Luận văn thạc sĩ kỹ thuật khai thác và công nghệ dầu khí nghiên cứu đặc trưng ngập nước của các giếng khai thác hoạt động tại thân dầu đá móng mỏ nam rồng đồi mồi và một số giải pháp nâng cao thu hồi dầu

Luận văn nghiên cứu đặc trưng ngập nước giếng khai thác mỏ Nam Rồng - Đồi Mồi. Đề xuất giải pháp nâng cao thu hồi dầu hiệu quả trong ngành công nghiệp dầu khí.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Tác giả

Nguyễn Hoài Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

79
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ngập Nước Mỏ Nam Rồng Đồi Mồi

Ngày nay, dầu khí đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nền kinh tế mỗi quốc gia. Việt Nam may mắn sở hữu nguồn tài nguyên này. Ngành công nghiệp dầu khí đã không ngừng lớn mạnh và trở thành ngành công nghiệp đầu tàu của nền kinh tế. Tuy nhiên, trữ lượng dầu khí có hạn. Vì vậy, việc khai thác và vận hành mỏ để đạt được trữ lượng thu hồi cao nhất và thời gian khai thác dài nhất là một vấn đề các nhà quản lý mỏ quan tâm. Để quản lý và khai thác mỏ hiệu quả, cần nắm rõ tình trạng của mỏ. Từ đó, có thể lựa chọn các giải pháp khai thác phù hợp. Nghiên cứu tình trạng ngập nước của các giếng khai thác hoạt động trong tầng móng mỏ Nam Rồng - Đồi Mồi được thực hiện dựa trên số liệu thực tế. Mục tiêu là duy trì sản lượng khai thác của mỏ. Việc phân tích, đánh giá kỹ thuật cùng với khảo sát số liệu khai thác thực tế để lựa chọn phương án khai thác là cần thiết.

1.1. Đặc Điểm Địa Chất và Vị Trí Chiến Lược Mỏ Nam Rồng Đồi Mồi

Mỏ Nam Rồng – Đồi Mồi nằm trong phạm vi 2 lô 09.3, cách Vũng Tàu 135 km trên thềm lục địa phía Nam Việt Nam, ở độ sâu 45-50m. Vũng Tàu, nơi có Vietsovpetro, nối với TP.HCM bằng đường bộ và đường thủy, thuận lợi cho vận chuyển. Khí hậu vùng mỏ là nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ nước biển thay đổi từ 25°C đến 32°C. Mùa đông (tháng 10 đến tháng 3) có gió mùa Đông Bắc mạnh, ảnh hưởng đến hướng sóng. Mùa hè (tháng 6-9) có gió mùa Tây Nam kèm mưa và gió giật. Mỏ có 2 giàn đầu giếng WHP (RC-DM, RC-4), đang khai thác với 13 giếng. Do vị trí và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, công tác ngoài khơi gặp nhiều khó khăn.

1.2. Vai Trò Của Nghiên Cứu Ngập Nước Trong Khai Thác Dầu Khí

Nghiên cứu đặc trưng ngập nước đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa khai thác dầu khí. Nó giúp hiểu rõ cơ chế ngập nước, ảnh hưởng của nó đến hiệu quả khai thác. Từ đó, các kỹ sư có thể đưa ra các giải pháp kiểm soát và hạn chế ngập nước, đảm bảo tuổi thọ và sản lượng của mỏ. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng đối với các mỏ có cấu trúc địa chất phức tạp, như mỏ Nam Rồng - Đồi Mồi, nơi quá trình ngập nước có thể diễn ra nhanh chóng và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình thu hồi dầu. Nó cũng cần thiết để nâng cao thu hồi dầu mỏ (EOR).

II. Thách Thức Ngập Nước Giếng Bài Toán Khó Cho Mỏ Nam Rồng

Mỏ Nam Rồng - Đồi Mồi được đưa vào khai thác từ đầu năm 2010, các giếng được khai thác trong tầng đá móng nứt nẻ, sử dụng Gaslift ngay từ đầu. Hiện mỏ đang khai thác với 13 giếng. Theo dự kiến, phần trăm nước trung bình trong sản phẩm sẽ ở mức 1% khi khai thác đến năm thứ năm, nhưng thực tế đã lên đến hơn 30% mặc dù chưa bơm ép nước để duy trì năng lượng vỉa. Tình trạng ngập nước diễn ra sớm ở 9 trên 13 giếng khai thác. Sản lượng dầu khai thác suy giảm theo từng tháng, gây ảnh hưởng đến sản lượng khai thác và tuổi đời của mỏ. Do đó, cần nghiên cứu nguyên nhân gây ngập nước và đề xuất giải pháp.

