Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu bữa ăn hằng ngày, rau quả là nguồn cung cấp vitamin, muối khoáng, chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa quan trọng đối với sức khỏe con người. Trong các loại rau ăn quả, dưa vàng (Cucumis melo L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) là đối tượng cây trồng có thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng thích ứng cao và đem lại giá trị kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, sản xuất dưa tại Việt Nam truyền thống chủ yếu theo quy mô hộ gia đình, phân tán và phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Quá trình đô thị hóa thu hẹp diện tích đất canh tác, cùng với tình trạng lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, làm gia tăng nguy cơ tồn dư hóa chất độc hại, vi sinh vật và kim loại nặng trong nông sản.

Mô hình canh tác nông nghiệp công nghệ cao trong nhà có mái che (nhà lưới) giúp kiểm soát ẩm độ đất, giảm sâu bệnh hại trong mùa mưa (vụ Hè thu), tiết kiệm phân bón và nâng cao năng suất. Tỉnh Thái Nguyên là địa phương trung du miền núi phía Bắc có nhu cầu tiêu thụ rau quả lớn, đặc biệt từ các trường đại học và cơ sở đào tạo, song nguồn cung dưa vàng chất lượng cao tại chỗ còn hạn chế, phần lớn phụ thuộc vào nhập khẩu. Dưa vàng là cây có sinh khối thân, lá, hoa và quả lớn, đòi hỏi chế độ dinh dưỡng khoáng cân đối (đặc biệt là lân, đạm và kali) để tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và hình thành hoa cái.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu chế độ dinh dưỡng cho dưa vàng trồng trong điều kiện nhà có mái che tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán xác định liều lượng phân bón N-P-K phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp phân bón khác nhau đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây, số lá trên thân chính và tỷ lệ hoa đực, hoa cái của giống dưa vàng Kim Cô Nương trong điều kiện nhà có mái che tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Xác định tổ hợp phân bón thích hợp nhất cho giống dưa vàng Kim Cô Nương vụ Xuân hè nhằm định hướng hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Theo dõi các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của giống dưa vàng Kim Cô Nương từ giai đoạn vườn ươm đến ngoài ruộng sản xuất.
  2. Đo đạc và phân tích động thái tăng trưởng chiều cao thân chính qua các giai đoạn 14, 21, 28, 35 và 42 ngày sau trồng.
  3. Đánh giá động thái ra lá trên thân chính qua các mốc thời gian sinh trưởng.
  4. Điều tra số lượng hoa đực, hoa cái và xác định tỷ lệ hoa cái ở giai đoạn ra hoa rộ trên thân chính giữa các tổ hợp phân bón.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Giống dưa vàng Kim Cô Nương do Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm chọn lọc từ tập đoàn giống nhập nội Đài Loan.
  • Phạm vi không gian: Khu Công nghệ Tế bào, Viện Khoa học Sự sống, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân hè năm 2014.
  • Yếu tố khảo nghiệm: 3 tổ hợp phân vô cơ N-P-K (Urea, lân super, kali clorua) trên nền bón phân chuồng và vôi bột cố định.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tổng quan tài liệu

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học về sinh thái học cây trồng, sinh lý dinh dưỡng khoáng thực vật và công nghệ nhà màng/nhà lưới:

  • Cơ sở sinh lý dinh dưỡng họ Bầu bí: Cây dưa vàng cần tối thiểu 12 nguyên tố khoáng thiết yếu (N, P, K, S, Mg, B, Mn, Cu, Zn, Mo...). Trong nhóm đa lượng, dưa cần hàm lượng lân cao để thúc đẩy phân nhánh, nảy chồi và phân hóa mầm hoa sớm; đạm quyết định sinh khối thân lá; kali tham gia điều tiết áp suất thẩm thấu và vận chuyển vật chất về quả.
  • Giá trị dinh dưỡng của dưa vàng: Dưa vàng chứa enzyme superoxide dismutase (SOD), polyphenol, beta-carotene, vitamin A, C, folate cùng các khoáng chất (P, Mg, Ca, Fe, Zn).
Thành phần dinh dưỡng Giá trị (trong 100g) Thành phần khoáng/vitamin Giá trị (trong 100g)
Năng lượng 34 kcal Phospho (P) 15 mg
Đường 7,86 g Magie (Mg) 12 mg
Carbohydrat 8,16 g Canxi (Ca) 9 mg
Protein 1,84 g Sắt (Fe) 0,5 mg
Chất béo 0,19 g Kẽm (Zn) 0,734 mg
Vitamin A 169 mg Vitamin C 36,7 mg
Vitamin B9 21 mg Nước ~90%
  • Cơ sở kỹ thuật nhà có mái che: Cung cấp môi trường chủ động điều chỉnh độ ẩm, hạn chế mưa trực tiếp làm dập nát thân lá, ngăn chặn mầm bệnh lây lan qua giọt bắn và giảm phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 3 công thức phân bón, lặp lại 3 lần (3 khối). Mỗi ô thí nghiệm có diện tích $4,5 \times 1,1 = 5,0\text{ m}^2$, gồm 36 cây. Tổng diện tích ô thí nghiệm là $45\text{ m}^2$ (chưa tính diện tích rãnh luống).
  • Quy cách mật độ: Khoảng cách cây cách cây $0,45\text{ m}$, hàng cách hàng $0,60\text{ m}$, tương ứng mật độ $33.333\text{ cây/ha}$ ($1.200\text{ cây/sào}$).
  • Công thức phân bón (tính cho mức quy chuẩn $100\text{ m}^2$):
    • Nền chung cố định: 5 tấn phân chuồng hoai mục + 300 kg vôi bột/ha.
    • Công thức 1 (CT1): 2,5 kg Urea + 5,0 kg Lân super + 1,5 kg Kali.
    • Công thức 2 (CT2): 3,5 kg Urea + 6,0 kg Lân super + 2,0 kg Kali.
    • Công thức 3 (CT3): 4,5 kg Urea + 7,0 kg Lân super + 2,5 kg Kali.
  • Quy trình bón phân và chăm sóc:
    • Bón lót: 100% vôi bột + 100% phân chuồng + 30% N + 30% $\text{P}_2\text{O}_5$ + 30% $\text{K}_2\text{O}$.
    • Bón thúc lần 1: 30% N + 30% $\text{P}_2\text{O}_5$ + 30% $\text{K}_2\text{O}$.
    • Bón thúc lần 2: 30% N + 30% $\text{P}_2\text{O}_5$ + 30% $\text{K}_2\text{O}$ (kết hợp tưới giặm).
    • Kỹ thuật tỉa cành: Bấm ngọn thân chính khi đạt 22–25 lá. Tỉa bỏ toàn bộ nhánh phụ từ nách lá thứ 1 đến thứ 8; giữ nhánh mang quả từ nách lá thứ 9 đến thứ 12 (để 1 lá phía sau quả rồi bấm ngọn nhánh). Từ lá 23 đến 25, mỗi nhánh phụ để 1 lá rồi bấm ngọn.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Vườn ươm: Ngày gieo, tỷ lệ mọc (50% cá thể nhô khỏi mặt đất), ngày ra 2 lá thật, sâu bệnh.
    • Động thái sinh trưởng: Đo chiều cao thân chính từ cổ rễ đến đỉnh sinh trưởng (cm) và đếm số lá thật trên thân chính của 5 cây mẫu cố định/lần nhắc lại tại các thời điểm 14, 21, 28, 35, 42 ngày sau trồng.
    • Đặc tính ra hoa: Đếm số hoa đực và hoa cái trên thân chính ở giai đoạn bắt đầu ra hoa và giai đoạn hoa rộ; tính tỷ lệ hoa cái $(%) = (\text{Số hoa cái} / \text{Tổng số hoa}) \times 100$.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sai khác trung bình bằng kiểm định LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ trên phần mềm chuyên ngành nông nghiệp IRRISTAT 5.0; đồ thị biểu diễn bằng Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển rau quả sạch và nông nghiệp công nghệ cao. Phân tích rõ vai trò của phân bón chiếm tới 41% trong tổng thể các yếu tố làm tăng năng suất cây trồng (vượt trên thuốc bảo vệ thực vật 13–20%, thời tiết 15%, giống lai 8%, tưới tiêu 5%). Phần mở đầu xác lập mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp N-P-K lên sinh trưởng thân, lá và sự hình thành hoa đực/cái của giống dưa Kim Cô Nương, tạo cơ sở thực nghiệm cho sản xuất dưa vụ Xuân hè tại Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng kết có hệ thống nguồn gốc lịch sử dưa vàng từ Ấn Độ và châu Phi, lịch sử thuần hóa qua các nền văn minh Ai Cập, Hy Lạp, La Mã và du nhập vào châu Âu, Bắc Mỹ. Trình bày đặc tính sinh học của dưa Kim Cô Nương (thời gian sinh trưởng 58–60 ngày, dạng quả oval, khối lượng 1,1–1,5 kg, độ brix 15–18%). Phân tích yêu cầu ngoại cảnh: nhiệt độ thích hợp 17–33°C (ngừng sinh trưởng dưới 15°C), ẩm độ đất 75–80%, yêu cầu ánh sáng cao. Đánh giá thực trạng sản xuất nông nghiệp: chi phí phân bón vô cơ tăng 25–30%/năm, giá urê tăng 40–45%, Việt Nam phải nhập khẩu 65% đạm, 35% lân và 100% kali nguyên chất. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước của Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên về các giống dưa bở số 1, Kim Hoàng Hậu, Kim Cô Nương.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng:

