Luận văn thạc sĩ về giá thể composite hawollastonite và khả năng tương sinh tế bào

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật vật liệu chế tạo giá thể composite hawollastonite và đánh giá khả năng tương sinh tế bào, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về giá thể composite

Giá thể composite HA/Wollastonite là một trong những vật liệu y sinh được nghiên cứu và phát triển nhằm cải thiện khả năng tương thích sinh học và tính chất cơ học. Giá thể composite này được tạo ra từ sự kết hợp giữa Hydroxyapatite (HA)Wollastonite, hai loại vật liệu có tính chất sinh học tốt. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá khả năng tương sinh tế bào của giá thể composite, từ đó mở ra hướng đi mới trong ứng dụng y sinh. Việc sử dụng Wollastonite từ tro trấu không chỉ giúp giảm thiểu chất thải mà còn tạo ra một nguồn nguyên liệu giá trị cho ngành vật liệu y sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy giá thể composite có khả năng tương thích sinh học cao, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực cấy ghép và phục hồi xương.

1.1. Tính chất của Hydroxyapatite

Hydroxyapatite (HA) là một khoáng chất chính trong cấu trúc xương và răng, với công thức hóa học là Ca10(PO4)6(OH)2. HA có khả năng tương thích sinh học cao, giúp thúc đẩy quá trình tái tạo xương. Tuy nhiên, HA tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt thường gặp phải vấn đề về cơ tính. Nghiên cứu cho thấy việc kết hợp HA với Wollastonite có thể cải thiện đáng kể tính chất cơ học của vật liệu. Các thí nghiệm cho thấy rằng tỷ lệ 80% HA và 20% Wollastonite cho kết quả tốt nhất về khả năng chịu lực và độ bền. Điều này chứng tỏ rằng việc phát triển giá thể composite từ HA và Wollastonite là một hướng đi tiềm năng trong nghiên cứu vật liệu y sinh.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện thông qua các phương pháp tổng hợp và phân tích hiện đại. Hydroxyapatite được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt từ Ca(OH)2H3PO4 ở nhiệt độ 180°C trong 12 giờ. Wollastonite được tổng hợp từ tro trấu và Ca(OH)2 ở nhiệt độ 200°C trong 24 giờ. Sau khi tổng hợp, các mẫu vật liệu được phân tích bằng các phương pháp như XRD, SEM, và TEM để xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu. Đặc biệt, khả năng gây độc tế bào của giá thể composite được kiểm tra theo tiêu chuẩn ISO 10993-5&12. Kết quả cho thấy giá thể composite có khả năng tương thích sinh học tốt, không gây độc cho tế bào, mở ra khả năng ứng dụng trong y học.

2.1. Phân tích tính chất cơ học

Các tính chất cơ học của giá thể composite được đánh giá thông qua các thí nghiệm đo mật độ, độ xốp và khả năng chịu lực. Kết quả cho thấy giá thể composite với tỷ lệ 80% HA và 20% Wollastonite có mật độ và độ xốp tối ưu, cho phép vật liệu có khả năng chịu lực tốt hơn so với các mẫu khác. Điều này chứng tỏ rằng việc kết hợp hai loại vật liệu này không chỉ cải thiện tính chất cơ học mà còn tạo ra một giá thể có khả năng tương thích sinh học cao, phù hợp cho các ứng dụng trong lĩnh vực y sinh.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy giá thể composite HA/Wollastonite có khả năng tương thích sinh học cao, với tỷ lệ 80% HA và 20% Wollastonite cho kết quả tốt nhất. Các thí nghiệm cho thấy rằng giá thể này không gây độc cho tế bào, đồng thời có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo xương. Việc sử dụng tro trấu làm nguyên liệu cho việc tổng hợp Wollastonite không chỉ giúp giảm thiểu chất thải mà còn tạo ra một nguồn nguyên liệu giá trị cho ngành vật liệu y sinh. Kết quả này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực cấy ghép và phục hồi xương, đồng thời khẳng định tiềm năng của giá thể composite trong nghiên cứu và phát triển vật liệu y sinh.

