Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các đặc tính kênh truyền tốc độ cao và sự truyền dẫn thông tin đa sóng mang trên mạng điện lực luận văn ths kỹ thuật điển tử viễn thông 2 07 00

Nghiên cứu đặc tính kênh truyền tốc độ cao và truyền dẫn thông tin đa sóng mang trên mạng điện lực trong luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tử viễn thông.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2005

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MẠNG ĐIỆN LỰC VÀ CÁC ĐẶC TÍNH KÊNH TRUYỀN TỐC ĐỘ CAO

1.1. Một số hệ thống tiêu chuẩn quốc tế

1.2. Mạng điện lực và ứng dụng trong truyền thông

1.3. Nhiễu trên đường dây điện lực

1.4. Hàm truyền của một mạng PLC trong dải access

1.5. Hàm truyền của mạng PLC trong dải indoor

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT MẠNG ĐIỆN LỰC TRONG DẢI TẦN TỪ 0.1MHz ĐẾN 30MHz

2.1. Trình bày về giao diện

2.2. Đặc tính của giao diện

2.3. Biến thế cao tần

2.4. Nghiên cứu lý thuyết và thực hiện thực tế

2.5. Nghiên cứu lý thuyết

2.6. So sánh các kết quả thực nghiệm và lý thuyết

2.7. Các phép đo nhiễu và đáp ứng tần số trong mạng điện lực trong môi trường công nghiệp

2.8. Các loại nhiễu đo được trên mạng điện lực

2.9. Đo hàm truyền của mạng điện lực trong các cấu hình khác nhau

2.10. Dung lượng kênh truyền

2.11. Tổng hợp kết quả

2.12. Tiến hành thử nghiệm với modem PLC IOGEAR GHPU01

3. CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG THU PHÁT VÀ TRUYỀN DẪN TÍN HIỆU SỐ

3.1. Sơ đồ nguyên lý một hệ thống truyền dẫn số

3.2. Các kỹ thuật điều chế số (Mã hoá Symbol (biểu tượng) + điều chế)

3.3. Ảnh hưởng của kênh truyền lên tín hiệu đa sóng mang

3.4. Ví dụ về một kênh truyền điển hình

3.5. Kỹ thuật điều chế đa sóng mang OFDM/DMT

3.6. Nguyên lý OFDM/DMT

3.7. Các giao thoa có mặt trong OFDM/DMT, thời gian bảo vệ và sự cân bằng

4. CHƯƠNG 4: CÁC HỆ THỐNG TRUYỀN DẪN ĐA SÓNG MANG OQAM

4.1. Các chức năng của hệ thống

4.2. Dải tần của tín hiệu đa sóng mang OQAM

4.3. Phần phát và thu của một hệ thống đa sóng mang OQAM

4.4. Nguyên lý dàn lọc số

4.5. Dàn lọc đa pha và DFT

4.6. Tính toán mạch lọc nguyên gốc

4.7. Các hệ số và sự thực hiện

4.8. Các mạch lọc giao thoa

5. CHƯƠNG 5: CÁC KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

5.1. Mô phỏng hệ thống OFDM

5.2. Mô phỏng kỹ thuật điều chế OQAM

5.3. Kết quả mô phỏng

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A: BIẾN THẾ CAO TẦN

PHỤ LỤC B: BẢNG CHUYỂN ĐỔI ĐƠN VỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Tính Kênh Truyền Tốc Độ Cao

Nhu cầu thông tin liên lạc ngày càng tăng tạo áp lực lên các mạng truyền thông hiện tại. Việc xây dựng mạng mới tốn kém. Nghiên cứu khả năng truyền dẫn thông tin qua mạng điện lực (PLC) là một giải pháp tiềm năng. PLC giúp giảm tải cho các mạng hiện có với chi phí thấp. Áp dụng mạng điện lực vào truyền thông mang lại lợi ích kinh tế, vì mạng điện lực đã có sẵn hạ tầng ở khắp nơi. PLC cho phép truyền tín hiệu mà không cần thay đổi hay bổ sung cơ sở hạ tầng. Nhà cung cấp điện có thể khai thác thị trường mới. Về mặt thực tế, PLC hỗ trợ truy cập internet, điện thoại, truyền dữ liệu qua mạng điện lực. Nó cũng cho phép theo dõi hoạt động của máy móc thiết bị qua trung tâm điều khiển. PLC cho phép lắp đặt điện thoại, máy tính ở bất kỳ đâu trong nhà chỉ cần ổ cắm điện. Vì những lợi ích này, PLC được quan tâm nhiều ở các nước phát triển. Trước đây, nghiên cứu tập trung vào PLC tốc độ thấp (vài kbps) ở tần số thấp (3kHz - 148.5kHz). Đề tài này nghiên cứu PLC tốc độ cao hơn, một vấn đề đang được quan tâm nhiều ở châu Âu. Dải phổ dự kiến là 1MHz - 30MHz.

