Nghiên Cứu Chế Tạo Sợi Micro-Nano Từ Polyethylene Terephthalate Bằng Phương Pháp Forcespinning

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật vật liệu nghiên cứu chế tạo sợi micro nano từ polyethylene terephthalate bằng phương pháp, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

147
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sợi Micro Nano PET Forcespinning

Lĩnh vực vật liệu polyme, đặc biệt là công nghệ vật liệu, đang chứng kiến sự phát triển vượt bậc. Các vật liệu mới và kỹ thuật gia công tiên tiến liên tục ra đời. Trong số các phương pháp tạo sợi kích thước micro-nano (submicron), forcespinning PET nổi lên như một giải pháp hiệu quả, có khả năng sản xuất lượng lớn sợi trong thời gian ngắn. Sợi micro-nano PET có tiềm năng ứng dụng rộng rãi nhờ diện tích bề mặt riêng lớn, mang lại các tính chất ưu việt như độ bền cơ học và tính đàn hồi cao. Một thách thức quan trọng là kiểm soát độ đa phân tán về đường kính sợi và nâng cao năng suất. Phương pháp forcespinning PET (còn gọi là centrifugalspinning, jetspinning) đang thu hút sự quan tâm lớn trên toàn cầu trong lĩnh vực sản xuất sợi micro polymersợi nano polymer.

1.1. Ưu điểm vượt trội của kỹ thuật Forcespinning

Kỹ thuật forcespinning nổi bật nhờ khả năng tạo ra sợi với năng suất cao hơn so với các phương pháp truyền thống như electrospinning. Điều này là do forcespinning PET sử dụng lực ly tâm để kéo sợi từ dung dịch polymer, thay vì dựa vào điện trường. Kỹ thuật này mở ra tiềm năng sản xuất quy mô lớn sợi micro-nano PET với chi phí hợp lý hơn. Ngoài ra, forcespinning PET ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như độ ẩm, giúp quá trình sản xuất ổn định hơn.

1.2. So sánh Forcespinning Technique và Electrospinning

Mặc dù cả forcespinning technique và electrospinning đều là phương pháp hiệu quả để tạo sợi micro-nano polymer, chúng có những khác biệt quan trọng. Electrospinning sử dụng điện trường mạnh để kéo sợi, trong khi forcespinning PET sử dụng lực ly tâm. Forcespinning PET thường cho năng suất cao hơn và ít đòi hỏi các điều kiện môi trường khắt khe như electrospinning. Tuy nhiên, electrospinning có thể tạo ra sợi với đường kính nhỏ hơn so với forcespinning PET trong một số trường hợp.

II. Thách Thức Trong Chế Tạo Sợi Micro Nano từ PET

Mặc dù có nhiều ưu điểm, quá trình chế tạo sợi micro nano từ polyethylene terephthalate bằng phương pháp forcespinning PET vẫn đối mặt với một số thách thức. Việc kiểm soát kích thước và hình thái sợi là một trong những vấn đề quan trọng nhất. Các thông số như nồng độ dung dịch polymer, tốc độ quay, và kích thước đầu kim phun đều ảnh hưởng đến đặc tính sợi micro-nano. Một thách thức khác là lựa chọn dung môi phù hợp để hòa tan polyethylene terephthalate và đảm bảo tính ổn định của dung dịch trong quá trình forcespinning PET. Cần nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa các thông số và quy trình nhằm tạo ra sợi micro-nano PET với chất lượng cao và ổn định.

2.1. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Forcespinning đến hình thái sợi

Điều kiện forcespinning đóng vai trò then chốt trong việc xác định hình thái và kích thước sợi micro-nano PET. Tốc độ quay cao thường tạo ra sợi có đường kính nhỏ hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến sự hình thành các hạt hoặc khuyết tật trên bề mặt sợi. Nồng độ dung dịch polymer ảnh hưởng đến độ nhớt và khả năng tạo sợi. Việc kiểm soát chính xác các điều kiện forcespinning là rất quan trọng để đạt được sợi có chất lượng mong muốn.

