Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Hán hiện đại, chữ “是” (shì) là một đơn vị ngôn ngữ có tần suất xuất hiện đặc biệt cao và sở hữu các đặc tính ngữ pháp cùng cách dùng đa dạng, phức tạp. Trải qua tiến trình lịch sử ngôn ngữ, từ vai trò chủ yếu là đại từ chỉ thị và hình dung từ trong tiếng Hán cổ đại, chữ “是” đã phát triển thành một phán đoán từ (hệ từ) và phó từ được thừa nhận rộng rãi trong tiếng Hán hiện đại. Mặc dù nhiều công trình chuẩn hóa như Hiện đại Hán ngữ bát bách từ (现代汉语八百词) quy các cách dùng của “是” về từ loại động từ, thực tế ngôn ngữ và các nghiên cứu chuyên sâu chỉ ra rằng “是” vẫn tồn tại nhiều tư cách từ loại khác nhau như hình dung từ, phó từ, liên từ, đại từ và danh từ với sự giao thoa, chồng lấn phức tạp tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Đối với người học tiếng Hán như một ngoại ngữ (đặc biệt là người học nước ngoài nói chung và sinh viên Việt Nam nói riêng), câu chữ “是” (“是”字句) luôn là một trong những điểm ngữ pháp trọng điểm và khó tiếp thu nhất. Sự tương đồng bề mặt giữa chữ “是” trong tiếng Hán và từ “là” trong tiếng Việt dẫn đến tình trạng chuyển di tiêu cực (giao thoa ngôn ngữ), khiến sinh viên thường xuyên mắc các lỗi sai về từ loại, ngữ nghĩa, thừa từ hoặc đặt sai trật tự cú pháp. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Nhung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội (năm 2023) dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Anh Thơ với đề tài: “Nghiên cứu cách dùng chữ ‘是’ trong tiếng Hán hiện đại” (现代汉语“是”的用法研究).
Khóa luận xác định bốn nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản như sau:
- Hệ thống hóa và kế thừa các thành quả nghiên cứu của những học giả đi trước, từ đó xác định khoảng trống lý thuyết và không gian học thuật cho đề tài.
- Tổng thuật và phân tích toàn diện các đặc tính từ loại (từ tính) cùng cách dùng thực tế của chữ “是” trong tiếng Hán hiện đại trên bình diện ngữ pháp bản thể.
- Khảo sát thực chứng ngữ liệu và điều tra năng lực nắm bắt, mức độ ứng dụng câu chữ “是” của người học tiếng Hán tại Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội.
- Đề xuất các giải pháp, định hướng thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dạy và học câu chữ “是” trong chương trình đào tạo tiếng Hán đối ngoại.
- Đối tượng nghiên cứu: Các đặc trưng từ tính, cách dùng ngữ pháp của chữ “是”, cấu trúc câu chữ “是” trong tiếng Hán hiện đại và tình hình thụ đắc ngôn ngữ cùng các dạng lỗi thiên ngộ (lỗi sai mang tính quy luật) của người học.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian và khách thể: Sinh viên chính quy chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc thuộc cả 4 khóa (năm thứ nhất, năm thứ hai, năm thứ ba và năm thứ tư) tại Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 5 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và các công trình nghiên cứu bản thể ngữ pháp tiếng Hán tiêu biểu:
-
Khung lý thuyết ứng dụng:
- Lý thuyết Phân tích thiên ngộ (偏误分析理论 - Error Analysis): Dựa trên quan điểm của S. P. Corder, xác định lỗi thiên ngộ là các sai sót mang tính quy luật xuất phát từ việc người học chưa nắm vững toàn diện ngôn ngữ đích, phản ánh năng lực trung gian (interlanguage) trong tiến trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
- Lý thuyết Ngữ pháp cấu trúc (构式语法理论 - Construction Grammar): Tiếp thu định nghĩa của Adele Goldberg (1995) và nghiên cứu của Trần Mãn Hoa (2009), xem cấu trúc câu là sự kết hợp không thể tách rời giữa hình thức và ý nghĩa toàn thể, hỗ trợ phân tích các phân đoạn câu và khắc phục tính đơn điệu của phương pháp phân tích cú pháp truyền thống.
