Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Can Thiệp Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Từ 24 Tháng Đến 72 Tháng

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24 đến 72 tháng tuổi, cung cấp thông tin hữu ích cho phụ huynh và chuyên gia.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

201
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Khái niệm tự kỷ

1.2. Dịch tễ học tự kỷ

1.3. Tỉ lệ mắc

1.4. Về giới tính

1.5. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

1.5.1. Yếu tố di truyền

1.5.2. Tuổi của cha/mẹ

1.5.3. Do tổn thương não

1.5.4. Yếu tố môi trường

1.5.5. Sự tác động qua lại của các yếu tố

1.6. Đặc điểm lâm sàng tự kỷ

1.6.1. Đặc điểm hình thể ngoài

1.6.2. Dấu hiệu nhận biết sớm tự kỷ ở trẻ em

1.6.3. Thiếu hụt về kỹ năng tương tác xã hội

1.6.4. Những biểu hiện bất thường về ngôn ngữ giao tiếp

1.6.5. Những biểu hiện bất thường về hành vi định hình, rập khuôn, ý thích thu hẹp

1.6.6. Các biểu hiện kèm theo

1.6.7. Các rối loạn khác kèm theo

1.7. Phân loại và chẩn đoán tự kỷ

1.7.1. Chẩn đoán xác định tự kỷ

1.8. Can thiệp và điều trị trẻ tự kỷ

1.8.1. Mục tiêu và nguyên tắc của can thiệp cho trẻ tự kỷ

1.8.2. Can thiệp sớm

1.8.3. Một số phương pháp can thiệp, điều trị trẻ tự kỷ hiện nay

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Thời gian nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1

2.2.2. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2

2.2.3. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 3

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu

2.3.3. Nội dung nghiên cứu, các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.3.4. Công cụ đánh giá và một số tiêu chí đánh giá

2.3.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.6. Phân tích và xử lý số liệu

2.3.7. Sai số và khống chế sai số

2.3.8. Đạo đức nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng của rối loạn phổ tự kỷ

3.3. Dấu hiệu cha mẹ nhận biết sớm về biểu hiện tự kỷ ở trẻ

3.4. Đặc điểm về suy giảm các kỹ năng tương tác xã hội

3.5. Đặc điểm về suy giảm ngôn ngữ và giao tiếp của trẻ tự kỷ

3.6. Đặc điểm về các mẫu hành vi bất thường của trẻ tự kỷ

3.7. Đặc điểm các rối loạn đi kèm với tự kỷ

3.8. Phân loại mức độ của tự kỷ

3.9. Các vấn đề thực thể đi kèm với tự kỷ

3.10. Một số yếu tố nguy cơ đến rối loạn phổ tự kỷ

3.11. Kết quả can thiệp, điều trị

3.11.1. Đặc điểm chung của nhóm trẻ tự kỷ được can thiệp

3.11.2. Đánh giá kết quả can thiệp trẻ tự kỷ

NHỮNG ĐIỂM MỚI VỀ MẶT KHOA HỌC, GIÁ TRỊ THỰC TIỄN VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tự Kỷ ở Trẻ 24 72 Tháng Tuổi

Tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng tương tác xã hội, giao tiếp và hành vi của trẻ. Các biểu hiện thường xuất hiện trước 3 tuổi và kéo dài suốt cuộc đời. Tỷ lệ mắc tự kỷ đang gia tăng trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Việc phát hiện và can thiệp sớm, đặc biệt ở lứa tuổi 24-72 tháng, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sống và hòa nhập xã hội cho trẻ. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, xác định yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả can thiệp ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại Thái Nguyên. Theo CDC, tỷ lệ trẻ tự kỷ là 1/59 vào năm 2018, cho thấy sự cấp thiết của việc nghiên cứu và can thiệp hiệu quả. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc phát hiện và can thiệp sớm có thể mang lại những thay đổi đáng kể cho trẻ tự kỷ.