2.2. Lựa chọn Dung Môi Forcespinning PET phù hợp

Việc lựa chọn dung môi forcespinning PET phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình forcespinning PET diễn ra suôn sẻ và tạo ra sợi có chất lượng cao. Dung môi cần có khả năng hòa tan tốt polyethylene terephthalate và có độ bay hơi vừa phải để cho phép sợi hình thành trước khi đến bề mặt thu. Hỗn hợp dung môi 3TFA:7DCM đã được chứng minh là hiệu quả trong việc hòa tan rPET (polyethylene terephthalate tái chế) cho quá trình forcespinning PET.

III. Phương Pháp Tối Ưu Chế Tạo Sợi Micro Nghiên Cứu Thực Nghiệm

Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế, lắp đặt và khảo sát hệ thống thí nghiệm forcespinning PET để chế tạo sợi micro. Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái và kích thước sợi, bao gồm nồng độ dung dịch rPET (polyethylene terephthalate tái chế), tốc độ quay, và kích thước đầu kim phun, được khảo sát chi tiết. Tính chất cơ lý và tính chất nhiệt của màng tạo từ sợi micro polymer cũng được đánh giá. Mục tiêu là tìm ra các điều kiện forcespinning tối ưu để tạo ra sợi micro-nano PET với đường kính ổn định và chất lượng cao.

3.1. Khảo sát Độ Nhớt Dung Dịch rPET trong hệ dung môi 3TFA 7DCM

Độ nhớt của dung dịch rPET trong hệ dung môi 3TFA:7DCM được xác định để tìm ra vùng nồng độ có khả năng tạo sợi trong quá trình forcespinning PET. Độ nhớt phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo sợi hình thành một cách liên tục và ổn định. Nồng độ quá thấp có thể dẫn đến sự hình thành các giọt thay vì sợi, trong khi nồng độ quá cao có thể gây tắc nghẽn đầu kim phun.

3.2. Ảnh Hưởng Thông Số Forcespinning Tốc Độ Quay và Kích Thước Đầu Kim

Tốc độ quay và kích thước đầu kim phun là hai thông số quan trọng ảnh hưởng đến hình thái và kích thước sợi micro-nano polymer. Tốc độ quay cao hơn tạo ra lực kéo lớn hơn, dẫn đến sợi có đường kính nhỏ hơn. Kích thước đầu kim phun lớn hơn có thể tạo ra sợi có đường kính lớn hơn, nhưng cũng có thể làm giảm tính đồng nhất của sợi. Nghiên cứu này khảo sát các thông số này để tìm ra điều kiện forcespinning tối ưu.

IV. Ứng Dụng Tiềm Năng của Sợi Micro Nano PET từ Forcespinning

Sợi micro-nano PET được tạo ra bằng phương pháp forcespinning PET có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Diện tích bề mặt riêng lớn và tính chất cơ lý cao của sợi nano polymer này làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng lọc, y sinh, và năng lượng. Ví dụ, sợi micro-nano PET có thể được sử dụng để tạo ra màng lọc hiệu quả cao, điện cực pin lithium cải tiến, và hệ thống vận chuyển thuốc có kiểm soát.

4.1. Ứng Dụng Của Sợi PET Micro Nano Trong Y Sinh

Ứng dụng của sợi PET micro-nano trong y sinh là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Sợi micro-nano PET có thể được sử dụng để tạo ra các giàn giáo (scaffolds) cho kỹ thuật tái tạo mô, băng gạc vết thương, và hệ thống vận chuyển thuốc có kiểm soát. Tính tương thích sinh học và khả năng kiểm soát kích thước lỗ xốp của sợi nano polymer làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng này.

4.2. Ứng Dụng Của Sợi PET Micro Nano Trong Lọc Màng Lọc Hiệu Quả Cao

Ứng dụng của sợi PET micro-nano trong lọc là một lĩnh vực quan trọng khác. Sợi micro-nano PET có thể được sử dụng để tạo ra màng lọc hiệu quả cao cho không khí, nước, và các chất lỏng khác. Diện tích bề mặt riêng lớn của sợi giúp tăng khả năng giữ lại các hạt và vi sinh vật, trong khi độ bền cơ học cao đảm bảo màng lọc có thể chịu được áp suất cao.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Tính Sợi Micro Nano và Ứng Suất Kéo

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều kiện forcespinning có ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính sợi micro-nano. Sợi thu được có hình thái và đường kính tối ưu nhất ở điều kiện: nồng độ dung dịch rPET 10 wt%, tốc độ quay của spinneret 15000rpm, đường kính trong của đầu kim phun 160 µm với đường kính sợi 619±235nm và không có hạt xuất hiện, mức độ kết tinh 15.1%, ứng suất kéo 4.4 Mpa, phần trăm biến dạng 167 %.