2.1. Phân Tích Tình Trạng Ngập Nước Sớm Tại Các Giếng Khai Thác

Tình trạng ngập nước sớm tại các giếng khai thác ở mỏ Nam Rồng - Đồi Mồi là một thách thức lớn. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự không đồng nhất của đặc tính vỉa chứa, sự hiện diện của các đứt gãy hoặc kênh dẫn nước, hoặc do quá trình khai thác không tối ưu. Để giải quyết vấn đề này, cần tiến hành phân tích chi tiết về dữ liệu khai thác, kết quả đo áp suất và lưu lượng, cũng như các thông tin địa chất và địa vật lý để xác định chính xác nguyên nhân và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp. Việc đánh giá hiệu quả ngập nước là rất quan trọng.

2.2. Ảnh Hưởng Của Ngập Nước Đến Sản Lượng Khai Thác Dầu

Ngập nước có ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng khai thác dầu. Nước có thể xâm nhập vào vỉa chứa, làm giảm độ bão hòa dầu và tăng độ nhớt của hỗn hợp chất lưu, gây khó khăn cho việc di chuyển của dầu đến giếng khai thác. Ngoài ra, ngập nước có thể làm tăng chi phí xử lý và vận chuyển dầu, cũng như gây ra các vấn đề về ăn mòn và đóng cặn trong hệ thống khai thác. Do đó, việc kiểm soát ngập nước là rất quan trọng để duy trì sản lượng và kéo dài tuổi thọ của mỏ. Các yếu tố ảnh hưởng ngập nước cần được kiểm soát.

2.3. Các Yếu Tố Địa Chất Gây Ngập Nước Tại Mỏ Nam Rồng Đồi Mồi

Các yếu tố địa chất đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra ngập nước tại mỏ Nam Rồng - Đồi Mồi. Cấu trúc địa chất phức tạp, với nhiều đứt gãy và khe nứt, có thể tạo điều kiện cho nước từ các tầng ngậm nước xâm nhập vào vỉa chứa dầu. Ngoài ra, sự không đồng nhất của đặc tính vỉa chứa, chẳng hạn như độ thấm và độ rỗng, cũng có thể dẫn đến sự phân bố không đều của nước và dầu, gây ra tình trạng ngập nước cục bộ. Việc nghiên cứu đặc trưng ngập nước cũng cần xem xét sự tương tác đá - chất lỏng.

III. Giải Pháp Kỹ Thuật Kiểm Soát Ngập Nước Tăng Thu Hồi Dầu

Trên cơ sở thực tế hoạt động của mỏ, nhiệm vụ nghiên cứu, khảo sát, tìm nguyên nhân gây ngập nước của các giếng khai thác, đề xuất các giải pháp khống chế sự ngập nước của các giếng, điều chỉnh chế độ khai thác để tăng cường thu hồi dầu, duy trì hoạt động ổn định của các giếng khai thác; đề xuất các phương án cho các giếng đưa vào khai thác ở những năm về sau. Nhiều giải pháp kỹ thuật, công nghệ đã được nghiên cứu và đưa vào áp dụng các mỏ dầu đã đem những kết quả Từ những năm 40 của thế kỷ XX công nghệ bơm ép nước, duy áp suất vỉa đã ra đời và áp dụng có hiểu quả cho các mỏ dầu khí.

3.1. Ứng Dụng Gaslift Tối Ưu Khai Thác Dầu Trong Điều Kiện Ngập Nước

Công nghệ khai thác ở chế độ gazlift đã được áp dụng có hiệu quả ở các các đối tượng khai thác của mỏ Bạch Hồ và nhiều mỏ khác của Việt Nam. Để tối ưu hóa khai thác dầu trong điều kiện ngập nước, cần điều chỉnh lưu lượng khí bơm vào giếng (tỷ lệ khí/dầu) sao cho phù hợp với từng giai đoạn khai thác. Việc theo dõi và điều chỉnh thường xuyên chế độ gaslift giúp duy trì sản lượng dầu ổn định và hạn chế tình trạng ngập nước. Cần phải xác định chuyên khoảng làm việc của giếng và khai thác ở chế độ định kỳ.