3.1. Ứng dụng trong y học

Giá thể composite HA/Wollastonite có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y học, đặc biệt là trong cấy ghép xương và phục hồi các tổn thương xương. Với khả năng tương thích sinh học cao và tính chất cơ học tốt, giá thể này có thể giúp cải thiện hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào việc phát triển vật liệu y sinh mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sử dụng các nguyên liệu tái chế trong sản xuất vật liệu y sinh, góp phần bảo vệ môi trường.

09/02/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu chế tạo giá thể composite hawollastonite và đánh giá khả năng tương sinh tế bào trên giá thể

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về Hydroxyapatite (HA) và vật liệu y sinh (sinh học) 1.1 Thành phần và cấu tạo Hydroxyapatite (HA) có dạng hệ tinh thể lục giác, đơn vị cấu trúc cơ bản là Ca5(PO4)3(OH) nhưng trên thực tế gồm 2 phân tử và có công thức hóa học tỷ lượng là Ca10(PO4)6(OH)2. Tuy nhiên, HA có thể tồn tại dưới dạng các công thức hóa học không tỷ lượng Ca10-x(HPO4)x(PO4)6-x(OH)2 (0≤x≤2). Trong xương, HA cũng thường tồn tại dưới dạng không tỷ lượng hơn là dạng tỷ lượng. [6] HA tinh khiết có thành phần khối lượng lý thuyết là 39.45% P; Ca/P về khối lượng là 2.151; tỷ lệ mol của Ca/P là 1.

Dựa vào tỉ lệ Ca/P, có thể đánh giá được độ tinh khiết của HA. Nếu tỉ lệ Ca/P thấp hơn 1.667 thì trong HA có thể có β-TCP, TTCP hoặc các pha khác của calcium phosphate. Nếu tỉ lệ Ca/P cao hơn 1.667 thì trong HA có thể có sự hiện diện của CaO. Ngoài ra còn có một số nguyên tố khác với hàm lượng nhỏ do tiền chất phản ứng mang vào.

Mô phỏng cấu trúc tinh thể Hydroxyapatite Ca5(OH)(PO4)3 (University of Liverpool - http://www.com/solidstate/SShydroxyapatite.2 Tính chất – Ứng dụng: Hydroxyapatite (HA), Ca10(PO4)6(OH)2, dạng bột có màu trắng, trắng ngà, vàng nhạt hoặc xanh lơ, tuỳ theo điều kiện hình thành, kích thước hạt và trạng thái tập hợp. HA có nhiệt độ nóng chảy 1760oC và nhiệt độ sôi 2850oC, độ tan trong nước 0.7g/l, khối lượng mol phân tử 1004.60g, khối lượng riêng là 3.156g/cm3, độ cứng 5 Thực hiện: Văng Nguyễn Hoàng Vân GVHD: TS. Phạm Trung Kiên Chế tạo giá thể composite y sinh HA/Wollastonite và đánh giá khả năng tăng sinh tế bào trên giá thể theo thang Mohs bằng 5. Các tinh thể HA tự nhiên và nhân tạo, tùy thuộc vào điều kiện hình thành mà có thể tồn tại ở các dạng hình que, hình kim, hình vảy,… Hydroxyapatite (HA) là một loại vật liệu dựa trên calcium phosphate với mối quan tâm lớn cho các ứng dụng y sinh học.

Calcium phosphate có tính tương hợp sinh học, hoạt tính sinh học cao và khả năng chữa lành xương. Mặt khác Calcium phosphate bên trong cơ thể từ từ hòa tan để giải phóng ion Calcium phosphate có lợi trong việc hình thành xương. Sản phẩm của quá trình phân hủy calcium phosphate hình thành cacbonate apatite có thành phần và cấu trúc hóa học giống với pha khoáng trong xương hơn và có hoạt tính sinh học. Ngoài ra, nano calcium phosphate có hoạt tính sinh học cao hơn, được dùng trong cấy ghép mô với tính tương hợp sinh học được cải thiện đáng kể.

