
Chương III: Giới thiệu sơ lược về hệ thống lái trợ lực điện
Chương này tập trung làm rõ bản chất công nghệ của hệ thống EPS:
- So sánh kỹ thuật giữa EPS và HPS: Phân tích các nhược điểm của trợ lực thủy lực (tiêu hao công suất liên tục, áp suất thấp ở tốc độ cầm chừng gây nặng lái, áp suất cao ở tốc độ cao làm giảm cảm giác lái). Bảng so sánh tổng hợp các tiêu chí vận hành giữa hai hệ thống.
- Vị trí và chức năng các bộ phận: Xác định vai trò của cảm biến mô-men xoắn, mô-tơ điện DC, cơ cấu giảm tốc trục vít - bánh vít, rơ le cấp nguồn, cụm đồng hồ táp-lô, ECU EPS cùng các khối giao tiếp ECU Động cơ và ECU ABS.
- Các thuật toán điều khiển của ECU EPS:
- Điều khiển chính: Định mức dòng điện cấp cho mô-tơ dựa trên độ xoắn thanh lái và tốc độ xe.
- Điều khiển bù quán tính: Đảm bảo mô-tơ đáp ứng tức thời khi người lái bắt đầu xoay vô lăng.
- Điều khiển trả lái: Hỗ trợ lực hồi vị cho các bánh xe sau khi đánh hết lái.
- Điều khiển giảm rung: Giảm rung động thân xe khi đánh lái ở tốc độ cao.
- Điều khiển bảo vệ quá nhiệt: Tính toán nhiệt độ mô-tơ qua dòng/áp để tự động giảm dòng tải khi quá ngưỡng cho phép.
- Các kiểu bố trí mô-tơ EPS: Kiểu mô-tơ đặt trên trục lái (Suzuki), kiểu trợ lực dây đai (Ford), và kiểu mô-tơ đặt trên thước lái (Audi).
Chương IV: Hệ thống lái trợ lực điện của Suzuki
Chương IV đi sâu vào hệ thống thực tế trên dòng xe Suzuki Swift:
- Tiểu sử hãng xe Suzuki: Quá trình hình thành từ năm 1909 bởi Michio Suzuki, các mốc phát triển xe hơi Suzulight (1937), Fronte (1961), Alto, Swift, Vitara, Ertiga, Jimny.
- Thông số kỹ thuật xe Suzuki Swift GL/GLX: Động cơ xăng 1.2L (1197cc), công suất 61 kW (82 Hp) tại 6000 rpm, mô-men xoắn 113 Nm tại 4200 rpm, hộp số CVT, dẫn động cầu trước, bán kính quay vòng 4,8 m, kích thước tổng thể $3840 \times 1735 \times 1495$ mm.
- Sơ đồ và nguyên lý mạch điện EPS Suzuki: Phân tích đường truyền tín hiệu từ cảm biến mô-men xoắn về ECU EPS, sự kết hợp với tín hiệu tốc độ xe/động cơ để phát lệnh điều khiển mô-tơ trợ lực.
- Cấu tạo chi tiết các cụm chấp hành:
- Mô-tơ điện một chiều (DC): Gồm rôto, stato, trục vít giảm tốc gắn trên các ổ đỡ chống ồn, khớp nối mềm chống kẹt và bộ ly hợp từ có chức năng ngắt liên kết cơ khí khi hệ thống điện gặp sự cố, đảm bảo xe vẫn duy trì khả năng lái cơ khí thuần túy.
- Cảm biến mô-men xoắn: Cấu tạo vành răng rôto và thanh xoắn, chuyển đổi góc xoắn đàn hồi thành tín hiệu điện áp gửi về ECU.
Chương V: Khai thác hệ thống lái xe Suzuki
Chương cuối trình bày các nghiệp vụ khai thác kỹ thuật thực tế:
- Phương pháp chẩn đoán: Cách đọc và xóa mã lỗi hệ thống lái trợ lực điện thông qua đèn báo EPS và thiết bị chẩn đoán.
- Chế độ dự phòng (Fail-safe): Cơ chế ngắt rơ le và ly hợp từ của ECU để chuyển hệ thống về chế độ lái cơ khí khi phát hiện xung đột tín hiệu hoặc quá nhiệt.
- Nhận diện hư hỏng và khắc phục: Hiện tượng tay lái nặng, tay lái rung giật, trợ lực không đều sang hai bên hoặc phát tiếng ồn từ cụm mô-tơ/cơ cấu giảm tốc.