3.2. Bơm Ép Nước Duy Trì Năng Lượng Vỉa Kinh Nghiệm Triển Khai

Công nghệ bơm ép nước duy áp suất vỉa cũng đã được áp dụng ở mỏ Bạch Hồ và nhiều mỏ dầu khác. Kết quả bơm ép nước thấy rõ ở mỏ Bạch Hồ. Ở mỏ Đông Nam Rồng việc bơm ép nước kém hiệu quả, mỏ làm việc ở chế độ suy thoái năng lượng. Việc bơm ép nước có thể giúp duy trì áp suất vỉa và đẩy dầu về phía các giếng khai thác, tuy nhiên cần phải thực hiện một cách cẩn thận để tránh gây ra tình trạng ngập nước nghiêm trọng hơn. Việc lựa chọn vị trí giếng bơm ép và lưu lượng nước bơm vào là rất quan trọng. Việc tối ưu hóa ngập nước là cần thiết. Phải có giải pháp bơm ép nước duy năng lượng nâng cao thu hồi.

3.3. Cách Ly Nước Giải Pháp Ngăn Chặn Ngập Nước Từ Tầng Chứa

Một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát ngập nước là cách ly nước từ các tầng chứa nước. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các vật liệu xi măng hoặc polymer để lấp đầy các khe nứt hoặc kênh dẫn nước, ngăn chặn nước xâm nhập vào vỉa chứa dầu. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp hóa học để thay đổi tính thấm của đá, làm giảm khả năng nước di chuyển qua các khe nứt.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Học Kinh Nghiệm Từ Mỏ Nam Rồng Đồi Mồi

Trên cơ sở thực tế hoạt động của mỏ Nam Rồng-Đồi Mồi, đánh giá hiệu quả khai thác, đưa ra các giải pháp không chế nước trong sản phẩm. Đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp đang áp dụng cho mỏ Nam Rồng-Đồi Môi. Đề xuất các giải pháp không chế nước trong sản phẩm, tăng cường thu hồi dâu, nâng cao áp suất via và giữ ở mức cần đảm bảo khai thác ổn định, tận thu hồi các trữ lượng dầu, đạt hiệu quả kinh cao.

4.1. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Thủy Động Lực Học Giếng Khoan

Phân tích kết quả nghiên cứu thủy động lực học giếng khoan và tầng chứa là một bước quan trọng để hiểu rõ về động thái chất lưu trong vỉa chứa. Các kết quả này cung cấp thông tin về áp suất, lưu lượng, độ thấm, độ rỗng và các thông số khác của vỉa chứa, giúp xác định các vùng có nguy cơ ngập nước cao và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây ngập nước của các giếng khai thác đóng vai trò quan trọng để ứng dụng thành công các giải pháp.

4.2. Điều Chỉnh Chế Độ Khai Thác Phù Hợp Với Từng Giếng

Việc điều chỉnh chế độ khai thác phù hợp với từng giếng là rất quan trọng để kiểm soát ngập nước. Điều này có thể bao gồm việc thay đổi lưu lượng khai thác, áp suất đầu giếng hoặc tỷ lệ khí/dầu. Mục tiêu là duy trì sản lượng dầu ổn định và hạn chế tình trạng ngập nước. Việc theo dõi và điều chỉnh thường xuyên chế độ khai thác giúp đảm bảo hiệu quả khai thác cao nhất. Quan trọng nhất là phải phân tích tình trạng hoạt động của các giếng.

4.3. Đề Xuất Phương Án Cho Các Giếng Đưa Vào Khai Thác Sau Này

Dựa trên kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu từ các giếng đã khai thác, cần đề xuất các phương án khai thác tối ưu cho các giếng đưa vào khai thác sau này. Điều này có thể bao gồm việc lựa chọn vị trí giếng khoan, thiết kế giếng khoan, chế độ khai thác và các biện pháp kiểm soát ngập nước. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro ngập nước và tối đa hóa sản lượng dầu. Ứng dụng ngập nước một cách hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

V. Hướng Đi Tương Lai Phát Triển Giải Pháp Ngập Nước Tiên Tiến

Trong tương lai, việc phát triển các giải pháp công nghệ ngập nước tiên tiến sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả khai thác dầu khí. Các giải pháp này có thể bao gồm việc sử dụng các chất hoạt động bề mặt (surfactant), polymer hoặc các chất hóa học khác để cải thiện khả năng di chuyển của dầu trong vỉa chứa và giảm thiểu tình trạng ngập nước. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ mô phỏng tiên tiến cũng giúp dự đoán và kiểm soát ngập nước một cách hiệu quả hơn.