[2] Do lượng calcium hấp thụ thực tế từ thức ăn mỗi ngày tương đối thấp nên rất cần bổ sung calcium cho cơ thể, đặc biệt cho trẻ em và người cao tuổi. Calcium có trong thức ăn hoặc thuốc thường nằm ở dạng hợp chất hoà tan nên khả năng hấp thụ của cơ thể không cao và thường phải dùng kết hợp với vitamin D nhằm tăng cường việc hấp thụ và chuyển hoá calcium thành HA. Một phương pháp hữu hiệu là sử dụng HA ở dạng bột mịn, kích thước nano để bổ sung calcium [2].2 Minh họa một loại thuốc bổ sung calcium từ microcrystalline hydroxyapatite trên thị trường. 6 Thực hiện: Văng Nguyễn Hoàng Vân GVHD: TS.

Phạm Trung Kiên Chế tạo giá thể composite y sinh HA/Wollastonite và đánh giá khả năng tăng sinh tế bào trên giá thể Vật liệu gốm xốp HA có tính tương thích sinh học cao, có nhiều lỗ liên thông với nhau, tạo thuận lợi cho sự xâm nhập của mô sợi và mạch máu, có tính dung nạp tốt, không độc, không dị ứng. Nhờ có khả năng đặc biệt này mà ngày nay, HA dạng gốm xốp được ứng dụng đặc biệt rộng rãi trong y sinh học [14]. Sửa chữa những khuyết tật của răng: các nhà khoa học Nhật Bản đã thành công trong viêc tạo ra một hỗn hợp gồm HA tinh thể kích thước nano và polymer sinh học có khả năng phủ và bám dính trên răng theo cơ chế epitaxy, nghĩa là tinh thể HA mới tạo thành lớp men răng cứng chắc, “bắt chước” theo đúng tinh thể HA của lớp men răng tự nhiên ở dưới [15]. Tuỳ thuộc vào mục đích cấy ghép hoặc thay thế, người ta có thể chế tạo ra các sản phẩm gốm HA có kích thước và độ xốp khác nhau.

Sau đó, gia công các sản phẩm này thành các chi tiết phù hợp hoặc có thể sử dụng gốm HA ở dạng hạt để điền đầy những chỗ khuyết tật của xương [16]. Bản chất của gốm xốp và màng HA là có độ bền cơ học thấp. Một giải pháp để tăng độ bền cơ học là tạo ra một tổ hợp gốm composite bằng cách phân tán HA bột vào các polyme sinh học như collagen, christosan, xenlulozo, đường sacarozo,. Vật liệu ở dạng này được sử dụng làm các chi tiết cấy ghép xương chất lượng cao, làm kẹp nối xương hoặc có thể làm chất truyền dẫn thuốc.

Việc sử dụng các polyme sinh học làm chất nền tạo điều kiện cho việc gia công, chế tạo các chi tiết dễ dàng hơn. Mặt khác, các polyme này còn có khả năng liên kết với các tế bào sinh học thông qua các nhóm chức của mình. Đây cũng là ưu điểm vượt trội của vật liệu composite chứa HA [16]. *Vật liệu y sinh (vật liệu sinh học) là bất kỳ chất hoặc hợp chất nào (không phải là thuốc) có nguồn gốc tổng hợp hoặc tự nhiên, được dùng để điều trị, tăng cường hoặc thay thế mô, cơ quan hoặc chức năng của cơ thể.