- Quy trình bảo dưỡng: Quy định kiểm tra độ rơ vô lăng, kiểm tra siết chặt cơ cấu lái, kiểm tra giắc cắm và tình trạng cách điện của mô-tơ.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã tổng hợp và lượng hóa các thông số kỹ thuật cốt lõi của phương tiện và hệ thống lái qua các bảng dữ liệu sau:
Bảng 1: Thông số kỹ thuật xe Suzuki Swift GL/GLX
| Thông số |
Giá trị |
| Nguồn gốc xuất xứ |
Thái Lan |
| Kiểu động cơ |
Động cơ xăng, 1.2-lít, 4 xi lanh |
| Dung tích xi lanh |
1197 cc |
| Công suất cực đại |
61 kW (82 Hp) tại 6000 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa |
113 Nm tại 4200 rpm |
| Loại hộp số / Dẫn động |
Hộp số tự động vô cấp (CVT) / Dẫn động cầu trước |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) |
3840 x 1735 x 1495 mm |
| Chiều dài cơ sở / Khoảng sáng gầm |
2450 mm / 120 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu |
4,8 m |
| Thông số lốp |
185/55R16 |
| Tự trọng bản thân |
895 kg (bản GL) / 920 kg (bản GLX) |
| Dung tích bình nhiên liệu / Số chỗ ngồi |
37 Lít / 05 chỗ |
Bảng 2: So sánh kỹ thuật giữa hệ thống trợ lực điện (EPS) và trợ lực thủy lực (HPS)
| Tiêu chí so sánh |
Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) |
Hệ thống lái trợ lực thủy lực (HPS) |
| Cảm giác lái |
Nâng cao độ chính xác, biến thiên theo tốc độ xe |
Chân thực nhưng cố định theo dải áp suất dầu |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu |
Tiết kiệm hơn (chỉ tiêu thụ điện khi đánh lái) |
Tiêu hao nhiều hơn (bơm dầu chạy liên tục theo động cơ) |
| Không gian và kết cấu |
Kết cấu đơn giản, gọn gàng, ít chiếm diện tích |
Phức tạp, cồng kềnh, gồm bơm, bình dầu, ống dẫn |
| Chế độ hoạt động |
Kích hoạt theo tín hiệu cảm biến góc/mô-men |
Hoạt động liên tục theo chuyển động quay động cơ |
| Công tác bảo dưỡng |
Chi phí thấp hơn, chủ yếu xử lý khi phát sinh lỗi |
Chi phí cao hơn, phải thay dầu định kỳ |
| Khả năng tích hợp |
Tích hợp sâu với các hệ thống điện tử mới |
Hạn chế trong việc ghép nối điều khiển điện tử |
Đóng góp kỹ thuật của đề tài:
- Xây dựng tài liệu hệ thống hóa toàn diện lý thuyết động học, các biểu thức tính toán tỷ số truyền ($i_{\theta ht}$), hiệu suất ($\eta_t, \eta_n$), khe hở ăn khớp và chỉ tiêu trợ lực cho hệ thống lái ô tô.
- Làm rõ cấu tạo cơ khí và nguyên lý hoạt động của cụm trợ lực lái đặt trên trục lái của Suzuki, đặc biệt là cơ cấu ly hợp từ bảo vệ an toàn và cảm biến mô-men xoắn dạng thanh xoắn.
- Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc phục vụ trực tiếp cho việc học tập, thực hành của sinh viên ngành Cơ khí ô tô tại Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo công bố của tác giả, do hạn chế về thời gian, kinh nghiệm lập trình điều khiển nhúng và nguồn kinh phí thực hiện, đề tài chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu, tổng hợp lý thuyết kết cấu và khai thác kỹ thuật trên nền tảng xe thực tế; chưa xây dựng được mô hình mô phỏng thời gian thực tích hợp đầy đủ các tín hiệu đa cảm biến (tốc độ xe, gia tốc ngang, góc đánh lái).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Ứng dụng các phần mềm chuyên ngành (như Matlab/Simulink hoặc CarSim) để mô phỏng thuật toán điều khiển dòng điện mô-tơ EPS theo các chu trình lái thực tế.
- Thiết kế và chế tạo mô hình sa bàn thực hành hệ thống lái điện phục vụ công tác giảng dạy trực quan tại phòng thí nghiệm chuyên ngành ô tô.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật ô tô / Cơ khí ô tô: Sử dụng làm tài liệu tra cứu các công thức tính toán động học hệ thống lái (Chương II), nguyên lý điều khiển của hệ thống EPS (Chương III), và sơ đồ cấu tạo mô-tơ/cảm biến mô-men xoắn (Chương IV).