5.1. Áp Dụng Các Phương Pháp Ngập Nước Hóa Học Polymer Surfactant

Các phương pháp ngập nước hóa học, như sử dụng polymer hoặc surfactant, có thể giúp cải thiện khả năng di chuyển của dầu trong vỉa chứa và giảm thiểu tình trạng ngập nước. Polymer làm tăng độ nhớt của nước, giúp đẩy dầu về phía các giếng khai thác một cách hiệu quả hơn. Surfactant làm giảm sức căng bề mặt giữa dầu và nước, giúp dầu dễ dàng di chuyển qua các khe nứt và lỗ rỗng trong đá. Đây là một phương pháp nâng cao thu hồi dầu mỏ rất hiệu quả.

5.2. Mô Phỏng Ngập Nước Dự Đoán Kiểm Soát Quá Trình Khai Thác

Việc mô phỏng ngập nước là một công cụ quan trọng để dự đoán và kiểm soát quá trình khai thác. Các mô hình mô phỏng có thể giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về động thái chất lưu trong vỉa chứa, xác định các vùng có nguy cơ ngập nước cao và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Ngoài ra, các mô hình mô phỏng cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa chế độ khai thác và lựa chọn các phương pháp ngập nước phù hợp.

VI. Kết Luận Tối Ưu Thu Hồi Dầu Từ Nghiên Cứu Ngập Nước

Nghiên cứu đặc trưng ngập nước của các giếng khai thác tại mỏ Nam Rồng - Đồi Mồi có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả khai thác dầu khí. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ngập nước, áp dụng các giải pháp kỹ thuật phù hợp và phát triển các công nghệ ngập nước tiên tiến sẽ giúp kiểm soát ngập nước, duy trì sản lượng dầu ổn định và kéo dài tuổi thọ của mỏ. Hiệu quả ngập nước là mục tiêu cuối cùng.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Tiếp Tục Nghiên Cứu và Phát Triển

Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp ngập nước tiên tiến là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả khai thác dầu khí trong tương lai. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế ngập nước, phát triển các vật liệu và công nghệ mới, cũng như áp dụng các phương pháp mô phỏng và tối ưu hóa tiên tiến.

6.2. Hợp Tác Để Chia Sẻ Kinh Nghiệm và Kiến Thức

Việc hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các kỹ sư và các nhà quản lý là rất quan trọng để chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức về kiểm soát ngập nước. Các hội thảo, khóa đào tạo và các dự án hợp tác có thể giúp nâng cao năng lực và kỹ năng của các chuyên gia trong lĩnh vực này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

29/04/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật khai thác và công nghệ dầu khí nghiên cứu đặc trưng ngập nước của các giếng khai thác hoạt động tại thân dầu đá móng mỏ nam rồng đồi mồi và một số giải pháp nâng cao thu hồi dầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay dau mỏ là một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất trên thế giới. Dầu mỏ không những là một trong những nhiên liệu quan trọng nhất của xã hội hiện đại dùng để sản xuất điện và cũng là nhiên liệu của tất cả các phương tiện giao thông vận tải mà còn được sử dụng trong công nghiệp hóa dâu để sản xuất các chất dẻo và rất nhiều sản phẩm khác. Vì thé dau thường được ví như là "vàng đen". Đối với nhiều quốc gia xuất khẩu dâu lửa thì ngành công nghiệp khai thác dâu khí là xương sông cho một nền kinh tế.

Đối với nước ta, vai trò và ý nghĩa của dau mỏ ngày càng trở nên quan trọng trong thời kì công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Trong những năm qua dầu mỏ đã góp phân đáng kê vào ngân sách quốc gia, góp phan làm cân đôi hơn cán cân xuất nhập khẩu thương mại quốc té, tao nén su phat triển ôn định nước nha. Với sự ra đời của công nghiệp dau khí đã giúp chúng ta chủ động trong việc thu hút đâu tư trực tiếp, tiếp thu các công nghệ hiện đại của nước ngoài, giúp giải quyết việc làm, phát triển ngành nghề dịch vụ. Mỏ Nam Rồng — Đôi Mỗi có một vị trí quan trong trong những mỏ dau của Việt Nam.Hang năm, mỏ cung cấp cho đất nước tổng lượng dau khoảng 280 ngàn tan.