5.1. Ảnh Hưởng của Nồng Độ đến Tính Chất Cơ Học Của Sợi PET Micro Nano

Nồng độ dung dịch polymer có ảnh hưởng lớn đến tính chất cơ học của sợi PET micro-nano. Nồng độ quá thấp có thể dẫn đến sợi yếu và dễ đứt, trong khi nồng độ quá cao có thể làm tăng độ cứng của sợi. Nghiên cứu này đã tìm ra rằng nồng độ rPET 10 wt% tạo ra sợi có độ bền tốt nhất.

5.2. Ảnh Hưởng của Tốc Độ Quay đến Tính Chất Hóa Học Của Sợi PET Micro Nano

Tốc độ quay có ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất hóa học của sợi PET micro-nano. Tốc độ quay cao hơn có thể làm tăng mức độ định hướng của các chuỗi polymer, dẫn đến sợi có độ bền cao hơn. Tuy nhiên, tốc độ quay quá cao có thể gây ra sự phân hủy của polymer, ảnh hưởng đến độ bền của sợi.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Sợi Micro Nano PET

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chế tạo sợi micro-nano từ polyethylene terephthalate bằng phương pháp forcespinning PET. Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái, kích thước, tính chất cơ lý, và tính chất nhiệt của sợi đã được xác định. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quy trình forcespinning PET và phát triển các ứng dụng mới cho sợi micro-nano polymer này. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu các vật liệu PET nanocomposites, PET microspheres

6.1. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Môi Trường Forcespinning

Điều kiện môi trường forcespinning, bao gồm nhiệt độ và độ ẩm, có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành sợi. Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc kiểm soát và tối ưu hóa các điều kiện môi trường forcespinning để cải thiện chất lượng và năng suất sản xuất sợi micro-nano polymer.

6.2. Nghiên Cứu PET Nanocomposites và PET Microspheres từ Forcespinning

Việc kết hợp sợi micro-nano PET với các vật liệu khác, chẳng hạn như hạt nano hoặc các polymer khác, có thể tạo ra các vật liệu PET nanocomposites với các tính chất vượt trội. Nghiên cứu PET microspheres tạo ra từ forcespinning technique cũng hứa hẹn nhiều ứng dụng tiềm năng trong y sinh và các lĩnh vực khác.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu chế tạo sợi micro nano từ polyethylene terephthalate bằng phương pháp forcespinning

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt Vấn Đề Phương pháp phổ biến được sử dụng trước đây là Electrospinning dựa trên lực điện trường. Tuy nhiên việc kiểm soát định hướng sợi cũng như thông số điện trường là rất khó, dễ xảy ra cháy nổ. Phương pháp Centrifugalspinning khắc phục được hiện trạng gặp phải ở phương pháp Electrospinning với các ưu điểm: • Tạo sợi dựa trên lực ly tâm, hạn chế được sự phóng điện gây cháy nổ. • Phương pháp Centrifugalspinning cho phép sản xuất sợi với lượng lớn, năng suất cao.

• Dễ dàng thay đổi đường kính sợi thông qua thay đổi các thông số gia công như: tốc độ quay, hiệu điện thế, áp suất chân không, nồng độ polyme, loại dung môi. Tính Cấp Thiết Và Tính Mới Việc nghiên cứu thành công đề tài đặt ra góp phần giải quyết những vấn đề không những trong nước mà thế giới đang quan tâm nghiên cứu: đó là tận dụng các ưu thế tiến bộ của phương pháp mới để cải thiện tính chất của sản phẩm và nâng cao năng suất, tạo ra 1 lượng lớn sợi micro-nano trong thời gian ngắn nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường. Đóng Góp Của Đề Tài • Góp phần đặt viên gạch đầu tiên cho sự phát triển của ngành polyme trong lĩnh vực nghiên cứu chế tạo sợi micro-nano bằng phương pháp Forcespinning và các hệ cải tiến của hệ Forcespinning. • Giải quyết bài toán về năng suất tạo sợi micro-nano, giá thành sản phẩm.

