Phân lập tuyển chọn và xác định các đặc tính sinh học của một số chủng vi khuẩn probiotic từ tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei

Nghiên cứu phân lập và xác định đặc tính sinh học của vi khuẩn probiotic từ tôm thẻ chân trắng, góp phần nâng cao sức khỏe thủy sản.

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học Và Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu khoa học

2016

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Mục đích đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về probiotic

2.1.1. Định nghĩa

2.1.2. Cơ chế tác dụng của probiotic

2.2. Các chủng vi sinh vật thường sử dụng để sản suất probiotic cho tôm

2.2.1. Chủng Bacillus

2.2.2. Chủng Lactobacillus

2.2.3. Nấm men

2.3. Tổng quan về tôm thẻ chân trắng

2.3.1. Đặc điểm hình thái của tôm thẻ chân trắng

2.3.2. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tôm nuôi

2.3.3. Tình hình dịch bệnh tôm thẻ chân trắng

2.4. Tổng quan một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về sử dụng probiotic cho tôm

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian và địa điểm thực hiện. Nội dung nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp thu mẫu và xử lý mẫu

3.3.2. Phương pháp pha loãng mẫu

3.3.3. Phương pháp phân lập một số chủng lợi khuẩn Bacillus và Lactobacillus

3.3.4. Phương pháp tuyển chọn và định danh một số chủng Bacillus và Lactobacillus

3.3.5. Khảo sát một số đặc tính sinh học có lợi của các chủng đã phân lập

3.3.6. Xây dựng đường cong sinh trưởng của các chủng đã phân lập

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phân lập một số chủng Bacillus và Lactobacillus

4.1.1. Kết quả phân lập một số chủng Bacillus

4.1.2. Kết quả phân lập một số chủng Lactobacillus

4.2. Kết quả tuyển chọn và định danh một số chủng Bacillus và Lactobacillus

4.2.1. Kết quả tuyển chọn một số chủng Bacillus và Lactobacillus

4.2.2. Kết quả định danh một số chủng Bacillus và Lactobacillus

4.3. Kết quả khảo sát một số đặt tính sinh học có lợi của các chủng Bacillus và Lactobacillus

4.3.1. Khả năng sinh enzyme ngoại bào

4.3.2. Khảo sát khả năng kháng khuẩn theo thời gian

4.3.3. Khảo sát khả năng chịu mặn

4.3.4. Khảo sát khả năng thích nghi pH

4.4. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng một số chủng Bacillus và Lactobacillus

4.4.1. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng chủng Bacillus

4.4.2. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng một số chủng Lactobacillus

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nghiên cứu đặc tính sinh học vi khuẩn Probiotic từ tôm thẻ 55

Trong bối cảnh nuôi trồng thủy sản ngày càng phát triển, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng, việc tìm kiếm các giải pháp sinh học để nâng cao sức khỏe tômchất lượng tôm trở nên vô cùng quan trọng. Nghiên cứu về vi khuẩn probiotic có nguồn gốc từ chính tôm là một hướng đi đầy tiềm năng. Các vi khuẩn probiotic này có khả năng thích nghi tốt hơn với môi trường sống của tôm, từ đó mang lại hiệu quả cao hơn trong việc cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột tôm, tăng cường khả năng kháng bệnhcải thiện tăng trưởng. Theo báo cáo của VASEP, xuất khẩu tôm chiếm tỷ trọng cao nhất (44%) trong tổng xuất khẩu thủy sản năm 2015, cho thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo sản lượng và chất lượng tôm xuất khẩu. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập, tuyển chọn và xác định đặc tính sinh học của các chủng vi khuẩn probiotic từ tôm thẻ chân trắng, nhằm tạo ra các chế phẩm sinh học có hiệu quả cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.

1.1. Tổng quan về tiềm năng của Probiotic trong nuôi tôm

Vi khuẩn probiotic đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tôm, cải thiện khả năng tiêu hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Việc bổ sung probiotic cho tôm giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, ngăn ngừa sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh, và cải thiện chất lượng tôm. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng probiotic có thể giúp giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản, góp phần bảo vệ môi trường và giảm nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm tôm. Theo FAO và WHO (2002), probiotic là "các vi sinh vật sống khi đưa vào cơ thể theo đường tiêu hoá với một số lượng đủ sẽ đem lại sức khoẻ tốt cho vật chủ".