Tính cấp thiết của đề tài. Mỏ Nam Rong — Đồi Môi được đưa vào khai thác từ đầu năm 2010, các giếng được khai thác trong tang đá móng nứt nẻ, sử dụng Gaslift ngay từ khi đưa vào khai thác, hiện tại mỏ đang khai thác với 13 giéng. Theo dự kiến, phan trăm nước trung bình trong sản phẩm sẽ ở mức lên 1% khi khai thác đến năm thứ 7, nhưng hiện tại phân trăm nước trung bình đã lên đến hơn 30 % mặc dù chưa bơm ép nước để duy trì năng lượng via. Tình trạng ngập nước diễn ra sớm ở 9 trên 13 giếng khai thác.

Sản lượng dau khai thác suy giảm theo từng thang, gây ảnh hưởng đến sản lượng khai thác và tuổi đời của mỏ. Trên cơ sở thực tế hoạt động của mỏ, đặt ra nhiệm vụ nghiên cứu, khảo sát tìm nguyên nhân gây ngập nước của các giếng khai thác, đề xuất các giải pháp không chế sự ngập nước của các giếng, điều chỉnh chế độ khai thác dé tăng cường thu hồi dau, duy trì hoạt động ổn định của các giéng khai thác: đề xuất các phương án cho các giêng đưa vào khai thác ở những năm về sau. HVTH: Nguyễn Hoài Nam Luận văn thạc sĩ 2. Tình hình nghiên cứu đến đề tài luận văn.

Các mỏ dau trong đá móng nứt né được phát hiện từ dau thé kỷ XX va tập trung nhiều ở các nước ở Trung Động. Nhiều giải pháp kỹ thuật, công nghệ đã được nghiên cứu và đưa vào áp dụng tại các mỏ dau đã đem lại những kết quả rat lớn. Từ những năm 40 của thế kỷ XX công nghệ bơm ép nước, duy trì áp suất vỉa đã ra đời và áp dụng có hiểu quả cho các mỏ dau khí.công nghệ khai thác ở chế độ gazlift cũng góp phân đáng ké trong việc thu hồi các trữ lượng dau của các mỏ. Ở Việt Nam ngành dầu khí ra đời từ khi liên doanh Dau Khí Vietsovpetro được thành lập với mỏ dâu lớn Bạch Hồ và đặc biệt hiém gặp trên thê giới.Mỏ Bạch Hồ với thân dâu trong đá móng nứt né đã góp phần đáng kể cho nên kinh tế nước nhà.

Ở mỏ này nhiều công nghệ mới trong lĩnh vực dâu khí đã được áp dụng có hiệu quả và là kinh nghiệm quý báu cho việc tìm kiếm, thăm dò và đưa vào hoạt động các mỏ mới của Việt Nam. Công nghệ khai thác ở chế độ gazlift đã được áp dụng có hiệu quả ở tất các các đối tượng khai thác của mỏ Bạch Hồ và nhiều mỏ khác của Việt Nam.Công nghệ bơm ép nước duy trì áp suất via cũng đã được áp dụng ở mỏ Bạch Hồ và nhiều mỏ dau khác. Kết quả bơm ép nước tốt, thấy rõ ở mỏ Bạch Hồ. Ở mỏ Đông Nam Rồng việc bơm ép nước kém hiệu quả, mỏ làm việc ở chế độ suy thoái năng lượng.

Ở mỏ Sư Tử Đen việc bơm ép nước có kết quả hạn chế, nhiều giếng bị ngập nước. Cụ thể, ở giai đoạn đầu, mỏ Sư Tử Den — Tây Nam khai thác 7 giếng trong tang móng, chế độ khai thác ban đâu là suy giảm tự nhiên. Sau 7 tháng khai thác nước bắt đầu xuất hiện ở giéng B-P, sau đó nước xuất hiện tiếp ở A-P và E-P với tốc độ nhanh và đạt 100% chỉ sau vài tháng. Sau một năm việc bơm ép được tiễn hành nhằm tăng lượng dau thu hồi.