- Hệ thống lý luận ngữ pháp bản thể và từ điển chuẩn: Khóa luận kế thừa các luận điểm của Lê Cẩm Hy (xem “是” là “đồng động từ”), Triệu Nguyên Nhiệm, Lữ Thúc Tương, Hoàng Bá Vinh - Liêu Tự Đông, Dương Thụ Đạt, Chu Thành, Phùng Thắng Lợi - Uông Duy Huy; đối chiếu cách phân loại của Hiện đại Hán ngữ từ điển (Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc) và Trung học sinh quy phạm từ điển (Lý Hành Kiện); đồng thời tham khảo các nghiên cứu thụ đắc của Lưu Nguyệt Hoa, Thi Gia Hối, Lưu Lệ Ninh, Lý Duệ - Lý Kính Hoan, Lý Yến Châu, Ngô Bùi, Trương Tỉnh Vinh và Đồng Tuệ Quân.
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu (文献法): Thu thập, đối chiếu, tổng hợp các tài liệu chuyên khảo, giáo trình và từ điển chuẩn nhằm phân loại tường minh các phân lớp từ tính và cách dùng của “是”.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng (定量研究法): Thu thập dữ liệu thực chứng thông qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến gồm 3 phần lớn với tổng cộng 42 câu hỏi kiểm tra:
- Phần 1 và Phần 2: 30 câu trắc nghiệm khách quan nhằm đánh giá mức độ hiểu biết về từ tính và cách dùng cụ thể của “是”.
- Phần 3: 12 câu phán đoán đúng/sai kiểm tra các dạng lỗi cú pháp chuyên biệt (2 câu về lỗi dùng thay thế/lược bỏ - 误代与遗漏; 6 câu về lỗi thêm thừa không đúng ngữ cảnh - 误加; 1 câu về lỗi sai trật tự từ - 错序).
- Phương pháp nghiên cứu định tính (定性研究法): Phân tích bản chất ngữ pháp, đối chiếu chuyển di ngôn ngữ mẹ đẻ và giải thích căn nguyên của các loại lỗi sai.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát thực tế thu thập từ 200 phiếu trả lời hợp lệ của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội, phân bổ theo các khối lớp:
- Sinh viên Năm thứ nhất (Đại nhất): 46 sinh viên.
- Sinh viên Năm thứ hai (Đại nhị): 40 sinh viên.
- Sinh viên Năm thứ ba (Đại tam): 44 sinh viên.
- Sinh viên Năm thứ tư (Đại tứ): 70 sinh viên.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết liên quan (第一章:相关理论基础)
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết về phân tích lỗi sai và ngữ pháp cấu trúc, tổng kết hiện trạng nghiên cứu câu chữ “是” trong giảng dạy tiếng Hán đối ngoại, đồng thời khảo sát hệ thống bản thể 6 từ loại và các cách dùng đặc thù của chữ “是”:
- Hình dung từ (Tính từ): Biểu thị ý nghĩa “đúng, chính xác” (对、正确). Thường không mang tân ngữ mà làm vị ngữ và có trạng ngữ đi trước (ví dụ: 你说得极是, 那倒也是); kết hợp với phó từ “不” làm trung tâm ngữ của cụm danh từ (这就是你的不是了); dùng đối lập với “非” (sai) trong các thành ngữ cố định (实事求是, 今是昨非, 口是心非, 似是而非).
- Đại từ: Dùng với nghĩa chỉ thị gần “đây, này” (这、此), chủ yếu xuất hiện trong văn ngôn và tác phẩm văn học cổ (是日天气晴朗, 是山也, 当是时); hoặc biểu thị ý nghĩa khái quát “phàm là, bất kỳ” (是个有良知的人都会这么做, 是学生就要用心学习).
- Phó từ: Đứng trước vị ngữ hình dung từ để nhấn mạnh (房子是小, 她长得是美); đứng trước vị ngữ động từ mang sắc thái giải thích, phân trần (我是忘了,不是故意的); biểu thị sự tán đồng, phục tùng (“去叫下一个同志进来” - “是!”); làm phụ tố tạo phó từ chỉ mức độ (很是, 甚是, 最是, 更是); làm phó từ ngữ khí tăng cường khẳng định (老师是回家了, 是他扶起了路上摔倒的老人). Ba đặc trưng của phó từ “是” gồm: có thể thay thế bằng “đích thực/thực sự” (的确、实在), có thể lược bỏ mà không làm mất cấu trúc căn bản của câu, và bắt buộc phải đọc nhấn giọng (trọng âm).