Góp phần đưa sợi micro-nano ứng dụng vào thực tiễn một cách dễ dàng. 4 Chương 1 Tổng Quan CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 5 Chương 1 Tổng Quan CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO SỢI POLYMER CÓ KÍCH THƯỚC SUBMICRON Nguyên tắc chung của các phương pháp chế tạo sợi là sử dụng một lực để kéo polymer ở trạng thái lỏng thành dòng. Trong quá trình dòng polymer này di chuyển từ đầu phun (đầu kim) đến bản thu, hiện tượng chuyển trạng thái từ lỏng sang rắn sẽ xảy ra, ở trạng thái rắn sẽ hình thành sợi. Tùy vào lực được sử dụng để kéo polymer ở trạng thái lỏng thành dòng, sẽ có nhiều phương pháp chế tạo sợi.

Dưới đây sẽ giới thiệu một số phương pháp chế tạo sợi phổ biến được nghiên cứu trên thế giới.1 Blow spinning[1] Phương pháp blow spinning là phương pháp phun chất lỏng sử dụng dòng khí có áp suất cao để đẩy dòng polymer ra khỏi đầu kim và hình thành sợi trên bản thu. Một trong những mối quan tâm chính của quá trình chế tạo sợi nói chung và chế tạo sợi có kích thước submicron là phương pháp để tạo ra trạng thái lỏng của polymer. Hiện nay có hai phương pháp blow spinning chủ yếu là solution blow spinning và melt blow spinning. Solution blow spinning Trong phương pháp này, polymer sẽ được hòa tan trong dung môi ở một nồng độ thích hợp.

Dung dịch polymer sẽ được bơm qua kim phun (inner nozzle), dòng khí cao áp sẽ đi qua kim phun khí (outer nozzle). 6 Chương 1 Tổng Quan Hình 1.1: Cấu tạo thiết bị Solution blow spinning Melt blow spinning Cũng giống như phương pháp blow spinning, polymer ở trạng thái lỏng sẽ được bơm qua kim phun (inner nozzle), dòng khí cao áp sẽ đi qua kim phun khí (outer nozzle). Tuy nhiên, trong phương pháp melt blow spinning, polymer sẽ được gia nhiệt đến trạng thái nóng chảy. 7 Chương 1 Tổng Quan Hình 1.2: Cấu tạo thiết bị Melt blow spinning Tuy nhiên phương pháp này tồn tại những nhược điểm sau: Đường kính sợi, độ đa phân tán về kích thước sợi lớn khi so sánh với các phương pháp tạo sợi khác Sợi được tạo ra không có tính định hướng, gây khó khăn trong các ứng dụng yêu cầu tính định hướng cao của sợi.

8 Chương 1 Tổng Quan 1.2 Electrospinning[2],[3],[4],[5],[6] Phương pháp Electrospinning là một phương pháp phun chất lỏng dựa trên tác động của lực điện trường. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này dựa trên lý thuyết của dòng chất lỏng nhiễm điện trong quá trình phun. Khi hiệu điện thế cao áp được đặt vào hệ sẽ làm xuất hiện một điện trường lớn. Điện trường đặt trên dòng polymer trên đầu kim có thể làm biến đổi hình dạng của dòng polymer này.

Các điện tích tạo ra một lực tĩnh điện bên trong giọt polymer cạnh tranh với sức căng bề mặt của dung dịch tạo thành nón Taylor – một điểm đặc trưng của giọt polymer được tích điện. Khi sức căng bề mặt của dòng polymer lớn hơn lực điện trường, dòng polymer không bị tách thành các hạt và dòng polymer này di chuyển về phía bộ phận thu mẫu. Khi lực điện trường có thể đủ mạnh để có thể thắng được sức căng bề mặt trên các giọt, các giọt polymer này bị tách thành các hạt nhỏ và di chuyển về phía bộ phận thu mẫu. Khi dòng polymer di chuyển trong khoảng không giữa các điện cực, dung môi bốc hơi một phần và polymer hóa rắn ở dạng sợi khi đến bộ phận thu mẫu.3: Hệ thống Electrospinning Tuy nhiên, phương pháp Electrospinning tồn tại những nhược điểm sau: Năng suất thấp, chỉ tạo được khoảng 0.