- Kỹ thuật viên sửa chữa, bảo dưỡng ô tô: Tham khảo sơ đồ nguyên lý mạch điện, các chức năng tự bảo vệ quá nhiệt, chế độ an toàn fail-safe và quy trình kiểm tra mã lỗi, xử lý sự cố hệ thống lái trên các dòng xe du lịch cỡ nhỏ của Suzuki (Chương V).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ số truyền động học của hệ thống lái ($i_{\theta ht}$) trên xe du lịch và xe vận tải thông thường nằm trong khoảng bao nhiêu?
Theo tính toán lý thuyết trong Chương II của đồ án, tỷ số truyền động học hệ thống lái ($i_{\theta ht}$) đối với ô tô du lịch thường nằm trong khoảng $13 \div 22$, còn đối với ô tô vận tải nằm trong khoảng $20 \div 25$.
2. ECU của hệ thống lái trợ lực điện (EPS) thực hiện những chức năng điều khiển cơ bản nào?
Theo bảng chức năng tại Chương III, ECU EPS đảm nhiệm 5 chức năng điều khiển chính: (1) Điều khiển chính (định mức dòng điện trợ lực theo độ xoắn thanh lái và tốc độ xe); (2) Điều khiển bù quán tính (hỗ trợ mô-tơ quay tức thời khi bắt đầu đánh lái); (3) Điều khiển trả lái (hỗ trợ lực hồi vị); (4) Điều khiển giảm rung (ổn định thân xe ở tốc độ cao); và (5) Điều khiển bảo vệ quá nhiệt (giảm dòng cấp khi nhiệt độ mô-tơ hoặc ECU vượt ngưỡng cho phép).
3. Cụm mô-tơ điện DC của hệ thống lái Suzuki có cơ chế gì để đảm bảo an toàn khi xảy ra sự cố mất điện hoặc kẹt động cơ?
Bên trong cụm mô-tơ DC có bố trí khớp nối mềm và bộ ly hợp từ. Khi xảy ra sự cố hỏng hóc hoặc ngắt điện, ly hợp từ sẽ ngắt kết nối giữa trục chính động cơ và trục vít, giúp trục lái chính không bị khóa cứng, cho phép người lái tiếp tục điều khiển phương tiện bằng lực cơ khí thuần túy.
4. Dòng xe Suzuki Swift GL/GLX được khảo sát trong đồ án có các thông số cơ bản nào về động cơ và kích thước?
Xe trang bị động cơ xăng 1.2L (dung tích 1197 cc), cho công suất cực đại 61 kW (82 Hp) tại 6000 rpm và mô-men xoắn tối đa 113 Nm tại 4200 rpm; hộp số vô cấp CVT; kích thước tổng thể $3840 \times 1735 \times 1495$ mm, chiều dài cơ sở 2450 mm và bán kính vòng quay tối thiểu 4,8 m.
5. Vì sao quy luật khe hở ăn khớp trong cơ cấu lái lại quy định $\Delta \approx 0$ tại vị trí trung gian và tăng dần sang hai phía?
Khe hở ăn khớp được thiết kế nhỏ nhất ($\Delta \approx 0$) tại vị trí trung gian (xe chạy thẳng) để tăng độ nhạy và đảm bảo độ chính xác điều khiển khi xe chạy tốc độ cao trên đường tốt. Khe hở được thiết kế tăng dần sang hai phía ($25^\circ \div 35^\circ$) để khi điều chỉnh cơ cấu lái có thể bù trừ được lượng mòn lớn nhất ở vị trí giữa mà không làm kẹt cơ cấu khi quay vòng về hai bên.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và khai thác hệ thống lái điện trên ô tô" của sinh viên Trần Viết Nhựt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết động học, động lực học và các thông số đánh giá hệ thống lái ô tô. Công trình phân tích rõ ưu thế kỹ thuật của hệ thống lái trợ lực điện (EPS) so với hệ thống trợ lực thủy lực truyền thống, đồng thời làm rõ cấu tạo cơ khí, mạch điện điều khiển và các thuật toán bảo vệ an toàn của hệ thống EPS trên dòng xe Suzuki Swift. Mặc dù chưa triển khai mô phỏng điều khiển nâng cao, đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn thực tiễn cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành kỹ thuật ô tô trong công tác học tập, sửa chữa và khai thác kỹ thuật.