Do hàm lượng nước trong sản phẩm tăng nhanh khó kiểm soát nên lưu lượng bơm ép được điều chỉnh giảm dan. Mặc dù với lưu lượng bơm ép thấp nhưng áp suất via van ồn định và hàm lượng nước van tăng [9]. Đây là một van dé rất khó khăn của mỏ can giải quyết vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác và các biện pháp giải quyết với các mỏ lân cận trong tương lai. Ở Việt Nam vấn dé bơm ép nước, duy trì áp suất via của các mỏ trong đá móng nứt nẻ được các tác giả như Aresev E.

ở Vietsovpetro nghiên cứu. Các tac giả Việt Nam như Pham Quang Ngọc, Trương Công Tài, Bùi Văn Lâm ở Vietsovpetro cũng có nhiều nghiên cứu về bơm ép nước. Đặc biệt các tác giả Nguyễn Hữu Quang và cộng sự ở Viện Nghiên cứu hạt nhân Đà Lat đã sử dụng công nghệ động vị phóng xạ đánh dấu dé khảo sát sự vận 5 HVTH: Nguyễn Hoài Nam Luận văn thạc sĩ động của nước từ giếng bơm ép đến giếng khai thác. Công nghệ này đã được áp dụng ở nhiều mỏ của Việt Nam.

Mỏ Nam Rồng — Đôi Môi là mỏ mới, được đưa vào khai thác từ đầu năm 2010, những đặc trưng ngập nước của các giéng khai thác là xuất hiện sớm, áp suất via thấp, ngang băng áp suất thuỷ tĩnh. Những đặc điểm khá riêng biệt của mỏ Nam Rong — Đôi Môi chưa được nghiên cứu day đủ, chưa có những giải pháp kỹ thuật phù hop nhằm nâng cao năng lượng vỉa và tăng cường thu hồi dâu. Đề tài của bản luận văn đề cập đến van dé cap thiết của mỏ Nam Rồng - Đồi Môi, nghiên cứu khảo sát tìm nguyên nhân ngập nước sớm của các giếng khai thác va dé xuất những giải pháp kỹ thuật nâng cao sản lương dâu thu hồi. Mục tiêu nghiên cứu.

Nghiên cứu đặc trưng ngập nước của các giếng tại mỏ Nam Rông — Đồi Môi cụ thê như sau: 1. Nghiên cứu cấu trúc của thân dau đá móng. Cấu trúc mỏ (đá móng nứt nẻ, dai, rộng, áp suất, nhiệt độ. Nghiên cứu tình trạng hoạt động của các giếng ở thân dầu đá móng mỏ Nam Rồng — Đôi Môi.

Phân tích tình trạng hoạt động khai thác của toàn thân dau, tìm ra nguyên nhân gây ngập nước của các giếng. Dé xuất các giải pháp nhăm khống chế ngập nước trong sản phẩm, tăng cường thu hồi dâu. Cơ sở tài liệu. Để tiến hành phân tích và đánh giá tình hình ngập nước của các giéng khai thác trong tầng móng mỏ Nam Rồng - Đồi Môi, đã sử dụng các tài liệu địa chất, số liệu khai thác thực tế của mỏ; các tài liệu, báo cáo về những mỏ dầu khí trong khu vực bon trũng Cửu Long , có các điều kiện tương tự.

Tiến hành khảo sát những động thái hoạt động khai thác của mỏ, rút ra những điểm đặc trưng. + Tài liệu lấy từ thực tế hoạt động khai thác của mỏ Nam Rồng - Đôi Môi. Báo cáo khai thác ngày, tháng, quý, năm. + Tài liệu địa chất, câu trúc của mỏ.

Câu trúc địa chất + Tài liệu về các mỏ có câu trúc tương tự ở Việt Nam (Rông, Bạch hỗ, Sư tử đen) và các mỏ trên thê giới. + Số liệu thực tế về hoạt động của mỏ qua các năm, lưu lượng chất 6 HVTH: Nguyễn Hoài Nam Luận văn thạc sĩ + Lưu, hàm lượng nước trong sản phẩm, biéu đồ khai thác của từng giếng từ khi bat đầu đưa vào khai thác. + Các tài liệu khi tié n hành khảo sát giếng (Tài liệu đo PLT, MPLT, khảo sát chế độ làm việc của giêng. + Xử lí, tiến hành phân tích mẫu của các giếng khai thác dé xem nước kỹ thuật, nước rìa hay nước nước vỉa.