1.1. Định nghĩa và Phân loại Rối Loạn Phổ Tự Kỷ ASD

Thuật ngữ "Autism" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mô tả sự cô lập và rút lui khỏi xã hội. Leo Kanner chính thức công nhận chứng tự kỷ vào năm 1943. Các hệ thống phân loại như ICD và DSM đã trải qua nhiều thay đổi trong việc định nghĩa và phân loại tự kỷ. DSM-5 sử dụng thuật ngữ "rối loạn phổ tự kỷ" (ASD) để mô tả một phạm vi rộng các biểu hiện tự kỷ, thay vì phân chia thành các dạng khác nhau như trước đây. Rối loạn phổ tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh với các đặc điểm chính là khiếm khuyết về tương tác xã hội, giao tiếp và hành vi hạn hẹp, rập khuôn.

1.2. Dịch Tễ Học Tự Kỷ Tình Hình Mắc Bệnh Trên Thế Giới

Tỷ lệ mắc tự kỷ đang tăng nhanh trên toàn thế giới. CDC Hoa Kỳ báo cáo tỷ lệ 1/59 trẻ vào năm 2018. Các nghiên cứu ở Đan Mạch, Phần Lan, Thụy Điển và Tây Úc cho thấy tỷ lệ hiện mắc tự kỷ đã vượt quá 1% ở một số quốc gia. Tại Việt Nam, số lượng trẻ được chẩn đoán và điều trị tự kỷ tại Bệnh viện Nhi Trung ương tăng đáng kể trong những năm gần đây. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Giang và cộng sự tại Thái Bình (2012) cho thấy tỷ lệ mắc tự kỷ là 0,46% ở trẻ 18-24 tháng tuổi, cho thấy tầm quan trọng của việc sàng lọc sớm.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sớm Tự Kỷ ở Trẻ 24 72 Tháng

Việc chẩn đoán sớm rối loạn phổ tự kỷ (ASD) ở trẻ từ 24 đến 72 tháng tuổi gặp nhiều thách thức do sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng và thiếu các công cụ chẩn đoán chuẩn hóa ở nhiều địa phương. Các dấu hiệu sớm của tự kỷ có thể không rõ ràng và dễ bị bỏ qua. Sự thiếu hụt về tương tác xã hội, ngôn ngữ, giao tiếp và hành vi định hình có thể khác nhau ở mỗi trẻ. Ngoài ra, việc phân biệt tự kỷ với các rối loạn phát triển khác cũng đòi hỏi sự đánh giá chuyên sâu từ các chuyên gia. Cần có sự phối hợp giữa gia đình, bác sĩ và các chuyên gia can thiệp để đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời. Việc bỏ lỡ cơ hội chẩn đoán sớm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp và hòa nhập xã hội của trẻ.

2.1. Các Dấu Hiệu Lâm Sàng Cần Lưu Ý Ở Trẻ Tự Kỷ

Các dấu hiệu lâm sàng của rối loạn phổ tự kỷ bao gồm suy giảm về tương tác xã hội, như khó khăn trong việc thiết lập và duy trì mối quan hệ, thiếu sự chia sẻ cảm xúc và khó hiểu các tín hiệu xã hội. Về ngôn ngữ và giao tiếp, trẻ có thể chậm nói, sử dụng ngôn ngữ một cách bất thường hoặc gặp khó khăn trong giao tiếp không lời. Các hành vi định hình, rập khuôn và sở thích thu hẹp cũng là những đặc điểm thường gặp. Ngoài ra, trẻ có thể có các rối loạn cảm giác, rối loạn ăn uống và rối loạn giấc ngủ đi kèm. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là vô cùng quan trọng để can thiệp kịp thời.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Phân Biệt Tự Kỷ Với Các Rối Loạn Khác

Việc phân biệt rối loạn phổ tự kỷ (ASD) với các rối loạn phát triển khác như chậm phát triển ngôn ngữ, chậm phát triển trí tuệ và các rối loạn hành vi có thể gặp nhiều khó khăn. Các triệu chứng của tự kỷ có thể trùng lặp với các rối loạn khác, đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện từ các chuyên gia. Cần sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn hóa và kết hợp với quan sát lâm sàng để đưa ra chẩn đoán chính xác. Sai sót trong chẩn đoán có thể dẫn đến can thiệp không phù hợp và ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Trẻ Tự Kỷ

