Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển của ngành công nghiệp ô tô, các hệ thống điều khiển điện và điện tử ngày càng giữ vai trò trọng tâm nhằm nâng cao hiệu suất động cơ, giảm mức tiêu hao nhiên liệu và đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về khí thải môi trường. Hệ thống phun xăng điện tử (Electronic Fuel Injection - EFI) đã thay thế hoàn toàn hệ thống cung cấp nhiên liệu sử dụng bộ chế hòa khí truyền thống nhờ khả năng định lượng nhiên liệu và thời điểm phun chính xác theo từng chế độ làm việc của động cơ.

Tại Việt Nam, các dòng xe ô tô hiện đại được nhập khẩu và lắp ráp ngày càng đa dạng. Việc nghiên cứu chuyên sâu về kết cấu, nguyên lý làm việc và phương pháp kiểm tra, bảo dưỡng phục hồi các hệ thống điều khiển điện tử trên ô tô là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả khai thác và kéo dài tuổi thọ phương tiện. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đồ án chuyên ngành ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô tại Viện Kỹ thuật Công nghệ – Trường Đại học Thủ Dầu Một đã lựa chọn đề tài nghiên cứu tập trung vào hệ thống phun xăng điện tử trên dòng xe Toyota Vios 2014.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 6 nội dung:

  1. Tổng quan về nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại các hệ thống phun xăng điện tử trên ô tô.
  2. Phân tích cấu tạo và nguyên lý làm việc tổng quát của hệ thống phun xăng điện tử.
  3. Nghiên cứu chi tiết cấu tạo, sơ đồ mạch điện và nguyên lý hoạt động của các bộ phận chính trong hệ thống (cụm phân hệ nạp khí, cụm phân hệ nhiên liệu và các cảm biến điều khiển điện tử).
  4. Xác lập các phương pháp chẩn đoán, kiểm tra và quy trình sửa chữa hệ thống phun xăng điện tử (bao gồm phương pháp thủ công và phương pháp kết nối thiết bị kiểm tra qua cổng chẩn đoán).
  5. Xây dựng sơ đồ quy trình bảo dưỡng, kiểm tra chi tiết các cơ cấu chấp hành và hệ thống điện.
  6. Đưa ra kết luận và đề xuất kiến nghị kỹ thuật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phun xăng điện tử EFI điều khiển qua bộ điều khiển trung tâm (ECU) và các hệ thống cảm biến, cơ cấu chấp hành.
  • Phạm vi ứng dụng thực tế: Động cơ xăng 1NZ-FE dung tích 1.5 lít (16 van DOHC, công nghệ điều khiển phối khí thông minh VVT-i) trang bị trên dòng xe Toyota Vios 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài dựa trên nền tảng lý thuyết nhiệt động lực học động cơ đốt trong, lý thuyết điều khiển tự động trong kỹ thuật ô tô và nguyên lý hòa trộn nhiên liệu động cơ xăng:

  • Nguyên lý điều khiển hòa khí EFI: Quá trình định lượng nhiên liệu phun dựa trên việc đo lường khối lượng không khí nạp đi vào buồng cháy kết hợp cùng các thông số hiệu chỉnh nhiệt độ, tốc độ quay, vị trí bướm ga và nồng độ oxy trong khí thải để đạt hệ số dư lượng không khí tối ưu ($\lambda \approx 1$).
  • Tiêu chuẩn kiểm soát khí thải: Động cơ 1NZ-FE được thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro 4, tích hợp bộ trung hòa khí xả ba thành phần và mạch phản hồi cảm biến oxy.
  • Hệ thống chẩn đoán trên xe (On-Board Diagnostics - OBD): Ứng dụng quy trình tự chẩn đoán của ECU thông qua việc mã hóa các trạng thái hỏng hóc thành mã lỗi DTC (Diagnostic Trouble Codes) và giao tiếp qua giắc chẩn đoán DLC (Diagnostics Link Connector).