  • Bố trí ô thí nghiệm theo mô hình RCBD 3 công thức, 3 lần nhắc lại tại Khu Công nghệ Tế bào, Viện Khoa học Sự sống.
  • Thiết lập quy trình ươm cây trên khay giá thể (tỷ lệ phối trộn: 30% phân chuồng hoai + 10% tro trấu + 60% đất tơi xốp).
  • Quy định chi tiết các công thức bón phân từ CT1 (mức thấp) đến CT3 (mức cao).
  • Xây dựng hệ thống chỉ tiêu theo dõi chuẩn hóa: thời gian các pha sinh trưởng (ra tua cuốn, ra hoa, đậu quả, chín quả), động thái chiều cao thân chính, động thái ra lá, tỷ lệ giới tính hoa và quy trình xử lý số liệu bằng IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả tập trung phân tích 4 nhóm dữ liệu thực nghiệm:

  1. Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển:

    • Giai đoạn vườn ươm: Hạt nảy mầm sau 3 ngày gieo trong điều kiện nhiệt độ trung bình tháng 4 đạt 24,2°C và ẩm độ 83%. Cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn (1–2 lá thật) sau 8–10 ngày, không xuất hiện sâu bệnh hại.
    • Giai đoạn ruộng sản xuất: Thời gian ra tua cuốn xuất hiện từ nách lá thứ 4–6, dao động từ 16 đến 20 ngày sau trồng (CT3 sớm nhất với 16 ngày, CT1 là 20 ngày; sự sai khác không có ý nghĩa thống kê $P > 0,05$). Thời gian từ trồng đến ra hoa dao động 29–32 ngày (CT2 ra hoa sau 29 ngày, CT1 sau 32 ngày; $P > 0,05$). Thời gian từ trồng đến đậu quả biến động 34–41 ngày (CT2 đạt 34 ngày, CT1 đạt 41 ngày). Thời gian quả chín dự kiến từ 60 đến 66 ngày và kết thúc thu hoạch dự kiến trong khoảng 68–74 ngày sau trồng.
  2. Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Phân bón có ảnh hưởng rõ rệt đến tốc độ vươn cao thân chính ở các mốc điều tra ($P < 0,05$).