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp với nghiên cứu bệnh chứng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ từ 24 đến 72 tháng tuổi được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ. Các công cụ đánh giá được sử dụng bao gồm thang đánh giá tự kỷ CARS, bảng kiểm hành vi tự kỷ ABC và các trắc nghiệm phát triển tâm thần vận động. Thông tin về yếu tố nguy cơ được thu thập thông qua phỏng vấn cha mẹ và hồ sơ bệnh án. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê để mô tả đặc điểm lâm sàng, xác định yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả can thiệp. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học. Sự chính xáctin cậy của dữ liệu là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính giá trị của kết quả nghiên cứu.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ từ 24 đến 72 tháng tuổi được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ tại các trung tâm can thiệp và bệnh viện ở Thái Nguyên. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu có mục đích. Cha mẹ của trẻ được mời tham gia phỏng vấn và cung cấp thông tin về tiền sử phát triển và các yếu tố nguy cơ. Việc chọn mẫu đại diện là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khái quát của kết quả nghiên cứu.

3.2. Công Cụ Đánh Giá và Quy Trình Thu Thập Dữ Liệu

Các công cụ đánh giá được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm thang đánh giá tự kỷ CARS, bảng kiểm hành vi tự kỷ ABC, thang đánh giá phát triển Denver II (DDST II) và các bảng câu hỏi về yếu tố nguy cơ. Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm khám lâm sàng, phỏng vấn cha mẹ và thu thập thông tin từ hồ sơ bệnh án. Các chuyên gia được đào tạo về sử dụng các công cụ đánh giá để đảm bảo tính đồng nhấttin cậy của dữ liệu. Việc kiểm soát sai số là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Nổi Bật Của Tự Kỷ

Kết quả nghiên cứu cho thấy trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) ở Thái Nguyên có những đặc điểm lâm sàng đa dạng. Đa số trẻ có suy giảm về tương tác xã hội, ngôn ngữ và giao tiếp. Nhiều trẻ có hành vi định hình, rập khuôn và sở thích thu hẹp. Các rối loạn cảm giác, rối loạn ăn uống và rối loạn giấc ngủ cũng thường gặp. Một số yếu tố nguy cơ được xác định bao gồm tiền sử gia đình có người mắc tự kỷ, các vấn đề trong thai kỳ và sinh non. Kết quả can thiệp cho thấy có sự cải thiện về kỹ năng xã hội, ngôn ngữ và hành vi ở một số trẻ. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp khác nhau và xác định các yếu tố dự báo kết quả can thiệp.

4.1. Tương Tác Xã Hội và Giao Tiếp ở Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

Nghiên cứu cho thấy hầu hết trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) đều gặp khó khăn trong tương tác xã hội, thể hiện qua việc ít giao tiếp bằng mắt, khó khăn trong việc chia sẻ cảm xúc và khó hiểu các tín hiệu xã hội. Về giao tiếp, trẻ có thể chậm nói, sử dụng ngôn ngữ một cách bất thường hoặc gặp khó khăn trong giao tiếp không lời. Giao tiếp phi ngôn ngữ thường bị hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng biểu đạt cảm xúc và nhu cầu. Can thiệp tập trung vào cải thiện kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội là cực kỳ quan trọng.

4.2. Hành Vi Định Hình Rập Khuôn và Sở Thích Hạn Hẹp

Hành vi định hình, rập khuôn và sở thích hạn hẹp là những đặc điểm phổ biến ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Trẻ có thể thực hiện các hành động lặp đi lặp lại như lắc lư người, vỗ tay hoặc sắp xếp đồ vật theo một trật tự nhất định. Sở thích của trẻ thường thu hẹp vào một số ít hoạt động hoặc đồ vật. Những hành vi này có thể gây cản trở cho việc học tập và hòa nhập xã hội. Can thiệp tập trung vào giảm thiểu các hành vi không mong muốn và khuyến khích các hoạt động đa dạng là rất cần thiết.

V. Can Thiệp và Điều Trị Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ 24 72 Tháng

Mục tiêu của can thiệp cho trẻ tự kỷ là tối ưu hóa sự phát triển, cải thiện khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và giảm các hành vi không mong muốn. Can thiệp sớm và tích cực, đặc biệt trước tuổi đi học, mang lại hiệu quả cao nhất. Các phương pháp can thiệp phổ biến bao gồm phân tích hành vi ứng dụng (ABA), mô hình Denver can thiệp sớm (ESDM), trị liệu ngôn ngữ, trị liệu vận động và can thiệp theo mô hình DIR/Floortime. Cần có sự phối hợp giữa gia đình, các chuyên gia và nhà trường để đảm bảo hiệu quả can thiệp tối ưu. Việc cá nhân hóa kế hoạch can thiệp là vô cùng quan trọng để đáp ứng nhu cầu riêng của từng trẻ.

