Tổng quan nghiên cứu

Thực trạng ô nhiễm rác thải nhựa đang là thách thức sinh thái nghiêm trọng trên quy mô toàn cầu. Theo ước tính từ các báo cáo khoa học, nhân loại đã sản xuất khoảng 8,3 tỷ tấn nhựa nguyên sinh, trong đó có đến 6,3 tỷ tấn trở thành phế thải và chỉ khoảng 9% được thu gom tái chế hiệu quả. Tại Việt Nam, mức tiêu thụ nhựa bình quân đạt khoảng 40 kg/người/năm, với Polyethylene Terephthalate chiếm xấp xỉ 10% tổng lượng rác thải sinh hoạt đô thị. Lượng chai nhựa thải khổng lồ này gây áp lực nặng nề lên các bãi chôn lấp và môi trường biển tự nhiên.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm thế nào để nâng cao giá trị kinh tế và kỹ thuật của Polyethylene Terephthalate tái chế thay vì chỉ tái chế cơ học thành các sản phẩm phẩm cấp thấp. Luận văn đặt mục tiêu thiết kế, chế tạo thành công sợi micro-nano từ Polyethylene Terephthalate tái chế thông qua phương pháp Forcespinning hiện đại, từ đó xác lập các thông số công nghệ tối ưu cho hệ kéo sợi ly tâm.

Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm từ tháng 01/2018 đến tháng 07/2018 tại Phòng thí nghiệm Trọng điểm Polyme và Composite thuộc Trường Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh, phối hợp cùng Phòng thí nghiệm Functional Polymer Design tại Viện Công nghệ Kyoto, Nhật Bản. Đề tài mở ra hướng tiếp cận đột phá khi chế tạo thành công sợi submicron đạt đường kính đồng đều 619 nm ở tốc độ quay 15000 vòng/phút, mang lại giá trị thực tiễn cao cho các ngành công nghiệp màng lọc khí bụi mịn PM2.5, màng phân tách pin sạc và vật liệu y sinh tiên tiến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý thuyết của phương pháp kéo sợi ly tâm dựa trên sự cân bằng giữa lực ly tâm, lực nhớt và sức căng bề mặt của dòng chất lỏng polyme. Độ lớn của lực ly tâm tác động được xác định theo phương trình chuyển động quay của đầu phun, tỷ lệ thuận với khối lượng riêng dung dịch, bình phương tốc độ góc và bán kính quay của cơ cấu tạo sợi. Khi lực ly tâm và áp suất thủy tĩnh vượt qua sức căng bề mặt tại đầu kim, dòng tia polyme sẽ văng ra ngoài không gian, dung môi bay hơi nhanh và hình thành cấu trúc sợi rắn.

Lý thuyết lưu biến học dung dịch polyme của Huggins và Kraemer được áp dụng để xác định độ nhớt nội, nồng độ che phủ chuỗi tới hạn và nồng độ bắt đầu vướng víu chuỗi. Quá trình tạo sợi được phân định rõ qua ba vùng trạng thái nồng độ: vùng dung dịch loãng khi nồng độ nhỏ hơn nồng độ che phủ chuỗi tới hạn chỉ tạo màng mỏng; vùng bán loãng chưa vướng víu tạo hạt nano; và vùng bán loãng vướng víu mạnh khi nồng độ gấp 3 lần nồng độ che phủ tới hạn cho phép hình thành sợi liên tục không hạt. Các khái niệm cốt lõi bao gồm đường kính sợi trung bình từ 500 nm đến vài micromet, phần trăm diện tích hạt khuyết tật và độ kết tinh của mạng sợi.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ mẫu nhựa Polyethylene Terephthalate tái chế mã CR-8816 có chỉ số độ nhớt nội 0,80 dl/g và độ ẩm ban đầu dưới 0,2%. Dung dịch polyme được chuẩn bị trong hệ dung môi hỗn hợp Trifluoroacetic acid và Dichloromethane theo tỷ lệ thể tích 3:7. Ma trận thực nghiệm khảo sát 9 mức nồng độ polyme từ 5 wt% đến 13 wt%, 4 mức tốc độ quay của đầu phun từ 6000 đến 15000 vòng/phút, và 3 kích thước đường kính trong đầu kim phun gồm 160, 260 và 340 micromet.

Cỡ mẫu phân tích hình thái bề mặt được thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống trên các ảnh kính hiển vi điện tử quét độ phân giải cao, đo đạc tối thiểu 100 sợi riêng biệt trên mỗi mẫu thông qua phần mềm xử lý ảnh chuyên dụng ImageJ nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai được lựa chọn để quét từ 30°C đến 300°C với tốc độ gia nhiệt 10°C/phút nhằm xác định chính xác nhiệt độ chuyển pha và tỷ lệ kết tinh. Phép thử cơ tính kéo đứt trên thiết bị vạn năng với tốc độ kéo 5 mm/phút giúp đánh giá chính xác ứng suất kéo và độ giãn dài của màng sợi không dệt.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thực nghiệm cho thấy nồng độ dung dịch polyme đóng vai trò quyết định đến hình thái tạo sợi. Tại nồng độ 10 wt%, hệ dung dịch chuyển hoàn toàn sang vùng bán loãng vướng víu mạnh, tạo ra mạng sợi trơn nhẵn liên tục với tỷ lệ diện tích hạt khuyết tật giảm triệt để về mức 0%, so với mức khuyết tật 15% đến 35% tại các nồng độ loãng từ 5 wt% đến 7 wt%.