Công thức 14 ngày sau trồng (cm) 21 ngày sau trồng (cm) 28 ngày sau trồng (cm) 35 ngày sau trồng (cm) 42 ngày sau trồng (cm)
CT1 $17,1^{\text{a}}$ $30,0^{\text{a}}$ $59,3^{\text{a}}$ $148,7^{\text{a}}$ $215,9^{\text{a}}$
CT2 $18,9^{\text{ab}}$ $37,7^{\text{bc}}$ $66,9^{\text{ab}}$ $175,1^{\text{bc}}$ $270,7^{\text{b}}$
CT3 $20,1^{\text{bc}}$ $33,1^{\text{ab}}$ $77,1^{\text{bc}}$ $170,7^{\text{b}}$ $272,7^{\text{bc}}$
Mức ý nghĩa ($P$) $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$

Ở 42 ngày sau trồng, cây ở CT2 ($270,7\text{ cm}$) và CT3 ($272,7\text{ cm}$) có chiều cao vượt trội và sai khác chắc chắn so với CT1 ($215,9\text{ cm}$) với độ tin cậy 95% (mức chênh lệch đạt từ 54,8 đến 56,8 cm). Sự sai khác giữa CT2 và CT3 không có ý nghĩa thống kê.

  1. Động thái ra lá trên thân chính: Tốc độ ra lá tăng nhanh từ sau ngày thứ 21 khi cây hoàn thiện bộ rễ.
Công thức 14 ngày (lá/cây) 21 ngày (lá/cây) 28 ngày (lá/cây) 35 ngày (lá/cây) 42 ngày (lá/cây)
CT1 2,5 5,5 $9,9^{\text{a}}$ $15,9^{\text{a}}$ $21,7^{\text{a}}$
CT2 2,6 5,6 $11,0^{\text{ab}}$ $18,8^{\text{c}}$ $26,5^{\text{b}}$
CT3 2,6 5,6 $11,6^{\text{bc}}$ $18,5^{\text{bc}}$ $30,3^{\text{c}}$
Mức ý nghĩa ($P$) $>0,05$ $>0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$

Đến 42 ngày sau trồng, số lá trên thân chính giữa 3 công thức có sự sai khác rõ rệt: CT3 đạt cao nhất với 30,3 lá/cây (nhiều hơn CT1 8,6 lá và nhiều hơn CT2 3,8 lá).

  1. Đặc tính ra hoa và tỷ lệ hoa đực, hoa cái: Khi bắt đầu ra hoa, cây chỉ xuất hiện hoa đực tại nách lá (1–2 hoa/nách), chưa có hoa cái (CT1: 1,3 hoa; CT2: 1,6 hoa; CT3: 1,9 hoa đực). Khi bước vào giai đoạn nở rộ, hoa cái xuất hiện đồng loạt. Tăng lượng phân bón làm tăng tổng số hoa và nâng cao tỷ lệ hoa cái.
Công thức Bắt đầu ra hoa: Hoa đực (hoa) Bắt đầu ra hoa: Hoa cái (hoa) Hoa rộ: Hoa đực (hoa) Hoa rộ: Hoa cái (hoa) Tỷ lệ hoa cái (%)
CT1 1,3 0 14,2 1,5 9,6%
CT2 1,6 0 15,4 2,5 14,0%
CT3 1,9 0 15,5 2,6 14,4%