5.1. Phương Pháp Phân Tích Hành Vi Ứng Dụng ABA Cho Trẻ Tự Kỷ

Phân tích hành vi ứng dụng (ABA) là một phương pháp can thiệp dựa trên nguyên tắc học tập và hành vi. ABA tập trung vào việc dạy các kỹ năng mới và giảm các hành vi không mong muốn thông qua việc sử dụng các kỹ thuật như khen thưởng, củng cố và tạo môi trường học tập có cấu trúc. ABA đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Can thiệp ABA cần được thực hiện bởi các chuyên gia được đào tạo bài bản.

5.2. Mô Hình Denver Can Thiệp Sớm ESDM Trong Điều Trị Tự Kỷ

Mô hình Denver can thiệp sớm (ESDM) là một phương pháp can thiệp toàn diện, kết hợp các nguyên tắc của ABA và các lý thuyết về phát triển trẻ em. ESDM tập trung vào việc thúc đẩy sự phát triển tự nhiên của trẻ thông qua các hoạt động vui chơi và tương tác. ESDM đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện kỹ năng xã hội, ngôn ngữ và nhận thức ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD). ESDM nhấn mạnh vai trò của cha mẹ trong quá trình can thiệp.

VI. Đánh Giá Kết Quả Can Thiệp Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ 24 72

Việc đánh giá kết quả can thiệp là rất quan trọng để theo dõi tiến trình phát triển của trẻ và điều chỉnh kế hoạch can thiệp khi cần thiết. Các công cụ đánh giá được sử dụng bao gồm thang đánh giá tự kỷ CARS, bảng kiểm hành vi tự kỷ ABC và các trắc nghiệm phát triển tâm thần vận động. Kết quả đánh giá cho thấy có sự cải thiện về kỹ năng xã hội, ngôn ngữ và hành vi ở một số trẻ sau can thiệp. Tuy nhiên, hiệu quả can thiệp có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ tự kỷ, độ tuổi can thiệp và phương pháp can thiệp được sử dụng. Cần có sự đánh giá định kỳ và toàn diện để đảm bảo hiệu quả can thiệp tối ưu. Đánh giá khách quan đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ.

6.1. Sự Thay Đổi Mức Độ Tự Kỷ Sau Quá Trình Can Thiệp

Việc đánh giá sự thay đổi mức độ tự kỷ sau can thiệp thường sử dụng các thang đánh giá chuẩn hóa như CARS. Nghiên cứu cho thấy có sự giảm điểm CARS ở một số trẻ sau can thiệp, cho thấy sự cải thiện về mức độ tự kỷ. Tuy nhiên, sự thay đổi này có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ tự kỷ ban đầu của trẻ. Trẻ có mức độ tự kỷ nhẹ và trung bình thường có sự cải thiện rõ rệt hơn so với trẻ có mức độ tự kỷ nặng. Sự thay đổi này cần được theo dõi liên tục để đánh giá hiệu quả lâu dài của can thiệp.

6.2. Cải Thiện Kỹ Năng Cá Nhân và Hành Vi Sau Can Thiệp

Can thiệp có thể giúp cải thiện kỹ năng cá nhân và hành vi ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Trẻ có thể học được cách tự chăm sóc bản thân, giao tiếp hiệu quả hơn và kiểm soát các hành vi không mong muốn. Sự cải thiện này có thể giúp trẻ hòa nhập tốt hơn vào gia đình, trường học và cộng đồng. Kỹ năng xã hộihành vi thích ứng cần được đánh giá thường xuyên để đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ.

24/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24 tháng đến 72 tháng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tự kỷ (Autism) là một rối loạn phức tạp về phát triển thần kinh (neurodevelopmental disorder) ở mức độ từ nhẹ đến nặng, khởi phát sớm từ khi trẻ còn nhỏ (thường trước 3 tuổi) và diễn biến kéo dài với biểu hiện đặc trưng là khiếm khuyết về tương tác xã hội, ngôn ngữ, giao tiếp và hành vi định hình, rập khuôn, sở thích thu hẹp [16]. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, tỉ lệ tự kỷ gia tăng một cách đáng lo ngại [32]. Theo trung tâm Kiểm soát và phòng bệnh (CDC) năm 2007 tại Mỹ tỉ lệ tự kỷ là 1/150 trẻ (6,6‰), nhưng đến năm 2018, tỉ lệ này là 1/59 trẻ (khoảng 1,7%) [49],[106],[123]. Ở các nước đang phát triển tỉ lệ tự kỷ ước tính khoảng 1,5% dân số [123].