Phương pháp nghiên cứu

Đồ án kết hợp các phương pháp nghiên cứu kỹ thuật:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu kỹ thuật: Khai thác và hệ thống hóa sơ đồ nguyên lý, cấu tạo cơ khí và sơ đồ mạch điện từ tài liệu hướng dẫn sửa chữa chính hãng của Toyota, các giáo trình Cấu tạo Động cơ, Cấu tạo Ô tô, Chẩn đoán và Sửa chữa Ô tô.
  • Phương pháp khảo sát kết cấu thực tế: Phân tích trực tiếp các cụm chi tiết cơ khí (bơm xăng, cụm lọc, van điều áp, vòi phun 12 lỗ, họng hút ETCS) và hệ thống cảm biến (MAF, IAT, TPS, O2, ECT, CMP, CKP, KNK, APP) trên động cơ 1NZ-FE.
  • Phương pháp thử nghiệm và đo kiểm chẩn đoán: Áp dụng phương pháp kích hoạt thủ công (nối cực kiểm tra TE1/T với E1, đo điện áp chân giám sát VF) kết hợp quy trình quét mã lỗi qua thiết bị chẩn đoán chuyên dùng qua cổng DLC3; phân tích cơ sở lý thuyết để thiết kế khối mạch hiển thị mã lỗi qua đèn LED 7 đoạn từ chân tín hiệu W của ECU.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống phun xăng trên ô tô

Chương này khái quát nhiệm vụ, yêu cầu kỹ thuật và phân loại toàn diện các hệ thống cung cấp nhiên liệu trên động cơ xăng:

  • Nhiệm vụ và yêu cầu: Cung cấp hỗn hợp hòa khí đồng đều cho các xi lanh với tỷ lệ và lưu lượng phù hợp mọi chế độ tải; đảm bảo khả năng phun tơi sương, phân tán nhanh trong buồng cháy; thùng chứa nhiên liệu đảm bảo dự trữ, hệ thống lọc giữ sạch tạp chất cơ học và nước; các chi tiết có độ bền, độ chính xác cao.
  • Phân loại hệ thống cung cấp nhiên liệu:
    • Hệ thống sử dụng bộ chế hòa khí (điều chỉnh hoàn toàn bằng cơ khí).
    • Hệ thống phun xăng cơ khí - thủy lực K-Jetronic (điều chỉnh lưu lượng xăng nhờ độ chân không đường ống nạp tác động lên màng đo gió).
    • Hệ thống phun xăng điều khiển điện tử (EFI - Electronic Fuel Injection).
  • Phân loại hệ thống EFI:
    • Theo số lượng và vị trí vòi phun: Hệ thống phun đơn điểm SPI (Single Point Injection), hệ thống phun hai điểm BPI (Bi-Point Injection), hệ thống phun đa điểm MPI (Multi Point Injection - mỗi xi lanh có một vòi phun riêng đặt trước xupap nạp).
    • Theo phương pháp cảm nhận lượng khí nạp: D-EFI (đo áp suất gián tiếp qua cảm biến chân không đường ống nạp) và L-EFI (đo trực tiếp dòng khối lượng khí nạp qua cảm biến lưu lượng kiểu dây sấy nóng).
Tiêu chí phân loại Hệ thống đơn điểm (SPI) Hệ thống hai điểm (BPI) Hệ thống đa điểm (MPI)
Vị trí vòi phun 01 vòi trung tâm trước bướm ga 02 vòi phun sau bướm ga 01 vòi riêng cho từng xi lanh trước xupap
Độ đồng đều hòa khí Kém đồng đều giữa các xi lanh Cải thiện hơn SPI Rất cao, triệt tiêu ngưng tụ đường nạp
Phạm vi ứng dụng Xe cỡ nhỏ, công suất thấp Ít phổ biến trong thực tế Phổ biến trên các dòng xe hiện đại

Chương 2: Phân tích đặc điểm kết cấu của hệ thống phun xăng điện tử EFI trên Toyota Vios 2014

Chương 2 tập trung phân tích sâu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống L-EFI trên động cơ 1NZ-FE (1.5L, 16 van DOHC, công suất cực đại 107 hp tại 6.000 rpm, mô-men xoắn tối đa 141 Nm). Hệ thống gồm 3 phân hệ chính:

                  +-----------------------------------+
                  |      BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM      |
                  |             (ECU)                 |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
          +-------------------------+-------------------------+
          |                                                   |
          v                                                   v
+-----------------------+                           +-----------------------+
|  HỆ THỐNG CẢM BIẾN    |                           |  HỆ THỐNG CẤP NHIÊN   |
|  (TÍN HIỆU ĐẦU VÀO)   |                           |  LIỆU & KHÍ NẠP       |
+-----------------------+                           +-----------------------+
| - Khí nạp (MAF / IAT) |                           | - Bơm xăng cánh gạt   |
| - Bướm ga (TPS / Hall)|                           | - Bộ điều áp 324 kPa  |
| - Nước làm mát (ECT)  |                           | - Lọc xăng 10 µm      |
| - Vị trí trục (NE, G) |                           | - Vòi phun 12 lỗ      |
| - Cảm biến Oxy (ZrO2) |                           | - Cổ họng gió ETCS    |
| - Cảm biến tiếng gõ   |                           | - Cụm ống nạp nhựa    |
| - Bàn đạp ga (APP)    |                           |                       |
+-----------------------+                           +-----------------------+

1. Hệ thống cung cấp nhiên liệu

  • Bơm nhiên liệu điện: Loại bơm cánh gạt đặt chìm trong thùng xăng, tích hợp van một chiều (duy trì áp suất dư trong đường ống khi tắt máy để chống hiện tượng bốc hơi nhiên liệu) và van an toàn (tự động mở xả khi áp suất vượt quá giới hạn khoảng 6 kg/cm²).
  • Bộ lọc nhiên liệu: Sử dụng lõi lọc giấy thấm có độ xốp khoảng 10 $\mu\text{m}$ kết hợp sợi tổng hợp và thủy tinh, lắp ở phía áp suất cao của bơm; chu kỳ thay thế định kỳ khoảng 4.500 km.
  • Bộ ổn định áp suất (Bộ điều áp): Giữ độ chênh áp suất nhiên liệu cấp tới vòi phun ổn định ở mức 324 kPa (khoảng 3,24 bar). Khi áp suất vượt mức, lò xo màng bị thắng thế mở đường hồi xăng về bình. Trên dòng Vios 2014, bộ điều áp, lọc và bơm được tích hợp nguyên cụm mô-đun trong bình xăng (hệ thống nhiên liệu không có đường hồi phụ bên ngoài).
  • Bộ giảm rung động: Sử dụng màng đàn hồi để dập tắt các dao động áp suất sinh ra do quá trình đóng mở ngắt quãng của các vòi phun.
  • Vòi phun nhiên liệu: Sử dụng vòi phun điện từ loại 12 lỗ phun tơi sương lắp trên ống nạp trước xupap. Thời gian mở van kim được điều khiển bằng độ rộng xung dòng điện từ ECU.

2. Hệ thống nạp khí

  • Cổ họng gió (ETCS): Điều khiển bướm ga bằng mô-tơ điện một chiều (DC) thông qua cụm bánh răng giảm tốc. Khi mất tín hiệu điện, lò xo hồi tự động đưa bướm ga về vị trí mở an toàn cố định khoảng $7^\circ$ để duy trì chế độ chạy khẩn cấp (Limp-home mode).
  • Cụm ống nạp và ống góp hút: Được đúc bằng nhựa nhằm giảm khối lượng tổng thể và hạn chế hấp thụ nhiệt từ nắp quy-lát vào dòng khí nạp.

3. Hệ thống cảm biến và điều khiển điện tử

Động cơ 1NZ-FE sử dụng mạng lưới các cảm biến chuyên dụng gửi tín hiệu về ECU:

Tên cảm biến Ký hiệu / Chân tín hiệu Nguyên lý hoạt động & Đặc tính kỹ thuật Chức năng điều khiển chính
Lưu lượng khí nạp MAF (Dây sấy $R_h$, nhiệt điện trở $R_a$) Mạch cầu điện trở duy trì nhiệt độ dây sấy; dòng điện cấp qua dây sấy tỷ lệ thuận với khối lượng khí nạp. Tính toán lượng phun cơ bản và thời điểm đánh lửa; tự chuyển chế độ dự phòng nếu hỏng.
Nhiệt độ khí nạp IAT / THA Nhiệt điện trở NTC (nhiệt độ tăng thì điện trở giảm) lắp chung trong cụm MAF. Hiệu chỉnh tỷ lệ phun nhiên liệu theo mật độ nhiệt không khí.
Vị trí bướm ga TPS / VTA, VTA2 Phần tử cảm ứng hiệu ứng Hall kép nhận biết sự thay đổi từ trường của nam châm trục bướm ga; điện áp $0 - 5\text{V}$. Xác định góc mở bướm ga, nhận biết chế độ không tải, toàn tải và phát hiện lỗi chéo.
Oxy khí xả $O_2$ / Cực OX, HT Gốm Zirconia ($ZrO_2$) phủ Platin; tạo điện áp $0 - 1\text{V}$ ở nhiệt độ cao ($400^\circ\text{C}$) dựa trên chênh lệch nồng độ oxy. Điều khiển phản hồi mạch kín tỷ lệ hòa khí ($\lambda = 1$). Tích hợp bộ sấy nhiệt.
Nhiệt độ nước làm mát ECT / THW Nhiệt điện trở NTC mắc nối tiếp với điện trở phân áp trong ECU. Bổ sung lượng xăng khi khởi động lạnh. Khi lỗi ($<-40^\circ\text{C}$ hoặc $>140^\circ\text{C}$), ECU quy ước nhiệt độ $80^\circ\text{C}$.
Vị trí trục cam CMP / Tín hiệu G Cuộn cảm ứng từ nhận biết vấu răng trên đĩa cam khi quay. Xác định điểm chết trên kỳ nén của từng xi lanh để định thời điểm phun và đánh lửa.
Vị trí trục khuỷu CKP / Tín hiệu NE Đĩa tạo tín hiệu 36 răng thiếu 2 răng (bước $10^\circ$/răng) quay qua cuộn từ phát xung điện áp xoay chiều AC. Đo tốc độ vòng tua động cơ ($N$) và xác định góc quay trục khuỷu chính xác.
Cảm biến tiếng gõ Knock / KNK Phần tử áp điện loại phẳng (không cộng hưởng), phát hiện rung động tần số $6 - 15\text{ kHz}$. Phát hiện kích nổ để ECU điều khiển làm trễ góc đánh lửa sớm.
Vị trí bàn đạp ga APP / VPA, VPA2 Cảm biến hiệu ứng Hall kép gắn trên trục bàn đạp chân ga. Nhận biết ý định tăng tốc của người lái để ECU điều khiển mô-tơ bướm ga ETCS.

Chương 3: Chuẩn đoán và kết nối với thiết bị kiểm tra

Chương 3 trình bày các phương thức chẩn đoán lỗi hệ thống phun xăng:

  • Phương pháp chẩn đoán thủ công không dùng thiết bị:
    • Đọc mã chớp qua đèn kiểm tra động cơ (Check Engine / MIL): Nối tắt chân cực kiểm tra T (hoặc TE1) với chân nối mass E1 tại giắc chẩn đoán; quan sát chuỗi nhấp nháy của đèn để đọc mã lỗi 2 chữ số theo quy ước thời gian sáng - ngắt.
    • Chẩn đoán qua điện áp cực VF: Sử dụng đồng hồ VOM đo điện áp tại chân cực VF để kiểm tra phản hồi của mạch cảm biến oxy và tỷ lệ hòa khí (xác định trạng thái hòa khí đậm/nhạt và kiểm tra hoạt động hiệu chỉnh vòng lặp kín của ECU).
  • Phương pháp chẩn đoán bằng thiết bị chuyên dùng qua cổng DLC: Kết nối máy quét chẩn đoán qua cổng DLC3 (chuẩn kết nối OBD-II) để đọc mã lỗi chuẩn DTC, xem thông số vận hành động cơ theo thời gian thực (Live Data) và thực hiện các bài kích hoạt cơ cấu chấp hành.
  • Phương án thiết kế mạch hiển thị mã lỗi: Nghiên cứu trích xuất chuỗi tín hiệu logic dạng xung từ cực chân W của ECU, thiết kế khối mạch điện tử giải mã để hiển thị trực tiếp số mã lỗi lên màn hình LED 7 đoạn, hỗ trợ quan sát nhanh mã lỗi mà không cần đếm chu kỳ nháy đèn.