Tỷ lệ hoa cái ở CT2 ($14,0%$) và CT3 ($14,4%$) cao hơn rõ rệt so với CT1 ($9,6%$). Do trong nhà lưới không có côn trùng tự nhiên, tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của biện pháp thụ phấn nhân tạo khi hoa cái nở rộ.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả định lượng về sinh trưởng thân lá và tỷ lệ hoa cái. Đề xuất kiến nghị tiếp tục mở rộng chu kỳ nghiên cứu theo dõi đầy đủ giai đoạn nuôi quả và thu hoạch.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  1. Pha sinh trưởng: Xác định chính xác các mốc sinh học của dưa Kim Cô Nương vụ Xuân hè trong nhà mái che tại Thái Nguyên: thời gian vườn ươm 8–10 ngày, ra tua cuốn 16–20 ngày sau trồng, ra hoa sau 29–32 ngày, đậu quả sau 34–41 ngày, thu hoạch dự kiến sau 68–74 ngày.
  2. Sinh trưởng sinh dưỡng: Bón phân ở mức CT2 và CT3 giúp gia tăng chiều cao cây (đạt 270,7–272,7 cm ở 42 ngày sau trồng, vượt CT1 từ 54,8 đến 56,8 cm) và tăng số lá trên thân chính (CT3 đạt 30,3 lá, vượt CT1 8,6 lá).
  3. Sinh trưởng sinh thực: Mức phân bón cao (CT2 và CT3) thúc đẩy số lượng mầm hoa và nâng tỷ lệ hoa cái từ 9,6% (ở CT1) lên 14,0% (CT2) và 14,4% (CT3).

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật

  • Trong điều kiện nhà mái che kín thiếu vắng côn trùng thụ phấn, cần tiến hành thụ phấn nhân tạo bổ sung vào thời điểm hoa cái nở rộ và đảm bảo đủ ẩm độ đất để nâng cao tỷ lệ đậu quả.
  • Áp dụng quy trình tỉa nhánh: loại bỏ toàn bộ nhánh từ nách lá 1–8, chọn vị trí để quả từ lá thứ 9–12 nhằm tập trung dinh dưỡng nuôi quả.
  • Khi quả hình thành vân lưới (sau đậu quả khoảng 20 ngày) và giai đoạn quả chín, cần giữ mặt luống khô ráo để tránh nứt quả và thối quả.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm bước đầu về phản ứng sinh trưởng thân, lá và đặc tính phân hóa giới tính hoa của giống dưa Kim Cô Nương nhập nội dưới các mức cung cấp phân khoáng N-P-K tại Thái Nguyên.
  • Thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm về canh tác dưa trong nhà có mái che tại vùng trung du miền núi phía Bắc, hỗ trợ nông dân tối ưu hóa chi phí phân bón và giảm thiểu rủi ro sâu bệnh trong vụ Xuân hè.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực nghiệm: Đề tài được thực hiện trong phạm vi một vụ Xuân hè (năm 2014) và là thí nghiệm lần đầu tại Khu Công nghệ Tế bào. Do giới hạn về thời gian làm khóa luận tốt nghiệp, dữ liệu thực nghiệm mới chỉ dừng lại ở giai đoạn sinh trưởng thân lá, ra hoa, đậu quả và thời gian chín dự kiến; chưa thu thập được số liệu thực tế về năng suất thương phẩm (tấn/ha), khối lượng quả trung bình, cũng như các chỉ tiêu phân tích hóa sinh sau thu hoạch (độ Brix, hàm lượng vitamin C, hàm lượng đường tổng số, hàm lượng chất khô).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi các giai đoạn sinh trưởng tiếp theo đến khi thu hoạch trọn vẹn; phân tích các chỉ tiêu phẩm chất quả; đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết của các công thức phân bón để đưa ra khuyến cáo sản xuất hoàn chỉnh cho địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Rau hoa quả: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên cây rau ăn quả, quy trình điều tra chỉ tiêu sinh trưởng và kỹ thuật xử lý thống kê nông học bằng IRRISTAT 5.0.
  • Kỹ thuật viên nông nghiệp và cơ sở sản xuất: Tham khảo quy trình kỹ thuật trồng dưa vàng trong nhà có mái che vụ Xuân hè, bao gồm tỷ lệ phối trộn giá thể bầu ươm ($30%\text{ phân chuồng} + 10%\text{ tro trấu} + 60%\text{ đất}$), kỹ thuật bấm ngọn - tỉa nhánh định vị quả (từ nách lá 9–12), và kỹ thuật bón phân N-P-K nhiều giai đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm so sánh cụ thể những công thức phân bón nào?
Thí nghiệm so sánh 3 công thức phân vô cơ (tính cho $100\text{ m}^2$) trên nền cố định $5\text{ tấn phân chuồng} + 300\text{ kg vôi bột/ha}$:

  • CT1: 2,5 kg Urea + 5,0 kg Lân super + 1,5 kg Kali.
  • CT2: 3,5 kg Urea + 6,0 kg Lân super + 2,0 kg Kali.
  • CT3: 4,5 kg Urea + 7,0 kg Lân super + 2,5 kg Kali.

2. Công thức phân bón nào cho tốc độ tăng trưởng chiều cao và số lá thân chính cao nhất?
Ở 42 ngày sau trồng, CT3 đạt chiều cao thân chính cao nhất ($272,7\text{ cm}$) và số lá nhiều nhất ($30,3\text{ lá/cây}$). Tuy nhiên, về chiều cao cây, CT3 không sai khác có ý nghĩa thống kê so với CT2 ($270,7\text{ cm}$), nhưng cả hai công thức này đều cao hơn hẳn CT1 ($215,9\text{ cm}$) ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.

3. Tỷ lệ hoa cái thay đổi như thế nào giữa các công thức phân bón?
Khi hoa nở rộ, tỷ lệ hoa cái tăng dần theo liều lượng phân bón cung cấp: CT1 đạt $9,6%$ (1,5 hoa cái/thân chính), CT2 đạt $14,0%$ (2,5 hoa cái/thân chính) và CT3 đạt cao nhất với $14,4%$ (2,6 hoa cái/thân chính).

4. Kỹ thuật bấm ngọn và để nhánh mang quả được thực hiện như thế nào trong nghiên cứu?
Cây dưa được bấm ngọn thân chính khi đạt 22–25 lá. Tỉa bỏ các nhánh phụ từ nách lá thứ 1 đến thứ 8; chọn để nhánh mang quả ở các nách lá từ thứ 9 đến thứ 12 (sau khi nhánh ra quả để thêm 1 lá rồi bấm ngọn nhánh). Từ lá 23 đến 25, mỗi nhánh để 1 lá rồi bấm ngọn; mỗi nhánh chỉ giữ lại 1 quả.

5. Vì sao nghiên cứu yêu cầu phải thụ phấn nhân tạo cho cây dưa vàng?
Do thí nghiệm được bố trí trong điều kiện nhà có mái che (nhà lưới kín), môi trường cách ly hạn chế sự xuất hiện của côn trùng truyền phấn tự nhiên (ong, bướm). Do đó, việc thụ phấn nhân tạo khi hoa cái nở rộ là biện pháp bắt buộc để đảm bảo khả năng đậu quả.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Phan Văn Huân đã thực hiện thành công việc đánh giá ảnh hưởng của 3 tổ hợp phân bón N-P-K đến sinh trưởng thân lá và đặc tính ra hoa của giống dưa vàng Kim Cô Nương trong nhà có mái che tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên vụ Xuân hè 2014. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc nâng cao liều lượng bón ở công thức 2 (3,5 kg Urea + 6,0 kg Lân + 2,0 kg Kali/100 $\text{m}^2$) và công thức 3 (4,5 kg Urea + 7,0 kg Lân + 2,5 kg Kali/100 $\text{m}^2$) giúp tăng trưởng chiều cao cây vượt trội ($>270\text{ cm}$), tăng số lượng lá ($26,5–30,3\text{ lá}$) và nâng tỷ lệ hoa cái lên mức $14,0–14,4%$ so với công thức 1. Đây là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích phục vụ công tác nghiên cứu chọn lọc chế độ dinh dưỡng và hoàn thiện quy trình canh tác dưa vàng công nghệ cao tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.