Tại Việt Nam, theo nghiên cứu dịch tễ mới nhất về tự kỷ tại 8 tỉnh thành đại diện toàn quốc công bố năm 2019, tỉ lệ mắc tự kỷ ở trẻ 18-30 tháng là 0,758% [30]. Hiện nay, nguyên nhân của tự kỷ chưa được xác định rõ ràng, được cho rằng rất phức tạp từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, sinh học và môi trường. Theo nhiều tác giả, tự kỷ có tính di truyền cao, nhưng môi trường và sự tương tác giữa gen và môi trường cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng của tự kỷ [123],[172]. Do đó, việc xác định được các yếu tố nguy cơ là nhiệm vụ, mặc dù luôn là thách thức, là mục tiêu trong tương lai của dịch tễ học tự kỷ [123], với mong muốn có thể đưa ra những khuyến cáo quan trọng cho phòng bệnh, giảm tỉ lệ mắc tự kỷ.

Mặc dù có sự nỗ lực nghiên cứu phối hợp của nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục, cho đến nay, tự kỷ vẫn được xác định là một khuyết tật tồn tại suốt cuộc đời, không có khả năng điều trị khỏi hoàn toàn [16],[149]. Tuy nhiên nhiều nghiên cứu đã chứng minh, trẻ mắc tự kỷ nếu được phát hiện, can thiệp sớm và tích cực trước tuổi đi học, sẽ mang lại cho trẻ tự kỷ cơ hội hòa nhập với xã hội, đồng thời cải thiện chất lượng sống, giảm bớt gánh nặng cho trẻ cùng gia đình và xã hội [24],[32]. Vì vậy, rất lợi ích nếu trẻ ở lứa tuổi 24-72 tháng được quan tâm, đặc biệt phát hiện sớm ở lứa tuổi 24-35 tháng dựa trên cơ sở được nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng của tự kỷ, để trẻ có cơ hội được can thiệp sớm. Các chiến lược can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ ngày càng phát triển với 2 nhiều phương pháp tiếp cận mới đã mang lại những thay đổi đáng kể cho trẻ tự kỷ ở nhiều quốc gia trên thế giới và Việt Nam.

Cùng với xu hướng chung tại Việt Nam, Thái Nguyên-một trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, theo nghiên cứu của Phạm Trung Kiên năm 2014, khảo sát tự kỷ ở lứa tuổi từ 16-60 tháng tại cộng đồng tỉnh Thái Nguyên ghi nhận tỉ lệ là 0,45% và số trẻ tự kỷ đến can thiệp, điều trị ở bệnh viện và các trung tâm của địa phương ngày càng gia tăng nhanh chóng [12]. Tuy nhiên, việc tìm hiểu các yếu tố nguy cơ giúp khuyến cáo phòng bệnh chưa được quan tâm đúng mức. Tại tỉnh chưa có khả năng chẩn đoán xác định tự kỷ, nên nhiều trẻ tự kỷ bị bỏ lỡ cơ hội được chẩn đoán sớm và can thiệp sớm. Một số trẻ nghi ngờ mắc tự kỷ được bác sĩ tư vấn hoặc gia đình tự cho con đi thăm khám, chẩn đoán tại các trung tâm, bệnh viện ở Hà Nội sau đó can thiệp, điều trị tại đó hoặc về can thiệp tại bệnh viện và các trung tâm ở Thái Nguyên.