Chương 4: Chẩn đoán, kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phun xăng điện tử xe Toyota Vios 2014

Chương này đi vào quy trình công nghệ kiểm tra và khắc phục sự cố:

  • Quy trình chẩn đoán theo tiêu chuẩn OBD: Phân luồng các bước từ tiếp nhận hiện tượng hư hỏng, kiểm tra sơ bộ hệ thống điện, quét mã lỗi qua thiết bị đọc lỗi hoặc kích hoạt đèn check, tra cứu bảng mã chẩn đoán động cơ 1NZ-FE và khoanh vùng mạch điện cần đo kiểm.
  • Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng kim phun:
    • Đo điện trở cuộn dây vòi phun bằng đồng hồ vạn năng để kiểm tra đứt hoặc ngắn mạch.
    • Kiểm tra dạng tia phun sương, góc phun và độ rò rỉ dưới áp suất tiêu chuẩn bằng thiết bị kiểm tra chuyên dụng.
    • Thực hiện quy trình súc rửa, làm sạch cặn bẩn kim phun bằng bể rửa sóng siêu âm (máy TITANO).
  • Kiểm tra và sửa chữa cụm bơm nhiên liệu: Khảo sát các lỗi phổ biến như bơm yếu, hỏng van một chiều, kẹt cánh gạt hoặc cháy cuộn dây điện; quy trình nối đồng hồ áp suất nhiên liệu vào dàn phân phối để kiểm tra áp suất duy trì và áp suất hoạt động.
  • Kiểm tra hệ thống mạch điện điều khiển: Kiểm tra điện áp nguồn cấp 5V, 12V từ rơ-le chính EFI, kiểm tra thông mạch dây dẫn giữa các chân cảm biến (THA, THW, VTA, VPA, NE, G, KNK, OX) về ECU và chất lượng các điểm tiếp mass.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về kết cấu và nguyên lý của hệ thống phun xăng điện tử đa điểm L-EFI trên động cơ 1NZ-FE trang bị trên xe Toyota Vios 2014.
  • Làm rõ cấu tạo, sơ đồ chân tín hiệu và thông số làm việc của 9 cụm cảm biến và các cơ cấu chấp hành chính trong hệ thống điều khiển nhiên liệu và nạp khí.
  • Xây dựng quy trình chẩn đoán hư hỏng chi tiết theo hai hướng: phương pháp thủ công (nối cực TE1-E1, đo cực VF) và phương pháp hiện đại sử dụng máy chẩn đoán kết nối cổng DLC.
  • Thiết lập quy trình bảo dưỡng chuẩn xác cho cụm kim phun xăng (sử dụng thiết bị rửa siêu âm TITANO) và phương pháp đo kiểm áp suất bơm xăng, van điều áp đạt ngưỡng 324 kPa.

Đóng góp của đề tài

  • Đề xuất giải pháp mạch hiển thị mã lỗi dạng số trực quan sử dụng LED 7 đoạn kết nối chân tín hiệu W của ECU, hỗ trợ việc đọc mã chẩn đoán nhanh mà không phụ thuộc vào thiết bị quét đắt tiền.
  • Cung cấp tài liệu kỹ thuật có tính hệ thống cao, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích nguyên lý mạch điện với các bước thao tác đo kiểm thực tế trong xưởng bảo dưỡng ô tô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung chuyên biệt vào động cơ 1NZ-FE của dòng xe Toyota Vios 2014 (sử dụng hệ thống phun xăng gián tiếp đa điểm MPI), chưa mở rộng so sánh với các thế hệ phun xăng trực tiếp (GDI) hoặc hệ thống phun xăng kép (Dual VVT-i thế hệ mới hơn). Phương án mạch hiển thị LED 7 đoạn từ chân W mới dừng lại ở bước đề xuất sơ đồ nguyên lý và thiết kế khối chức năng.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu mở rộng việc giải mã dữ liệu trên các giao thức truyền thông mạng CAN (Controller Area Network) hiện đại; chế tạo hoàn thiện thiết bị phần cứng đọc và xóa lỗi cầm tay; xây dựng phần mềm mô phỏng sự cố cảm biến phục vụ công tác giảng dạy thực hành.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Ô tô, Công nghệ Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các môn học chuyên ngành như Cấu tạo động cơ đốt trong, Hệ thống điện - điện tử ô tô, Chẩn đoán và bảo dưỡng ô tô.
  • Kỹ thuật viên xưởng dịch vụ và sửa chữa ô tô: Tra cứu nhanh sơ đồ nguyên lý hoạt động của các cảm biến, quy trình kiểm tra vòi phun 12 lỗ, giá trị điện áp chuẩn và quy trình bắt bệnh hệ thống phun xăng trên các dòng xe Toyota sử dụng động cơ 1NZ-FE.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Sơ đồ mạch điện chi tiết và nguyên lý hoạt động của các cảm biến ở Chương 2, cùng quy trình đo kiểm - súc rửa kim phun và kiểm tra áp suất nhiên liệu ở Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Động cơ 1NZ-FE trên Toyota Vios 2014 sử dụng phương pháp đo lưu lượng khí nạp nào?