Phuong pháp nghiên cứu. Tổng hợp, kiểm soát số liệu khai thác mỏ. Số liệu về quá trình hoạt động của mỏ qua các giai đoạn Số liệu về sản lượng dâu khai thác Số liệu về tinh trạng ngập nước của các giếng khai thác Số liệu về áp suất via Số liệu về chỉ sô khí dau. Số liệu về quỹ giếng hoạt động Phân tích các sô liệu của mỏ Phân tích cấu trúc mỏ, cấu trúc địa chat.

Phân tích mô hình địa chat. Phân tích quỹ giéng. Phân tích số liệu khai thác dâu, khí, nước. Phân tích tình trạng kỹ thuật của từng giếng.

Khảo sát số liệu thực tế hoạt động khai thác của các mỏ có điều kiện gan vol mỏ Nam Rồng — Đôi Môi trong đá móng nứt nẻ như mỏ Rồng, Su Tử Den, Bạch hồ; rút ra đặc điểm chung và riêng v. Phân tích những giải pháp kỹ thuật, công nghệ đang áp dụng tại mỏ có phù hợp với thực tế không. Tìm ra nguyên nhân chính gây ngập nước của các giếng khai thác. Dé xuất các giải pháp nhăm hạn chế sự ngập nước, tăng cường thu hồi dâu cho phù hợp với điều kiện của mỏ.

+ Điều chỉnh chế độ khai thác của từng giếng. + Cách ly nước tầng sản phẩm (đồ cầu xi măng, bơm phụ gia .) + Chuyên khoảng làm việc của giếng + Chuyên đổi chế độ khai thác (tự phun— gaslift — gaslift chu ki) Xem xét khả năng bơm ép nước để duy trì năng lượng via đối với mỏ Nam Rồng — Đôi Môi. HVTH: Nguyễn Hoài Nam Luận văn thạc sĩ + Chuyển đổi những giếng khai thác ở vùng ria cạn kiệt dầu sang giếng bơm ép dé duy trì áp suất via, ép day dau lên nóc móng. + Xác lập nhịp độ thu hồi dâu hợp lí, không chế tỉ lệ nước trong sản pham ở mức thấp nhất.

Xem xét công nghệ đang áp dụng tại mỏ có phù hợp với thực tê không. Tìm ra nguyên nhân chính gây ngập nước của các giếng khai thác. Đề xuất các giải pháp nhăm hạn chê sự ngập nước, tăng cường thu hồi dâu cho phù hợp với điều kiện của mỏ. - _ Điều chỉnh chế độ khai thác của từng giếng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về "Đặc Trưng Ngập Nước Giếng Khai Thác: Giải Pháp Nâng Cao Thu Hồi Dầu Mỏ Nam Rồng - Đồi Mồi" tập trung vào việc phân tích các đặc điểm ngập nước trong giếng khai thác dầu tại khu vực Nam Rồng - Đồi Mồi, nhằm đề xuất các giải pháp tối ưu để nâng cao hệ số thu hồi dầu. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình khai thác, giảm thiểu lãng phí tài nguyên và tăng hiệu quả kinh tế.

Nếu bạn quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng khai thác, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết trong luận văn: Luận văn thạc sĩ kỹ thuật dầu khí đánh giá sự ảnh hưởng của độ nhớt của chất lưu lên suy giảm sản lượng khai thác so sánh độ lệch của các phương pháp phân tích.

Để hiểu sâu hơn về các giải pháp nâng cao hệ số thu hồi dầu, đặc biệt tại Bể Cửu Long, bạn có thể tham khảo luận án: Luận án nghiên cứu ứng dụng công nghệ bơm ép luân phiên nước khí hydrocacbon nhằm nâng cao hệ số thu hồi dầu tại tầng miocen bể cửu long.

Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu về các phương pháp hoàn thiện giếng khai thác dầu khí, đặc biệt tại khu vực Bồn Trũng Cửu Long, bạn có thể xem xét: Luận văn thạc sĩ kỹ thuật khai thác và công nghệ dầu khí nghiên cứu và lựa chọn phương pháp hoàn thiện các giếng khai thác trong giai đoạn phát triển mỏ sư tử trắng lô 151 bồn trũng cửu long.