1.1. Lịch sử và tiềm năng của truyền thông qua mạng điện lực

Mạng điện lực đã được sử dụng cho truyền dữ liệu từ sớm (1920). Hệ thống một sóng mang đầu tiên được thực hiện trên mạng điện cao áp, sử dụng công suất 10W. Ý tưởng chính của PLC là sử dụng lưới điện cho truyền thông để giảm chi phí xây dựng mạng mới. PLC được sử dụng để truyền thông tin trong tòa nhà hoặc căn hộ. Điều này hứa hẹn nhiều ứng dụng thực tế cho người dùng cuối.

1.2. Phân loại mạng PLC In door và Access

PLC được chia thành hai mạng chính: in-door và access. PLC sử dụng lưới điện trong nhà để truyền thông tin (in-door). Truyền thông tin giữa các tòa nhà là mạng access. Cần phân chia dải tần riêng biệt để tránh nhiễu giữa hai mạng. Tiêu chuẩn CENELEC quy định dải tần từ 1,6 MHz đến 30MHz. Chuẩn EN 50065 quy định dải tần từ 3kHz đến 148kHz.

II. Vấn Đề Thách Thức Khi Truyền Tốc Độ Cao Trong Mạng Điện

Việc truyền dữ liệu tốc độ cao trên mạng điện lực gặp nhiều thách thức. Đặc tính kênh truyền PLC phức tạp và thay đổi theo thời gian. Môi trường truyền dẫn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiễu điện từ, trở kháng tải không đồng đều và sự suy giảm tín hiệu. Ảnh hưởng của nhiễu đến kênh truyền PLC là một vấn đề lớn. Các loại nhiễu khác nhau có thể gây ra lỗi dữ liệu và giảm hiệu suất truyền dẫn. Cần có các kỹ thuật hiệu quả để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Ngoài ra, các chuẩn quốc tế và quy định về truyền thông qua đường dây điện cần được tuân thủ để đảm bảo tính tương thích và an toàn.

2.1. Các Loại Nhiễu Điện Từ Trong Mạng Điện Lực

Mạng điện lực có nhiều loại nhiễu, bao gồm nhiễu nền, nhiễu xung và nhiễu dải hẹp. Nhiễu nền là nhiễu ngẫu nhiên do nhiều nguồn khác nhau gây ra. Nhiễu xung là các xung điện áp ngắn hạn, có thể do bật tắt thiết bị điện. Nhiễu dải hẹp là nhiễu tần số cố định, có thể do các thiết bị điện tử gây ra. Việc xác định và giảm thiểu các loại nhiễu này rất quan trọng.

2.2. Suy Hao Tín Hiệu và Mất Mát Công Suất Trong Kênh Truyền PLC

Tín hiệu truyền qua mạng điện lực bị suy hao do nhiều yếu tố, bao gồm độ dài đường dây, tần số tín hiệu và trở kháng tải. Suy hao tín hiệu có thể làm giảm khoảng cách truyền dẫn và hiệu suất. Mất mát công suất là một vấn đề quan trọng khác, đặc biệt đối với các ứng dụng năng lượng thấp. Cần có các kỹ thuật để bù suy hao tín hiệu và giảm mất mát công suất.

2.3. Tính Biến Động Của Kênh Truyền PLC Theo Thời Gian

Đặc tính kênh truyền PLC thay đổi theo thời gian do sự thay đổi của tải điện, nhiễu điện từ và các yếu tố khác. Tính biến động này làm cho việc thiết kế hệ thống truyền dẫn trở nên khó khăn hơn. Cần có các kỹ thuật thích ứng để đối phó với sự thay đổi của kênh truyền.