Động cơ 1NZ-FE sử dụng phương pháp L-EFI, đo trực tiếp khối lượng dòng khí nạp bằng cảm biến lưu lượng kiểu dây sấy nóng (Hot-wire MAF). Cảm biến duy trì dây sấy ở nhiệt độ không đổi cao hơn nhiệt độ khí nạp nhờ một mạch cầu điện trở; sự thay đổi dòng điện chạy qua dây sấy để bù lại nhiệt độ bị dòng khí làm mát sẽ được chuyển đổi thành điện áp gửi về ECU.

2. Vòi phun nhiên liệu trên xe Toyota Vios 2014 có đặc điểm cấu tạo gì nổi bật?

Hệ thống sử dụng loại vòi phun điện từ có 12 lỗ phun, được đặt trong đường ống nạp ngay trước xupap nạp của từng xi lanh. Thiết kế 12 lỗ giúp tia xăng được tơi sương mịn hơn, hòa trộn triệt để với không khí nạp, tăng hiệu suất cháy và giảm phát thải độc hại.

3. Khi cảm biến nhiệt độ nước làm mát (ECT/THW) bị đứt dây hoặc hỏng, ECU xử lý như thế nào?

Nếu điện áp tín hiệu trả về tương ứng mức nhiệt độ thấp hơn $-40^\circ\text{C}$ hoặc cao hơn $140^\circ\text{C}$, ECU sẽ phát hiện hư hỏng, ghi nhận mã lỗi và tự động kích hoạt chế độ dự phòng (Fail-safe mode) với giá trị nhiệt độ nước làm mát quy ước mặc định là $80^\circ\text{C}$ để xe tiếp tục vận hành an toàn.

4. Cách đọc mã chẩn đoán thủ công không dùng máy quét trên xe được thực hiện ra sao?

Người kiểm tra sử dụng giắc nối tắt chân cực T (hoặc TE1) với chân mass E1 tại cổng kiểm tra, sau đó bật khóa điện sang vị trí ON và quan sát số lần nhấp nháy của đèn báo lỗi Check Engine (MIL) trên bảng đồng hồ táp-lô để xác định mã chẩn đoán hai chữ số.

5. Đĩa tạo tín hiệu góc quay trục khuỷu (NE) trên động cơ 1NZ-FE có bao nhiêu răng?

Đĩa tạo tín hiệu NE được làm liền với puly trục khuỷu, có kết cấu gồm 36 răng nhưng bị khuyết 2 răng (thực tế còn 34 răng). Khoảng cách mỗi răng tương ứng $10^\circ$ góc quay trục khuỷu, giúp ECU xác định chính xác tốc độ quay động cơ và góc quay chuẩn để điều khiển thời điểm đánh lửa và thời gian phun.


Kết luận

Đồ án chuyên ngành "Nghiên cứu chẩn đoán và sửa chữa hệ thống phun xăng điện tử" của nhóm sinh viên Trường Đại học Thủ Dầu Một đã phân tích toàn diện kết cấu cơ khí, mạng lưới cảm biến và thuật toán điều khiển của hệ thống L-EFI trên động cơ 1NZ-FE xe Toyota Vios 2014. Đề tài xây dựng các quy trình kiểm tra, bảo dưỡng thực nghiệm đối với kim phun 12 lỗ, bơm nhiên liệu, van điều áp 324 kPa và các cảm biến điều khiển then chốt. Công trình đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của đồ án chuyên ngành và mang giá trị tham khảo thực tiễn cao cho công tác đào tạo và sửa chữa kỹ thuật ô tô.