Sử dụng dòng điện cao áp để tạo điện trường, dễ gây mất an toàn cho người sử dụng. Sử dụng dung môi có độ dẫn điện cao. 9 Chương 1 Tổng Quan Để khắc phục những nhược điểm của 2 phương pháp trên, một phương pháp mới được nghiên cứu và sử dụng để chế tạo lượng lớn sợi có đường kính submicron: phương pháp centrifugalspinning.1 Giới thiệu Phương pháp centrifugalspinning là một kỹ thuật tạo sợi với đường kính sợi có kích thước submicron từ dung dịch polymer bằng cách sử dụng lực ly tâm và đầu kim có kích thước nhỏ.2 Cơ sở lý thuyết của phương pháp Centrifugalspinning Về lý thuyết, phương pháp Centrifugalspinning là một phương pháp phun chất lỏng dựa trên tác động của lực ly tâm. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này dựa trên lý thuyết của dòng polymer bị kéo căng bởi lực ly tâm trong quá trình phun.

Khi spinneret quay ở tốc độ cao, dung dịch polymer chứa trong spinneret chịu tác động của lực ly tâm, lực thủy tĩnh và lực mao dẫn. Lực ly tâm và lực thủy tĩnh sẽ cạnh tranh với lực mao dẫn và lực nhớt (lực tương tác giữa các mạch phân tử polymer) trong quá trình Centrifugalspinning. Khi lực ly tâm và lực thủy tĩnh lớn hơn lực mao dẫn và lực nhớt một dòng polymer sẽ thoát ra khỏi đầu kim và di chuyển đến bản thu. Khi dòng polymer này di chuyển trong khoảng không giữa đầu kim phun và bản thu, dung môi bay hơi một phần và polymer hóa rắn ở dạng sợi khi đến bản thu.4: Các lực trong quá trình Centrifugalspinning Hình 1.4 thể hiện các lực trong quá trình Centrifugalspinning.

Trong quá trình Centrifugalspinning, spinneret quay tạo thành lực ly tâm đẩy dung dịch polymer chứa 10 Chương 1 Tổng Quan trong spinneret ra theo lỗ thoát trên spinneret, độ lớn của lực ly tâm được xác định theo công thức: 𝐹𝐶𝑒𝑛𝑡 = 𝜌𝜔2 𝑅 với 𝜌: tỷ trọng dung dịch polymer, 𝜔: tốc độ quay của spinneret, R: cánh tay đòn.3 Thiết bị Centrifugalspinning. Hệ Centrifugalspinning được cấu tạo gồm phần chính: Bộ phận tạo lực ly tâm: bao gồm một động cơ cao tốc có thể điều chỉnh được tốc độ, một spinneret để chứa dung dịch polymer và đầu kim có đường kính nhỏ. Hệ thống cung cấp dung dịch polymer cho spinneret bao gồm máy bơm vi lượng, ống tiêm chứa dung dịch polymer và ống dẫn dung dịch. Bộ phận thu mẫu bao gồm các thanh kim loại hoặc nhựa được đặt cách đều đầu kim để thu sợi polymer tạo thành.5: Cấu tạo hệ thống Centrifugalspinning 1.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình Centrifugalspinning.

Như đã nói ở trên, phương pháp Centrifugalspinning là phương pháp phun dung dịch sử dụng lực ly tâm. Do đó, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình Centrifugalspinning bao gồm: 11 Chương 1 Tổng Quan Tính chất của hệ dung dịch polymer: nồng độ polymer trong dung dịch, tốc độ bay hơi của dung môi, sự tương tác của các mạch polymer trong dung dịch,… Các thông số thực hiện quá trình Centrifugalspinning: tốc độ quay, khoảng cách đầu phun và bộ phận thu mẫu, kích thước đầu kim. Các yếu tố môi trường: nhiệt độ, độ ẩm,… 1.1 Ảnh hưởng của dung dịch polymer Khi tiến hành Centrifugalspinning dung dịch polymer, dung môi trong tia polymer trải qua quá trình bay hơi và khuếch tán đồng thời. Các chuỗi rối hình thành trong quá trình và quyết định đến hình thái cuối cùng của sản phẩm thu được.