III. Cách Phân Tích Kênh Đo Lường và Mô Hình Hóa Kênh Truyền PLC

Phân tích kênh truyền trong mạng điện là rất quan trọng để hiểu rõ đặc tính kênh truyền. Hai phương pháp chính là đo lường thực tế và mô hình hóa. Đo lường giúp xác định các thông số kênh thực tế, trong khi mô hình hóa cho phép dự đoán hiệu suất. Kết hợp cả hai phương pháp giúp thiết kế hệ thống truyền dẫn hiệu quả hơn. Đo lường đặc tính kênh truyền PLC cần thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật đo chính xác. Mô hình hóa có thể dựa trên các mô hình lý thuyết hoặc dữ liệu đo lường.

3.1. Phương Pháp Đo Lường Trực Tiếp Đặc Tính Kênh Truyền PLC

Đo lường trực tiếp đặc tính kênh truyền PLC bao gồm đo đáp ứng tần số, độ trễ và nhiễu. Đáp ứng tần số cho biết sự suy giảm tín hiệu theo tần số. Độ trễ cho biết thời gian truyền tín hiệu. Nhiễu cho biết mức độ nhiễu điện từ trong kênh. Các phép đo này có thể được thực hiện bằng máy phân tích mạng và máy hiện sóng.

3.2. Mô Hình Hóa Kênh Truyền PLC Dựa Trên Các Tham Số Vật Lý

Mô hình hóa kênh truyền PLC dựa trên các tham số vật lý bao gồm các mô hình lý thuyết về đường dây điện, trở kháng tải và nhiễu. Các mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán hiệu suất của hệ thống truyền dẫn trong các điều kiện khác nhau. Mô hình hóa phức tạp hơn có thể sử dụng các phương pháp phần tử hữu hạn để mô phỏng kênh truyền.

3.3. Xây Dựng Mô Hình Kênh Truyền PLC Dựa Trên Dữ Liệu Đo Lường

Mô hình kênh truyền PLC có thể được xây dựng dựa trên dữ liệu đo lường thực tế. Dữ liệu đo được sử dụng để ước tính các tham số của mô hình. Phương pháp này có thể chính xác hơn phương pháp mô hình hóa dựa trên các tham số vật lý, đặc biệt đối với các kênh truyền phức tạp.

IV. Giải Pháp Kỹ Thuật Truyền Dẫn Đa Sóng Mang OFDM Trong PLC

Kỹ thuật truyền dẫn đa sóng mang OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là một giải pháp hiệu quả cho truyền thông tốc độ cao qua đường dây điện. OFDM chia kênh truyền thành nhiều kênh con hẹp băng thông, mỗi kênh con mang một phần nhỏ dữ liệu. Điều này giúp giảm ảnh hưởng của nhiễu và suy hao tín hiệu. Nguyên lý OFDM cho phép truyền dữ liệu song song trên nhiều sóng mang vuông góc, tăng hiệu suất sử dụng băng thông.

4.1. Ưu Điểm Của OFDM So Với Các Kỹ Thuật Điều Chế Khác

OFDM có nhiều ưu điểm so với các kỹ thuật điều chế khác, bao gồm khả năng chống nhiễu tốt hơn, hiệu suất sử dụng băng thông cao hơn và khả năng thích ứng với kênh truyền. OFDM đặc biệt phù hợp với các kênh truyền biến động như mạng điện lực.

4.2. Các Tham Số Quan Trọng Trong Hệ Thống OFDM Cho PLC

Các tham số quan trọng trong hệ thống OFDM bao gồm số lượng sóng mang con, khoảng bảo vệ (guard interval) và lược đồ điều chế. Số lượng sóng mang con ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng băng thông và độ phức tạp của hệ thống. Khoảng bảo vệ giúp giảm ảnh hưởng của ISI (Inter-Symbol Interference). Lược đồ điều chế ảnh hưởng đến tốc độ dữ liệu và độ tin cậy.