- Danh từ: Biểu thị chính sách lớn, đại sự quốc gia (国是 trong câu văn của Tô Thức: 天步难安, 国是未定); hoặc dùng làm họ người (họ Thị/“是”,通 giả từ họ “氏”).
- Liên từ: Đứng đầu phân câu chỉ nguyên nhân, mục đích khi kết hợp với “为了”, “因为”, “由于” (现在大学生都认真实习是为了积累更多的工作经验); biểu thị quan hệ lựa chọn trong câu hỏi (“女儿是自己去上学,是坐车去,还是骑自行车?”); dùng trong cấu trúc nhượng bộ - chuyển ngoặc “là... thì có là... nhưng...” (是……就是/可是/但是, ví dụ: 诗是好诗,就是长了点儿, 我去是去,但是不在那儿吃饭).
- Động từ (Chức năng cốt lõi):
- Biểu thị phán đoán quan hệ đẳng đồng hoặc phân loại thuộc tính giữa chủ ngữ và tân ngữ thể từ (《卖炭翁》的作者是白居易, 十加八是十八, 他是南方人).
- Biểu thị phán đoán mang tính suy trắc (他不是不会做,是太马虎).
- Biểu thị chất liệu, đặc trưng, tình huống (我这茶杯是唐山瓷, 这张桌子是三条腿, 今年是兔年).
- Biểu thị sự tồn tại tại nơi chốn/phương vị (遍地是牛羊, 到处都是树).
- Đặt trước cụm chủ vị để nhấn mạnh tính chân thực (是我救了你的命啊!).
- Dùng trong tu từ ẩn dụ (thay cho “như, giống như”: 长征是宣言书, 雷锋是一团火).
- Các cấu trúc khẩu ngữ cố định biểu thị sự rạch ròi (他是他,我是我), dùng trước danh từ thời gian/địa điểm mang màu sắc khen chê (下得正是时候, 放的真是地方), hoặc cấu trúc điệp ba chữ “是” (是是是,但是...).
- Các cách dùng khác: Dùng biểu thị đáp lời (tương đương thán từ); biểu thị phạm vi (是搞研究工作的人都要做调查报告); biểu thị số lượng cực nhiều (多的是, 有的是钱); hoặc nằm trong các liên từ/quán ngữ cố định (可是, 但是, 总是, 老是).
Chương 2: Điều tra và phân tích tình hình thụ đắc câu chữ “是” của người học tiếng Hán tại Trường ĐH Thủ Đô Hà Nội (第二章:河内首都大学的汉语学习者“是”字句习得情况调查与分析)
Chương 2 trình bày kết quả xử lý dữ liệu từ 200 bài kiểm tra của sinh viên 4 khóa học, bóc tách tỷ lệ làm đúng/sai theo từng từ loại và cấu trúc câu:
1. Thiên ngộ về từ tính (Từ loại)
- Động từ “是” (Câu 1 - 3): Sinh viên đạt tỷ lệ chính xác rất cao, trung bình đạt 95.2%. Nguyên nhân do chức năng động từ phán đoán của “是” có sự tương đồng trực tiếp với từ “là” trong tiếng Việt và được giảng dạy kỹ từ giai đoạn sơ cấp.
- Liên từ “是” (Câu 4 - 6): Tỷ lệ chính xác trung bình đạt 85.6%. Riêng câu kiểm tra cấu trúc lựa chọn “还是” (Câu 6) đạt tỷ lệ đúng lên tới 97.1% nhờ kiến thức này xuất hiện sớm trong giáo trình cơ sở.
- Phó từ “是” (Câu 7 - 9): Tỷ lệ chính xác trung bình chỉ đạt 56.1%. Sinh viên gặp khó khăn lớn trong việc nhận diện “是” làm phó từ nhấn mạnh đứng trước vị ngữ hoặc bổ ngữ tình thái; có tới 80.5% sinh viên năm 1 và năm 2 chọn sai đáp án câu số 8 (是学生就要好好学习) do nhầm lẫn sang từ loại động từ.