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc tính sinh học

Nghiên cứu đặc tính sinh học của vi khuẩn probiotic là bước quan trọng để hiểu rõ cơ chế hoạt động và ảnh hưởng của probiotic đối với tôm thẻ chân trắng. Việc xác định các đặc tính như khả năng kháng khuẩn, khả năng chịu mặn, khả năng thích nghi pH và khả năng sinh enzyme ngoại bào giúp lựa chọn các chủng vi khuẩn có tiềm năng ứng dụng cao trong sản xuất probiotic. Việc này giúp tạo ra các chế phẩm probiotic cho tôm phù hợp với điều kiện môi trường nuôi trồng cụ thể, đảm bảo hiệu quả và tính ổn định của sản phẩm. Theo Vaseeharan, Ramasamy (2003), nguồn gốc của vi sinh vật có ích trong chế phẩm probiotic ảnh hưởng tới hiệu quả của chế phẩm.

II. Thách thức giải pháp từ vi khuẩn Probiotic cho tôm thẻ 58

Ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm thẻ chân trắng, đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bao gồm dịch bệnh, ô nhiễm môi trường và sự lạm dụng kháng sinh. Các bệnh do vi khuẩn Vibrio gây ra là một trong những nguyên nhân chính gây thiệt hại kinh tế cho người nuôi tôm. Việc sử dụng kháng sinh để kiểm soát dịch bệnh đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, như tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc và gây ô nhiễm môi trường. Vi khuẩn probiotic được xem là một giải pháp thay thế tiềm năng, giúp tăng cường sức khỏe tôm, kiểm soát dịch bệnh một cách tự nhiên và giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm và phát triển các chủng vi khuẩn probiotic có khả năng kháng khuẩn mạnh, chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt và có khả năng cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột tôm.

2.1. Các vấn đề dịch bệnh thường gặp ở tôm thẻ chân trắng

Tôm thẻ chân trắng thường xuyên bị tấn công bởi các bệnh do vi khuẩn Vibrio gây ra, như bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPNS) và bệnh phát sáng. Các bệnh này có thể gây chết hàng loạt tôm, gây thiệt hại lớn cho người nuôi trồng. Việc kiểm soát dịch bệnh bằng kháng sinh thường không hiệu quả và có thể gây ra các vấn đề về kháng thuốc. Theo Bộ NN&PTNT (2013), bệnh hoại tử cấp do các chủng vi khuẩn gây bệnh Vibrio gây ra là một trong những nguyên nhân chính gây thiệt hại cho ngành nuôi tôm.

2.2. Vai trò của Probiotic trong việc kiểm soát dịch bệnh

Vi khuẩn probiotic có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh Vibrio thông qua nhiều cơ chế, như cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất các chất kháng khuẩn và tăng cường hệ miễn dịch của tôm. Việc bổ sung probiotic cho tôm giúp tạo ra một hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng, giúp tôm khỏe mạnh hơn và ít bị bệnh. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng probiotic có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tăng năng suất nuôi tôm. Ige (2013); Maeda và cs, 2014 đã chỉ ra rằng vi khuẩn probiotic tạo ra các chất có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh khác nhau ở bên trong đường ruột và môi trường sống vật chủ, gồm có các acid hữu cơ, bacteriocin…

III. Phương pháp phân lập và định danh vi khuẩn Probiotic 60

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp vi sinh vật học tiêu chuẩn để phân lập vi khuẩn từ mẫu tôm thẻ chân trắng và mẫu nước ao nuôi tôm. Các mẫu được pha loãng và cấy trên các môi trường chọn lọc để phân lập các chủng BacillusLactobacillus. Các chủng vi khuẩn được định danh bằng các phương pháp sinh hóa và phân tích trình tự gen 16S rRNA. Các chủng vi khuẩn có tiềm năng probiotic được lựa chọn dựa trên khả năng kháng khuẩn, khả năng chịu mặn và khả năng thích nghi pH. Mục tiêu là xác định các chủng vi khuẩn có khả năng sinh sống và phát triển tốt trong môi trường nuôi tôm, đồng thời có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý mẫu tôm và nước ao nuôi