[36] Các vật liệu sinh học phải có các đặc tính đặc biệt như: tính tương hợp sinh học, không sinh khối u, kháng xói mòn, có độc tính thấp. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ứng dụng, các vật liệu cần đạt các yêu cầu khác nhau. Nói chung, các yêu cầu của vật liệu sinh học có thể được phân thành 4 nhóm: 7 Thực hiện: Văng Nguyễn Hoàng Vân GVHD: TS. Phạm Trung Kiên Chế tạo giá thể composite y sinh HA/Wollastonite và đánh giá khả năng tăng sinh tế bào trên giá thể 1) Tính tương hợp sinh học: vật liệu phải không được gây ra phản ứng không tốt cho vật chủ nhưng lại có thể kích thích sự hòa hợp mô - vật ghép tốt.

2) Có thể khử trùng: vật liệu có thể chịu được sự khử trùng. Các kỹ thuật khử trùng gồm: tia gamma, khí hay hấp hơi nước… 3) Có tính chức năng: Tính có chức năng của một bộ phận giả tùy thuộc vào khả năng tạo được hình dáng phù hợp với một chức năng đặc biệt. Do đó,vật liệu phải được tạo hình dáng bằng các quy trình chế tạo công nghệ. 4) Có thể chế tạo: Nhiều vật liệu có tính tương hợp sinh học nhưng trong khâu cuối cùng (khâu chế tạo thành công cụ) không thực hiện được.

*Giá thể y sinh (scaffold) thường được gọi là vật liệu tạo khung, là bộ khung có hình dạng, kích thước giống với bộ phận thay thế để tạo điều kiện cho mô, xương hay tế bào tiếp tục phát triển hoặc dùng để nuôi cấy tế bào ứng dụng trong lĩnh vực kỹ nghệ mô. [36] Đặc tính lý tưởng của scaffold là: - Có cấu trúc lỗ xốp bên trong: tăng trưởng mô, phân bố mạch, cung cấp dưỡng chất. - Được chế tạo từ vật liệu có khả năng phân hủy sinh học hoặc khả năng hấp thu sinh học được kiểm soát để mô sẽ thay thế scaffold. - Có hóa học bề mặt thích hợp để giúp các tế bào bám, biệt hóa và tăng sinh.

- Có các đặc tính cơ học thích hợp để tương xứng với vùng ghép. - Không kích thích bất kỳ phản ứng có hại nào. - Dễ tạo theo hình dáng và kích thước mong muốn. Trong rất nhiều nghiên cứu sử dụng vật liệu gốm vô cơ tự nhiên và tổng hợp (như ydroxyapatite và tricalcium phosphate) để chế tạo scaffold trong kỹ nghệ mô xương do các vật liệu này giống với thành phần vô cơ tự nhiên của xương và có các đặc tính dẫn xương.

Tuy nhiên, các gốm này có tính giòn (dễ gãy) và không phù hợp với các đặc tính cơ học của xương. Scaffold xương thường là một composite gồm khuôn nền polymer được tăng cường với các phần tử gốm.3 Các phương pháp tổng hợp HA [23] 1. Phương pháp kết tinh 8 Thực hiện: Văng Nguyễn Hoàng Vân GVHD: TS. Phạm Trung Kiên Chế tạo giá thể composite y sinh HA/Wollastonite và đánh giá khả năng tăng sinh tế bào trên giá thể Phản ứng cơ bản: 10Ca(OH)2 + 6H3PO4 = Ca10(PO4)6(OH)2 ↓ +18H2O  Kết tinh từ muối calcium nitrate trong dung dịch amoni 10Ca(NO3)2.4H2O + 6(NH4)2HPO4 + 8NH4OH = Ca10(PO4)6(OH)2 ↓ + 20NH4NO3 + 46H2O Kết tinh trực tiếp từ dung dịch pha loãng, tiền chất có thể là calcium chloride, sodium phosphate, kết tủa hóa học từ dung dịch nước của calcium chloride, ammonium hydrogen phosphate.