- Đại từ “是” (Câu 10 - 12 & Câu 16): Đây là nhóm từ loại có tỷ lệ làm đúng thấp nhất toàn bộ khảo sát, trung bình 3 câu 10-12 chỉ đạt 20.9% (Câu 10: 19.2%, Câu 11: 10.7%, Câu 12: 15.5%; Câu 16: 25.8%). Do đại từ “是” mang sắc thái văn ngôn cổ Hán ngữ, sinh viên năm 1 và năm 2 chưa được tiếp cận môn Văn học Trung Quốc nên tỷ lệ sai lệch rất cao, trong khi sinh viên năm 3 và năm 4 có tỷ lệ cải thiện rõ rệt (đạt 100% ở một số câu kiểm tra đối chứng).
- Hình dung từ “是” (Câu 13 - 14 & Câu 22): Tỷ lệ đúng trung bình đạt 64.1% ở các cấu trúc thông dụng (他说得是, 口是心非). Tuy nhiên, với thành ngữ mang yếu tố cổ như 今是昨非 (Câu 22), tỷ lệ đúng có sự phân hóa mạnh mẽ theo số năm đào tạo: Năm 1 đạt 6.5%, Năm 2 đạt 10%, Năm 3 đạt 25%, và Năm 4 đạt 88.5%.
- Danh từ “是” (Câu 15): Trong ngữ cảnh thuật ngữ chính sự 国是 (天下难安,国是未定), tỷ lệ làm đúng chỉ đạt 36.9% do đa phần sinh viên phân tích sai cấu trúc cú pháp (coi “国” là chủ ngữ, “是” là động từ, “未定” là tân ngữ).
| Nhóm từ loại của chữ “是” trong khảo sát | Tỷ lệ làm đúng trung bình (%) | Đánh giá mức độ thụ đắc của sinh viên |
|---|---|---|
| Động từ (动词) | 95.2% | Thụ đắc rất tốt, vận dụng chính xác liên kết chủ - tân |
| Liên từ (连词) | 85.6% | Thụ đắc tốt, đặc biệt nắm vững cấu trúc lựa chọn |
| Hình dung từ (形容词) | 64.1% | Thụ đắc trung bình, phân hóa mạnh ở các thành ngữ cổ |
| Phó từ (副词) | 56.1% | Thụ đắc chưa toàn diện, dễ nhầm lẫn với động từ |
| Danh từ (名词) | 36.9% | Mức độ nhận biết thấp, dễ nhầm thành cấu trúc chủ - vị |
| Đại từ (代词) | 20.9% | Mức độ nhận biết thấp nhất do hạn chế về văn ngôn |
2. Thiên ngộ về lỗi thêm thừa không đúng ngữ cảnh (误加偏误)
Khảo sát 6 câu kiểm tra (từ Câu 31 đến Câu 36) về lỗi lạm dụng/chèn thừa chữ “是” vào các câu vị ngữ hình dung từ hoặc vị ngữ động từ cho thấy tỷ lệ mắc lỗi của sinh viên ở mức đáng kể:
| Số thứ tự câu kiểm tra | Số người trả lời đúng | Tỷ lệ đúng (%) | Số người trả lời sai (Mắc lỗi ngộ gia) | Tỷ lệ sai (%) |
|---|---|---|---|---|
| Câu 31 | 86 | 43.0% | 114 | 57.0% |
| Câu 32 | 56 | 28.0% | 144 | 72.0% |
| Câu 33 | 102 | 51.0% | 98 | 49.0% |
| Câu 34 | 130 | 65.0% | 70 | 35.0% |
| Câu 35 | 111 | 55.5% | 89 | 44.5% |
| Câu 36 | 82 | 41.0% | 118 | 59.0% |
| Trung bình toàn nhóm | 94.5 | 47.3% | 105.5 | 52.7% |
Kết quả bảng số liệu chỉ ra rằng có tới 52.7% trường hợp sinh viên mắc lỗi thêm thừa chữ “是”, phản ánh thói quen dịch từng từ (word-by-word) từ câu tiếng Việt có từ “là” sang tiếng Hán.
Chương 3: Nguyên nhân thiên ngộ và kiến nghị dạy - học đối với sinh viên Trường ĐH Thủ Đô Hà Nội (第三章:河内首都大学学生“是”的偏误成因及建议)
Chương 3 tổng kết căn nguyên dẫn đến các lỗi sai và đưa ra hệ thống kiến nghị sư phạm tương ứng:
-
Phân tích nguyên nhân:
- Tác động của chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (母语迁移作用): Sinh viên Việt Nam có xu hướng đồng nhất tuyệt đối chữ “是” với từ “là” trong tiếng Việt, dẫn đến việc đặt “是” trước mọi vị ngữ hình dung từ (như câu tiếng Việt “Cô ấy là rất đẹp” dịch sai thành “她是很美” thay vì “她很美”).