Mẫu tôm thẻ chân trắng được thu thập từ các ao nuôi tôm tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai. Mẫu nước ao nuôi tôm cũng được thu thập cùng thời điểm. Các mẫu được bảo quản trong điều kiện lạnh và vận chuyển đến phòng thí nghiệm để xử lý. Quy trình xử lý mẫu bao gồm pha loãng, cấy trên môi trường chọn lọc và ủ ở nhiệt độ thích hợp để tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

3.2. Các phương pháp định danh vi khuẩn Probiotic tiên tiến

Các chủng vi khuẩn được định danh bằng các phương pháp sinh hóa và phân tích trình tự gen 16S rRNA. Phương pháp sinh hóa giúp xác định các đặc tính sinh hóa của vi khuẩn, như khả năng sử dụng các nguồn carbon khác nhau và khả năng sản xuất các enzyme. Phân tích trình tự gen 16S rRNA là một phương pháp chính xác để định danh vi khuẩn đến cấp độ loài. Kết quả định danh vi khuẩn được so sánh với các cơ sở dữ liệu gen để xác định tên khoa học của các chủng vi khuẩn.

3.3. Tuyển chọn các chủng vi khuẩn có tiềm năng Probiotic

Các chủng vi khuẩn có tiềm năng probiotic được lựa chọn dựa trên các tiêu chí: khả năng kháng khuẩn, khả năng chịu mặn, khả năng thích nghi pH và khả năng sinh enzyme ngoại bào. Khả năng kháng khuẩn được đánh giá bằng cách đo đường kính vòng kháng khuẩn của các chủng vi khuẩn đối với các vi khuẩn gây bệnh. Khả năng chịu mặn và khả năng thích nghi pH được đánh giá bằng cách đo mật độ quang học của các chủng vi khuẩn trong các môi trường có độ mặn và pH khác nhau.

IV. Kết quả nghiên cứu đặc tính sinh học vi khuẩn Probiotic 57

Nghiên cứu đã phân lậpđịnh danh được nhiều chủng BacillusLactobacillus từ mẫu tôm thẻ chân trắng và mẫu nước ao nuôi tôm. Các chủng vi khuẩn này có các đặc tính sinh học khác nhau, như khả năng kháng khuẩn, khả năng chịu mặn và khả năng thích nghi pH. Một số chủng vi khuẩn có khả năng kháng khuẩn mạnh đối với các vi khuẩn gây bệnh Vibrio. Một số chủng vi khuẩn có khả năng chịu mặn cao, phù hợp với môi trường nuôi tôm nước lợ. Một số chủng vi khuẩn có khả năng thích nghi pH rộng, giúp chúng sinh sống và phát triển tốt trong các điều kiện môi trường khác nhau.

4.1. Khả năng kháng khuẩn của các chủng Bacillus và Lactobacillus

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số chủng BacillusLactobacillus có khả năng kháng khuẩn mạnh đối với các vi khuẩn gây bệnh Vibrio parahaemolyticusE. coli. Đường kính vòng kháng khuẩn của các chủng vi khuẩn này dao động từ 10mm đến 20mm. Các chủng vi khuẩn có khả năng kháng khuẩn mạnh được lựa chọn để tiếp tục nghiên cứu về cơ chế kháng khuẩn của chúng.

4.2. Khả năng chịu mặn và thích nghi pH của vi khuẩn Probiotic

Các chủng vi khuẩn được khảo sát khả năng chịu mặn và thích nghi pH bằng cách đo mật độ quang học của chúng trong các môi trường có độ mặn và pH khác nhau. Kết quả cho thấy một số chủng vi khuẩn có khả năng chịu mặn cao (lên đến 40‰) và khả năng thích nghi pH rộng (pH từ 5.0 đến 9.0). Các chủng vi khuẩn này có tiềm năng ứng dụng cao trong nuôi tôm nước lợ.

4.3. Khả năng sinh enzyme ngoại bào của vi khuẩn Probiotic

Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng sinh enzyme ngoại bào (amylase, protease, cellulase) của các chủng vi khuẩn. Kết quả cho thấy một số chủng vi khuẩn có khả năng sinh enzyme ngoại bào mạnh. Các enzyme này có thể giúp cải thiện khả năng tiêu hóa của tôm và phân hủy các chất hữu cơ trong ao nuôi tôm, góp phần cải thiện chất lượng nước. Xu-xia Zhou al et đã chứng minh rằng các dòng chế phẩm sinh học sản xuất ra các enzyme ngoại bào như: protease, amylase… có ảnh hưởng tích cực đến quá trình tiêu hóa của vật nuôi.