Sự đồng đều và kích thước sợi sẽ nhỏ hơn khi giới hạn được chuỗi rối. Số lượng rối trên một chuỗi trong dung dịch, (ne)sol, được tính toán thông qua nồng độ dung môi: M w (ne ) sol  Me 𝜌𝑀𝑤 (𝑛𝑒 )𝑠𝑜𝑙 = 𝑀𝑒 Quá trình Centrifugalspinning tạo hạt chỉ xảy ra đối với trường hợp 1 chuỗi rối trên mạch ((ne)sol = 2) trong khi 2,5 chuỗi rối trên một mạch ((ne)sol = 3,5) sẽ dấn đến sự hình thành các sợi. Chuỗi sợi hạt có thể hình thành khi giá trị (ne)sol nằm ở giá trị trung gian. Nồng độ polymer trong dung dịch đóng một vai trò quan trọng trong chế độ rối của polymer và là thông số quyết định đến sự hình thành các hạt hay sợi.

Đây là thông số quan trọng để kiểm soát và tối ưu hóa quá trình thực hiện. Nồng độ che phủ chuỗi tới hạn C*, được biết là điểm mà nồng độ dung dịch bằng với nồng độ bên trong bán kính tròn của một mạch dài polymer và tỷ lệ với độ nhớt thực của polymer ( ): 1 𝐶 ∗~ [𝜂] Khi nồng độ polymer trong dung dịch C nhỏ hơn C*, trong dung dịch không xuất hiện sự rối chuỗi và chế độ này được gọi là “dilute regime”, khi thực hiện quá trình Centrifugalspinning ở nồng độ này, sản phẩm thu được là màng film. Khi C lớn hơn C* và nhỏ hơn 3C* (Ce) nồng độ polymer trong dung dịch đủ lớn để các mạch polymer có thể gối lên nhau nhưng chưa đủ để có thể hình thành mức độ rối lớn. Chế độ này được gọi là “semi-dilute unentangled regime”.

Khi thực hiện quá trình Centrifugalspinning 12 Chương 1 Tổng Quan ở nồng độ này, sản phẩm thu được là hạt nhưng hạt thu được lại bị thay đổi hình dạng trong quá trình bay hơi dung môi – hạt bị xẹp xuống thành hình các tấm phim mỏng. Khi C lớn hơn 3C* (Ce) nồng độ dung dịch polymer rất lớn để các chuỗi polymer gối lên nhau hình thành mức độ rối lớn. Chế độ này được gọi là “semi-dilute entangled regime”. Khi thực hiện quá trình Centrifugalspinning ở nồng dộ này sản phẩm thu được sẽ là sợi hoặc sợi có đính hạt (bead on string).

Do đó, để có thể tạo thành sợi bằng phương pháp Centrifugalspinning, chế độ sử dụng phải là “semi-dilute entangled regime”. Điều này xảy ra đối với nồng độ Ce. Tại nồng độ này, một hàm lượng lớn các chuỗi rối được hình thành xếp chồng lên nhau. Các sợi không hạt được hình thành trong quá trình phun.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Tạo Sợi Micro-Nano Từ Polyethylene Terephthalate Bằng Phương Pháp Forcespinning" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về quy trình chế tạo sợi micro-nano từ polyethylene terephthalate (PET) thông qua phương pháp forcespinning. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các kỹ thuật và quy trình cần thiết để sản xuất sợi mà còn nhấn mạnh những ứng dụng tiềm năng của chúng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ và vật liệu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa quy trình sản xuất, cũng như các lợi ích mà sợi micro-nano mang lại, từ khả năng tăng cường tính chất cơ học đến ứng dụng trong các sản phẩm tiêu dùng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các công nghệ vật liệu và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu chế tạo màng tio2 bằng phương pháp phun plasma, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phương pháp chế tạo vật liệu tiên tiến. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số vấn đề về big data và ứng dụng trong phân tích kinh doanh luận văn thạc sĩ cũng có thể cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách công nghệ hiện đại ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa hệ thống định vị tích hợp thị giác lập thể quán tính và gps sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống công nghệ cao và ứng dụng của chúng trong đời sống. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các chủ đề liên quan và mở rộng kiến thức của mình.