Bên cạnh đó, cũng có trẻ tự kỷ được can thiệp trong thời gian dài tại tỉnh mà vẫn không được chẩn đoán xác định. Do vậy, kết quả can thiệp còn nhiều hạn chế. Mặt khác, tại Thái Nguyên chưa có sự kết hợp đa chuyên ngành trong chẩn đoán cũng như can thiệp và chưa có các nghiên cứu đánh giá về lĩnh vực này nhằm nhìn nhận một cách khách quan, hướng đến những thay đổi để đạt được hiệu quả can thiệp tốt hơn cho trẻ tự kỷ. Thực tế nêu trên cho thấy việc tăng cường nhận biết các dấu hiệu lâm sàng nhằm phát hiện sớm, chẩn đoán sớm, đánh giá kết quả can thiệp, đồng thời tìm các yếu tố nguy cơ giúp cho tuyên truyền, tư vấn phòng mắc tự kỷ tại Thái Nguyên trở thành vấn đề rất cần được quan tâm nghiên cứu.

Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ 24-72 tháng tuổi 2. Xác định một số yếu tố nguy cơ đến rối loạn phổ tự kỷ từ 24-72 tháng tuổi 3. Đánh giá kết quả can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24-72 tháng tuổi 3 Chƣơng 1.1 hái niệm tự kỷ Thuật ngữ ―Autism‖ có nguồn gốc từ từ ―Autos‖ - tiếng Hi Lạp có nghĩa là ―tự thân‖ dùng để mô tả những bệnh nhân có biểu hiện cô lập, rút lui khỏi xã hội [51].

Chứng tự kỷ thực sự được công nhận vào năm 1943 bởi Leo Kanner (1894-1981) - một bác sĩ tâm thần tại Bệnh viện Johns Hopkins, Hoa Kỳ. Kanner cho rằng: ―Tự kỷ là sự rút lui cực đoan của một số trẻ em từ lúc mới bắt đầu cuộc sống, triệu chứng đặc biệt của bệnh là một sự hiếm thấy, đó là sự rối loạn từ cội rễ, là sự không có khả năng của những trẻ này trong việc thiết lập các mối quan hệ bình thường với những người khác và hoạt động một cách bình thường với các tình huống từ lúc chúng bắt đầu cuộc sống‖[117]. Những thay đổi trong quan điểm về các dạng rối loạn kiểu tự kỷ có thể nhận thấy trong lịch sử của hai hệ thống phân loại rối loạn tâm thần quốc tế. Đó là: Bảng thống kê, phân loại quốc tế về các bệnh và những vấn đề liên quan đến sức khỏe (ICD) do Tổ chức Y tế Thế giới công bố và Sổ tay chẩn đoán và thống kê rối loạn tâm thần (DSM) của Hội tâm thần học Mỹ.

Trong những phiên bản đầu tiên, ICD chưa đề cập đến vấn đề tự kỷ; còn ở phiên bản DSM-I (1952), DSM-II (1968), tự kỷ được cho là một dạng tâm thần phân liệt. Lần tái bản thứ 10 của ICD (1992) và các lần tái bản thứ III và IV của DSM đã dựa trên quan điểm hiện đại cho rằng tự kỷ là một trong các dạng rối loạn về phát triển ở trẻ em [41],[207]. Theo DSM-IV, ―Rối loạn tự kỷ‖ nằm trong nhóm ―Rối loạn phát triển lan tỏa (Pervasive Developmental Disorder)‖ với 5 dạng chính là: (1) Rối loạn tự kỷ (Autistic Disorder), (2) Rối loạn Asperger (Asperger Disorder ), (3) Rối loạn thoái triển tuổi ấu thơ (Chidhood Disintergrative Disorder ), (4) Hội chứng Rett (Rett Disorder), (5) Rối loạn phát triển lan tỏa - không đặc hiệu (Pervasive Developmental Disorder - Not Otherwise Specified) [41]. Cùng với quá trình nghiên cứu về ―tự kỷ‖, các nhà khoa học nhận thấy có sự phát triển khá đa dạng các biểu hiện ―tự kỷ‖ và điều đó hướng họ đến một thuật ngữ có phạm vi mô tả lớn hơn, có thể bao gồm nhiều dạng tự kỷ.

Vì lí do này thuật ngữ ―rối loạn phổ tự kỷ‖ (Autism Spectrum Disorders - ASDs) ra đời vào những năm 70 và 80 của thế kỷ XX. Người có quan điểm nổi bật là Lorna Wing. Năm 1996, Lorna Wing đã sử dụng thuật ngữ 4 ―Autistic Spectrum‖ (phổ tự kỷ) [206]. Sau đó, thuật ngữ này đã bắt đầu được sử dụng trong các bài viết về tự kỷ, tuy chưa được công nhận chính thức [82],[105],[110].