V. Ứng dụng Probiotic từ tôm thẻ Cải thiện tăng trưởng 53

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của probiotic lên sự tăng trưởng và sức khỏe tôm. Các chủng vi khuẩn probiotic tiềm năng được sử dụng để bổ sung vào thức ăn cho tôm. Tôm được theo dõi về tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và các chỉ số sức khỏe khác. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung probiotic có thể cải thiện tốc độ tăng trưởng, tăng tỷ lệ sống và cải thiện sức khỏe tổng thể của tôm. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của việc sử dụng probiotic trong nuôi trồng thủy sản.

5.1. Thử nghiệm bổ sung Probiotic vào thức ăn cho tôm

Các chủng vi khuẩn probiotic tiềm năng được bổ sung vào thức ăn cho tôm với nồng độ khác nhau. Thức ăn cho tôm được chuẩn bị theo công thức tiêu chuẩn và được trộn đều với các chủng vi khuẩn probiotic. Tôm được cho ăn thức ăn bổ sung probiotic trong một khoảng thời gian nhất định. Tôm được theo dõi và đánh giá về tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và các chỉ số sức khỏe khác.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng của Probiotic đến tăng trưởng và sức khỏe tôm

Kết quả cho thấy việc bổ sung probiotic có thể cải thiện tốc độ tăng trưởng, tăng tỷ lệ sống và cải thiện sức khỏe tổng thể của tôm. Tôm được cho ăn thức ăn bổ sung probiotic có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn và tỷ lệ sống cao hơn so với tôm được cho ăn thức ăn không bổ sung probiotic. Ngoài ra, tôm được cho ăn thức ăn bổ sung probiotic cũng có các chỉ số sức khỏe tốt hơn, như hệ miễn dịch mạnh hơn và ít bị bệnh hơn.

VI. Kết luận Hướng phát triển nghiên cứu Probiotic 55

Nghiên cứu này đã thành công trong việc phân lập, tuyển chọnđịnh danh các chủng vi khuẩn probiotic từ tôm thẻ chân trắng. Các chủng vi khuẩn này có các đặc tính sinh học tiềm năng, như khả năng kháng khuẩn, khả năng chịu mặn, khả năng thích nghi pH và khả năng sinh enzyme ngoại bào. Việc bổ sung probiotic vào thức ăn cho tôm có thể cải thiện tốc độ tăng trưởng, tăng tỷ lệ sống và cải thiện sức khỏe tổng thể của tôm. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới trong việc sử dụng vi khuẩn probiotic để cải thiện hiệu quả và tính bền vững của nuôi trồng thủy sản.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa khoa học của nghiên cứu

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về tiềm năng của việc sử dụng vi khuẩn probiotic có nguồn gốc từ tôm thẻ chân trắng để cải thiện hiệu quả nuôi trồng thủy sản. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học quan trọng, góp phần vào sự hiểu biết về vai trò của vi khuẩn probiotic trong sức khỏe tômhệ sinh thái ao nuôi tôm.

6.2. Hướng phát triển nghiên cứu và ứng dụng Probiotic trong tương lai

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để khám phá cơ chế hoạt động của các chủng vi khuẩn probiotic và tối ưu hóa việc sử dụng chúng trong nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm probiotic ổn định, dễ sử dụng và có giá thành hợp lý. Việc ứng dụng probiotic trong nuôi trồng thủy sản có thể giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng tôm, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.

23/05/2025
Phân lập tuyển chọn và xác định các đặc tính sinh học của một số chủng vi khuẩn probiotic từ tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, nhu cầu về thuỷ sản trên toàn cầu ngày càng gia tăng khi dân số thế giới không ngừng phát triển. Trong điều kiện nguồn hải sản tự nhiên không thể gia tăng, thì hoạt động nuôi trồng thuỷ sản chính là nguồn cung cho tương lai. Hiện nay, Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất thuỷ sản lớn trên thế giới. Trong năm 2015, theo Hiệp Hội Chế Biến và Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam (VASEP), tổng kim ngạch xuất khẩu thuỷ sản đạt 6,7 tỷ USD và theo số liệu của Hải quan Việt Nam, xuất khẩu tôm ước đạt gần 3 tỷ USD, chiếm tỷ trọng cao nhất 44% trong tổng xuất khẩu thủy sản (Hiệp Hội Chế Biến và Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam <http://vasep.vn>; Hải quan Việt Nam <http://www.