Tốc độ quay của đầu phun tác động trực tiếp đến kích thước sợi. Khi tăng tốc độ quay từ 6000 vòng/phút lên 15000 vòng/phút, đường kính sợi trung bình giảm mạnh khoảng 58%, từ 1480 nm xuống còn 619 nm do lực kéo dãn ly tâm gia tăng cực đại. Kích thước đầu kim phun nhỏ nhất 160 micromet cho độ đồng đều cao nhất với phân bố đường kính hẹp đạt 619 ± 235 nm. Màng sợi sau gia công đạt cơ tính ấn tượng với ứng suất kéo cực đại 4,4 MPa, độ biến dạng kéo đứt đạt 167% và mức độ kết tinh đo được trên giản đồ nhiệt là 15,1%.

Thảo luận kết quả

Sự suy giảm đường kính sợi và triệt tiêu hạt khuyết tật được giải thích bởi cơ chế bay hơi đối lưu cực nhanh của dung môi Dichloromethane có nhiệt độ sôi thấp chỉ 39,6°C kết hợp cùng tính hòa tan chọn lọc của Trifluoroacetic acid có nhiệt độ sôi 72,4°C. Khi khoảng cách từ đầu phun đến bản thu mẫu được cố định ở mức 10 cm, lực ly tâm tại 15000 vòng/phút đủ mạnh để kéo dòng polyme thành các sợi siêu mảnh trước khi chạm vào giá thu mà không gây hiện tượng bết dính.

So với công nghệ Electrospinning truyền thống đòi hỏi điện thế cao áp từ 10 đến 30 kV và năng suất thấp dưới 0,5 g/giờ, phương pháp Forcespinning ly tâm đạt năng suất gia công cao hơn từ 10 đến 50 lần mà không tiềm ẩn nguy cơ phóng điện cháy nổ dung môi hữu cơ.

Các dữ liệu thực nghiệm phân bố đường kính sợi được trực quan hóa tối ưu thông qua biểu đồ phân bố tần suất histogram kết hợp đường khớp phân phối chuẩn Gauss. Tương quan đa biến giữa nồng độ dung dịch, tốc độ quay ly tâm và tỷ lệ hạt khuyết tật được hệ thống hóa rõ nét thông qua bảng tổng hợp ma trận số liệu và đồ thị đường cong ứng suất biến dạng, phản ánh độ tin cậy tuyệt đối của quy trình công nghệ.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện và chuyển giao công nghệ chế tạo sợi micro-nano từ nhựa tái chế vào thực tiễn sản xuất công nghiệp, nghiên cứu đề xuất các giải pháp đồng bộ sau:

Thứ nhất, thiết kế và chế tạo module spinneret đa đầu phun tự động hóa nhằm nâng cao năng suất thu hồi sợi lên mức 500 đến 1000 g/giờ trong vòng 12 tháng tới, do các kỹ sư cơ điện tử và nhà khoa học vật liệu tại các viện nghiên cứu chuyên ngành chủ trì.

Thứ hai, nghiên cứu tối ưu hóa hệ dung môi thay thế thân thiện môi trường hoặc chuyển đổi sang công nghệ kéo sợi ly tâm nóng chảy không sử dụng dung môi hữu cơ trong thời gian 18 đến 24 tháng, giúp loại bỏ hoàn toàn dư lượng axit và giảm thiểu phát thải hóa chất độc hại.

Thứ ba, thử nghiệm sản xuất đại trà màng lọc không khí kháng bụi mịn PM2.5 với mục tiêu hiệu suất lọc đạt trên 99,5% và độ giảm áp suất dưới 40 Pa, triển khai trong khung thời gian 6 đến 12 tháng thông qua sự liên kết giữa các trung tâm ươm tạo công nghệ và doanh nghiệp thiết bị y tế.

Thứ tư, xây dựng quy chuẩn thu gom và tiền xử lý vỏ chai Polyethylene Terephthalate sau tiêu dùng tại các đô thị lớn, hướng tới mục tiêu gia tăng tỷ lệ tái chế nhựa chất lượng cao thêm 15% vào năm 2025, do Sở Tài nguyên và Môi trường phối hợp cùng các hiệp hội tái chế rác thải thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc, đặc biệt phù hợp với các nhóm độc giả chuyên biệt:

Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên sau đại học chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu, Công nghệ Polyme và Hóa học có thể sử dụng tài liệu làm cơ sở tham chiếu phương pháp xác định độ nhớt nội, chuyển pha polymer và quy trình vận hành thiết bị kéo sợi ly tâm tốc độ cao trên 10000 vòng/phút.