4.3. Triển Khai và Cấu Hình Bộ Điều Chế Giải Điều Chế OFDM

Triển khai OFDM đòi hỏi bộ điều chế và giải điều chế phức tạp. Các thuật toán FFT/IFFT được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu giữa miền thời gian và miền tần số. Việc cấu hình các tham số OFDM cần được thực hiện cẩn thận để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

V. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Suất Kênh Truyền Dẫn PLC Thực Tế

Đánh giá hiệu suất kênh truyền PLC trong môi trường thực tế là cần thiết để xác định tính khả thi của các ứng dụng truyền thông tốc độ cao. Các phép đo hiệu suất bao gồm tốc độ dữ liệu, tỷ lệ lỗi bit (BER) và vùng phủ sóng. Đánh giá hiệu suất kênh truyền PLC cũng giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và các giải pháp khắc phục. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện thiết kế hệ thống và tối ưu hóa hiệu suất.

5.1. So Sánh Hiệu Suất Giữa Các Giao Thức Truyền Thông PLC Khác Nhau

Nghiên cứu so sánh hiệu suất của các giao thức truyền thông PLC khác nhau, chẳng hạn như HomePlug AV và G.hn. Các giao thức này có các đặc tính khác nhau và phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Việc so sánh hiệu suất giúp lựa chọn giao thức phù hợp nhất cho một ứng dụng cụ thể.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Kênh Truyền PLC

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất kênh truyền PLC bao gồm độ dài đường dây, trở kháng tải, nhiễu điện từ và loại thiết bị điện được kết nối vào mạng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu các vấn đề tiềm ẩn.

5.3. Kết Quả Thử Nghiệm Với Modem PLC Thương Mại Ví Dụ IOGEAR GHPU01

Thử nghiệm với modem PLC thương mại, chẳng hạn như IOGEAR GHPU01, cho phép đánh giá hiệu suất thực tế của hệ thống truyền dẫn. Các kết quả thử nghiệm có thể được so sánh với các kết quả mô phỏng để xác minh tính chính xác của mô hình.

VI. Tương Lai Tối Ưu và Ứng Dụng Mạng Truyền Thông PLC Cao Cấp

Tương lai của mạng truyền thông PLC hứa hẹn nhiều ứng dụng mới và cải tiến hiệu suất. Các nghiên cứu tiếp theo tập trung vào tối ưu hóa giao thức truyền thông, giảm nhiễu và tăng cường an ninh. Ứng dụng của PLC trong lưới điện thông minh (Smart Grid) là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Tối ưu hóa kênh truyền PLC sẽ cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn, đáng tin cậy hơn và an toàn hơn.

6.1. Phát Triển Các Giao Thức Truyền Thông PLC Thích Ứng Với Môi Trường

Phát triển các giao thức truyền thông PLC thích ứng với môi trường là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất cao trong các điều kiện khác nhau. Các giao thức này có thể tự động điều chỉnh các tham số truyền dẫn để đối phó với sự thay đổi của kênh truyền.

6.2. Nghiên Cứu Các Phương Pháp Giảm Nhiễu Hiệu Quả Trong Mạng PLC

Nghiên cứu các phương pháp giảm nhiễu hiệu quả là cần thiết để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của mạng truyền thông PLC. Các phương pháp này bao gồm lọc nhiễu, khử nhiễu và mã hóa chống lỗi.

6.3. Ứng Dụng Của PLC Trong Các Hệ Thống Lưới Điện Thông Minh Smart Grid

Ứng dụng của PLC trong lưới điện thông minh bao gồm giám sát và điều khiển từ xa các thiết bị điện, truyền dữ liệu đo đếm điện năng và hỗ trợ các dịch vụ năng lượng mới. PLC đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một lưới điện thông minh, hiệu quả và bền vững.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các đặc tính kênh truyền tốc độ cao và sự truyền dẫn thông tin đa sóng mang trên mạng điện lực luận văn ths kỹ thuật điển tử viễn thông 2 07 00

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: MẠNG ĐIỆN LỰC VÀ CÁC ĐẶC TÍNH KÊNH TRUYỀN TỐC ĐỘ CAO 1. Một số hệ thống tiêu chuẩn quốc tế Trong chương này chúng tôi đưa ra một số những khái niệm về mạng điện lực và truyền tín hệu trên mạng điện lực, các tiêu chuẩn của châu âu và thế giới về truyền thông nói chung và truyền thông tin trong mạng điện lực nói riêng. European Telecommunications Standards Institute (ETSI) là một tổ chức phi lợi nhuận và độc lập, nhiệm vụ của nó là thiết lập lên các tiêu chuẩn về truyền thông cho hiện tại và tương lai. ETSI chịu trách nhiệm chính về việc tiêu chuẩn hoá kỹ thuật về công nghệ thông tin và truyền thông.