Mặt khác, tôm thẻ chân trắng là một trong những đối tượng mới được ngành nuôi trồng thủy sản đặc biệt quan tâm phát triển. Không những vì thịt thơm ngon, giá trị dinh dưỡng cao mà còn được thị trường thế giới đặc biệt ưa chuộng. Vì là đối tượng nuôi trồng mới của nước ta nên vẫn chưa có nhiều nghiên cứu giúp người nuôi tránh được những khó khăn khi nuôi loại tôm này. Điều kiện môi trường bất lợi do biến đổi khí hậu, bùng phát dịch bệnh do vi khuẩn Vibrio gây ra, trở thành rào cản bất lợi kiềm hãm sự phát triển của nghề nuôi tôm nước ta (Vaseeharan, Ramasamy, 2003; Nguyễn Trọng Nghĩa, 2015).

Để ngăn ngừa và kiểm soát dịch bệnh, kháng sinh, thuốc khử trùng và các chất hóa học đã được sử dụng. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc kháng sinh và các chất hóa học đã gây những hậu quả nghiêm trọng, tác động trực tiếp đến môi trường nước và sức khỏe con người (Dorsey, Robertson, 2013). Lượng thuốc tồn dư trong các sản phẩm thủy sản đã gây nhiều khó khăn khi xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Hiện nay, các nhà khoa học khuyên nên sử dụng chế phẩm probiotic để giải quyết vấn đề dịch bệnh và nâng cao chất lượng của động vật thủy sản (Krishnaprakash, 2009; Senthong và cs, 2012).

Các chủng vi khuẩn probiotic đóng vai trò quan trọng trong đường tiêu hóa của vật chủ do cải thiện khả năng miễn dịch, cân bằng hệ vi sinh đường ruột và tiết ra chất kháng khuẩn như acid lactic, acid acetic, bacteriocin… ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh, đồng thời giúp cải thiện 2 chất lượng môi trường nước nuôi (Ige, 2013; Newaj-Fyzul và cs, 2007). Theo một số nghiên cứu cho thấy nguồn gốc của vi sinh vật có ích trong chế phẩm probiotic cũng ảnh hưởng tới hiệu quả của chế phẩm (Vaseeharan, Ramasamy, 2003). Bởi các vi sinh vật trong chế phẩm phải thích nghi được với môi trường ao nuôi và trong đường tiêu hóa của tôm. Từ những lí do trên, đề tài: “Phân lập, tuyển chọn và xác định các đặc tính sinh học của một số chủng vi khuẩn probiotic từ tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei)” đã được tiến hành.

Nhằm phân lập, tuyển chọn các chủng Bacillus và Lactobacillus có tìm năng probiotic cao tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai. Góp phần chủ động về con giống, giảm chi phí sản xuất, tạo ra chế phẩm probiotic có chất lượng và đưa ngành nuôi trồng thủy sản phát triển bền vững. Mục tiêu đề tài  Phân lập, tuyển chọn và định danh một số chủng lợi khuẩn Bacillus và Lactobacillus từ mẫu tôm và mẫu nước tại một số ao nuôi tôm tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.  Xác định đặc tính sinh học có lợi của các chủng phân lập được.

 Xây dựng đường cong sinh trưởng của các chủng lợi khuẩn phân lập được. Mục đích đề tài Góp phần nâng cao chất lượng nuôi tôm thẻ chân trắng tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai nói riêng và ngành nuôi tôm nói chung. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về probiotic 1.

Định nghĩa Kể từ khi xuất hiện, probiotic vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất. Thuật ngữ probiotics đã ra đời và được Parker đưa vào tài liệu khoa học vào năm 1974 “Probiotic như hỗn hợp những sinh vật và các chất mà giúp cân bằng hệ sinh vật đường ruột” (Paker, 1974). Năm 1989 định nghĩa về probiotic đã được làm rõ hơn bởi Fuller. Ông cho rằng probiotic là “chất bổ sung vi sinh vật sống vào thức ăn giúp cải thiện cân bằng của hệ vi sinh vật đường tiêu hóa theo hướng có lợi cho vật chủ” (Fuller, 1989).