Kỹ sư phát triển sản phẩm tại các công ty sản xuất màng lọc công nghiệp và khẩu trang y tế chất lượng cao, nhằm khai thác cấu trúc màng sợi submicron đường kính 619 nm để chặn lọc hiệu quả các hạt bụi siêu mịn PM2.5 và sol khí sinh học.

Chuyên gia R&D trong ngành sản xuất pin sạc Lithium-ion và pin nhiên liệu, vận dụng cấu trúc mạng sợi xốp ổn định nhiệt để thiết kế màng phân tách ngăn ngừa hiện tượng ngắn mạch do nhánh gai pin gây ra.

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tái chế rác thải nhựa và kinh tế tuần hoàn, tìm kiếm giải pháp chuyển giao kỹ thuật nhằm nâng cao giá trị kinh tế cho chuỗi sản phẩm Polyethylene Terephthalate tái sinh.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp Forcespinning có điểm gì ưu việt hơn so với phương pháp Electrospinning truyền thống? Phương pháp Forcespinning sử dụng lực ly tâm thuần túy thay vì điện trường cao thế, giúp nâng cao năng suất tạo sợi gấp 10 đến 50 lần, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ cháy nổ do phóng điện trong môi trường dung môi bay hơi và có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều loại vật liệu polyme không dẫn điện.

Tại sao nồng độ 10 wt% lại cho chất lượng sợi tối ưu nhất trong nghiên cứu này? Tại nồng độ 10 wt%, dung dịch polyme đạt trạng thái vướng víu chuỗi tối ưu vượt qua nồng độ tới hạn, cung cấp độ nhớt đủ lớn để chống lại sự đứt đoạn dòng chất lỏng, tạo ra sợi đồng đều 619 nm và triệt tiêu hoàn toàn hạt khuyết tật về mức 0%.

Vai trò của hệ dung môi hỗn hợp Trifluoroacetic acid và Dichloromethane theo tỷ lệ 3:7 là gì? Trifluoroacetic acid đóng vai trò phá vỡ liên kết liên phân tử mạnh để hòa tan hoàn toàn Polyethylene Terephthalate tái chế, trong khi Dichloromethane có nhiệt độ sôi thấp 39,6°C giúp đẩy nhanh tốc độ bay hơi trong khoảng cách phun 10 cm, giúp sợi khô nhanh và không bị bết dính trên bản thu.

Đặc tính cơ lý của màng sợi submicron tái chế có đáp ứng được yêu cầu ứng dụng thực tế không? Màng sợi thu được đạt ứng suất kéo 4,4 MPa và độ giãn dài tới 167%, cùng độ kết tinh 15,1%. Các thông số cơ lý này hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho vật liệu màng lọc khí áp suất cao và màng ngăn phân tách trong pin điện hóa.

Tốc độ quay của đầu phun ảnh hưởng như thế nào đến hình thái sợi thu được? Tốc độ quay quyết định trực tiếp cường độ lực ly tâm. Khi tăng tốc độ từ 6000 lên 15000 vòng/phút, lực kéo dãn tăng cao làm đường kính sợi giảm từ 1480 nm xuống 619 nm, đồng thời làm giảm nhanh kích thước hạt khuyết tật và giúp phân bố sợi trở nên đồng đều hơn.

Kết luận

Luận văn đã thực hiện các đóng góp khoa học và công nghệ nổi bật sau:

  • Chế tạo thành công sợi polyme micro-nano từ nguồn Polyethylene Terephthalate tái sinh bằng công nghệ Forcespinning hiện đại, mở ra giải pháp gia tăng giá trị cho rác thải nhựa.
  • Xác lập bộ thông số công nghệ tối ưu gồm nồng độ dung dịch 10 wt%, tốc độ quay đầu phun 15000 vòng/phút và đường kính trong đầu kim 160 micromet.
  • Tạo ra sản phẩm màng sợi submicron có đường kính trung bình đạt 619 ± 235 nm, cấu trúc bề mặt trơn nhẵn, hoàn toàn không xuất hiện hạt khuyết tật.
  • Đạt các chỉ tiêu cơ lý và nhiệt học ấn tượng với ứng suất kéo 4,4 MPa, độ giãn dài cực đại 167% và mức độ kết tinh 15,1%.
  • Định hướng ứng dụng khả thi cho các sản phẩm màng lọc bụi mịn PM2.5, màng phân tách pin Lithium-ion và vật liệu y sinh dẫn truyền thuốc trong vòng 12 đến 24 tháng tới.

Các đơn vị nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp sản xuất quan tâm đến công nghệ chế tạo vật liệu nano tiên tiến từ nhựa tái chế hãy kết nối trực tiếp với nhóm tác giả tại Trường Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh để cùng hợp tác thử nghiệm và chuyển giao công nghệ.