CENELEC, Uỷ ban châu Âu về tiêu chuẩn hoá kỹ thuật điện, được thành lập vào năm 1973 với sự kết hợp của hai tổ chức châu Âu: CENELCOM và CNEL. Ngày nay, CENELEC là một tổ chức phi lợi nhuận được thiểt lập dưới pháp luật nước Bỉ và có sự tham gia của uỷ ban kỹ thuật điện quốc tế của 28 nước châu Âu và 7 uỷ ban quốc tế từ trung đến đông âu. Nhiệm vụ của CENELEC là soạn thảo các tiêu chuẩn kỹ thuật điện và điện tử. International Special Committee on Radio Interference (CISPR) là một tổ chức phi chính phủ được thiết lập bởi uỷ ban quốc tế của uỷ ban kỹ thuật điện quốc tế.

Được thành lập năm 1934 có nhiệm vụ quy định can nhiễu radio. International Electrotechical Commission (IEC) là tổ chức toàn cầu có nhiệm vụ soạn thảo và công bố các tiêu chuẩn quốc tế về điện, điện tử và các công nghệ liên quan. Mạng điện lực và ứng dụng trong truyền thông Mạng điện lực được phân chia thành ba mạng theo mức điện áp khác nhau : mức điện áp cao (110-380 kV), mức điện áp vừa (10-30kV) và mức điện áp thấp Trịnh Ngọc Khoa Luận văn tốt nghiệp cao học TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Việc phân chia này là do nhưu cầu truyền điện áp đi xa.

Vì khi phải truyền điện áp trên các đường trục với khoảng cách dài thì năng lượng điện suy hao rất lớn, muốn giảm suy hao thì phải tăng thiết diện dây dẫn (điều này rất tốn kém) hoặc phải tăng điện áp lên. Để thực hiện chuyển đổi giữa các mức điện áp khác nhau người ta sử dụng các trạm biế n thế, các trạm này có chức năng hạ điện áp khi chuyển từ mạng có mức điện cao xuống mạng có mức điện áp thấp. Mạng điện lực bắt đầu được sử dụng cho mục đích truyền dữ liệu từ rất sớm (1920). Hệ thống một sóng mang đầu tiên được thực hiện trên mạng điện cao áp với khoảng cách trên 500km sử dụng công suất tín hiệu truyền 10W.

Hệ thống này được sử dụng cho việc truyền thông tin nội bộ của nhà cung cấp điện và thực hiện các nhiệm vụ đo lường và điều khiển từ xa. Ý tưởng chính của PLC là sử dụng lưới điện cho mục đích truyền thông để làm giảm giá thành xây dựng các mạng truyền thông mới. Vì vậy các mạng điện áp vừa và cao được sử dụng để nối khoảng cách xa thay vì phải xây dựng những mạng truyền thông lớn. PLC cũng được sử dụng để truyền thông tin trong nội bộ của một toà nhà hay một căn hộ gia đình.

PLC được chia thành hai mạng chính là mạng in-door và mạng access. PLC sử dụng lưới điện trong nhà để truyền thông tin gọi là mạng in-door, nếu truyền thông tin giữa các toà nhà với nhau người ta gọi là mạng acess. Nếu dùng chung một dải tần số thì mạng in-door sẽ nhiễu sang mạng access cho nên cần phân chia dải tần riêng biệt cho chúng. Việc phân chia dải tần cho hai mạng in-door và access do tiêu chuẩn CENELEC quy định với dải tần từ 1,6 MHz đến 30MHz.

Còn dải tần từ 3kHz đến 148kHz được quy định bởi chuẩn EN 50065. Trịnh Ngọc Khoa Luận văn tốt nghiệp cao học TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Mạng PLC Hai hệ thống access và in-door bắt buộc phải tuân theo các tham số được chỉ ra ở hình 1. Để đảm bảo rằng các hệ thống access và in-door có thể tồn tại trên cùng một mạng, phổ tín hiệu truyền của access và in-door sẽ như hình 1. Với F1=12,7MHz; F2=14,35MHz Hình 1.2: Sự chia cắt giữa access và in-door Trịnh Ngọc Khoa Luận văn tốt nghiệp cao học TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.00 17 Ptmax là mật độ công suất truyền cực đại Pimax mức nhiễu nền trung bình.