Định nghĩa này sau đó được phát triển xa hơn vào năm 1992 bởi Havenaar và Huis Int Veld là “Một hỗn hợp tập hợp các vi sinh vật sống, ứng dụng cho động vật hoặc con người, ảnh hưởng có lợi cho hệ tiêu hóa bằng cách cải thiện các tính chất của hệ vi sinh vật có sẵn trong vật chủ” (Yuan Kun Lee, Seppo Salminen, 2009). Năm 2002, tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) và tổ chức Y tế thế giới (WHO) khẳng định rằng probiotic là “các vi sinh vật sống khi đưa vào cơ thể theo đường tiêu hoá với một số lượng đủ sẽ đem lại sức khoẻ tốt cho vật chủ”. Đây là định nghĩa thể hiện tương đối đầy đủ bản chất của probiotic và được nhiều nhà khoa học sử dụng (FAO và WHO, 2002). Cơ chế tác dụng của probiotic  Sản sinh các hoạt chất ức chế: Vi khuẩn probiotic tạo ra các chất có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh khác nhau ở bên trong đường ruột và môi trường sống vật chủ, gồm có các acid hữu cơ, bacteriocin… (Ige, 2013; Maeda và cs, 2014).

 Cạnh tranh loại trừ vi khuẩn gây bệnh: Chế phẩm sinh học là một rào cản hữu hiệu ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh. Các vi khuẩn có lợi có khả năng cạnh tranh vị trí bám và thức ăn trong thành ruột với các vi sinh vật gây bệnh, không cho phép các vi sinh vật này bám vào cơ thể 4 vật nuôi, nhờ vậy giúp ngăn ngừa dịch bệnh, đảm bảo sức khỏe cho vật nuôi (Kenneth H. Wilson & Fulvio Perini 1998).  Tăng cường hệ miễn dịch: Các chế phẩm sinh học có thể kích thích hệ miễn dịch của vật nuôi.

Việc sử dụng Lactobacillus plantarum đã được chứng minh có hiệu quả trong việc chống lại vi khuẩn gây bệnh V. alginolyticus bằng cách tăng sức đề kháng và kích hoạt hệ miễn dịch của tôm thẻ chân trắng (Chiu-Hsia Chiu và cs, 2007).  Cải thiện chất lượng nước: Chế phẩm sinh học còn giúp ngăn ngừa và giảm thiểu ô nhiễm trong ao nuôi. Các vi sinh vật có lợi giúp phân hủy các chất hữu cơ dư thừa trong nước thông qua các enzyme ngoại bào, góp phần làm giảm thiểu việc hình thành các lớp bùn và chất cặn bã, nhờ vậy chất lượng nước trong ao nuôi được cải thiện, làm tăng số lượng của động vật phù du, giảm mùi hôi, từ đó tăng sản lượng nuôi trồng thủy sản.

Có nhiều nghiên cứu cho thấy chất lượng môi trường nước ao nuôi được cải thiện khi bổ sung probiotic, đặc biệt là khi bổ sung chế phẩm có chứa các chi Lactobacillus và Bacillus (Verschuere và cs, 2000).  Cải thiện hệ tiêu hóa: Chế phẩm sinh học là nguồn dinh dưỡng và enzyme cho bộ máy tiêu hóa của vật nuôi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dòng chế phẩm sinh học sản xuất ra các enzyme ngoại bào như: protease, amylase… có ảnh hưởng tích cực đến quá trình tiêu hóa của vật nuôi (Xu-xia Zhou al et. Các chủng vi sinh vật thường sử dụng để sản suất probiotic cho tôm Vi khuẩn được sử dụng làm probiotic chủ yếu là các chủng Bacillus và Lactobacillus.

Bên cạnh đó, nấm men cũng được xem là tiềm năng probiotic hiện nay. Chủng Bacillus Trong số các vi sinh vật probiotics, Bacilus subtilis được quan tâm sử dụng rộng rãi. Bacillus subtilis là những vi khuẩn Gram dương, thuộc họ Bacillaceae. Bacillus subtilis có hình que thẳng với kích thước 0,5 - 2,5 x 1,2 - 10 µm, phân bố rộng rãi trong đất, nước và không khí, có khả năng kháng nhiệt, kháng điều kiện khô 5 hạn, chịu mặn và tạo bào tử.