- Chiến lược học tập và chiến lược giao tiếp của sinh viên (学生学习策略与交际策略): Người học lạm dụng quy tắc khái quát hóa, đơn giản hóa cấu trúc ngữ pháp và tránh sử dụng các cấu trúc phó từ hay đại từ phức tạp.
- Sự dẫn dắt chưa toàn diện từ giáo trình (教材的误导): Các bộ giáo trình sơ cấp chủ yếu giới thiệu “是” dưới góc độ động từ phán đoán đơn thuần, thiếu các bài học đối sánh phân biệt khi “是” chuyển hóa từ tính trong các văn cảnh nâng cao.
-
Đề xuất và giải pháp:
- Kiến nghị đối với công tác giảng dạy (教学建议): Giáo viên cần áp dụng phương pháp giảng dạy theo tình huống (情景教学法) và ngữ pháp cấu trúc; chủ động đối chiếu cấu trúc ngữ pháp Hán - Việt nhằm cảnh báo sớm hiện tượng chuyển di tiêu cực; thiết kế bài tập phân loại theo cấp độ đào tạo, bổ sung kiến thức về đại từ và danh từ văn ngôn cho sinh viên năm 3 và năm 4.
- Kiến nghị đối với sinh viên (学习建议): Người học cần nâng cao ý thức ghi nhớ từ tính của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể, tích lũy văn cảnh thực tế qua việc đọc tài liệu văn học, từ bỏ thói quen dịch đối ứng cơ học từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Hán.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa toàn diện 6 từ loại của chữ “是” trong tiếng Hán hiện đại (Động từ, Liên từ, Phó từ, Hình dung từ, Đại từ, Danh từ) cùng hàng loạt biến thể khẩu ngữ và cấu trúc liên kết ngữ dụng.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan với các số liệu định lượng chi tiết từ 200 sinh viên tại Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội: sinh viên nắm rất vững động từ (95.2%) và liên từ (85.6%); đạt mức trung bình ở hình dung từ (64.1%) và phó từ (56.1%); nhưng gặp lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng ở danh từ chuyên ngành (36.9%) và đại từ cổ (20.9%).
- Xác định tỷ lệ mắc lỗi thêm thừa (ngộ gia) chữ “是” lên tới 52.7% do thói quen tư duy ngôn ngữ mẹ đẻ.
-
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận, khóa luận mở rộng việc vận dụng lý thuyết ngữ pháp cấu trúc (Goldberg) kết hợp thuyết phân tích lỗi sai (Corder) vào nghiên cứu bản thể và thụ đắc câu chữ “是”, vượt ra ngoài khuôn khổ phân tích thành phần câu chủ - vị truyền thống.
- Về mặt thực tiễn, đề tài bổ sung nguồn tư liệu thực nghiệm chuyên biệt về lỗi thụ đắc chữ “是” của người học tiếng Hán tại Việt Nam — một mảng nghiên cứu vốn còn hạn chế so với các nghiên cứu trên đối tượng lưu học sinh các nước Đông Á khác tại Trung Quốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về dung lượng và điều kiện nghiên cứu của một khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân, phạm vi khảo sát thực nghiệm mới chỉ tập trung trên 200 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại một đơn vị đào tạo duy nhất là Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội; số lượng câu hỏi kiểm tra ở một số từ loại đặc biệt (như danh từ) còn hạn chế về độ bao phủ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tới nhiều trường đại học đào tạo tiếng Hán tại Việt Nam; đi sâu nghiên cứu thứ tự thụ đắc tự nhiên (习得顺序) của các dạng câu chữ “是” và xây dựng hệ thống bài tập thực hành tương tác chuyên sâu theo từng cấp độ khung năng lực Hán ngữ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực dành cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc và Sư phạm tiếng Trung: Tham khảo bức tranh toàn diện về hệ thống từ loại của chữ “是” tại Chương 1 và nhận diện các lỗi sai thường gặp (Chương 2) để tự điều chỉnh phương pháp học tập.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Hán đối ngoại: Tham khảo hệ thống dữ liệu thực nghiệm và các đề xuất sư phạm tại Chương 3 nhằm biên soạn giáo án, thiết kế bài tập khắc phục lỗi chuyển di tiêu cực cho sinh viên Việt Nam.