Mật độ công suất nhiễu cực đại Pimax(fMHz)=(fMHz-1,6 MHz)*(Pimax2-Pimax1)/(30 MHz-1,6 MHz)+Pimax1 Pimax1= -105 dBm/Hz Pimax2= -125dBm/Hz A M ạng điện áp vừa A M Electric M S Meter Internet PSTN M ạng điện áp thấp M Outdoor Master M Indoor Master S Outdoor Slave A Indoor Adapter Hình 1.3: Mạng PLC đề suất Hình trên là mô hình một mạng PLC được đề suất. Tín hiệu thông tin được truyền vào mạng điện áp thấp qua Outdoor Master được đặt ở trạm hạ thế. Outdoor Master có chức năng điều chế tín hiệu từ mạng thông tin sang dải access để truyền trong mạng PLC. Tại đồng hồ đo điện của mỗi hộ gia đình sẽ được lắp đặt một Outdoor Slaver và một Idoor Master.

Outdoor Slaver có chức năng giải điều chế Trịnh Ngọc Khoa Luận văn tốt nghiệp cao học TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.00 18 thông tin và truyền tắt qua đồng hồ đo điện tới Indoor Master. Indoor Master có nhiệm vụ điều chế tín hiệu ở dải Indoor và truyền tới các thiết bị nhận qua mạng điện trong nhà. Tại các thiết bị thu chúng ta sử dụng một thiết bị gọi là Indoor Adapter để giải điều chế lấy thông tin và bảo vệ thiết bị không bị ảnh hưởng bởi dòng điện lưới 40 Hz hoặc 50Hz. Các đặc tính của mạng điện lực.

Như chúng ta đã biết các đặc tính của mạng điện lực ở tần số 40 -50 Hz dùng cho mục đích cung cấp điện năng đã được nghiên cứu rất nhiều nhưng các đặc tính của chúng ở dải tần số cao, đặc biệt là ở dải tần 1,6MHz dến 30MHz mới chỉ được nghiên cứu ở một số nơi trên thế giới [1] [6][10][12]. Việt Nam hiện chưa có một nghiên cứu nào để có thể biết được các đặc tính về nhiễu hay độ suy hao của mạng điện lực cũng như khả năng truyền thông tin của nó. Đường dây điện lực khi được sử dụng để truyền tín hiệu được đặc trưng bởi độ suy giảm và dịch pha được mô tả bởi hàm truyền qua đó thể hiện đặc tính của kênh trong miền tần s ố. Biên độ của hàm truyền hiển thị độ suy giảm của một tín hiệu khi truyền qua kênh, trong khi đó đáp ứng pha cho ta độ trễ của tín hiệu.

Độ suy giảm và dịch pha của tín hiệu truyền dẫn là ngẫu nhiên bởi vì các tải tiêu thụ điện liên tục được nối ngắt một cách ngẫu nhiên gây nên sự thay đổi cấu hình và đặc tính của mạng. Nhiễu trên đường dây điện lực Có năm loại nhiễu có mặt thường xuyên trên mạng điện lực trên các vùng tần số khác nhau Nhiễu màu: Đây là một loại ồn trắng có phân bố Gaussian và giảm theo tần số. Ở đây bao gồm cả ồn nền. Mức độ của ồn nền lớn hơn ồn trắng vào khoảng –120dBm/Hz còn các loại nhiễu màu khác thay đổi theo từng giờ trong ngày.

Các hình dưới đây minh họa các loại ồn này.4-a trình bày kết quả đo ở các ổ cắm khác nhau dB V Hình 1.4 biểu thị các mức biên độ theo theo hệ thức Hz Trịnh Ngọc Khoa Luận văn tốt nghiệp cao học TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.00 19 dB V P dB V Hz A (1.1) Hz Z Ở đây P là công suất thu được trong dải tần số RBW (Resolution bandwidth) còn z là trở kháng lối vào của máy phân tích phổ (z=50). Đơn vị đo này tương ứng với một giá trị biên độ độc lập với độ phân giải của máy phân tích phổ. Đơn vị đo này được cho bằng hệ thức (1. dB V A U dB V 10log RBW Hz (1.2) Hz Ở đây U là mức biên độ đo được theo dB V , bảng chuyển đổi đơn vị ở phụ lục C.