 Kết tinh trong sóng siêu âm Cho dung dịch H3PO4 phản ứng với dung dịch Ca(OH)2 dạng sữa trong bể siêu âm ở nhiệt độ 70oC, khuấy 200v/p trong 2h. Trong suốt quá trình, đo pH của phản ứng ở 70oC. Sản phẩm phản ứng được đem đi lọc và rửa 2 lần, mỗi lần với 50ml nước nhằm loại bỏ hoàn toàn ion PO43- và Ca2+. Bột được sấy khô ở 90oC sau đó gia nhiệt ở các nhiệt độ khác nhau trong lò luyện với tốc độ nâng nhiệt 5oC/ph.

Sóng siêu âm có tác dụng khuấy trộn các hạt kích thước nhỏ cỡ nano, làm hiệu suất phản ứng tăng lên. Phương pháp tổng hợp ướt  Phương pháp thủy nhiệt Nhỏ dung dịch H3PO4 vào dung dịch Ca(OH)2 dạng sữa, hấp ở 70oC trong 2h. Sản phẩm phản ứng được đem đi lọc và rửa 2 lần, mỗi lần với 50ml nước nhằm loại bỏ hoàn toàn ion PO43- và Ca2+. Bột được sấy khô ở 90oC sau đó gia nhiệt ở các nhiệt độ khác nhau trong lò luyện với tốc độ nâng nhiệt 5oC/ph.

Tổng hợp HA trong hệ thống thủy nhiệt tại nhiệt độ 275oC, dưới áp suất hơi nước 12000psi. Ngoài ra, β-TCP Ca3(PO4)2 và tetracalcium phosphate (TTCP), Ca4P2O9 hay Ca4(PO4)2O có thể dễ dàng biến đổi thành HA bằng phương pháp thủy nhiệt ở cùng điều kiện trên. Do đó bột HA thu được có độ tinh khiết rất cao. Calcium cacbonate (CaCO3) khi phản ứng với một lượng thích hợp CaHPO4 hay (NH4)2HPO4 cũng tạo thành HA: 4CaCO3+6CaHPO4= Ca10(PO4)6(OH)2 ↓+6H2O+4CO2 9 Thực hiện: Văng Nguyễn Hoàng Vân GVHD: TS.

Phạm Trung Kiên Chế tạo giá thể composite y sinh HA/Wollastonite và đánh giá khả năng tăng sinh tế bào trên giá thể 10CaCO3+10(NH4)2HPO4= Ca10(PO4)6(OH)2 ↓+H2O+CO2  Phương pháp sol-gel Thí nghiệm của C.Munguía trên cơ sở phản ứng: 10Ca(NO3)2.4H2O+6(C2H5O)3P(O)+20CH3O(CH2)2OH= Ca10(PO4)6(OH)2↓ Trong huyền phú xảy ra quá trình biến đổi sol-gel khi gia nhiệt tạo HA kích thước hạt nhỏ mịn. Ngoài ra còn có thể tổng hợp HA bằng phương pháp sol-gel với các tiền chất như calcium nitrate, ammonium hydrogen phosphate.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu giá thể composite hawollastonite và khả năng tương sinh tế bào" khám phá tiềm năng của giá thể composite hawollastonite trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là khả năng tương thích sinh học với tế bào. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn nhấn mạnh những lợi ích của nó trong việc phát triển các ứng dụng cấy ghép xương và các liệu pháp điều trị khác. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà vật liệu này có thể cải thiện hiệu quả điều trị và tăng cường khả năng phục hồi của cơ thể.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các vật liệu y sinh khác, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu khảo sát khả năng nhả thuốc kháng viêm của viên xốp apatite trong ứng dụng cấy ghép xương, nơi bạn sẽ tìm hiểu về khả năng của apatite trong việc giải phóng thuốc kháng viêm. Ngoài ra, bài viết Luận án nghiên cứu kết tủa điện hóa màng hydroxyapatit ống nano carbon biến tính trên nền hợp kim định hướng ứng dụng trong cấy ghép xương sẽ cung cấp thêm thông tin về các công nghệ tiên tiến trong cấy ghép xương. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vật liệu y sinh và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.