Năm 2013, tại phiên bản DSM-5, ―rối loạn phổ tự kỷ‖ chính thức được sử dụng và không còn xu hướng phân chia các dạng khác nhau, với một tiêu chí chẩn đoán chung [42]. Cũng theo phiên bản phân loại mới này, tự kỷ (Autism) là một rối loạn phức tạp về phát triển thần kinh (neurodevelopmental disorder) với biểu hiện đặc trưng là khiếm khuyết về tương tác xã hội, ngôn ngữ, giao tiếp và hành vi định hình, rập khuôn, sở thích thu hẹp, mức độ từ nhẹ đến nặng, khởi phát sớm từ khi trẻ còn nhỏ (thường trước 3 tuổi) và diễn biến kéo dài trong suốt cuộc đời [42]. Trong phạm vi nghiên cứu của mình, chúng tôi hướng đến đối tượng trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ, sử dụng ngắn gọn với thuật ngữ là “Tự kỷ”. Dịch tễ học tự kỷ 1.

Tỉ lệ mắc Trên thế giới tỉ lệ mắc tự kỷ tăng lên nhanh chóng. Theo trung tâm kiểm soát và phòng bệnh (CDC) của Mỹ năm 2007, tỉ lệ tự kỷ tại Mỹ là 1/150 trẻ (6,6‰), nhưng đến năm 2018, tỉ lệ này là 1/59 trẻ [49],[123].O và cs nghiên cứu trên tất cả trẻ sinh ra ở Đan Mạch, Phần Lan, Thụy Điển và Tây Úc, từ năm 2007-2011, nhận thấy tỉ lệ hiện mắc tự kỷ đã vượt quá 1% ở Phần Lan và Thụy Điển, 1,5% ở Đan Mạch; tỉ lệ hiện mắc gia tăng theo độ tuổi [45]. Erskine và cs (2016) trong một báo cáo tổng quan nghiên cứu trên toàn cầu về gánh nặng bệnh tật do rối loạn tâm thần kinh ở trẻ 5-17 tuổi nhận định tỉ lệ tự kỷ lên tới 16,1% [80]. Ở Việt Nam, chứng tự kỷ mới được quan tâm trong vài thập niên gần đây.

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy số lượng trẻ được chẩn đoán và điều trị tự kỷ ngày càng nhiều, số trẻ tự kỷ đến khám năm 2007 tăng gấp 50 lần so với năm 2000, số trẻ đến điều trị tự kỷ năm 2007 tăng gấp 33 lần so với năm 2000; xu thế mắc tự kỷ tăng nhanh từ 122% lên đến 268% trong giai đoạn 2004-2007 so với năm 2000 [2]. Tại thành phố Hồ Chí Minh, nếu năm 2000 chỉ có 2 trẻ đến Bệnh viện Nhi Đồng 1 khám và điều trị chứng tự kỷ, thì năm 2008 số trẻ đến khám là 324, tăng hơn 160 lần [19]. Cho đến nay, Việt Nam chưa có số liệu dịch tễ về tỉ lệ trẻ em mắc tự kỷ trên phạm vi toàn quốc. Hiện tại mới chỉ có một số ít nghiên cứu dịch tễ được công bố như nghiên cứu sàng lọc 6.583 trẻ từ 18 đến 24 tháng 5 tuổi của tác giả Nguyễn Thị Hương Giang và cs tại Thái Bình (2012), cho thấy tỉ lệ mắc tự kỷ là 0,46%; trong nghiên cứu sàng lọc 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Can Thiệp Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Từ 24 Đến 72 Tháng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của trẻ em mắc rối loạn phổ tự kỷ trong độ tuổi từ 24 đến 72 tháng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng và hành vi của trẻ mà còn đề xuất các can thiệp hiệu quả nhằm hỗ trợ sự phát triển của trẻ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách nhận diện và can thiệp sớm, từ đó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ và gia đình.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ phát triển kĩ năng giao tiếp cho trẻ khiếm thị kèm rối loạn phổ tự kỉ 5 6 tuổi thông qua chơi, nơi cung cấp những phương pháp can thiệp thông qua trò chơi, hoặc tìm hiểu về Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em từ 812 tuổi, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển tâm lý của trẻ trong giai đoạn tiếp theo. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ và sự phát triển của trẻ em.