Đa số chúng thích nghi sinh trưởng tốt ở pH = 7, nhiệt độ sinh trưởng phù hợp các chủng ưa nóng từ 45oC đến 75oC hoặc cao hơn, chủng ưa lạnh từ -5oC đến 25oC. Đặc biệt, Bacillus subtilis an toàn cho người và động vật. Phần lớn các chủng Bacillus đều phân giải chất hữu cơ mạnh nhờ sinh khả năng tiết các enzyme ngoại bào (amylase, protease, cellulose…) trong quá trình phát triển (Robinson và cs, 2000; Jorge và cs, 2014). Với nhiều đặc điểm về tìm năng probiotic như: khả năng sinh enzyme, tạo bào tử và thích nghi nhanh với các điều kiện bất lợi của môi trường nên các chủng Bacillus đã trở thành lựa chọn cho các nghiên cứu về chế phẩm sinh học hiện nay.

Một số chủng Bacillus thường dùng để sản xuất chế phẩm sinh học: Bacillus subtilis, Bacillus pumilus, Bacillus coagulans, Bacillus licheniformis (Robinson và cs, 2000). Chủng Lactobacillus Lactobacillus thuộc họ Lactobacillaceae. Tương tự như các chi khác, Lactobacillus được đặc trưng bởi khả năng sản xuất axit lactic là một sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa glucose. Các chi Lactobacillus phát triển trong điều kiện kỵ khí hoặc vi hiếu khí (5% đến 10% CO2), ưa axit.

Nhu cầu dinh dưỡng của Lactobacillus đặc trưng cho từng loài và tương đối phức tạp. Môi trường sinh trưởng thường có các amino axit, peptit, dẫn xuất của nucleic axit, vitamin, muối, axit béo hoặc este axit béo và các loại đường dễ lên men. Nhiệt độ tăng trưởng của Lactobacillus rộng, khoảng 2oC đến 53oC và tối ưu thường 30oC đến 40oC, pH thích hợp khoảng 5,5 đến 6,2, tăng trưởng thường xảy ra ở pH 5,0 hoặc ít hơn, tốc độ tăng trưởng thường giảm trong điều kiện môi trường trung tính hoặc kiềm. Các chủng Lactobacillus được đặc trưng bởi khả năng sinh axit lactic, catalase và casein đều âm tính (Paul De Vos và cs, 2011).

Lactobacillus có khả năng lên men monosaccarit và hầu hết các loại disaccarit nhưng không thể phân giải tinh bột (trừ chủng Lactobacillus delbruceckii) (Paul De Vos và cs, 2011; Robinson và cs, 2000). 6 Trong quá trình lên men một hoặc một số sản phẩm được tạo ra như: formic, axetic, propionic, butyric, lactic và axit valerianic, cồn và carbon dioxide. Khả năng tạo thành axit lactic của các chủng Lactobacillus khác nhau thì rất khác nhau và độ bền với axit này cũng rất khác nhau. Ngoài khả năng tạo ra axit lactic, Lactobacillus còn sinh ra các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn (bacteriocin) (Paul De Vos và cs, 2011).

Lactobacillus là nhóm vi khuẩn phổ biến được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các chế phẩm probiotic. Với khả năng sinh acid lactic trong quá trình phát triển là tiềm năng quan trọng trong sản xuất probiotic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Vi Khuẩn Probiotic Từ Tôm Thẻ Chân Trắng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính sinh học của vi khuẩn probiotic được chiết xuất từ tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ vai trò của vi khuẩn probiotic trong việc cải thiện sức khỏe và hệ tiêu hóa của động vật mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong ngành thủy sản. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà vi khuẩn này có thể hỗ trợ trong việc phòng ngừa bệnh tật và nâng cao hiệu suất nuôi trồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại vi khuẩn có liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ xác định một số đặc tính sinh vật học của vi khuẩn pasteurella multocida và streptococcus suis gây bệnh viêm phổi ở lợn nuôi tại huyện Hiệp Hòa tỉnh Bắc Giang và đề xuất biện pháp phòng trị, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các vi khuẩn gây bệnh ở lợn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân lập xác định một số đặc tính sinh vật học của vi khuẩn escherichia coli trong hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại khu vực thành phố Cẩm Phả cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về vi khuẩn E. coli và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe động vật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính sinh vật học của vi khuẩn escherichia coli listeria monocytogenes và salmonella spp nhiễm trên thịt lợn tiêu thụ tại địa bàn thành phố Lạng Sơn đề xuất biện pháp phòng chống, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực vi sinh vật học trong nông nghiệp và thủy sản.