- Người nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu: Sử dụng mô hình bảng hỏi (42 câu) và khung phân tích thiên ngộ kết hợp ngữ pháp cấu trúc làm tư liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu tương tự về hư từ hoặc câu thức đặc biệt trong tiếng Hán.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo kết quả nghiên cứu trong khóa luận, chữ “是” trong tiếng Hán hiện đại đảm nhiệm những từ loại (từ tính) nào?
Khóa luận đã chứng minh và phân loại chữ “是” đảm nhiệm 6 từ loại chính: Động từ (phán đoán, miêu tả thuộc tính, biểu thị tồn tại, làm ẩn dụ), Liên từ (chỉ nguyên nhân, mục đích, lựa chọn, nhượng bộ), Phó từ (nhấn mạnh vị ngữ, tán đồng, biểu thị giải thích), Hình dung từ (biểu thị đúng/sai, dùng trong thành ngữ), Đại từ (chỉ thị gần “này/đây” trong văn ngôn hoặc biểu thị khái quát “phàm là”), và Danh từ (biểu thị đại sự quốc gia như trong “国是” hoặc làm họ người).
2. Dạng từ loại nào của chữ “是” khiến sinh viên được khảo sát đạt tỷ lệ làm đúng thấp nhất và nguyên nhân do đâu?
Đại từ “是” là nhóm có tỷ lệ làm đúng thấp nhất, chỉ đạt 20.9% (trung bình 3 câu 10-12). Nguyên nhân cốt lõi là do cách dùng này mang đậm dấu ấn của văn ngôn và tác phẩm cổ Hán ngữ; sinh viên năm 1 và năm 2 chưa được học các học phần Văn học Trung Quốc và Cổ văn nên chưa từng tiếp cận dạng cách dùng này.
3. Khảo sát thực nghiệm của đề tài được triển khai với dung lượng mẫu và cơ cấu đề kiểm tra như thế nào?
Khảo sát được thực hiện trên 200 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội (46 sinh viên năm 1, 40 sinh viên năm 2, 44 sinh viên năm 3, 70 sinh viên năm 4). Đề kiểm tra gồm 3 phần lớn với 42 câu hỏi (30 câu trắc nghiệm từ tính/cách dùng và 12 câu phán đoán đúng/sai kiểm tra các dạng lỗi cú pháp).
4. Kết quả khảo sát lỗi thêm thừa (ngộ gia) chữ “是” của sinh viên phản ánh thực trạng gì?
Khảo sát 6 câu kiểm tra về lỗi thêm thừa chữ “是” cho thấy tỷ lệ trả lời sai trung bình lên tới 52.7% (tỷ lệ đúng chỉ đạt 47.3%). Điều này phản ánh sinh viên Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề từ thói quen tư duy ngôn ngữ mẹ đẻ, tự ý chèn “是” tương đương với từ “là” vào trước các vị ngữ tính từ hoặc động từ trong tiếng Hán.
5. Khóa luận chỉ ra những nhóm nguyên nhân chính nào dẫn đến các lỗi thiên ngộ khi sử dụng câu chữ “是”?
Tác giả xác định 3 nhóm nguyên nhân chính: (1) Hiện tượng chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ tiếng Việt; (2) Chiến lược học tập và giao tiếp thiên về khái quát hóa quá mức, đơn giản hóa cấu trúc; (3) Hạn chế từ giáo trình sơ cấp khi quá chú trọng cách dùng động từ mà bỏ quên các từ tính và chức năng ngữ dụng khác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhung đã phân tích toàn diện các đặc tính từ loại và phạm vi ngữ dụng phong phú của chữ “是” trong tiếng Hán hiện đại, vượt qua quan niệm đơn thuần coi đây chỉ là một động từ phán đoán. Thông qua phương pháp điều tra thực chứng trên 200 sinh viên Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội, công trình đã chỉ ra một cách định lượng các điểm yếu và lỗi thiên ngộ điển hình của người học Việt Nam đối với từng phân lớp từ tính của “是”. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất các định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác đào tạo tiếng Hán đối ngoại.