Nhiễu dải hẹp Đây là nhiễu do các trạm phát radio sóng ngắn của trung ương hoặc địa phương hoặc các máy phát radio cá nhân từ 3MHz đến 27MHz là các nguồn nhiễu rất quan trọng tác động lên PLC. Các sóng ngắn này là các tín hiệu điều chế biên độ với độ rộng dải từ 4,5kHz đến 9 kHz. Các giá trị ngưỡng có thể lớn hơn 40dB so với ồn nền. Các mức độ nhiễu loạn do các sóng này gây ra phụ thuộc vào công suất phát, phụ thuộc vào khoảng cách đến các máy phát và điều kiện truyền dẫn.

Các điều kiện truyền dẫn lại phụ thuộc vào thời gian, mùa, giờ trong ngày hoặc phụ thuộc vào địa hình và từng mạng điện lực cụ thể.4 – d biểu diễn các kết quả đo nhiễu dải hẹp Nhiễu do các dụng cụ điện gia dụng đình hay công nghiệp tạo nên. Các máy móc hay dụng cụ gia đình là các nguồn tiêu thụ điện. Đện áp tiêu thụ của các dụng cụ này có thể khác nhau vì thế biên độ của điện áp 50Hz phải được biến đổi, được lọc nhờ các xung vuông góc tần số cao, giá trị điển hình là từ 100kHz đến 200 kHz. Loại tác động này cũng gây nên trên phổ Trịnh Ngọc Khoa Luận văn tốt nghiệp cao học TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.00 20 tần số trong dải ta quan tâm.4 – c là các kết quả đo ồn do các nguồn nuôi này gây lên.

Các xung này có giá trị khoảng 5dB trên ồn nền và lặp lại các khoảng 195 kHz. Nhiễu do các loại môtơ điện : Trong mỗi gia đình hay nhà máy rất hay dùng các loại motơ này như máy giặt, máy sấy tóc, lò sấy … mức độ nhiễu do các loại môtơ này gây ra khoảng 10dB đến 30 dB trên ồn nền. Dạng nhiễu loạn này cũng là một trong những loại nhiễu nghiêm trọng.4 – b biểu thị các kết quả đo ồn loại này do một máy cưa gây ra Nhiễu xung : Do các công tắc điện gây ra, thời gian tác động của các loại nhiễu này dưới 100 s. Khi ta bật tắt một đèn huỳnh quang có thể sinh ra một vùng phổ nằm vào khoảng một vài MHz.

Mức độ tác động của các loại nhiễu này phụ thuộc vào các loại chuyển mạch phụ thuộc vào tải tiêu thụ điện từ một vài volt đến 30 volt.8 cho hai ví dụ về nhiễu xung gây ra trên mạng. Chúng ta có thể gặp năm loại nhiễu này trong một căn hộ hoặc ở bên ngoài. Chúng ta có thể nhận thấy các tác động dải hẹp do các sóng vô tuyến hoặc các nhiễu xung khi ta đóng mở các công tắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Tính Kênh Truyền Tốc Độ Cao Trong Mạng Điện Lực" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm của kênh truyền trong mạng điện lực, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển công nghệ hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ truyền tải dữ liệu mà còn chỉ ra những lợi ích của việc tối ưu hóa kênh truyền trong việc nâng cao hiệu suất mạng điện lực.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Kỹ thuật ofdm và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất dvb t, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về kỹ thuật OFDM và ứng dụng của nó trong truyền hình số. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên ứu công nghệ ofdm và ứng dụng trong wimax sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của công nghệ OFDM trong mạng không dây. Cuối cùng, tài liệu Kỹ thuật mimo và ứng dụng sẽ cung cấp thêm thông tin về một trong những công nghệ tiên tiến trong truyền thông không dây. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh kỹ thuật và ứng dụng trong lĩnh vực mạng điện lực và truyền thông.